![]()
Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 1000 từ tiếng Anh thông dung giúp mở rộng vốn từ cơ bản, cải thiện phản xạ ngôn ngữ và mở rộng ý tưởng hiệu quả hơn trong giao tiếp đời sống.
Tầm quan trọng của 1000 từ tiếng Anh thông dụng
1.000 từ tiếng Anh thông dụng là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và các bài đọc phổ biến. Đây được xem là bước khởi đầu quan trọng giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ngay từ đầu.
Từ vựng không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng mà còn tác động trực tiếp đến cách bạn tư duy bằng tiếng Anh. Khi sở hữu vốn từ đủ rộng, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn, nói mạch lạc hơn và tự tin hơn trong quá trình giao tiếp. Càng tích lũy nhiều từ vựng, các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết càng được cải thiện đồng đều.
Bắt đầu từ những từ thông dụng nhất là cách học thông minh và thực tế. Khi đã nắm vững nhóm từ cơ bản này, bạn sẽ có nền tảng đủ mạnh để tiếp tục mở rộng sang những nhóm từ nâng cao, giúp việc sử dụng tiếng Anh trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn.
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ A
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
able (adj) |
/ˈeɪbəl/ |
có năng lực, có tài |
|
ability (n) |
/əˈbɪlɪti/ |
khả năng, năng lực |
|
about (adv, prep) |
/əˈbaʊt/ |
khoảng, về |
|
above (adv, prep) |
/əˈbʌv/ |
ở trên, phía trên |
|
accept (v) |
/əkˈsept/ |
chấp nhận, thừa nhận |
|
according to (prep) |
/əˈkɔːrdɪŋ tu/ |
theo, dựa theo |
|
account (n) |
/əˈkaʊnt/ |
tài khoản, sự tính toán |
|
across (adv, prep) |
/əˈkrɒs/ |
ngang qua, bên kia |
|
act (v, n) |
/ækt/ |
hành động, đóng vai |
|
activity (n) |
/ækˈtɪvəti/ |
hoạt động |
|
actually (adv) |
/ˈæktʃuəli/ |
thực ra, thực sự |
|
add (v) |
/æd/ |
thêm vào, cộng |
|
address (n) |
/əˈdres/ |
địa chỉ |
|
admit (v) |
/ədˈmɪt/ |
thừa nhận |
|
adult (n) |
/ˈædʌlt/ |
người trưởng thành |
|
affect (v) |
/əˈfekt/ |
ảnh hưởng, tác động |
|
after (prep, conj, adv) |
/ˈæftər/ |
sau, sau khi |
|
again (adv) |
/əˈɡen/ |
lại, một lần nữa |
|
against (prep) |
/əˈɡenst/ |
chống lại, phản đối |
|
age (n) |
/eɪdʒ/ |
tuổi, thời đại |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ B
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
baby (n) |
/ˈbeɪbi/ |
em bé, trẻ thơ |
|
back (n, adv, adj) |
/bæk/ |
phía sau, trở lại |
|
bad (adj) |
/bæd/ |
xấu, tồi tệ |
|
bag (n) |
/bæɡ/ |
túi, giỏ |
|
ball (n) |
/bɔːl/ |
quả bóng |
|
bank (n) |
/bæŋk/ |
ngân hàng |
|
bar (n) |
/bɑːr/ |
quán bar, thanh, thỏi |
|
base (n, v) |
/beɪs/ |
căn cứ, nền tảng |
|
be (v) |
/biː/ |
thì, là, ở |
|
beat (v, n) |
/biːt/ |
đánh bại, nhịp đập |
|
beautiful (adj) |
/ˈbjuːtɪfəl/ |
đẹp, xinh đẹp |
|
because (conj) |
/bɪˈkɒz/ |
bởi vì |
|
become (v) |
/bɪˈkʌm/ |
trở nên, trở thành |
|
bed (n) |
/bed/ |
cái giường |
|
before (prep, conj, adv) |
/bɪˈfɔːr/ |
trước, trước khi |
|
begin (v) |
/bɪˈɡɪn/ |
bắt đầu |
|
behavior (n) |
/bɪˈheɪvjər/ |
hành vi, cách ứng xử |
|
behind (prep, adv) |
/bɪˈhaɪnd/ |
phía sau |
|
believe (v) |
/bɪˈliːv/ |
tin tưởng |
|
benefit (n, v) |
/ˈbenɪfɪt/ |
lợi ích, được lợi |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ C
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
call (v, n) |
/kɔːl/ |
gọi, tiếng gọi |
|
campaign (n) |
/kæmˈpeɪn/ |
chiến dịch |
|
can (modal v) |
/kæn/ |
có thể |
|
cancer (n) |
/ˈkænsər/ |
ung thư |
|
capital (n, adj) |
/ˈkæpɪtəl/ |
thủ đô, vốn, chữ hoa |
|
car (n) |
/kɑːr/ |
xe hơi |
|
care (n, v) |
/ker/ |
sự chăm sóc, quan tâm |
|
career (n) |
/kəˈrɪər/ |
sự nghiệp |
|
carry (v) |
/ˈkæri/ |
mang, vác |
|
case (n) |
/keɪs/ |
trường hợp, vụ việc |
|
catch (v) |
/kætʃ/ |
bắt lấy, nắm bắt |
|
cause (n, v) |
/kɔːz/ |
nguyên nhân, gây ra |
|
cell (n) |
/sel/ |
tế bào, ô |
|
center (n) |
/ˈsentər/ |
trung tâm |
|
century (n) |
/ˈsentʃəri/ |
thế kỷ |
|
certain (adj) |
/ˈsɜːrtən/ |
chắc chắn, nào đó |
|
chance (n) |
/tʃæns/ |
cơ hội |
|
change (v, n) |
/tʃeɪndʒ/ |
thay đổi |
|
character (n) |
/ˈkærəktər/ |
nhân vật, tính cách |
|
check (v, n) |
/tʃek/ |
kiểm tra |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ D
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
daily (adj, adv) |
/ˈdeɪli/ |
hằng ngày |
|
damage (n, v) |
/ˈdæmɪdʒ/ |
thiệt hại, gây hại |
|
danger (n) |
/ˈdeɪndʒər/ |
nguy hiểm |
|
dark (adj, n) |
/dɑːrk/ |
tối, bóng tối |
|
data (n) |
/ˈdeɪtə/ |
dữ liệu |
|
daughter (n) |
/ˈdɔːtər/ |
con gái |
|
day (n) |
/deɪ/ |
ngày |
|
dead (adj) |
/ded/ |
chết |
|
deal (v, n) |
/diːl/ |
thỏa thuận, giải quyết |
|
death (n) |
/deθ/ |
cái chết |
|
debate (n, v) |
/dɪˈbeɪt/ |
cuộc tranh luận |
|
decade (n) |
/ˈdekeɪd/ |
thập kỷ |
|
decide (v) |
/dɪˈsaɪd/ |
quyết định |
|
deep (adj) |
/diːp/ |
sâu |
|
degree (n) |
/dɪˈɡriː/ |
mức độ, bằng cấp |
|
department (n) |
/dɪˈpɑːrtmənt/ |
phòng ban, bộ phận |
|
describe (v) |
/dɪˈskraɪb/ |
mô tả |
|
design (n, v) |
/dɪˈzaɪn/ |
thiết kế |
|
detail (n) |
/ˈdiːteɪl/ |
chi tiết |
|
develop (v) |
/dɪˈveləp/ |
phát triển |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ E
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
each (det, pron) |
/iːtʃ/ |
mỗi |
|
early (adj, adv) |
/ˈɜːrli/ |
sớm |
|
earth (n) |
/ɜːrθ/ |
trái đất |
|
easy (adj) |
/ˈiːzi/ |
dễ dàng |
|
eat (v) |
/iːt/ |
ăn |
|
economic (adj) |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
thuộc về kinh tế |
|
education (n) |
/ˌedʒuˈkeɪʃən/ |
giáo dục |
|
effect (n) |
/ɪˈfekt/ |
hiệu quả, tác động |
|
effort (n) |
/ˈefərt/ |
nỗ lực |
|
eight (num) |
/eɪt/ |
số tám |
|
either (det, pron, adv) |
/ˈaɪðər/ |
hoặc, cũng không |
|
election (n) |
/ɪˈlekʃən/ |
cuộc bầu cử |
|
else (adv) |
/els/ |
khác, nữa |
|
employee (n) |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
nhân viên |
|
end (n, v) |
/end/ |
kết thúc |
|
energy (n) |
/ˈenərdʒi/ |
năng lượng |
|
enjoy (v) |
/ɪnˈdʒɔɪ/ |
tận hưởng, thích |
|
enough (det, pron, adv) |
/ɪˈnʌf/ |
đủ |
|
enter (v) |
/ˈentər/ |
đi vào, gia nhập |
|
environment (n) |
/ɪnˈvaɪrənmənt/ |
môi trường |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ F
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
face (n, v) |
/feɪs/ |
khuôn mặt, đối mặt |
|
fact (n) |
/fækt/ |
sự thật, thực tế |
|
factor (n) |
/ˈfæktər/ |
nhân tố, yếu tố |
|
fail (v) |
/feɪl/ |
thất bại, hỏng |
|
fall (v, n) |
/fɔːl/ |
rơi, ngã, mùa thu |
|
family (n) |
/ˈfæmɪli/ |
gia đình |
|
far (adj, adv) |
/fɑːr/ |
xa |
|
farm (n) |
/fɑːrm/ |
nông trại |
|
fast (adj, adv) |
/fæst/ |
nhanh |
|
father (n) |
/ˈfɑːðər/ |
cha, bố |
|
fear (n, v) |
/fɪr/ |
nỗi sợ, sợ hãi |
|
federal (adj) |
/ˈfedərəl/ |
liên bang |
|
feel (v) |
/fiːl/ |
cảm thấy |
|
feeling (n) |
/ˈfiːlɪŋ/ |
cảm xúc, cảm giác |
|
few (det, adj, pron) |
/fjuː/ |
ít, một vài |
|
field (n) |
/fiːld/ |
lĩnh vực, cánh đồng |
|
fight (v, n) |
/faɪt/ |
chiến đấu, cuộc đấu |
|
figure (n, v) |
/ˈfɪɡjər/ |
con số, nhân vật |
|
fill (v) |
/fɪl/ |
làm đầy, lấp đầy |
|
final (adj) |
/ˈfaɪnəl/ |
cuối cùng |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ G
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
game (n) |
/ɡeɪm/ |
trò chơi, trận đấu |
|
garden (n) |
/ˈɡɑːrdən/ |
khu vườn |
|
gas (n) |
/ɡæs/ |
khí ga, xăng |
|
general (adj) |
/ˈdʒenərəl/ |
chung, tổng quát |
|
generation (n) |
/ˌdʒenəˈreɪʃən/ |
thế hệ |
|
get (v) |
/ɡet/ |
được, có được, trở nên |
|
girl (n) |
/ɡɜːrl/ |
cô gái |
|
give (v) |
/ɡɪv/ |
cho, tặng |
|
glass (n) |
/ɡlæs/ |
thủy tinh, cái ly |
|
go (v) |
/ɡoʊ/ |
đi |
|
goal (n) |
/ɡoʊl/ |
mục tiêu, bàn thắng |
|
good (adj) |
/ɡʊd/ |
tốt, giỏi |
|
government (n) |
/ˈɡʌvərnmənt/ |
chính phủ |
|
great (adj) |
/ɡreɪt/ |
tuyệt vời, to lớn |
|
green (adj, n) |
/ɡriːn/ |
xanh lá cây |
|
ground (n) |
/ɡraʊnd/ |
mặt đất |
|
group (n) |
/ɡruːp/ |
nhóm |
|
grow (v) |
/ɡroʊ/ |
lớn lên, phát triển |
|
growth (n) |
/ɡroʊθ/ |
sự tăng trưởng |
|
guess (v, n) |
/ɡes/ |
đoán |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ H
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
hair (n) |
/her/ |
tóc |
|
half (n, det, pron) |
/hæf/ |
một nửa |
|
hand (n, v) |
/hænd/ |
bàn tay, đưa cho |
|
hang (v) |
/hæŋ/ |
treo, mắc |
|
happen (v) |
/ˈhæpən/ |
xảy ra |
|
happy (adj) |
/ˈhæpi/ |
hạnh phúc |
|
hard (adj, adv) |
/hɑːrd/ |
cứng, khó, chăm chỉ |
|
have (v) |
/hæv/ |
có |
|
head (n, v) |
/hed/ |
đầu, người đứng đầu |
|
health (n) |
/helθ/ |
sức khỏe |
|
hear (v) |
/hɪr/ |
nghe |
|
heart (n) |
/hɑːrt/ |
trái tim |
|
heat (n, v) |
/hiːt/ |
nhiệt, hơi nóng |
|
heavy (adj) |
/ˈhevi/ |
nặng |
|
help (v, n) |
/help/ |
giúp đỡ |
|
her (pron, det) |
/hɜːr/ |
cô ấy (tân ngữ), của cô ấy |
|
here (adv) |
/hɪr/ |
ở đây |
|
high (adj, adv) |
/haɪ/ |
cao |
|
history (n) |
/ˈhɪstəri/ |
lịch sử |
|
hold (v, n) |
/hoʊld/ |
cầm, nắm, tổ chức |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ I
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
idea (n) |
/aɪˈdiːə/ |
ý tưởng, quan niệm |
|
identify (v) |
/aɪˈdentɪfaɪ/ |
nhận diện, xác định |
|
if (conj) |
/ɪf/ |
nếu, liệu rằng |
|
imagine (v) |
/ɪˈmædʒɪn/ |
tưởng tượng |
|
impact (n, v) |
/ˈɪmpækt/ |
tác động, ảnh hưởng |
|
important (adj) |
/ɪmˈpɔːrtənt/ |
quan trọng |
|
improve (v) |
/ɪmˈpruːv/ |
cải thiện, trau dồi |
|
in (prep, adv) |
/ɪn/ |
trong, ở trong |
|
include (v) |
/ɪnˈkluːd/ |
bao gồm |
|
increase (v, n) |
/ɪnˈkriːs/ |
tăng lên, sự gia tăng |
|
indeed (adv) |
/ɪnˈdiːd/ |
thực sự, quả thực |
|
indicate (v) |
/ˈɪndɪkeɪt/ |
chỉ ra, cho biết |
|
individual (n, adj) |
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ |
cá nhân |
|
industry (n) |
/ˈɪndəstri/ |
công nghiệp, kỹ nghệ |
|
information (n) |
/ˌɪnfərˈmeɪʃən/ |
thông tin |
|
inside (prep, adv, n) |
/ɪnˈsaɪd/ |
bên trong |
|
instead (adv) |
/ɪnˈsted/ |
thay vì |
|
institution (n) |
/ˌɪnstɪˈtuːʃən/ |
tổ chức, học viện |
|
interest (n, v) |
/ˈɪntrəst/ |
sự quan tâm, lãi suất |
|
interview (n, v) |
/ˈɪntərvjuː/ |
phỏng vấn |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ J
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
job (n) |
/dʒɑːb/ |
công việc, việc làm |
|
join (v) |
/dʒɔɪn/ |
tham gia, kết nối |
|
joy (n) |
/dʒɔɪ/ |
niềm vui |
|
judge (n, v) |
/dʒʌdʒ/ |
thẩm phán, đánh giá |
|
juice (n) |
/dʒuːs/ |
nước ép |
|
jump (v, n) |
/dʒʌmp/ |
nhảy |
|
just (adv, adj) |
/dʒʌst/ |
vừa mới, chỉ, công bằng |
|
justice (n) |
/ˈdʒʌstɪs/ |
công lý, sự công bằng |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ K
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
keep (v) |
/kiːp/ |
giữ, tiếp tục |
|
key (n, adj) |
/kiː/ |
chìa khóa, then chốt |
|
kid (n) |
/kɪd/ |
trẻ con |
|
kill (v) |
/kɪl/ |
giết, tiêu diệt |
|
kind (n, adj) |
/kaɪnd/ |
loại, tử tế |
|
kitchen (n) |
/ˈkɪtʃən/ |
nhà bếp |
|
knee (n) |
/niː/ |
đầu gối |
|
know (v) |
/noʊ/ |
biết, hiểu biết |
|
knowledge (n) |
/ˈnɑːlɪdʒ/ |
kiến thức |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ L
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
land (n, v) |
/lænd/ |
đất đai, hạ cánh |
|
language (n) |
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
ngôn ngữ |
|
large (adj) |
/lɑːrdʒ/ |
lớn, rộng |
|
last (adj, adv, v) |
/læst/ |
cuối cùng, kéo dài |
|
late (adj, adv) |
/leɪt/ |
trễ, muộn |
|
later (adv) |
/ˈleɪtər/ |
sau đó |
|
laugh (v, n) |
/læf/ |
cười |
|
law (n) |
/lɔː/ |
luật pháp |
|
lawyer (n) |
/ˈlɔːjər/ |
luật sư |
|
lead (v, n) |
/liːd/ |
dẫn dắt, dẫn đầu |
|
leader (n) |
/ˈliːdər/ |
người lãnh đạo |
|
learn (v) |
/lɜːrn/ |
học |
|
least (det, pron, adv) |
/liːst/ |
ít nhất |
|
leave (v) |
/liːv/ |
rời đi, bỏ lại |
|
left (adj, adv, n) |
/left/ |
bên trái |
|
leg (n) |
/leɡ/ |
cái chân |
|
legal (adj) |
/ˈliːɡəl/ |
hợp pháp |
|
less (det, pron, adv) |
/les/ |
ít hơn |
|
let (v) |
/let/ |
cho phép, để cho |
|
letter (n) |
/ˈletər/ |
chữ cái, lá thư |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ M
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
machine (n) |
/məˈʃiːn/ |
máy móc |
|
main (adj) |
/meɪn/ |
chính, chủ yếu |
|
maintain (v) |
/meɪnˈteɪn/ |
duy trì, bảo dưỡng |
|
major (adj) |
/ˈmeɪdʒər/ |
lớn, trọng đại, chuyên ngành |
|
majority (n) |
/məˈdʒɔːrəti/ |
đa số, phần lớn |
|
make (v, n) |
/meɪk/ |
làm, chế tạo |
|
man (n) |
/mæn/ |
đàn ông |
|
manage (v) |
/ˈmænɪdʒ/ |
quản lý, xoay xở |
|
management (n) |
/ˈmænɪdʒmənt/ |
sự quản lý |
|
manager (n) |
/ˈmænɪdʒər/ |
người quản lý |
|
many (det, pron) |
/ˈmeni/ |
nhiều |
|
market (n) |
/ˈmɑːrkɪt/ |
thị trường, chợ |
|
marriage (n) |
/ˈmærɪdʒ/ |
hôn nhân |
|
material (n, adj) |
/məˈtɪriəl/ |
vật liệu, chất liệu |
|
matter (n, v) |
/ˈmætər/ |
vấn đề, có ý nghĩa |
|
maybe (adv) |
/ˈmeɪbi/ |
có lẽ |
|
mean (v) |
/miːn/ |
có nghĩa là |
|
measure (v, n) |
/ˈmeʒər/ |
đo lường, biện pháp |
|
media (n) |
/ˈmiːdiə/ |
truyền thông |
|
medical (adj) |
/ˈmedɪkəl/ |
thuộc y khoa |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ N
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
name (n, v) |
/neɪm/ |
tên, đặt tên |
|
nation (n) |
/ˈneɪʃən/ |
quốc gia |
|
national (adj) |
/ˈnæʃnəl/ |
thuộc quốc gia |
|
natural (adj) |
/ˈnætʃərəl/ |
tự nhiên |
|
nature (n) |
/ˈneɪtʃər/ |
thiên nhiên, bản chất |
|
near (adv, prep, adj) |
/nɪr/ |
gần |
|
nearly (adv) |
/ˈnɪrli/ |
gần như, suýt |
|
necessary (adj) |
/ˈnesəseri/ |
cần thiết |
|
need (v, n) |
/niːd/ |
cần, nhu cầu |
|
network (n) |
/ˈnetwɜːrk/ |
mạng lưới |
|
never (adv) |
/ˈnevər/ |
không bao giờ |
|
new (adj) |
/nuː/ |
mới |
|
news (n) |
/nuːz/ |
tin tức |
|
next (adj, adv) |
/nekst/ |
tiếp theo |
|
nice (adj) |
/naɪs/ |
đẹp, tốt, tử tế |
|
night (n) |
/naɪt/ |
đêm, buổi đêm |
|
no (det, adv) |
/noʊ/ |
không |
|
none (pron) |
/nʌn/ |
không ai, không vật gì |
|
north (n, adj, adv) |
/nɔːrθ/ |
phía bắc |
|
notice (n, v) |
/ˈnoʊtɪs/ |
thông báo, chú ý |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ O
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
occur (v) |
/əˈkɜːr/ |
xảy ra |
|
ocean (n) |
/ˈoʊʃən/ |
đại dương |
|
offer (v, n) |
/ˈɔːfər/ |
đề nghị, tặng |
|
office (n) |
/ˈɔːfɪs/ |
văn phòng |
|
officer (n) |
/ˈɔːfɪsər/ |
sĩ quan, viên chức |
|
official (adj, n) |
/əˈfɪʃəl/ |
chính thức, công chức |
|
often (adv) |
/ˈɔːfən/ |
thường xuyên |
|
oil (n) |
/ɔɪl/ |
dầu |
|
old (adj) |
/oʊld/ |
già, cũ |
|
on (prep, adv) |
/ɑːn/ |
trên, ở trên |
|
once (adv, conj) |
/wʌns/ |
một lần, khi mà |
|
only (adv, adj) |
/ˈoʊnli/ |
chỉ, duy nhất |
|
open (adj, v) |
/ˈoʊpən/ |
mở |
|
operation (n) |
/ˌɑːpəˈreɪʃən/ |
sự hoạt động, ca phẫu thuật |
|
opportunity (n) |
/ˌɑːpərˈtuːnəti/ |
cơ hội |
|
option (n) |
/ˈɑːpʃən/ |
sự lựa chọn |
|
order (n, v) |
/ˈɔːrdər/ |
thứ tự, đơn đặt hàng, ra lệnh |
|
organization (n) |
/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/ |
tổ chức |
|
others (pron) |
/ˈʌðərz/ |
những cái khác, những người khác |
|
out (adv, prep) |
/aʊt/ |
ngoài, ra ngoài |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ P
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
page (n) |
/peɪdʒ/ |
trang (sách, báo) |
|
pain (n) |
/peɪn/ |
sự đau đớn |
|
painting (n) |
/ˈpeɪntɪŋ/ |
bức họa, hội họa |
|
paper (n) |
/ˈpeɪpər/ |
giấy, tờ báo |
|
parent (n) |
/ˈperənt/ |
phụ huynh (cha hoặc mẹ) |
|
part (n) |
/pɑːrt/ |
phần, bộ phận |
|
participant (n) |
/pɑːrˈtɪsɪpənt/ |
người tham gia |
|
particular (adj) |
/pərˈtɪkjələr/ |
cụ thể, đặc biệt |
|
partner (n) |
/ˈpɑːrtnər/ |
đối tác, cộng sự |
|
party (n) |
/ˈpɑːrti/ |
bữa tiệc, đảng phái |
|
pass (v) |
/pæs/ |
đi ngang qua, vượt qua |
|
past (adj, n, prep) |
/pæst/ |
quá khứ, đã qua |
|
patient (n, adj) |
/ˈpeɪʃənt/ |
bệnh nhân, kiên nhẫn |
|
pattern (n) |
/ˈpætərn/ |
mẫu, hoa văn |
|
pay (v, n) |
/peɪ/ |
trả tiền, thanh toán |
|
peace (n) |
/piːs/ |
hòa bình, sự yên bình |
|
people (n) |
/ˈpiːpəl/ |
con người, nhân dân |
|
perform (v) |
/pərˈfɔːrm/ |
biểu diễn, thực hiện |
|
period (n) |
/ˈpɪriəd/ |
giai đoạn, thời kỳ |
|
person (n) |
/ˈpɜːrsən/ |
một người |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Q
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
quality (n) |
/ˈkwɑːləti/ |
chất lượng |
|
question (n, v) |
/ˈkwestʃən/ |
câu hỏi, chất vấn |
|
quickly (adv) |
/ˈkwɪkli/ |
nhanh chóng |
|
quite (adv) |
/kwaɪt/ |
khá, hoàn toàn |
|
quote (v, n) |
/kwoʊt/ |
trích dẫn |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ R
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
race (n, v) |
/reɪs/ |
cuộc đua, chủng tộc |
|
radio (n) |
/ˈreɪdioʊ/ |
đài phát thanh |
|
raise (v) |
/reɪz/ |
nâng lên, nuôi nấng |
|
range (n) |
/reɪndʒ/ |
phạm vi, lĩnh vực |
|
rate (n, v) |
/reɪt/ |
tỷ lệ, đánh giá |
|
rather (adv) |
/ˈræðər/ |
thà rằng, khá là |
|
reach (v, n) |
/riːtʃ/ |
chạm tới, đạt tới |
|
read (v) |
/riːd/ |
đọc |
|
ready (adj) |
/ˈredi/ |
sẵn sàng |
|
real (adj) |
/rɪəl/ |
thực tế, có thật |
|
reality (n) |
/riˈæləti/ |
sự thật, thực tại |
|
realize (v) |
/ˈriːəlaɪz/ |
nhận ra, thực hiện |
|
reason (n) |
/ˈriːzən/ |
lý do |
|
receive (v) |
/rɪˈsiːv/ |
nhận được |
|
recent (adj) |
/ˈriːsənt/ |
gần đây |
|
record (n, v) |
/ˈrekərd/ |
hồ sơ, ghi âm |
|
red (adj, n) |
/red/ |
màu đỏ |
|
reduce (v) |
/rɪˈduːs/ |
giảm bớt |
|
region (n) |
/ˈriːdʒən/ |
vùng, miền |
|
relationship (n) |
/rɪˈleɪʃnʃɪp/ |
mối quan hệ |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ S
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
safe (adj) |
/seɪf/ |
an toàn |
|
same (adj, pron) |
/seɪm/ |
giống nhau |
|
save (v) |
/seɪv/ |
cứu, tiết kiệm |
|
say (v) |
/seɪ/ |
nói |
|
scene (n) |
/siːn/ |
cảnh tượng, hiện trường |
|
school (n) |
/skuːl/ |
trường học |
|
science (n) |
/ˈsaɪəns/ |
khoa học |
|
sea (n) |
/siː/ |
biển |
|
season (n) |
/ˈsiːzən/ |
mùa |
|
seat (n) |
/siːt/ |
chỗ ngồi |
|
second (det, n) |
/ˈsekənd/ |
thứ hai, giây |
|
section (n) |
/ˈsekʃən/ |
phần, mục |
|
security (n) |
/səˈkjʊrəti/ |
an ninh |
|
see (v) |
/siː/ |
nhìn thấy |
|
seek (v) |
/siːk/ |
tìm kiếm |
|
seem (v) |
/siːm/ |
dường như |
|
sell (v) |
/sel/ |
bán |
|
send (v) |
/send/ |
gửi |
|
serious (adj) |
/ˈsɪriəs/ |
nghiêm túc, nghiêm trọng |
|
service (n) |
/ˈsɜːrvɪs/ |
dịch vụ |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ T
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
table (n) |
/ˈteɪbəl/ |
cái bàn, bảng |
|
take (v) |
/teɪk/ |
cầm, nắm, lấy |
|
talk (v, n) |
/tɔːk/ |
nói chuyện |
|
tax (n, v) |
/tæks/ |
thuế |
|
teach (v) |
/tiːtʃ/ |
dạy học |
|
teacher (n) |
/ˈtiːtʃər/ |
giáo viên |
|
team (n) |
/tiːm/ |
đội, nhóm |
|
technology (n) |
/tekˈnɑːlədʒi/ |
công nghệ |
|
tell (v) |
/tel/ |
kể, bảo |
|
ten (num) |
/ten/ |
số mười |
|
term (n) |
/tɜːrm/ |
thuật ngữ, kỳ hạn |
|
test (n, v) |
/test/ |
bài kiểm tra, thử nghiệm |
|
than (conj) |
/ðæn/ |
hơn (so sánh) |
|
thank (v) |
/θæŋk/ |
cảm ơn |
|
thing (n) |
/θɪŋ/ |
đồ vật, sự việc |
|
think (v) |
/θɪŋk/ |
suy nghĩ |
|
third (det, n) |
/θɜːrd/ |
thứ ba |
|
thousand (num) |
/ˈθaʊzənd/ |
một nghìn |
|
through (prep, adv) |
/θruː/ |
xuyên qua |
|
time (n) |
/taɪm/ |
thời gian |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ U
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
under (prep, adv) |
/ˈʌndər/ |
ở dưới, thấp hơn |
|
understand (v) |
/ˌʌndərˈstænd/ |
hiểu, thấu hiểu |
|
unit (n) |
/ˈjuːnɪt/ |
đơn vị |
|
until (conj, prep) |
/ənˈtɪl/ |
cho đến khi |
|
up (adv, prep) |
/ʌp/ |
lên, ở trên |
|
upon (prep) |
/əˈpɒn/ |
trên, ở trên |
|
us (pron) |
/ʌs/ |
chúng tôi, chúng ta (tân ngữ) |
|
use (v, n) |
/juːz/ |
sử dụng, sự dùng |
|
useful (adj) |
/ˈjuːsfəl/ |
hữu ích |
|
usual (adj) |
/ˈjuːʒuəl/ |
thông thường, thường lệ |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ V
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
value (n, v) |
/ˈvæljuː/ |
giá trị, định giá |
|
various (adj) |
/ˈveriəs/ |
đa dạng, khác nhau |
|
very (adv) |
/ˈveri/ |
rất |
|
victim (n) |
/ˈvɪktɪm/ |
nạn nhân |
|
view (n, v) |
/vjuː/ |
quan điểm, tầm nhìn |
|
village (n) |
/ˈvɪlɪdʒ/ |
ngôi làng |
|
visit (v, n) |
/ˈvɪzɪt/ |
thăm viếng |
|
voice (n) |
/vɔɪs/ |
giọng nói |
|
vote (n, v) |
/voʊt/ |
bầu chọn, bỏ phiếu |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ W
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
wait (v) |
/weɪt/ |
đợi, chờ |
|
walk (v, n) |
/wɔːk/ |
đi bộ |
|
wall (n) |
/wɔːl/ |
bức tường |
|
want (v) |
/wɑːnt/ |
muốn |
|
war (n) |
/wɔːr/ |
chiến tranh |
|
watch (v, n) |
/wɑːtʃ/ |
xem, quan sát, đồng hồ |
|
water (n) |
/ˈwɔːtər/ |
nước |
|
way (n) |
/weɪ/ |
đường, cách thức |
|
we (pron) |
/wiː/ |
chúng tôi, chúng ta |
|
weapon (n) |
/ˈwepən/ |
vũ khí |
|
wear (v) |
/wer/ |
mặc, đeo |
|
week (n) |
/wiːk/ |
tuần |
|
weight (n) |
/weɪt/ |
trọng lượng |
|
well (adv, adj) |
/wel/ |
tốt, khỏe |
|
west (n, adj, adv) |
/west/ |
phía tây |
|
what (pron, det) |
/wʌt/ |
cái gì |
|
whether (conj) |
/ˈweðər/ |
liệu rằng |
|
which (pron, det) |
/wɪtʃ/ |
cái nào |
|
while (conj, n) |
/waɪl/ |
trong khi |
|
white (adj, n) |
/waɪt/ |
màu trắng |
|
who (pron) |
/huː/ |
ai |
|
whole (adj, n) |
/hoʊl/ |
toàn bộ |
|
why (adv) |
/waɪ/ |
tại sao |
|
wide (adj) |
/waɪd/ |
rộng |
|
wife (n) |
/waɪf/ |
người vợ |
|
win (v) |
/wɪn/ |
chiến thắng |
|
wind (n) |
/wɪnd/ |
gió |
|
window (n) |
/ˈwɪndoʊ/ |
cửa sổ |
|
wish (v, n) |
/wɪʃ/ |
ước, mong muốn |
|
with (prep) |
/wɪð/ |
với |
|
within (prep, adv) |
/wɪˈðɪn/ |
trong vòng |
|
without (prep, adv) |
/wɪˈθaʊt/ |
không có |
|
woman (n) |
/ˈwʊmən/ |
phụ nữ |
|
word (n) |
/wɜːrd/ |
từ ngữ |
|
work (v, n) |
/wɜːrk/ |
làm việc, công việc |
|
world (n) |
/wɜːrld/ |
thế giới |
|
worry (v, n) |
/ˈwɜːri/ |
lo lắng |
|
write (v) |
/raɪt/ |
viết |
|
wrong (adj, adv) |
/rɔːŋ/ |
sai |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Y
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
yard (n) |
/jɑːrd/ |
sân, thước Anh |
|
year (n) |
/jɪr/ |
năm |
|
yes (adv) |
/jes/ |
vâng, có |
|
yet (adv, conj) |
/jet/ |
chưa, tuy nhiên |
|
you (pron) |
/juː/ |
bạn, các bạn |
|
young (adj) |
/jʌŋ/ |
trẻ |
|
your (det) |
/jɔːr/ |
của bạn |
- Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Z
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
zero (num) |
/ˈzɪroʊ/ |
số không |
|
zone (n) |
/zoʊn/ |
khu vực, đới |
Tham khảo:
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ ăn
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng trong nhà
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề nấu ăn
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề phim điện ảnh
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề dụng cụ nhà bếp
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại gia vị
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề tiền bạc
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề thông tin cá nhân
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề công nghệ
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề sở thích
- Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
Cách học 1000 từ tiếng Anh thông dụng hiệu quả
Với IELTS The Tutors, học từ vựng không nằm ở số lượng bạn học được mỗi ngày, mà ở cách bạn ghi nhớ và vận dụng chúng. Dưới đây là những phương pháp giúp bạn chinh phục 1000 từ tiếng Anh thông dụng một cách khoa học và dài lâu.
Học theo chủ đề
Thay vì học rời rạc từng từ, hãy chia 1000 từ tiếng Anh thông dụng theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, học tập, du lịch… Khi các từ có sự liên kết về ngữ cảnh, não bộ sẽ ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế.
Kết hợp phát âm và ngữ cảnh
Đừng chỉ nhìn mặt chữ. Hãy nghe phát âm chuẩn, đọc to và chú ý trọng âm của từ. Đồng thời, đặt từ vào câu cụ thể để hiểu cách dùng. Khi đã thật sự ghi nhớ từ, bạn sẽ sử dụng nó trôi chảy trong Speaking và Writing.
Lên lịch ôn tập dài hạn
Quên từ vựng sau vài ngày là điều bình thường. Giải pháp là ôn lại theo mốc thời gian, ví dụ: sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần – 1 tháng. Việc lặp lại có chiến lược sẽ giúp bạn chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
Học qua hình ảnh, âm thanh và tình huống thực tế
Não bộ ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn chữ viết. Hãy học từ vựng qua video, phim ảnh, podcast hoặc hội thoại đời thường. Khi từ vựng gắn liền với cảm xúc và tình huống thực tế, khả năng ghi nhớ sẽ tăng lên đáng kể.
Ghi chép thông minh
Bạn không cần ghi lại toàn bộ 1000 từ. Hãy tập trung vào những từ khó nhớ và thường xuyên xem lại chúng. Mỗi ngày chỉ nên học 4-6 từ phù hợp với trình độ, kết hợp ôn tập đều đặn để tránh quá tải.
Bài tập vận dụng các từ vựng tiếng Anh thông dụng
Bài tập 1: Chọn từ đúng điền vào câu
1. She has the (ability / able) to speak three languages fluently.
2. Please provide your current home (address / account) so we can send the documents.
3. The house has a (beautiful / beat) garden with many flowers.
4. I don't (believe / behavior) that he told a lie.
5. High-quality (education / effort) is the key to a successful future.
6. The weather today is very (bad / bag); it has been raining all morning.
7. He made a great (effort / effect) to finish the project on time.
8. We need to (check / change) the schedule before the meeting starts.
9. Protecting the (environment / energy) is everyone's responsibility.
10. My (father / factor) works as an engineer in a large factory.
11. Are you (certain / century) about the time of the flight?
12. Drinking enough (water / wind) is important for your (health / heart).
13. They are planning a new marketing (campaign / capital) for next month.
14. She felt very (happy / heavy) when she received the gift.
15. This is a great (opportunity / option) to improve your English.
Bài tập 2: Sắp xếp từ vào chỗ trống
(Danh sách từ: idea – information – knowledge – job – keep – learn – market – necessary – opinion – patient – quality – safe – technology – world)
1. Do you have any _________ about the new project?
2. I think it is a great _________ to go camping this weekend.
3. You should _________ your room clean and tidy.
4. He is looking for a new _________ in a local company.
5. Reading books helps you expand your _________.
6. Modern _________ has changed the way we communicate.
7. It is _________ to wear a helmet when riding a motorbike to stay _________.
8. English is a popular language used all over the _________.
9. We need to improve the _________ of our products to compete in the _________.
10. In my _________, this is the best movie of the year.
11. You need to be _________ when teaching children.
12. I want to _________ how to cook traditional Vietnamese food.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. ability
2. address
3. beautiful
4. believe
5. education
6. bad
7. effort
8. check
9. environment
10. father
11. certain
12. water / health
13. campaign
14. happy
15. opportunity
Bài tập 2:
1. information
2. idea
3. keep
4. job
5. knowledge
6. technology
7. necessary / safe
8. world
9. quality / market
10. opinion
11. patient
12. learn
Thành thạo 1.000 từ tiếng Anh thông dụng là bước nền quan trọng giúp bạn từng bước làm chủ ngôn ngữ này. Thay vì nóng vội tiếp cận những từ vựng học thuật phức tạp, việc tập trung xây chắc nhóm từ cơ bản sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên, sử dụng tiếng Anh tự tin và linh hoạt hơn trong giao tiếp thực tế.
Học ngôn ngữ là một hành trình dài hạn, IELTS The Tutors sẽ luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường này. Chúc bạn sớm làm chủ vốn từ thông dụng và sử dụng tiếng Anh ngày càng hiệu quả!


