1000 từ tiếng Anh thông dụng thumbnail

Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ tổng hợp 1000 từ tiếng Anh thông dung giúp mở rộng vốn từ cơ bản, cải thiện phản xạ ngôn ngữ và mở rộng ý tưởng hiệu quả hơn trong giao tiếp đời sống.

Tầm quan trọng của 1000 từ tiếng Anh thông dụng

1.000 từ tiếng Anh thông dụng là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và các bài đọc phổ biến. Đây được xem là bước khởi đầu quan trọng giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc ngay từ đầu.

Từ vựng không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng mà còn tác động trực tiếp đến cách bạn tư duy bằng tiếng Anh. Khi sở hữu vốn từ đủ rộng, bạn sẽ phản xạ nhanh hơn, nói mạch lạc hơn và tự tin hơn trong quá trình giao tiếp. Càng tích lũy nhiều từ vựng, các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết càng được cải thiện đồng đều.

Bắt đầu từ những từ thông dụng nhất là cách học thông minh và thực tế. Khi đã nắm vững nhóm từ cơ bản này, bạn sẽ có nền tảng đủ mạnh để tiếp tục mở rộng sang những nhóm từ nâng cao, giúp việc sử dụng tiếng Anh trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn.

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ A

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

able (adj)

/ˈeɪbəl/

có năng lực, có tài

ability (n)

/əˈbɪlɪti/

khả năng, năng lực

about (adv, prep)

/əˈbaʊt/

khoảng, về

above (adv, prep)

/əˈbʌv/

ở trên, phía trên

accept (v)

/əkˈsept/

chấp nhận, thừa nhận

according to (prep)

/əˈkɔːrdɪŋ tu/

theo, dựa theo

account (n)

/əˈkaʊnt/

tài khoản, sự tính toán

across (adv, prep)

/əˈkrɒs/

ngang qua, bên kia

act (v, n)

/ækt/

hành động, đóng vai

activity (n)

/ækˈtɪvəti/

hoạt động

actually (adv)

/ˈæktʃuəli/

thực ra, thực sự

add (v)

/æd/

thêm vào, cộng

address (n)

/əˈdres/

địa chỉ

admit (v)

/ədˈmɪt/

thừa nhận

adult (n)

/ˈædʌlt/

người trưởng thành

affect (v)

/əˈfekt/

ảnh hưởng, tác động

after (prep, conj, adv)

/ˈæftər/

sau, sau khi

again (adv)

/əˈɡen/

lại, một lần nữa

against (prep)

/əˈɡenst/

chống lại, phản đối

age (n)

/eɪdʒ/

tuổi, thời đại

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ B

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

baby (n)

/ˈbeɪbi/

em bé, trẻ thơ

back (n, adv, adj)

/bæk/

phía sau, trở lại

bad (adj)

/bæd/

xấu, tồi tệ

bag (n)

/bæɡ/

túi, giỏ

ball (n)

/bɔːl/

quả bóng

bank (n)

/bæŋk/

ngân hàng

bar (n)

/bɑːr/

quán bar, thanh, thỏi

base (n, v)

/beɪs/

căn cứ, nền tảng

be (v)

/biː/

thì, là, ở

beat (v, n)

/biːt/

đánh bại, nhịp đập

beautiful (adj)

/ˈbjuːtɪfəl/

đẹp, xinh đẹp

because (conj)

/bɪˈkɒz/

bởi vì

become (v)

/bɪˈkʌm/

trở nên, trở thành

bed (n)

/bed/

cái giường

before (prep, conj, adv)

/bɪˈfɔːr/

trước, trước khi

begin (v)

/bɪˈɡɪn/

bắt đầu

behavior (n)

/bɪˈheɪvjər/

hành vi, cách ứng xử

behind (prep, adv)

/bɪˈhaɪnd/

phía sau

believe (v)

/bɪˈliːv/

tin tưởng

benefit (n, v)

/ˈbenɪfɪt/

lợi ích, được lợi

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ C

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

call (v, n)

/kɔːl/

gọi, tiếng gọi

campaign (n)

/kæmˈpeɪn/

chiến dịch

can (modal v)

/kæn/

có thể

cancer (n)

/ˈkænsər/

ung thư

capital (n, adj)

/ˈkæpɪtəl/

thủ đô, vốn, chữ hoa

car (n)

/kɑːr/

xe hơi

care (n, v)

/ker/

sự chăm sóc, quan tâm

career (n)

/kəˈrɪər/

sự nghiệp

carry (v)

/ˈkæri/

mang, vác

case (n)

/keɪs/

trường hợp, vụ việc

catch (v)

/kætʃ/

bắt lấy, nắm bắt

cause (n, v)

/kɔːz/

nguyên nhân, gây ra

cell (n)

/sel/

tế bào, ô

center (n)

/ˈsentər/

trung tâm

century (n)

/ˈsentʃəri/

thế kỷ

certain (adj)

/ˈsɜːrtən/

chắc chắn, nào đó

chance (n)

/tʃæns/

cơ hội

change (v, n)

/tʃeɪndʒ/

thay đổi

character (n)

/ˈkærəktər/

nhân vật, tính cách

check (v, n)

/tʃek/

kiểm tra

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ D

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

daily (adj, adv)

/ˈdeɪli/

hằng ngày

damage (n, v)

/ˈdæmɪdʒ/

thiệt hại, gây hại

danger (n)

/ˈdeɪndʒər/

nguy hiểm

dark (adj, n)

/dɑːrk/

tối, bóng tối

data (n)

/ˈdeɪtə/

dữ liệu

daughter (n)

/ˈdɔːtər/

con gái

day (n)

/deɪ/

ngày

dead (adj)

/ded/

chết

deal (v, n)

/diːl/

thỏa thuận, giải quyết

death (n)

/deθ/

cái chết

debate (n, v)

/dɪˈbeɪt/

cuộc tranh luận

decade (n)

/ˈdekeɪd/

thập kỷ

decide (v)

/dɪˈsaɪd/

quyết định

deep (adj)

/diːp/

sâu

degree (n)

/dɪˈɡriː/

mức độ, bằng cấp

department (n)

/dɪˈpɑːrtmənt/

phòng ban, bộ phận

describe (v)

/dɪˈskraɪb/

mô tả

design (n, v)

/dɪˈzaɪn/

thiết kế

detail (n)

/ˈdiːteɪl/

chi tiết

develop (v)

/dɪˈveləp/

phát triển

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ E

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

each (det, pron)

/iːtʃ/

mỗi

early (adj, adv)

/ˈɜːrli/

sớm

earth (n)

/ɜːrθ/

trái đất

easy (adj)

/ˈiːzi/

dễ dàng

eat (v)

/iːt/

ăn

economic (adj)

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

thuộc về kinh tế

education (n)

/ˌedʒuˈkeɪʃən/

giáo dục

effect (n)

/ɪˈfekt/

hiệu quả, tác động

effort (n)

/ˈefərt/

nỗ lực

eight (num)

/eɪt/

số tám

either (det, pron, adv)

/ˈaɪðər/

hoặc, cũng không

election (n)

/ɪˈlekʃən/

cuộc bầu cử

else (adv)

/els/

khác, nữa

employee (n)

/ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên

end (n, v)

/end/

kết thúc

energy (n)

/ˈenərdʒi/

năng lượng

enjoy (v)

/ɪnˈdʒɔɪ/

tận hưởng, thích

enough (det, pron, adv)

/ɪˈnʌf/

đủ

enter (v)

/ˈentər/

đi vào, gia nhập

environment (n)

/ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ F

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

face (n, v)

/feɪs/

khuôn mặt, đối mặt

fact (n)

/fækt/

sự thật, thực tế

factor (n)

/ˈfæktər/

nhân tố, yếu tố

fail (v)

/feɪl/

thất bại, hỏng

fall (v, n)

/fɔːl/

rơi, ngã, mùa thu

family (n)

/ˈfæmɪli/

gia đình

far (adj, adv)

/fɑːr/

xa

farm (n)

/fɑːrm/

nông trại

fast (adj, adv)

/fæst/

nhanh

father (n)

/ˈfɑːðər/

cha, bố

fear (n, v)

/fɪr/

nỗi sợ, sợ hãi

federal (adj)

/ˈfedərəl/

liên bang

feel (v)

/fiːl/

cảm thấy

feeling (n)

/ˈfiːlɪŋ/

cảm xúc, cảm giác

few (det, adj, pron)

/fjuː/

ít, một vài

field (n)

/fiːld/

lĩnh vực, cánh đồng

fight (v, n)

/faɪt/

chiến đấu, cuộc đấu

figure (n, v)

/ˈfɪɡjər/

con số, nhân vật

fill (v)

/fɪl/

làm đầy, lấp đầy

final (adj)

/ˈfaɪnəl/

cuối cùng

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ G

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

game (n)

/ɡeɪm/

trò chơi, trận đấu

garden (n)

/ˈɡɑːrdən/

khu vườn

gas (n)

/ɡæs/

khí ga, xăng

general (adj)

/ˈdʒenərəl/

chung, tổng quát

generation (n)

/ˌdʒenəˈreɪʃən/

thế hệ

get (v)

/ɡet/

được, có được, trở nên

girl (n)

/ɡɜːrl/

cô gái

give (v)

/ɡɪv/

cho, tặng

glass (n)

/ɡlæs/

thủy tinh, cái ly

go (v)

/ɡoʊ/

đi

goal (n)

/ɡoʊl/

mục tiêu, bàn thắng

good (adj)

/ɡʊd/

tốt, giỏi

government (n)

/ˈɡʌvərnmənt/

chính phủ

great (adj)

/ɡreɪt/

tuyệt vời, to lớn

green (adj, n)

/ɡriːn/

xanh lá cây

ground (n)

/ɡraʊnd/

mặt đất

group (n)

/ɡruːp/

nhóm

grow (v)

/ɡroʊ/

lớn lên, phát triển

growth (n)

/ɡroʊθ/

sự tăng trưởng

guess (v, n)

/ɡes/

đoán

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ H

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

hair (n)

/her/

tóc

half (n, det, pron)

/hæf/

một nửa

hand (n, v)

/hænd/

bàn tay, đưa cho

hang (v)

/hæŋ/

treo, mắc

happen (v)

/ˈhæpən/

xảy ra

happy (adj)

/ˈhæpi/

hạnh phúc

hard (adj, adv)

/hɑːrd/

cứng, khó, chăm chỉ

have (v)

/hæv/

head (n, v)

/hed/

đầu, người đứng đầu

health (n)

/helθ/

sức khỏe

hear (v)

/hɪr/

nghe

heart (n)

/hɑːrt/

trái tim

heat (n, v)

/hiːt/

nhiệt, hơi nóng

heavy (adj)

/ˈhevi/

nặng

help (v, n)

/help/

giúp đỡ

her (pron, det)

/hɜːr/

cô ấy (tân ngữ), của cô ấy

here (adv)

/hɪr/

ở đây

high (adj, adv)

/haɪ/

cao

history (n)

/ˈhɪstəri/

lịch sử

hold (v, n)

/hoʊld/

cầm, nắm, tổ chức

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ I

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

idea (n)

/aɪˈdiːə/

ý tưởng, quan niệm

identify (v)

/aɪˈdentɪfaɪ/

nhận diện, xác định

if (conj)

/ɪf/

nếu, liệu rằng

imagine (v)

/ɪˈmædʒɪn/

tưởng tượng

impact (n, v)

/ˈɪmpækt/

tác động, ảnh hưởng

important (adj)

/ɪmˈpɔːrtənt/

quan trọng

improve (v)

/ɪmˈpruːv/

cải thiện, trau dồi

in (prep, adv)

/ɪn/

trong, ở trong

include (v)

/ɪnˈkluːd/

bao gồm

increase (v, n)

/ɪnˈkriːs/

tăng lên, sự gia tăng

indeed (adv)

/ɪnˈdiːd/

thực sự, quả thực

indicate (v)

/ˈɪndɪkeɪt/

chỉ ra, cho biết

individual (n, adj)

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

cá nhân

industry (n)

/ˈɪndəstri/

công nghiệp, kỹ nghệ

information (n)

/ˌɪnfərˈmeɪʃən/

thông tin

inside (prep, adv, n)

/ɪnˈsaɪd/

bên trong

instead (adv)

/ɪnˈsted/

thay vì

institution (n)

/ˌɪnstɪˈtuːʃən/

tổ chức, học viện

interest (n, v)

/ˈɪntrəst/

sự quan tâm, lãi suất

interview (n, v)

/ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ J

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

job (n)

/dʒɑːb/

công việc, việc làm

join (v)

/dʒɔɪn/

tham gia, kết nối

joy (n)

/dʒɔɪ/

niềm vui

judge (n, v)

/dʒʌdʒ/

thẩm phán, đánh giá

juice (n)

/dʒuːs/

nước ép

jump (v, n)

/dʒʌmp/

nhảy

just (adv, adj)

/dʒʌst/

vừa mới, chỉ, công bằng

justice (n)

/ˈdʒʌstɪs/

công lý, sự công bằng

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ K

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

keep (v)

/kiːp/

giữ, tiếp tục

key (n, adj)

/kiː/

chìa khóa, then chốt

kid (n)

/kɪd/

trẻ con

kill (v)

/kɪl/

giết, tiêu diệt

kind (n, adj)

/kaɪnd/

loại, tử tế

kitchen (n)

/ˈkɪtʃən/

nhà bếp

knee (n)

/niː/

đầu gối

know (v)

/noʊ/

biết, hiểu biết

knowledge (n)

/ˈnɑːlɪdʒ/

kiến thức

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ L

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

land (n, v)

/lænd/

đất đai, hạ cánh

language (n)

/ˈlæŋɡwɪdʒ/

ngôn ngữ

large (adj)

/lɑːrdʒ/

lớn, rộng

last (adj, adv, v)

/læst/

cuối cùng, kéo dài

late (adj, adv)

/leɪt/

trễ, muộn

later (adv)

/ˈleɪtər/

sau đó

laugh (v, n)

/læf/

cười

law (n)

/lɔː/

luật pháp

lawyer (n)

/ˈlɔːjər/

luật sư

lead (v, n)

/liːd/

dẫn dắt, dẫn đầu

leader (n)

/ˈliːdər/

người lãnh đạo

learn (v)

/lɜːrn/

học

least (det, pron, adv)

/liːst/

ít nhất

leave (v)

/liːv/

rời đi, bỏ lại

left (adj, adv, n)

/left/

bên trái

leg (n)

/leɡ/

cái chân

legal (adj)

/ˈliːɡəl/

hợp pháp

less (det, pron, adv)

/les/

ít hơn

let (v)

/let/

cho phép, để cho

letter (n)

/ˈletər/

chữ cái, lá thư

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ M

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

machine (n)

/məˈʃiːn/

máy móc

main (adj)

/meɪn/

chính, chủ yếu

maintain (v)

/meɪnˈteɪn/

duy trì, bảo dưỡng

major (adj)

/ˈmeɪdʒər/

lớn, trọng đại, chuyên ngành

majority (n)

/məˈdʒɔːrəti/

đa số, phần lớn

make (v, n)

/meɪk/

làm, chế tạo

man (n)

/mæn/

đàn ông

manage (v)

/ˈmænɪdʒ/

quản lý, xoay xở

management (n)

/ˈmænɪdʒmənt/

sự quản lý

manager (n)

/ˈmænɪdʒər/

người quản lý

many (det, pron)

/ˈmeni/

nhiều

market (n)

/ˈmɑːrkɪt/

thị trường, chợ

marriage (n)

/ˈmærɪdʒ/

hôn nhân

material (n, adj)

/məˈtɪriəl/

vật liệu, chất liệu

matter (n, v)

/ˈmætər/

vấn đề, có ý nghĩa

maybe (adv)

/ˈmeɪbi/

có lẽ

mean (v)

/miːn/

có nghĩa là

measure (v, n)

/ˈmeʒər/

đo lường, biện pháp

media (n)

/ˈmiːdiə/

truyền thông

medical (adj)

/ˈmedɪkəl/

thuộc y khoa

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ N

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

name (n, v)

/neɪm/

tên, đặt tên

nation (n)

/ˈneɪʃən/

quốc gia

national (adj)

/ˈnæʃnəl/

thuộc quốc gia

natural (adj)

/ˈnætʃərəl/

tự nhiên

nature (n)

/ˈneɪtʃər/

thiên nhiên, bản chất

near (adv, prep, adj)

/nɪr/

gần

nearly (adv)

/ˈnɪrli/

gần như, suýt

necessary (adj)

/ˈnesəseri/

cần thiết

need (v, n)

/niːd/

cần, nhu cầu

network (n)

/ˈnetwɜːrk/

mạng lưới

never (adv)

/ˈnevər/

không bao giờ

new (adj)

/nuː/

mới

news (n)

/nuːz/

tin tức

next (adj, adv)

/nekst/

tiếp theo

nice (adj)

/naɪs/

đẹp, tốt, tử tế

night (n)

/naɪt/

đêm, buổi đêm

no (det, adv)

/noʊ/

không

none (pron)

/nʌn/

không ai, không vật gì

north (n, adj, adv)

/nɔːrθ/

phía bắc

notice (n, v)

/ˈnoʊtɪs/

thông báo, chú ý

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ O

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

occur (v)

/əˈkɜːr/

xảy ra

ocean (n)

/ˈoʊʃən/

đại dương

offer (v, n)

/ˈɔːfər/

đề nghị, tặng

office (n)

/ˈɔːfɪs/

văn phòng

officer (n)

/ˈɔːfɪsər/

sĩ quan, viên chức

official (adj, n)

/əˈfɪʃəl/

chính thức, công chức

often (adv)

/ˈɔːfən/

thường xuyên

oil (n)

/ɔɪl/

dầu

old (adj)

/oʊld/

già, cũ

on (prep, adv)

/ɑːn/

trên, ở trên

once (adv, conj)

/wʌns/

một lần, khi mà

only (adv, adj)

/ˈoʊnli/

chỉ, duy nhất

open (adj, v)

/ˈoʊpən/

mở

operation (n)

/ˌɑːpəˈreɪʃən/

sự hoạt động, ca phẫu thuật

opportunity (n)

/ˌɑːpərˈtuːnəti/

cơ hội

option (n)

/ˈɑːpʃən/

sự lựa chọn

order (n, v)

/ˈɔːrdər/

thứ tự, đơn đặt hàng, ra lệnh

organization (n)

/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

tổ chức

others (pron)

/ˈʌðərz/

những cái khác, những người khác

out (adv, prep)

/aʊt/

ngoài, ra ngoài

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ P

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

page (n)

/peɪdʒ/

trang (sách, báo)

pain (n)

/peɪn/

sự đau đớn

painting (n)

/ˈpeɪntɪŋ/

bức họa, hội họa

paper (n)

/ˈpeɪpər/

giấy, tờ báo

parent (n)

/ˈperənt/

phụ huynh (cha hoặc mẹ)

part (n)

/pɑːrt/

phần, bộ phận

participant (n)

/pɑːrˈtɪsɪpənt/

người tham gia

particular (adj)

/pərˈtɪkjələr/

cụ thể, đặc biệt

partner (n)

/ˈpɑːrtnər/

đối tác, cộng sự

party (n)

/ˈpɑːrti/

bữa tiệc, đảng phái

pass (v)

/pæs/

đi ngang qua, vượt qua

past (adj, n, prep)

/pæst/

quá khứ, đã qua

patient (n, adj)

/ˈpeɪʃənt/

bệnh nhân, kiên nhẫn

pattern (n)

/ˈpætərn/

mẫu, hoa văn

pay (v, n)

/peɪ/

trả tiền, thanh toán

peace (n)

/piːs/

hòa bình, sự yên bình

people (n)

/ˈpiːpəl/

con người, nhân dân

perform (v)

/pərˈfɔːrm/

biểu diễn, thực hiện

period (n)

/ˈpɪriəd/

giai đoạn, thời kỳ

person (n)

/ˈpɜːrsən/

một người

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Q

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

quality (n)

/ˈkwɑːləti/

chất lượng

question (n, v)

/ˈkwestʃən/

câu hỏi, chất vấn

quickly (adv)

/ˈkwɪkli/

nhanh chóng

quite (adv)

/kwaɪt/

khá, hoàn toàn

quote (v, n)

/kwoʊt/

trích dẫn

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ R

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

race (n, v)

/reɪs/

cuộc đua, chủng tộc

radio (n)

/ˈreɪdioʊ/

đài phát thanh

raise (v)

/reɪz/

nâng lên, nuôi nấng

range (n)

/reɪndʒ/

phạm vi, lĩnh vực

rate (n, v)

/reɪt/

tỷ lệ, đánh giá

rather (adv)

/ˈræðər/

thà rằng, khá là

reach (v, n)

/riːtʃ/

chạm tới, đạt tới

read (v)

/riːd/

đọc

ready (adj)

/ˈredi/

sẵn sàng

real (adj)

/rɪəl/

thực tế, có thật

reality (n)

/riˈæləti/

sự thật, thực tại

realize (v)

/ˈriːəlaɪz/

nhận ra, thực hiện

reason (n)

/ˈriːzən/

lý do

receive (v)

/rɪˈsiːv/

nhận được

recent (adj)

/ˈriːsənt/

gần đây

record (n, v)

/ˈrekərd/

hồ sơ, ghi âm

red (adj, n)

/red/

màu đỏ

reduce (v)

/rɪˈduːs/

giảm bớt

region (n)

/ˈriːdʒən/

vùng, miền

relationship (n)

/rɪˈleɪʃnʃɪp/

mối quan hệ

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ S

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

safe (adj)

/seɪf/

an toàn

same (adj, pron)

/seɪm/

giống nhau

save (v)

/seɪv/

cứu, tiết kiệm

say (v)

/seɪ/

nói

scene (n)

/siːn/

cảnh tượng, hiện trường

school (n)

/skuːl/

trường học

science (n)

/ˈsaɪəns/

khoa học

sea (n)

/siː/

biển

season (n)

/ˈsiːzən/

mùa

seat (n)

/siːt/

chỗ ngồi

second (det, n)

/ˈsekənd/

thứ hai, giây

section (n)

/ˈsekʃən/

phần, mục

security (n)

/səˈkjʊrəti/

an ninh

see (v)

/siː/

nhìn thấy

seek (v)

/siːk/

tìm kiếm

seem (v)

/siːm/

dường như

sell (v)

/sel/

bán

send (v)

/send/

gửi

serious (adj)

/ˈsɪriəs/

nghiêm túc, nghiêm trọng

service (n)

/ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ T

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

table (n)

/ˈteɪbəl/

cái bàn, bảng

take (v)

/teɪk/

cầm, nắm, lấy

talk (v, n)

/tɔːk/

nói chuyện

tax (n, v)

/tæks/

thuế

teach (v)

/tiːtʃ/

dạy học

teacher (n)

/ˈtiːtʃər/

giáo viên

team (n)

/tiːm/

đội, nhóm

technology (n)

/tekˈnɑːlədʒi/

công nghệ

tell (v)

/tel/

kể, bảo

ten (num)

/ten/

số mười

term (n)

/tɜːrm/

thuật ngữ, kỳ hạn

test (n, v)

/test/

bài kiểm tra, thử nghiệm

than (conj)

/ðæn/

hơn (so sánh)

thank (v)

/θæŋk/

cảm ơn

thing (n)

/θɪŋ/

đồ vật, sự việc

think (v)

/θɪŋk/

suy nghĩ

third (det, n)

/θɜːrd/

thứ ba

thousand (num)

/ˈθaʊzənd/

một nghìn

through (prep, adv)

/θruː/

xuyên qua

time (n)

/taɪm/

thời gian

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ U

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

under (prep, adv)

/ˈʌndər/

ở dưới, thấp hơn

understand (v)

/ˌʌndərˈstænd/

hiểu, thấu hiểu

unit (n)

/ˈjuːnɪt/

đơn vị

until (conj, prep)

/ənˈtɪl/

cho đến khi

up (adv, prep)

/ʌp/

lên, ở trên

upon (prep)

/əˈpɒn/

trên, ở trên

us (pron)

/ʌs/

chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)

use (v, n)

/juːz/

sử dụng, sự dùng

useful (adj)

/ˈjuːsfəl/

hữu ích

usual (adj)

/ˈjuːʒuəl/

thông thường, thường lệ

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ V

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

value (n, v)

/ˈvæljuː/

giá trị, định giá

various (adj)

/ˈveriəs/

đa dạng, khác nhau

very (adv)

/ˈveri/

rất

victim (n)

/ˈvɪktɪm/

nạn nhân

view (n, v)

/vjuː/

quan điểm, tầm nhìn

village (n)

/ˈvɪlɪdʒ/

ngôi làng

visit (v, n)

/ˈvɪzɪt/

thăm viếng

voice (n)

/vɔɪs/

giọng nói

vote (n, v)

/voʊt/

bầu chọn, bỏ phiếu

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ W

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

wait (v)

/weɪt/

đợi, chờ

walk (v, n)

/wɔːk/

đi bộ

wall (n)

/wɔːl/

bức tường

want (v)

/wɑːnt/

muốn

war (n)

/wɔːr/

chiến tranh

watch (v, n)

/wɑːtʃ/

xem, quan sát, đồng hồ

water (n)

/ˈwɔːtər/

nước

way (n)

/weɪ/

đường, cách thức

we (pron)

/wiː/

chúng tôi, chúng ta

weapon (n)

/ˈwepən/

vũ khí

wear (v)

/wer/

mặc, đeo

week (n)

/wiːk/

tuần

weight (n)

/weɪt/

trọng lượng

well (adv, adj)

/wel/

tốt, khỏe

west (n, adj, adv)

/west/

phía tây

what (pron, det)

/wʌt/

cái gì

whether (conj)

/ˈweðər/

liệu rằng

which (pron, det)

/wɪtʃ/

cái nào

while (conj, n)

/waɪl/

trong khi

white (adj, n)

/waɪt/

màu trắng

who (pron)

/huː/

ai

whole (adj, n)

/hoʊl/

toàn bộ

why (adv)

/waɪ/

tại sao

wide (adj)

/waɪd/

rộng

wife (n)

/waɪf/

người vợ

win (v)

/wɪn/

chiến thắng

wind (n)

/wɪnd/

gió

window (n)

/ˈwɪndoʊ/

cửa sổ

wish (v, n)

/wɪʃ/

ước, mong muốn

with (prep)

/wɪð/

với

within (prep, adv)

/wɪˈðɪn/

trong vòng

without (prep, adv)

/wɪˈθaʊt/

không có

woman (n)

/ˈwʊmən/

phụ nữ

word (n)

/wɜːrd/

từ ngữ

work (v, n)

/wɜːrk/

làm việc, công việc

world (n)

/wɜːrld/

thế giới

worry (v, n)

/ˈwɜːri/

lo lắng

write (v)

/raɪt/

viết

wrong (adj, adv)

/rɔːŋ/

sai

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Y

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

yard (n)

/jɑːrd/

sân, thước Anh

year (n)

/jɪr/

năm

yes (adv)

/jes/

vâng, có

yet (adv, conj)

/jet/

chưa, tuy nhiên

you (pron)

/juː/

bạn, các bạn

young (adj)

/jʌŋ/

trẻ

your (det)

/jɔːr/

của bạn

  • Từ tiếng anh bắt đầu bằng chữ Z

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

zero (num)

/ˈzɪroʊ/

số không

zone (n)

/zoʊn/

khu vực, đới

Tham khảo:

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

Cách học 1000 từ tiếng Anh thông dụng hiệu quả

Với IELTS The Tutors, học từ vựng không nằm ở số lượng bạn học được mỗi ngày, mà ở cách bạn ghi nhớ và vận dụng chúng. Dưới đây là những phương pháp giúp bạn chinh phục 1000 từ tiếng Anh thông dụng một cách khoa học và dài lâu.

Học theo chủ đề

Thay vì học rời rạc từng từ, hãy chia 1000 từ tiếng Anh thông dụng theo các chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, học tập, du lịch… Khi các từ có sự liên kết về ngữ cảnh, não bộ sẽ ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế.

Kết hợp phát âm và ngữ cảnh

Đừng chỉ nhìn mặt chữ. Hãy nghe phát âm chuẩn, đọc to và chú ý trọng âm của từ. Đồng thời, đặt từ vào câu cụ thể để hiểu cách dùng. Khi đã thật sự ghi nhớ từ, bạn sẽ sử dụng nó trôi chảy trong Speaking và Writing.

Lên lịch ôn tập dài hạn

Quên từ vựng sau vài ngày là điều bình thường. Giải pháp là ôn lại theo mốc thời gian, ví dụ: sau 1 ngày – 3 ngày – 1 tuần – 1 tháng. Việc lặp lại có chiến lược sẽ giúp bạn chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

Học qua hình ảnh, âm thanh và tình huống thực tế

Não bộ ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn chữ viết. Hãy học từ vựng qua video, phim ảnh, podcast hoặc hội thoại đời thường. Khi từ vựng gắn liền với cảm xúc và tình huống thực tế, khả năng ghi nhớ sẽ tăng lên đáng kể.

Ghi chép thông minh

Bạn không cần ghi lại toàn bộ 1000 từ. Hãy tập trung vào những từ khó nhớ và thường xuyên xem lại chúng. Mỗi ngày chỉ nên học 4-6 từ phù hợp với trình độ, kết hợp ôn tập đều đặn để tránh quá tải.

Bài tập vận dụng các từ vựng tiếng Anh thông dụng

Bài tập 1: Chọn từ đúng điền vào câu

1. She has the (ability / able) to speak three languages fluently.

2. Please provide your current home (address / account) so we can send the documents.

3. The house has a (beautiful / beat) garden with many flowers.

4. I don't (believe / behavior) that he told a lie.

5. High-quality (education / effort) is the key to a successful future.

6. The weather today is very (bad / bag); it has been raining all morning.

7. He made a great (effort / effect) to finish the project on time.

8. We need to (check / change) the schedule before the meeting starts.

9. Protecting the (environment / energy) is everyone's responsibility.

10. My (father / factor) works as an engineer in a large factory.

11. Are you (certain / century) about the time of the flight?

12. Drinking enough (water / wind) is important for your (health / heart).

13. They are planning a new marketing (campaign / capital) for next month.

14. She felt very (happy / heavy) when she received the gift.

15. This is a great (opportunity / option) to improve your English.

Bài tập 2: Sắp xếp từ vào chỗ trống

(Danh sách từ: idea – information – knowledge – job – keep – learn – market – necessary – opinion – patient – quality – safe – technology – world)

1. Do you have any _________ about the new project?

2. I think it is a great _________ to go camping this weekend.

3. You should _________ your room clean and tidy.

4. He is looking for a new _________ in a local company.

5. Reading books helps you expand your _________.

6. Modern _________ has changed the way we communicate.

7. It is _________ to wear a helmet when riding a motorbike to stay _________.

8. English is a popular language used all over the _________.

9. We need to improve the _________ of our products to compete in the _________.

10. In my _________, this is the best movie of the year.

11. You need to be _________ when teaching children.

12. I want to _________ how to cook traditional Vietnamese food.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. ability

2. address

3. beautiful

4. believe

5. education

6. bad

7. effort

8. check

9. environment

10. father

11. certain

12. water / health

13. campaign

14. happy

15. opportunity

Bài tập 2:

1. information

2. idea

3. keep

4. job

5. knowledge

6. technology

7. necessary / safe

8. world

9. quality / market

10. opinion

11. patient

12. learn

Thành thạo 1.000 từ tiếng Anh thông dụng là bước nền quan trọng giúp bạn từng bước làm chủ ngôn ngữ này. Thay vì nóng vội tiếp cận những từ vựng học thuật phức tạp, việc tập trung xây chắc nhóm từ cơ bản sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên, sử dụng tiếng Anh tự tin và linh hoạt hơn trong giao tiếp thực tế.

Học ngôn ngữ là một hành trình dài hạn, IELTS The Tutors sẽ luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường này. Chúc bạn sớm làm chủ vốn từ thông dụng và sử dụng tiếng Anh ngày càng hiệu quả!

Gửi đánh giá