![]()
Nghệ thuật (Art) là một chủ đề khá trừu tượng trong IELTS Speaking và Writing, khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn nếu không nắm vững Art Vocabulary để diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Để ghi điểm Lexical Resource, bạn không chỉ cần vốn từ đa dạng mà còn phải sử dụng collocations một cách tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp từ vựng và collocations chủ đề Art kèm theo bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 và 3, giúp bạn mở rộng ý tưởng và tự tin chinh phục band 7.0+ hiệu quả hơn.
Từ vựng IELTS về nghệ thuật (IELTS Art Vocabulary)

Từ vựng về nghệ thuật thông dụng
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Masterpiece (n) |
/ˈmɑː.stə.piːs/ |
Kiệt tác |
|
Genius (n) |
/ˈdʒiː.ni.əs/ |
Thiên tài |
|
Still life (n) |
/ˌstɪl ˈlaɪf/ |
Tranh tĩnh vật |
|
Sketch (n) |
/sketʃ/ |
Bản phác thảo |
|
Palette (n) |
/ˈpæl.ət/ |
Bảng pha màu |
|
Exhibition (n) |
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ |
Triển lãm |
|
Museum (n) |
/mjuːˈziː.əm/ |
Bảo tàng |
|
Gallery (n) |
/ˈɡæl.ər.i/ |
Phòng trưng bày |
|
Theatre (n) |
/ˈθɪə.tər/ |
Nhà hát |
|
Audience (n) |
/ˈɔː.di.əns/ |
Khán giả |
|
Impressionism (n) |
/ɪmˈpreʃ.ən.ɪ.zəm/ |
Trường phái Ấn tượng |
|
Expressionism (n) |
/ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/ |
Chủ nghĩa Biểu hiện |
|
Naturalism (n) |
/ˈnætʃ.ər.əl.ɪ.zəm/ |
Chủ nghĩa Tự nhiên |
|
Artistic (adj) |
/ɑːˈtɪs.tɪk/ |
Thuộc về nghệ thuật |
|
Abstract (adj) |
/ˈæb.strækt/ |
Trừu tượng |
|
Contemporary (adj) |
/kənˈtem.pər.ər.i/ |
Đương đại |
|
Sophisticated (adj) |
/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ |
Tinh tế |
|
Priceless (adj) |
/ˈpraɪs.ləs/ |
Vô giá |
|
Talented (adj) |
/ˈtæl.ən.tɪd/ |
Tài năng |
|
Timeless (adj) |
/ˈtaɪm.ləs/ |
Vượt thời gian |
|
Depict (v) |
/dɪˈpɪkt/ |
Khắc họa |
|
Illustrate (v) |
/ˈɪl.ə.streɪt/ |
Minh họa |
|
Convey (v) |
/kənˈveɪ/ |
Truyền tải |
|
Display (v) |
/dɪˈspleɪ/ |
Trưng bày |
|
Perform (v) |
/pəˈfɔːm/ |
Biểu diễn |
|
Capture (v) |
/ˈkæp.tʃər/ |
Nắm bắt, ghi lại |
|
Decorate (v) |
/ˈdek.ər.eɪt/ |
Trang trí |
Từ vựng về các loại hình nghệ thuật
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Visual art (n) |
/ˈvɪʒ.u.əl ɑːt/ |
Nghệ thuật thị giác |
|
Fine art (n) |
/faɪn ɑːt/ |
Mỹ thuật |
|
Performance art (n) |
/pəˈfɔː.məns ɑːt/ |
Nghệ thuật trình diễn |
|
Abstract art (n) |
/ˈæb.strækt ɑːt/ |
Nghệ thuật trừu tượng |
|
Decorative art (n) |
/ˈdek.ər.ə.tɪv ɑːt/ |
Nghệ thuật trang trí |
|
Street art (n) |
/striːt ɑːt/ |
Nghệ thuật đường phố |
|
Digital art (n) |
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ɑːt/ |
Nghệ thuật kỹ thuật số |
|
Installation art (n) |
/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən ɑːt/ |
Nghệ thuật sắp đặt |
|
Painting (n) |
/ˈpeɪn.tɪŋ/ |
Hội họa |
|
Oil painting (n) |
/ˈɔɪl ˌpeɪn.tɪŋ/ |
Tranh sơn dầu |
|
Watercolour painting (n) |
/ˈwɔː.təˌkʌl.ə ˌpeɪn.tɪŋ/ |
Tranh màu nước |
|
Acrylic painting (n) |
/əˈkrɪl.ɪk ˌpeɪn.tɪŋ/ |
Tranh sơn acrylic |
|
Pastel painting (n) |
/ˈpæs.təl ˌpeɪn.tɪŋ/ |
Tranh phấn tiên |
|
Ink painting (n) |
/ɪŋk ˌpeɪn.tɪŋ/ |
Tranh vẽ bằng mực |
|
Charcoal drawing (n) |
/ˈtʃɑː.kəʊl ˈdrɔː.ɪŋ/ |
Tranh chì than |
|
Pencil sketch (n) |
/ˈpen.səl sketʃ/ |
Phác thảo bằng chì |
|
Sculpture (n) |
/ˈskʌlp.tʃər/ |
Điêu khắc |
|
Mosaic (n) |
/məʊˈzeɪ.ɪk/ |
Nghệ thuật khảm |
|
Collage (n) |
/kəˈlɑːʒ/ |
Tranh ghép |
|
Pottery (n) |
/ˈpɒt.ər.i/ |
Nghệ thuật làm gốm |
|
Photography (n) |
/fəˈtɒɡ.rə.fi/ |
Nhiếp ảnh |
|
Animation (n) |
/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ |
Hoạt hình |
|
Calligraphy (n) |
/kəˈlɪɡ.rə.fi/ |
Thư pháp |
|
Origami (n) |
/ˌɒr.ɪˈɡɑː.mi/ |
Nghệ thuật gấp giấy |
|
Portrait (n) |
/ˈpɔː.trət/ |
Tranh chân dung |
|
Landscape (n) |
/ˈlænd.skeɪp/ |
Tranh phong cảnh |
Từ vựng về các nghề nghiệp liên quan đến nghệ thuật
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Artist (n) |
/ˈɑːtɪst/ |
Nghệ sĩ, họa sĩ |
|
Painter (n) |
/ˈpeɪntər/ |
Họa sĩ |
|
Sculptor (n) |
/ˈskʌlptər/ |
Nhà điêu khắc |
|
Illustrator (n) |
/ˈɪləstreɪtər/ |
Họa sĩ minh họa |
|
Graphic designer (n) |
/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế đồ họa |
|
Fashion designer (n) |
/ˈfæʃn dɪˈzaɪnər/ |
Nhà thiết kế thời trang |
|
Architect (n) |
/ˈɑːkɪtekt/ |
Kiến trúc sư |
|
Photographer (n) |
/fəˈtɒɡrəfər/ |
Nhiếp ảnh gia |
|
Filmmaker (n) |
/ˈfɪlmˌmeɪkər/ |
Nhà làm phim |
|
Director (n) |
/dəˈrektər/ |
Đạo diễn |
|
Actor (n) |
/ˈæktər/ |
Diễn viên nam |
|
Actress (n) |
/ˈæktrəs/ |
Diễn viên nữ |
|
Musician (n) |
/mjuˈzɪʃn/ |
Nhạc sĩ |
|
Composer (n) |
/kəmˈpəʊzər/ |
Nhà soạn nhạc |
|
Dancer (n) |
/ˈdænsər/ |
Vũ công |
|
Choreographer (n) |
/ˌkɒriˈɒɡrəfər/ |
Biên đạo múa |
|
Art curator (n) |
/ɑːt kjʊˈreɪtər/ |
Giám tuyển nghệ thuật |
|
Art critic (n) |
/ɑːt ˈkrɪtɪk/ |
Nhà phê bình nghệ thuật |
|
Art dealer (n) |
/ɑːt ˈdiːlər/ |
Nhà buôn tranh |
|
Make-up artist (n) |
/ˈmeɪk ʌp ˈɑːtɪst/ |
Chuyên gia trang điểm |
Từ vựng về triển lãm (Exhibition)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Exhibition (n) |
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ |
Buổi triển lãm |
|
Exhibit (n) |
/ɪɡˈzɪb.ɪt/ |
Tác phẩm trưng bày |
|
Artwork (n) |
/ˈɑːt.wɜːk/ |
Tác phẩm nghệ thuật |
|
Gallery (n) |
/ˈɡæl.ər.i/ |
Phòng trưng bày |
|
Museum (n) |
/mjuːˈziː.əm/ |
Bảo tàng |
|
Installation (n) |
/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ |
Tác phẩm sắp đặt |
|
Sculpture (n) |
/ˈskʌlp.tʃər/ |
Tượng điêu khắc |
|
Painting (n) |
/ˈpeɪn.tɪŋ/ |
Bức tranh |
|
Artifact (n) |
/ˈɑː.tɪ.fækt/ |
Cổ vật |
|
Curator (n) |
/kjʊˈreɪ.tər/ |
Giám tuyển triển lãm |
|
Admission fee (n) |
/ədˈmɪʃ.ən fiː/ |
Phí vào cửa |
|
On display (phrase) |
/ɒn dɪˈspleɪ/ |
Được trưng bày |
|
Cultural heritage (n) |
/ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ |
Di sản văn hóa |
|
Contemporary (adj) |
/kənˈtem.pə.rər.i/ |
Đương đại |
|
Classical (adj) |
/ˈklæs.ɪ.kəl/ |
Cổ điển |
|
Abstract (adj) |
/ˈæb.strækt/ |
Trừu tượng |
|
Aesthetic (adj) |
/iːsˈθet.ɪk/ |
Thuộc thẩm mỹ |
|
Educational (adj) |
/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/ |
Mang tính giáo dục |
|
Original (adj) |
/əˈrɪdʒ.ən.əl/ |
Nguyên bản, độc đáo |
|
Interactive (adj) |
/ˌɪn.təˈræk.tɪv/ |
Có tính tương tác |
|
Immersive (adj) |
/ɪˈmɜː.sɪv/ |
Có tính trải nghiệm sâu |
Tham khảo:
Collocations chủ đề Art
|
Collocations |
Ý nghĩa |
|
A work of art |
Một tác phẩm nghệ thuật / điều gì đó rất đẹp |
|
A piece of art |
Một tác phẩm nghệ thuật |
|
Create a masterpiece |
Tạo ra một kiệt tác |
|
Artistic expression |
Sự thể hiện nghệ thuật |
|
Artistic talent |
Tài năng nghệ thuật |
|
Artistic freedom |
Tự do sáng tạo nghệ thuật |
|
Art appreciation |
Sự cảm thụ nghệ thuật |
|
Contemporary art scene |
Bối cảnh nghệ thuật đương đại |
|
Public art installations |
Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt công cộng |
|
Creative industries |
Ngành công nghiệp sáng tạo |
|
Government funding for the arts |
Sự tài trợ của chính phủ cho nghệ thuật |
|
Preserve cultural heritage |
Bảo tồn di sản văn hóa |
|
Cultural identity |
Bản sắc văn hóa |
|
Cultural enrichment |
Làm phong phú đời sống văn hóa |
|
Form of art |
Loại hình nghệ thuật |
|
Style of painting |
Phong cách hội họa |
|
Be on display |
Được trưng bày |
|
Stage a play |
Dàn dựng / biểu diễn một vở kịch |
|
Appeal to audiences |
Thu hút khán giả |
|
Capture emotions |
Truyền tải / nắm bắt cảm xúc |
|
Depict reality |
Khắc họa hiện thực |
|
Express oneself through art |
Thể hiện bản thân qua nghệ thuật |
|
Have an eye for detail |
Có con mắt tinh tế |
|
Have a flair for art |
Có năng khiếu nghệ thuật |
|
Have a passion for art |
Có niềm đam mê với nghệ thuật |
|
Be enthusiastic about art |
Nhiệt tình với nghệ thuật |
|
Be inspired by |
Được truyền cảm hứng từ |
|
Be an inspiration to |
Trở thành nguồn cảm hứng cho |
|
Be bowled over by |
Bị ấn tượng mạnh bởi |
|
Immerse oneself in art |
Đắm chìm trong nghệ thuật |
|
Spark an interest in |
Khơi gợi hứng thú về |
|
Broaden one’s horizons |
Mở rộng tầm nhìn |
|
Stand the test of time |
Trường tồn theo thời gian |
|
Think outside the box |
Suy nghĩ sáng tạo, khác biệt |
|
Nurture the soul |
Nuôi dưỡng tâm hồn |
|
Aesthetic qualities |
Giá trị / phẩm chất thẩm mỹ |
Xem thêm: Tổng hợp collocation theo chủ đề trong bài thi IELTS
Bài mẫu IELTS Speaking ứng dụng Art Vocabulary
IELTS Speaking Part 1
1. Do you like art?
Yes, I’m quite interested in art, especially the visual arts. I really enjoy visiting galleries to appreciate different forms of art, particularly contemporary paintings. I think art is a powerful form of artistic expression that allows people to express themselves creatively.
2. Have you ever visited an art exhibition?
Yes, I once visited a contemporary art exhibition where several paintings were on display. What impressed me most was a large abstract piece that managed to capture emotions in a very subtle way. I was completely bowled over by its aesthetic qualities.
3. Do you think children should learn art at school?
Definitely. Learning art can help children broaden their horizons and encourage them to think outside the box. It also helps them develop creativity and discover whether they have any artistic talent.
Từ vựng chủ đề Nghệ thuật (Art Vocabulary) ghi điểm:
|
Từ vựng / Cụm từ |
Ý nghĩa |
|
Have a flair for art |
Có năng khiếu nghệ thuật |
|
Have an eye for detail |
Có con mắt tinh tế |
|
Be passionate about art |
Đam mê nghệ thuật |
|
Artistic expression |
Sự thể hiện nghệ thuật |
|
Aesthetic appeal |
Sức hút thẩm mỹ |
|
Capture emotions |
Truyền tải cảm xúc |
Dịch nghĩa:
1. Bạn có thích nghệ thuật không?
Có, tôi khá yêu thích nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật thị giác. Tôi rất thích đến các phòng trưng bày để thưởng thức nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, nhất là tranh đương đại. Tôi nghĩ nghệ thuật là một hình thức thể hiện sáng tạo mạnh mẽ, cho phép con người bộc lộ bản thân một cách tự do.
2. Bạn đã từng tham quan một triển lãm nghệ thuật chưa?
Rồi, tôi từng tham quan một triển lãm nghệ thuật đương đại, nơi trưng bày nhiều bức tranh khác nhau. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là một tác phẩm trừu tượng khổ lớn có khả năng truyền tải cảm xúc theo cách rất tinh tế. Tôi thực sự bị cuốn hút và ấn tượng mạnh bởi giá trị thẩm mỹ của nó.
3. Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên học nghệ thuật ở trường không?
Chắc chắn rồi. Việc học nghệ thuật có thể giúp trẻ em mở rộng tầm nhìn và khuyến khích các em suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ. Ngoài ra, điều này còn giúp các em phát triển khả năng sáng tạo và khám phá xem mình có năng khiếu nghệ thuật hay không.
IELTS Speaking Part 2
Describe an exhibition you visited
You should say:
- Where it was
- What was on display
- What you liked about it
- And explain how you felt about it
Sample answer:
I’d like to talk about an art exhibition I visited last year at a local gallery in my city.
The exhibition focused on contemporary art, and there were various paintings and public art installations on display. One of the highlights was a large-scale installation made from recycled materials, which aimed to preserve cultural heritage while raising awareness about environmental issues.
What I really appreciated was the artist’s ability to depict reality in such a creative way. The exhibition successfully combined artistic expression with meaningful social messages. I was particularly impressed by how the artwork could spark an interest in environmental protection among visitors.
Overall, I was deeply inspired by the exhibition. It truly showed me how art can nurture the soul and at the same time promote cultural enrichment. It was definitely a memorable experience that will stand the test of time in my memory.
Từ vựng chủ đề Nghệ thuật (Art Vocabulary) ghi điểm:
|
Từ vựng / Cụm từ |
Ý nghĩa |
|
Leave a lasting impression on |
Để lại ấn tượng lâu dài |
|
Be deeply inspired by |
Được truyền cảm hứng mạnh mẽ |
|
Convey a powerful message |
Truyền tải thông điệp mạnh mẽ |
|
Stand the test of time |
Trường tồn theo thời gian |
|
Immerse myself in |
Đắm chìm trong |
|
Reflect social issues |
Phản ánh vấn đề xã hội |
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nói về một triển lãm nghệ thuật mà tôi đã tham quan vào năm ngoái tại một phòng trưng bày ở thành phố của mình.
Triển lãm tập trung vào nghệ thuật đương đại, với nhiều bức tranh và các tác phẩm sắp đặt nghệ thuật công cộng được trưng bày. Một trong những điểm nổi bật là một tác phẩm sắp đặt quy mô lớn được làm từ vật liệu tái chế, nhằm mục đích bảo tồn di sản văn hóa đồng thời nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.
Điều tôi thực sự trân trọng là khả năng của nghệ sĩ trong việc khắc họa hiện thực theo một cách sáng tạo. Triển lãm đã kết hợp thành công giữa sự thể hiện nghệ thuật và những thông điệp xã hội ý nghĩa. Tôi đặc biệt ấn tượng với cách mà các tác phẩm có thể khơi gợi sự quan tâm của khách tham quan đối với việc bảo vệ môi trường.
Nhìn chung, tôi thực sự được truyền cảm hứng từ triển lãm này. Nó cho tôi thấy rằng nghệ thuật có thể nuôi dưỡng tâm hồn và đồng thời làm phong phú đời sống văn hóa. Đó chắc chắn là một trải nghiệm đáng nhớ và sẽ còn đọng lại lâu dài trong tâm trí tôi.
IELTS Speaking Part 3
1. Do you think governments should fund the arts?
Yes, I believe government funding for the arts is essential. Art plays a crucial role in maintaining cultural identity and promoting creative industries, which can contribute to economic growth. Without financial support, many talented artists might not have the freedom to pursue artistic freedom.
2. Is art more important now than in the past?
In some ways, yes. In today’s fast-paced world, art provides an escape and helps people immerse themselves in something meaningful. Moreover, modern art encourages people to think outside the box, which is an important skill in many fields.
3. Why do some artworks become priceless?
Some artworks become priceless because they possess exceptional aesthetic qualities and reflect a specific historical context. In many cases, they also stand the test of time, continuing to inspire generations of people.
Từ vựng chủ đề Nghệ thuật (Art Vocabulary) ghi điểm:
|
Từ vựng / Cụm từ |
Ý nghĩa |
|
Cultural identity |
Bản sắc văn hóa |
|
Government funding for the arts |
Tài trợ cho nghệ thuật |
|
Creative industries |
Ngành công nghiệp sáng tạo |
|
Artistic freedom |
Tự do sáng tạo |
|
Foster creativity |
Nuôi dưỡng sự sáng tạo |
|
Contribute to economic growth |
Góp phần phát triển kinh tế |
Dịch nghĩa:
1. Bạn có nghĩ rằng chính phủ nên tài trợ cho nghệ thuật không?
Có, tôi tin rằng sự tài trợ của chính phủ cho nghệ thuật là rất cần thiết. Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa và thúc đẩy các ngành công nghiệp sáng tạo, vốn có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Nếu không có sự hỗ trợ tài chính, nhiều nghệ sĩ tài năng có thể sẽ không có đủ điều kiện để theo đuổi tự do sáng tạo.
2. Theo bạn, nghệ thuật ngày nay có quan trọng hơn trước đây không?
Ở một số khía cạnh, có thể là như vậy. Trong một thế giới hiện đại đầy áp lực, nghệ thuật mang lại sự thư giãn và giúp con người đắm mình vào những giá trị ý nghĩa. Hơn nữa, nghệ thuật hiện đại còn khuyến khích con người suy nghĩ sáng tạo, điều này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
3. Vì sao một số tác phẩm nghệ thuật trở nên vô giá?
Một số tác phẩm trở nên vô giá vì chúng sở hữu giá trị thẩm mỹ đặc biệt và phản ánh bối cảnh lịch sử riêng biệt. Trong nhiều trường hợp, chúng còn có khả năng tồn tại lâu dài theo thời gian và tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
Kết luận
Chủ đề Art trong IELTS sẽ không còn quá khó nếu bạn có kế hoạch học từ vựng và collocations bài bản. IELTS The Tutors tin rằng khi bạn biết sử dụng linh hoạt Art Vocabulary theo từng Part, câu trả lời sẽ trở nên tự nhiên hơn, học thuật hơn và ghi điểm Lexical Resource hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài mẫu và chủ động áp dụng từ vựng vào thực tế để biến Art Vocabulary thành kho từ chuyên sâu của riêng bạn, sẵn sàng chinh phục band điểm cao.


