Art Vocabulary thumbnail

Nghệ thuật (Art) là một chủ đề khá trừu tượng trong IELTS Speaking và Writing, khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn nếu không nắm vững Art Vocabulary để diễn đạt ý tưởng rõ ràng. Để ghi điểm Lexical Resource, bạn không chỉ cần vốn từ đa dạng mà còn phải sử dụng collocations một cách tự nhiên và chính xác. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp từ vựng và collocations chủ đề Art kèm theo bài mẫu IELTS Speaking Part 1, 2 và 3, giúp bạn mở rộng ý tưởng và tự tin chinh phục band 7.0+ hiệu quả hơn.

Từ vựng IELTS về nghệ thuật (IELTS Art Vocabulary)

Từ vựng IELTS về nghệ thuật (IELTS Art Vocabulary) 130526

Từ vựng về nghệ thuật thông dụng

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Masterpiece (n)

/ˈmɑː.stə.piːs/

Kiệt tác

Genius (n)

/ˈdʒiː.ni.əs/

Thiên tài

Still life (n)

/ˌstɪl ˈlaɪf/

Tranh tĩnh vật

Sketch (n)

/sketʃ/

Bản phác thảo

Palette (n)

/ˈpæl.ət/

Bảng pha màu

Exhibition (n)

/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/

Triển lãm

Museum (n)

/mjuːˈziː.əm/

Bảo tàng

Gallery (n)

/ˈɡæl.ər.i/

Phòng trưng bày

Theatre (n)

/ˈθɪə.tər/

Nhà hát

Audience (n)

/ˈɔː.di.əns/

Khán giả

Impressionism (n)

/ɪmˈpreʃ.ən.ɪ.zəm/

Trường phái Ấn tượng

Expressionism (n)

/ɪkˈspreʃ.ən.ɪ.zəm/

Chủ nghĩa Biểu hiện

Naturalism (n)

/ˈnætʃ.ər.əl.ɪ.zəm/

Chủ nghĩa Tự nhiên

Artistic (adj)

/ɑːˈtɪs.tɪk/

Thuộc về nghệ thuật

Abstract (adj)

/ˈæb.strækt/

Trừu tượng

Contemporary (adj)

/kənˈtem.pər.ər.i/

Đương đại

Sophisticated (adj)

/səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/

Tinh tế

Priceless (adj)

/ˈpraɪs.ləs/

Vô giá

Talented (adj)

/ˈtæl.ən.tɪd/

Tài năng

Timeless (adj)

/ˈtaɪm.ləs/

Vượt thời gian

Depict (v)

/dɪˈpɪkt/

Khắc họa

Illustrate (v)

/ˈɪl.ə.streɪt/

Minh họa

Convey (v)

/kənˈveɪ/

Truyền tải

Display (v)

/dɪˈspleɪ/

Trưng bày

Perform (v)

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn

Capture (v)

/ˈkæp.tʃər/

Nắm bắt, ghi lại

Decorate (v)

/ˈdek.ər.eɪt/

Trang trí

Từ vựng về các loại hình nghệ thuật

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Visual art (n)

/ˈvɪʒ.u.əl ɑːt/

Nghệ thuật thị giác

Fine art (n)

/faɪn ɑːt/

Mỹ thuật

Performance art (n)

/pəˈfɔː.məns ɑːt/

Nghệ thuật trình diễn

Abstract art (n)

/ˈæb.strækt ɑːt/

Nghệ thuật trừu tượng

Decorative art (n)

/ˈdek.ər.ə.tɪv ɑːt/

Nghệ thuật trang trí

Street art (n)

/striːt ɑːt/

Nghệ thuật đường phố

Digital art (n)

/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ɑːt/

Nghệ thuật kỹ thuật số

Installation art (n)

/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən ɑːt/

Nghệ thuật sắp đặt

Painting (n)

/ˈpeɪn.tɪŋ/

Hội họa

Oil painting (n)

/ˈɔɪl ˌpeɪn.tɪŋ/

Tranh sơn dầu

Watercolour painting (n)

/ˈwɔː.təˌkʌl.ə ˌpeɪn.tɪŋ/

Tranh màu nước

Acrylic painting (n)

/əˈkrɪl.ɪk ˌpeɪn.tɪŋ/

Tranh sơn acrylic

Pastel painting (n)

/ˈpæs.təl ˌpeɪn.tɪŋ/

Tranh phấn tiên

Ink painting (n)

/ɪŋk ˌpeɪn.tɪŋ/

Tranh vẽ bằng mực

Charcoal drawing (n)

/ˈtʃɑː.kəʊl ˈdrɔː.ɪŋ/

Tranh chì than

Pencil sketch (n)

/ˈpen.səl sketʃ/

Phác thảo bằng chì

Sculpture (n)

/ˈskʌlp.tʃər/

Điêu khắc

Mosaic (n)

/məʊˈzeɪ.ɪk/

Nghệ thuật khảm

Collage (n)

/kəˈlɑːʒ/

Tranh ghép

Pottery (n)

/ˈpɒt.ər.i/

Nghệ thuật làm gốm

Photography (n)

/fəˈtɒɡ.rə.fi/

Nhiếp ảnh

Animation (n)

/ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/

Hoạt hình

Calligraphy (n)

/kəˈlɪɡ.rə.fi/

Thư pháp

Origami (n)

/ˌɒr.ɪˈɡɑː.mi/

Nghệ thuật gấp giấy

Portrait (n)

/ˈpɔː.trət/

Tranh chân dung

Landscape (n)

/ˈlænd.skeɪp/

Tranh phong cảnh

Từ vựng về các nghề nghiệp liên quan đến nghệ thuật

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Artist (n)

/ˈɑːtɪst/

Nghệ sĩ, họa sĩ

Painter (n)

/ˈpeɪntər/

Họa sĩ

Sculptor (n)

/ˈskʌlptər/

Nhà điêu khắc

Illustrator (n)

/ˈɪləstreɪtər/

Họa sĩ minh họa

Graphic designer (n)

/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế đồ họa

Fashion designer (n)

/ˈfæʃn dɪˈzaɪnər/

Nhà thiết kế thời trang

Architect (n)

/ˈɑːkɪtekt/

Kiến trúc sư

Photographer (n)

/fəˈtɒɡrəfər/

Nhiếp ảnh gia

Filmmaker (n)

/ˈfɪlmˌmeɪkər/

Nhà làm phim

Director (n)

/dəˈrektər/

Đạo diễn

Actor (n)

/ˈæktər/

Diễn viên nam

Actress (n)

/ˈæktrəs/

Diễn viên nữ

Musician (n)

/mjuˈzɪʃn/

Nhạc sĩ

Composer (n)

/kəmˈpəʊzər/

Nhà soạn nhạc

Dancer (n)

/ˈdænsər/

Vũ công

Choreographer (n)

/ˌkɒriˈɒɡrəfər/

Biên đạo múa

Art curator (n)

/ɑːt kjʊˈreɪtər/

Giám tuyển nghệ thuật

Art critic (n)

/ɑːt ˈkrɪtɪk/

Nhà phê bình nghệ thuật

Art dealer (n)

/ɑːt ˈdiːlər/

Nhà buôn tranh

Make-up artist (n)

/ˈmeɪk ʌp ˈɑːtɪst/

Chuyên gia trang điểm

Từ vựng về triển lãm (Exhibition)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Exhibition (n)

/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/

Buổi triển lãm

Exhibit (n)

/ɪɡˈzɪb.ɪt/

Tác phẩm trưng bày

Artwork (n)

/ˈɑːt.wɜːk/

Tác phẩm nghệ thuật

Gallery (n)

/ˈɡæl.ər.i/

Phòng trưng bày

Museum (n)

/mjuːˈziː.əm/

Bảo tàng

Installation (n)

/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/

Tác phẩm sắp đặt

Sculpture (n)

/ˈskʌlp.tʃər/

Tượng điêu khắc

Painting (n)

/ˈpeɪn.tɪŋ/

Bức tranh

Artifact (n)

/ˈɑː.tɪ.fækt/

Cổ vật

Curator (n)

/kjʊˈreɪ.tər/

Giám tuyển triển lãm

Admission fee (n)

/ədˈmɪʃ.ən fiː/

Phí vào cửa

On display (phrase)

/ɒn dɪˈspleɪ/

Được trưng bày

Cultural heritage (n)

/ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/

Di sản văn hóa

Contemporary (adj)

/kənˈtem.pə.rər.i/

Đương đại

Classical (adj)

/ˈklæs.ɪ.kəl/

Cổ điển

Abstract (adj)

/ˈæb.strækt/

Trừu tượng

Aesthetic (adj)

/iːsˈθet.ɪk/

Thuộc thẩm mỹ

Educational (adj)

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/

Mang tính giáo dục

Original (adj)

/əˈrɪdʒ.ən.əl/

Nguyên bản, độc đáo

Interactive (adj)

/ˌɪn.təˈræk.tɪv/

Có tính tương tác

Immersive (adj)

/ɪˈmɜː.sɪv/

Có tính trải nghiệm sâu

Tham khảo:

Collocations chủ đề Art

Collocations

Ý nghĩa

A work of art

Một tác phẩm nghệ thuật / điều gì đó rất đẹp

A piece of art

Một tác phẩm nghệ thuật

Create a masterpiece

Tạo ra một kiệt tác

Artistic expression

Sự thể hiện nghệ thuật

Artistic talent

Tài năng nghệ thuật

Artistic freedom

Tự do sáng tạo nghệ thuật

Art appreciation

Sự cảm thụ nghệ thuật

Contemporary art scene

Bối cảnh nghệ thuật đương đại

Public art installations

Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt công cộng

Creative industries

Ngành công nghiệp sáng tạo

Government funding for the arts

Sự tài trợ của chính phủ cho nghệ thuật

Preserve cultural heritage

Bảo tồn di sản văn hóa

Cultural identity

Bản sắc văn hóa

Cultural enrichment

Làm phong phú đời sống văn hóa

Form of art

Loại hình nghệ thuật

Style of painting

Phong cách hội họa

Be on display

Được trưng bày

Stage a play

Dàn dựng / biểu diễn một vở kịch

Appeal to audiences

Thu hút khán giả

Capture emotions

Truyền tải / nắm bắt cảm xúc

Depict reality

Khắc họa hiện thực

Express oneself through art

Thể hiện bản thân qua nghệ thuật

Have an eye for detail

Có con mắt tinh tế

Have a flair for art

Có năng khiếu nghệ thuật

Have a passion for art

Có niềm đam mê với nghệ thuật

Be enthusiastic about art

Nhiệt tình với nghệ thuật

Be inspired by

Được truyền cảm hứng từ

Be an inspiration to

Trở thành nguồn cảm hứng cho

Be bowled over by

Bị ấn tượng mạnh bởi

Immerse oneself in art

Đắm chìm trong nghệ thuật

Spark an interest in

Khơi gợi hứng thú về

Broaden one’s horizons

Mở rộng tầm nhìn

Stand the test of time

Trường tồn theo thời gian

Think outside the box

Suy nghĩ sáng tạo, khác biệt

Nurture the soul

Nuôi dưỡng tâm hồn

Aesthetic qualities

Giá trị / phẩm chất thẩm mỹ

Xem thêm: Tổng hợp collocation theo chủ đề trong bài thi IELTS

Bài mẫu IELTS Speaking ứng dụng Art Vocabulary

IELTS Speaking Part 1

1. Do you like art?

Yes, I’m quite interested in art, especially the visual arts. I really enjoy visiting galleries to appreciate different forms of art, particularly contemporary paintings. I think art is a powerful form of artistic expression that allows people to express themselves creatively.

2. Have you ever visited an art exhibition?

Yes, I once visited a contemporary art exhibition where several paintings were on display. What impressed me most was a large abstract piece that managed to capture emotions in a very subtle way. I was completely bowled over by its aesthetic qualities.

3. Do you think children should learn art at school?

Definitely. Learning art can help children broaden their horizons and encourage them to think outside the box. It also helps them develop creativity and discover whether they have any artistic talent.

Từ vựng chủ đề Nghệ thuật (Art Vocabulary) ghi điểm:

Từ vựng / Cụm từ

Ý nghĩa

Have a flair for art

Có năng khiếu nghệ thuật

Have an eye for detail

Có con mắt tinh tế

Be passionate about art

Đam mê nghệ thuật

Artistic expression

Sự thể hiện nghệ thuật

Aesthetic appeal

Sức hút thẩm mỹ

Capture emotions

Truyền tải cảm xúc

Dịch nghĩa:

1. Bạn có thích nghệ thuật không?

Có, tôi khá yêu thích nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật thị giác. Tôi rất thích đến các phòng trưng bày để thưởng thức nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau, nhất là tranh đương đại. Tôi nghĩ nghệ thuật là một hình thức thể hiện sáng tạo mạnh mẽ, cho phép con người bộc lộ bản thân một cách tự do.

2. Bạn đã từng tham quan một triển lãm nghệ thuật chưa?

Rồi, tôi từng tham quan một triển lãm nghệ thuật đương đại, nơi trưng bày nhiều bức tranh khác nhau. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là một tác phẩm trừu tượng khổ lớn có khả năng truyền tải cảm xúc theo cách rất tinh tế. Tôi thực sự bị cuốn hút và ấn tượng mạnh bởi giá trị thẩm mỹ của nó.

3. Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên học nghệ thuật ở trường không?

Chắc chắn rồi. Việc học nghệ thuật có thể giúp trẻ em mở rộng tầm nhìn và khuyến khích các em suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ. Ngoài ra, điều này còn giúp các em phát triển khả năng sáng tạo và khám phá xem mình có năng khiếu nghệ thuật hay không.

IELTS Speaking Part 2

Describe an exhibition you visited

You should say:

  • Where it was
  • What was on display
  • What you liked about it
  • And explain how you felt about it

Sample answer:

I’d like to talk about an art exhibition I visited last year at a local gallery in my city.

The exhibition focused on contemporary art, and there were various paintings and public art installations on display. One of the highlights was a large-scale installation made from recycled materials, which aimed to preserve cultural heritage while raising awareness about environmental issues.

What I really appreciated was the artist’s ability to depict reality in such a creative way. The exhibition successfully combined artistic expression with meaningful social messages. I was particularly impressed by how the artwork could spark an interest in environmental protection among visitors.

Overall, I was deeply inspired by the exhibition. It truly showed me how art can nurture the soul and at the same time promote cultural enrichment. It was definitely a memorable experience that will stand the test of time in my memory.

Từ vựng chủ đề Nghệ thuật (Art Vocabulary) ghi điểm:

Từ vựng / Cụm từ

Ý nghĩa

Leave a lasting impression on

Để lại ấn tượng lâu dài

Be deeply inspired by

Được truyền cảm hứng mạnh mẽ

Convey a powerful message

Truyền tải thông điệp mạnh mẽ

Stand the test of time

Trường tồn theo thời gian

Immerse myself in

Đắm chìm trong

Reflect social issues

Phản ánh vấn đề xã hội

Dịch nghĩa:

Tôi muốn nói về một triển lãm nghệ thuật mà tôi đã tham quan vào năm ngoái tại một phòng trưng bày ở thành phố của mình.

Triển lãm tập trung vào nghệ thuật đương đại, với nhiều bức tranh và các tác phẩm sắp đặt nghệ thuật công cộng được trưng bày. Một trong những điểm nổi bật là một tác phẩm sắp đặt quy mô lớn được làm từ vật liệu tái chế, nhằm mục đích bảo tồn di sản văn hóa đồng thời nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

Điều tôi thực sự trân trọng là khả năng của nghệ sĩ trong việc khắc họa hiện thực theo một cách sáng tạo. Triển lãm đã kết hợp thành công giữa sự thể hiện nghệ thuật và những thông điệp xã hội ý nghĩa. Tôi đặc biệt ấn tượng với cách mà các tác phẩm có thể khơi gợi sự quan tâm của khách tham quan đối với việc bảo vệ môi trường.

Nhìn chung, tôi thực sự được truyền cảm hứng từ triển lãm này. Nó cho tôi thấy rằng nghệ thuật có thể nuôi dưỡng tâm hồn và đồng thời làm phong phú đời sống văn hóa. Đó chắc chắn là một trải nghiệm đáng nhớ và sẽ còn đọng lại lâu dài trong tâm trí tôi.

IELTS Speaking Part 3

1. Do you think governments should fund the arts?

Yes, I believe government funding for the arts is essential. Art plays a crucial role in maintaining cultural identity and promoting creative industries, which can contribute to economic growth. Without financial support, many talented artists might not have the freedom to pursue artistic freedom.

2. Is art more important now than in the past?

In some ways, yes. In today’s fast-paced world, art provides an escape and helps people immerse themselves in something meaningful. Moreover, modern art encourages people to think outside the box, which is an important skill in many fields.

3. Why do some artworks become priceless?

Some artworks become priceless because they possess exceptional aesthetic qualities and reflect a specific historical context. In many cases, they also stand the test of time, continuing to inspire generations of people.

Từ vựng chủ đề Nghệ thuật (Art Vocabulary) ghi điểm:

Từ vựng / Cụm từ

Ý nghĩa

Cultural identity

Bản sắc văn hóa

Government funding for the arts

Tài trợ cho nghệ thuật

Creative industries

Ngành công nghiệp sáng tạo

Artistic freedom

Tự do sáng tạo

Foster creativity

Nuôi dưỡng sự sáng tạo

Contribute to economic growth

Góp phần phát triển kinh tế

Dịch nghĩa:

1. Bạn có nghĩ rằng chính phủ nên tài trợ cho nghệ thuật không?

Có, tôi tin rằng sự tài trợ của chính phủ cho nghệ thuật là rất cần thiết. Nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa và thúc đẩy các ngành công nghiệp sáng tạo, vốn có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Nếu không có sự hỗ trợ tài chính, nhiều nghệ sĩ tài năng có thể sẽ không có đủ điều kiện để theo đuổi tự do sáng tạo.

2. Theo bạn, nghệ thuật ngày nay có quan trọng hơn trước đây không?

Ở một số khía cạnh, có thể là như vậy. Trong một thế giới hiện đại đầy áp lực, nghệ thuật mang lại sự thư giãn và giúp con người đắm mình vào những giá trị ý nghĩa. Hơn nữa, nghệ thuật hiện đại còn khuyến khích con người suy nghĩ sáng tạo, điều này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

3. Vì sao một số tác phẩm nghệ thuật trở nên vô giá?

Một số tác phẩm trở nên vô giá vì chúng sở hữu giá trị thẩm mỹ đặc biệt và phản ánh bối cảnh lịch sử riêng biệt. Trong nhiều trường hợp, chúng còn có khả năng tồn tại lâu dài theo thời gian và tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.

Kết luận

Chủ đề Art trong IELTS sẽ không còn quá khó nếu bạn có kế hoạch học từ vựng và collocations bài bản. IELTS The Tutors tin rằng khi bạn biết sử dụng linh hoạt Art Vocabulary theo từng Part, câu trả lời sẽ trở nên tự nhiên hơn, học thuật hơn và ghi điểm Lexical Resource hiệu quả hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài mẫu và chủ động áp dụng từ vựng vào thực tế để biến Art Vocabulary thành kho từ chuyên sâu của riêng bạn, sẵn sàng chinh phục band điểm cao.

Gửi đánh giá