![]()
Từ vựng về thời tiết đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và các kỹ năng tiếng Anh vì đây là một chủ điểm khá gần gũi. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp hơn 100 từ vựng về thời tiết tiếng Anh, được phân loại rõ ràng theo tình trạng thời tiết, nhiệt độ, hiện tượng thời tiết và lượng mưa, kèm theo các thành ngữ (idioms) và mẫu câu giao tiếp phổ biến giúp bạn dễ học và dễ áp dụng trong nhiều tình huống thực tế.
100+ từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh
Từ vựng về thời tiết giúp bạn mô tả chính xác bối cảnh, cảm xúc và sự thay đổi của môi trường xung quanh. Dưới đây là tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh về thời tiết phổ biến:
Từ vựng tiếng Anh về tình trạng thời tiết
Đây là nhóm từ dùng để mô tả trạng thái chung của thời tiết tại một thời điểm, thường là các tính từ. Các từ này giúp bạn nói nhanh về bầu trời, độ ẩm, gió hay mức độ ổn định của thời tiết trong giao tiếp và IELTS.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
sunny |
/ˈsʌn.i/ |
adj |
có nắng |
|
cloudy |
/ˈklaʊ.di/ |
adj |
nhiều mây |
|
overcast |
/ˈəʊ.və.kɑːst/ |
adj |
trời u ám |
|
rainy |
/ˈreɪ.ni/ |
adj |
có mưa |
|
stormy |
/ˈstɔː.mi/ |
adj |
có bão |
|
windy |
/ˈwɪn.di/ |
adj |
có gió |
|
foggy |
/ˈfɒɡ.i/ |
adj |
có sương mù |
|
misty |
/ˈmɪs.ti/ |
adj |
sương mù nhẹ |
|
snowy |
/ˈsnəʊ.i/ |
adj |
có tuyết |
|
frosty |
/ˈfrɒs.ti/ |
adj |
có sương giá |
|
humid |
/ˈhjuː.mɪd/ |
adj |
ẩm |
|
dry |
/draɪ/ |
adj |
khô |
|
wet |
/wet/ |
adj |
ẩm ướt |
|
changeable |
/ˈtʃeɪn.dʒə.bəl/ |
adj |
thời tiết thất thường |
Từ vựng thời tiết về nhiệt độ
Nhóm từ vựng này dùng để diễn tả mức độ nóng – lạnh của thời tiết, từ dễ chịu đến khắc nghiệt. Chúng thường xuất hiện khi nói về cảm giác nhiệt, so sánh nhiệt độ hoặc dự báo thời tiết.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
temperature |
/ˈtem.prə.tʃər/ |
noun |
nhiệt độ |
|
hot |
/hɒt/ |
adj |
nóng |
|
warm |
/wɔːm/ |
adj |
ấm |
|
cool |
/kuːl/ |
adj |
mát |
|
cold |
/kəʊld/ |
adj |
lạnh |
|
freezing |
/ˈfriː.zɪŋ/ |
adj |
lạnh cóng |
|
chilly |
/ˈtʃɪl.i/ |
adj |
se lạnh |
|
mild |
/maɪld/ |
adj |
ôn hòa |
|
extreme |
/ɪkˈstriːm/ |
adj |
khắc nghiệt |
|
boiling (hot) |
/ˈbɔɪ.lɪŋ/ |
adj |
nóng như thiêu |
|
scorching |
/ˈskɔː.tʃɪŋ/ |
adj |
nóng gay gắt |
|
sweltering |
/ˈswel.tər.ɪŋ/ |
adj |
nóng oi bức |
|
icy |
/ˈaɪ.si/ |
adj |
lạnh buốt |
|
unbearable |
/ˌʌnˈbeə.rə.bəl/ |
adj |
không chịu nổi |
|
below zero |
/bɪˈləʊ ˈzɪə.rəʊ/ |
phrase |
dưới 0 độ |
|
above zero |
/əˈbʌv ˈzɪə.rəʊ/ |
phrase |
trên 0 độ |
|
heat |
/hiːt/ |
noun |
hơi nóng |
|
coldness |
/ˈkəʊld.nəs/ |
noun |
cái lạnh |
|
Celsius |
/ˈsel.si.əs/ |
noun |
độ C |
|
Fahrenheit |
/ˈfær.ən.haɪt/ |
noun |
độ F |
|
feel like |
/fiːl laɪk/ |
verb phrase |
cảm giác như |
Từ vựng về hiện tượng thời tiết
Đây là các từ chỉ những hiện tượng tự nhiên xảy ra trong khí quyển như mưa, bão, tuyết hay lũ lụt. Nhóm này thường được dùng trong bản tin thời tiết, bài đọc học thuật và IELTS Writing Task 1.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
rain |
/reɪn/ |
noun |
mưa |
|
thunderstorm |
/ˈθʌn.də.stɔːm/ |
noun |
giông bão |
|
lightning |
/ˈlaɪt.nɪŋ/ |
noun |
tia chớp |
|
thunder |
/ˈθʌn.dər/ |
noun |
sấm |
|
snow |
/snəʊ/ |
noun |
tuyết |
|
snowfall |
/ˈsnəʊ.fɔːl/ |
noun |
tuyết rơi |
|
blizzard |
/ˈblɪz.əd/ |
noun |
bão tuyết |
|
fog |
/fɒɡ/ |
noun |
sương mù dày |
|
mist |
/mɪst/ |
noun |
sương mù nhẹ |
|
frost |
/frɒst/ |
noun |
sương giá |
|
ice storm |
/aɪs stɔːm/ |
noun |
bão băng |
|
wind |
/wɪnd/ |
noun |
gió |
|
hurricane |
/ˈhʌr.ɪ.kən/ |
noun |
bão lớn |
|
tornado |
/tɔːˈneɪ.dəʊ/ |
noun |
lốc xoáy |
|
sandstorm |
/ˈsænd.stɔːm/ |
noun |
bão cát |
|
dust storm |
/dʌst stɔːm/ |
noun |
bão bụi |
|
drought |
/draʊt/ |
noun |
hạn hán |
|
flood |
/flʌd/ |
noun |
lũ lụt |
|
heatwave |
/ˈhiːt.weɪv/ |
noun |
đợt nắng nóng |
|
cold snap |
/ˈkəʊld.snæp/ |
noun |
đợt rét đột ngột |
|
rainbow |
/ˈreɪn.bəʊ/ |
noun |
cầu vồng |
|
eclipse |
/ɪˈklɪps/ |
noun |
nhật/nguyệt thực |
|
aurora |
/əˈrɔː.rə/ |
noun |
cực quang |
Từ vựng thời tiết tiếng Anh về lượng mưa
Nhóm từ này tập trung mô tả cường độ, tần suất và hình thức của mưa, từ mưa nhẹ đến mưa lớn kéo dài. Chúng đặc biệt hữu ích khi miêu tả xu hướng thời tiết, biểu đồ khí hậu hoặc tình hình môi trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
|
sprinkle |
/ˈsprɪŋ.kəl/ |
noun/verb |
mưa lất phất |
|
light rain |
/laɪt reɪn/ |
noun phrase |
mưa nhẹ |
|
steady rain |
/ˈsted.i reɪn/ |
noun phrase |
mưa dai dẳng |
|
heavy rain |
/ˈhev.i reɪn/ |
noun phrase |
mưa nặng hạt |
|
downpour |
/ˈdaʊn.pɔːr/ |
noun |
mưa xối xả |
|
torrential rain |
/təˈren.ʃəl reɪn/ |
noun phrase |
mưa như trút |
|
rainstorm |
/ˈreɪn.stɔːm/ |
noun |
mưa bão |
|
cloudburst |
/ˈklaʊd.bɜːst/ |
noun |
mưa lớn đột ngột |
|
sudden rain |
/ˈsʌd.ən reɪn/ |
noun phrase |
mưa bất chợt |
|
intermittent rain |
/ˌɪn.təˈmɪt.ənt reɪn/ |
noun phrase |
mưa ngắt quãng |
|
freezing rain |
/ˈfriː.zɪŋ reɪn/ |
noun |
mưa đóng băng |
|
monsoon rain |
/ˌmɒnˈsuːn reɪn/ |
noun phrase |
mưa gió mùa |
|
rainfall |
/ˈreɪn.fɔːl/ |
noun |
lượng mưa |
|
persistent rain |
/pəˈsɪs.tənt reɪn/ |
noun phrase |
mưa kéo dài |
|
prolonged rainfall |
/prəˈlɒŋd ˈreɪn.fɔːl/ |
noun phrase |
mưa kéo dài nhiều ngày |
Tham khảo:
Thành ngữ về thời tiết trong tiếng Anh
Bên cạnh từ vựng về thời tiết, các thành ngữ (idioms) chủ đề thời tiết cũng được sử dụng rộng rãi để diễn đạt cảm xúc, tình huống/ kinh nghiệm trong cuộc sống thông qua hình ảnh ẩn dụ của thời tiết. Dưới đây là những thành ngữ thời tiết thông dụng bạn nên biết:
|
Thành ngữ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Rain or shine |
Dù mưa hay nắng, dù có chuyện gì xảy ra |
The event will take place this Sunday, rain or shine. (Sự kiện sẽ diễn ra vào Chủ nhật này, dù mưa hay nắng.) |
|
Under the weather |
Cảm thấy không khỏe, mệt trong người |
I’m feeling a bit under the weather, so I’ll stay home today. (Tôi cảm thấy không khỏe lắm nên hôm nay sẽ ở nhà.) |
|
Take a rain check |
Từ chối khéo và hẹn dịp khác |
I can’t join dinner tonight, but I’ll take a rain check. (Tối nay tôi không đi ăn được, để dịp khác nhé.) |
|
It’s raining cats and dogs |
Trời mưa rất to, mưa như trút nước |
We had to cancel the trip because it was raining cats and dogs. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì trời mưa như trút nước.) |
|
Save for a rainy day |
Tiết kiệm cho lúc khó khăn |
He saves part of his salary for a rainy day. (Anh ấy để dành một phần lương cho những lúc khó khăn.) |
|
Every cloud has a silver lining |
Trong cái rủi luôn có cái may |
Losing that job was hard, but every cloud has a silver lining. (Mất việc thật khó khăn, nhưng trong cái rủi luôn có cái may.) |
|
On cloud nine |
Vui sướng, hạnh phúc tột độ |
She was on cloud nine after passing the IELTS exam. (Cô ấy hạnh phúc tột độ sau khi đỗ kỳ thi IELTS.) |
|
Chase rainbows |
Theo đuổi điều viển vông, thiếu thực tế |
He quit his job to chase rainbows without a clear plan. (Anh ấy bỏ việc để theo đuổi những điều viển vông mà không có kế hoạch rõ ràng.) |
|
A storm in a teacup |
Chuyện nhỏ bị làm cho nghiêm trọng |
Their argument was just a storm in a teacup. (Cuộc cãi vã của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.) |
|
Weather the storm |
Vượt qua giai đoạn khó khăn |
The company managed to weather the storm during the crisis. (Công ty đã vượt qua giai đoạn khó khăn trong thời kỳ khủng hoảng.) |
|
Be snowed under |
Bận rộn quá mức, ngập trong công việc |
I’m snowed under with assignments this week. (Tuần này tôi bận ngập đầu với bài tập.) |
|
Break the ice |
Phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu |
A simple joke helped break the ice at the meeting. (Một câu đùa đơn giản đã giúp phá vỡ bầu không khí ngại ngùng.) |
|
Get wind of something |
Nghe phong thanh, biết được thông tin |
She got wind of the company’s new policy. (Cô ấy nghe phong thanh về chính sách mới của công ty.) |
|
The calm before the storm |
Sự yên ắng trước biến cố lớn |
Everything was quiet – the calm before the storm. (Mọi thứ yên ắng trước khi biến cố lớn xảy ra.) |
Xem thêm: Tổng hợp 100+ idioms thông dụng dùng trong IELTS Speaking
Một số mẫu câu giao tiếp về thời tiết trong tiếng Anh
Mẫu câu hỏi về thời tiết
Hỏi về thời tiết hiện tại:
- What’s the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
- How’s the weather outside? (Thời tiết bên ngoài ra sao?)
- Is it hot or cold today? (Hôm nay trời nóng hay lạnh?)
- Is it raining at the moment? (Hiện tại trời có đang mưa không?)
Hỏi về nhiệt độ:
- What’s the temperature today? (Nhiệt độ hôm nay bao nhiêu?)
- How hot is it right now? (Bây giờ nóng đến mức nào?)
Hỏi về dự báo thời tiết:
- What’s the weather forecast for today? (Dự báo thời tiết hôm nay thế nào?)
- Do you know if it’s going to rain tomorrow? (Bạn có biết ngày mai trời có mưa không?)
- Did you check the weather forecast? (Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?)
Hỏi về khí hậu:
Mẫu câu trả lời về thời tiết
Cấu trúc: It + be + adjective dùng để mô tả nhanh tình trạng thời tiết
- It’s very humid today. (Hôm nay trời rất ẩm.)
- It’s freezing outside. (Bên ngoài lạnh cóng.)
- It’s sunny but quite windy. (Trời nắng nhưng khá nhiều gió.)
- It’ll be cloudy this afternoon. (Chiều nay trời sẽ nhiều mây.)
Cấu trúc: The weather + be + adjective dùng khi muốn diễn đạt đầy đủ, trang trọng hơn
- The weather is pleasant today. (Thời tiết hôm nay khá dễ chịu.)
- The weather was terrible yesterday. (Thời tiết hôm qua rất tệ.)
- The weather has been unpredictable lately. (Dạo gần đây thời tiết khá thất thường.)
Cấu trúc: It + be + forecast + to… dùng khi nói về dự báo thời tiết
- It’s forecast to be sunny all day. (Dự báo trời sẽ nắng cả ngày.)
- It’s forecast to rain in the evening. (Dự báo trời sẽ mưa vào buổi tối.)
- It was forecast to be windy yesterday. (Hôm qua được dự báo là trời có gió mạnh.)
Mẫu câu trả lời về nhiệt độ:
- It’s about 30 degrees Celsius. (Khoảng 30 độ C.)
- The temperature is around 25°C, so it’s quite comfortable. (Nhiệt độ khoảng 25 độ nên khá dễ chịu.)
- It feels like over 35 degrees today. (Cảm giác như hôm nay hơn 35 độ.)
Mẫu câu nói về khí hậu & mùa trong năm:
- It’s generally hot and humid throughout the year. (Nhìn chung khí hậu nóng và ẩm quanh năm.)
- The city has a tropical climate with a rainy season and a dry season. (Thành phố có khí hậu nhiệt đới với mùa mưa và mùa khô.)
- I enjoy autumn the most because the weather is cool and comfortable. (Tôi thích mùa thu nhất vì thời tiết mát mẻ, dễ chịu.)
Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về thời tiết hiệu quả
Để ghi nhớ và sử dụng tốt từ vựng tiếng Anh về thời tiết, người học nên kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là một số cách học hiệu quả, dễ áp dụng và phù hợp với người học ở mọi trình độ:
- Học từ vựng theo chủ đề: Việc nhóm từ vựng theo từng mảng cụ thể như tình trạng thời tiết, nhiệt độ, hiện tượng thời tiết, lượng mưa sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức rõ ràng hơn, từ đó ghi nhớ nhanh và lâu hơn.
- Kết hợp ứng dụng học tiếng Anh: Các ứng dụng học tiếng Anh hiện nay thường tích hợp bài học từ vựng theo chủ đề kèm phát âm và bài luyện tập, giúp bạn vừa học từ mới vừa cải thiện kỹ năng nghe – nói một cách hiệu quả.
- Sử dụng flashcards để ghi nhớ từ mới: Flashcards là công cụ hỗ trợ ghi nhớ rất tốt, đặc biệt với từ vựng mới. Bạn có thể tự tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng flashcards để ôn tập mọi lúc, mọi nơi.
- Học từ vựng trong ngữ cảnh thực tế: Xem phim, nghe nhạc hoặc đọc tin tức tiếng Anh liên quan đến thời tiết sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ trong ngữ cảnh, đồng thời ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên hơn.
- Luyện tập đặt câu với từ vựng mới: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy tập đặt câu hoàn chỉnh hoặc tạo các mẫu câu hỏi – trả lời có sử dụng từ vựng về thời tiết. Cách này giúp bạn nhớ từ lâu và sử dụng đúng trong giao tiếp.
- Thực hành giao tiếp thường xuyên: Sử dụng từ vựng trong giao tiếp hàng ngày, dù chỉ là những cuộc trò chuyện đơn giản về thời tiết, sẽ giúp bạn phản xạ tốt hơn và biến từ vựng thành kiến thức chủ động.
Với hơn 100 từ vựng về thời tiết được sắp xếp khoa học theo từng nhóm, kết hợp cùng các thành ngữ và mẫu câu giao tiếp thường gặp, IELTS The Tutors mong rằng bài viết sẽ giúp bạn học từ vựng dễ hơn và sử dụng linh hoạt trong thực tế. Đừng quên ôn tập đều đặn và đặt từ vựng vào ngữ cảnh cụ thể để nâng cao hiệu quả học tập. Chúc bạn tiến bộ mỗi ngày trên hành trình chinh phục tiếng Anh!


