![]()
So sánh không bằng trong tiếng Anh là một ngữ pháp diễn đạt phổ biến, giúp bạn nhấn mạnh sự khác biệt giữa các sự vật, hiện tượng một cách khéo léo. Vậy cấu trúc so sánh không bằng được hình thành như thế nào và sử dụng ra sao? Bài viết từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm trọn các công thức và cách dùng so sánh không ngang bằng một cách dễ hiểu và hiệu quả.
Công thức so sánh không bằng với tính từ/ trạng từ
So sánh không bằng (Negative Comparison) dùng để diễn đạt rằng một đối tượng không có mức độ hoặc đặc điểm bằng đối tượng khác, với công thức chính:
S1 + V + not + as + adj/adv + as + S2
Cấu trúc này áp dụng cho cả tính từ (adjective) và trạng từ (adverb), không phân biệt từ ngắn hay dài.
Ví dụ:
- This bag is not as heavy as that one. (Chiếc túi này không nặng bằng chiếc kia.)
- The movie was not as interesting as I expected. (Bộ phim không thú vị như tôi mong đợi.)

Lưu ý quan trọng về cách dùng tính từ và trạng từ:
Khi sử dụng cấu trúc so sánh không bằng, as … as có thể đi với tính từ hoặc trạng từ, tùy vào loại động từ phía trước. Theo từ điển Oxford, quy tắc này được áp dụng như sau:
- Trường hợp 1: Nếu động từ chính là to be (is, am, are, was, were) hoặc các động từ nối (look, feel, seem…), ta phải dùng tính từ.
Ví dụ: Rome is not as old as Athens. (Rome không cổ kính bằng Athens.)
→ “Old” là tính từ.
- Trường hợp 2: Nếu động từ chính là động từ hành động (play, run, speak…), ta phải dùng trạng từ.
Ví dụ: I don't play tennis as often as you. (Tôi không chơi tennis thường xuyên bằng bạn.)
→ “Often” là trạng từ.
Công thức so sánh không bằng với danh từ đếm được và không đếm được
Khi muốn so sánh về số lượng của vật chất hoặc sự việc, ta không dùng tính từ đơn thuần mà phải kết hợp với many (cho số đếm được) hoặc much (cho lượng không đếm được).
Công thức: S + V + not + as much/ many + N + as + S2
Để sử dụng chính xác, bạn cần phân loại danh từ theo sau:
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
As many + Noun (đếm được số nhiều) + as |
I don't have as many friends as my sister. (Tôi không có nhiều bạn bằng chị tôi.) |
|
As much + Noun (không đếm được) + as |
This job doesn't give me as much money as the old one. (Công việc này không cho tôi nhiều tiền bằng công việc cũ.) |
Tham khảo: Danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
Công thức so sánh không bằng khác
Bên cạnh công thức cơ bản, tiếng Anh còn có những cấu trúc giúp bạn diễn tả mức độ chênh lệch giữa hai đối tượng một cách tinh tế hơn.
Sử dụng cấu trúc “Not so… as”
Đây là một biến thể của not as… as, thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc văn nói.
Công thức: S1 + V + not + so + adj/adv + as + S2
Tuy nhiên, công thức so sánh không bằng này chỉ dùng trong câu phủ định.
Ví dụ: The exam was not so difficult as I expected. (Bài thi không khó như tôi tưởng.)

So sánh với mức độ chênh lệch nhỏ (Gần bằng)
Khi bạn muốn nói rằng hai đối tượng có sự khác biệt nhưng không đáng kể, hãy sử dụng almost as (gần bằng) hoặc not quite as (không hẳn bằng).
Công thức: S1 + V + almost as / not quite as + adj/adv + as + S2
Ví dụ:
- My new laptop is almost as fast as yours. (Máy tính mới của tôi nhanh gần bằng máy của bạn.)
- The movie was not quite as exciting as the book. (Bộ phim không hẳn là kịch tính bằng cuốn sách.)

So sánh với mức độ chênh lệch lớn (Khác biệt xa)
Khi đối tượng này không hề bằng/ kém xa/ còn lâu mới bằng đối tượng kia, chúng ta thêm trạng từ nearly vào sau “not” để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn.
Công thức: S1 + V + not nearly as + adj/adv + as + S2
Ví dụ: This apartment is not nearly as spacious as our old house. (Căn hộ này không hề rộng rãi bằng (kém xa) ngôi nhà cũ của chúng tôi.)

Tham khảo: Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh
Bài tập về so sánh không ngang bằng trong tiếng Anh
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống (so sánh không bằng)
Hoàn thành câu bằng cách sử dụng gợi ý trong ngoặc.
1. Her explanation was __________ (not as, clear) the teacher’s.
2. This hotel is __________ (less, luxurious) the one we stayed at last year.
3. The test was __________ (not so, difficult) I had feared.
4. His solution is __________ (almost, practical) as the one suggested by the expert.
5. The city center is __________ (not nearly, quiet) as the suburbs.
6. Her performance was __________ (not quite as, convincing) the judges expected.
7. This jacket is __________ (less, expensive) than the leather one.
8. The documentary was __________ (not as, engaging) the movie we watched yesterday.
9. My apartment is __________ (almost, spacious) as yours.
10. The instructions were __________ (not so, detailed) they should have been.
Bài tập 2: Viết lại câu theo dạng so sánh không bằng
Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng các cấu trúc gợi ý trong ngoặc.
1. This laptop is slightly slower than my old one. (almost as)
→ This laptop is _______________________________________.
2. Her presentation was good, but it wasn’t as impressive as his. (not quite as)
→ Her presentation was _______________________________________.
3. The hotel is cheaper than the resort. (not as)
→ The hotel is _______________________________________.
4. The city center is much noisier than the suburbs. (not nearly as)
→ The suburbs are _______________________________________.
5. His explanation was clear, but not to the same level as the teacher’s. (not quite as)
→ His explanation was _______________________________________.
6. This movie is far less exciting than the trailer suggested. (not nearly as)
→ This movie is _______________________________________.
Bài tập 3: Đặt câu so sánh không bằng (theo từ gợi ý)
Viết câu hoàn chỉnh sử dụng so sánh không bằng.
- Tính từ
1. beautiful (this painting / that one)
2. comfortable (train / airplane)
3. famous (this actor / his brother)
4. expensive (gold ring / diamond ring)
- Trạng từ
5. carefully (Tom / his sister)
6. smoothly (this app / the previous version)
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. not as clear as
2. less luxurious than
3. not so difficult as
4. almost as practical as
5. not nearly as quiet as
6. not quite as convincing as
7. less expensive than
8. not as engaging as
9. almost as spacious as
10. not so detailed as
Bài tập 2:
1. almost as fast as my old one.
→ This laptop is almost as fast as my old one.
2. not quite as impressive as his.
→ Her presentation was not quite as impressive as his.
3. not as expensive as the resort.
→ The hotel is not as expensive as the resort.
4. not nearly as noisy as the city center.
→ The suburbs are not nearly as noisy as the city center.
5. not quite as clear as the teacher’s.
→ His explanation was not quite as clear as the teacher’s.
6. not nearly as exciting as the trailer suggested.
→ This movie is not nearly as exciting as the trailer suggested.
Bài tập 3:
1. This painting is not as beautiful as that one.
2. The train is not as comfortable as the airplane.
3. This actor is not as famous as his brother.
4. A gold ring is not as expensive as a diamond ring.
5. Tom doesn’t work as carefully as his sister.
6. This app doesn’t run as smoothly as the previous version.
Trên đây là những kiến thức cốt lõi về so sánh không ngang bằng trong tiếng Anh mà người học cần nắm vững. Hy vọng với hệ thống công thức và các lưu ý quan trọng do IELTS The Tutors tổng hợp, bạn sẽ tự tin tránh được những lỗi thường gặp và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, mạch lạc hơn. Chúc bạn thành công!


