câu phủ định trong tiếng Anh thumbnail

Trong tiếng Anh, nếu câu khẳng định dùng để xác nhận một sự việc là đúng, thì câu phủ định (Negative Sentences) lại giúp bạn phủ nhận hoặc diễn đạt một điều không xảy ra. Tuy là dạng câu cơ bản, nhưng câu phủ định lại chứa nhiều quy tắc mà người học rất dễ mắc lỗi nếu không nắm chắc.

Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về câu phủ định: khái niệm, cấu trúc từ cơ bản đến nâng cao, cách chuyển đổi câu theo những quy tắc đơn giản và dễ áp dụng, giúp bạn tự tin sử dụng trong văn viết và giao tiếp hằng ngày.

Key takeaways

Câu phủ định (Negative Sentence) dùng để bác bỏ thông tin, diễn tả một hành động hoặc sự việc không xảy ra, không đúng hoặc không tồn tại.

Dấu hiệu nhận biết phổ biến: chứa các từ như not, never, nothing, nobody, no… hoặc trạng từ mang nghĩa phủ định.

Quy tắc: thêm “not” sau trợ động từ đầu tiên hoặc dùng từ mang nghĩa phủ định thay thế.

Có 3 dạng cấu trúc chính cần nắm:

  • Với to be → thêm not trực tiếp (is not, are not…)
  • Với động từ thường → cần trợ động từ (do/does/did/have…)
  • Với modal verbs → thêm not sau động từ khuyết thiếu (can’t, shouldn’t…)

Lưu ý: Không dùng 2 yếu tố phủ định trong cùng một câu.

Ngoài “not”, có thể dùng các từ phủ định khác như:

  • No / None / Nothing / Nobody
  • Trạng từ: never, rarely, hardly…

Các cấu trúc nâng cao cần chú ý:

  • Neither… nor… (phủ định cả hai)
  • Not… at all (nhấn mạnh hoàn toàn không)
  • Can’t help, don’t mind, would rather not…

Câu phủ định không chỉ dùng để phủ nhận mà còn:

  • Nhấn mạnh cảm xúc
  • Đưa ra lời khuyên, cảnh báo
  • Tạo câu hỏi phủ định để xác nhận hoặc bày tỏ thái độ

Câu phủ định trong tiếng Anh là gì? Cách nhận biết

Theo từ điển Oxford, câu phủ định (Negative Sentences) là một phát ngôn mang ý nghĩa phản hồi “Không”, thể hiện hành động từ chối thực hiện hoặc phủ nhận sự tồn tại của một sự việc nào đó. Hiểu một cách bao quát hơn, dạng câu này dùng để xác nhận rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là không đúng sự thật, không xảy ra hoặc không tồn tại.

Theo từ điển Cambridge, một câu hoặc cụm từ được coi là phủ định khi chúng chứa các từ khóa đặc trưng như “không” (not), “chưa bao giờ” (never) hoặc “không có gì” (nothing).

Ví dụ:

  • The experiment was not successful. (Thí nghiệm không thành công.)
  • I have never seen such a strange thing. (Tôi chưa bao giờ thấy điều kỳ lạ như vậy.).
  • Nothing can change his mind about the project. (Không có gì có thể thay đổi quyết định của anh ấy về dự án).

Chức năng chính của câu phủ định là bác bỏ một thông tin hoặc đưa ra ý nghĩa trái ngược với câu khẳng định.

Ví dụ:

  • Khẳng định: She is at home. → Phủ định: She is not at home.

→ Bác bỏ thông tin “cô ấy đang ở nhà”.

  • Khẳng định: I have seen such a big fire before.. → Phủ định: I have never seen such a big fire before.

→ Xác nhận sự việc “nhìn thấy đám cháy lớn” chưa từng xảy ra trước đây.

Câu phủ định trong tiếng Anh là gì

Xem thêm:

Cách tạo câu phủ định trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, để tạo câu phủ định, ta thêm “not” vào sau trợ động từ đầu tiên hoặc sử dụng các từ hạn định/trạng từ mang nghĩa phủ định.

Nhóm câu có động từ to be

Động từ to be (am, is, are, was, were, be) là nhóm động từ đặc biệt vì chúng đóng vai trò vừa là động từ chính, vừa tự thân vận hành như một trợ động từ. Do đó, ta chỉ cần thêm “not” trực tiếp vào sau động từ to be.

Cấu trúc chung: S + to be + not + N/Adj/Phrase

Viết tắt:

  • is not = isn’t
  • are not = aren’t
  • was not = wasn’t
  • were not = weren’t

Chi tiết cách biến đổi của động từ to be theo thì:

Quá khứ

Hiện tại

Tương lai

Đơn

S + wasn’t / weren’t

S + am not / isn’t / aren’t

S + will not be

Tiếp diễn

S + wasn’t / weren’t + V-ing

S + am not / isn’t / aren’t + V-ing

S + will not be + V-ing

Hoàn thành

S + had not been

S + has/have not been

S + will not have been

Hoàn thành tiếp diễn

S + had not been + V-ing

S + has/have not been + V-ing

S + will not have been + V-ing

Lưu ý: Động từ to be cần được chia theo chủ ngữ và thì của câu. Hãy tìm hiểu cách chia to be trong 12 thì tiếng Anh để sử dụng chính xác.

Ví dụ:

  • She is not ready for the meeting. (Cô ấy chưa sẵn sàng cho cuộc họp.)
  • They have not been happy with the results. (Họ đã không hài lòng với kết quả.)
  • He will not have been working here for 5 years by next month. (Đến tháng sau, anh ấy chưa làm việc ở đây được 5 năm.)

Nhóm câu có động từ thường

Trong câu phủ định, động từ thường (Verb) không thể đứng một mình với “not”. Bạn bắt buộc phải dùng thêm trợ động từ (auxiliary verb) để tạo câu phủ định.

Khi đã có trợ động từ (do/does/did), động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu (V-inf), không thêm -s/es hay -ed.

Cấu trúc chung: S + auxiliary verb + not + O

Viết tắt:

  • do not = don’t
  • does not = doesn’t
  • did not = didn’t
  • have not = haven’t
  • has not = hasn’t
  • had not = hadn’t

Chi tiết cách biến đổi của động từ thường theo thì:

Quá khứ

Hiện tại

Tương lai

Đơn

S + didn’t + V-inf

S + don’t / doesn’t + V-inf

S + will not + V-inf

Tiếp diễn

S + was not / were not + V-ing

S + am not / is not / are not + V-ing

S + will not be + V-ing

Hoàn thành

S + hadn’t + V3/ed

S + hasn’t / haven’t + V3/ed

S + will not have + V3/ed

Hoàn thành tiếp diễn

S + hadn’t been + V-ing

S + hasn’t / haven’tbeen + V-ing

S + will not have been + V-ing

Ví dụ:

  • She doesn't write this article. (Cô ấy không viết bài báo này.)
  • I don't drink coffee in the evening. (Tôi không uống cà phê vào buổi tối.)
  • He didn’t see them at the English center yesterday. (Anh ta đã không gặp họ ở trung tâm tiếng Anh ngày hôm qua.)

Nhóm câu có động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Động từ khuyết thiếu (như can, could, should, must, will…) là một nhóm đặc biệt. Trong câu phủ định, chúng đóng vai trò tương tự như một trợ động từ. Vì vậy, quy tắc chung là bạn chỉ cần thêm “not” vào ngay sau động từ khuyết thiếu (Modal Verb) và giữ nguyên động từ chính ở dạng nguyên mẫu (V-inf).

Cấu trúc chung: S + Modal Verb + not + V-inf

Khẳng định

Phủ định

Viết tắt

Ý nghĩa

Can / Could

Cannot / Could not

Can't / Couldn't

Không thể (khả năng)

Should

Should not

Shouldn't

Không nên (lời khuyên)

Must

Must not

Mustn't

Cấm đoán (bắt buộc)

Will / Would

Will not / Would not

Won't / Wouldn't

Sẽ không / Không muốn

May / Might

May not / Might not

Có lẽ không (khả năng thấp)

Ví dụ:

  • cannot swim very well. (Tôi không thể bơi tốt.)
  • Visitors mustn't feed the animals. (Du khách không được phép cho động vật ăn.)
  • It may not rain this afternoon. (Có vẻ chiều nay trời không mưa.)

Sử dụng từ hạn định và đại từ phủ định (No, None, Any…)

Trong tiếng Anh, không phải lúc nào chúng ta cũng cần đến từ “not” để tạo lập một câu phủ định. Có những từ vựng bản thân chúng đã mang hàm ý phủ định tuyệt đối hoặc một phần.  Khi sử dụng các trạng từ này đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm “not” trong cùng câu.

  • “Not… Any” và “No”

Đây là hai cách diễn đạt có ý nghĩa tương đương nhưng khác biệt hoàn toàn về cấu trúc ngữ pháp mà người học cần lưu ý.

Cấu trúc

Đặc điểm ngữ pháp

Ví dụ

Not … Any

Dùng với câu đã có trợ động từ phủ định (don't, doesn't, isn't…).

I do not have any money. (Tôi không có đồng nào cả).

No + Noun

Đi kèm với động từ ở dạng khẳng định.

I have no money. (Tôi chẳng có xu nào).

Cấu trúc dùng “No + Danh từ” thường mang sắc thái nhấn mạnh, dứt khoát và trang trọng hơn so với cách dùng “Not… any” thông thường.

  • Các đại từ phủ định tuyệt đối (None, Nothing, Nobody, Nowhere)

Nhóm từ này dùng để thay thế hoàn toàn cho danh từ và đóng vai trò như chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Đại từ phủ định tuyệt đối

Cách dùng

Ví dụ

None (Không ai/Không cái gì)

Thường dùng cho nhóm có từ 3 đối tượng trở lên.

None of the students passed the difficult exam. (Không một học sinh nào vượt qua kỳ thi khó khăn đó.)

Nothing (Không có gì)

Phủ định hoàn toàn sự vật, sự việc.

Nothing is impossible if you try your best. (Không gì là không thể nếu bạn cố gắng hết mình.)

Nobody / No one (Không một ai)

Phủ định hoàn toàn về người.

Nobody likes being criticized. (Chẳng ai thích bị chỉ trích cả.)

Nowhere (Không nơi nào)

Phủ định về địa điểm.

There is nowhere like home. (Chẳng có nơi nào bằng nhà mình.)

  • Nhóm trạng từ phủ định và bán phủ định

Các từ này dùng để phủ định về tần suất hoặc mức độ của hành động.

Trạng từ

Cách dùng

Ví dụ

Never (không bao giờ)

Phủ định tuyệt đối về tần suất

She never eats meat. (Cô ấy không bao giờ ăn thịt)

Rarely / Seldom (hiếm khi)

Mang nghĩa bán phủ định (ít khi xảy ra)

We seldom go out late at night. (Chúng tôi hiếm khi đi chơi khuya)

Hardly / Scarcely / Barely (hầu như không)

Diễn tả việc gần như không xảy ra hoặc rất khó mới làm được

We hardly know each other. (Chúng tôi hầu như không biết nhau)

Cách tạo câu phủ định trong tiếng Anh

Các cấu trúc phủ định nâng cao và đặc biệt

Nhấn mạnh phủ định với “At all” và “Not … at all”

Thay vì chỉ nói “không”, “at al” giúp biểu đạt ý nghĩa không một chút nào, hoàn toàn không hoặc chẳng … tí nào.

Cấu trúc: S + trợ động từ (do/does/did/am/is/are…) + not + V/Adj + … + at all.

  • Với tính từ: Diễn tả trạng thái hoàn toàn không có tính chất đó.

Ví dụ: I am not tired at all. (Tôi chẳng thấy mệt mỏi chút nào cả.)

  • Với động từ: Nhấn mạnh một hành động hoặc sự việc hoàn toàn không xảy ra.

Ví dụ: He did not understand the lesson at all. (Anh ấy hoàn toàn không hiểu bài một tí nào.)

  • Trong câu hỏi: “At all” cũng có thể dùng trong câu nghi vấn để hỏi xem một sự việc có tồn tại dù chỉ là một chút hay không.

Ví dụ: Do you mind at all? (Bạn có phiền một chút nào không?)

Trong văn nói, đôi khi “At all” có thể đứng một mình để trả lời cho một câu hỏi nhằm khẳng định sự phủ định.

Ví dụ: Do you mind if I sit here? (Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?) → Not at all. (Không hề/Không phiền chút nào đâu.)

Câu phủ định song song và so sánh

Nhóm cấu trúc này được sử dụng để phủ định đồng thời hai đối tượng, nhấn mạnh sự bổ sung hoặc chỉ ra sự khác biệt, không tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng.

Cấu trúc phủ định song song: Neither… nor… (Không… cũng không…)

Dùng để phủ định cả hai đối tượng được nhắc đến.

Cấu trúc: Neither + Noun/Pronouns 1 + nor + Noun/Pronouns 2 + V (chia theo chủ ngữ 2)

Lưu ý: Động từ chính trong câu sẽ được chia theo danh từ hoặc đại từ đứng sau “nor”.

Ví dụ:

  • Neither the manager nor the employees were happy. (Cả quản lý lẫn các nhân viên đều không vui).
  • Neither my parents nor my brother is going to the party. (Cả bố mẹ và anh trai tôi đều không đi dự tiệc).

Cấu trúc nhấn mạnh: Not only… but also… (Không những… mà còn…)

Mặc dù có từ “not”, cấu trúc này thực chất dùng để khẳng định cả hai đặc điểm hoặc đối tượng, trong đó đối tượng thứ hai thường mang tính chất bổ sung hoặc nhấn mạnh hơn.

Cấu trúc: S + V + not only + Adj/Noun + but also + Adj/Noun

Ví dụ:

  • The new software is not only efficient but also user-friendly. (Phần mềm mới không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với người dùng).
  • She is not only talented but also very humble. (Cô ấy không chỉ tài năng mà còn rất khiêm tốn).

Cấu trúc đảo ngữ: Khi đưa “Not only” lên đầu câu, chúng ta phải thực hiện đảo ngữ bằng cách đưa trợ động từ hoặc to be lên trước chủ ngữ.

Cấu trúc: Not only + Trợ động từ/To be + S + V + but + S + also + V

Ví dụ: 

  • Not only is he professional, but he is also kind. (Không những chuyên nghiệp, anh ấy còn rất tử tế).
  • Not only did she finish the report, but she also prepared the presentation. (Cô ấy không chỉ hoàn thành báo cáo mà còn chuẩn bị cả bài thuyết trình).

Cấu trúc so sánh không bằng

Dùng để chỉ ra rằng đối tượng thứ nhất không có tính chất hoặc mức độ bằng đối tượng thứ hai.

Cấu trúc: S1 + V (phủ định) + as/so + Adj/Adv + as + S2

Lưu ý: Trong câu phủ định, bạn có thể dùng cả as…as hoặc so…as, nhưng so…as thường chỉ được dùng trong câu phủ định.

Ví dụ:

  • This task is not as difficult as the previous one. (Nhiệm vụ này không khó bằng nhiệm vụ trước).
  • He doesn't speak English so fluently as his sister. (Anh ấy nói tiếng Anh không lưu loát bằng chị gái mình).

Phủ định với các động từ đặc biệt

Trong tiếng Anh, có một số động từ khi đi kèm với hình thức phủ định sẽ tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa biểu cảm đặc thù, thay vì chỉ đơn thuần là phủ định hành động.

Cấu trúc: Can't help + V-ing (không thể nhịn được / không thể không…)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra một cách tự nhiên, ngoài tầm kiểm soát của chủ thể.

Biến thể khác: S + can't help but + V-inf (Mang ý nghĩa tương đương nhưng trang trọng hơn).

Ví dụ:

  • can't help laughing at his joke. (Tôi không thể nhịn cười trước lời nói đùa của anh ấy).
  • She couldn't help feeling nervous before the interview. (Cô ấy không thể không cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn).

Cấu trúc: Don't mind + V-ing / Noun (không phiền / không phản đối)

Đây là cách nói lịch sự để thể hiện sự sẵn lòng hoặc sự thoải mái của bản thân.

Cấu trúc này thường dùng trong câu hỏi (Do you mind…?) hoặc câu trả lời phủ định để thể hiện sự đồng ý.

Ví dụ:

  • don't mind waiting for you for another ten minutes. (Tôi không ngại chờ bạn thêm mười phút nữa đâu).
  • They don't mind the noise; they are used to living in the city. (Họ không phiền tiếng ồn đâu; họ đã quen sống ở thành phố rồi).

Would rather not + V-inf (Thà rằng không… / Muốn không làm gì đó hơn)

Đây là cách diễn đạt sở nguyện hoặc lựa chọn của cá nhân một cách lịch sự.

Khác với các cấu trúc trên, sau “would rather not” luôn là một động từ nguyên mẫu (V-inf).

Ví dụ:

  • would rather not go out tonight; I'm quite tired. (Tôi thà không đi chơi tối nay thì hơn; tôi khá mệt).
  • He would rather not discuss this matter right now. (Anh ấy muốn không thảo luận vấn đề này ngay lúc này).

Phủ định mang nghĩa mệnh lệnh

Khi thêm “not” sau động từ “do” hoặc “let” và đưa cụm từ này lên đầu câu, câu sẽ mang ý nghĩa mệnh lệnh phủ định, được dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • Don't leave your phone on the table. (Đừng để điện thoại của bạn trên bàn.)
  • Let's not discuss this issue right now. (Chúng ta đừng bàn về vấn đề này vào lúc này.)

Câu hỏi phủ định

Câu hỏi phủ định là dạng câu hỏi bắt đầu bằng một trợ động từ ở dạng phủ định. Thay vì dùng để tìm kiếm thông tin mới, loại câu này thường dùng để xác nhận một giả định hoặc bộc lộ cảm xúc của người nói.

Câu hỏi phủ định thường được hình thành bằng cách thêm “not” vào sau trợ động từ.

Cấu trúc: Trợ động từ + S + not + V + …? / Trợ động từ + n’t + S + V + … ?

Ví dụ:

  • Don't you like this dress? (Chẳng lẽ bạn không thích chiếc váy này sao?)
  • Isn't it a beautiful day? (Trời hôm nay đẹp quá nhỉ?)
  • Can't you just be quiet for a minute? (Bạn không thể im lặng dù chỉ một phút sao?)
  • Won't you come in and have a cup of tea? (Bạn vào nhà uống tách trà nhé?)

Cách chuyển câu khẳng định sang câu phủ định

Để chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định trong tiếng Anh, quy tắc cốt lõi là thêm từ phủ định “not” vào sau các trợ động từ hoặc động từ đặc biệt. Tuy nhiên, cách thực hiện sẽ khác nhau tùy vào loại động từ chính trong câu.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho ba trường hợp phổ biến nhất:

  • Với động từ to be

Để chuyển sang phủ định với động từ to be (am/is/are/was/were) khá đơn giản vì bản thân chúng có thể đi trực tiếp với “not” mà không cần thêm trợ động từ. Bạn chỉ cần đặt “not” ngay sau động từ.

Ví dụ: She is a doctor → She is not (isn’t) a doctor.

Lưu ý rằng “am not” không có dạng viết tắt thông dụng.

  • Với động từ thường

Cách chuyển câu khẳng định sang câu phủ định với động từ thường, bạn không thể thêm “not” trực tiếp vào động từ mà cần sử dụng trợ động từ (do, does, did, have, has). Khi đó, “not” sẽ đứng sau trợ động từ, còn động từ chính phải quay về dạng nguyên mẫu (V-inf).

Ví dụ: He likes coffee. → He does not (doesn’t) like coffee. / They saw the film. → They did not (didn’t) see the film.

Có một lỗi rất hay gặp đó là nhiều người quên đưa động từ về dạng nguyên mẫu sau “do/does/did”.

  • Với động từ khuyết thiếu

Với động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, should, must, may, might…), cách chuyển sang phủ định tương tự như động từ to be”. Bạn chỉ cần thêm “not” ngay sau động từ khuyết thiếu.

Ví dụ: I can swim. → I cannot (can’t) swim. / We should go now. → We should not (shouldn’t) go now.

Một số dạng viết tắt phổ biến là: won’t (will not), can’t (cannot), shouldn’t (should not) và mustn’t (must not).

Các cấu trúc phủ định nâng cao và đặc biệt

Bài tập câu phủ định trong tiếng Anh

Bài tập 1: Xác định câu phủ định

Chọn tất cả các câu phủ định trong danh sách sau.

1. She hasn’t finished her assignment yet.

2. They are planning a trip this weekend.

3. I never drink coffee in the evening.

4. He is not interested in this topic.

5. We usually go jogging in the morning.

6. She rarely eats fast food.

7. They didn’t attend the meeting yesterday.

8. The movie starts at 8 p.m.

9. I can’t find my keys anywhere.

10. Nobody understands this problem.

Bài tập 2: Chuyển sang câu phủ định

Viết lại các câu sau dưới dạng phủ định.

1. She has completed the report.

2. They are watching a documentary.

3. He plays the piano very well.

4. We will visit our grandparents this Sunday.

5. I have seen that movie before.

6. The company is expanding rapidly.

7. She enjoys reading novels.

8. They finished the project on time.

9. He can solve this problem easily.

10. We are waiting for the manager.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn trợ động từ phù hợp để hoàn thành câu phủ định.

1. She ______ understand the instructions.

A. isn’t

B. doesn’t

C. didn’t

2. They ______ finished their homework yet.

A. haven’t

B. don’t

C. aren’t

3. He ______ go to the gym regularly.

A. don’t

B. doesn’t

C. isn’t

4. We ______ watching TV at the moment.

A. don’t

B. aren’t

C. haven’t

5. I ______ agree with this decision.

A. am not

B. don’t

C. didn’t

6. She ______ been to Japan before.

A. hasn’t

B. isn’t

C. don’t

7. They ______ play football yesterday.

A. don’t

B. didn’t

C. haven’t

8. He ______ able to attend the meeting.

A. isn’t

B. don’t

C. hasn’t

9. We ______ going to travel this summer.

A. aren’t

B. don’t

C. haven’t

10. She ______ like spicy food.

A. don’t

B. doesn’t

C. isn’t

Bài tập 4: Viết lại câu phủ định hoàn chỉnh

Dựa vào từ gợi ý, viết câu phủ định hoàn chỉnh.

1. she / like / coffee

2. they / finish / report / yet

3. he / go / school / yesterday

4. we / be / ready / now

5. I / understand / this lesson

6. she / watch / TV / at the moment

7. they / have / enough time

8. he / can / solve / this problem

9. we / travel / next week

10. she / work / here / anymore

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. Câu phủ định

2. X

3. Câu phủ định

4. Câu phủ định

5. X

6. Câu phủ định

7. Câu phủ định

8. X

9. Câu phủ định

10. Câu phủ định

Bài tập 2:

1. She has not (hasn’t) completed the report.

2. They are not (aren’t) watching a documentary.

3. He does not (doesn’t) play the piano very well.

4. We will not (won’t) visit our grandparents this Sunday.

5. I have not (haven’t) seen that movie before.

6. The company is not (isn’t) expanding rapidly.

7. She does not (doesn’t) enjoy reading novels.

8. They did not (didn’t) finish the project on time.

9. He cannot (can’t) solve this problem easily.

10. We are not (aren’t) waiting for the manager.

Bài tập 3:

1. B. doesn’t

2. A. haven’t

3. B. doesn’t

4. B. aren’t

5. B. don’t

6. A. hasn’t

7. B. didn’t

8. A. isn’t

9. A. aren’t

10. B. doesn’t

Bài tập 4: 

1. She doesn’t like coffee.

2. They haven’t finished the report yet.

3. He didn’t go to school yesterday.

4. We aren’t ready now.

5. I don’t understand this lesson.

6. She isn’t watching TV at the moment.

7. They don’t have enough time.

8. He can’t solve this problem.

9. We won’t travel next week.

10. She doesn’t work here anymore.

Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về câu phủ định trong tiếng Anh, từ cách nhận biết, cấu trúc đến cách chuyển đổi linh hoạt giữa các dạng câu. Tuy không quá khó nhớ, nhưng để sử dụng thành thạo trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh, bạn vẫn cần luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống thực tế. Tốt hơn hết, IELTS The Tutors mong bạn hãy lựa chọn cho mình một nguồn tài liệu học tập đáng tin cậy và được cập nhật liên tục để củng cố kiến thức và nâng cao kỹ năng một cách hiệu quả.

Gửi đánh giá