câu nghi vấn (Interrogative Sentence) trong tiếng Anh thumbnail

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu nghi vấn (interrogative sentence) là một trong bốn loại câu cơ bản, đứng cùng hàng với câu trần thuật, câu cảm thán và câu mệnh lệnh. Câu nghi vấn không chỉ dùng để hỏi thông tin mà còn giúp bạn chủ động hơn trong giao tiếp, từ việc xác nhận một điều đơn giản đến việc dẫn dắt cuộc trò chuyện sâu hơn.

Tuy vậy, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi áp dụng các quy tắc như đảo trợ động từ, dùng trợ động từ đúng cách hay phân biệt giữa câu hỏi trực tiếp và gián tiếp. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ cùng bạn hệ thống lại các dạng câu nghi vấn phổ biến, những nguyên tắc quan trọng khi đặt câu và cách tránh các lỗi thường gặp để bạn tự tin sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Key takeaways

Câu nghi vấn (interrogative sentence) là câu dùng để hỏi, xác nhận thông tin hoặc làm rõ vấn đề trong giao tiếp.

Dấu hiệu nhận biết:

  • Có đảo trợ động từ (Do/Does/Did, to be…) lên trước chủ ngữ
  • Bắt đầu bằng Wh-words (What, Where, Why, How…) hoặc trợ động từ
  • Kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?)
  • Ngữ điệu thay đổi khi nói

7 loại câu nghi vấn quan trọng:

  • Yes/No Questions
  • Choice Questions
  • Wh- Questions
  • Tag Questions
  • Reported Questions
  • Response Questions
  • Rhetorical Questions

Câu nghi vấn trong tiếng Anh là gì? Cách nhận biết

Câu nghi vấn (interrogative sentences) là loại câu được dùng để đặt câu hỏi, nhằm thu thập thông tin, xác nhận lại một điều gì đó, hoặc yêu cầu người nghe phản hồi.

Cách nhận biết câu nghi vấn đó là:

  • Kết thúc bằng dấu hỏi (?)
  • Có sự đảo trợ động từ (do/does/did, be, have, modal verbs…) lên trước chủ ngữ
  • Hoặc bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh- questions) như: what, where, when, why, how…
  • Thường có sự thay đổi về ngữ điệu (lên giọng hoặc xuống giọng ở cuối câu tùy vào loại câu hỏi).

Câu nghi vấn được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau như tìm kiếm thông tin cụ thể (thời gian, địa điểm, nguyên nhân), kiểm tra lại độ chính xác của thông tin, đưa ra lựa chọn cho người nghe, hoặc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và quan điểm của người nói.

Ví dụ:

  • Does your team plan to launch the new campaign this weekend? (Đội của bạn có kế hoạch triển khai chiến dịch mới vào cuối tuần này không?)

→ Câu nghi vấn dùng để xác nhận thông tin “plan to launch the new campaign”.

  • Why did the company decide to change its branding strategy? (Tại sao công ty lại quyết định thay đổi chiến lược nhận diện thương hiệu?)

→ Câu nghi vấn dùng để khai thác thông tin chi tiết về “decide to change its branding strategy”.

  • You’ve locked the door, haven’t you? (Bạn đã khóa cửa rồi, đúng không?)

→ Câu nghi vấn dùng để kiểm tra sự đồng ý hoặc xác nhận lại điều mình đã biết: “locked the door”

Câu nghi vấn trong tiếng Anh là gì

Các loại câu nghi vấn trong tiếng Anh

Dưới đây là một số loại câu nghi vấn (Interrogative sentences) phổ biến trong tiếng Anh:

Câu hỏi Yes/ No Questions

Đây là dạng câu hỏi cơ bản nhất, được dùng khi bạn muốn xác nhận một thông tin hoặc còn băn khoăn về điều gì đó và cần kiểm chứng lại. Với dạng câu nghi vấn này, người nghe chỉ cần trả lời “có” (Yes) hoặc “không” (No).

Cấu trúc:

  • Câu hỏi: Trợ động từ/ to be + S + V…?
  • Câu trả lời: Yes, S + trợ động từ/ to be hoặc No, S + trợ động từ/ to be + not.

Câu hỏi Yes/No thường mở đầu bằng động từ to be (am, is, are, was, were…) hoặc các trợ động từ (do, did, have, can, will…). Dạng câu này không dùng từ hỏi Wh- vì mục đích chính là kiểm tra xem thông tin đúng hay sai, chứ không phải để hỏi thêm chi tiết mới.

Ví dụ:

  • Is the meeting still on schedule? (Cuộc họp vẫn đúng lịch trình chứ?)

→ Yes, the meeting is.

  • Have you updated the latest software? (Bạn đã cập nhật phần mềm mới nhất chưa?)

 No, I haven’t.

câu hỏi yes no trong tiếng Anh

Câu hỏi lựa chọn (Choice Questions)

Dạng câu hỏi này thường có liên từ “or” (hoặc) để đưa ra các lựa chọn, giúp người nghe chọn giữa hai (hoặc nhiều) phương án. Nó thường được dùng khi bạn muốn hỏi ý kiến, so sánh hoặc xác định một khả năng cụ thể.

Cấu trúc:

  • Câu hỏi: Trợ động từ/ to be + S + V + phương án 1 + or + phương án 2?
  • Cách trả lời: Chọn một trong các phương án đã đưa ra.

Cũng giống như câu hỏi Yes/No, dạng câu này cần có trợ động từ (do, did, have, can, will, should…) hoặc động từ to be đứng ở đầu câu. Phần phía sau là các lựa chọn để người nghe quyết định.

Ví dụ:

  • Do you prefer tea or coffee? (Bạn thích trà hay cà phê?)

 Coffee, please. (Cà phê nhé.)

  • Will we meet today or tomorrow? (Chúng ta gặp nhau hôm nay hay ngày mai?)

→ Tomorrow works better for me. (Ngày mai thì tiện hơn cho tôi.)

  • Should we start the project now or next week? (Chúng ta nên bắt đầu dự án bây giờ hay tuần tới?)

→ Let’s start next week. (Chúng ta bắt đầu vào tuần tới nhé.)

Câu hỏi lựa chọn (Choice Questions)

Câu hỏi Wh- Questions

Câu hỏi Wh- là dạng câu hỏi dùng các từ như who, what, when, where, why, how, which, whose để hỏi sâu vào nội dung cụ thể. Thay vì chỉ trả lời “có” hoặc “không”, dạng câu này giúp người hỏi khai thác thông tin chi tiết về một vấn đề.

Cấu trúc: Từ để hỏi (Wh-) + trợ động từ/ to be + S + V + …?

Ví dụ:

  • What is the main objective of this campaign? (Mục tiêu chính của chiến dịch này là gì?)
  • How did the team overcome the technical issues? (Đội ngũ đã vượt qua các vấn đề kỹ thuật như thế nào?)

Câu hỏi Wh- Questions

Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Câu hỏi đuôi là một dạng câu nghi vấn đặc biệt trong tiếng Anh. Thay vì đứng riêng như các câu hỏi thông thường, nó được thêm vào cuối một câu trần thuật (khẳng định hoặc phủ định) để xác nhận lại thông tin, tìm sự đồng tình hoặc thể hiện sự chưa chắc chắn của người nói.

Cấu trúc: Mệnh đề chính, trợ động từ/ to be + (not) + đại từ?

Lưu ý rằng trợ động từ hoặc động từ to be ở câu hỏi đuôi phải phù hợp với thì và cấu trúc của mệnh đề chính. Đồng thời, chủ ngữ trong câu hỏi đuôi sẽ được thay thế bằng đại từ tương ứng để tránh lặp lại. Nếu mệnh đề chính ở khẳng định, thì câu hỏi đuôi sẽ phủ định hoặc ngược lại.

Ví dụ:

  • You’ve finished the report, haven’t you? (Bạn đã xong báo cáo rồi, đúng không?)
  • She doesn’t like spicy food, does she? (Cô ấy không ăn được đồ cay, phải không?)

Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Câu hỏi tường thuật (Reported Questions)

Câu hỏi trần thuật là cách chúng ta kể lại một câu hỏi của người khác thay vì hỏi trực tiếp. Khi chuyển sang dạng này, câu sẽ không còn mang hình thức câu hỏi nữa mà trở thành một câu kể, vì vậy không đảo trợ động từ và cũng không dùng dấu hỏi ở cuối câu.

Cấu trúc: S + asked/ wondered/ want to know + (Wh-word/if/whether) + S + V (lùi thì).

Trong dạng câu hỏi tương thuật, không được đảo ngữ, không dùng các trợ động từ như do/ does/ did và lùi thì của động từ nếu cần để phù hợp với thời điểm kể lại.

Ví dụ:

  • He asked if the documents were ready. (Anh ấy hỏi liệu đống tài liệu đã sẵn sàng chưa.)
  • The client wondered why the price had increased. (Khách hàng thắc mắc tại sao giá lại tăng.)

Câu hỏi tường thuật (Reported Questions)

Xem thêm: Câu tường thuật (Reported Speech): Công thức, cách dùng chi tiết

Câu hỏi đáp lại (Response Questions)

Câu hỏi đáp lại là những câu hỏi ngắn thường xuất hiện trong hội thoại, dùng để thể hiện sự bất ngờ, quan tâm hoặc kiểm tra lại điều vừa nghe. Tuy cấu trúc đơn giản, nhưng dạng câu này giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và có sự tương tác hơn.

Cấu trúc: Trợ động từ / to be + S?

Trong dạng câu này, người nói lấy trợ động từ từ câu vừa nghe, rồi đảo lên trước chủ ngữ để tạo thành một câu hỏi ngắn, mang ý nghĩa như hỏi lại hoặc xác nhận thông tin.

Ví dụ:

  • I’ve just won a scholarship. → Have you? (Tớ vừa được học bổng. – Vậy hả?)
  • They didn’t attend the workshop. → Didn’t they? (Họ đã không dự buổi thảo luận. – Thế à?)

Câu hỏi đáp lại (Response Questions)

Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions)

Câu hỏi tu từ là dạng câu hỏi được dùng không phải để hỏi lấy câu trả lời, mà để nhấn mạnh ý kiến, cảm xúc hoặc tăng sức thuyết phục cho lời nói. Khi nghe, người đối diện thường hiểu ngay ý mà không cần trả lời, vì câu hỏi đã hàm chứa sẵn câu trả lời bên trong.

Cấu trúc: Từ để hỏi WH- / trợ động từ / to be + S + (…)?

Hình thức vẫn là câu hỏi như bình thường, nhưng thực chất người nói chỉ đang khẳng định hoặc nhấn mạnh một điều hiển nhiên. Dạng câu này thường được dùng để bộc lộ cảm xúc hoặc làm cho lập luận trở nên mạnh mẽ và ấn tượng hơn trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • Who doesn’t want to be successful? (Ai mà chẳng muốn thành công?)

→ Nhấn mạnh: Ai cũng muốn.

  • Isn't this the best solution we have? (Đây chẳng phải là giải pháp tốt nhất chúng ta đang có sao?)

→ Nhấn mạnh: Đây chính là giải pháp tốt nhất.

Câu hỏi tu từ (Rhetorical Questions)

Lưu ý khi đặt câu nghi vấn

Sử dụng dấu chấm hỏi

Dấu chấm hỏi (?) là dấu hiệu quen thuộc của câu hỏi. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng dùng dấu này, còn tùy bạn đang hỏi trực tiếp hay chỉ thuật lại câu hỏi.

  • Câu hỏi trực tiếp: Bắt buộc phải có dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu.

Ví dụ: Has the client approved the final design? (Khách hàng đã duyệt thiết kế cuối cùng chưa?)

  • Câu hỏi gián tiếp: Khi một câu hỏi được lồng ghép vào một câu kể hoặc lời dẫn, cấu trúc đảo ngữ sẽ biến mất và dấu chấm hỏi sẽ được thay bằng dấu chấm (.).

Ví dụ: I want to know if the client has approved the final design. (Tôi muốn biết liệu khách hàng đã duyệt thiết kế cuối cùng chưa.)

Đối với trợ động từ “Do”

Khi đặt câu hỏi, nếu trong câu không có động từ to be (am, is, are, was, were…) hoặc các động từ (can, will, should…), thì bạn bắt buộc phải thêm trợ động từ “do’, “does” hoặc “did” để tạo thành câu hỏi đúng.

Trợ động từ

Chủ ngữ (S)

Thì (Tense)

Do

I, You, We, They, danh từ số nhiều

Hiện tại đơn

Does

He, She, It, danh từ số ít

Hiện tại đơn

Did

Tất cả các ngôi

Quá khứ đơn

Ví dụ:

  • Do you need any help with the report? (Bạn có cần hỗ trợ gì với báo cáo không?)
  • Does she manage the English content team? (Cô ấy có quản lý đội ngũ nội dung tiếng Anh không?)
  • Did they attend the workshop last Friday? (Họ có tham gia buổi hội thảo vào thứ Sáu tuần trước không?)

Một số lỗi sai cần tránh khi sử dụng câu nghi vấn

Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng thường xuyên mắc phải các lỗi ngữ pháp cơ bản khi đặt câu hỏi. Hãy cùng điểm qua 4 sai lầm phổ biến nhất để bạn không bao giờ mắc phải:

Quên đảo trợ động từ: Trong tiếng Anh, hầu hết câu hỏi (trừ câu hỏi đuôi và Wh-word) đều cần đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.

Ví dụ: Câu sai: You did finish the report yesterday? → Chỉnh sửa: Did you finish the report yesterday? (Bạn đã hoàn thành báo cáo ngày hôm qua chưa?)

Chia động từ chính khi có trợ động từ: Khi đã dùng do/does/did, thì động từ chính phải giữ nguyên thể, không thêm “-s/-es” hay “-ed”.

Ví dụ: Câu sai: Does he works for IELTS The Tutors? → Chỉnh sửa: Does he work for IELTS The Tutors? (Anh ta làm việc ở IELTS The Tutors hả?)

Sai trật tự từ với Wh-questions: Một lỗi nhiều người hay mắc là đặt từ để hỏi (Wh-) ở đầu câu nhưng lại quên đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ, hoặc sắp xếp sai vị trí khiến câu hỏi bị sai cấu trúc.

Ví dụ: Câu sai: Where the English center is? → Chỉnh sửa: Where is the English center? (Trung tâm tiếng Anh ở đâu vậy?)

Nhầm lẫn câu hỏi đuôi: Dùng nhầm trợ động từ, chọn sai dạng khẳng định hoặc phủ định, hoặc thay đại từ không đúng với chủ ngữ trong câu.

Ví dụ: Câu sai: She likes coffee, isn’t she? → Chỉnh sửa: She likes coffee, doesn’t she? (Cô ấy thích cà phê phải không?”

Xem thêm:

Bài tập về câu nghi vấn tiếng Anh kèm đáp án

Bài tập 1: Chọn từ để hỏi phù hợp

Chọn từ để hỏi đúng (What, Where, When, Why, Who, Which, How, How often, How many, How much)

1. ________ do you usually have breakfast? – At 7 a.m.

2. ________ is your best friend? – Anna.

3. ________ do you learn English? – Because I want to study abroad.

4. ________ do you go to school? – By bus.

5. ________ students are in your class? – 30 students.

6. ________ is your favorite subject? – English.

7. ________ do you visit your grandparents? – Once a month.

8. ________ did you buy this shirt? – At a shopping mall.

9. ________ time does the movie start? – At 8 p.m.

10. ________ bag is this? – It’s mine.

Bài tập 2: Đổi câu sang dạng câu hỏi

1. She plays tennis every weekend.

2. They are watching TV now.

3. He finished his homework yesterday.

4. She can drive a car.

5. They will travel to Da Nang next week.

6. He likes coffee.

7. She is working in an office.

8. They went to the park yesterday.

9. He has a new laptop.

10. She is studying English.

Bài tập 3: Đặt câu hỏi cho phần gạch chân

1. I go to school by bike.

2. She is reading a novel.

3. They visited Ha Long Bay last summer.

4. He studies English every day.

5. The meeting starts at 9 a.m.

6. She is happy because she passed the exam.

7. This book costs 15 dollars.

8. They are talking to the teacher.

9. He lives in Ho Chi Minh City.

10. She bought a new dress yesterday.

Bài tập 4: Hoàn thành câu hỏi đuôi

1. She is your sister, _______?

2. They don’t like spicy food, _______?

3. He can swim, _______?

4. You are a student, _______?

5. She didn’t call you, _______?

6. We will meet tomorrow, _______?

7. He has finished his work, _______?

8. They are playing football, _______?

9. She won’t be late, _______?

10. You like English, _______?

Bài tập 5:: Tìm lỗi sai và sửa lại

Mỗi câu có 1 lỗi sai, hãy sửa lại.

1. Where you are going?

2. Does she likes coffee?

3. Did he went to school yesterday?

4. She is your friend, is she?

5. What he is doing now?

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. When

2. Who

3. Why

4. How

5. How many

6. What

7. How often

8. Where

9. What

10. Whose

Bài tập 2:

1. Does she play tennis every weekend?

2. Are they watching TV now?

3. Did he finish his homework yesterday?

4. Can she drive a car?

5. Will they travel to Da Nang next week?

6. Does he like coffee?

7. Is she working in an office?

8. Did they go to the park yesterday?

9. Does he have a new laptop?

10. Is she studying English?

Bài tập 3:

1. How do you go to school?

2. What is she reading?

3. Where did they visit last summer?

4. How often does he study English?

5. When does the meeting start?

6. Why is she happy?

7. How much does this book cost?

8. Who are they talking to?

9. Where does he live?

10. What did she buy yesterday?

Bài tập 4:

1. isn’t she?

2. do they?

3. can’t he?

4. aren’t you?

5. did she?

6. won’t we?

7. hasn’t he?

8. aren’t they?

9. will she?

10. don’t you?

Bài tập 5:

1. you are → are you

2. likes → like

3. went → go

4. is she? → isn’t she?

5. he is → is he

Trong tiếng Anh, câu nghi vấn (interrogative sentence) giúp bạn chủ động đặt câu hỏi và giao tiếp tự nhiên hơn. Khi hiểu rõ các dạng câu hỏi, cách dùng trợ động từ và quy tắc đảo ngữ, bạn sẽ hạn chế được những lỗi thường gặp và diễn đạt trôi chảy hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập mà IELTS The Tutors đã gợi ý để sử dụng câu nghi vấn một cách thành thạo trong cả đời sống hằng ngày và các bài thi.

Gửi đánh giá