![]()
Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions) là dạng câu hỏi cơ bản trong tiếng Anh. Tuy đơn giản về mặt cấu trúc, nhưng nếu chưa hiểu rõ cách dùng và cách trả lời linh hoạt, bạn rất dễ rơi vào lối giao tiếp khô cứng, thiếu tự nhiên khi trò chuyện. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ hướng dẫn đầy đủ từ khái niệm, cấu trúc, cách dùng cho đến cách trả lời tự nhiên và dễ áp dụng, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp cũng như làm bài tập liên quan đến dạng câu hỏi này.
|
Key Takeaways |
|
Yes/No Question là dạng câu hỏi đóng trong tiếng Anh, dùng để xác nhận thông tin với hai lựa chọn duy nhất: Yes hoặc No, được tạo bằng cách đảo trợ động từ lên đầu câu. Các cấu trúc Yes/No Question phổ biến:
Cách trả lời Yes/No Question:
Có thể dùng cách trả lời mở rộng để tự nhiên hơn: Of course / Definitely / I think so hoặc I don’t think so / Not really / It depends Câu hỏi Yes/No dạng phủ định dùng để thể hiện ngạc nhiên, xác nhận lại thông tin hay đưa ra lời mời lịch sự. |
Câu hỏi Yes/No (Yes No Question) là gì?
Câu hỏi Yes/No (Yes/No Question) là loại câu hỏi trong tiếng Anh được dùng để yêu cầu người nghe trả lời ngắn gọn bằng “Yes” (có) hoặc “No” (không), thay vì cần cung cấp thông tin chi tiết.
Về bản chất, câu hỏi Yes/No thường được hình thành bằng cách đảo trợ động từ (auxiliary verb) hoặc động từ “to be” lên trước chủ ngữ, nhằm biến một câu khẳng định thành câu hỏi.
Ví dụ:
- Are you a lawyer for Jessi? (Bạn là luật sư của Jessi à?)
- Do you remember me? We met at the museum. (Bạn có nhớ tôi không? Chúng ta đã gặp nhau ở bảo tàng đó.)
- Did she sing at the concert that night? (Cô ấy có hát tại buổi hòa nhạc tối hôm đó không?)
→ Câu trả lời cho tất cả các câu hỏi trên chỉ có thể là “Yes” (Có) hoặc “No” (Không).

Cấu trúc Yes No Question trong tiếng Anh
Câu hỏi yes/no với động từ to be

Trong câu hỏi Yes/No question, khi muốn xác nhận một đặc điểm, trạng thái hoặc danh tính của một đối tượng, ta sử dụng động từ to be (am, is, are, was, were) đưa lên đầu câu để tạo thành câu hỏi đóng (Yes/No question).
Cấu trúc: Am/ Is /Are/ Was/ Were + S + (Adj/ Noun /Prepositional Phrase)?
Cách phản hồi:
- Khẳng định: Yes, S + am / is / are / was / were
- Phủ định: No, S + am not / isn’t / aren’t / wasn’t / weren’t
Việc lựa chọn động từ to be phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ (Subject) và thì (Tense) của câu:
|
Động từ |
Dùng với chủ ngữ (S) |
Thì (Tense) |
Viết tắt dạng phủ định |
|
Am |
I |
Hiện tại |
– |
|
Is |
He, She, It, danh từ số ít, danh từ không đếm được |
Hiện tại |
isn’t |
|
Are |
You, We, They, danh từ số nhiều |
Hiện tại |
aren’t |
|
Was |
I, He, She, It, danh từ số ít, danh từ không đếm được (quá khứ) |
Quá khứ |
wasn’t |
|
Were |
You, We, They, danh từ số nhiều (quá khứ) |
Quá khứ |
weren’t |
Ví dụ:
- Is the weather cold today? (Thời tiết hôm nay có lạnh không?)
→ Yes, it is. (Có, trời lạnh.)
→ No, it isn't. (Không, trời không lạnh.)
- Are they professional musicians? (Họ có phải là những nhạc sĩ chuyên nghiệp không?
→ Yes, they are. (Đúng vậy, họ là nhạc sĩ.)
→ No, they aren't. (Không, họ không phải.)
- Was your father at home last night? (Bố của bạn đã ở nhà tối qua à?)
→ Yes, he was. (Có, ông ấy đang ở nhà.)
→ No, he wasn’t. (Không, ông ấy không có ở nhà.)
Xem thêm:
Câu hỏi yes/no với trợ động từ

Trợ động từ Do/ Does/ Did
Câu hỏi Yes/No sử dụng động từ thường (hành động, cảm xúc, sở thích…), ta không thể đảo động từ đó lên đầu câu. Thay vào đó, ta phải mượn trợ động từ Do/Does/Did để hình thành câu hỏi.
Khi chuyển sang dạng câu hỏi, trợ động từ sẽ đứng đầu câu, và động từ chính phải quay về dạng nguyên mẫu không chia (V-inf).
Cấu trúc: Do/ Does/ Did + S + V (nguyên mẫu) + (Object)?
Cách trả lời:
- Khẳng định: Yes, S + do/ does/ did.
- Phủ định: No, S + don't/ doesn't/ didn’t.
Việc xác định dùng Do/ Does/ Did phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ và thì của câu:
|
Trợ động từ |
Dùng với chủ ngữ (S) |
Thì (Tense) |
Viết tắt dạng phủ định |
|
Do |
I, You, We, They và các danh từ số nhiều |
Hiện tại |
Don't |
|
Does |
He, She, It và các danh từ số ít, danh từ không đếm được |
Hiện tại |
Doesn’t |
|
Did |
Tất cả chủ ngữ |
Quá khứ |
Didn’t |
Ví dụ:
- Do you practice yoga every morning? (Bạn có tập yoga mỗi sáng không?)
→ Yes, I do. (Có, tôi có tập.)
→ No, I don't. (Không, tôi không tập.)
- Does your brother speak French fluently? (Anh trai bạn có nói lưu loát tiếng Pháp không?)
→ Yes, he does. (Đúng vậy, anh ấy nói rất tốt.)
→ No, he doesn't. (Không, anh ấy không nói được.)
- Did they close the shop early yesterday? (Họ có đóng cửa sớm hôm qua không?)
→ Yes, they did. (Có, họ đóng cửa sớm.)
→ No, they didn’t. (Không, họ vẫn mở cửa muộn.)
Trợ động từ Have/ Has/ Had
Câu hỏi Yes/No với trợ động từ Have/ Has/ Had dùng để hỏi nhằm xác nhận một việc đã xảy ra, một trải nghiệm trong quá khứ, hoặc một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm nào đó.
Cấu trúc: Have/ Has/ Had + S + V3/ed + … ?
Cách trả lời:
- Khẳng định: Yes, S + have/ has/ had.
- Phủ định: No, S + haven’t/ hasn’t/ hadn’t.
Việc xác định dùng Have/ Has/ Had phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ của câu:
|
Trợ động từ |
Dùng với chủ ngữ (S) |
Thì (Tense) |
Viết tắt dạng phủ định |
|
Has |
He, She, It và các danh từ số ít, danh từ không đếm được |
Hiện tại hoàn thành |
Hasn't |
|
Have |
I, You, We, They và các danh từ số nhiều |
Hiện tại hoàn thành |
Haven't |
|
Had |
Tất cả các ngôi chủ ngữ |
Quá khứ hoàn thành |
Hadn't |
Ví dụ:
- Have you ever tried traditional Italian pizza? (Bạn đã từng ăn pizza kiểu Ý chưa?)
→ Yes, I have. / No, I haven’t.
- Have they visited Paris before this trip? (Trước chuyến đi này, họ đã từng đến Paris chưa?)
→ Yes, they have. / No, they haven’t.
- Has she finished washing the dishes yet? (Cô ấy đã rửa bát xong chưa?)
→ Yes, she has. / No, she hasn’t.
- Had you finished your dinner before the guests arrived? (Bạn đã ăn xong trước khi khách đến chưa?)
→ Yes, I had. / No, I hadn’t.
- Had she already left the office when you called her? (Khi bạn gọi thì cô ấy đã rời văn phòng chưa?)
→ Yes, she had. / No, she hadn’t.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, should, shall, may, might…) là nhóm động từ đặc biệt dùng để diễn đạt khả năng, sự cho phép, lời đề nghị, dự đoán hoặc lời khuyên. Khi chuyển sang dạng câu hỏi Yes/No, chúng đóng vai trò là trợ động từ đứng đầu câu.
Để thiết lập câu hỏi Yes/No, ta đưa động từ khuyết thiếu lên trước chủ ngữ. Động từ chính theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không chia (V-inf).
Cấu trúc: Modal Verb + S + V (nguyên mẫu) + …?
Cách phản hồi ngắn:
- Khẳng định: Yes, S + Modal Verb.
- Phủ định: No, S + Modal Verb + not (dạng viết tắt).
Ví dụ:
- Can you complete the report by 5 PM? (Bạn có thể hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều không?)
→ Yes, I can. / No, I can't.
- Could he collaborate with our team on this project? (Anh ấy có thể hợp tác với đội của chúng ta trong dự án này không?)
→ Yes, he could. / No, he couldn't.
- Will you attend the annual meeting tomorrow? (Bạn sẽ tham dự buổi họp thường niên vào ngày mai chứ?)
→ Yes, I will. / No, I won't.
- Would you like another cup of coffee? (Bạn có muốn dùng thêm một tách cà phê không?)
→ Yes, please. / No, thank you. (Cách trả lời tự nhiên cho lời mời).
- Should we discuss this matter with the director? (Chúng ta có nên thảo luận vấn đề này với giám đốc không?)
→ Yes, we should. / No, we shouldn't.
- Shall we start the presentation now? (Chúng ta bắt đầu bài thuyết trình ngay bây giờ nhé?)
→ Yes, let's. / No, not yet.
Câu hỏi yes/no với is there/are there

Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn xác nhận sự tồn tại (có hoặc không có) của một hoặc nhiều đối tượng tại một địa điểm hoặc thời điểm nhất định.
Cấu trúc câu hỏi với “Is there”
“Is there” được sử dụng khi đối tượng được hỏi là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
Công thức: Is there + danh từ số ít / danh từ không đếm được + (cụm từ chỉ nơi chốn/thời gian)?
Cách phản hồi:
- Khẳng định: Yes, there is.
- Phủ định: No, there isn't.
Ví dụ:
- Với danh từ số ít: Is there a post office near the central station? (Có bưu điện nào gần nhà ga trung tâm không?)
→ Yes, there is. / No, there isn't.
- Với danh từ không đếm được: Is there any fresh water left in the bottle? (Còn chút nước sạch nào trong chai không?)
→ Yes, there is. / No, there isn't.
Cấu trúc câu hỏi với “Are there”
“Are there” được sử dụng khi đối tượng được hỏi là danh từ số nhiều.
Công thức: Are there + (any) + danh từ số nhiều + (cụm từ chỉ nơi chốn/thời gian)?
Cách phản hồi:
- Khẳng định: Yes, there are.
- Phủ định: No, there aren't.
Ví dụ:
- Xác nhận số lượng: Are there any vacant rooms in this hotel? (Khách sạn này còn phòng trống nào không?)
→ Yes, there are. / No, there aren't.
- Xác nhận sự hiện diện: Are there many participants at the seminar today? (Có nhiều người tham dự buổi hội thảo hôm nay không?)
→ Yes, there are. / No, there aren't.

Câu hỏi Yes/ No thể phủ định
Câu hỏi Yes/No ở thể phủ định không đơn thuần dùng để hỏi thông tin, mà thường mang theo các sắc thái biểu cảm như: sự ngạc nhiên, sự mỉa mai, dùng để xác nhận lại một giả định hoặc đưa ra một lời mời lịch sự.
Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc trúc và cách sử dụng Yes/No Question thể phủ định theo từng loại động từ:
|
Loại động từ |
Cấu trúc |
|
Động từ to be |
Isn’t / Aren’t / Wasn’t / Weren’t + S + … ? Ví dụ: Isn’t she your best friend? (Chẳng phải cô ấy là bạn thân nhất của bạn sao?) → Yes, she is. (Đúng, cô ấy là bạn thân.) → No, she isn’t. (Không, không phải.) |
|
Trợ động từ |
Don’t / Doesn’t / Didn’t + S + V (nguyên mẫu) + … ? Ví dụ: Don’t you like chocolate? (Bạn không thích sô-cô-la sao?) → Yes, I do. (Có, tôi có thích.) → No, I don’t. (Không, tôi không thích.) |
|
Động từ khuyết thiếu |
Can’t / Shouldn’t / Won’t / Wouldn’t + S + V (nguyên mẫu) + … ? Ví dụ: Wouldn’t you like a cup of coffee? (Bạn có muốn uống một tách cà phê không?) → Yes, I would. (Vâng, tôi muốn.) → No, I wouldn’t. (Không, tôi không muốn.) |
|
Thì hoàn thành |
Haven’t / Hasn’t / Hadn’t + S + V3/ed + … ? Ví dụ: Haven’t they finished the project yet? (Họ vẫn chưa hoàn thành dự án sao?) → Yes, they have. (Có, họ xong rồi.) → No, they haven’t. (Chưa, họ vẫn chưa xong.) |
Tham khảo: Cách tạo câu phủ định trong tiếng Anh theo cấu trúc đơn giản
Một số cách trả lời Yes/ No question khác
Trong giao tiếp tiếng Anh, nếu chỉ trả lời bằng “Yes” hoặc “No” thì cuộc trò chuyện dễ trở nên khô cứng và cụt lủn. Để nói chuyện tự nhiên hơn, thể hiện rõ thái độ và cảm xúc của mình, bạn có thể dùng những cách diễn đạt linh hoạt dưới đây:
Khi muốn đồng ý
|
Câu trả lời Yes/No Question |
Ý nghĩa |
|
Certainly / Of course |
Tất nhiên rồi |
|
Absolutely / Definitely |
Chắc chắn rồi |
|
I believe so / I think so |
Tôi nghĩ là vậy |
|
That’s correct / That’s right |
Đúng vậy |
|
Exactly / Precisely |
Chính xác |
|
Why not? |
Tại sao không? |
Khi muốn từ chối
|
Câu trả lời Yes/No Question |
Ý nghĩa |
|
Not really |
Không hẳn vậy |
|
I don’t think so |
Tôi không nghĩ vậy |
|
I’m afraid not |
Tôi e là không |
|
Unfortunately not |
Tiếc là không |
|
Not at all |
Không hề |
|
Definitely not |
Chắc chắn là không |
|
No way! |
Không đời nào |
Khi chưa chắc chắn
|
Câu trả lời Yes/No Question |
Ý nghĩa |
|
It depends |
Còn tùy tình huống |
|
I’m not quite sure |
Tôi cũng chưa chắc lắm |
|
Maybe / Perhaps |
Có lẽ vậy |
|
It seems so |
Có vẻ là vậy |
Bài tập câu hỏi Yes/ No có đáp án
Bài 1: Chọn câu trả lời phù hợp
Điền câu trả lời đúng theo nghĩa tiếng Việt.
1. A: You don’t like coffee, do you? (Bạn không thích cà phê, đúng không?)
B: ________________ (Đúng, tôi không thích.)
2. A: Didn’t she call you last night? (Cô ấy không gọi cho bạn tối qua à?)
B: ________________ (Không, cô ấy không gọi.)
3. A: Don’t you work on Sundays? (Bạn không làm việc Chủ nhật à?)
B: ________________ (Có, tôi vẫn làm.)
4. A: You aren’t busy right now, are you? (Bạn không bận lúc này, đúng không?)
B: ________________ (Không, tôi đang bận.)
5. A: Didn’t they finish the project? (Họ chưa hoàn thành dự án à?)
B: ________________ (Có, họ đã hoàn thành rồi.)
Bài tập 2: Điền trợ động từ thích hợp
1. ____ she your English teacher?
2. ____ you usually go to bed late?
3. ____ they at the meeting yesterday?
4. ____ he play the piano well?
5. ____ there any milk left?
6. ____ your parents travel abroad last year?
7. ____ your brother watching TV now?
8. ____ there many students in the class?
9. ____ you ever tried sushi?
10. ____ she working at home today?
Bài tập 3: Sửa lỗi sai
Mỗi câu có 1 lỗi sai, hãy sửa lại
1. Does she can swim?
2. Are you have a car?
3. Did he went to school yesterday?
4. Is they at home now?
5. Do she like chocolate?
Bài tập 4: Sắp xếp câu
1. you / did / finish / homework / your / ?
2. there / is / any / sugar / left / ?
3. your / does / sister / live / here / ?
4. were / they / late / why / ? (câu hỏi WH + Yes/No mix)
5. have / you / ever / eaten / Korean food / ?
Bài tập 5: Viết lại câu hỏi Yes/No từ câu khẳng định
1. She is at home.
2. They play football every weekend.
3. He visited Japan last year.
4. There are some books on the table.
5. She has finished her homework.
Bài tập 6: Dịch sang tiếng Anh
1. Bạn có đang học tiếng Anh không?
2. Họ có ở nhà hôm qua không?
3. Có ai trong phòng không?
4. Bạn đã từng xem phim này chưa?
5. Anh ấy có làm việc ở đây không?
Bài tập 7: Tạo câu trả lời tự nhiên
Trả lời KHÔNG chỉ Yes/No mà thêm 1 ý phụ
0. Do you like coffee?
→ Yes, I do. I drink it every morning.
1. Do you exercise regularly?
2. Is your hometown crowded?
3. Did you travel last summer?
4. Are you learning English now?
5. Have you ever tried fast food?
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. Yes, I don’t.
2. No, she didn’t.
3. Yes, I do.
4. No, I am.
5. Yes, they did.
Bài tập 2:
1. Is
2. Do
3. Were
4. Does
5. Is
6. Did
7. Is
8. Are
9. Have
10. Is
Bài tập 3:
1. Thay “Does” thành “Can” → Can she swim?
2. Thay “Are you have” thành “Do you have” → Do you have a car?
3. Thay “went” thành “go” → Did he go to school yesterday?
4. Thay “Is” thành “Are” → Are they at home now?
5. Thay “Do” thành “Does” → Does she like chocolate?
Bài tập 4:
1. Did you finish your homework?
2. Is there any sugar left?
3. Does your sister live here?
4. Why were they late?
5. Have you ever eaten Korean food?
Bài tập 5
1. Is she at home?
2. Do they play football every weekend?
3. Did he visit Japan last year?
4. Are there any books on the table?
5. Has she finished her homework?
Bài tập 6:
1. Are you learning English?
2. Were they at home yesterday?
3. Is there anyone in the room?
4. Have you ever watched this movie?
5. Does he work here?
Bài tập 7
1. Yes, I do. I try to work out three times a week.
2. Yes, it is. There are a lot of people and traffic.
3. Yes, I did. I went to the beach with my family.
4. Yes, I am. I’m preparing for an exam.
5. Yes, I have. I sometimes eat it when I’m busy.
Câu hỏi Yes/No là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi. Việc nắm vững cấu trúc không chỉ giúp bạn đặt câu hỏi đúng ngữ pháp mà còn giúp phản xạ nhanh và trả lời linh hoạt hơn.
Đừng chỉ dừng lại ở “Yes” hay “No”, hãy luyện tập đa dạng cách diễn đạt để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên, rõ ràng và có sắc thái hơn. Khi đã thành thạo, IELTS The Tutors tin rằng bạn sẽ thấy việc giao tiếp bằng tiếng Anh trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Chúc bạn thành công!


