![]()
Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, đôi khi bạn chỉ cần một câu ngắn gọn nhưng rõ ràng để yêu cầu, nhắc nhở hoặc hướng dẫn người khác. Đó chính là lúc bạn cần đến câu mệnh lệnh để diễn đạt ý định một cách trực tiếp, dễ hiểu và hiệu quả. Bài viết từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ câu mệnh lệnh (imperative sentence) là gì, các loại câu mệnh lệnh trong tiếng Anh và cấu trúc thường gặp, để áp dụng linh hoạt trong cả giao tiếp đời thường lẫn môi trường học tập, công việc.
|
Key Takeaways |
|
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là loại câu dùng để yêu cầu, ra lệnh, nhắc nhở, hướng dẫn hoặc cảnh báo người khác thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành động.
|
Câu mệnh lệnh (imperative sentence) là gì?
Câu mệnh lệnh (imperative sentence) là loại câu được sử dụng để đưa ra một yêu cầu, ra lệnh, cảnh báo, lời khuyên hoặc hướng dẫn. Đây là dạng câu giúp người nói thúc đẩy người nghe thực hiện một hành động cụ thể.
Cấu trúc câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ (vì chủ ngữ luôn được ngầm hiểu là “you”). Loại câu này thường được kết thúc bằng dấu chấm (.) hoặc dấu chấm than (!) tùy vào cách người nói truyền đạt.
Ví dụ:
- Stop talking and focus on the lesson! (Ngừng nói chuyện và tập trung vào bài học đi!)
→ Câu dùng để ra mệnh lệnh.
- Eat more vegetables if you want to stay healthy. (Hãy ăn nhiều rau hơn nếu bạn muốn giữ gìn sức khỏe.)
→ Câu dùng để đưa ra lời khuyên.
- Turn left at the intersection and go straight for 200 meters. (Rẽ trái ở ngã tư và đi thẳng khoảng 200 mét nữa.)
→ Câu dùng để hướng dẫn, chỉ dẫn người khác.

Phân loại câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Câu mệnh lệnh không chỉ dùng để “ra lệnh” như nhiều người vẫn nghĩ. Tùy vào hoàn cảnh và cách nói, câu mệnh lệnh có thể mang nhiều sắc thái khác nhau như yêu cầu, nhắc nhở, cảnh báo hay nhờ vả. Dưới đây là các dạng phổ biến và cách dùng cụ thể:
Câu mệnh lệnh trực tiếp
Câu mệnh lệnh trực tiếp là loại câu được dùng để yêu cầu, ra lệnh, đề nghị hoặc hướng dẫn người nghe thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành động cụ thể. Dưới đây là các dạng câu mệnh lệnh trực tiếp phổ biến:
Câu mệnh lệnh dạng khẳng định (yêu cầu làm gì)
Cấu trúc: (S) + V nguyên thể + …
Ví dụ: Turn off the lights before leaving the room. (Hãy tắt đèn trước khi rời phòng.)
Câu mệnh lệnh dạng có chỉ rõ đối tượng
Trong một số trường hợp, người nói muốn chỉ định rõ ai là người thực hiện hành động, đặc biệt khi nói với nhiều người.
Ví dụ:
- John, check these figures again. (John, kiểm tra lại các số liệu này.)
- Everyone in the team, submit your reports by noon. (Tất cả mọi người trong nhóm, nộp báo cáo trước buổi trưa.)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu với “please” (lịch sự hơn)
Sử dụng cùng “please” giúp câu cầu khiến trở nên nhẹ nhàng và lịch sự hơn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Cấu trúc: Please + V-inf… hoặc V-inf …, please.
Ví dụ:
- Please open the window for me. (Làm ơn mở cửa sổ giúp tôi.)
- Take a seat, please. (Mời bạn ngồi.)
Câu mệnh lệnh, yêu cầu với “do” (nhấn mạnh)
Dùng để nhấn mạnh yêu cầu, thể hiện sự tha thiết hoặc nhắc nhở mạnh hơn bình thường.
Cấu trúc: Do + V-inf…
Ví dụ: Do remember to lock the door before you leave. (Nhớ khóa cửa trước khi đi nhé.)
Câu mệnh lệnh dạng phủ định (yêu cầu không làm gì)
Dùng để yêu cầu hoặc cảnh báo người nghe không thực hiện hành động.
Cấu trúc: (S) + Don’t / Never + V-inf …
Ví dụ:
- Don’t touch that switch. (Đừng chạm vào công tắc đó.)
- Never share your password with anyone. (Đừng bao giờ chia sẻ mật khẩu với người khác.)
Câu mệnh lệnh dạng nghi vấn, câu hỏi
Mặc dù về hình thức là câu hỏi, nhưng thực chất vẫn là một cách đưa ra yêu cầu, giúp giảm cảm giác “ra lệnh”. Dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự, rất phổ biến trong giao tiếp và môi trường học thuật.
Cấu trúc: Can/Could/May/Will/Would + you + V…?
Ví dụ:
- Could you send me the file this afternoon? (Bạn có thể gửi file cho tôi chiều nay được không?)
- Would you explain this point again, please? (Bạn có thể giải thích lại phần này được không?)

Câu mệnh lệnh gián tiếp
Câu mệnh lệnh gián tiếp (indirect imperatives) là cách dùng câu để kể lại hoặc truyền đạt lại một yêu cầu, lời nhờ vả hay chỉ dẫn của người khác, thay vì nói trực tiếp như ban đầu.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + asked/told + O + to V-inf
- Phủ định: S + asked/told + O + not to V-inf
Câu mệnh lệnh gián tiếp không giữ nguyên dạng câu mệnh lệnh ban đầu mà được chuyển thành một câu kể để thuật lại ý của người nói. Khi sử dụng, người ta thường dùng các động từ như “asked” (yêu cầu) hoặc “told” (bảo, dặn) để dẫn lại lời nói. Phần hành động phía sau sẽ được diễn đạt dưới dạng to + động từ nguyên thể.
Ví dụ:
- The manager asked me to update the IELTS materials. (Quản lý yêu cầu tôi cập nhật tài liệu IELTS.)
- My colleague told me not to worry about the deadline. (Đồng nghiệp bảo tôi đừng lo lắng về thời hạn hoàn thành.)

Câu mệnh lệnh với Let
Câu mệnh lệnh dùng với “Let” thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn, được dùng khi muốn đề nghị, xin phép hoặc rủ người khác cùng làm một việc nào đó.
Cấu trúc:
- Khẳng định: Let + O + V-inf
- Phủ định: Let + O + not + V-inf
Đặc điểm của dạng câu này là gần như không mang sắc thái ra lệnh, mà thiên về gợi ý, cho phép hoặc cùng thực hiện hành động. “Let” rất thường xuất hiện trong giao tiếp để tạo cảm giác tự nhiên, thân thiện hơn.
Ví dụ:
- Let the team take a break after the long meeting. (Hãy để cả đội nghỉ giải lao sau buổi họp dài nhé.)
- Let us not forget the sacrifices of previous generations. (Chúng ta đừng quên những hy sinh của các thế hệ đi trước.)
Ngoài ra, trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường dùng cấu trúc “Don’t let…” với ý nghĩa tương tự dạng phủ định của “Let”.
Ví dụ: Don't let them enter the room without permission. (Đừng để họ vào phòng nếu không có sự cho phép.)

Tham khảo:
Cấu trúc câu mệnh lệnh
Để dùng câu mệnh lệnh cho đúng, bạn cần xác định rõ người nhận lời nói là ai. Tùy theo người nói đang hướng đến bản thân, người nghe hay một nhóm người, câu mệnh lệnh sẽ có cách dùng và sắc thái khác nhau.
Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất
Đây là dạng câu mà người nói tự đề xuất hành động cho chính mình hoặc rủ người khác cùng làm với mình. Vì vậy, câu thường mang sắc thái nhẹ nhàng, mang tính gợi ý hoặc đề nghị hơn là ra lệnh.
Trong dạng khẳng định, có hai cách dùng thường gặp nhất:
- Đưa ra lời đề nghị, rủ rê cả người nói và người nghe cùng thực hiện một hành động.
Cấu trúc: Let’s (Let us) + V-inf
Ví dụ: Let’s review this lesson together. (Chúng ta cùng ôn lại bài này nhé.)
- Người nói tự đề xuất bản thân thực hiện một hành động nào đó cho người nghe.
Cấu trúc: Let me + V-inf
Ví dụ: Let me explain this grammar point again. (Để tôi giải thích lại điểm ngữ pháp này.)
Đối với cấu trúc phủ định, thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc thống nhất cả nhóm đừng làm việc gì đó.
Cấu trúc: Let’s not + V-inf
Ví dụ: Let’s not waste any more time. (Chúng ta đừng lãng phí thời gian nữa.)

Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai
Đây là dạng câu mệnh lệnh dùng trực tiếp với người nghe, nên cũng là kiểu câu phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày.
Như đã nói phía trên, “you” sẽ không được đề cập trong câu mệnh lệnh. Nếu cố tình thêm “you” vào đầu câu (ví dụ: You sit down!), câu nói sẽ dễ trở nên cứng, thiếu lịch sự hoặc mang cảm giác ra lệnh gay gắt.
Cấu trúc:
- Khẳng định: V-infinitive
- Phủ định: Do not (Don’t) + V-infinitive
Ví dụ:
- Submit your assignment by Friday, everyone. (Mọi người hãy nộp bài tập trước thứ Sáu nhé.)
- Don’t forget to add pictures to your post. (Đừng quên thêm hình ảnh vào bài viết của bạn.)

Cấu trúc câu mệnh lệnh ở ngôi thứ ba
Đây là kiểu câu mệnh lệnh được dùng khi người nói muốn đưa ra yêu cầu, cho phép hoặc bày tỏ mong muốn đối với một người hay sự vật khác, chứ không hướng trực tiếp đến người đang đối thoại. So với câu mệnh lệnh ở ngôi thứ hai, dạng này thường mang tính gián tiếp hơn và đôi khi nghe trang trọng hơn trong giao tiếp.
Tương tự các dạng câu mệnh lệnh khác, cấu trúc này cũng được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống khác nhau.
- Dùng khi muốn cho phép hoặc để một người/vật thực hiện hành động.
Cấu trúc: Let + him/ her/ it/ them + V-inf
Ví dụ: Let the students decide their own research topics. (Hãy để học sinh tự quyết định đề tài nghiên cứu của mình.)
- Dùng khi muốn ngăn cản hoặc yêu cầu một đối tượng không thực hiện hành động.
Cấu trúc: Let + him/ her/ it/ them + not + V-inf
Ví dụ: Let them not use their phones during the exam. (Hãy yêu cầu họ không dùng điện thoại trong lúc làm bài.)
Dạng câu với “Let” ở ngôi thứ ba thường mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp đời thường. Thay vào đó, người ta hay dùng cấu trúc quen thuộc hơn là “Don’t let + O + V-inf”.
Ví dụ: Don't let them forget the company's core values. (Đừng để họ quên đi những giá trị cốt lõi của công ty.)

Các cách sử dụng câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Tùy vào mục đích giao tiếp, bạn có thể sử dụng loại câu này để diễn đạt ý một cách ngắn gọn và rõ ràng:
Dùng để đưa ra mệnh lệnh
Ví dụ: Turn off your phone during the meeting. (Tắt điện thoại trong cuộc họp.)
Dùng để đưa ra hướng dẫn
Ví dụ: Follow the instructions on the screen to complete the registration. (Hãy làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất đăng ký.)
Dùng để đưa ra lời khuyên
Ví dụ: Take a short break if you feel tired. (Hãy nghỉ ngơi một chút nếu bạn cảm thấy mệt.)
Dùng để đưa ra đề nghị
Ví dụ: Have a cup of tea before you leave. (Hãy uống một tách trà trước khi bạn rời đi.)

Một số câu mệnh lệnh thông dụng
Dưới đây là những câu mệnh lệnh quen thuộc, dễ gặp trong nhiều tình huống khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể dùng để nhắc nhở, yêu cầu hoặc giao tiếp tự nhiên hơn.
Trong học tập và công việc
- Focus on the task: Hãy tập trung vào công việc nhé.
- Listen carefully: Nghe kỹ nhé.
- Give me a hand, please: Làm ơn giúp tôi một chút.
- Keep me updated: Nhớ cập nhật tình hình cho tôi.
- Check the attachments: Xem lại các tệp đính kèm nhé.
- Don’t forget the deadline: Đừng quên hạn nộp.
Trong giao tiếp hằng ngày
- Come in: Mời vào.
- Take a seat: Mời ngồi.
- Calm down: Bình tĩnh lại nào.
- Hurry up: Nhanh lên.
- Watch out / Look out: Coi chừng!
- Take care: Giữ gìn sức khỏe nhé.
- Don’t be shy: Đừng ngại.
Khi muốn nói lịch sự hơn
- Please, be quiet: Làm ơn giữ yên lặng một chút.
- Give me that book, please: Làm ơn đưa tôi cuốn sách đó.
- Have a look at this, please: Bạn xem giúp tôi cái này nhé.
- Pass me the salt, please: Làm ơn đưa tôi lọ muối.
Khi cần nghiêm túc hoặc thể hiện cảm xúc mạnh
- Do be quiet!: Im lặng ngay! (nhấn mạnh)
- Don’t you speak to me like that!: Đừng nói chuyện với tôi kiểu đó!
- Stop it right now: Dừng lại ngay lập tức.
- Don’t even think about it: Đừng có mà nghĩ đến chuyện đó.
Bài tập câu mệnh lệnh trong tiếng Anh
Bài tập 1: Chuyển sang câu mệnh lệnh phù hợp
Chuyển các câu sau thành câu mệnh lệnh (khẳng định hoặc phủ định).
1. You should finish your homework before 9 p.m.
→ ___________________________
2. You must not use your phone in class.
→ ___________________________
3. Please open the window. (viết lại ngắn gọn hơn)
→ ___________________________
4. It is important not to forget your keys.
→ ___________________________
5. You need to be quiet in the library.
→ ___________________________
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu mệnh lệnh.
1. _________ your notes before the exam.
a. Reviewed
b. Reviews
c. Review
2. Don’t _________ late for the meeting.
a. is
b. be
c. being
3. _________ the door carefully.
a. Closes
b. Close
c. Closed
4. _________ noise in the classroom.
a. Don’t make
b. Not make
c. Doesn’t make
5. Please _________ your email before sending.
a. checked
b. checks
c. check
Bài tập 3: Điền dạng đúng của động từ
Hoàn thành câu với dạng đúng:
1. Let’s _________ (start) the lesson.
2. Don’t _________ (talk) during the exam.
3. Let him _________ (finish) his work.
4. Please _________ (take) a seat.
5. Never _________ (share) your password.
Bài tập 4: Viết lại câu mệnh lệnh gián tiếp
Chuyển các câu sau sang dạng gián tiếp.
1. “Close the door,” the teacher said to me.
→ ___________________________
2. “Don’t be late,” my mom told me.
→ ___________________________
3. “Help me with this exercise,” she said.
→ ___________________________
4. “Don’t touch that button,” he said to us.
→ ___________________________
5. “Please wait here,” the receptionist said.
→ ___________________________
Bài tập 5: Điền True hoặc False cho câu mệnh lệnh
Điền “T” đằng trước câu mệnh lệnh, “F” đằng trước câu không phải câu mệnh lệnh.
1. Please turn off the lights.
2. She is turning off the lights.
3. Did you turn off the lights?
4. Turn off the lights now!
Bài tập 6: Hoàn thành câu với “Let’s / Let / Don’t let”
Chọn cấu trúc phù hợp:
1. _________ go out for dinner tonight.
2. _________ him explain the problem first.
3. _________ them use your laptop.
4. _________ not waste time on this.
5. _________ me help you with that.
Bài tập 7: Sửa lỗi sai
Mỗi câu có 1 lỗi sai, hãy sửa lại:
1. Don’t to talk in class.
2. Let’s goes to the park.
3. Please opens the door.
4. Don’t let him to go out.
5. Let she do it herself.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. Finish your homework before 9 p.m.
2. Don’t use your phone in class.
3. Open the window.
4. Don’t forget your keys.
5. Be quiet in the library.
Bài tập 2:
1. c. Review
2. b. be
3. b. Close
4. a. Don’t make
5. c. check
Bài tập 3:
1. start
2. talk
3. finish
4. take
5. share
Bài tập 4:
1. The teacher told me to close the door.
2. My mom told me not to be late.
3. She asked me to help her with that exercise.
4. He told us not to touch that button.
5. The receptionist asked me to wait there.
Bài tập 5:
1. T
2. F
3. F
4. T
Bài tập 6:
1. Let’s go out for dinner tonight.
2. Let him explain the problem first.
3. Don’t let them use your laptop.
4. Let’s not waste time on this.
5. Let me help you with that.
Bài tập 7:
1. bỏ “to” → Don’t talk in class.
2. thay thế “goes” thành “go” → Let’s go to the park.
3. thay thế “opens” thành “open” → Please open the door.
4. bỏ “to” → Don’t let him go out.
5. thay thế “she” thành “her” → Let her do it herself.
Có thể thấy, câu mệnh lệnh (Imperative Sentences) rất cần thiết khi bạn muốn truyền đạt yêu cầu, chỉ dẫn hay lời nhắc một cách rõ ràng và trực tiếp. IELTS The Tutors tin rằng khi đã nắm vững cấu trúc, cách dùng và các dạng câu mệnh lệnh phổ biến, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào nhiều tình huống thực tế, từ giao tiếp hằng ngày đến môi trường học tập và công việc. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng loại câu này một cách tự nhiên và chính xác hơn.


