![]()
Trạng từ là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, giúp câu nói và câu viết trở nên rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn về mức độ, thời gian, tần suất hay cách thức hành động. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn trong cách dùng và vị trí của trạng từ trong câu. Trong bài viết này, IELTS The Tutors đã tổng hợp 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất, kèm giải thích ngắn gọn và dễ hiểu, giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
|
Key Takeaways |
|
Tổng hợp các trạng từ trong tiếng anh: 100 trạng từ tiếng anh thông dụng được phân loại thành các nhóm sau:
|
Tổng hợp các trạng từ thông dụng nhất trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ tần suất
Trạng từ chỉ tần suất được dùng để trả lời cho câu hỏi “How often?” (mức độ thường xuyên của một hành động).
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Always |
Luôn luôn |
She always arrives on time. (Cô ấy luôn đến đúng giờ) |
|
Usually |
Thường xuyên |
I usually study in the evening. (Tôi thường học vào buổi tối) |
|
Often |
Thường |
He often travels for work. (Anh ấy thường đi công tác) |
|
Frequently |
Thường xuyên |
The system is frequently updated. (Hệ thống thường xuyên được cập nhật) |
|
Sometimes |
Thỉnh thoảng |
I sometimes work from home. (Tôi thỉnh thoảng làm việc tại nhà) |
|
Occasionally |
Đôi khi |
They occasionally visit their hometown. (Họ đôi khi về thăm quê) |
|
Normally |
Thông thường |
Normally, classes start at 8 a.m. (Thông thường, các lớp học bắt đầu lúc 8 giờ) |
|
Generally |
Nói chung |
People generally prefer online shopping. (Nhìn chung, mọi người thích mua sắm trực tuyến) |
|
Rarely |
Hiếm khi |
She rarely eats fast food. (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh) |
|
Seldom |
Hiếm khi |
We seldom watch television. (Chúng tôi hiếm khi xem tivi) |
|
Never |
Không bao giờ |
He never smokes. (Anh ấy không bao giờ hút thuốc) |
|
Constantly |
Liên tục |
The city is constantly developing. (Thành phố đang phát triển liên tục) |
|
Regularly |
Đều đặn |
She exercises regularly. (Cô ấy tập thể dục đều đặn) |
|
Hardly ever |
Hầu như không |
I hardly ever drink coffee. (Tôi hầu như không uống cà phê) |
|
Daily / Weekly |
Hàng ngày / hàng tuần |
The report is updated daily. (Báo cáo được cập nhật hàng ngày) |
Trạng từ chỉ thời gian
Nhóm trạng từ chỉ thời gian đóng vai trò xác định thời điểm hoặc thời lượng của một hành động. Dưới đây là danh sách những từ thông dụng nhất:
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Now |
Bây giờ |
I am working on my assignment now. (Tôi đang làm bài tập ngay bây giờ) |
|
Soon |
Sớm thôi |
The results will be announced soon. (Kết quả sẽ sớm được công bố) |
|
Today |
Hôm nay |
She has an important meeting today. (Hôm nay cô ấy có một cuộc họp quan trọng) |
|
Late |
Muộn |
He arrived late for the interview. (Anh ấy đến muộn buổi phỏng vấn) |
|
Early |
Sớm |
We left early to avoid traffic. (Chúng tôi rời đi sớm để tránh tắc đường) |
|
Then |
Lúc đó |
Back then, the area was much quieter. (Lúc đó, khu vực này yên tĩnh hơn nhiều) |
|
Finally |
Cuối cùng |
Finally, a decision was made. (Cuối cùng, một quyết định đã được đưa ra) |
|
Immediately |
Ngay lập tức |
The issue was addressed immediately. (Vấn đề được xử lý ngay lập tức) |
|
Yesterday |
Hôm qua |
I met my teacher yesterday. (Tôi đã gặp giáo viên hôm qua) |
|
Tomorrow |
Ngày mai |
The presentation will take place tomorrow. (Buổi thuyết trình sẽ diễn ra vào ngày mai) |
|
Already |
Đã rồi |
She has already completed the task. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ) |
|
Still |
Vẫn |
He is still waiting for the results. (Anh ấy vẫn đang chờ kết quả) |
|
Recently |
Gần đây |
The company has recently expanded. (Công ty gần đây đã mở rộng) |
|
Lately |
Gần đây |
I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt) |
|
Currently |
Hiện tại |
The project is currently under review. (Dự án hiện đang được xem xét) |
Trạng từ chỉ nơi chốn
Trong danh sách 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng, nhóm trạng từ chỉ nơi chốn đóng vai trò xác định vị trí hoặc hướng của hành động được nhắc đến.
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Here |
Ở đây |
Please wait for me here. (Vui lòng đợi tôi ở đây) |
|
There |
Ở đó |
The restaurant is over there. (Nhà hàng ở đằng kia) |
|
Nearby |
Gần đây |
There is a hospital nearby. (Có một bệnh viện ở gần đây) |
|
Inside |
Bên trong |
All visitors must stay inside the building. (Tất cả khách phải ở bên trong tòa nhà) |
|
Outside |
Bên ngoài |
Children are playing outside. (Trẻ em đang chơi bên ngoài) |
|
Everywhere |
Khắp nơi |
Smartphones are used everywhere nowadays. (Ngày nay điện thoại thông minh được sử dụng ở khắp nơi) |
|
Anywhere |
Bất cứ đâu |
You can find this product anywhere. (Bạn có thể tìm thấy sản phẩm này ở bất cứ đâu) |
|
Nowhere |
Không nơi nào |
There is nowhere to park near the mall. (Không có chỗ đỗ xe nào gần trung tâm thương mại) |
|
Away |
Đi xa / khỏi |
He moved away to another city. (Anh ấy chuyển đi xa đến thành phố khác) |
|
Abroad |
Ở nước ngoài |
She plans to study abroad next year. (Cô ấy dự định du học vào năm tới) |
Trạng từ liên kết
Nhóm trạng từ liên kết rất quan trọng giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing với tiêu chí Coherence and Cohesion, cùng tham khảo các trạng từ liên kết phổ biến dưới đây nhé:
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
However |
Tuy nhiên |
The plan sounds good; however, it is too expensive. (Kế hoạch nghe có vẻ tốt, tuy nhiên nó quá tốn kém) |
|
Therefore |
Do đó |
The road was flooded; therefore, the school was closed. (Con đường bị ngập, do đó trường học phải đóng cửa) |
|
Moreover |
Hơn nữa |
This job offers a high salary; moreover, it provides flexible working hours. (Công việc này lương cao, hơn nữa còn có giờ làm linh hoạt) |
|
Furthermore |
Thêm vào đó |
The area is safe; furthermore, it is close to the city center. (Khu vực này an toàn, thêm vào đó còn gần trung tâm thành phố) |
|
Nevertheless |
Tuy nhiên (dù vậy) |
The task was difficult; nevertheless, she completed it on time. (Nhiệm vụ khó, dù vậy cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn) |
|
Consequently |
Hệ quả là |
He missed the deadline; consequently, the project was delayed. (Anh ấy lỡ hạn chót, hệ quả là dự án bị trì hoãn) |
|
Instead |
Thay vào đó |
They didn’t build a factory; instead, they developed a park. (Họ không xây nhà máy mà thay vào đó phát triển công viên) |
|
Otherwise |
Nếu không thì |
Hurry up, otherwise you will miss the bus. (Nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt) |
|
Besides |
Ngoài ra |
I don’t want to go out; besides, it’s raining heavily. (Tôi không muốn ra ngoài, ngoài ra trời còn mưa to) |
|
Similarly |
Tương tự |
The north area was developed; similarly, the south saw major changes. (Khu phía bắc được phát triển; tương tự, phía nam cũng có nhiều thay đổi) |
Các trạng từ chỉ mức độ
Các trạng từ chỉ mức độ thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ đặc điểm, tính chất của một tính từ, một động từ hoặc một trạng từ khác trong câu.
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Very |
Rất |
The task is very challenging. (Nhiệm vụ này rất khó) |
|
Quite |
Khá |
The movie was quite interesting. (Bộ phim khá thú vị) |
|
Rather |
Khá là / Hơi |
The exam was rather difficult. (Bài thi khá là khó) |
|
Extremely |
Cực kỳ |
She is extremely talented. (Cô ấy cực kỳ tài năng) |
|
Slightly |
Một chút |
The price is slightly higher. (Giá cao hơn một chút) |
|
Hardly |
Hầu như không |
He hardly understands the question. (Anh ấy hầu như không hiểu câu hỏi) |
|
Almost |
Gần như |
The project is almost finished. (Dự án gần như đã hoàn thành) |
|
Enough |
Đủ |
She is old enough to travel alone. (Cô ấy đủ tuổi để đi du lịch một mình) |
|
Too |
Quá |
The room is too small. (Căn phòng quá nhỏ) |
|
Fully |
Đầy đủ / Hoàn toàn |
He fully understands the rules. (Anh ấy hiểu đầy đủ các quy tắc) |
|
Entirely |
Toàn bộ / Hoàn toàn |
The plan was entirely changed. (Kế hoạch đã bị thay đổi hoàn toàn) |
|
Absolutely |
Tuyệt đối / Hoàn toàn |
I absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn) |
|
Highly |
Hết sức / Rất |
This course is highly recommended. (Khóa học này được đánh giá rất cao) |
|
Remarkably |
Đáng kể |
The situation has remarkably improved. (Tình hình đã được cải thiện đáng kể) |
|
Enormously |
Rất lớn / Đáng kể |
Technology has enormously affected our lives. (Công nghệ ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống) |
|
Completely |
Hoàn toàn |
The area was completely rebuilt. (Khu vực này đã được xây dựng lại hoàn toàn) |
|
Terribly |
Cực kỳ / Kinh khủng |
I’m terribly sorry about the mistake. (Tôi vô cùng xin lỗi về sai sót này) |
|
A lot |
Rất nhiều |
Tourism has grown a lot in recent years. (Du lịch đã phát triển rất nhiều trong những năm gần đây) |
|
Perfectly |
Hoàn hảo |
The system works perfectly now. (Hệ thống hiện hoạt động hoàn hảo) |
|
Greatly |
Rất nhiều / Đáng kể |
Education greatly influences career prospects. (Giáo dục ảnh hưởng rất lớn đến cơ hội nghề nghiệp) |
Các trạng từ chỉ cách thức
Trong danh sách các trạng từ tiếng Anh thông dụng, nhóm trạng từ chỉ cách thức đóng vai trò mô tả chi tiết cách thức một hành động được thực hiện.
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Quickly |
Nhanh chóng |
She finished the task quickly. (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh) |
|
Slowly |
Chậm chạp |
The old man walked slowly. (Ông lão bước đi chậm rãi) |
|
Easily |
Dễ dàng |
He solved the problem easily. (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách dễ dàng) |
|
Happily |
Vui vẻ |
They happily accepted the offer. (Họ vui vẻ chấp nhận lời đề nghị) |
|
Angrily |
Tức giận |
She spoke angrily to him. (Cô ấy nói chuyện với anh ta trong tức giận) |
|
Politely |
Lịch sự |
He politely refused the invitation. (Anh ấy lịch sự từ chối lời mời) |
|
Bravely |
Dũng cảm |
The firefighter acted bravely. (Người lính cứu hỏa hành động dũng cảm) |
|
Loudly |
Ồn ào |
The children laughed loudly. (Bọn trẻ cười rất to) |
|
Quietly |
Lặng lẽ |
She closed the door quietly. (Cô ấy lặng lẽ đóng cửa) |
|
Well |
Tốt / Giỏi |
She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt) |
|
Carefully |
Cẩn thận |
He checked the document carefully. (Anh ấy kiểm tra tài liệu cẩn thận) |
|
Carelessly |
Cẩu thả |
She made mistakes carelessly. (Cô ấy mắc lỗi do làm việc cẩu thả) |
|
Accurately |
Chính xác |
The data was recorded accurately. (Dữ liệu được ghi lại chính xác) |
|
Beautifully |
Đẹp đẽ |
She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay) |
|
Professionally |
Chuyên nghiệp |
The staff handled the issue professionally. (Nhân viên xử lý vấn đề rất chuyên nghiệp) |
|
Cautiously |
Thận trọng |
He drove cautiously in the rain. (Anh ấy lái xe thận trọng khi trời mưa) |
|
Expertly |
Điêu luyện |
The chef prepared the dish expertly. (Đầu bếp chế biến món ăn rất điêu luyện) |
|
Recklessly |
Bất cẩn |
He spent money recklessly. (Anh ấy tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ) |
|
Anxiously |
Lo âu |
She waited anxiously for the results. (Cô ấy lo lắng chờ đợi kết quả) |
|
Fast |
Nhanh |
He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh) |
Trạng từ chỉ định và tập trung
Trong nhóm các trạng từ tiếng Anh thông dụng, nhóm trạng từ chỉ định và tập trung giúp người nói nhấn mạnh vào một phần cụ thể của câu, nhằm giới hạn hoặc làm nổi bật thông tin muốn truyền tải.
|
Trạng từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Only |
Chỉ duy nhất |
The library is open only on weekdays. (Thư viện chỉ mở cửa vào các ngày trong tuần) |
|
Just |
Vừa mới / Chỉ |
She has just finished the report. (Cô ấy vừa mới hoàn thành báo cáo) |
|
Especially |
Đặc biệt là |
This area is popular, especially among young people. (Khu vực này phổ biến, đặc biệt là với giới trẻ) |
|
Particularly |
Cụ thể là / Đặc biệt là |
The city attracts tourists, particularly in summer. (Thành phố thu hút du khách, đặc biệt là vào mùa hè) |
|
Simply |
Đơn giản là |
The problem is simply too complex to solve quickly. (Vấn đề đơn giản là quá phức tạp để giải quyết nhanh) |
|
Mainly |
Chủ yếu |
The village relies mainly on fishing. (Ngôi làng chủ yếu sống bằng nghề đánh cá) |
|
Largely |
Phần lớn |
The plan was largely successful. (Kế hoạch phần lớn là thành công) |
|
Mostly |
Hầu hết |
The students are mostly from urban areas. (Học sinh hầu hết đến từ khu vực thành thị) |
|
Specifically |
Một cách cụ thể |
The changes affected infrastructure, specifically the road system. (Những thay đổi ảnh hưởng đến hạ tầng, cụ thể là hệ thống đường sá) |
|
Merely |
Chỉ là |
The building is merely a temporary facility. (Tòa nhà chỉ là một công trình tạm thời) |
Tham khảo:
Bài tập vận dụng 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng

Bài tập 1: Chọn dạng trạng từ đúng của từ trong ngoặc
1. She explained the lesson very __________ (clear).
2. The baby is sleeping __________ (peaceful) now.
3. He answered the question __________ (confident).
4. The driver stopped the car __________ (sudden).
5. She always dresses __________ (neat) for work.
6. The team worked __________ (hard) to meet the deadline.
7. Please listen __________ (careful) to the instructions.
8. The old man walks __________ (slow) because of his injury.
9. She apologized __________ (sincere) for the mistake.
10. The students completed the test __________ (quick).
Bài tập 2. Điền trạng từ phù hợp nhất vào chỗ trống
(Chỉ chọn 1 trạng từ đúng nhất)
1. He speaks English very __________ (fluently / fluent).
2. She __________ (always / hardly) forgets her keys.
3. My parents __________ (usually / noisy) go out in the evening.
4. The children are playing __________ (happily / happy) in the yard.
5. He drove __________ (carelessly / carefully) in the heavy rain.
6. I __________ (clearly / clear) understand this grammar point.
7. She answered the phone __________ (politely / polite).
8. The dog followed its owner __________ (closely / close).
9. We __________ (often / fast) meet on weekends.
10. He finished the task __________ (earlier / early) than expected.
Bài tập 3: Chọn trạng từ đúng (A, B, C, D)
1. She handled the situation very ___.
A. calm
B. calmly
C. calming
D. calmness
2. He almost ___ makes mistakes.
A. always
B. usually
C. rarely
D. often
3. Please answer the question ___.
A. honest
B. honesty
C. honestly
D. honestness
4. The train arrived ___ than scheduled.
A. late
B. lately
C. later
D. latest
5. He was ___ tired to continue working.
A. extremely
B. extreme
C. extremes
D. extremity
Đáp án
Bài tập 1:
1. clearly
2. peacefully
3. confidently
4. suddenly
5. neatly
6. hard
7. carefully
8. slowly
9. sincerely
10. quickly
Bài tập 2:
1. fluently
2. hardly
3. usually
4. happily
5. carefully
6. clearly
7. politely
8. closely
9. often
10. earlier
Bài tập 3:
1. B
2. C
3. C
4. C
5. A
Hy vọng danh sách 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng do IELTS The Tutors chia sẻ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và biết cách ứng dụng chúng hiệu quả. Đừng quên lưu lại bài viết và luyện tập thường xuyên để biến kiến thức về trạng từ tiếng Anh thành phản xạ tự nhiên. Chúc bạn luôn giữ vững tinh thần học và tiến bộ mỗi ngày cùng tiếng Anh!


