![]()
Khi học tiếng Anh, nhiều người chỉ chú ý đến giới từ mà quên mất rằng từ đứng trước giới từ cũng quyết định câu có đúng ngữ pháp hay không. Vậy trước giới từ là gì và có những lưu ý quan trọng nào khi dùng? IELTS The Tutors sẽ mang đến cái nhìn tổng quan và sâu sắc nhất về cấu trúc và các từ loại đứng trước giới từ tiếng Anh, kèm theo ví dụ thực tế dễ hình dung.
|
Key Takeaways |
|
Trước giới từ là Danh từ (Noun): Thường tạo thành cụm danh từ cố định nhằm cụ thể hóa đối tượng. Trước giới từ là Tính từ (Adjective): Sử dụng để giải thích trạng thái hoặc cảm xúc của chủ thể. Sau giới từ thường là Danh từ hoặc V-ing. Trước giới từ là Động từ (Verb & To Be):
Trước giới từ là Đại từ quan hệ: Đây là kỹ thuật viết nâng cao (Formal writing). Giới từ chỉ được đứng trước Which hoặc Whom để tăng tính trang trọng. |
Tóm tắt lý thuyết về giới từ trong tiếng Anh
Giới từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ (Preposition) là từ loại dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm từ với các thành phần khác trong câu. Chúng giữ vai trò kết nối các đối tượng về thời gian, không gian và mục đích trong câu. Việc xác định thành phần trước giới từ là yếu tố then chốt để xây dựng cấu trúc câu đúng ngữ pháp.
Các loại giới từ trong tiếng Anh
Có 5 nhóm giới từ chính mà thí sinh cần lưu ý:
- Giới từ chỉ thời gian: At, in, on, since, for…
- Giới từ chỉ nơi chốn: In, on, at, above, under…
- Giới từ chỉ phương hướng: To, into, towards, across…
- Giới từ chỉ nguyên nhân/Mục đích: For, due to, because of…
- Giới từ chỉ cách thức: By, with, via…
Hiểu rõ các nhóm này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện trước giới từ là từ loại gì để sử dụng linh hoạt trong bài thi IELTS.

Đứng trước giới từ là gì?
Để trả lời câu hỏi đứng trước giới từ là gì, chúng ta cần phân tích các loại từ là thành phần chính trong câu. Dưới đây là những từ loại đứng trước giới từ thường gặp nhất trong tiếng Anh:

Trước giới từ là danh từ (noun + preposition)
Trong cấu trúc này, giới từ đóng vai trò kết nối danh từ với thông tin bổ trợ, giúp làm rõ ý nghĩa được thể hiện trong câu.
Dưới đây là các giới từ thường gặp trong tiếng Anh đứng sau danh từ:
- Noun + of
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
cause of |
nguyên nhân của |
The cause of the problem is unclear. (Nguyên nhân của vấn đề vẫn chưa rõ ràng.) |
|
advantage of |
lợi thế của |
One advantage of this method is its simplicity. (Một lợi thế của phương pháp này là tính đơn giản của nó.) |
|
experience of |
kinh nghiệm về |
She has experience of working abroad. (Cô ấy có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.) |
|
fear of |
nỗi sợ về |
He has a fear of public speaking. (Anh ấy sợ nói trước đám đông.) |
|
possibility of |
khả năng của |
There is a possibility of rain today. (Hôm nay có khả năng sẽ có mưa.) |
- Noun + for
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
reason for |
lý do cho |
What is the reason for this change? (Lý do cho sự thay đổi này là gì?) |
|
demand for |
nhu cầu đối với |
There is a high demand for skilled workers. (Có nhu cầu cao đối với lao động có tay nghề.) |
|
desire for |
mong muốn |
She has a strong desire for success. (Cô ấy có khát khao mạnh mẽ về thành công.) |
|
respect for |
sự tôn trọng đối với |
He showed great respect for his teacher. (Anh ấy thể hiện sự tôn trọng lớn đối với giáo viên của mình.) |
|
responsibility for |
trách nhiệm đối với |
She takes responsibility for the project. (Cô ấy chịu trách nhiệm cho dự án.) |
- Noun + to
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
access to |
sự tiếp cận với |
Students have access to online resources. (Sinh viên có quyền truy cập vào các tài nguyên trực tuyến.) |
|
solution to |
giải pháp cho |
We need a solution to this problem. (Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này.) |
|
response to |
phản hồi đối với |
His response to the question was brief. (Phản hồi của anh ấy đối với câu hỏi khá ngắn gọn.) |
|
contribution to |
sự đóng góp cho |
She made a valuable contribution to the team. (Cô ấy đã có một đóng góp quan trọng cho nhóm.) |
|
invitation to |
lời mời đến |
I received an invitation to the conference. (Tôi đã nhận được lời mời tham dự hội nghị.) |
- Noun + with
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
relationship with |
mối quan hệ với |
She has a good relationship with her colleagues. (Cô ấy có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp.) |
|
connection with |
sự liên hệ với |
There is no connection with the previous case. (Không có mối liên hệ nào với vụ việc trước đó.) |
|
difficulty with |
khó khăn với |
He has difficulty with pronunciation. (Anh ấy gặp khó khăn trong việc phát âm.) |
|
contact with |
sự liên lạc với |
They lost contact with each other. (Họ đã mất liên lạc với nhau.) |
|
sympathy with |
sự đồng cảm với |
I have sympathy with her situation. (Tôi cảm thông với hoàn cảnh của cô ấy.) |
Trước giới từ là tính từ
Trong ngữ pháp tiếng Anh, giới từ thường đứng sau tính từ để bổ sung ý nghĩa hoặc giải thích rõ hơn về cảm xúc, trạng thái mà tính từ đó mô tả. Khi được dùng theo cấu trúc này, giới từ được gọi là adjective complement. Cụ thể, giới từ luôn đứng ngay sau tính từ và thường đi kèm với danh từ hoặc danh động từ (V-ing) phía sau, tạo thành một prepositional phrase (cụm giới từ) nhằm bổ sung và làm rõ ý nghĩa cho tính từ đó.
Bảng tổng hợp các cụm tính từ + giới từ thường gặp:
- Adj + about
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
anxious about |
lo lắng về |
She is anxious about the exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi.) |
|
excited about |
hào hứng về |
He is excited about the trip. (Anh ấy rất hào hứng với chuyến đi.) |
|
worried about |
lo ngại về |
They are worried about the result. (Họ lo ngại về kết quả.) |
|
optimistic about |
lạc quan về |
She is optimistic about the future. (Cô ấy lạc quan về tương lai.) |
|
upset about |
buồn bực về |
He is upset about the delay. (Anh ấy bực vì sự chậm trễ.) |
- Adj + of
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
afraid of |
sợ |
She is afraid of spiders. (Cô ấy sợ nhện.) |
|
proud of |
tự hào về |
He is proud of his achievements. (Anh ấy tự hào về thành tích của mình.) |
|
capable of |
có khả năng |
She is capable of solving the problem. (Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề.) |
|
aware of |
nhận thức về |
He is aware of the risks. (Anh ấy nhận thức được các rủi ro.) |
|
tired of |
chán |
I’m tired of waiting. (Tôi chán việc chờ đợi rồi.) |
- Adj + to
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
accustomed to |
quen với |
She is accustomed to working late. (Cô ấy quen với việc làm muộn.) |
|
committed to |
cam kết với |
He is committed to improving his English. (Anh ấy cam kết cải thiện tiếng Anh.) |
|
similar to |
tương tự |
This design is similar to the original. (Thiết kế này tương tự bản gốc.) |
|
opposed to |
phản đối |
They are opposed to the plan. (Họ phản đối kế hoạch.) |
|
allergic to |
dị ứng với |
She is allergic to seafood. (Cô ấy bị dị ứng hải sản.) |
- Adj + with
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
satisfied with |
hài lòng với |
She is satisfied with the result. (Cô ấy hài lòng với kết quả.) |
|
familiar with |
quen thuộc với |
He is familiar with this topic. (Anh ấy quen thuộc với chủ đề này.) |
|
crowded with |
đông đúc |
The room was crowded with people. (Căn phòng đông người.) |
|
associated with |
liên quan đến |
The disease is associated with smoking. (Căn bệnh này liên quan đến hút thuốc.) |
|
disappointed with |
thất vọng về |
They are disappointed with the service. (Họ thất vọng về dịch vụ.) |
- Adj + for
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
responsible for |
chịu trách nhiệm về |
She is responsible for the project. (Cô ấy chịu trách nhiệm cho dự án.) |
|
suitable for |
phù hợp với |
This job is suitable for beginners. (Công việc này phù hợp với người mới.) |
|
grateful for |
biết ơn về |
I’m grateful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.) |
|
eligible for |
đủ điều kiện |
He is eligible for the scholarship. (Anh ấy đủ điều kiện nhận học bổng.) |
|
prepared for |
sẵn sàng cho |
She is prepared for the exam. (Cô ấy đã sẵn sàng cho kỳ thi.) |
Trước giới từ là động từ
Một số động từ bắt buộc phải có giới từ đi kèm để tạo thành một ý nghĩa trọn vẹn. Dưới đây là các cụm động từ + giới từ thường gặp:
- Verb + to
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
adapt to |
thích nghi với |
She quickly adapted to the new environment. (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.) |
|
apologize to |
xin lỗi ai đó |
He apologized to his teacher. (Anh ấy xin lỗi giáo viên.) |
|
react to |
phản ứng với |
She reacted to the news calmly. (Cô ấy phản ứng bình tĩnh trước tin tức.) |
|
refer to |
đề cập đến |
This article refers to climate change. (Bài viết này đề cập đến biến đổi khí hậu.) |
|
lead to |
dẫn đến |
Lack of sleep can lead to health problems. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.) |
- Verb + for
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
apply for |
nộp đơn xin |
She applied for the job. (Cô ấy nộp đơn xin việc.) |
|
wait for |
chờ đợi |
I am waiting for the bus. (Tôi đang chờ xe buýt.) |
|
search for |
tìm kiếm |
They are searching for information. (Họ đang tìm thông tin.) |
|
blame for |
đổ lỗi cho |
He blamed her for the mistake. (Anh ấy đổ lỗi cho cô ấy về sai lầm.) |
|
vote for |
bỏ phiếu cho |
Many people voted for the proposal. (Nhiều người bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.) |
- Verb + from
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
recover from |
hồi phục sau |
She recovered from the illness quickly. (Cô ấy hồi phục nhanh sau bệnh.) |
|
protect from |
bảo vệ khỏi |
Sunscreen protects the skin from UV rays. (Kem chống nắng bảo vệ da khỏi tia UV.) |
|
prevent from |
ngăn cản |
The rain prevented us from going out. (Mưa ngăn chúng tôi ra ngoài.) |
|
escape from |
trốn thoát khỏi |
He escaped from the building. (Anh ấy trốn thoát khỏi tòa nhà.) |
|
suffer from |
chịu đựng |
She suffers from stress. (Cô ấy bị căng thẳng.) |
- Verb + on
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
depend on |
phụ thuộc vào |
Success depends on hard work. (Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ.) |
|
focus on |
tập trung vào |
She focuses on improving her skills. (Cô ấy tập trung cải thiện kỹ năng.) |
|
comment on |
bình luận về |
He commented on the issue. (Anh ấy bình luận về vấn đề.) |
|
base on |
dựa trên |
The story is based on a true event. (Câu chuyện dựa trên sự kiện có thật.) |
|
insist on |
khăng khăng về |
She insisted on paying the bill. (Cô ấy khăng khăng trả tiền.) |
- Verb + in
|
Cụm từ |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
participate in |
tham gia vào |
He participated in the competition. (Anh ấy tham gia cuộc thi.) |
|
succeed in |
thành công trong |
She succeeded in passing the exam. (Cô ấy đã thi đỗ.) |
|
engage in |
tham gia, dấn thân vào |
They engaged in a serious discussion. (Họ tham gia cuộc thảo luận nghiêm túc.) |
|
invest in |
đầu tư vào |
She invested in education. (Cô ấy đầu tư vào giáo dục.) |
|
specialize in |
chuyên về |
He specializes in marketing. (Anh ấy chuyên về marketing.) |
Để trả lời trước giới từ là từ loại gì, không thể bỏ qua động từ to be. Trong trường hợp này, sự kết hợp giữa “be” và giới từ đóng vai trò làm rõ thời điểm, nơi chốn hoặc bản chất của đối tượng được nhắc đến.
Một số cấu trúc “be + giới từ” thường gặp:
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
|
Be in |
Ở trong (không gian/trạng thái/lĩnh vực) |
|
Be on |
Ở trên (vị trí)/ Vào (ngày)/ Đang (trong quá trình) |
|
Be at |
Ở tại (một địa điểm/trạng thái) |
|
Be from |
Đến từ/Bắt nguồn từ |
|
Be with |
Ở cùng/Đồng hành với |
|
Be against |
Phản đối/Chống lại |
|
Be in favor of |
Ủng hộ điều gì đó |
|
Be under |
Đang ở dưới (sự ảnh hưởng / nơi chốn) |
Ví dụ:
- The main campus of our university is in the heart of the city. (Khuôn viên chính của trường đại học chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố).
- The deadline for the scholarship application is on Friday. (Hạn chót nộp đơn xin học bổng là vào thứ Sáu).
Xem thêm: Các động từ đi với giới từ thông dụng trong tiếng Anh
Trước giới từ là đại từ quan hệ
Việc đặt giới từ trước đại từ quan hệ là một kỹ thuật nâng cao giúp câu văn trở nên trang trọng và ngắn gọn hơn. Khi phân tích trước giới từ là gì trong cấu trúc này, chúng ta cần chú trọng vào mối liên kết giữa tiền ngữ và mệnh đề quan hệ phía sau.
Ví dụ:
- The academic environment in which students immerse themselves significantly impacts their research quality. (Môi trường học thuật mà sinh viên đắm mình vào có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng nghiên cứu của họ).
- The scholarship for which she applied requires a high level of community involvement. (Học bổng mà cô ấy nộp đơn yêu cầu mức độ tham gia hoạt động cộng đồng rất cao).
Quy tắc quan trọng cần ghi nhớ:
- Giới từ chỉ có thể đứng trước Which (cho vật) và Whom (cho người). Tuyệt đối không đặt giới từ trước That hoặc Who.
- Trong giao tiếp thông thường, giới từ thường bị đẩy xuống cuối câu. Tuy nhiên, để đạt band điểm cao trong IELTS, việc đưa giới từ lên trước đại từ quan hệ là lựa chọn tối ưu.
- Một số cụm giới từ + đại từ quan hệ có thể được thay thế bằng trạng từ để câu văn tự nhiên hơn (ví dụ: in which = where, on/in which = When)

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.
(for – in – under – on – at – into – across – due to – by – at – to – through)
Lưu ý: Có 3 giới từ được dùng 2 lần.
1. The meeting will start ___ 9 a.m. ___ Monday.
2. She has lived ___ this city ___ more than five years.
3. The cat is hiding ___ the table because it is scared.
4. He walked ___ the room quietly and sat down.
5. They're building a new bridge ___ the river.
6. The flight was delayed ___ bad weather.
7. Please send the document ___ email.
8. We arrived ___ the airport ___ time to catch the flight.
9. She succeeded ___ her hard work and determination.
10. He travelled ___ Paris ___ train last summer.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. The keys are ___ the drawer, not ___ the table.
A. in / on
B. on / in
C. at / on
2. He has been absent ___ school ___ last Friday.
A. from / since
B. at / for
C. in / from
3. The boy ran ___ the house ___ his mother.
A. into / towards
B. to / into
C. towards / across
4. The match was cancelled ___ heavy rain.
A. because
B. due to
C. for
5. She cut the paper ___ scissors.
A. by
B. with
C. via
6. We usually go to work ___ bus.
A. with
B. by
C. in
7. He stood ___ me in the queue.
A. in
B. on
C. behind
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai về giới từ
1. He has worked here since three years.
2. She arrived to the airport early.
3. The letter was sent by the post office.
4. They stayed home because the rain.
5. She is a big fan with this artist.
Đáp án
Bài tập 1:
1. at – on
2. in – for
3. under
4. into
5. across
6. due to
7. by
8. at – in
9. through
10. to – by
Bài tập 2:
1. A
2. A
3. A
4. B
5. B
6. B
7. C
Bài tập 3:
1. since three years → for three years
2. arrived to → arrived at
3. by the post office → by post / via the post office
4. because → because of
5. a big fan with → a big fan of
Hiểu rõ trước giới từ là gì không chỉ đơn thuần là nắm vững một quy tắc ngữ pháp, mà còn là nền tảng để bạn xây dựng những câu văn đúng cấu trúc và tự nhiên. IELTS The Tutors hy vọng rằng, với những phân tích chi tiết và ví dụ thực tế trên, bạn đã có cái nhìn tổng quan và tự tin hơn khi chọn từ loại đứng trước giới từ trong tiếng Anh. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và sớm đạt được band điểm mong đợi!


