![]()
Danh từ đi với giới từ là gì và dùng như thế nào cho đúng? Đây đều là các cụm cố định bắt buộc phải ghi nhớ nếu bạn muốn không mắc lỗi sai ngữ pháp. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp trọn bộ hơn 200+ danh từ đi với giới từ thông dụng nhất trong tiếng Anh được phân loại theo giới từ và các vị trí đứng trong câu. Cùng theo dõi nhé!
Danh từ đi với giới từ trong tiếng Anh là gì?
Danh từ đi với giới từ (noun + preposition) là sự kết hợp giữa một danh từ và một giới từ để tạo thành một cụm từ mang nghĩa trọn vẹn có chức năng liên kết các thành phần trong câu. Các cụm này giúp xác định rõ nguyên nhân, mục đích, phạm vi, sở hữu, địa điểm hoặc mối quan hệ trong câu.
Đây là kiến thức phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh và cũng được đề cập trong các tài liệu của Cambridge Grammar và Oxford Learner’s Dictionaries. Trong đó, danh từ có thể đứng trước hoặc sau giới từ.
Ví dụ:
- Danh từ đứng trước giới từ: reason for, solution to, interest in, attention to, increase in, demand for.
- Danh từ đứng sau giới từ: in danger, on purpose, by accident.

Danh từ đi với giới từ: Danh từ đứng trước giới từ
Danh từ đi với giới từ “for”
Giới từ “for” thường đi sau danh từ để diễn tả mục đích, lý do, nhu cầu, sự mong muốn, hoặc trách nhiệm đối với một sự việc, hành động, hoặc đối tượng cụ thể.
|
Danh từ + for |
Ý nghĩa |
|
A cheque for (amount) |
Một ngân phiếu trị giá… |
|
A demand for |
Nhu cầu |
|
A wish for |
Sự ước muốn |
|
Admiration for |
Sự ngưỡng mộ đối với |
|
An appetite for |
Sự khao khát / thèm muốn |
|
An order for |
Sự đặt hàng / yêu cầu |
|
An application for |
Đơn xin |
|
Advertisement for |
Quảng cáo cho |
|
Approval for |
Sự phê duyệt cho |
|
arguments for |
Những lập luận ủng hộ |
|
A bid for |
Sự đấu thầu / giá thầu |
|
Cause for |
Lý do chính đáng cho hành vi/cảm xúc |
|
Credit for |
Công nhận / tín dụng cho |
|
Cure for |
Phương thuốc / cách chữa |
|
Desire for |
Sự khao khát |
|
Fondness for |
Sự yêu thích dành cho |
|
Hatred for |
Sự căm ghét đối với |
|
Love for |
Tình yêu dành cho |
|
Need for |
Nhu cầu cần đến |
|
Preference for |
Sự ưu tiên dành cho |
|
Recipe for |
Công thức cho |
|
Reputation for |
Danh tiếng về việc gì |
|
Respect for |
Sự tôn trọng dành cho |
|
Responsibility for |
Trách nhiệm đối với |
|
Room for |
Chỗ trống / không gian cho |
|
Search for |
Sự tìm kiếm |
|
Talent for |
Tài năng về… |
|
Thirst for |
Sự khao khát mạnh mẽ |
Ví dụ:
- Everyone expressed their deep admiration for the chef's culinary skills. (Mọi người đều bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với tay nghề nấu nướng của đầu bếp.)
- She submitted an application for a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để đi du học.)
Xem thêm: Tổng hợp tính từ đi với giới từ trong tiếng Anh cần ghi nhớ
Danh từ đi với giới từ “in”
Giới từ “in” thường đi sau danh từ để diễn tả sự tham gia, sự thay đổi, trạng thái, hoặc mức độ bên trong một phạm vi, một lĩnh vực, một đối tượng cụ thể.
|
Danh từ + in |
Ý nghĩa |
|
Decrease in |
Sự giảm của… |
|
Increase in |
Sự tăng của… |
|
Interest in |
Sự yêu thích, quan tâm đến… |
|
Belief in |
Niềm tin vào… |
|
Change in |
Sự thay đổi của… |
|
Delay in |
Sự trì hoãn trong… |
|
Difference in |
Sự khác biệt trong… |
|
Difficulty in |
Khó khăn trong việc… |
|
Experience in |
Kinh nghiệm trong… |
|
Growth in |
Sự tăng trưởng của… |
|
Lesson in |
Bài học về… |
|
Participation in |
Sự tham gia vào… |
|
Success in |
Thành công trong… |
Ví dụ:
- We faced great difficulty in finding a suitable location for the new office. (Chúng tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong việc tìm một địa điểm phù hợp cho văn phòng mới.)
- The young student showed a keen interest in learning ancient history. (Cậu học sinh trẻ thể hiện sự yêu thích đặc biệt trong việc tìm hiểu lịch sử cổ đại.)
Danh từ đi với giới từ “of”
Giới từ “of” thường được sử dụng rộng rãi, kết hợp cùng danh từ như một quy luật cố định để tạo thành cụm danh từ. Cụm từ này đóng vai trò xác định mối quan hệ sở hữu, nguồn gốc, thành phần, hoặc nội dung của danh từ đứng trước, qua đó làm rõ ý nghĩa tổng thể của cụm.
|
Danh từ + of |
Ý nghĩa |
|
A cause of |
Nguyên nhân của |
|
Advantage of |
Lợi thế của/ lợi ích của việc |
|
Awareness of |
Nhận thức về |
|
Disadvantage of |
Sự bất lợi của |
|
Exhibition of |
Triển lãm về |
|
Experience of |
Kinh nghiệm về |
|
Fear of |
Sự sợ hãi về/bởi |
|
Habit of |
Thói quen làm việc gì |
|
Knowledge of |
Kiến thức về |
|
Love of |
Tình yêu dành cho |
|
Member of |
Thành viên của |
|
Memory of |
Kỷ niệm về |
|
Method of |
Phương pháp để |
|
Possibility of |
Khả năng của/khả năng làm gì |
|
Problem of |
Vấn đề về |
|
Process of |
Quá trình làm gì |
|
Risk of |
Nguy cơ/rủi ro về |
|
Example of |
Ví dụ của/về |
|
Way of |
Cách để làm gì |
Ví dụ:
- There is a significant risk of flooding in this area during the rainy season. (Khu vực này có nguy cơ ngập lụt nghiêm trọng trong mùa mưa.)
- She has a bad habit of checking her phone every five minutes. (Cô ấy có thói quen xấu là kiểm tra điện thoại cứ mỗi năm phút một lần.)
Danh từ đi với giới từ “to”
Giới từ “to” thường đi sau danh từ khi danh từ đó thể hiện sự phản hồi, giải pháp, mối quan hệ, hoặc sự tác động hướng tới một đối tượng, một vấn đề, hoặc một hành động cụ thể.
|
Danh từ + to |
Ý nghĩa |
|
Access to |
Truy cập vào |
|
A solution to |
Giải pháp cho |
|
A reaction to |
Sự phản ứng với |
|
Allusion to |
Sự ám chỉ |
|
An attitude to |
Thái độ với |
|
Damage to |
Thiệt hại đối với |
|
An answer to |
Câu trả lời cho |
|
Change to |
Sự thay đổi thành / đối với |
|
Concern to |
Sự quan tâm đến |
|
Dedication to |
Sự cống hiến cho |
|
Desire to |
Mong muốn làm gì |
|
Reason to |
Lý do để làm gì |
|
Response to |
Sự phản hồi đến |
|
Threat to |
Mối đe dọa đối với |
|
Transition to |
Sự chuyển đổi sang |
|
Visit to |
Chuyến thăm đến |
Ví dụ:
- His positive attitude to work has inspired the entire team. (Thái độ làm việc tích cực của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
- The heavy storm caused extensive damage to the coastal infrastructure. (Cơn bão lớn đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống cơ sở hạ tầng ven biển.)

Danh từ đi với giới từ “with/ between”
Các giới từ “with” và “between” thường đi sau danh từ để diễn tả mối quan hệ, sự liên kết, sự tiếp xúc, hoặc sự phân biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
|
Danh từ + with/between |
Ý nghĩa |
|
Arguments with |
Tranh luận với |
|
Concern with |
Mối quan tâm đến / liên quan đến |
|
Connection with |
Sự kết nối với |
|
Contact with |
Liên lạc với |
|
Difficulty with |
Khó khăn với |
|
Involvement with |
Sự liên quan đến |
|
Link with |
Liên kết với |
|
Meeting with |
Cuộc họp/gặp với |
|
Quarrel with |
Cãi nhau với |
|
Relationship with |
Mối quan hệ với |
|
Sympathy with |
Thông cảm với |
|
A link between |
Liên kết giữa |
|
A connection between |
Kết nối giữa |
|
A contact between |
Liên hệ giữa |
|
A difference between |
Sự khác biệt giữa |
|
A relationship between |
Mối quan hệ giữa |
|
Bond between |
Ràng buộc giữa |
Ví dụ:
- The manager had frequent arguments with the supplier over delivery times. (Người quản lý thường xuyên tranh cãi với nhà cung cấp về thời gian giao hàng.)
- Researchers found a clear link between exercise and improved memory. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện mối liên hệ giữa việc tập thể dục và cải thiện trí nhớ.)
Xem thêm: Linking words là gì? Tổng hợp các linking word thông dụng
Danh từ đi với giới từ “on”
Giới từ “on” thường đi sau danh từ để tạo thành cụm từ diễn tả sự tác động, ảnh hưởng, hoặc sự phụ thuộc của đối tượng này lên đối tượng khác trong câu.
|
Danh từ + on |
Ý nghĩa |
|
Agreement on |
Thoả thuận / thảo luận về điều gì |
|
Congratulations on |
Chúc mừng vì điều gì |
|
Debate on |
Tranh luận về vấn đề gì |
|
Decision on |
Quyết định về vấn đề gì |
|
Hold on |
Hành động nắm/giữ lấy ai hoặc cái gì |
|
Information on |
Thông tin về ai/cái gì |
|
Report on |
Báo cáo về điều gì |
|
Effect on |
Ảnh hưởng lên điều gì |
|
Influence on |
Tác động/ảnh hưởng lên |
|
Attack on |
Cuộc tấn công vào |
|
Impact on |
Tác động lên |
|
Survey on |
Khảo sát về |
|
Research on |
Nghiên cứu về |
|
Article on |
Bài viết về |
|
Opinion on |
Ý kiến về |
Ví dụ:
- The CEO’s resignation had a significant impact on the company’s stock price. (Việc CEO từ chức đã gây ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu của công ty.)
- The two parties finally reached an agreement on the new trade policy. (Hai bên cuối cùng cũng đã đạt được một thỏa thuận về chính sách thương mại mới.)
Danh từ đi với giới từ “about”
Giới từ “about” thường đi sau danh từ để tạo thành cụm từ diễn tả chủ đề, nội dung, hoặc mối quan hệ liên quan đến một đối tượng, một vấn đề, hay một sự kiện cụ thể.
|
Danh từ + about |
Ý nghĩa |
|
Agreement about |
Đồng ý về điều gì |
|
Anxiety about |
Lo lắng về vấn đề gì |
|
Confusion about |
Nhầm lẫn về điều gì |
|
Debate about |
Tranh luận về điều gì |
|
Decision about |
Quyết định về vấn đề gì |
|
Story about |
Câu chuyện về ai/cái gì |
|
Complaint about |
Lời phàn nàn về điều gì |
|
Disagreement about |
Sự bất đồng về vấn đề gì |
|
Doubt about |
Nghi ngờ về điều gì |
|
Excitement about |
Sự hào hứng về điều gì |
|
Fear about |
Nỗi lo sợ về điều gì |
|
News about |
Tin tức về ai/cái gì |
|
Question about |
Câu hỏi về vấn đề gì |
|
remark about |
Nhận xét về điều gì |
|
Worry about |
Sự lo lắng về điều gì |
Ví dụ:
- The children showed great excitement about their upcoming trip to the amusement park. (Bọn trẻ tỏ ra rất háo hức về chuyến đi đến công viên giải trí sắp tới.)
- The manager received a formal complaint about the noisy construction work next door. (Quản lý đã nhận được khiếu nại về công trình xây dựng ồn ào bên cạnh.)
Danh từ đi với giới từ “from”
Giới từ “from” thường đi sau danh từ để biểu thị nguồn gốc, điểm xuất phát, sự ngăn cản, sự chuyển đổi, hoặc sự khác biệt của một đối tượng hoặc điều kiện so với trạng thái ban đầu.
|
Danh từ + from |
Ý nghĩa |
|
Excerpt from |
Trích dẫn từ… |
|
Escape from |
Trốn thoát khỏi… |
|
Demand from |
Sự yêu cầu từ… |
|
Benefit from |
Lợi ích từ… |
|
Protection from |
Sự bảo vệ khỏi… |
|
Break from |
Sự tạm nghỉ khỏi… |
|
Difference from |
Sự khác biệt so với… |
|
Distinction from |
Sự phân biệt khỏi… |
|
Resignation from |
Sự từ chức khỏi… |
|
Withdrawal from |
Sự rút khỏi… |
|
Freedom from |
Sự tự do khỏi… |
|
Exemption from |
Sự miễn (trách nhiệm/thuế/phạt) khỏi… |
|
Contrast from |
Sự tương phản với… |
Ví dụ:
- Her unexpected resignation from the board took everyone by surprise. (Việc cô ấy bất ngờ từ chức khỏi hội đồng đã khiến mọi người ngạc nhiên.)
- Applying sunscreen provides protection from the sun’s harmful UV rays. (Thoa kem chống nắng giúp bảo vệ làn da trước các tia UV gây hại từ mặt trời.)

Để học sâu hơn về nhiều cụm danh từ đi với giới từ trong tiếng Anh hay kiến thức ngữ pháp khác, bạn hãy đăng ký ngay khóa học IELTS theo lộ trình cá nhân hóa tại IELTS The Tutors, đội ngũ giáo viên sẽ hướng dẫn chi tiết và tận tình giúp học nhanh, nhớ lâu và dễ dàng áp dụng vào thực tế!
Danh từ đi với giới từ: Danh từ đứng sau giới từ
Danh từ đi với giới từ “by”
Giới từ “by” khi kết hợp với danh từ tạo thành cụm từ có chức năng rất đa dạng, chủ yếu dùng để diễn tả tác nhân, phương tiện, cách thức hoặc mối quan hệ nhân – quả của một sự vật, sự việc hoặc hành động.
|
By + danh từ |
Ý nghĩa |
|
By accident / By chance / By mistake / By coincidence |
Tình cờ, ngẫu nhiên |
|
By air |
Bằng đường hàng không |
|
By all means |
Bằng mọi cách, bằng mọi giá |
|
By far |
Hơn hẳn, vượt trội cho đến nay |
|
By heart |
Thuộc lòng |
|
By name |
Bằng tên / theo tên gọi |
|
By surprise |
Một cách bất ngờ |
|
By the time |
Vào lúc / vào thời điểm mà |
Ví dụ:
- By the time we arrived at the station, the train had already left. (Khi chúng tôi đến ga thì con tàu đã rời đi rồi.)
- She is by far the most talented singer in the competition. (Cô ấy là ca sĩ có tài năng vượt trội nhất trong cuộc thi.)
Danh từ đi với giới từ “in”
Sự kết hợp giữa danh từ và giới từ “in” tạo nên các cụm từ nhằm biểu thị trạng thái, kinh nghiệm, niềm tin, hoặc sự thay đổi bên trong một phạm vi cụ thể.
|
In + danh từ |
Ý nghĩa |
|
In (good/bad) condition |
Trong điều kiện (tốt/xấu) |
|
In a hurry |
Vội vàng |
|
In a moment |
Trong chốc lát |
|
In addition |
Thêm vào đó |
|
In common |
Điểm chung, giống nhau |
|
In charge of |
Chịu trách nhiệm |
|
In danger of |
Gặp nguy hiểm, có nguy cơ |
|
In dispute with |
Tranh chấp với |
|
In favor of |
Ủng hộ |
|
In general |
Nhìn chung |
|
In love with |
Yêu, phải lòng |
|
In my opinion |
Theo ý kiến của tôi |
|
In other words |
Nói cách khác |
|
In practice |
Trên thực tế |
|
In recognition of |
Để công nhận |
|
In short |
Tóm lại |
|
In time |
Kịp lúc |
|
In the end |
Cuối cùng |
|
In the past |
Trong quá khứ |
|
In trouble with |
Gặp rắc rối với |
|
In vain |
Vô ích |
Ví dụ:
- The new sales manager is in charge of all international client accounts. (Quản lý kinh doanh mới phụ trách toàn bộ các tài khoản khách hàng quốc tế.)
- The employee received a bonus in recognition of her dedication and excellent performance last year. (Nhân viên đã nhận được tiền thưởng ghi nhận sự cống hiến và thành tích xuất sắc của cô trong năm qua.)
Danh từ đi với giới từ “for”
Giới từ “for” khi đứng trước danh từ sẽ tạo thành cụm từ có chức năng diễn tả mục tiêu, đích đến hoặc đối tượng hưởng lợi của một hành động/sự vật.
|
For + danh từ |
Ý nghĩa |
|
For a change |
Để thay đổi một chút |
|
For a picnic |
Đi dã ngoại |
|
For a drink |
Đi uống gì đó |
|
For a walk |
Đi dạo |
|
For a while |
Một lúc, một lát |
|
For ages |
Từ rất lâu |
|
For a long time |
Trong thời gian dài |
|
For example |
Ví dụ |
|
For fear of |
E rằng, vì sợ rằng |
|
For life |
Cả đời, suốt cuộc đời |
|
For sale |
Để bán |
|
For the moment |
Tạm thời |
Ví dụ:
- We haven't seen our distant cousins for ages. (Chúng tôi đã không gặp các anh em họ từ rất lâu rồi.)
- He lived in the small apartment in London for a while before moving back to Seoul. (Anh ấy đã sống trong căn hộ nhỏ ở London một thời gian trước khi chuyển về Seoul.)
Danh từ đi với giới từ “on”
Giới từ “on” khi kết hợp với một danh từ thường tạo ra cụm từ dùng để diễn tả trạng thái, tình trạng hoạt động (tức thì hoặc liên tục), hoặc sự phụ thuộc/tác động của một đối tượng được nhắc đến trong câu.
|
On + danh từ |
Ý nghĩa |
|
On behalf of |
Thay mặt cho |
|
On board |
Trên tàu/xe/máy bay |
|
On business |
Đi công tác |
|
On duty |
Đang làm nhiệm vụ |
|
On fire |
Đang cháy |
|
On the market |
Đang được bán trên thị trường |
|
On strike |
Đình công |
|
On time |
Đúng giờ |
|
On the verge of |
Sắp, trên bờ vực |
|
On purpose |
Cố tình |
|
On trial |
Dùng thử |
|
On sale |
Giảm giá |
|
On display |
Được trưng bày |
|
On account of |
Bởi vì |
Ví dụ:
- The famous old portrait is currently on display at the National Gallery. (Bức chân dung cổ nổi tiếng hiện đang được trưng bày tại Phòng trưng bày Quốc gia.)
- Despite the heavy rain, the flight arrived exactly on time. (Bất chấp trời mưa lớn, chuyến bay đã đến đúng giờ.)

Một số lỗi sai khi kết hợp danh từ đi với giới từ
Dù mỗi giới từ mang một nghĩa khác nhau, bạn không thể kết hợp chúng với danh từ một cách tùy ý. Vì vậy, việc ghi nhớ danh từ đi với giới từ là điều cần thiết để tránh những lỗi ngữ pháp đáng tiếc. Dưới đây là những cụm dễ gây nhầm lẫn mà bạn cần nắm vững:
|
Danh từ |
Dùng sai |
Dùng đúng |
|
Advertisement |
Advertisement of |
Advertisement for |
|
Awareness |
Awareness about |
Awareness of |
|
Congratulations |
Congratulations for |
Congratulations on |
|
Course |
Course of |
Course in |
|
Change |
Changes of (something) |
Changes in (something) / Changes to (time) |
|
Address |
Address to |
Address of |
|
Exhibition |
Exhibition about |
Exhibition of |
|
Experience |
Experience on |
Experience in / experience of |
|
Increase |
Increase of + noun |
Increase of + number |
|
Information |
Information of |
Information on / about |
|
Interest |
Interest to |
Interest in |
|
Invitation |
Invitation of |
Invitation to |
|
Knowledge |
Knowledge about / in |
Knowledge of |
|
Lesson |
Lessons of |
Lessons in |
|
Member |
Member in |
Member of |
|
Method |
Method to |
Method of |
|
Need |
Need of |
Need for |
|
Newcomer |
Newcomer of |
Newcomer to |
|
Place |
Places of |
Places in |
|
Possibility |
Possibility to |
Possibility of |
|
Problem |
Problem to |
Problem of |
|
Reason |
Reason of |
Reason for |
|
Risk |
Risks for |
Risks of |
|
Translation |
Translation in |
Translation into |
|
Visit |
Visit in |
Visit to |
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền các cụm danh từ + giới từ vào chỗ trống phù hợp
(Từ cho sẵn: in need of, under pressure, in response to, in danger, on behalf of, at a discount, in conflict with, for a change)
1. Many wild animals are _____________ because their habitats are disappearing.
2. The store is offering winter clothing _____________ this week only.
3. The decision was made _____________ the entire committee.
4. She donated a large sum of money to people _____________ support and shelter.
5. The two departments are constantly _____________ one another.
6. He apologized _____________ the criticism he received.
7. Teenagers often feel _____________ because of schoolwork and expectations.
8. Let’s try visiting a new café today _____________.
Bài tập 2: Nối định nghĩa tiếng Anh với từ thích hợp
(Từ gợi ý: at risk of, in need of, for the sake of, by means of, at the point of, in comparison with, in relation to, without exception, at the cost of, as a result of)
1. used to achieve something →
2. in danger of experiencing something negative →
3. happening because of something →
4. for the benefit of someone or something →
5. compared to something else →
6. needing something badly →
7. no one is excluded →
8. when something is almost happening →
9. losing something to gain another →
10. concerning or connected to something →
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng (danh từ + giới từ cố định)
1. The police found no ____________ his involvement in the crime.
a. connection to
b. evidence of
c. reason for
d. advantage of
2. There has been a sharp increase ____________ housing prices recently.
a. in
b. of
c. with
d. at
3. I have great admiration ____________ people who dedicate their lives to teaching.
a. for
b. to
c. at
d. on
4. The hotel is popular because of its proximity ____________ the city center.
a. with
b. to
c. at
d. by
5. Do you know the reason ____________ her sudden resignation?
a. with
b. by
c. for
d. at
6. The manager had no control ____________ the unexpected delay.
a. on
b. over
c. to
d. against
7. His attitude ____________ the elderly is unacceptable.
a. towards
b. against
c. to
d. with
8. The school will organize a fundraising event ____________ the benefit of orphaned children.
a. in
b. to
c. for
d. on
9. Scientists are trying to find a solution ____________ the pollution problem.
a. for
b. of
c. to
d. with
10. The museum displayed a collection ____________ ancient artifacts.
a. from
b. of
c. with
d. under
Đáp án
Bài tập 1:
1. in danger
2. at a discount
3. on behalf of
4. in need of
5. in conflict with
6. in response to
7. under pressure
8. for a change
Bài tập 2:
1. by means of
2. at risk of
3. as a result of
4. for the sake of
5. in comparison with
6. in need of
7. without exception
8. at the point of
9. at the cost of
10. in relation to
Bài tập 3:
1. b. evidence of
2. a. in
3. a. for
4. b. to
5. c. for
6. b. over
7. a. towards
8. c. for
9. c. to
10. b. of
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng giới từ đi với danh từ và hiểu rõ ý nghĩa của từng cụm trong ngữ cảnh thực tế. Với 200+ danh từ đi với giới từ trong tiếng Anh, điều quan trọng là bạn cần học theo nhóm, ôn luyện thường xuyên và tự đặt câu để ghi nhớ bền vững. IELTS The Tutors chúc bạn học tốt và nhanh chóng làm chủ trọn bộ các cụm danh từ + giới từ một cách tự tin!


