![]()
Trong tiếng Anh, câu hỏi đuôi (Tag Questions) thường được tạo bằng cách thêm một câu hỏi ngắn ở cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình. Tuy nhiên, không phải lúc nào câu hỏi đuôi cũng tuân theo công thức thông thường. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp các trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt kèm bài tập minh họa giúp bạn dễ dàng ghi nhớ.
Câu hỏi đuôi đặc biệt là gì?
Như chúng ta đã biết, câu hỏi đuôi (Tag Questions) là một câu hỏi Yes/ No ngắn được đặt ở cuối câu trần thuật, được ngăn cách với mệnh đề chính bằng một dấu phẩy. Câu hỏi này nhằm xác nhận thông tin, tìm sự đồng tình hoặc làm cho câu nói trở nên tự nhiên hơn.
Cấu trúc của câu hỏi đuôi là một đảo ngữ: động từ + chủ ngữ với quy tắc như sau:
- Mệnh đề chính ở thể khẳng định → câu hỏi đuôi sử dụng thể phủ định
- Mệnh đề chính ở thể phủ định → câu hỏi đuôi sử dụng thể khẳng định
Ví dụ: She finished the report, didn’t she? (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo rồi, phải không?)
→ “didn’t she?” chính là câu hỏi đuôi nhằm xác nhận lại thông tin rằng “cô ấy” đã làm xong báo cáo.
Câu hỏi đuôi đặc biệt là những trường hợp câu hỏi đuôi không tuân theo các quy tắc tổng quát như đã nói, mà phải sử dụng một cấu trúc riêng cho từng trường hợp.
Ví dụ:
- Let’s go home, shall we? (Chúng ta về nhà nhé?)
- Have a seat, won’t you? (Mời bạn ngồi.)

Bài viết cùng chủ đề:
Các dạng câu hỏi đuôi đặc biệt
Câu hỏi đuôi đặc biệt với trạng từ phủ định
Trong tiếng Anh, có một số trạng từ mang nghĩa phủ định như never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely. Khi những từ này xuất hiện trong mệnh đề chính, câu thường không có “not” nhưng vẫn mang ý nghĩa phủ định. Vì vậy, câu hỏi đuôi trong trường hợp này phải ở dạng khẳng định.
Ví dụ:
- She rarely drinks coffee in the evening, does she? (Cô ấy hiếm khi uống cà phê vào buổi tối, đúng không?)
- Tom hardly joins office parties, does he? (Tom hầu như không tham gia các buổi tiệc của công ty, phải không?)
Câu hỏi đuôi đặc biệt đi với câu mệnh lệnh, lời mời, đề nghị
Tag questions không chỉ được dùng với câu tường thuật mà còn thường xuất hiện sau câu mệnh lệnh (imperatives) giúp lời nói trở nên lịch sự, thân thiện hoặc mang tính gợi ý hơn, thay vì chỉ đơn thuần là một mệnh lệnh trực tiếp. Trong trường hợp này, câu hỏi đuôi đi kèm các trợ động từ như will, would, can, could.
Ví dụ:
- Take a look at this report, will you? (Hãy xem qua bản báo cáo này nhé?)
- Pass me the remote, could you? (Bạn đưa mình cái điều khiển được không?)
Câu hỏi đuôi cùng hướng (Same-way tag question)
Trong hầu hết các trường hợp của tag questions, mệnh đề chính và câu hỏi đuôi thường trái dấu nhau. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một dạng đặc biệt gọi là Same-way tag questions, tức là cả mệnh đề chính và câu hỏi đuôi cùng ở dạng khẳng định hoặc cùng ở dạng phủ định nhằm thể hiện cảm xúc mạnh của người nói, chẳng hạn như: ngạc nhiên, bất ngờ, tức giận, …
Ví dụ:
- So you finished the project early, did you? (Vậy là bạn đã hoàn thành dự án sớm rồi à?)
- So they ignored your message, did they? (Vậy là họ đã phớt lờ tin nhắn của bạn à?)
Câu hỏi đuôi với Let
Khi mệnh đề chính bắt đầu bằng “let”, tag questions sẽ khác so với quy tắc thông thường. Điều này xảy ra vì cấu trúc let thường được dùng để đưa ra lời rủ rê, xin phép hoặc đề nghị giúp đỡ, chứ không phải là một câu trần thuật thông thường:
- Câu rủ rê với “Let’s” → câu hỏi đuôi dùng “shall we?”
- Câu xin phép với “Let me / Let us” → câu hỏi đuôi dùng “will you?”
- Câu đề nghị giúp đỡ → câu hỏi đuôi dùng “may I?”
Ví dụ:
- Let’s meet at the café after work, shall we? (Sau giờ làm chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé?)
- Let me check the information again, will you? (Để tôi kiểm tra lại thông tin nhé?)
- Let me carry those bags for you, may I? (Để tôi xách giúp bạn những chiếc túi đó nhé?)
Câu hỏi đuôi với There
Trong tiếng Anh, khi mệnh đề chính bắt đầu bằng “there” (thường gặp trong cấu trúc there is / there are / there will be…), câu hỏi đuôi sẽ giữ nguyên chủ ngữ “there” và sử dụng trợ động từ giống với mệnh đề chính.
Ví dụ:
- There is a pharmacy on the corner of this street, isn’t there? (Có một hiệu thuốc ở góc đường này, phải không?)
- There aren’t many students in the classroom today, are there? (Hôm nay không có nhiều sinh viên trong lớp, phải không?)
- There will be a new bridge across the river next year, won’t there? (Sang năm sẽ có một cây cầu mới bắc qua sông, phải không?)
Câu hỏi đuôi với đại từ bất định
TH1: Khi chủ ngữ là các đại từ mang nghĩa phủ định như: nobody, no one, none, none of, … thì câu hỏi đuôi phải ở dạng khẳng định với động từ ở dạng số nhiều như are/were, do/did,… và chủ ngữ mặc định là “they”.
Ví dụ:
- Nobody understands the new policy yet, do they? (Chưa ai hiểu chính sách mới, đúng không?)
- No one was responsible for the mistake, were they? (Không ai chịu trách nhiệm cho sai sót đó, phải không?)
TH2: Với đại từ “nothing”, câu cũng mang nghĩa phủ định nhưng câu hỏi đuôi không dùng “they” mà dùng “it”, vì đại từ này chỉ sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ: Nothing has improved since the last meeting, has it? (Không có gì cải thiện kể từ cuộc họp trước, phải không?)
TH3: Đối với câu hỏi đuôi có chủ ngữ là các đại từ bất định mang nghĩa khẳng định như “someone, somebody, everyone, everybody, anyone, anybody”, động từ trong mệnh đề chính thường được chia ở dạng số ít. Tuy nhiên, trong phần câu hỏi đuôi người ta thường dùng đại từ “they” để thay thế cho chủ ngữ này, vì vậy động từ trong câu hỏi đuôi sẽ chia theo dạng số nhiều.
Lưu ý: Mệnh đề chính khẳng định thì câu hỏi đuôi phủ định và ngược lại
Ví dụ:
- Everyone enjoyed the conference, didn’t they? (Mọi người đều thích hội thảo, đúng không?)
- Not everyone understands the instructions, do they? (Không phải ai cũng hiểu hướng dẫn, đúng không?)
TH4: Khi chủ ngữ ở mệnh đề chính là các đại từ chỉ sự vật hoặc sự việc như “something, anything, everything, this, that”, câu hỏi đuôi sẽ dùng “it” làm chủ ngữ.
Ví dụ:
- Something is blocking the entrance, isn’t it? (Có thứ gì đó đang chắn lối vào, phải không?)
- Everything was arranged perfectly for the event, wasn’t it? (Mọi thứ cho sự kiện đã được sắp xếp hoàn hảo, đúng không?)
- This looks much better than the previous design, doesn’t it? (Cái này trông tốt hơn thiết kế trước nhiều, đúng không?)
Câu hỏi đuôi của chủ ngữ I + động từ trần thuật + mệnh đề phụ
Một trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi xuất hiện khi mệnh đề chính bắt đầu bằng chủ ngữ “I” kết hợp với các động từ trần thuật như: think, believe, expect, suppose, reckon, guess đi kèm với một mệnh đề phụ thì câu hỏi đuôi không dựa vào động từ của mệnh đề chính mà dựa vào động từ trong mệnh đề phía sau.
Quy tắc chung:
Khi câu có cấu trúc : I + think/believe/expect… + (that) + mệnh đề
→ Câu hỏi đuôi được tạo dựa trên mệnh đề phía sau, không dựa vào động từ think/believe/expect…
Ví dụ:
- I think she works in the finance department, doesn’t she? (Tôi nghĩ cô ấy làm việc ở phòng tài chính, đúng không?)
- I believe they have already finished the project, haven’t they? (Tôi tin rằng họ đã hoàn thành dự án rồi, phải không?)
Trường hợp khác: Nếu câu không bắt đầu bằng I, mà là she, he, they, people…, thì câu hỏi đuôi sẽ dựa vào động từ chính ngay sau chủ ngữ đó, giống quy tắc câu hỏi đuôi thông thường.
Ví dụ:
- She thinks the plan is too risky, doesn’t she? (Cô ấy nghĩ kế hoạch này quá rủi ro, phải không?)
- They believe the economy will recover soon, don’t they? (Họ tin rằng nền kinh tế sẽ sớm phục hồi, đúng không?)
Câu hỏi đuôi của Used to
Nếu mệnh đề chính có cấu trúc “used to +V”, thì trong câu hỏi đuôi sẽ sử dụng cố định did / didn’t + S.
Ví dụ:
- He used to work in a small café near the station, didn’t he? (Trước đây anh ấy từng làm việc ở một quán cà phê nhỏ gần nhà ga, phải không?)
- They didn’t use to live in the city center, did they? (Trước kia họ không sống ở trung tâm thành phố, phải không?)

Câu hỏi đuôi của Would rather/ Had better
Would rather/ Had better + V là hai cấu trúc quen thuộc dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc thể hiện sự ưu tiên. Khi tạo câu hỏi đuôi với các cấu trúc này, câu hỏi đuôi thường giữ nguyên trợ động từ “would” hoặc “had” tương ứng với mệnh đề chính.
Ví dụ:
- You had better finish the report before the deadline, hadn’t you? (Bạn nên hoàn thành báo cáo trước hạn, phải không?)
- They would rather stay at home tonight, wouldn’t they? (Họ thà ở nhà tối nay còn hơn, đúng không?)
Câu hỏi đuôi của I am
Khi mệnh đề chính có cấu trúc:
- “I am + …”, câu hỏi đuôi sẽ chuyển sang dạng phủ định “aren’t I?”
- “I am not + …”, câu hỏi đuôi sẽ chuyển sang dạng khẳng định “am I?”
Ví dụ:
- I am responsible for this project, aren’t I? (Tôi chịu trách nhiệm cho dự án này, phải không?)
- I am not the only one who noticed the mistake, am I? (Tôi không phải là người duy nhất nhận ra lỗi đó, đúng không?)
Câu hỏi đuôi của câu cảm thán
Khi mệnh đề chính của câu hỏi đuôi là một câu cảm thán, phần đuôi của câu sẽ được hình thành dựa trên chủ ngữ thực sự của câu cảm thán và động từ to be tương ứng như am/ is/ are.
Ví dụ:
- What a beautiful garden, isn’t it? (Thật là một khu vườn đẹp, phải không?)
- How beautiful the mountains are, aren’t they? (Những ngọn núi thật đẹp, phải không?)
Câu hỏi đuôi của Wish
Trong thực tế, wish hoạt động như một động từ thường, vì vậy câu hỏi đuôi sẽ được tạo bằng trợ động từ “do” giống như các động từ thường khác.
Ví dụ:
- Minh wishes to meet her again, doesn’t he? (Minh mong được gặp lại cô ấy, phải không?)
- They don’t wish to change their decision, do they? (Họ không muốn thay đổi quyết định của mình, phải không?)
Câu hỏi đuôi của Must
Trong tiếng Anh, must là một động từ khiếm khuyết (modal verb) có nhiều ý nghĩa khác nhau như sự bắt buộc, cấm đoán hoặc suy đoán hợp lý. Vì vậy khi tạo câu hỏi đuôi (tag questions), cách hình thành phần đuôi sẽ phụ thuộc vào ý nghĩa của “must” trong mệnh đề chính, chứ không chỉ đơn thuần lặp lại trợ động từ.
TH1: Khi must mang nghĩa phải làm gì đó, câu hỏi đuôi thường sử dụng “needn’t” để hỏi lại với ý nghĩa xác nhận.
Ví dụ: We must submit the application before Friday, needn’t we? (Chúng ta phải nộp đơn trước thứ Sáu, phải không?)
TH2: Khi mustn’t được dùng để cấm làm điều gì đó, câu hỏi đuôi sẽ sử dụng must ở dạng khẳng định.
Ví dụ: You mustn’t park your car in this area, must you? (Bạn không được đỗ xe ở khu vực này, đúng không?)
TH3: Khi must được dùng để đưa ra suy đoán hợp lý về một tình huống. Khi đó, câu hỏi đuôi không dùng “must”, mà sẽ dựa vào động từ chính trong mệnh đề để xác định trợ động từ phù hợp.
Ví dụ:
- She must be a talented designer, isn’t she? (Cô ấy hẳn là một nhà thiết kế tài năng, phải không?)
- He must have finished the report already, hasn’t he? (Anh ấy chắc đã hoàn thành báo cáo rồi, phải không?)
Câu hỏi đuôi với chủ ngữ của mệnh đề chính là One
Trong tiếng Anh, “one” là một đại từ phiếm chỉ thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ “mọi người nói chung” hoặc “một người bất kỳ”. Ở câu hỏi đuôi ta có thể sử dụng đại từ one hoặc you tùy vào ngữ cảnh và kết hợp với động từ phù hợp chi theo mệnh đề chính.
Ví dụ:
- One should always check the details carefully, shouldn’t one? (Người ta luôn nên kiểm tra kỹ các chi tiết, đúng không?)
- One can avoid being influenced by advertisements, can’t you? (Người ta có thể tránh bị ảnh hưởng bởi quảng cáo, phải không?)
Khi nào nên dùng “one” và khi nào nên dùng “you”?
- One: phù hợp với văn phong trang trọng, học thuật hoặc viết luận
- You: phổ biến hơn trong giao tiếp tự nhiên
Bài tập về câu hỏi đuôi dạng đặc biệt có đáp án

Hoàn thành các câu sau bằng câu hỏi đuôi (tag question) phù hợp:
1. Let’s review this lesson again, __________?
2. Let me explain the problem more clearly, __________?
3. He used to live near the university, __________?
4. They didn’t use to travel abroad very often, __________?
5. You had better check the data carefully, __________?
6. We would rather stay at home tonight, __________?
7. I am responsible for preparing the presentation, __________?
8. I am not interrupting your work, __________?
9. What a wonderful performance, __________?
10. How beautiful these flowers are, __________?
11. She wishes to study abroad next year, __________?
12. Minh wishes he had attended the conference, __________?
13. We must submit the report before Friday, __________?
14. You mustn’t park your car here, __________?
15. She must be the new manager, __________?
16. One can improve pronunciation with daily practice, __________?
17. One should respect different opinions in a discussion, __________?
18. One doesn’t become fluent in English overnight, __________?
19. Let’s discuss this issue after the meeting, __________?
20. He used to play the piano very well when he was younger, __________?
Đáp án
1. Let’s review this lesson again, shall we?
→ Giải thích: Câu rủ rê với Let’s → câu hỏi đuôi mặc định shall we.
2. Let me explain the problem more clearly, may I?
→ Giải thích: Let me dùng để đề nghị làm điều gì → dùng may I.
3. He used to live near the university, didn’t he?
→ Giải thích: Cấu trúc used to → câu hỏi đuôi dùng did / didn’t.
4. They didn’t use to travel abroad very often, did they?
→ Giải thích: Mệnh đề chính phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.
5. You had better check the data carefully, hadn’t you?
→ Giải thích: had better → câu hỏi đuôi dùng hadn’t.
6. We would rather stay at home tonight, wouldn’t we?
→ Giải thích: would rather → câu hỏi đuôi dùng wouldn’t.
7. I am responsible for preparing the presentation, aren’t I?
→ Giải thích: I am → câu hỏi đuôi đặc biệt aren’t I.
8. I am not interrupting your work, am I?
→ Giải thích: Mệnh đề chính phủ định → câu hỏi đuôi am I.
9. What a wonderful performance, isn’t it?
→ Giải thích: Câu cảm thán → dùng to be phù hợp với danh từ chính.
10. How beautiful these flowers are, aren’t they?
→ Giải thích: flowers là số nhiều → dùng they / are.
11. She wishes to study abroad next year, doesn’t she?
→ Giải thích: wish là động từ thường → dùng trợ động từ do/does.
12. Minh wishes he had attended the conference, doesn’t he?
→ Giải thích: Động từ chính vẫn là wish → câu hỏi đuôi doesn’t he.
13. We must submit the report before Friday, needn’t we?
→ Giải thích: must mang nghĩa bắt buộc → câu hỏi đuôi needn’t.
14. You mustn’t park your car here, must you?
→ Giải thích: mustn’t diễn tả sự cấm đoán → câu hỏi đuôi must.
15. She must be the new manager, isn’t she?
→ Giải thích: must diễn tả suy đoán → câu hỏi đuôi theo động từ to be.
16. One can improve pronunciation with daily practice, can’t one / can’t you?
→ Giải thích: Chủ ngữ one → có thể dùng one hoặc you.
17. One should respect different opinions in a discussion, shouldn’t one / shouldn’t you?
→ Giải thích: Modal verb should → câu hỏi đuôi shouldn’t.
18. One doesn’t become fluent in English overnight, does one / do you?
→ Giải thích: Mệnh đề phủ định → câu hỏi đuôi khẳng định.
19. Let’s discuss this issue after the meeting, shall we?
→ Giải thích: Let’s → câu hỏi đuôi shall we.
20. He used to play the piano very well when he was younger, didn’t he?
→ Giải thích: used to → câu hỏi đuôi didn’t.
Trên đây là tổng hợp kiến thức của tất cả 14 trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt kèm ví dụ minh họa và bài tập vận dụng chi tiết, dễ hiểu mà bất kỳ ai cũng có thể học. Hy vọng rằng, bài viết từ IELTS The Tutors sẽ giúp ích rất nhiều cho hành trình học tiếng Anh của bạn, đừng quên học nhắc lại và luyện tập thường xuyên để sớm thành thạo nhé, cấu trúc câu hỏi đuôi là dạng câu rất hữu dụng trong giao tiếp đấy, chúc bạn thành công!


