Cụm danh từ tiếng Anh (Noun Phrase) thumbnail

Cụm danh từ (Noun Phrase) xuất hiện rất nhiều trong câu tiếng Anh, từ giao tiếp đơn giản đến các bài viết học thuật phức tạp. Nắm vững kiến thức này, bạn có thể sắp xếp thứ tự tính từ chính xác và tối giản thông tin trong câu. Bài viết từ IELTS The Tutors sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức một cách chi tiết: Noun Phrase là gì, chức năng, cấu trúc đầy đủ và cách dùng trong mọi ngữ cảnh.

Noun phrase là gì? Cụm danh từ trong tiếng anh là gì?

Cụm danh từ (noun phrase) là một nhóm từ có chức năng như một danh từ trong câu, dùng để gọi tên hoặc mô tả một người, vật, sự việc hay ý tưởng.

Một cụm danh từ thường gồm: từ hạn định (determiner) + từ bổ nghĩa (modifier) + danh từ chính (head noun). Nhờ các thành phần này, nghĩa của danh từ trở nên cụ thể và chính xác hơn so với khi dùng một danh từ đơn lẻ.

Ví dụ:

  • The complex legal procedure (Quy trình pháp lý phức tạp)

→ “procedure” là danh từ chính (noun), các từ “the, complex, legal” là từ bổ nghĩa.

  • Our carefully chosen strategy (Chiến lược được chúng tôi lựa chọn cẩn thận)

→ “strategy” là danh từ chính (noun), các từ “our, carefully chosen” là từ bổ nghĩa, trong đó “carefully chosen” là một cụm tính từ đóng vai trò bổ nghĩa.

  • Four incredibly bright, young students (Bốn học sinh trẻ tuổi cực kỳ thông minh)

→ “students” là danh từ chính (noun), các từ “four, incredibly bright, young” là từ bổ nghĩa, trong đó “four” là từ hạn định số lượng và “incredibly bright” là cụm tính từ bổ sung ý nghĩa.

Cụm danh từ trong tiếng anh là gì

Chức năng của cụm danh từ trong câu

Trong tiếng Anh, cụm danh từ hoạt động giống hệt một danh từ, vì vậy chúng có thể giữ nhiều vai trò quan trọng trong câu. Ba chức năng phổ biến nhất gồm làm chủ ngữ, làm tân ngữ và làm bổ ngữ.

Cụm danh từ làm chủ ngữ (Subject)

Ví dụ:

  • The smell of fresh bread fills the kitchen. (Mùi bánh mì mới nướng lan tỏa khắp căn bếp.)

→ “The smell of fresh bread” là chủ ngữ của động từ “fills”.

  • The tall, newly built skyscraper dominates the city skyline. (Tòa nhà chọc trời, mới được xây dựng, nổi bật và chiếm ưu thế trên đường chân trời của thành phố.)

→ “The tall, newly built skyscraper” là cụm danh từ đóng vai trò là chủ ngữ của động từ dominates.

Cụm danh từ làm tân ngữ (Object)

Bên cạnh việc làm tân ngữ cho động từ, cụm danh từ còn làm tân ngữ cho giới từ, tạo thành cụm giới từ.

Ví dụ:

  • We visited the ancient castle on the hill. (Chúng tôi đã đến thăm tòa lâu đài cổ trên ngọn đồi.)

→ “the ancient castle on the hill” là tân ngữ trực tiếp của động từ “visited”. Còn “the hill” là tân ngữ của giới từ “on”.

  • The teacher gave the best student an award. (Giáo viên trao giải thưởng cho học sinh xuất sắc nhất.)

→ “the best student” là tân ngữ gián tiếp của động từ “gave”.

Cụm danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement)

Cụm danh từ thường được dùng làm bổ ngữ cho một danh từ khác trong câu.

Ví dụ:

  • He became a famous chef in his twenties. (Anh ấy trở thành một đầu bếp nổi tiếng khi ở tuổi đôi mươi.)

→ “a famous chef in his twenties” là bổ ngữ cho chủ ngữ “he”, đứng sau động từ liên kết “became”.

  • Her biggest ambition became the most important goal of her life. (Tham vọng lớn nhất của cô ấy đã trở thành mục tiêu quan trọng nhất trong cuộc đời cô.)

→ “the most important goal of her life” là bổ ngữ cho chủ ngữ “ambition”, đứng sau động từ liên kết “became”.

Chức năng của cụm danh từ trong câu

Xem thêm:

Cấu trúc của cụm danh từ trong tiếng Anh (Noun Phrase)

Cụm danh từ trong tiếng Anh là một nhóm từ có một Danh từ chính (Head Noun) và các thành phần khác đi kèm để bổ sung ý nghĩa. Cấu trúc đầy đủ và cơ bản của Noun Phrase là: Determiner + Pre-modifier + Head Noun + Post-modifier

Determiner (Từ hạn định) đứng đầu cụm

Determiner (Từ hạn định) giúp người đọc biết danh từ đang nói đến là ai, cái nào, bao nhiêu. Nó luôn đứng đầu cụm. Từ hạn định bao gồm các loại sau đây:

Loại

Từ hạn định

Ví dụ

Mạo từ

a, an, the

a house (một ngôi nhà)

the cat (con mèo đó)

Tính từ sở hữu

my, your, his, her, its, our, their

my laptop (máy tính xách tay của tôi)

your motorbike (xe máy của bạn)

Từ chỉ định

this, that, these, those

this book (cuốn sách này)

those cars (những chiếc xe kia)

Số từ

one, two, first, second,…

one baby (một em bé)

the first place (vị trí thứ nhất)

Lượng từ

all, some, any, much, many, few, little, most, several,…

some friends (một vài người bạn)

many of the students (nhiều trong số các bạn học sinh)

Pre-modifier (Bổ ngữ trước) đứng ngay trước danh từ chính

Pre-modifier (Bổ ngữ trước) là các từ hoặc nhóm từ đứng ngay trước danh từ chính (Head Noun) trong cụm danh từ. Dưới đây là chi tiết về ba loại Pre-modifier phổ biến:

Tính từ

Tính từ cung cấp thông tin về màu sắc, kích thước, hình dạng, cảm xúc, hoặc chất lượng của danh từ chính.

Ví dụ:

  • huge wooden wall cupboard (một chiếc tủ tường bằng gỗ rất lớn)
  • The bright yellow sun (Mặt trời màu vàng rực rỡ)

Nếu có nhiều tính từ, cần sắp xếp vị trí của chúng theo thứ tự OSASCOMP (Opinion → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose)

Ví dụ: My grandmother found a beautiful huge old round red wooden toy cupboard in the attic. (Bà tôi đã tìm thấy một chiếc tủ đồ chơi bằng gỗ, tròn, màu đỏ, cũ, rất lớn và đẹp trong gác mái.)

Danh từ

Danh từ đứng trước hoạt động như một tính từ để phân loại danh từ chính, nêu mục đích sử dụng của nó, hoặc chỉ chất liệu tạo ra nó.

  • gold ring (một chiếc nhẫn vàng)
  • movie theater (một rạp chiếu phim)

Phân từ (V-ing / V3-ed)

V-ing: Mô tả hành động đang diễn ra hoặc tác động của danh từ chính. Nó mang ý nghĩa chủ động (Active).

Ví dụ:

  • running dog (một con chó đang chạy)
  • an interesting story (một câu chuyện thú vị)

V3 / V-ed: Mô tả trạng thái hoặc kết quả của hành động, thường mang ý nghĩa bị động (Passive).

Ví dụ:

  • broken window (một cửa sổ bị vỡ)
  • the satisfied customer (người khách hàng đã được thỏa mãn)

Head Noun (Danh từ chính)

Đây là yếu tố quan trọng nhất, mang toàn bộ ý nghĩa của cụm danh từ. Danh từ chính có thể là danh từ riêng, danh từ số ít, số nhiều, danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Ví dụ:

  • an elephant (một con voi)
  • a book (một quyển sách)
  • water (nước)
  • those trees (những cái cây kia)

Post-modifier (Bổ ngữ sau) đứng cuối cụm

Bổ ngữ phía sau (post-modifier) là thành phần xuất hiện sau danh từ chính trong cụm danh từ, dùng để bổ sung thêm thông tin giúp người đọc hình dung rõ ràng hơn. Mặc dù không bắt buộc để tạo nên nghĩa cơ bản của danh từ, phần bổ ngữ này lại khiến câu văn trở nên giàu chi tiết và sinh động hơn. Bổ ngữ sau có thể là:

Cụm giới từ

Cụm giới từ (bắt đầu bằng giới từ như in, on, at, with, from, of,…) thường xác định vị trí, thời gian, hoặc nguồn gốc của danh từ chính.

Ví dụ: an old bottle from foreign shores (một chiếc chai cũ đến từ vùng đất xa xôi)

Mệnh đề/ Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, which, that,…) cung cấp thông tin chi tiết, mang tính xác định hoặc bổ sung về danh từ.

Ví dụ: the girl who lives next door (cô gái sống cạnh nhà)

To-infinitive

Bổ ngữ To-infinitive thường giải thích mục đích sử dụng hoặc hành động cần thiết liên quan đến danh từ chính.

Ví dụ: something to read (cái gì đó để đọc), somewhere to sleep (chỗ nào đó để ngủ)

Cụm V-ing

Mô tả hành động đang diễn ra của danh từ. Nó mang ý nghĩa chủ động (Active).

Ví dụ: the man sitting on the bench (người đàn ông đang ngồi trên ghế)

Cụm V3-ed

Mô tả trạng thái bị tác động hoặc kết quả của hành động đối với danh từ. Nó mang ý nghĩa bị động (Passive).

Ví dụ: the documents signed yesterday (những tài liệu được ký hôm qua)

Cụm tính từ

Cụm tính từ (thường là một tính từ đi kèm với bổ ngữ hoặc từ khuếch đại như enough, too,…) bổ sung chi tiết về đặc điểm của danh từ chính.

Ví dụ: the house big enough for the family (ngôi nhà đủ lớn cho gia đình)

Cấu trúc của cụm danh từ trong tiếng Anh

Tham khảo: Tổng hợp 100 các danh từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Bài tập về cụm danh từ tiếng Anh (Noun Phrase)

Bài tập 1: Xác định cụm danh từ (noun phrase) trong câu sau

(Gạch chân cụm danh từ trong mỗi câu.)

1. The elegant restaurant near the river is fully booked tonight.

2. A group of excited tourists gathered at the entrance.

3. The bright lights of the city attracted many photographers.

4. Her newly adopted puppy is very playful.

5. The long journey across the desert required careful planning.

Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách rút gọn thành cụm danh từ

1. The woman is wearing a red scarf. She is standing by the gate.

2. The boy won the competition. He has a bright smile.

3. The car belongs to my uncle. It has a broken window.

4. The teacher teaches English. She comes from Canada.

5. The restaurant serves Italian food. It opened last month.

Bài tập 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

1. delicious / cooked / he / meal / a / prepared

2. the / starts / early / tomorrow / meeting

3. peaceful / in / village / the / grew / she / up

4. quickly / the / solved / problem / they

5. morning / every / exercise / does / she

Bài tập 4: Điền tính từ thích hợp vào chỗ trống

1. It was a very … morning. (foggy / expensive)

2. They bought a … sofa for the living room. (comfortable / noisy)

3. The … building collapsed after the storm. (old / cheerful)

4. We had a … walk along the beach. (relaxing / narrow)

5. She gave me a … answer. (honest / salty)

Bài tập 5: Viết đúng thứ tự tính từ

(Hoán đổi các nhóm tính từ theo trật tự chuẩn: Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose – Noun)

1. wooden / small / Japanese / box

2. cotton / blue / comfortable / T-shirt

3. ancient / stone / large / statue

4. silver / elegant / long / necklace

5. modern / British / advanced / computer system

Đáp án:

Bài tập 1:

1. The elegant restaurant near the river

2. A group of excited tourists, the entrance

3. The bright lights of the city, many photographers

4. Her newly adopted puppy

5. The long journey across the desert, careful planning

Bài tập 2:

1. The woman wearing a red scarf is standing by the gate.

2. The boy with a bright smile won the competition.

3. The car with a broken window belongs to my uncle.

4. The teacher from Canada teaches English.

5. The restaurant serving Italian food opened last month.

Bài tập 3:

1. He prepared a delicious cooked meal.

2. The meeting starts early tomorrow.

3. She grew up in the peaceful village.

4. They quickly solved the problem.

5. She does exercise every morning.

Bài tập 4:

1. It was a very foggy morning.

2. They bought a comfortable sofa for the living room.

3. The old building collapsed after the storm.

4. We had a relaxing walk along the beach.

5. She gave me an honest answer.

Bài tập 5:

1. small Japanese wooden box

2. comfortable blue cotton T-shirt

3. large ancient stone statue

4. elegant long silver necklace

5. advanced modern British computer system

Hy vọng rằng qua bài viết này từ IELTS The Tutors, bạn đã hiểu rõ cụm danh từ – Noun Phrase là gì, các chức năng quan trọng trong câu và cấu trúc đầy đủ và thứ tự sắp xếp tính từ chính xác. Việc ứng dụng ngay những kiến thức này sẽ giúp bạn diễn đạt thông tin một cách chuyên nghiệp và linh hoạt hơn. Đừng chần chừ, hãy thực hành ngay hôm nay để thấy rõ sự cải thiện toàn diện trong kỹ năng ngôn ngữ của mình. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!

Gửi đánh giá