Giới từ trong tiếng Anh (preposition) thumbnail

Giới từ trong tiếng Anh (preposition) là thành phần ngữ pháp quan trọng giúp liên kết các từ trong câu và thể hiện rõ mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân… Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giải đáp giới từ là gì, cách dùng giới từ phổ biến, phân loại chi tiết, ví dụ minh họa dễ hiểu kèm bài tập thực hành có đáp án, giúp ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Anh.

Key Takeaways

Giới từ (preposition) giúp làm rõ mối quan hệ giữa các thành phần trong câu về thời gian, địa điểm, phương hướng, chuyển động, nguyên nhân, mục đích và cách thức.

Giới từ trong tiếng Anh thường đứng sau động từ, tính từ, danh từ hoặc “to be” để bổ nghĩa và hoàn thiện ý nghĩa cho câu.

Có nhiều loại giới từ phổ biến, gồm:

  • Giới từ chỉ thời gian (in, on, at, during, since, for…)
  • Giới từ chỉ nơi chốn/vị trí (in, on, at, under, between…)
  • Giới từ chỉ hướng và chuyển động (to, into, onto, across…)
  • Giới từ chỉ nguyên nhân, mục đích, phương tiện (because of, for, with, by…)

Cần phân biệt rõ giới từ chỉ vị trí (in/on/at) và giới từ chỉ hướng – chuyển động (into/onto/to) để tránh dùng sai ngữ cảnh.

Các cặp giới từ dễ nhầm như over/above, under/below, by/with phải lựa chọn dựa trên mức độ tiếp xúc, vai trò và ý nghĩa cụ thể.

Cụm giới từ luôn dùng để bổ nghĩa cho từ khác, không đứng độc lập, giúp câu văn tự nhiên, chính xác và học thuật hơn.

Giới từ trong tiếng Anh là gì?

Định nghĩa giới từ (preposition)

Giới từ (preposition, viết tắt là prep) là những từ hoặc cụm từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu. Thông qua đó, giới từ giúp diễn đạt rõ mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, nguyên nhân, mục đích hoặc cách thức, góp phần làm cho ý nghĩa của câu trở nên đầy đủ và chính xác hơn.

Ví dụ:

  • The students are discussing their project in the classroom. (Các sinh viên đang thảo luận về dự án của họ ở trong lớp học.)
  • Please keep your bags under the desk during the listening test. (Vui lòng để túi xách dưới bàn trong suốt bài thi nghe.)

Giới từ trong tiếng Anh (preposition) là gì

Chức năng của giới từ trong câu

Giới từ đóng vai trò thiết lập mối quan hệ logic giữa các thành phần trong câu. Một giới từ có thể đảm nhận các chức năng chính sau:

  • Chỉ thời gian: The meeting starts at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
  • Chỉ vị trí, nơi chốn: She is waiting at the bus stop. (Cô ấy đang chờ ở trạm xe buýt.)
  • Chỉ phương hướng, chuyển động: He walked into the room. (Anh ấy bước vào trong phòng.)
  • Chỉ nguyên nhân, mục đích: She stayed home because of the rain. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa.)
  • Chỉ cách thức, phương tiện: They traveled by car. (Họ di chuyển bằng ô tô.)
  • Chỉ sự sở hữu, mối liên hệ: The relationship between the two companies is strong. (Mối quan hệ giữa hai công ty rất bền chặt.)

Chức năng của giới từ trong câu

Xem thêm: Các từ loại trong tiếng Anh: Khái niệm, chức năng, cách dùng

Các vị trí thường gặp của giới từ

Đứng trước danh từ

Giới từ thường đứng ngay trước danh từ trong tiếng Anh (hoặc đại từ, cụm danh từ) để tạo thành cụm giới từ. Cụm này giúp nói rõ hơn là chuyện đó xảy ra khi nào, ở đâu, theo hướng nào, bằng cách gì, hoặc liên quan đến ai/cái gì.

Ví dụ:

  • The keys are under the table. (Chìa khóa ở dưới cái bàn.)
  • She learned English through online courses. (Cô ấy học tiếng Anh qua các khóa học online.)

Đứng sau tính từ

Giới từ thường đi kèm với tính từ để tạo thành cụm tính từ. Lưu ý rằng mỗi tính từ thường chỉ đi với một hoặc một vài giới từ cố định.

Ví dụ:

  • Many students are anxious about their upcoming IELTS Speaking test. (Nhiều sinh viên lo lắng về bài thi nói IELTS sắp tới.)
  • The local authorities are responsible for the new infrastructure project. (Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm cho dự án cơ sở hạ tầng mới.)

Đứng sau động từ

Giới từ đứng sau động từ tiếng Anh để bổ nghĩa cho động từ đó, bên cạnh đó cũng có một số động từ có giới từ đi kèm cố định không thể thay thế.

Lưu ý: Tân ngữ có thể được đặt ở giữa động từ và giới từ, tùy vào trường hợp sử dụng

Ví dụ:

  • Please fill out this form before leaving. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này trước khi rời đi.)
  • They decided to put off the meeting. (Họ quyết định hoãn cuộc họp.)
  • Turn the lights off. (Tắt đèn đi.)
  • She is talking to her manager. (Cô ấy đang nói chuyện với quản lý.)

Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó

Giới từ đứng sau danh từ để bổ nghĩa và làm rõ thông tin cho danh từ đó. Tuy nhiên, cụm này không được xem là phrasal verbs, mà là noun + preposition patterns.

Ví dụ:

  • Her attitude toward teamwork is very positive. (Thái độ của cô ấy đối với làm việc nhóm rất tích cực.)
  • There is a clear difference between the two plans. (Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai kế hoạch.)

Các vị trí thường gặp của giới từ trong tiếng Anh

Xem thêm: Vị trí của các từ loại trong tiếng Anh chi tiết

Phân loại & cách dùng các giới từ trong tiếng Anh

Giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ thời gian giúp xác định chính xác thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động, sự kiện diễn ra.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ thời gian thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

At

Chỉ thời điểm chính xác, cụ thể

The lecture starts at 8:00 AM. (Buổi bài giảng bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)

In

Chỉ tháng, năm, mùa, thế kỷ hoặc buổi trong ngày

The research was published in 2025. (Công trình nghiên cứu được xuất bản năm 2025.)

On

Chỉ thứ trong tuần, ngày cụ thể hoặc ngày lễ

The workshop is held on Tuesdays. (Hội thảo được tổ chức vào các ngày Thứ Ba.)

For

Diễn tả độ dài của khoảng thời gian

He has studied English for ten years. (Anh ấy đã học tiếng Anh được mười năm.)

Since

Chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ

I have lived in London since graduation. (Tôi sống ở London từ khi tốt nghiệp.)

During

Sự việc diễn ra xuyên suốt một giai đoạn/sự kiện

Please remain silent during the test. (Vui lòng giữ im lặng trong suốt bài kiểm tra.)

By

Chỉ hạn chót (không muộn hơn thời điểm)

Submit your application by Friday. (Nộp hồ sơ chậm nhất là Thứ Sáu.)

After

Sự việc xảy ra sau một mốc thời gian

We will discuss the results after lunch. (Chúng ta sẽ thảo luận kết quả sau bữa trưa.)

Within

Trong vòng một khoảng thời gian nhất định

Results will be sent within 13 days. (Kết quả sẽ được gửi trong vòng 13 ngày.)

Throughout

Xuyên suốt toàn bộ một giai đoạn

The project faced challenges throughout 2025. (Dự án gặp nhiều thách thức suốt năm 2025.)

Until / Till

Kéo dài liên tục đến một mốc cụ thể

Please wait until the examiner says “Stop”. (Vui lòng chờ đến khi giám khảo nói “Dừng”.)

Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ chỉ nơi chốn được sử dụng để xác định vị trí của một đối tượng trong mối tương quan với các đối tượng khác hoặc mô tả địa điểm nơi một sự kiện diễn ra.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ nơi chốn thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

At

Chỉ một điểm cụ thể, địa chỉ hoặc vị trí mang tính định vị

The candidate is waiting at the entrance. (Thí sinh đang đợi tại lối vào.)

In

Không gian khép kín; khu vực lớn như thành phố, quốc gia

The archives are kept in the basement. (Tài liệu lưu trữ được cất trong tầng hầm.)

On

Vị trí trên bề mặt; phương tiện công cộng

Relevant data is displayed on the screen. (Dữ liệu được hiển thị trên màn hình.)

Between

Ở giữa hai đối tượng hoặc địa điểm

The park is situated between the two blocks. (Công viên nằm giữa hai tòa nhà.)

Among

Ở giữa nhiều đối tượng (từ 3 trở lên)

The university is among the best in the world. (Trường thuộc nhóm tốt nhất thế giới.)

Behind

Ở phía sau một đối tượng khác

The parking lot is behind the main building. (Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà chính.)

Above / Over

Ở cao hơn (over thường mang nghĩa bao phủ)

The air conditioner is fixed above the desk. (Điều hòa được lắp phía trên bàn.)

Below / Under

Ở thấp hơn (under thường có sự che phủ)

Notes are written below the diagram. (Ghi chú được viết bên dưới biểu đồ.)

Opposite

Ở vị trí đối diện

The bookstore is opposite the bus station. (Hiệu sách đối diện trạm xe buýt.)

Giới từ chỉ sự chuyển động

Giới từ chỉ sự chuyển động mô tả cách thức, phương hướng hoặc điểm đến của một đối tượng.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ sự chuyển động thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

To

Hướng đến một điểm xác định

They travel to the city center. (Họ đi đến trung tâm thành phố.)

From

Xuất phát từ một điểm cụ thể

Water is sourced from the lake. (Nước được lấy từ hồ.)

Into

Di chuyển vào bên trong một không gian

The students went into the hall. (Sinh viên đi vào hội trường.)

Across

Băng qua một bề mặt (từ bên này sang bên kia)

The bridge goes across the river. (Cây cầu bắc qua con sông.)

Through

Xuyên qua một người/vật nào đó

The light passes through the lens. (Ánh sáng xuyên qua thấu kính.)

Along

Di chuyển dọc theo một tuyến/đường

We walked along the corridor. (Chúng tôi đi dọc hành lang.)

Over

Di chuyển vượt qua phía trên

Birds fly over the university. (Chim bay qua phía trên trường.)

Around

Di chuyển vòng quanh / bao quanh

The Earth moves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)

Onto

Di chuyển lên trên một bề mặt

The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)

Off

Rời khỏi hoặc rơi khỏi bề mặt

The glass fell off the shelf. (Chiếc ly rơi khỏi kệ.)

Up

Di chuyển hướng lên cao

They hiked up the mountain. (Họ leo lên núi.)

Down

Di chuyển hướng xuống thấp

Roll the ball down the hill. (Lăn quả bóng xuống đồi.)

Past

Di chuyển ngang qua một điểm mốc

She walked past the classroom. (Cô ấy đi ngang qua lớp học.)

Giới từ chỉ tác nhân

Giới từ chỉ tác nhân được sử dụng để xác định chủ thể (người hoặc vật) gây ra hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ tác nhân thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

By

Chỉ tác nhân trực tiếp thực hiện hành động (người, tổ chức, lực tự nhiên), thường dùng trong câu bị động

The report was finalized by the research team. (Báo cáo được hoàn thiện bởi nhóm nghiên cứu.)

With

Chỉ công cụ, phương tiện, vật liệu dùng để thực hiện hành động

The sample was analyzed with an electron microscope. (Mẫu thử được phân tích bằng kính hiển vi điện tử.)

Due to

Chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả

The delay occurred due to technical issues. (Sự chậm trễ xảy ra do sự cố kỹ thuật.)

Because of

Chỉ lý do / nguyên nhân theo cách phổ biến

The experiment failed because of insufficient data. (Thí nghiệm thất bại do thiếu dữ liệu.)

Giới từ chỉ cách thức, công cụ

Nhóm giới từ này giúp mô tả phương thức một hành động được thực hiện hoặc loại công cụ, công nghệ nào đã được sử dụng. Trong tiếng Anh, ba giới từ phổ biến nhất là By, With và On.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ cách thức, công cụ thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

By

Chỉ phương tiện di chuyển, cách thức liên lạc hoặc phương pháp chung

Most students travel by public transport. (Hầu hết sinh viên di chuyển bằng phương tiện công cộng.)

With

Chỉ công cụ, vật dụng, bộ phận cơ thể dùng để thực hiện hành động

The scientist measured the liquid with a pipette. (Nhà khoa học đo chất lỏng bằng ống hút nhỏ giọt.)

On

Chỉ thiết bị điện tử, máy móc đang được sử dụng

The candidate submitted the essay on her laptop. (Thí sinh nộp bài luận bằng máy tính xách tay.)

Using

Chỉ phương pháp hoặc công cụ theo văn phong trung tính, học thuật

The data was analyzed using specialized software. (Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng.)

Via

Chỉ kênh trung gian/đường truyền

The documents were sent via email. (Tài liệu được gửi qua email.)

Giới từ chỉ lý do, mục đích

Nhóm giới từ này được sử dụng để giải thích nguyên nhân hoặc mục tiêu của một hành động. Việc sử dụng linh hoạt các giới từ này giúp câu văn có tính kết nối cao và logic hơn.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ lý do, mục đích thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

For

Chỉ mục đích, lợi ích hoặc đối tượng hướng tới của hành động

She is preparing rigorously for the upcoming exam. (Cô ấy đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi sắp tới.)

To

Chỉ mục đích trực tiếp, thường đi với động từ

The team met to discuss the proposal. (Nhóm họp để thảo luận đề xuất.)

Giới từ chỉ quan hệ

Giới từ chỉ quan hệ được sử dụng để xác định sự thuộc về, mối liên kết giữa các chủ thể hoặc trạng thái đồng hành trong một hành động.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ quan hệ thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

Of

Thể hiện sự sở hữu, thuộc về, mối quan hệ cấu thành

The diversity of species is essential for the ecosystem. (Sự đa dạng của các loài là thiết yếu đối với hệ sinh thái.)

To

Chỉ mối quan hệ kết nối, cam kết hoặc phản ứng giữa người và vật

The manager is committed to his employees. (Người quản lý tận tâm với nhân viên của mình.)

With

Diễn tả sự đồng hành, hợp tác hoặc đặc điểm đi kèm

Participants collaborated with experts on the project. (Những người tham gia đã hợp tác với các chuyên gia trong dự án.)

About

Chỉ mối liên hệ về nội dung, chủ đề

We need more information about the new policy. (Chúng ta cần thêm thông tin về chính sách mới.)

Giới từ chỉ nguồn gốc

Giới từ chỉ nguồn gốc được sử dụng để xác định xuất xứ của một người, nơi bắt đầu của một sự việc hoặc chất liệu cấu thành nên một sự vật.

Dưới đây là bảng giới từ trong tiếng Anh chỉ nguồn gốc thường gặp:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

From

Chỉ nguồn gốc của thông tin, dữ liệu, quốc tịch hoặc nơi xuất phát

The researchers gathered data from various sources. (Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.)

Chỉ nguyên liệu đã bị biến đổi tính chất sau khi chế biến

Paper is made from wood. (Giấy được làm từ gỗ – gỗ đã bị biến đổi.)

Chỉ nguồn gốc địa lý, quê quán, quốc tịch

She is originally from Canada. (Cô ấy gốc từ Canada.)

Of

Chỉ chất liệu cấu thành vẫn giữ nguyên bản chất

This traditional statue is made of bronze. (Bức tượng được làm bằng đồng.)

Chỉ nguồn gốc gia đình, tầng lớp, nhóm xã hội

She comes from a family of musicians. (Cô ấy xuất thân từ gia đình có truyền thống âm nhạc.)

Cụm giới từ trong tiếng Anh (preposition phrase)

Cụm giới từ là một nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ và kết thúc bằng một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ (được gọi là tân ngữ của giới từ). Trong câu, cụm giới từ không thể đứng độc lập mà luôn đóng vai trò bổ trợ ý nghĩa cho một thành phần khác.

Cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ (Adjective Function)

Khi đóng vai trò như một tính từ, cụm giới từ đứng ngay sau danh từ để cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, vị trí hoặc quyền sở hữu của danh từ đó.

Ví dụ: The presentation about renewable energy impressed the judges. (Bài thuyết trình về năng lượng tái tạo đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)

→ Cụm giới từ “about renewable energy” bổ nghĩa cho danh từ “presentation”, giúp xác định rõ chủ đề của bài thuyết trình.

Cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ (Adverb Function)

Khi đóng vai trò như một trạng từ, cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ để làm rõ cách thức, thời gian, địa điểm hoặc lý do mà hành động đó diễn ra.

Ví dụ: Students should submit their assignments via the online portal. (Sinh viên nên nộp bài tập thông qua cổng thông tin trực tuyến.)

→ Cụm giới từ “via the online portal” bổ nghĩa cho động từ “submit”, chỉ rõ phương thức hoặc cách thức thực hiện hành động nộp bài.

Cụm giới từ trong tiếng Anh

Một số lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Bạn nên nắm vững một số quy tắc và lưu ý sau để tránh những lỗi sai làm lệch ý nghĩa và sự chính xác trong ngữ pháp:

Phân biệt giới từ chỉ trạng thái và giới từ chỉ chuyển động

Một lỗi rất hay gặp là mọi người dễ nhầm giữa các giới từ chỉ trạng thái đứng yên và các giới từ dùng để nói về sự di chuyển.

  • In / On giúp diễn tả vị trí đã cố định.
  • Into / Onto giúp diễn tả hành động di chuyển đến một vị trí mới.

Ví dụ: The students went into the lecture hall when the bell rang. (Khi chuông reo, các sinh viên đã đi vào giảng đường.)

→ Nhấn mạnh hành động đi vào giảng đường.

Tránh nhầm lẫn giữa các giới từ có nghĩa gần nhau

Một số giới từ nhìn thì khá giống nhau, nhưng không phải lúc nào cũng dùng thay thế cho nhau được. Tùy ngữ cảnh mà mỗi giới từ sẽ phù hợp với một cách diễn đạt khác nhau.

At và In:

  • At: thường dùng cho vị trí cụ thể
  • In: dùng cho không gian rộng hoặc khu vực bao quát

Ví dụ:

  • The conference will be held at the main auditorium. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại hội trường chính.)
  • Researchers working in this field have published many studies. (Các nhà nghiên cứu đang làm việc trong lĩnh vực này đã công bố nhiều công trình nghiên cứu.)

On time và In time:

  • On time: đúng giờ, chính xác theo thời gian đã lên lịch.

Ví dụ: The meeting started on time at 8 a.m. (Cuộc họp bắt đầu đúng 8 giờ sáng.)

  • In time: kịp lúc, xảy ra trước khi quá muộn.

Ví dụ: She arrived in time to submit the application. (Cô ấy đến kịp lúc để nộp hồ sơ.)

In the end và At the end (of):

  • In the end: cuối cùng, nhấn mạnh kết quả sau một quá trình (tương đương finally).

Ví dụ: In the end, he decided to study abroad. (Cuối cùng, anh ấy quyết định đi du học.)

  • At the end (of): ở cuối, chỉ vị trí hoặc thời điểm kết thúc của một sự việc hay vật thể.

Ví dụ: There is a summary at the end of the chapter. (Có một phần tóm tắt ở cuối chương.)

Beside và Besides:

  • Beside: bên cạnh, chỉ vị trí trong không gian.

Ví dụ: She parked her bike beside the gate. (Cô ấy đỗ xe đạp bên cạnh cổng.)

  • Besides: ngoài ra, thêm vào đó (dùng để bổ sung thông tin, tương đương in addition to).

Ví dụ: Besides working full-time, he is taking evening classes. (Ngoài việc làm toàn thời gian, anh ấy còn học các lớp buổi tối.)

Ghi nhớ các kết hợp từ quen thuộc với giới từ

Nhiều danh từ, động từ và tính từ trong tiếng Anh thường đi chung với một giới từ quen thuộc. Nếu đổi sang giới từ khác, câu rất dễ nghe gượng hoặc thậm chí sai ngữ pháp.

Ví dụ:

  • responsibility for
  • access to
  • increase in

Ví dụ: There has been a significant increase in online learning platforms. (Số lượng các nền tảng học trực tuyến đã gia tăng đáng kể.)

Không phải mọi cấu trúc “động từ + giới từ” đều là cụm cố định

Khi gặp động từ đi kèm giới từ, bạn cần phân biệt rõ hai trường hợp:

  • Cụm động từ cố định (phrasal verbs): Cả cụm mang một nghĩa riêng, không thể đoán chỉ bằng cách ghép nghĩa từng từ.
  • Động từ + giới từ thông thường: Giới từ chỉ dùng để bổ sung thông tin cho động từ, giúp câu rõ ý hơn, chứ không làm thay đổi nghĩa gốc của động từ.

Ví dụ:

  • He gave up smoking after his lung cancer. (Anh ta từ bỏ việc hút thuốc sau khi mắc bệnh ung thư phổi.)

→ “gave up” là phrasal verb.

  • The manager talked about the new department. (Người quản lý đã trao đổi về bộ phận mới.)

→ “talked about” là động từ + giới từ.

Sự phân biệt này rất quan trọng trong IELTS Writing và Academic English.

Giới từ luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ

Giới từ không bao giờ đứng một mình mà luôn phải đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau.

Ví dụ: This policy is beneficial for small businesses. (Chính sách này mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Một số lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Bài tập về giới từ tiếng Anh kèm đáp án

Bài tập 1: Tìm và sửa lỗi sai về giới từ

1. She is married with a doctor.

2. I’m looking forward for meeting you.

3. He is good in playing chess.

4. The bus arrived to the station late.

5. She insisted to paying the bill.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. He is very interested ___ learning foreign languages.

A. at  B. in  C. on  D. with

2. She apologized ___ her mistake.

A. to  B. for  C. of  D. with

3. The children are afraid ___ the dark.

A. from  B. with  C. of  D. about

4. This decision depends ___ your final choice.

A. of  B. on  C. with  D. to

5. She is responsible ___ preparing the documents.

A. for  B. to  C. with  D. about

6. He succeeded ___ persuading his parents.

A. on  B. at  C. in  D. with

7. The teacher is angry ___ his students’ behavior.

A. in   B. with  C. for  D. under

8. I’m not familiar ___ this software.

A. to  B. about  C. with  D. for

9. She complained ___ me ___ the noise.

A. to / about

B. about / to

C. with / for

D. to / for

10. He is good ___ math but bad ___ history.

A. in / at

B. at / in

C. with / for

D. on / about

Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

1. The keys are ___ the table ___ the living room.

2. She walked ___ the street ___ the park.

3. He solved the problem ___ careful calculation.

4. The match was canceled ___ the heavy rain.

5. The letter was sent ___ email.

6. She divided the cake ___ three equal parts.

7. He sat ___ me during the meeting.

8. The painting was done ___ hand.

9. They arrived ___ the station ___ time.

10. The accident happened ___ midnight.

Đáp án

Bài tập 1:

1. with → to

2. for → to

3. in → at

4. to → at

5. to → on

Bài tập 2:

1. B

2. B

3. C

4. B

5. A

6. C

7. B

8. C

9. A

10. B

Bài tập 3:

1. on / in

2. across / to

3. by

4. because of / due to

5. by / via

6. into

7. beside / next to

8. by

9. at / on

10. at

Câu hỏi thường gặp về giới từ (preposition)

1. Giới từ là gì trong tiếng Anh và ký hiệu như thế nào? Giới từ là gì?

Trong tiếng Anh, giới từ (Preposition) là những từ dùng để kết nối các thành phần trong câu, chỉ mối quan hệ về thời gian, địa điểm hoặc mục đích.

2. Giới từ viết tắt là gì?

Trong các tài liệu ngữ pháp, giới từ kí hiệu là gì thường thấy nhất chính là “prep”.

3. Các loại giới từ trong tiếng Anh phổ biến nhất bao gồm những gì?

Thông thường, các loại giới từ được chia thành 3 nhóm chính: giới từ chỉ thời gian (in, on, at), giới từ chỉ nơi chốn (between, under) và giới từ chỉ chuyển động (into, across).

4. Làm thế nào để xác định vị trí của giới từ trong câu?

Vị trí của giới từ không cố định mà linh hoạt tùy theo cấu trúc. Thông thường, chúng đứng trước danh từ hoặc đại từ. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, bạn sẽ thấy những giới từ trong tiếng Anh đứng sau tính từ (ví dụ: proud of) hoặc sau động từ để tạo thành cụm động từ.

5. Có bảng giới từ trong tiếng Anh nào tổng hợp tất cả không?

Thực tế, không có một bảng giới từ duy nhất chứa tất cả giới từ trong tiếng Anh vì số lượng rất lớn và đa dạng. Tuy nhiên, người học chỉ cần tập trung vào bảng giới từ trong tiếng Anh cơ bản với khoảng 50-100 các giới từ thường gặp trong tiếng Anh để phục vụ tốt cho cả giao tiếp và thi cử.

6. Cách sử dụng giới từ trong tiếng Anh như thế nào để tránh lỗi sai?

Cách dùng các giới từ trong tiếng Anh đòi hỏi sự tỉ mỉ. Thay vì học vẹt giới từ gồm những từ nào, bạn nên học theo cụm từ (Collocations). Cách sử dụng giới từ đúng ngữ cảnh (ví dụ: “at the airport” thay vì “in the airport”) sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong bài thi Writing.

7. Tại sao giới từ tiếng Anh lại quan trọng trong kỳ thi IELTS?

Việc sử dụng thành thạo các giới từ tiếng Anh giúp thí sinh diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng. Nếu thiếu đi cách dùng giới từ, câu văn của bạn sẽ trở nên rời rạc và dễ gây hiểu lầm cho giám khảo.

Kết luận

Làm chủ giới từ trong tiếng Anh (preposition) không chỉ là ghi nhớ cách dùng, mà còn là hiểu rõ bản chất giới từ là gì và vai trò liên kết ý nghĩa trong câu. Khi sử dụng giới từ đúng cách, người học có thể diễn đạt chính xác, tự nhiên hơn và cải thiện rõ rệt kỹ năng Writing, Speaking. Hy vọng bài tổng hợp từ IELTS The Tutors đã giúp bạn nắm vững cách dùng giới từ một cách hệ thống. Đừng quên luyện tập bài tập đi kèm để biến kiến thức thành phản xạ ngôn ngữ hiệu quả. Chúc bạn thành công!

Gửi đánh giá