Cấu trúc câu trực tiếp và câu gián tiếp thumbnail

Trong tiếng Anh, câu trực tiếp và câu gián tiếp là hai cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng khi bạn muốn trích dẫn hoặc tường thuật lại lời nói của người khác. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi chuyển đổi giữa hai dạng câu này, đặc biệt là các quy tắc như lùi thì, thay đổi đại từ hoặc trạng từ thời gian.

Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tiếng Anh là gì, sự khác nhau giữa hai cấu trúc, quy tắc chuyển đổi chi tiết kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập thực hành. Nhờ đó, bạn có thể nắm vững cách sử dụng cấu trúc này chính xác trong giao tiếp cũng như trong các bài viết tiếng Anh học thuật.

Câu trực tiếp, câu gián tiếp là gì?

Câu trực tiếp (Direct speech)

Câu trực tiếp (Direct Speech) là câu trích dẫn nguyên văn lời nói hoặc ý kiến của một người trong tiếng Anh. Khi sử dụng cấu trúc này, nội dung lời nói sẽ được giữ nguyên và đặt trong dấu ngoặc kép (” “), giúp người đọc hoặc người nghe biết rằng đó là lời nói chính xác của người được trích dẫn.

Ví dụ: Tom said, “I will call you tomorrow.” (Tom nói: “Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.”)

Câu trực tiếp thường được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn trích dẫn chính xác lời nói của ai đó, chẳng hạn trong hội thoại, truyện kể, bài báo hoặc các tình huống cần thể hiện lời nói một cách nguyên văn.

Câu gián tiếp (Reported speech)

Câu gián tiếp (Reported Speech/ Indirect Speech) là cấu trúc dùng để tường thuật lại lời nói hoặc câu hỏi của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi sử dụng câu gián tiếp, nội dung lời nói sẽ được diễn đạt lại theo cấu trúc ngữ pháp phù hợp, vì vậy không dùng dấu ngoặc kép như trong câu trực tiếp.

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, người học cần thay đổi thì của động từ, đại từ và một số trạng từ thời gian hoặc nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh tường thuật.

Ví dụ: Tom said that he would finish the report that day. (Tom nói rằng anh ấy sẽ hoàn thành báo cáo vào ngày hôm đó.)

Câu trực tiếp và câu gián tiếp là gì

Cấu trúc câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tiếng Anh

Cấu trúc câu trực tiếp

Công thức: S + reporting verb + “lời nói trực tiếp”

Trong đó, reporting verb là các động từ tường thuật như say, tell, ask, reply, explain, suggest.

Ví dụ: Lan said, “I am preparing for my English test.” (Lan nói, “Tôi đang chuẩn bị cho bài kiểm tra tiếng Anh của mình.)

Trong một số trường hợp, mệnh đề tường thuật cũng có thể đặt sau phần lời nói trực tiếp.

Ví dụ: “I will finish this project today,” Minh said. (“Tôi sẽ hoàn thành dự án này hôm nay,” Minh nói.)

Cấu trúc câu gián tiếp

Công thức: S + reporting verb + (that) + mệnh đề tường thuật

Từ “that” có thể được giữ lại hoặc lược bỏ trong nhiều trường hợp.

Ví dụ: The teacher said that we needed to review that grammar structure. (Cô giáo nói rằng chúng ta cần ôn lại cấu trúc ngữ pháp đó.)

Cấu trúc câu trực tiếp và câu gián tiếp

Sự khác nhau giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp

Trong tiếng Anh, câu trực tiếp (Direct Speech) và câu gián tiếp (Indirect Speech) đều được dùng để truyền đạt lời nói của một người. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có sự khác biệt rõ ràng về cách trình bày, cấu trúc ngữ pháp và mục đích sử dụng

Tiêu chí

Câu trực tiếp

Câu gián tiếp

Công dụng

Trích dẫn nguyên văn lời nói của người khác

Tường thuật lại nội dung lời nói

Dấu câu

Có sử dụng dấu ngoặc kép

Không dùng dấu ngoặc kép

Thì

Giữ nguyên thì trong lời nói gốc

Thường phải lùi thì

Đại từ

Giữ nguyên như lời nói ban đầu

Có thể thay đổi cho phù hợp ngữ cảnh

Trạng từ chỉ thời gian

Không thay đổi

Thường cần điều chỉnh

Ví dụ

Anna said, “I am studying English now.” (Anna nói, “Hiện tại tôi đang học tiếng Anh.”)

Anna said that she was studying English then. (Anna nói rằng lúc đó cô ấy đang học tiếng Anh.)

Xem thêm:

Các quy tắc quan trọng khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Các quy tắc khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Trước khi học cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, người học cần nắm rõ một số quy tắc ngữ pháp quan trọng:

Xác định động từ tường thuật

Câu tường thuật thường có các động từ tường thuật như tell, say, ask, deny, require, … (trong đó: tell/ told và say/ said là 2 động từ phổ biến nhất.)

Quy tắc:

  • Dùng “told”: Khi tường thuật lại lời nói của một người với người thứ ba.
  • Dùng “said”: Khi tường thuật lại lười nói của một người nhưng không nhắc tới người thứ ba.

Ví dụ:

  • She told her team that she was happy with the result. (Cô ấy kể với đội của mình rằng cô ấy đã hài lòng với kết quả.)
  • Mary has said that she is sad now. (Mary đã nói rằng bây giờ cô ấy đang buồn).

Lùi thì của động từ

Khi tường thuật lại lời nói của một ai đó, tức là kể lại một hành động không xảy ra ngay tại thời điểm nói. Vì vậy, thì của động từ trong câu trực tiếp sẽ lùi lại một bậc khi chuyển sang câu gián tiếp.

Bảng lùi thì trong câu gián tiếp:

Direct Speech

Reported Speech/ Indirect Speech

Present Simple

Past Simple

Present Continuous

Past Continuous

Present Perfect

Past Perfect

Present Perfect Continuous

Past Perfect Continuous

Past Simple

Past Perfect

Past Continuous

Past Perfect Continuous

Past Perfect

Past Perfect

Past Perfect Continuous

Past Perfect Continuous

Simple Future (will)

Would + V

Future Perfect

Would have + V3

Be going to

Was/Were going to + V

Future Perfect Continuous

Would have been + V-ing

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She said, “I work here.” (Cô ấy nói, “Tôi làm việc ở đây.”)

 Câu gián tiếp: She said that she worked there. (Cô ấy nói rằng cô ấy làm việc ở đó.)

  • Câu trực tiếp: Anna said, “I have been studying English for three years.” (Anna nói, “Tôi đã học tiếng Anh được ba năm rồi.”)

→ Câu gián tiếp: Anna said that she had been studying English for three years. (Anna nói rằng cô ấy đã học tiếng Anh được ba năm.)

Lưu ý: Không phải lúc nào cũng cần lùi thì. Trong một số trường hợp, thì của câu trực tiếp có thể được giữ nguyên, chẳng hạn khi:

  • Sự việc vẫn còn đúng ở hiện tại
  • Động từ tường thuật ở thì hiện tại (say, tell, ask…)

Ví dụ: The teacher says, “Water boils at 100°C.” (Cô giáo nói: “Nước sôi ở 100°C.”)

→ Câu gián tiếp: The teacher says that water boils at 100°C. (Cô giáo nói rằng nước sôi ở 100°C.

Đối với động từ khiếm khuyết (modal verb), chúng ta có thể sử dụng những động từ đồng nghĩa  khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp:

Direct Speech

Reported Speech/ Indirect Speech

will

would

shall

should

can

could

must

had to

may

might

Ví dụ:

Câu trực tiếp: The manager said to the team: “You can leave early today, but you must finish the report first.”

→ Câu gián tiếp: The manager said that we could leave early that day, but we had to finish the report first. (Người quản lý nói rằng chúng tôi có thể về sớm hôm đó, nhưng phải hoàn thành báo cáo trước.)

Thay đổi đại từ

Khi tường thuật lại lời nói trong cấu trúc câu gián tiếp, đại từ sở hữu, đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu trong câu thường cần thay đổi để phù hợp với người nói và người nghe trong ngữ cảnh mới:

Direct Speech

Reported Speech/ Indirect Speech

I

he / she

me

him / her

my

his / her

mine

his / hers

we

they

us

them

our

their

ours

theirs

you

I / we / they (tùy ngữ cảnh)

your

my / our / their

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: Lan said, “I am tired.”

→ Câu gián tiếp: Lan said that she was tired.

  • Câu trực tiếp: The students said, “We will complete our project tomorrow.”

→ Câu gián tiếp: The students said that they would complete their project the next day.

Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

Một số trạng từ trong câu trực tiếp sẽ được thay đổi khi chuyển sang câu gián tiếp để phù hợp với thời điểm và bối cảnh tường thuật.

Direct Speech

Reported Speech/ Indirect Speech

now

then

today

that day

tonight

that night

tomorrow

the next day / the following day

yesterday

the day before / the previous day

ago

before

last

the previous

next

the following

here

there

this

that

these

those

Ví dụ: She said, “I will finish this task tomorrow.” (Cô ấy nói, “Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này vào ngày mai.”)

→ She said that she would finish that task the next day. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ hoàn thành công việc đó vào ngày hôm sau.)

Cách chuyển các loại câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Khi chuyển từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech), bạn không chỉ cần thay đổi thì của động từ mà còn phải điều chỉnh trật tự câu, đại từ, trạng từ thời gian và dạng câu hỏi hoặc câu mệnh lệnh. Tùy vào từng loại câu trực tiếp, cách chuyển sang câu gián tiếp sẽ có cấu trúc khác nhau.

Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Câu trần thuật (Statements)

Với những câu dùng để kể, thông báo hoặc đưa ra thông tin, khi chuyển sang câu gián tiếp ta thường dùng các động từ tường thuật như say, tell, explain, mention.

Công thức:

  • Câu trực tiếp: S + said, “S + V” hoặc S + said to + O, “S + V”
  • Câu gián tiếp: S + said (that) + mệnh đề (lùi thì) hoặc S + told + O + (that) + mệnh đề (lùi thì)

Ví dụ: The teacher said to us, “You need to review this lesson carefully.” (Cô giáo nói với chúng tôi: “Các em cần ôn tập bài học này thật kỹ.”)

→ The teacher told us that we needed to review that lesson carefully. (Cô giáo bảo chúng tôi cần ôn tập bài học đó thật kỹ.)

Câu hỏi Yes/No

Đối với những câu hỏi có câu trả lời Yes hoặc No, khi chuyển sang câu gián tiếp ta thường sử dụng if hoặc whether.

Công thức:

  • Câu trực tiếp: S + asked, “Auxiliary + S + V?”
  • Câu gián tiếp: S + asked/ wanted to know/ wondered + if / whether + S + V (lùi thì)

Ví dụ: Tom asked me, “Did you finish the assignment?” (Tom hỏi tôi, “Cậu đã hoàn thành bài tập chưa?”)

→ Tom asked whether I had finished the assignment. (Tom hỏi tôi đã hoàn thành bài tập chưa.)

Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions)

Với các câu hỏi bắt đầu bằng what, when, where, why, who, which, how, khi chuyển sang câu gián tiếp ta giữ nguyên từ để hỏi và thay đổi cấu trúc câu về dạng mệnh đề.

Công thức:

  • Câu trực tiếp: S + asked, “Wh-word + auxiliary + S + V?”
  • Câu gián tiếp: S + asked/ wanted to know/ wondered to know + Wh-word + S + V (lùi thì)

Ví dụ: The interviewer asked, “Why do you want this job?” (Người phỏng vấn hỏi, “Tại sao bạn muốn có công việc này?”)

→ The interviewer asked why I wanted that job. (Người phỏng vấn hỏi tại sao tôi muốn có công việc đó.)

Câu mệnh lệnh và yêu cầu (Commands and Requests)

Với những câu dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đề nghị, ta thường dùng các động từ như tell, ask, order, request, advise, …

Công thức:

  • Câu trực tiếp: S + said/ told/ asked + O, “(Please) + V” hoặc S + said, “Don’t + V”
  • Câu gián tiếp: S + told / asked + O + to + V hoặc S + told / asked + O + not to + V

Ví dụ: The teacher said, “Open your books.” (Cô giáo nói, “Mở sách ra.”)

→ The teacher told us to open our books. (Cô giáo bảo chúng tôi mở sách ra.)

Câu cảm thán (Exclamatory Sentences)

Những câu thể hiện cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, tiếc nuối thường được chuyển sang câu gián tiếp bằng các động từ như exclaim, say, remark, …

Công thức:

  • Câu trực tiếp: S + said, “What + (a/an) + adj + N!” hoặc S + said, “How + adj + S + V!”
  • Câu gián tiếp: S + exclaimed/ said/ told + that + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • She said, “What a beautiful city!” (Cô ấy nói, “Thành phố đẹp quá!”)

→ She exclaimed that the city was very beautiful. (Cô ấy thốt lên rằng thành phố rất đẹp.)

  • He said, “How difficult the exam is!” (Anh ấy nói, “Bài kiểm tra khó quá!”)

→ He exclaimed that the exam was very difficult. (Anh ấy thốt lên rằng bài kiểm tra rất khó.)

Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Một số trường hợp đặc biệt của câu gián tiếp (Reported speech)

Thông thường khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, động từ trong mệnh đề sẽ được lùi thì. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, thì của động từ có thể được giữ nguyên:

Khi câu trực tiếp sử dụng một số modal verbs đặc biệt:

Một số động từ khiếm khuyết như could, might, should, would, ought to, had better, used to thường không thay đổi khi chuyển sang câu gián tiếp vì bản thân chúng đã ở dạng quá khứ hoặc không có dạng lùi thì rõ ràng.

Ví dụ: She said, “You should check the instructions before starting.”

→ She said that I should check the instructions before starting. (Cô ấy nói rằng tôi nên kiểm tra hướng dẫn trước khi bắt đầu.)

Khi câu trực tiếp là câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3:

Trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, động từ đã ở dạng quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành để diễn tả giả định. Vì vậy khi chuyển sang câu gián tiếp, cấu trúc thường được giữ nguyên.

Ví dụ: He said, “If I had known about the meeting earlier, I would have joined.”

→ He said that if he had known about the meeting earlier, he would have joined. (Ông ấy nói rằng nếu biết về cuộc họp sớm hơn, ông ấy đã tham gia.)

Khi câu nói đề cập đến một sự thật hiển nhiên:

Nếu nội dung câu nói vẫn đúng tại thời điểm tường thuật, người nói có thể giữ nguyên thì hiện tại thay vì lùi thì.

Ví dụ: The teacher said, “Water boils at 100 degrees Celsius.”

→ The teacher said that water boils at 100 degrees Celsius. (Cô giáo nói rằng nước sôi ở 100 độ C.)

Khi câu nói gắn với một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ:

Ví dụ: She said, “I graduated from university in 2018.”

→ She said that she graduated from university in 2018. (Cô ấy nói rằng cô ấy tốt nghiệp đại học vào năm 2018.)

Bài tập vận dụng câu trực tiếp và câu gián tiếp

Bài tập câu trực tiếp và câu gián tiếp

Bài tập 1: Chọn câu gián tiếp đúng

1. “I am reading an interesting book,” Lan said.

a) Lan said that she was reading an interesting book.

b) Lan says that she was reading an interesting book.

c) Lan said that she is reading an interesting book.

d) Lan says that she is reading an interesting book.

2. “We will visit our grandparents next weekend,” they said.

a) They said that they will visit their grandparents next weekend.

b) They said that they would visit their grandparents the following weekend.

c) They say that they would visit their grandparents next weekend.

d) They said that we would visit our grandparents the following weekend.

3. “I can finish this report today,” Minh said.

a) Minh said that he could finish that report that day.

b) Minh said that he can finish this report today.

c) Minh says that he could finish that report that day.

d) Minh said that he finished that report that day.

4. “I have never traveled abroad,” she said.

a) She said that she never traveled abroad.

b) She said that she had never traveled abroad.

c) She says that she had never traveled abroad.

d) She said that she has never traveled abroad.

5. “I am going to start a new job tomorrow,” he said.

a) He said that he was going to start a new job the next day.

b) He said that he is going to start a new job tomorrow.

c) He says that he was going to start a new job the next day.

d) He said that he would start a new job yesterday.

Bài tập 2: Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

1. “I am preparing for an important presentation,” she said.

→ She said that ______________________________.

2. “I bought this laptop two days ago,” Tom said.

→ Tom said that ______________________________.

3. “We have completed the project successfully,” the team leader said.

→ The team leader said that ____________________.

4. “I will send you the documents tonight,” he said to me.

→ He told me that ______________________________.

5. “I met her at a conference last year,” David said.

→ David said that ______________________________.

Bài tập 3: Chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp

1. “Where do you work?” she asked me.

→ She asked me ______________________________.

2. “Do you understand this grammar rule?” the teacher asked.

→ The teacher asked __________________________.

3. “Why did you leave the meeting early?” he asked her.

→ He asked her ______________________________.

4. “Have you finished the report?” my manager asked.

→ My manager asked __________________________.

5. “When will the new course start?” they asked.

→ They asked ______________________________.

Đáp án:

Bài tập 1

1. a) Lan said that she was reading an interesting book.

2. b) They said that they would visit their grandparents the following weekend.

3. a) Minh said that he could finish that report that day.

4. b) She said that she had never traveled abroad.

5. a) He said that he was going to start a new job the next day.

Bài tập 2:

1. She said that she was preparing for an important presentation.

2. Tom said that he had bought that laptop two days before.

3. The team leader said that they had completed the project successfully.

4. He told me that he would send me the documents that night.

5. David said that he had met her at a conference the year before.

Bài tập 3:

1. She asked me where I worked.

2. The teacher asked if / whether we understood that grammar rule.

3. He asked her why she had left the meeting early.

4. My manager asked if / whether I had finished the report.

5. They asked when the new course would start.

Trên đây, IELTS The Tutors đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tiếng Anh từ công thức, cách dùng và cách cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp chi tiết kèm ví dụ minh họa dễ hiểu. Hy vọng rằng với bài viết này, bạn đã có thể tự tin áp dụng vào giao tiếp, làm bài tập hay các bài thi tiếng Anh. Chúc bạn thành công!

Gửi đánh giá