bảng động từ có quy tắc thumbnail

Động từ có quy tắc là một nội dung ngữ pháp quan trọng trong việc chia thì và xây dựng câu tiếng Anh. Để giúp người học nắm bắt kiến thức một cách hệ thống, bài viết từ IELTS The Tutors sẽ tổng hợp khái niệm, cách sử dụng, các quy tắc cần nhớ và danh sách những động từ có quy tắc phổ biến kèm theo cách biến đổi chi tiết. Cùng tìm hiểu để củng cố nền tảng ngữ pháp và học tiếng Anh hiệu quả hơn.

Động từ có quy tắc là gì?

Động từ có quy tắc (Regular Verbs) là những động từ tuân theo một quy tắc chung đó là khi chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple) và quá khứ phân từ (Past Participle), chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-ed” hoặc “-d” vào sau động từ nguyên thể.

Ví dụ:

  • clean → cleaned (lau dọn)
  • watch → watched (xem)

Khác với động từ bất quy tắc (Irregular verbs) vốn có cách biến đổi riêng biệt, các động từ này luôn giữ nguyên cấu trúc gốc và chỉ thay đổi phần hậu tố.

Động từ có quy tắc là gì

Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc

Mặc dù việc thêm -ed là quy tắc chung cho các động từ này ở thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ, nhưng tùy vào cấu tạo của từ mà chúng ta sẽ có những điều chỉnh về mặt chữ viết. Dưới đây là các quy tắc biến đổi chi tiết mà bạn cần lưu ý:

Quy tắc 1: Thêm trực tiếp vào sau động từ nguyên mẫu

Đối với hầu hết các động từ, bạn chỉ cần thêm trực tiếp -ed vào sau động từ nguyên mẫu.

  • Động từ kết thúc bằng 2 nguyên âm + 1 phụ âm.

Ví dụ: Clean → Cleaned, Rain → Rained.

  • Động từ kết thúc bằng 2 phụ âm.

Ví dụ: Work → Worked, Help → Helped.

  • Trường hợp kết thúc bằng “x”: Giữ nguyên x và thêm –ed.

Ví dụ: Fix → Fixed, Mix → Mixed.

Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc

Quy tắc 2: Thêm đuôi -d với động từ kết thúc bằng nguyên âm “e” hoặc “ee”

Để tránh việc lặp lại các nguyên âm không cần thiết, chúng ta chỉ cần thêm đuôi -d.

Ví dụ: Agree → Agreed, Live → Lived, Type → Typed.

Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc 2

Quy tắc 3: Biến đổi động từ kết thúc bằng “y” thành “i”

Đây là trường hợp người học dễ nhầm lẫn nhất, hãy phân biệt dựa vào chữ cái đứng trước “y”:

  • Phụ âm + “y”: Đổi y → i rồi mới thêm -ed.

Ví dụ: Carry → Carried, Study → Studied, Reply → Replied.

  • Nguyên âm (u, e, o, a, i) + “y”: Giữ nguyên y và thêm -ed.

Ví dụ: Play → Played, Enjoy → Enjoyed, Stay → Stayed.

Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc 3

Quy tắc 4: Gấp đôi phụ âm cuối

Quy tắc này phụ thuộc vào số âm tiết và trọng âm của từ:

  • Động từ 1 âm tiết (kết thúc dạng Nguyên âm + Phụ âm): Gấp đôi phụ âm cuối để bảo toàn cách phát âm của nguyên âm trước đó.

Ví dụ: Plan → Planned, Stop → Stopped.

  • Động từ nhiều âm tiết có trọng âm rơi vào âm cuối: Gấp đôi phụ âm cuối.

Ví dụ: Admit → Admitted, Prefer → Preferred.

  • Động từ nhiều âm tiết nhưng trọng âm không rơi vào âm cuối: Giữ nguyên và thêm -ed.

Ví dụ: Open /ˈəʊ.pən/ → Opened, Visit /ˈvɪz.ɪt/ → Visited.

Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc 4

Quy tắc 5: Các trường hợp đặc biệt khác

  • Động từ kết thúc bằng “l”: Theo quy chuẩn Anh–Anh (British English), chúng ta thường gấp đôi chữ “l”.

Ví dụ: Travel → Travelled, Cancel → Cancelled.

  • Động từ kết thúc bằng “c”: Để giữ nguyên âm /k/ khi phát âm, bạn cần thêm chữ “k” trước khi thêm -ed.

Ví dụ: Panic → Panicked, Picnic → Picnicked.

Quy tắc thêm -ed vào động từ có quy tắc 5

Xem thêm: Kiến thức về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh

Quy tắc phát âm động từ có quy tắc đuôi -ed

Trong tiếng Anh, các động từ có quy tắc không phải lúc nào cũng được phát âm giống nhau. Tùy vào âm cuối của động từ nguyên mẫu, động từ đuôi -ed sẽ được đọc theo 3 cách phổ biến sau:

Phát âm -ed là /t/

Đuôi -ed được đọc là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh như: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/.

Ví dụ:

  • Help → helped /helpt/
  • Laugh → laughed /læft/
  • Miss → missed /mɪst/
  • Fix → fixed /fɪkst/

Phát âm -ed là /ɪd/

Đuôi -ed được đọc là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/. Đây là trường hợp bắt buộc phải phát âm thêm một âm tiết.

Ví dụ:

  • Decide → decided /dɪˈsaɪdɪd/
  • End → ended /ˈendɪd/
  • Visit → visited /ˈvɪzɪtɪd/

Phát âm -ed là /d/

Với tất cả các âm còn lại (đa số là âm hữu thanh), đuôi -ed được phát âm là /d/.

Ví dụ:

  • Clean → cleaned /kliːnd/
  • Enjoy → enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/
  • Call → called /kɔːld/
  • Save → saved /seɪvd/

quy tắc phát âm đuôi -ed

Tham khảo: Cách phát âm chuẩn theo bảng phiên âm tiếng Anh

Các động từ có quy tắc thông dụng trong tiếng Anh

Để giúp cho hành trình học tiếng Anh của bạn được dễ dàng hơn, dưới đây là bảng động từ có quy tắc thông dụng mà IELTS The Tutors đã tổng hợp chi tiết:

Dạng nguyên thể

Quá khứ đơn / Quá khứ phân từ

Ý nghĩa

accept

accepted

chấp nhận

achieve

achieved

đạt được

affect

affected

ảnh hưởng

agree

agreed

đồng ý

allow

allowed

cho phép

announce

announced

thông báo

appreciate

appreciated

đánh giá cao

arrive

arrived

đến nơi

ask

asked

hỏi

believe

believed

tin tưởng

call

called

gọi

carry

carried

mang, vận chuyển

change

changed

thay đổi

check

checked

kiểm tra

clean

cleaned

làm sạch

close

closed

đóng

compare

compared

so sánh

consider

considered

xem xét

continue

continued

tiếp tục

create

created

tạo ra

decide

decided

quyết định

develop

developed

phát triển

discover

discovered

phát hiện

discuss

discussed

thảo luận

enjoy

enjoyed

thích, tận hưởng

explain

explained

giải thích

finish

finished

hoàn thành

follow

followed

theo sau

help

helped

giúp đỡ

hope

hoped

hy vọng

identify

identified

xác định

include

included

bao gồm

learn

learned

học

like

liked

thích

live

lived

sống

move

moved

di chuyển

need

needed

cần

notice

noticed

nhận thấy

offer

offered

đề nghị

open

opened

mở

plan

planned

lên kế hoạch

play

played

chơi

practice

practiced

luyện tập

provide

provided

cung cấp

reduce

reduced

giảm

remember

remembered

nhớ

return

returned

quay lại

share

shared

chia sẻ

start

started

bắt đầu

stop

stopped

dừng lại

study

studied

học tập

suggest

suggested

đề xuất

talk

talked

nói chuyện

try

tried

cố gắng

use

used

sử dụng

visit

visited

thăm

wait

waited

chờ đợi

walk

walked

đi bộ

want

wanted

muốn

work

worked

làm việc

Xem thêm: 100 động từ tiếng Anh thông dụng

Với bảng động từ có quy tắc được IELTS The Tutors tổng hợp, người học có thể tiếp cận và ghi nhớ kiến thức một cách khoa học, từ đó áp dụng hiệu quả vào các dạng bài tập tiếng Anh. Khi nắm vững quy tắc biến đổi từ và sử dụng các động từ có quy tắc đúng ngữ cảnh, bạn sẽ chia thì chính xác hơn và diễn đạt câu văn tự nhiên, trôi chảy hơn. Vì vậy, hãy duy trì việc ôn tập thường xuyên để củng cố nền tảng ngữ pháp và từng bước nâng cao trình độ tiếng Anh. Chúc bạn học tập ngày càng hiệu quả!

5 / 5 – (1 đánh giá)