Thì hiện tại đơn (Present Simple) thumbnail

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp khái niệm, công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn từ cơ bản đến nâng cao một cách rõ ràng, dễ hiểu và có bài tập thực hành để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng.

Key Takeaways

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định hoặc hành động lặp lại ở hiện tại trong tiếng Anh.

Công thức thì hiện tại đơn:

  • Khẳng định: S + V(s/es) + O
  • Phủ định: S + do/does not + V-inf
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V-inf?

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He/She/It), động từ phải thêm -s hoặc -es (work → works, go → goes, study → studies).

Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn thường là các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, rarely, never hoặc các cụm thời gian như every day, every week, once a week.

Cách dùng thì hiện tại đơn phổ biến:

  • Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên
  • Nói về thói quen và hành động lặp lại
  • Mô tả lịch trình hoặc thời gian biểu cố định
  • Dùng trong câu điều kiện loại 1

Trong IELTS Writing và Speaking, present simple thường được dùng để trình bày quan điểm, mô tả biểu đồ, nêu sự thật phổ biến hoặc nói về thói quen cá nhân.

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) là thì được dùng để mô tả những thói quen hằng ngày, sở thích cá nhân, lịch trình cố định hoặc những hành động mang tính chất lặp đi lặp lại ở hiện tại. Đồng thời, thì hiện tại đơn còn được dùng để nhấn mạnh những chân lý hiển nhiên và các quy luật tự nhiên không thay đổi theo thời gian.

Ví dụ:

  • I drink coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
  • The sun sets in the West. (Mặt trời lặn ở hướng Tây.)
  • My mother works in a big hospital. (Mẹ tôi làm việc ở một bệnh viện lớn.)

khái niệm Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức thì hiện tại đơn (present simple)

Câu khẳng định (thể khẳng định)

Câu khẳng định của thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc những thói quen, sở thích và hành động lặp lại thường xuyên trong hiện tại.

Công thức

Ví dụ

Động từ thường

S + V(-s/-es) + O

The human heart beats approximately 100,000 times a day.

(Trái tim con người đập khoảng 100.000 lần mỗi ngày.)

Động từ to be

S + am/is/are + N/Adj

The Great Wall of China is the longest man-made structure in the world.

(Vạn Lý Trường Thành là cấu trúc nhân tạo dài nhất trên thế giới.)

Câu phủ định (thể phủ định)

Câu phủ định trong thì hiện tại đơn được sử dụng khi chúng ta muốn bác bỏ một thông tin, phủ nhận một thói quen hoặc khẳng định một sự thật không tồn tại ở thời điểm hiện tại.

Công thức

Ví dụ

Động từ thường

S + do/does + not + V-inf + O

The Earth does not revolve around the Moon.

(Trái đất không quay quanh Mặt trăng.)

Động từ To be

S + am/is/are + not + N/Adj

Spiders are not insects; they are arachnids.

(Nhện không phải là côn trùng; chúng thuộc lớp hình nhện.)

Câu nghi vấn (thể nghi vấn)

Câu nghi vấn trong thì hiện tại đơn được sử dụng khi chúng ta muốn xác nhận một thông tin, hỏi về thói quen, sở thích hoặc tìm kiếm những sự thật khách quan từ người đối diện.

  • Câu hỏi Yes/No (Yes/No Question)

Dạng câu hỏi này yêu cầu người nghe xác nhận tính đúng đắn của sự việc bằng cách trả lời “Có” hoặc “Không”.

Công thức

Ví dụ

Động từ thường

Do/Does + S + V-inf + O?

→ Yes, S + do/does.

→ No, S + don't/doesn't.

Does the moon influence the tides on Earth? (Có phải mặt trăng gây ảnh hưởng đến thủy triều trên Trái đất không?)

→ Yes, it does.

Động từ To be

Am/Are/Is + S + N/Adj?

→ Yes, S + am/is/are.

→ No, S + am not/aren't/isn't.

Is English the most widely spoken language in the world? (Có phải tiếng Anh là ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất trên thế giới không?)

→ Yes, it is.

  • Câu hỏi Wh- Questions

Dạng câu hỏi này bắt đầu bằng các từ để hỏi như Who, What, Where, When, Why, How nhằm thu thập thông tin chi tiết.

Công thức

Ví dụ

Động từ thường

Wh- + do/does + S + V-inf?

How does photosynthesis work in plants? (Quá trình quang hợp ở thực vật hoạt động như thế nào?)

Động từ To be

Wh- + am/are/is + S + N/Adj?

What are the primary causes of climate change today? (Những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu hiện nay là gì?)

Công thức thì hiện tại đơn

Xem thêm: Cách dùng 12 thì trong tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu

Cách dùng thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được ứng dụng linh hoạt để phản ánh những sự việc có tính chất bền vững, quy luật hoặc các thông tin mang tính xác thực cao trong đời sống.

Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên và quy luật tự nhiên

Ví dụ:

  • The Earth revolves around the Sun. (Trái đất quay quanh Mặt trời.)
  • Water freezes at 0 degrees Celsius. (Nước đóng băng ở 0 độ C.)

Diễn tả trạng thái tại thời điểm nói

Sử dụng với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) để biểu đạt cảm xúc, suy nghĩ hoặc nhận thức ngay lúc này.

Ví dụ:

  • understand the complexity of this problem. (Tôi hiểu sự phức tạp của vấn đề này.)
  • She feels very happy with her new job. (Cô ấy cảm thấy rất hạnh phúc với công việc mới.)

Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại thường xuyên

Ví dụ:

  • He drinks a glass of warm water every morning. (Anh ấy uống một cốc nước ấm mỗi sáng.)
  • They usually play tennis together on Saturdays. (Họ thường chơi tennis cùng nhau vào các ngày Thứ Bảy.)

Diễn tả lịch trình có sẵn, cố định

Ví dụ:

  • The international tech conference opens at 9:00 a.m. this Friday. (Hội nghị công nghệ quốc tế sẽ khai mạc vào lúc 9 giờ sáng thứ Sáu này.)
  • The train to London leaves the station at 6 p.m. (Chuyến tàu đi London rời ga lúc 6 giờ chiều.)

Sử dụng trong câu điều kiện loại 1

Dùng trong mệnh đề chứa “If” của câu điều kiện loại 1, để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • If it rains, we will stay at home to watch movies. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà xem phim.)
  • If you study hard, you will pass the entrance exam. (Nếu bạn học tập chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi đầu vào.)

Diễn tả các hướng dẫn, chỉ dẫn

Sử dụng để đưa ra các bước thực hiện trong công thức nấu ăn, hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ đường.

Ví dụ:

  • First, you open the box and take out the manual. (Đầu tiên, bạn mở hộp và lấy sách hướng dẫn ra.)
  • Go straight for 200 meters, then turn left at the junction. (Đi thẳng 200 mét, sau đó rẽ trái tại ngã tư.)

Cách dùng thì hiện tại đơn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Bạn có thể dễ dàng nhận ra thì hiện tại đơn nếu trong câu có chứa các thành phần sau đây:

Các trạng từ chỉ tần suất

Always (Luôn luôn), Usually (Thường xuyên), Often (Thường), Sometimes (Thỉnh thoảng), Rarely (Hiếm khi), Never (Không bao giờ).

Ví dụ:

  • I always wake up early to exercise. (Tôi luôn thức dậy sớm để tập thể dục.)
  • She is never late for her meetings. (Cô ấy không bao giờ đi muộn trong các cuộc họp.)

Cụm từ chỉ thời gian với “Every”

  • Everyday (mỗi ngày)
  • Every week (mỗi tuần)
  • Every month (mỗi tháng)
  • Every year (mỗi năm)
  • Every morning (mỗi sáng)
  • Every afternoon (mỗi chiều)
  • Every evening (mỗi tối)

Ví dụ:

  • The team holds a brief meeting every Monday morning. (Nhóm tổ chức một cuộc họp ngắn vào mỗi sáng thứ Hai.)
  • We travel to our hometown every summer. (Chúng tôi về quê vào mỗi mùa hè.)

Cụm từ chỉ tần suất cụ thể

  • Once a day, One time a day/week/month (một lần mỗi ngày/tuần/tháng)
  • Twice a day/week/month (hai lần mỗi ngày/tuần/tháng)
  • Three times a day/week/month (ba lần mỗi ngày/tuần/tháng)
  • ….

Ví dụ:

  • I check my email three times a day. (Tôi kiểm tra email ba lần mỗi ngày.)
  • He goes to the gym twice a week. (Anh ấy đi tập gym hai lần một tuần.)

Các trạng từ chỉ thời gian khác

Một số trạng từ khác cũng thường xuyên xuất hiện để bổ nghĩa cho tính chất tổng quát của sự việc. Một số dấu hiệu thường gặp là:

  • Nowadays (ngày nay)
  • In the morning (vào buổi sáng)
  • In the afternoon (vào buổi chiều)
  • In the evening (vào buổi tối)

Ví dụ:

  • Nowadays, people rely heavily on smartphones. (Ngày nay, mọi người phụ thuộc rất nhiều vào điện thoại thông minh.)
  • feel most energetic in the morning. (Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng nhất vào buổi sáng.)

Quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn

Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It hoặc Danh từ số ít), động từ thường phải được biến đổi bằng cách thêm đuôi -s hoặc -es. Việc lựa chọn đuôi nào phụ thuộc vào chữ cái kết thúc của động từ đó.

Trường hợp

Quy tắc biến đổi

Ví dụ

Động từ tận cùng là: o, s, ch, x, sh, z

Thêm đuôi -es vào sau động từ.

go → goes; watch → watches; miss → misses

Động từ tận cùng là “y” (sau một phụ âm)

Đổi y thành i rồi thêm -es.

study → studies; fly→ flies; copy → copies

Động từ tận cùng là “y” (sau một nguyên âm)

Chỉ cần thêm -s như bình thường.

play → plays; buy → buys; say → says

Các trường hợp còn lại

Chỉ cần thêm -s vào sau động từ.

work → works; speak → speaks; live → lives

Tham khảo: Cách chia động từ tiếng Anh đầy đủ và chính xác nhất

Vậy khi biến đổi tượng hình thì tượng thanh của từ có thay đổi không? Hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu thêm cách phát âm đuôi sau khi chia thì nhé!

Cách phát âm đuôi không phụ thuộc vào cách viết mà phụ thuộc vào âm tiết cuối cùng (âm thanh phát ra) của động từ nguyên mẫu.

Có 3 quy tắc phát âm chính:

  • Phát âm là /ɪz/ (Âm gió): Áp dụng cho các động từ kết thúc bằng các âm tiết như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /ks/. Một cách dễ nhớ hơn là các từ tận cùng bằng các chữ cái là s, ss, ch, sh, x, z, ce, ge.

Ví dụ: watches /wɒtʃ.ɪz/, misses /mɪs.ɪz/, changes /tʃeɪndʒ.ɪz/.

  • Phát âm là /s/ (Âm vô thanh): Áp dụng cho các động từ kết thúc bằng các âm vô thanh là /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/. Dễ nhớ hơn, các từ tận cùng bằng các chữ cái là p, t, k, f, th, ph, gh.

Ví dụ: stops /stɒps/, works /wɜːks/, laughs /lɑːfs/.

  • Phát âm là /z/ (Âm hữu thanh): Áp dụng cho các trường hợp còn lại (kết thúc bằng nguyên âm “a, e, i, o, u” hoặc các phụ âm hữu thanh) như /b/, /d/, /g/, /v/, /l/, /m/, /n/, /r/, /ŋ/, /ð/,…).

Ví dụ: plays /pleɪz/, runs /rʌnz/, calls /kɔːlz/, sees /siːz/.

Quy tắc chia động từ và cách phát âm thì hiện tại đơn

Ví dụ thì hiện tại đơn dễ hiểu

Quan sát các ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện cách chia động từ tương ứng với từng loại chủ ngữ và ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Động từ thường (Action Verbs): Nhóm ví dụ này giúp bạn phân biệt rõ cách thêm đuôi -s/es cho chủ ngữ số ít và giữ nguyên cho chủ ngữ số nhiều.

  • I usually drink tea in the morning. (Tôi thường xuyên uống trà vào buổi sáng.)

→ Chủ ngữ là “I”, động từ “drink” giữ nguyên mẫu.

  • My father reads the newspaper every day. (Bố tôi đọc báo mỗi ngày.)

→ “My father” là ngôi thứ ba số ít, động từ “read” thêm đuôi -s.

  • They speak English fluently. (Họ nói tiếng Anh một cách trôi chảy.)

→ “They” là chủ ngữ số nhiều, động từ “speak” giữ nguyên.

Động từ to be: Nhóm này tập trung vào việc mô tả tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái cố định của chủ thể.

  • She is a talented designer. (Cô ấy là một nhà thiết kế tài năng.)
  • The weather is very cold in winter. (Thời tiết rất lạnh vào mùa đông.)

Sự thật hiển nhiên & chân lý: Đây là cách dùng quan trọng nhất để khẳng định những quy luật tự nhiên không thay đổi.

  • Light travels faster than sound. (Ánh sáng truyền đi nhanh hơn âm thanh.)
  • Wood floats on water. (Gỗ nổi trên mặt nước.)

Lịch trình & thời gian biểu: Dùng để diễn tả những sự kiện đã được lên kế hoạch cố định từ trước.

  • The plane takes off at 7:00 p.m. (Máy bay cất cánh vào lúc 7 giờ tối.)
  • The museum closes at 5:30 p.m. (Bảo tàng đóng cửa vào lúc 5 giờ 30 phút chiều.)

Thì hiện tại đơn trong IELTS Writing và Speaking

Thì hiện tại đơn được sử dụng khá phổ biến trong bài thi IELTS khi bạn muốn diễn tả thói quen, sở thích cá nhân hoặc các sự thật mang tính khái quát. Việc sử dụng đúng thì này giúp câu trả lời rõ ràng, tự nhiên và phù hợp với nhiều ngữ cảnh trong IELTS Writing và IELTS Speaking. Cụ thể như sau:

Trong IELTS Writing Task 2

Trong bài viết Task 2, thì hiện tại đơn được sử dụng để xây dựng một văn phong khách quan, mang tính học thuật cao.

  • Dùng để trình bày lập luận và topic sentence: Khi bạn bắt đầu một đoạn văn bằng câu chủ đề, thì hiện tại đơn giúp khẳng định quan điểm một cách trực diện.

Ví dụ: The government plays a crucial role in reducing carbon emissions. (Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lượng khí thải carbon.)

  • Dùng cho sự thật phổ biến (General Truths): Khi đề cập đến những hiện tượng xã hội luôn đúng.

Ví dụ: Education provides people with better career opportunities. (Giáo dục cung cấp cho con người những cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

Ứng dụng thì hiện tại đơn vào Writing Task 2:

Some people move from rural areas to cities in order to access better public services such as healthcare and education. To what extent do you agree or disagree?

[…] One of the primary reasons for urban migration is the search for better healthcare. Many people believe that big cities offer superior medical facilities compared to rural areas. […] ([…] Một trong những lý do chính khiến nhiều người di cư đến đô thị là tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn. Nhiều người cho rằng các thành phố lớn có cơ sở y tế và chất lượng khám chữa bệnh tốt hơn so với khu vực nông thôn. […])

→ Ở đây, các từ “is”, “believe”, “offer” đều ở hiện tại đơn để trình bày một thực tế xã hội đang diễn ra.

Trong  IELTS Writing Task 1

Thì hiện tại đơn thường được sử dụng khi mô tả biểu đồ mang tính tổng quát, quy trình hoặc thông tin không gắn với mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

  • Trong câu mở bài (Introduction): Dùng để giới thiệu lại đề bài bằng cách paraphrase.

Ví dụ: The chart shows the percentage of people using different types of transportation in a city. (Biểu đồ cho thấy tỷ lệ người sử dụng các phương tiện giao thông khác nhau trong một thành phố.)

  • Trong Overview (Tổng quan): Dùng để chỉ ra đặc điểm nổi bật hoặc xu hướng chính của biểu đồ.

Ví dụ: Overall, private cars account for the largest proportion of transportation use. (Nhìn chung, ô tô cá nhân chiếm tỷ lệ lớn nhất trong việc sử dụng phương tiện giao thông.)

  • Khi mô tả biểu đồ không có mốc thời gian quá khứ: Một số biểu đồ chỉ thể hiện sự phân bố hoặc so sánh dữ liệu tại một thời điểm chung.

Ví dụ: The pie chart presents the distribution of household spending. (Biểu đồ tròn thể hiện sự phân bổ chi tiêu của các hộ gia đình.)

  • Dùng khi mô tả quy trình (Process Diagram): Các bước trong quy trình thường được mô tả bằng hiện tại đơn.

Ví dụ: The diagram illustrates the process of recycling plastic bottles. (Sơ đồ minh họa quy trình tái chế chai nhựa.)

  • Khi mô tả các bước mang tính quy luật trong quy trình

Ví dụ: In the first stage, raw materials are transported to the factory. (Ở giai đoạn đầu tiên, nguyên liệu thô được vận chuyển đến nhà máy.)

  • Dùng trong dạng Map (bản đồ hiện tại): Khi bản đồ chỉ mô tả bố cục hiện tại của một khu vực.

Ví dụ: The map shows the layout of a small town and its main facilities. (Bản đồ cho thấy bố cục của một thị trấn nhỏ và các cơ sở chính.)

Trong IELTS Speaking

Trong một số Topic ở Part 1 và Part 3, thì hiện tại đơn là thì chủ đạo để thí sinh thực hành câu trả lời.

  • Part 1 (Sở thích, thói quen): Phản xạ nhanh với các câu hỏi về bản thân.

Ví dụ: Actually, I enjoy swimming because it helps me relax after a stressful day. (Thực tế, tôi thích bơi lội vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày căng thẳng.)

  • Part 3 (Quan điểm xã hội): Dùng để khái quát các vấn đề ở tầm vĩ mô.

Ví dụ: Most people think that social media has a negative impact on teenagers. (Hầu hết mọi người đều nghĩ rằng mạng xã hội có tác động tiêu cực đến thanh thiếu niên.)

Vì sao thì hiện tại đơn quan trọng khi giám khảo chấm điểm trong IELTS?

  • Trong IELTS, việc duy trì thì hiện tại đơn khi bàn luận về một vấn đề chung giúp bài viết mạch lạc. Lỗi nhảy thì (Tense shifting) là lỗi rất nặng khiến điểm Coherence and Cohesion bị giảm.
  • Những từ dùng để nêu ý kiến cá nhân như understand, believe, consist of, contain hầu như chỉ dùng ở hiện tại đơn, nếu sử dụng không phù hợp với ngữ cảnh sẽ bị giảm band điểm.

Lỗi sai thường gặp khi dùng thì hiện tại đơn

Dù là thì cơ bản nhất, nhưng người học vẫn thường xuyên mắc phải 3 lỗi hệ thống dưới đây do thói quen phản xạ hoặc chưa nắm vững quy tắc tương hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Quên thêm đuôi “-s/es” cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít

Đây là lỗi phổ biến nhất, xảy ra khi người học quên chia động từ đi kèm với các chủ ngữ như He, She, It hoặc Danh từ số ít.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: She go to school every day.

→ Trong tiếng Anh, động từ hiện tại đơn bắt buộc phải phản ánh số lượng của chủ ngữ. Với chủ ngữ số ít, động từ cần có “dấu hiệu” nhận biết là đuôi -s/es.

  • Chỉnh sửa: She goes to school every day. (Cô ấy đi đến trường mỗi ngày.)

Dùng sai trợ động từ “don’t” và “doesn’t” trong câu phủ định

Sự nhầm lẫn giữa hai trợ động từ này thường khiến câu văn bị sai lệch về mặt cấu trúc.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: He don’t like coffee.

→ Quy tắc chia trợ động từ tương tự như quy tắc chia động từ thường. Does (có đuôi -es) dành cho chủ ngữ số ít, còn Do dành cho chủ ngữ số nhiều và ngôi thứ nhất.

  • Chỉnh sửa: He doesn’t like coffee. /  He does not like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)

Vẫn thêm đuôi “-s/es” vào động từ chính trong câu hỏi hoặc câu phủ định

Nhiều người có xu hướng chia động từ ở mọi vị trí khi thấy chủ ngữ số ít.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: Does he plays soccer? – He doesn’t plays soccer.

→ Trong một câu, chỉ có một vị trí duy nhất được phép chia thì. Khi bạn đã sử dụng trợ động từ (Does/Doesn't), trợ động từ này đã đóng vai trò chia số ít cho chủ ngữ rồi. Do đó, động từ chính phải quay về dạng nguyên mẫu (V-inf) để đảm bảo tính tinh gọn của cấu trúc.

  • Chỉnh sửa: Does he play soccer? – He doesn’t play soccer. (Anh ấy có chơi bóng đá không? – Anh ấy không chơi bóng đá.)

Bài tập về thì hiện tại đơn có đáp án

Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. My father usually ______ (drink) coffee before going to work.

2. Anna ______ (not watch) TV in the evening.

3. ______ your teacher ______ (give) a lot of homework?

4. My brother ______ (play) the guitar very well.

5. ______ they ______ (work) in the same company?

6. My classmates ______ often ______ (study) together at the library.

7. Where ______ your cousin ______ (live)?

8. The train ______ (leave) the station at 6 a.m every day.

9. ______ she ______ (speak) English fluently?

10. My parents ______ (travel) abroad once a year.

Bài tập 2: Viết dạng khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn của thì hiện tại đơn

1. She reads books before going to bed. (–)

2. They play football every weekend. (?)

3. My brother studies engineering at university. (–)

4. We usually have dinner at 7 p.m. (?)

5. My parents work in the healthcare sector. (–)

Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng

1. She go to the gym three times a week.

2. My parents works very hard every day.

3. He don’t understand this grammar rule.

4. Does your sister studies at this university?

5. My best friend live near my house.

6. The earth go around the sun.

7. My teacher always explain the lesson clearly.

8. We goes to the park every Sunday.

9. Does they know the answer?

10. My brother usually watch movies at night.

Bài tập 4: Sử dụng thì hiện tại đơn để hoàn thành câu

1. My father / work / a technology company.

2. She / read / books / before / bed.

3. My friends / play / basketball / every / weekend.

4. Students / not / use / phones / in / class.

5. Good teachers / inspire / students / learn.

6. The library / open / 9 a.m / every day.

Bài tập 5: Bài tập trắc nghiệm thì hiện tại đơn

1. My sister ______ English at a language center.

A. teach

B. teaches

C. teaching

D. do teach

2. They ______ breakfast at 7 a.m every day.

A. has

B. have

C. having

D. haves

3. He ______ to work by subway.

A. go

B. goes

C. going

D. do go

4. My parents ______ watching documentaries.

A. like

B. likes

C. liking

D. does like

5. The museum ______ at 9 o’clock every morning.

A. open

B. opens

C. opening

D. do open

6. She ______ coffee in the morning.

A. drink

B. drinks

C. drinking

D. do drink

7. My friends ______ to the gym after work.

A. go

B. goes

C. going

D. do goes

8. The baby ______ a lot during the night.

A. cry

B. cries

C. crying

D. do cry

9. My teacher ______ the lesson very clearly.

A. explain

B. explains

C. explaining

D. do explain

10. We ______ online classes on Monday.

A. have

B. has

C. having

D. do has

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. drinks

2. does not watch

3. Does – give

4. plays

5. Do – work

6. often study

7. does – live

8. leaves

9. Does – speak

10. travel

Bài tập 2:

1. She does not read books before going to bed.

2. Do they play football every weekend?

3. My brother does not study engineering at university.

4. Do you usually have dinner at 7 p.m.?

5. My parents do not work in the healthcare sector.

Bài tập 3:

1. go → goes

2. works → work

3. don’t → doesn’t

4. studies → study

5. live → lives

6. go → goes

7. explain → explains

8. goes → go

9. Does → Do

10. watch → watches

Bài tập 4:

1. My father works in a technology company.

2. She reads books before bed.

3. My friends play basketball every weekend.

4. Students do not use phones in class

5. Good teachers inspire students to learn.

6. The library opens at 9 a.m every day.

Bài tập 5:

1. B. teaches

2. B. have

3. B. goes

4. A. like

5. B. opens

6. B. drinks

7. A. go

8. B. cries

9. B. explains

10. A. have

Có thể nói, thì hiện tại đơn là một trong những thì được sử dụng thường xuyên nhất trong tiếng Anh, xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, học tập cũng như kỳ thi IELTS. Khi hiểu rõ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt các thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình hoặc quan điểm cá nhân một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Để sử dụng thành thạo thì hiện tại đơn, IELTS The Tutors khuyên bạn nên kết hợp nắm vững lý thuyết và làm bài tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!

Câu hỏi thường gặp

1. Thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì và dùng trong trường hợp nào?

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì dùng để diễn tả thói quen hằng ngày, sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc hành động lặp lại thường xuyên ở hiện tại. Đây là một trong những thì cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh.

2. Công thức của thì hiện tại đơn (Present Simple) là gì?

Công thức thì hiện tại đơn phụ thuộc vào loại động từ:

  • Động từ thường: S + V(s/es) + O. (Ví dụ: She works in a hospital.)
  • Động từ “to be”: S + am/is/are + N/Adj. (Ví dụ: They are students.)

Ngoài ra, câu phủ định và nghi vấn thường dùng do/does làm trợ động từ.

3. Các từ khóa (keyword) thường gặp của thì hiện tại đơn là gì?

Một số trạng từ tần suất thường xuất hiện trong thì hiện tại đơn gồm: always, usually, often, sometimes, rarely / seldom, never, every day / every week / every year…

4. Khi nào dùng thì hiện tại đơn?

Khi bạn muốn:

  • Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại
  • Nói về sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên
  • Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định
  • Nêu ý kiến hoặc quan điểm chung

5. Có mẹo ghi nhớ nhanh cấu trúc và dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn không?

Có. Để nhớ nhanh công thức và cấu trúc của thì hiện tại đơn, bạn nên:

  • Ghi nhớ quy tắc thêm “s/es” với chủ ngữ số ít (he/she/it)
  • Nhận diện trạng từ chỉ tần suất trong câu
  • Luyện tập qua bài tập chia động từ và đặt câu thường xuyên
Gửi đánh giá