![]()
Trong tiếng Anh, đại từ quan hệ (relative pronouns) là nền tảng ngữ pháp quan trọng giúp bạn viết câu phức mạch lạc. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nắm rõ cách sử dụng trong câu mệnh đề quan hệ. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức về relative clauses: khái niệm, cấu trúc, cách sử dụng đến bài tập có đáp án, giúp bạn hiểu nhanh và áp dụng chính xác.
|
Key Takeaways |
|
Cách dùng đại từ quan hệ (Relative Pronouns) chính xác thì cần dựa vào chủ ngữ:
Cách chọn đại từ quan hệ trong từng loại mệnh đề quan hệ (Relative Clause):
Quy tắc lược bỏ đại từ quan hệ trong câu:
|
Đại từ quan hệ (relative pronouns) là gì?
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là những từ được dùng để liên kết hai mệnh đề trong câu, thường đứng sau chủ ngữ nhằm thay thế danh từ hoặc đại từ đứng trước đó giúp tránh lặp từ và bổ sung thông tin. Các đại từ quan hệ phổ biến bao gồm: who, whom, whose, which, that…
Ví dụ:
- The book that I borrowed from the library was really interesting. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)
→ “that I borrowed from the library” bổ sung thông tin cho the book.
- The woman who is standing over there is my teacher. (Người phụ nữ đứng đằng kia là giáo viên của tôi.)
→ “who is standing over there” giúp xác định rõ người phụ nữ nào.

Cấu trúc và cách dùng đại từ quan hệ
Thực tế, trong tiếng Anh có nhiều đại từ quan hệ khác nhau, trong bài viết này chúng ta hãy tìm hiểu về cách dùng của những đại từ quan hệ được sử dụng nhiều nhất:
Who
Who là một đại từ quan hệ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người. Trong mệnh đề quan hệ, who có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ:
- The teacher who explains the lesson clearly is very popular. (Người giáo viên giảng bài rành mạch kia rất được lòng mọi người.)
→ “who explains the lesson clearly” bổ nghĩa cho the teacher.
- She is the colleague who I met at the conference. (Cô ấy là đồng nghiệp mà tôi đã gặp tại hội nghị.)
→ “who I met at the conference” cung cấp thêm thông tin về the colleague.
Whom
Whom cũng là đại từ quan hệ chỉ người người nhưng đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, vì thế đại từ này thường đứng sau giới từ và động từ. Whom thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn viết học thuật.
Ví dụ:
- The manager whom you spoke to yesterday will contact you soon. (Người quản lý mà bạn đã trao đổi ngày hôm qua sẽ sớm liên lạc lại với bạn.)
- The candidate to whom the award was given gave a short speech. (Người được trao giải thưởng đã có một bài phát biểu ngắn gọn.)
Whose
Whose là relative pronouns được dùng để thể hiện sự sở hữu và thay thế cho đại từ từ sở hữu (his, hers, theirs, …). Sau whose luôn là một danh từ.
Ví dụ:
- I have a friend whose brother is studying abroad. (Tôi có một người bạn có anh trai đang đi du học.)
- The company whose products are eco-friendly has grown rapidly. (Công ty có các sản phẩm thân thiện với môi trường đã phát triển rất nhanh chóng.)
Which
Đại từ quan hệ which được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The documentary which we watched last night was inspiring. (Bộ phim tài liệu mà chúng ta đã xem tối qua thật truyền cảm hứng.)
- The laptop which is on the desk belongs to me. (Cái máy tính xách tay ở trên bàn là của tôi.)
That
That là đại từ quan hệ duy nhất thay thế được cho cả người và vật, tuy nhiên chỉ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ xác định.
Ví dụ:
- The book that changed my perspective is a bestseller. (Cuốn sách đã thay đổi thế giới quan của tôi là cuốn bán chạy nhất.)
- She is the student that won the national competition. (Cô ấy là sinh viên đã giành chiến thắng trong cuộc thi toàn quốc.)

Tham khảo:
Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ (relative clauses) được chia thành 3 loại chính. Mỗi loại có chức năng và cách dùng khác nhau, cụ thể như sau:
Mệnh đề quan hệ xác định (restrictive relative clause)
Mệnh đề quan hệ xác định là mệnh đề bắt buộc phải có trong câu vì nó giúp xác định rõ người hoặc vật đang được nhắc tới. Nếu bỏ đi, câu sẽ trở nên thiếu thông tin hoặc không rõ nghĩa.
Ví dụ:
- The student who won the first prize is my close friend. (Học sinh đạt giải nhất là bạn thân của tôi.)
→ Mệnh đề “who won the first prize” giúp xác định cụ thể học sinh nào.
- The apartment that we rented last year was quite spacious. (Căn hộ mà chúng tôi thuê năm ngoái khá rộng rãi.)
→ Nếu bỏ mệnh đề quan hệ, người nghe sẽ không biết căn hộ nào đang được nói đến.
Cách nhận diện mệnh đề xác định đó là trong câu không có dấu phẩy.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non- restrictive relative clause)
Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin, không mang tính xác định. Nếu lược bỏ, câu vẫn giữ nguyên nghĩa chính.
Đặc điểm của loại mệnh đề này là:
- Luôn có dấu phẩy “,” ngăn cách với mệnh đề chính.
- Thường đứng sau tên riêng hoặc danh từ đã xác định rõ (my mother, this company, Mr. Nam…).
- Không dùng “that” trong loại mệnh đề này.
Ví dụ:
- Ms. Hoa, who has over 15 years of teaching experience, is highly respected. (Cô Hoa, người có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, rất được mọi người kính trọng.)
- This laptop, which I bought two years ago, still works perfectly. (Chiếc máy tính xách tay này, cái mà tôi mua cách đây hai năm, vẫn hoạt động rất tốt.)
→ Từ hai ví dụ trên, có thể thấy nếu ta lược bỏ mệnh đề giữa hai dấu phẩy thì câu vẫn có ý nghĩa.
Mệnh đề quan hệ nối tiếp
Đây là mệnh đề dùng để nhận xét hoặc giải thích cho toàn bộ mệnh đề phía trước, không chỉ riêng một danh từ. Trong trường hợp này:
- Chỉ dùng “which”.
- Luôn có dấu phẩy.
- Thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ: She missed the deadline, which caused a lot of trouble for the team. (Cô ấy đã trễ hạn, điều này gây ra rất nhiều rắc rối cho cả nhóm.)
→ “which” giải thích cho toàn bộ hành động “missed the deadline”.

Cách lược bỏ đại từ quan hệ trong câu tiếng Anh
Trong một số trường hợp, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn mà không làm thay đổi nghĩa, cách làm này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là một số tình huống bạn được phép lược bỏ chúng:
Đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
Nói một cách dễ hiểu, bạn chỉ có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi câu vẫn còn đầy đủ chủ ngữ và động từ phía sau.
Ví dụ:
- The movie (that) we watched last night was amazing. (Bộ phim chúng tôi xem tối qua thật tuyệt vời.)
→ “that” là tân ngữ của “watched”, nên có thể lược bỏ.
- The colleague (whom) I invited to the workshop couldn’t attend. (Đồng nghiệp mà tôi mời đến hội thảo đã không thể đến dự.)
→ “whom” là tân ngữ của “invited”, nên có thể bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
Lược bỏ đại từ quan hệ + động từ to be
Khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ và theo sau là động từ to be, bạn có thể lược bỏ cả đại từ và to be nếu phía sau là cụm tính từ, cụm giới từ, hiện tại phân từ (V-ing) hoặc quá khứ phân từ (V3/-ed)
Ví dụ:
- The students who are preparing for the exam look stressed. (Những học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi trông thật căng thẳng.)
→ Có thể rút gọn thành: The students preparing for the exam look stressed.
- The documents which were submitted yesterday are under review. (Các tài liệu được nộp hôm qua đang được xem xét.)
→ Có thể rút gọn thành: The documents submitted yesterday are under review.
Không lược bỏ trong mệnh đề không xác định
Với mệnh đề quan hệ không xác định (thường có dấu phẩy) bạn không được lược bỏ đại từ quan hệ.
Ví dụ: Mr. Brown, who teaches me English, has just published a new book. (Thầy Brown, giáo viên dạy tiếng Anh của tôi, vừa xuất bản một cuốn sách mới.)
→ Không thể bỏ “who” vì đây là mệnh đề bổ sung thông tin, không dùng để xác định danh từ.

Tham khảo: Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì? Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Lưu ý khi sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Khi dùng đại từ quan hệ (relative pronouns), bạn cần chú ý đến dấu phẩy và một số trường hợp bắt buộc như sau:
- Dùng dấu phẩy với mệnh đề không xác định: Dấu phẩy được dùng khi mệnh đề chỉ bổ sung thông tin, thường đứng sau tên riêng hoặc danh từ đã xác định rõ.
Ví dụ: Mr. Nam, who works as a researcher, has published many articles. (Ông Nam, một nhà nghiên cứu, đã xuất bản nhiều bài báo.)
→ Nếu bỏ mệnh đề sau dấu phẩy, câu vẫn đủ nghĩa chính.
- Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định vì “that” không đi với dấu phẩy.
Ví dụ: Dùng “that” trong câu “My sister, that lives abroad, is visiting us.” là sai.
→ Ta phải viết là: My sister, who lives abroad, is visiting us. (Chị gái tôi, hiện đang sống ở nước ngoài, sẽ đến thăm chúng tôi.)
- Ưu tiên dùng “that” khi sau các đại từ bất định chỉ vật (something, anything, nothing, everything…).
Ví dụ: Is there anything that worries you? (Có điều gì khiến bạn lo lắng không?)
- Bắt buộc dùng “that” khi danh từ bao gồm cả người và vật.
Ví dụ: They mentioned the students and the projects that won awards during their presentation about the school. (Họ đã nhắc đến những học sinh và các dự án đoạt giải trong bài thuyết trình về trường học.)
Bài tập về đại từ quan hệ có đáp án
Bài tập 1: Chọn đại từ quan hệ đúng nhất
1. The student ______ won the scholarship is from my class.
A. which
B. who
C. whose
D. where
2. The laptop ______ I bought last week is already broken.
A. who
B. whom
C. that
D. whose
3. My uncle, ______ lives in Canada, is visiting us next month.
A. that
B. which
C. who
D. whose
4. The company ______ products are environmentally friendly has grown rapidly.
A. which
B. whose
C. who
D. whom
5. She is the only person ______ understands this problem.
A. which
B. whom
C. whose
D. that
6. The boy with ______ I shared a room is very kind.
A. who
B. that
C. whom
D. which
7. This is the restaurant in ______ we had our first date.
A. which
B. that
C. who
D. whom
8. The teacher ______ we met yesterday was very helpful.
A. whose
B. whom
C. which
D. where
9. My sister, ______ works as a designer, lives in Ho Chi Minh City.
A. that
B. who
C. which
D. whose
10. Is there anything ______ I can do to help you?
A. who
B. which
C. that
D. whom
Bài tập 2: Điền đại từ quan hệ phù hợp
1. The woman ______ son won the competition is very proud.
2. The book ______ you recommended is fascinating.
3. Mr. Brown, ______ teaches physics, is very strict.
4. The house ______ roof was damaged has been repaired.
5. The students ______ are preparing for the exam look nervous.
6. The movie, ______ we watched last night, was exciting.
7. I know the person to ______ you were talking.
8. The car ______ was stolen has been found.
9. That’s the shop ______ I bought this jacket.
10. The girl ______ I spoke to yesterday is my neighbor.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng đại từ quan hệ
1. I met a woman. She speaks four languages.
→ ___________________________________________
2. They bought a house. The house has a beautiful garden.
→ ___________________________________________
3. She invited a friend. Her friend lives abroad.
→ ___________________________________________
4. We stayed at a hotel. The hotel was very luxurious.
→ ___________________________________________
5. I read a book. The book changed my mindset.
→ ___________________________________________
6. He works for a company. The company produces software.
→ ___________________________________________
7. I thanked the man. The man helped me carry my luggage.
→ ___________________________________________
8. She adopted a dog. The dog had been abandoned.
→ ___________________________________________
9. They visited a village. The village is famous for silk.
→ ___________________________________________
10. My brother is talking to a girl. The girl won the singing contest.
→ ___________________________________________
Đáp án
Bài tập 1:
1. B
2. C
3. C
4. B
5. D
6. C
7. A
8. B
9. B
10. C
Bài tập 2:
1. whose
2. that / which
3. who
4. whose
5. who / that
6. which
7. whom
8. that / which
9. which
10. whom / who
Bài tập 3:
1. I met a woman who speaks four languages.
2. They bought a house which/that has a beautiful garden.
3. She invited a friend who lives abroad.
4. We stayed at a hotel which/that was very luxurious.
5. I read a book which/that changed my mindset.
6. He works for a company which/that produces software.
7. I thanked the man who/that helped me carry my luggage.
8. She adopted a dog which/that had been abandoned.
9. They visited a village which/that is famous for silk.
10. My brother is talking to a girl who/that won the singing contest.
Có thể thấy, hiểu rõ cách dùng đại từ quan hệ (relative pronouns) và mệnh đề quan hệ không chỉ giúp bạn viết câu phức chính xác mà còn nâng cao sự trôi chảy trong giao tiếp. IELTS The Tutors hy vọng bạn làm bài tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và ứng dụng linh hoạt vào tình huống thực tế. Chúc bạn thành công!


