![]()
Giới từ chỉ phương hướng (prepositions of direction) đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh.. Việc nắm vững cách dùng các giới từ này không chỉ giúp câu văn rõ nghĩa, tự nhiên hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong giao tiếp và các bài thi. Trong phần dưới đây, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu giới từ chỉ phương hướng là gì, cách dùng kèm ví dụ dễ hiểu để áp dụng chính xác trong thực tế.
|
Key takeaways |
|
Giới từ chỉ phương hướng (prepositions of direction) dùng để diễn tả hướng đi, sự chuyển động hoặc vị trí định hướng của người/vật trong không gian. Chúng thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động như go, walk, run, drive, travel… để làm rõ hướng di chuyển.
|
Giới từ chỉ phương hướng là gì?
Giới từ chỉ phương hướng (Prepositions of Direction) là các giới từ dùng để diễn tả hướng hoặc quá trình chuyển động của người hoặc vật trong không gian, thường đi kèm với động từ chỉ sự di chuyển. Nhóm giới từ này giúp xác định rõ đối tượng đi về đâu, đi theo hướng nào, xuất phát từ đâu hoặc đi qua đâu, từ đó làm rõ mối quan hệ định hướng giữa các chủ thể trong câu.
Các giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh:
- to (đến, tới)
- into (vào trong)
- onto (lên trên)
- out of (ra khỏi)
- up (lên)
- down (xuống)
- along (dọc theo)
- through (xuyên qua)
- across (băng qua)
- towards (hướng về)
- over (vượt qua)
- around (vòng quanh)
- past (ngang qua)
- from (từ)
- away from (ra xa khỏi)
- via (qua, bằng đường)

Ví dụ:
- The cyclist rode across the bridge to reach the other side. (Người đi xe đạp chạy qua cây cầu để sang phía bên kia.)
→ Giới từ across cho biết hướng di chuyển từ bên này sang bên kia của cây cầu.
- The tourists walked towards the city center after leaving the station. (Du khách đi bộ về phía trung tâm thành phố sau khi rời khỏi nhà ga.)
→ Giới từ “towards” diễn tả hướng di chuyển của hành động, không nhất thiết đã đến đích.
Cách dùng các giới từ chỉ phương hướng trong tiếng Anh
Giới từ chỉ phương hướng (prepositions of direction) thường đi kèm với động từ chỉ chuyển động như go, walk, run, move, travel, drive… để làm rõ hành động đang diễn ra theo hướng nào.

Dưới đây là bảng tổng hợp những giới từ chỉ phương hướng phổ biến nhất, kèm theo cách dùng chi tiết:
|
Giới từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
To |
Dùng để chỉ điểm đến cuối cùng của hành động di chuyển. Nhấn mạnh việc hướng đến hoặc đã tới nơi. |
She walked to the bus stop every morning. (Cô ấy đi bộ đến trạm xe buýt mỗi sáng.) |
|
Towards/ Toward |
Diễn tả hướng di chuyển về phía ai/cái gì, nhưng không khẳng định đã chạm tới điểm đó. Dùng khi muốn nhấn mạnh hướng đi hơn là điểm đến. |
The child ran towards his mother. (Đứa trẻ chạy về phía mẹ.) |
|
Through |
Dùng khi đối tượng đi vào một không gian và đi ra ở phía đối diện, nhấn mạnh quá trình di chuyển bên trong (rừng, công viên, đường hầm…). |
We cycled through the park to save time. (Chúng tôi đạp xe xuyên qua công viên để tiết kiệm thời gian.) |
|
Into |
Chỉ chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian kín hoặc xác định rõ ranh giới (phòng, nhà, xe, hộp…). Thường dùng với động từ chỉ hành động mạnh hoặc rõ ràng. |
He rushed into the room without knocking. (Anh ấy lao vào phòng mà không gõ cửa.) |
|
Over |
Diễn tả chuyển động vượt qua một vật cản hoặc không gian, thường theo quỹ đạo từ thấp lên cao rồi xuống. Có thể dùng cho cả người, vật và phương tiện. |
The bird flew over the lake. (Con chim bay qua hồ.) |
|
Across |
Dùng để chỉ chuyển động từ bên này sang bên kia của một bề mặt, khu vực hoặc không gian mở (đường, sông, quảng trường…). Nhấn mạnh chiều ngang. |
She swam across the river safely. (Cô ấy bơi qua sông an toàn.) |
|
Along |
Miêu tả chuyển động song song và theo chiều dài của một vật hoặc tuyến đường như đường phố, bờ sông, bãi biển. |
They jogged along the river in the early morning. (Họ chạy bộ dọc theo con sông vào sáng sớm.) |
|
From |
Chỉ điểm xuất phát của sự di chuyển, thường đi kèm với to để nói rõ lộ trình (from… to…). |
He just returned from Singapore. (Anh ấy vừa trở về từ Singapore.) |
|
Around |
Dùng khi đối tượng di chuyển vòng quanh một nơi hoặc trong phạm vi xung quanh, không theo một hướng cố định. |
Tourists walked around the old town. (Du khách đi vòng quanh khu phố cổ.) |
|
Onto |
Chỉ chuyển động lên trên bề mặt và có sự tiếp xúc rõ ràng. Nhấn mạnh sự thay đổi vị trí từ thấp lên cao. |
The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.) |
|
Up |
Diễn tả chuyển động theo hướng đi lên, thường dùng với cầu thang, đồi, núi, đường dốc… |
They climbed up the mountain before sunset. (Họ leo lên núi trước khi mặt trời lặn.) |
|
Down |
Diễn tả chuyển động theo hướng đi xuống, từ vị trí cao xuống thấp. |
He hurried down the stairs when he heard the noise. (Anh ấy vội vàng chạy xuống cầu thang khi nghe thấy tiếng động.) |
|
Out of |
Chỉ chuyển động từ bên trong ra bên ngoài một không gian kín, là đối lập của “into”. |
She stepped out of the elevator calmly. (Cô ấy bước ra khỏi thang máy một cách bình tĩnh.) |
|
Past |
Dùng để diễn tả hành động đi ngang qua và vượt qua vị trí của ai/cái gì, không dừng lại. |
The car sped past the school gate. (Chiếc xe chạy vụt qua cổng trường.) |
Tham khảo:
Bài tập về giới từ chỉ phương hướng có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. Which verb is most commonly used with prepositions of direction?
A. know
B. seem
C. move
2. The boy ran ________ the road without looking.
A. through
B. across
C. along
3. The plane flew ________ the mountains before landing.
A. under
B. into
C. over
4. Please walk ________ the bridge carefully.
A. through
B. into
C. across
5. The cat jumped ________ the table when it heard a noise.
A. through
B. onto
C. into
6. The thief climbed ________ the window and escaped.
A. off
B. out
C. out of
7. We drove ________ the city center to reach the museum.
A. across
B. past
C. through
8. She walked ________ me without saying hello.
A. into
B. across
C. past
9. The ball rolled ________ the hill and stopped at the bottom.
A. across
B. down
C. up
10. The hikers went ________ the tunnel to reach the other side.
A. across
B. over
C. through
Bài tập 2: Điền giới từ chỉ phương hướng thích hợp (across / over / into / onto / towards). Lưu ý: được sử dụng một từ nhiều lần.
1. The children ran __________ the playground to catch the ice cream truck.
2. He walked __________ the room quietly so as not to wake anyone.
3. The bird flew __________ the lake at sunrise.
4. She stepped __________ the bus and found a seat near the window.
5. The dog jumped __________ the car as soon as the door opened.
Bài tập 3: Điền giới từ chỉ hướng phù hợp để hoàn thiện đoạn văn sau
The rescue team rushed (1) __________ the burning building to save the trapped residents. They moved quickly (2) __________ the smoke-filled hallway and climbed (3) __________ the stairs to the top floor. After guiding the victims safely (4) __________ the building, they walked (5) __________ the crowd waiting outside.
Đáp án
Bài tập 1:
1. C
2. B
3. C
4. C
5. B
6. C
7. C
8. C
9. B
10. C
Bài tập 2:
1. across
2. into
3. over
4. onto
5. into
Bài tập 3:
1. into
2. through
3. up
4. out of
5. past
Tóm lại, các giới từ chỉ phương hướng (preposition of direction) là công cụ ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt rõ ràng hướng di chuyển và mối quan hệ không gian trong tiếng Anh. Khi hiểu đúng ý nghĩa và cách dùng của từng giới từ, bạn sẽ tránh được những lỗi sai phổ biến, đồng thời sử dụng câu văn tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài thi. IELTS The Tutors hy vọng bạn thường xuyên luyện tập với ví dụ thực tế để ghi nhớ và vận dụng các giới từ chỉ phương hướng một cách linh hoạt và hiệu quả. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!
Tham khảo: Tổng hợp bài tập giới từ tiếng Anh có đáp án


