![]()
Bài tập giới từ chỉ thời gian là cách hiệu quả nhất giúp người học nắm vững và phân biệt chính xác các giới từ quen thuộc như in, on, at, before, after, during, … trong từng ngữ cảnh cụ thể. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn nhầm lẫn khi áp dụng các giới từ này vào câu, đặc biệt trong bài kiểm tra và các kỳ thi tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp hệ thống bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án, được sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm và sử dụng giới từ thời gian một cách chính xác, tự nhiên.
Tóm tắt lý thuyết giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) được dùng để xác định thời gian khi nào một hành động hoặc sự việc xảy ra. Ba giới từ chỉ thời gian phổ biến nhất là in, on, at và mỗi từ có phạm vi sử dụng khác nhau:
At (chỉ thời điểm cụ thể)
At dùng để nói về một thời điểm chính xác, thường là giờ giấc, khoảnh khắc trong ngày hoặc các dịp, sự kiện cụ thể. “At” tập trung vào một điểm thời gian cụ thể, không kéo dài.
Ví dụ:
- We usually have lunch at noon. (Chúng tôi thường ăn trưa vào buổi trưa.)
- Many families gather together at New Year. (Nhiều gia đình sum họp vào dịp Năm mới.)
On (chỉ ngày cụ thể)
On được dùng khi nhắc đến thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể hoặc những ngày có tên gọi đặc biệt. “On” luôn đi với ngày chứ không phải khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
- She has an important presentation on Friday. (Cô ấy có một buổi thuyết trình quan trọng vào thứ Sáu.)
- They met for the first time on her wedding day. (Họ gặp nhau lần đầu vào ngày cưới của cô ấy.)
In (chỉ khoảng thời gian dài)
In dùng cho các mốc thời gian rộng hơn, như tháng, năm, mùa, thập kỷ hoặc thế kỷ. “In” nhấn mạnh khoảng thời gian, không phải một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
- The company was founded in 2010. (Công ty được thành lập vào năm 2010.)
- Technology will continue to develop in the future. (Công nghệ sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai.)
Ngoài at – on – in, tiếng Anh còn nhiều giới từ thời gian quan trọng khác:
Before / After (trước / sau)
Before được trước một mốc thời gian hoặc sự kiện và After được sau một mốc thời gian hoặc sự kiện.
Ví dụ:
- Please finish your homework before 9 p.m. (Hãy hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.)
- We went out for coffee after the meeting. (Chúng tôi đi uống cà phê sau cuộc họp.)
During (trong suốt)
During dùng để chỉ một hành động xảy ra xuyên suốt một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- Please keep silent during the lesson. (Vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi học.)
- He stayed at home during the summer. (Anh ấy ở nhà suốt mùa hè.)
For (trong bao lâu)
For diễn tả độ dài thời gian mà hành động diễn ra.
Ví dụ:
- She studied English for two hours. (Cô ấy học tiếng Anh trong hai giờ.)
- They have known each other for a long time. (Họ đã quen nhau trong một thời gian dài.)
Since (từ khi)
Since chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động, thường dùng với thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
- He has lived in Ho Chi Minh City since 2015. (Anh ấy sống ở TP. Hồ Chí Minh từ năm 2015.)
- I haven’t seen her since this morning. (Tôi chưa gặp cô ấy từ sáng nay.)
From … to (từ … đến)
From … to nhấn mạnh điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một khoảng thời gian.
Ví dụ: She works from Monday to Friday. (Cô ấy làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Until / till (cho đến)
Until / till dùng để nhấn mạnh thời điểm kết thúc của một hành động.
Ví dụ: We stayed up until midnight. (Chúng tôi thức đến nửa đêm.)
By (không muộn hơn)
By dùng để nói rằng một hành động phải được hoàn thành trước hoặc đúng thời điểm được nhắc đến.
Ví dụ:
- Please submit the report by tomorrow. (Vui lòng nộp báo cáo chậm nhất là ngày mai.)
- She hopes to finish the project by the end of the month. (Cô ấy hy vọng hoàn thành dự án trước cuối tháng.)

Cùng chủ đề:
Bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án
Bài tập 1: Điền giới từ chỉ thời gian thích hợp vào chỗ trống.
Lưu ý: Mỗi từ chỉ điền một lần.
(at / in / on / before / after / during / since / for / until / by)
1. I have lived in Ha Noi ______ 2018.
2. Please finish the report ______ Friday afternoon.
3. We stayed at home ______ the heavy rain.
4. She usually reads books ______ bedtime.
5. They have been friends ______ more than ten years.
6. He will wait here ______ you come back.
7. The meeting will be held ______ Monday.
8. The shop opens ______ 8 a.m. and closes ______ 9 p.m.
9. I’ll call you ______ lunch.
10. The building was constructed ______ 2013.
Bài tập 2: Chọn giới từ đúng để hoàn thành câu
1. He has worked here ______ 2020.
A. for
B. since
C. during
2. We must submit the assignment ______ Monday.
A. until
B. by
C. after
3. She fell asleep ______ the movie.
A. during
B. for
C. since
4. I’ll stay here ______ you arrive.
A. by
B. until
C. before
5. He studied abroad ______ three years.
A. since
B. during
C. for
6. Don’t go out ______ dinner.
A. after
B. on
C. since
7. The noise continued ______ midnight.
A. for
B. until
C. since
8. She always feels energetic ______ the morning.
A. at
B. in
C. on
9. We met each other ______ the summer of 2015.
A. in
B. on
C. at
10. Remember to submit the assignment ______ tomorrow.
A. in
B. on
C. by
Bài tập 3: Hoàn thành cụm từ với giới từ chỉ thời gian phù hợp
1. ______ two hours
2. ______ last night
3. ______ the end of the lesson
4. ______ 2010
5. ______ the exam
6. ______ next week
7. ______ a long time
8. ______ the meeting started
9. ______ the weekend
10. ______ 8 a.m. to 5 p.m.
Bài tập 4: Điền giới từ chỉ thời gian thích hợp
1. She has been studying English ______ she was a child.
2. We usually travel ______ the summer holidays.
3. He will finish his work ______ the end of this month.
4. I didn’t use my phone ______ the class.
5. They talked for hours ______ the party.
6. She arrived ______ time for the interview.
7. He has not seen his parents ______ last year.
8. I’ll stay at home ______ the rain stops.
9. We worked together ______ 9 a.m. ______ 6 p.m.
10. The baby usually sleeps ______ noon.
Bài tập 5: Tìm lỗi sai và sửa lại (ghi True nếu câu đúng)
1. She has lived here for 2015.
2. We finished the test until 10 a.m.
3. He didn’t talk during the dinner.
4. I’ll call you since the meeting ends.
5. They stayed at home during the storm.
6. He worked here from 2018.
7. Please arrive on time by 7 a.m.
8. She waited for he came back.
9. We met before two hours.
10. I studied English for five years.
Đáp án bài tập giới từ chỉ thời gian
Bài tập 1:
1. since 2018
2. by Friday afternoon
3. during the heavy rain
4. before bedtime
5. for more than ten years
6. until you come back
7. on Monday
8. at 8 a.m. / at 9 p.m.
9. after lunch
10. in 2013
Bài tập 2:
1. B. since 2020
2. B. by Monday
3. A. during the movie
4. B. until you arrive
5. C. for three years
6. A. after dinner
7. B. until midnight
8. B. in the morning
9. A. in the summer of 2015
10. C. by tomorrow
Bài tập 3:
1. for two hours
2. last night
3. at the end of the lesson
4. in 2010
5. before the exam
6. next week
7. for a long time
8. after the meeting started
9. at the weekend
10. from 8 a.m. to 5 p.m.
Bài tập 4:
1. since
2. during
3. by
4. during
5. during
6. in
7. since
8. until
9. from / to
10. at
Bài tập 5:
1. for 2015 → since 2015
2. until 10 a.m. → at 10 a.m.
3. True
4. since → after
5. True
6. from 2018 → since 2018
7. True
8. for he → until he
9. before two hours → two hours ago
10. True
Tóm lại, việc luyện tập thường xuyên các bài tập giới từ chỉ thời gian sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng các giới từ này một cách tự nhiên và chính xác hơn. Thông qua hệ thống bài tập kèm đáp án chi tiết trong bài viết, IELTS The Tutors hy vọng bạn không chỉ tránh được những lỗi sai thường gặp mà còn tự tin áp dụng giới từ đúng ngữ cảnh trong giao tiếp, bài kiểm tra trên lớp và các kỳ thi quan trọng như IELTS. Hãy kiên trì luyện tập để cải thiện điểm số và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày nhé!


