![]()
Trong tiếng Anh, để diễn đạt rõ ràng lộ trình hoặc hướng đi, chúng ta không thể thiếu các giới từ chỉ sự di chuyển (Preposition of movement). Nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn về nhóm giới từ này, IELTS The Tutors đã tổng hợp chi tiết về khái niệm, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng giúp bạn khám phá chi tiết về loại từ này trong bài viết dưới đây!
|
Key Takeaways |
|
Giới từ chỉ sự di chuyển (Preposition of movement) được dùng để diễn tả hướng đi, lộ trình, điểm bắt đầu hoặc điểm đến của người/vật trong quá trình di chuyển. Nhóm giới từ này thường đi sau động từ chỉ chuyển động (go, walk, run, move, travel, fly…) và đứng trước danh từ/cụm danh từ. Các giới từ chỉ sự di chuyển: to, into, onto, out of, up, down, along, through, across, towards, over, around, past, from, away from, via. |
Giới từ chỉ sự di chuyển là gì?
Giới từ chỉ sự di chuyển (prepositions of movement) là nhóm giới từ dùng để diễn tả sự di chuyển của người hoặc vật từ vị trí này sang vị trí khác. Chúng giúp làm rõ hướng đi, lộ trình hoặc điểm đến của hành động trong câu.

Các giới từ chỉ sự chuyển động thường đứng sau động từ chỉ chuyển động như go, walk, run, move, travel, drive, fly… và trước một danh từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
- The child ran into the classroom. (Đứa trẻ chạy vào lớp học.)
- She walked along the river every morning. (Cô ấy đi bộ dọc theo con sông mỗi sáng.)
- The train passed through a long tunnel. (Con tàu chạy xuyên qua một đường hầm dài.)
Cách dùng các giới từ chỉ sự di chuyển trong tiếng Anh
Tiếng Anh có rất nhiều giới từ chỉ sự di chuyển với cách dùng và sắc thái khác nhau. Hãy cùng IELTS The Tutors khám phá ý nghĩa, cách sử dụng và ví dụ minh họa cụ thể của từng giới từ:
Giới từ To
Ý nghĩa: đến, tới
Dùng để chỉ đích đến cụ thể của một hành động di chuyển. Giới từ to nhấn mạnh việc người hoặc vật hướng tới và đạt đến một địa điểm xác định.
Ví dụ: She is heading to the airport. (Cô ấy đang đi đến sân bay.)
Giới từ Into
Ý nghĩa: vào trong
Diễn tả sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian có ranh giới rõ ràng như phòng, tòa nhà, hộp, xe… Nhấn mạnh sự thay đổi vị trí từ ngoài vào trong.
Ví dụ: He rushed into the classroom. (Anh ấy lao vào lớp học.)
Giới từ Onto
Ý nghĩa: lên trên
Diễn tả chuyển động từ vị trí thấp lên và tiếp xúc với bề mặt của một vật khác. Nhấn mạnh kết quả là nằm trên bề mặt.
Ví dụ: The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
Giới từ Out of
Ý nghĩa: ra khỏi
Chỉ sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một không gian kín. Thường dùng khi người hoặc vật thoát ra khỏi một nơi nào đó.
Ví dụ: The cat jumped out of the box. (Con mèo nhảy ra khỏi chiếc hộp.)
Giới từ Up
Ý nghĩa: lên
Diễn tả chuyển động theo hướng đi lên, từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn. Không nhất thiết phải có điểm đến cố định.
Ví dụ: They climbed up the mountain. (Họ leo lên ngọn núi.)
Giới từ Down
Ý nghĩa: xuống
Chỉ chuyển động theo hướng đi xuống, từ cao xuống thấp, thường do trọng lực hoặc hành động chủ động.
Ví dụ: She slid down the hill. (Cô ấy trượt xuống sườn đồi.)
Giới từ Along
Ý nghĩa: dọc theo
Dùng khi người hoặc vật di chuyển song song theo chiều dài của một vật hoặc khu vực như con đường, dòng sông, bờ biển, hàng rào…
Ví dụ: We walked along the river. (Chúng tôi đi dọc theo bờ sông.)
Giới từ Through
Ý nghĩa: xuyên qua
Diễn tả chuyển động đi vào ở một đầu và đi ra ở đầu còn lại của một không gian có giới hạn như đường hầm, công viên, khu rừng…
Ví dụ: The train passed through the tunnel. (Tàu hỏa chạy xuyên qua đường hầm.)
Giới từ Across
Ý nghĩa: băng qua
Chỉ chuyển động từ bên này sang bên kia của một bề mặt hoặc khu vực mở như sông, đường, hồ… Nhấn mạnh khoảng cách ngang.
Ví dụ: He swam across the lake. (Anh ấy bơi băng qua hồ.)
Giới từ Towards
Ý nghĩa: về phía
Dùng để chỉ hướng di chuyển của ai/ cái gì, không khẳng định người hoặc vật có đến được đích hay không. Nhấn mạnh xu hướng hơn là kết quả.
Ví dụ: She ran towards the door. (Cô ấy chạy về phía cánh cửa.)
Giới từ Over
Ý nghĩa: vượt qua
Diễn tả chuyển động băng qua một vật cản, thường là vật có độ cao, và người hoặc vật đi ở phía trên vật đó trong quá trình di chuyển.
Ví dụ: The horse jumped over the fence. (Con ngựa nhảy qua hàng rào.)
Giới từ Around
Ý nghĩa: vòng quanh
Chỉ chuyển động bao quanh hoặc xoay quanh một người, vật hoặc khu vực, thường không đi xuyên qua trung tâm.
Ví dụ: Tourists walked around the castle. (Du khách đi vòng quanh lâu đài.)
Giới từ Past
Ý nghĩa: ngang qua
Dùng khi người hoặc vật di chuyển vượt qua và bỏ lại phía sau một người hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ: He drove past the school. (Anh ấy lái xe ngang qua trường học.)
Giới từ From
Ý nghĩa: từ
Dùng để chỉ điểm xuất phát của hành động di chuyển, nơi người hoặc vật bắt đầu rời đi.
Ví dụ: He came from another city. (Anh ấy đến từ một thành phố khác.)
Giới từ Away from
Ý nghĩa: ra xa khỏi
Diễn tả sự di chuyển rời xa một người, vật hoặc địa điểm, nhấn mạnh khoảng cách ngày càng tăng.
Ví dụ: The child ran away from the fire. (Đứa trẻ chạy ra xa đám cháy.)
Giới từ Via
Ý nghĩa: qua, bằng đường
Chỉ tuyến đường trung gian hoặc địa điểm quá cảnh mà người hoặc vật đi qua trước khi đến đích cuối cùng.
Ví dụ: We flew to Paris via Dubai. (Chúng tôi bay đến Paris qua Dubai.)

Cùng chủ đề:
Bài tập về giới từ chỉ sự chuyển động có đáp án
Bài tập: Hoàn thành các câu với giới từ chỉ sự chuyển động thích hợp
(across, along, around, into, out of, onto, over, through, toward(s), up, down, past, to, from)
1. The dog ran __________ the garden and disappeared behind the house.
2. She walked __________ the bridge to get to the other side of the river.
3. He came __________ the room quietly and sat down.
4. The children climbed __________ the hill to see the sunrise.
5. The bus drove __________ the tunnel during the storm.
6. He threw the keys __________ the table by accident.
7. We walked __________ the beach for hours in the evening.
8. The thief jumped __________ the fence and escaped.
9. She looked __________ me and smiled when she saw me.
10. The ball rolled __________ the stairs and stopped at the door.
11. He walked __________ the shop without buying anything.
12. The bird flew __________ the lake and landed on a tree.
13. They ran __________ the building when the fire alarm rang.
14. She drove __________ the parking lot looking for a space.
15. The train is travelling __________ Hanoi __________ Ho Chi Minh City.
Đáp án
1. around
2. across
3. into
4. up
5. through
6. onto
7. along
8. over
9. towards
10. down
11. past
12. across
13. out of
14. around
15. from – to
Như vậy, IELTS The Tutors đã cùng bạn điểm qua định nghĩa và cách sử dụng các giới từ chỉ sự di chuyển (Preposition of movement) phổ biến nhất. Việc nắm vững các giới từ chỉ sự chuyển động không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên chính xác về mặt ngữ pháp mà còn giúp việc mô tả phương hướng, lộ trình trở nên sinh động và rõ ràng hơn. Hãy dành thời gian ôn tập và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn nhé. Chúc bạn thành công!


