Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) thumbnail

Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) là loại từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi như THPT, TOEIC hay IELTS. Hiểu đúng bản chất và cách dùng của các giới từ chỉ nơi chốn sẽ giúp bạn diễn đạt vị trí, không gian một cách chính xác và tự nhiên hơn. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn sẽ được hệ thống định nghĩa, cách dùng chi tiết kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập thực hành có đáp án, giúp ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả.

Key Takeaways

Giới từ chỉ nơi chốn dùng để xác định vị trí, không gian của người hoặc vật trong câu.

Ba giới từ quan trọng nhất: in – on – at

  • Giới từ In: bên trong không gian/khu vực (phòng, thành phố, quốc gia…). Thường dùng với không gian kín, khu vực rộng, car/taxi, và trạng thái hoạt động (in hospital, in prison).
  • Giới từ On: trên bề mặt, có tiếp xúc (bàn, tường, đường, tầng). Dùng với bề mặt, tên đường (Anh–Mỹ), tầng nhà và phương tiện công cộng.
  • Giới từ At: vị trí được xem như một điểm cụ thể (địa chỉ, điểm hẹn, sự kiện). Dùng cho địa chỉ cụ thể, nơi diễn ra hoạt động, học tập hoặc làm việc.

Ngoài ra còn nhiều giới từ khác (above, under, between, near…) giúp mô tả vị trí chính xác hơn.

Giới từ chỉ nơi chốn là gì?

Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) là những giới từ dùng để xác định vị trí, địa điểm hoặc không gian của người, vật hay sự việc trong câu. Các giới từ này luôn đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ địa điểm để làm rõ đối tượng đang ở đâu.

Ví dụ: The café is in the city center. (Quán cà phê nằm ở trung tâm thành phố.)

→ Giới từ “in” đứng trước danh từ chỉ nơi chốn “the city center”.

Giới từ chỉ nơi chốn là gì

Các giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh:

  • in: ở trong, bên trong một không gian khép kín
  • on: ở trên, tiếp xúc với bề mặt
  • at: ở, tại một điểm hoặc vị trí xác định
  • above: ở phía trên, không tiếp xúc
  • among: ở giữa nhiều người hoặc nhiều vật
  • against: dựa vào, áp sát vào bề mặt
  • across: ở phía bên kia, băng qua
  • under, Underneath, Beneath, Below: ở phía dưới (mức độ và sắc thái khác nhau)
  • by, beside, next to: ở cạnh, ngay bên cạnh
  • between: ở giữa hai người hoặc hai vật
  • behind: ở phía sau
  • inside: ở phía trong, nhấn mạnh ranh giới
  • in front of: ở phía trước
  • near: ở gần, không nhất thiết sát
  • outside: ở bên ngoài

Trong đó, “in”, “on”, “at” là 3 giới từ chỉ nơi chốn quen thuộc nhất. Hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng các giới từ này trong phần dưới đây.

Cách sử dụng giới từ chỉ nơi chốn thông dụng

Giới từ “in”

“In” có nghĩa là ở trong, bên trong, được dùng để diễn tả vị trí ở bên trong một không gian khép kín có ranh giới rõ ràng, hoặc ở trong một khu vực, phạm vi hay môi trường xác định.

Dưới đây là các cách sử dụng giới từ “in” thông dụng:

  • Dùng cho không gian kín: There is a laptop in my backpack. (Có một chiếc laptop trong ba lô của tôi.)
  • Dùng với một số phương tiện giao thông: She waited in the car while it was raining. (Cô ấy ngồi trong ô tô khi trời đang mưa.)
  • Dùng cho không gian rộng, khu vực lớn do con người tạo ra: He has worked in Singapore for five years. (Anh ấy đã làm việc ở Singapore được 5 năm.)
  • Dùng cho khu vực lớn do thiên nhiên tạo ra: Many birds are flying in the sky. (Nhiều con chim đang bay trên bầu trời.)
  • Chỉ phương hướng và vị trí tương đối: The hospital is in the east of the city. (Bệnh viện nằm ở phía đông thành phố.)
  • Chỉ hàng lối, trật tự: The chairs are arranged in rows. (Những chiếc ghế được xếp thành từng hàng.)
  • Chỉ tài liệu: He plays a detective in the TV series. (Anh ấy vào vai thám tử trong bộ phim truyền hình.)
  • Dùng với với school, hospital, prison (không dùng mạo từ): The child is still in hospital after the accident. (Đứa trẻ vẫn đang nằm viện sau tai nạn.)

Cách sử dụng giới từ in chỉ nơi chốn

Giới từ “on”

On có nghĩa là trên, ở trên. Giới từ này được dùng khi người hoặc vật nằm trên một bề mặt, có sự tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đó.

Dưới đây là các cách sử dụng giới từ “on” thông dụng:

  • Dùng cho vị trí trên bề mặt vật lý: A large painting hangs on the wall. (Một bức tranh lớn được treo trên tường.)
  • Dùng với tên đường: The bookstore is on Nguyen Hue Street. (Hiệu sách nằm trên đường Nguyễn Huệ.)
  • Dùng để chỉ tầng của tòa nhà: The gym is on the top floor of the building. (Phòng gym nằm ở tầng trên cùng của tòa nhà.)
  • Dùng với các địa điểm rộng: They built a small house on the island. (Họ xây một ngôi nhà nhỏ trên đảo.)
  • Dùng với phương tiện giao thông (trừ car và taxi): She listened to music while she was on the train. (Cô ấy nghe nhạc khi đang ở trên tàu.)
  • Dùng với các cụm chỉ vị trí: The restaurant is on the right side of the street. (Nhà hàng nằm ở phía bên phải con đường.)

Cách sử dụng giới từ on chỉ nơi chốn

Giới từ “at”

At có nghĩa là ở, tại. Giới từ này được dùng khi xem vị trí như một điểm cụ thể, không nhấn mạnh không gian bên trong hay bề mặt xung quanh.

Dưới đây là các cách sử dụng giới từ “at” thông dụng:

  • Dùng khi coi địa điểm là một điểm hẹn: Let’s meet at the bus stop near the park. (Hãy gặp nhau tại trạm xe buýt gần công viên nhé.)
  • Dùng với địa chỉ cụ thể: The restaurant is at 45 Le Loi Street. (Nhà hàng nằm tại số 45 đường Lê Lợi.)
  • Chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc sự kiện: Many students gathered at the workshop. (Nhiều sinh viên tập trung tại buổi hội thảo.)
  • Dùng để nói về nơi học tập hoặc làm việc: He is still at work, so he can’t answer the phone. (Anh ấy vẫn đang làm việc nên không thể nghe máy.

Cách sử dụng giới từ at chỉ nơi chốn

Tham khảo: Cách dùng giới từ in, on, at trong tiếng Anh chi tiết

Các giới từ chỉ địa điểm, nơi chốn khác

Ngoài ba giới từ quen thuộc “in”, “on”, “at”, tiếng Anh còn có nhiều giới từ chỉ nơi chốn khác dùng để mô tả vị trí một cách chính xác hơn. Phần lớn các giới từ này có phạm vi sử dụng khá rõ ràng, ít gây nhầm lẫn nếu bạn nắm đúng bản chất.

AHDoZz42WMkryFpqyoWBNeOz4j2vzVGgQJ7DTNJLYxR encB89GiWg5FxMhMtTsc3P6tkQFkJjCác giới từ chỉ địa điểm thông dụng

Dưới đây là những giới từ chỉ nơi chốn phổ biến và cách dùng cơ bản:

Giới từ

Cách dùng

Ví dụ

Above (phía trên)

Chỉ vị trí ở cao hơn một vật khác, không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt của vật đó.

The sign is placed above the entrance. (Biển hiệu được đặt phía trên lối vào.)

Below (nằm dưới)

Chỉ vị trí ở thấp hơn một mốc xác định; không bắt buộc có tiếp xúc.

The village is located below sea level. (Ngôi làng nằm dưới mực nước biển.)

Under (bên dưới)

Chỉ vị trí ở bên dưới, thường mang ý được che phủ, đè lên hoặc rất gần, có thể có tiếp xúc.

The bridge passes under the highway. (Cây cầu đi bên dưới đường cao tốc.)

Underneath (giấu)

Nhấn mạnh vị trí nằm hoàn toàn bên dưới và bị bao phủ bởi vật phía trên.

Some cables are hidden underneath the floor. (Một số dây cáp được giấu dưới sàn nhà.)

Inside (bên trong)

Chỉ vị trí bên trong không gian kín, có ranh giới rõ ràng.

All equipment must be kept inside the building. (Tất cả thiết bị phải được đặt trong tòa nhà.)

Outside (bên ngoài)

Chỉ vị trí bên ngoài phạm vi hoặc ranh giới của một vật hay khu vực.

Smoking is not allowed outside the entrance. (Không được hút thuốc bên ngoài lối vào.)

Between (nằm giữa)

Dùng khi một vật nằm ở giữa hai vật/địa điểm cụ thể.

The office is located between the library and the cafeteria. (Văn phòng nằm giữa thư viện và căn tin.)

Among (giữa)

Dùng khi một vật nằm giữa nhiều hơn hai đối tượng, thường là một nhóm.

The issue was discussed among experts. (Vấn đề được thảo luận giữa các chuyên gia.)

By / Beside / Next to (bên cạnh)

Chỉ vị trí ngay sát bên cạnh, khoảng cách rất gần.

The bus stop is next to the supermarket. (Trạm xe buýt nằm ngay cạnh siêu thị.)

Near (gần)

Chỉ vị trí ở gần, nhưng không sát như by/beside/next to.

The school is near the residential area. (Trường học gần khu dân cư.)

Far from (xa)

Chỉ vị trí cách xa một địa điểm khác.

Rural areas are often far from major cities. (Vùng nông thôn thường xa các thành phố lớn.)

Behind (phía sau)

Chỉ vị trí ở phía sau một vật hay địa điểm khác.

A parking area is located behind the building. (Bãi đỗ xe nằm phía sau tòa nhà.)

In front of (phía trước)

Chỉ vị trí ở phía trước, thường có khả năng che khuất vật phía sau.

Several vehicles were parked in front of the entrance. (Nhiều xe đỗ phía trước lối vào.)

Across (bên kia)

Chỉ vị trí ở phía bên kia, thường có ranh giới ở giữa như đường, sông.

The hospital is across the main road. (Bệnh viện nằm bên kia đường chính.)

Against (dựng thẳng)

Chỉ vị trí tựa vào hoặc chạm vào một bề mặt theo chiều ngang hoặc dọc.

The ladder was placed against the wall. (Chiếc thang được dựng tựa vào tường.)

Around (xung quanh)

Chỉ vị trí bao quanh hoặc phân bố xung quanh một điểm trung tâm.

Green spaces are built around the residential area. (Không gian xanh được xây dựng xung quanh khu dân cư.)

Along (dọc theo)

Chỉ vị trí hoặc chuyển động dọc theo chiều dài của một vật.

Shops are located along the main street. (Các cửa hàng nằm dọc theo đường chính.)

Opposite (đối diện)

Chỉ vị trí đối diện trực tiếp qua một không gian trung gian.

The museum is opposite the city hall. (Bảo tàng nằm đối diện tòa thị chính.)

Within (trong)

Chỉ vị trí nằm trong phạm vi hoặc giới hạn xác định.

The airport is within 10 kilometers of the city center. (Sân bay nằm trong bán kính 10 km từ trung tâm thành phố.)

Beyond (xa)

Chỉ vị trí xa hơn một mốc, ranh giới hoặc điểm quen thuộc.

New housing areas have developed beyond the suburbs. (Các khu dân cư mới phát triển xa hơn vùng ngoại ô.)

Bài tập vận dụng về giới từ chỉ nơi chốn

Bài tập 1: Điền giới từ chỉ nơi chốn phù hợp vào chỗ trống, dựa vào nghĩa tiếng Việt trong ngoặc.

1. My shoes are ________ the bed. (bên dưới)

2. There is a mirror ________ the door. (phía sau)

3. The children are sitting ________ the floor. (trên)

4. A small village lies ________ the mountains. (ở giữa)

5. The bus is stopping ________ the corner of the street. (tại)

6. She put the phone ________ her bag. (trong)

7. The clock is hanging ________ the fireplace. (phía trên)

8. We live ________ the third floor of this building. (trên)

9. The café is ________ the post office and the bank. (ở giữa)

10. The cat is sleeping ________ the chair. (trên)

Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh (đúng giới từ)

1. book / is / the / shelf / on / the

2. students / standing / are / classroom / outside / the

3. lives / she / house / in / a / small

4. restaurant / the / opposite / is / cinema / the

5. ball / rolled / table / under / the

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

1. The keys are ________ the drawer.

A. at

B. in

C. on

D. above

2. There is a bridge ________ the river.

A. among

B. between

C. over

D. in

3. The teacher is standing ________ the students.

A. in

B. among

C. at

D. under

4. The supermarket is ________ my house. I can walk there in 2 minutes.

A. opposite

B. near

C. behind

D. above

5. The poster is ________ the wall, next to the window.

A. in

B. on

C. under

D. at

6. He sat ________ me during the meeting.

A. between

B. beside

C. among

D. outside

7. The garage is ________ the house.

A. in

B. on

C. under

D. behind

8. The airplane is flying high ________ the clouds.

A. among

B. under

C. above

D. in

9. The dog is hiding ________ the tree.

A. behind

B. above

C. between

D. among

10. There is a garden ________  front of the house.

A. in

B. on

C. at

D. behind

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai về giới từ chỉ địa điểm

1. The cat is sleeping in the table.

2. She lives at an apartment in the city center.

3. The picture is hanging on the television.

4. The children are playing on the park.

5. He put his wallet at his pocket.

Đáp án

Bài tập 1:

1. under

2. behind

3. on

4. among

5. at

6. in

7. above

8. on

9. between

10. on

Bài tập 2:

1. The book is on the shelf.

2. The students are standing outside the classroom.

3. She lives in a small house.

4. The restaurant is opposite the cinema.

5. The ball rolled under the table.

Bài tập 3:

1. B

2. C

3. B

4. B

5. B

6. B

7. D

8. C

9. A

10. A

Bài tập 4:

1. in → on / under

2. at → in

3. on → above / over

4. on → in / at

5. at → in

Tóm lại, việc nắm vững cách dùng giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of place) là nền tảng quan trọng để bạn giao tiếp tự tin và đạt điểm cao trong các kỳ thi học thuật. Đừng quên lưu lại bài viết này của IELTS The Tutors để ôn tập thường xuyên và thực hành lại bộ bài tập nếu cần thiết. Chúc bạn có những giờ học tập hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu ngôn ngữ của mình!

Gửi đánh giá