![]()
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, nhưng nhiều người học vẫn còn chưa nắm rõ công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì này. Trong bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ hệ thống toàn bộ kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn một cách chi tiết và dễ hiểu nhất, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ và áp dụng hiệu quả.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) là gì?
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) là thì được dùng để mô tả các hành động hoặc sự việc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại. Đặc điểm chính của thì này là hành động vẫn đang tiếp diễn và chưa kết thúc.
Ví dụ:
- Look! It is snowing outside. (Nhìn kìa! Trời đang đổ tuyết bên ngoài.)
- I am reading a very interesting book about AI these days. (Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách rất thú vị về trí tuệ nhân tạo.)
Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ dùng để diễn tả hành động đang xảy ra, mà còn dùng để chỉ các kế hoạch đã định sẵn hoặc những hành động lặp đi lặp lại gây sự chú ý/phàn nàn.
Ví dụ:
- We are meeting the CEO at 10 AM tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp Giám đốc điều hành vào lúc 10 giờ sáng mai.)
- You are always losing your keys! (Bạn lúc nào cũng làm mất chìa khóa thế!)

Công thức thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Trước hết, bạn cần hiểu rõ cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn gồm 3 câu: khẳng định, phủ định và nghi vấn:
Câu khẳng định
Công thức: S + am/is/are + V-ing
Ví dụ: She is writing a report for her manager. (Cô ấy đang viết báo cáo cho quản lý của mình.)
Câu phủ định
Công thức: S + am/is/are + not + V-ing
Viết tắt: is not = isn’t | are not = aren’t
Ví dụ: We aren't watching TV at the moment. (Chúng tôi đang không xem TV vào lúc này.)
Câu nghi vấn
|
Phân loại |
Công thức |
Ví dụ |
|
Câu hỏi Yes/No |
Am/Is/Are + S + V-ing? → Yes, S + am/is/are. → No, S + am/is/are + not. |
Is he studying in his room? (Có phải anh ấy đang học bài trong phòng không?) → Yes, he is. / No, he isn't. |
|
Câu hỏi Wh- |
Wh- + am/is/are + S + V-ing? → S + am/is/are + (not) + V-ing |
Where are they going for their vacation? (Họ đang đi nghỉ mát ở đâu thế?) → They are going to Da Nang. |

Câu bị động thì hiện tại tiếp diễn
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động đang diễn ra, thay vì nhấn mạnh người thực hiện hành động đó.
|
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + am/is/are + being + V3/-ed + (by + O) |
My car is being repaired by the mechanic. (Chiếc xe của tôi đang được sửa chữa.) |
|
Phủ định |
S + am/is/are + not + being + V3/-ed + (by + O) |
The meeting room isn’t being used. (Phòng họp hiện đang không được sử dụng.) |
|
Nghi vấn |
Am/Is/Are + S + being + V3/-ed + (by + O)? → Yes, it is. → No, it isn’t. |
Is the house being repainted? (Ngôi nhà có đang được sơn lại không?) |
|
Câu hỏi Wh- |
Wh- + am/is/are + S + being + V3/-ed + (by + O)? |
Why is the road being blocked? (Tại sao con đường lại đang bị phong tỏa vậy?) |
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Làm cách nào để xác định câu có thì hiện tại tiếp diễn? Khi bạn nhìn thấy trong câu có một trong các dấu hiệu phổ biến dưới đây:
Các trạng từ chỉ thời gian
Đây là những từ xuất hiện phổ biến trong câu để chỉ định hành động đang diễn ra ngay lúc này.
- Now: Bây giờ
- Right now: Ngay bây giờ
- At the moment: Vào lúc này
- At present: Hiện tại
- At + giờ cụ thể: Vào lúc… giờ ngay lúc này.
Ví dụ:
- I am answering your questions at the moment. (Tôi đang trả lời các câu hỏi của bạn vào lúc này.)
- The company is developing a new mobile application at present. (Công ty đang phát triển một ứng dụng di động mới ở thời điểm hiện tại.)
Các động từ mệnh lệnh
Khi một câu bắt đầu bằng một động từ mệnh lệnh ngắn, theo sau là dấu chấm than (!), hành động sau đó thường sẽ chia ở thì Hiện tại tiếp diễn vì nó đang gây sự chú ý ngay lập tức.
- Look! / Watch!: Nhìn kìa!
- Listen!: Nghe kìa!
- Keep silent! / Be quiet!: Hãy im lặng!
- Keep moving!: Tiếp tục di chuyển đi!
- Watch out! / Look out!: Coi chừng!
Ví dụ:
- Look! The bus is coming. (Nhìn kìa! Xe buýt đang đến đấy.)
- Watch out! A car is coming towards you. (Coi chừng! Có một chiếc xe đang lao về phía bạn kìa.)
Các trạng từ chỉ sự thường xuyên gây phiền hà
Trong một số trường hợp đặc biệt, thì Hiện tại tiếp diễn đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất để diễn tả một sự phàn nàn.
- Always: Luôn luôn
- Constantly: Liên tục
Ví dụ:
- He is constantly losing his phone. (Anh ta cứ làm mất điện thoại suốt thôi.)
- You are always forgetting to lock the door when you leave. (Bạn lúc nào cũng quên khóa cửa khi đi ra ngoài hết.)
Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
Khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn? Khi bạn muốn mô tả những hành động hoặc sự việc đang diễn ra trong các trường hợp sau:
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
Ví dụ:
- I am writing an email to my client. (Tôi đang viết email cho khách hàng.)
- They are waiting for the bus at the station. (Họ đang đợi xe buýt ở trạm.)
Hành động đang diễn ra nhưng không nhất thiết ngay lúc nói
Dùng cho những sự việc mang tính chất tạm thời, đang trong quá trình thực hiện trong một khoảng thời gian gần đây (ngày nay, tuần này, tháng này).
Ví dụ:
- She is looking for a new job these days. (Dạo này cô ấy đang tìm một công việc mới.)
- They are working on a new project this month. (Tháng này họ đang làm một dự án mới.)
Một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần đã được sắp xếp, lên kế hoạch từ trước
Ví dụ:
- We are having a party this Friday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào thứ Sáu tuần này.)
- They are flying to Singapore next week. (Họ sẽ bay đến Singapore vào tuần tới.)
Sự thay đổi, trạng thái mới của sự vật
Dùng để mô tả một quá trình đang chuyển biến hoặc phát triển (thường đi với các động từ như: get, become, improve, grow).
Ví dụ:
- Your English is improving every day. (Tiếng Anh của bạn đang tiến bộ lên mỗi ngày.)
- The weather is getting colder as winter approaches. (Thời tiết đang lạnh dần khi mùa đông đến gần.)
Dùng để diễn tả sự phàn nàn, khó chịu về một thói quen xấu
Khi kết hợp với các trạng từ như “always”, “constantly”, “continually”, “usually”, thì này dùng để bày tỏ sự bực mình hoặc khó chịu về một hành động lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
- He is always forgetting my birthday! (Anh ta lúc nào cũng quên sinh nhật của tôi!)
- She is constantly complaining about her workload. (Cô ấy liên tục phàn nàn về khối lượng công việc.)

Tham khảo:
Quy tắc thêm -ing vào động từ ở thì hiện tại tiếp diễn
Để chuyển đổi động từ sang dạng V-ing một cách chính xác, người học cần tuân thủ các quy tắc chính tả sau đây:
Động từ tận cùng là chữ “e”
- Trường hợp 1 (Bỏ “e” rồi thêm “-ing”): Áp dụng cho động từ kết thúc bằng một chữ “e” câm.
Ví dụ: Make → Making (làm), Write → Writing (viết), Dance → Dancing (nhảy).
- Trường hợp 2 (Giữ nguyên “ee”): Nếu tận cùng là hai chữ “e”, bạn chỉ cần thêm đuôi như bình thường.
Ví dụ: Free → Freeing (tự do), See → seeing (nhìn)
Động từ tận cùng là chữ “ie”
Nếu động từ kết thúc bằng “ie” thì ta đổi cụm “ie” thành “y” rồi mới thêm “-ing”.
Ví dụ: Tie → Tying (thắt/buộc), Vie → Vying (đua tranh), Lie → Lying (nằm/nói dối).
Động từ có 1 âm tiết kết thúc bằng “nguyên âm + phụ âm”
Khi động từ có một âm tiết kết thúc bằng một nguyên âm + phụ âm trừ h, w, x, y thì nhân đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ing”.
Ví dụ: Swim → Swimming (bơi), Sit → Sitting (ngồi), Dig → Digging (đào bới), Plan → Planning (lên kế hoạch).
Động từ tận cùng là chữ “c”
Trong trường hợp này, chúng ta phải thêm “k” trước khi thêm đuôi “-ing”
Ví dụ: panic → panicking (làm hoảng loạn), traffic → trafficking (buôn người, buôn lậu)
Một số động từ không được chia ở thì hiện tại tiếp diễn
Trong tiếng Anh, có một nhóm động từ đặc biệt được gọi là Stative Verbs (Động từ trạng thái). Những động từ này dùng để diễn tả cảm xúc, nhận thức hoặc sự sở hữu thay vì một hành động cụ thể, vì vậy chúng không được chia ở thể tiếp diễn (đuôi -ing).
Dưới đây là các nhóm động từ trạng thái phổ biến bạn cần lưu ý:
Nhóm động từ chỉ cảm xúc
Diễn tả những trạng thái tình cảm của con người như: love (yêu), hate (ghét), like (thích), dislike (không thích), want (muốn), prefer (thích hơn).
Ví dụ:
- Câu sai: I am loving this song.
- Chỉnh sửa: I love this song. (Tôi yêu bài hát này.)
Nhóm động từ chỉ nhận thức, tư duy
Diễn tả các hoạt động của trí não như: know (biết), believe (tin tưởng), understand (hiểu), remember (nhớ), forget (quên), think (tin rằng/cho rằng).
Ví dụ:
- Câu sai: She is understanding the lesson.
- Chỉnh sửa: She understands the lesson. (Cô ấy hiểu bài học.)
Nhóm động từ chỉ sự sở hữu
Diễn tả việc một vật thuộc về ai đó như: have (có – khi chỉ sở hữu), own (sở hữu), belong to (thuộc về), possess (có được).
Ví dụ:
- Câu sai: This house is belonging to my parents.
- Chỉnh sửa: This house belongs to my parents. (Căn nhà này thuộc về ba mẹ tôi.)
Nhóm động từ chỉ cảm giác qua các giác quan
Diễn tả cách chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh như: see (nhìn thấy), hear (nghe thấy), smell (có mùi), taste (có vị), feel (cảm thấy), seem/appear (dường như).
Ví dụ:
- Câu sai: The soup is tasting delicious.
- Chỉnh sửa: The soup tastes delicious. (Súp có vị rất ngon.)
Ví dụ thì hiện tại tiếp diễn trong giao tiếp
Dưới đây là cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn linh hoạt trong đời sống theo một cách tự nhiên nhất:
- Why are you late? Everyone is discussing the new marketing strategy in the meeting room. Come join us quickly. (Sao cậu tới trễ thế? Mọi người đang thảo luận về chiến lược tiếp thị mới trong phòng họp. Vào trong tham gia nhanh nhé.)
- Sorry teacher, I’m not following this part. Could you explain it again? (Xin lỗi thầy/cô, em chưa theo kịp phần này. Thầy/cô có thể giải thích lại không?)
- Excuse me, I’m looking for the dairy section. Are you arranging the shelves here? (Xin lỗi, tôi đang tìm khu bán sữa. Bạn có đang sắp xếp kệ hàng ở đây không?)
- Hi, I’m heading to the international terminal. Are we going the right way? (Chào anh, tôi đang đi đến nhà ga quốc tế. Chúng ta đang đi đúng đường chứ?)
- Sorry, I’m taking an online meeting at the moment. Could you come back in 30 minutes? (Xin lỗi, tôi đang họp trực tuyến lúc này. Bạn có thể quay lại sau 30 phút không?)
- Hey, what are you doing this afternoon? I’m meeting a few friends at a café near my office. Want to join us? (Này, chiều nay cậu đang làm gì vậy? Tớ đang gặp vài người bạn ở quán cà phê gần văn phòng. Cậu đi cùng không?)
- Mom, what are you cooking tonight? It smells really good! (Mẹ ơi, tối nay mẹ đang nấu món gì vậy? Nghe mùi thơm quá!)
- What part are you working on now? I’m preparing the presentation slides. (Cậu đang làm phần nào vậy? Tớ đang chuẩn bị slide thuyết trình.)
- Excuse me, I’m trying to get to the city museum. Am I going the right direction? (Xin lỗi anh/chị, tôi đang cố gắng đi đến bảo tàng thành phố. Tôi đang đi đúng hướng chứ?)
- Hi, I’m visiting the city for the first time. Is it raining all day today? (Chào bạn, tôi đang lần đầu ghé thăm thành phố này. Hôm nay trời đang mưa cả ngày phải không?)
- This movie is getting really interesting. The main character is discovering the truth now. (Bộ phim này đang trở nên rất hấp dẫn. Nhân vật chính đang phát hiện ra sự thật.)
Thì hiện tại tiếp diễn trong bài thi IELTS
Trong IELTS Writing Task 1
Thì hiện tại tiếp diễn đặc biệt cần thiết khi bạn mô tả các biểu đồ có xu hướng hoặc quy trình.
- Dạng biểu đồ: Thường dùng trong Line Graph hoặc Bar Chart khi đề bài cung cấp số liệu kéo dài đến thời điểm hiện tại và tiếp tục có xu hướng biến động.
- Mô tả xu hướng tăng/giảm: Dùng để nhấn mạnh sự chuyển động liên tục của số liệu.
Ví dụ: The number of internet users is rising steadily this year. (Số lượng người dùng internet đang tăng lên đều đặn trong năm nay.)
- Miêu tả sự thay đổi/phát triển: Đặc biệt hiệu quả trong dạng bài Map (Bản đồ) để nói về các công trình đang trong quá trình xây dựng hoặc thay đổi.
Ví dụ: The industrial area is being expanded to the north of the city. (Khu công nghiệp đang được mở rộng về phía bắc của thành phố.)
Trong IELTS Writing Task 2
Ở bài viết nghị luận, thì hiện tại tiếp diễn giúp bạn mô tả các vấn đề mang tính thời sự hoặc các xu hướng xã hội đang diễn ra.
- Mô tả xu hướng xã hội: Phân tích những thay đổi lớn trong hành vi con người hoặc công nghệ.
Ví dụ: More and more people are moving to urban areas in search of better job opportunities. (Ngày càng có nhiều người đang chuyển đến các khu đô thị để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)
- Phân tích hiện tượng: Dùng để đưa ra bối cảnh cho lập luận của bạn.
Ví dụ: Governments are constantly searching for solutions to combat climate change. (Các chính phủ đang liên tục tìm kiếm những giải pháp để chống lại biến đổi khí hậu.)
Trong IELTS Speaking
Thì hiện tại tiếp diễn giúp câu trả lời của bạn trở nên tự nhiên, sinh động và bớt cứng nhắc hơn.
- Part 1: Thường dùng để nói về các hoạt động bạn đang thực hiện dạo gần đây như công việc, học tập, sở thích.
Ví dụ: Currently, I am taking an online course to improve my coding skills. (Hiện tại tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng lập trình của mình.)
- Part 2: Dùng để tạo bối cảnh cho câu chuyện, khiến người nghe có cảm giác sự việc đang tái hiện trước mắt.
Ví dụ: In the photo, everyone is smiling and having a great time together. (Trong bức ảnh, mọi người đang mỉm cười và có khoảng thời gian rất vui vẻ bên nhau.)
- Part 3: Tương tự Writing Task 2, dùng để phân tích các vấn đề vĩ mô hoặc xu hướng chung của cộng đồng.
Ví dụ: In my country, the younger generation is becoming more environmentally conscious. (Ở đất nước tôi, thế hệ trẻ đang ngày càng có ý thức hơn về vấn đề bảo vệ môi trường.)
Bài tập có đáp án
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
1. Look! The children ______ (build) a sandcastle on the beach.
2. My sister ______ (prepare) for her final exams this week.
3. Why ______ you ______ (wear) such a heavy jacket today?
4. At the moment, our teacher ______ (explain) the grammar lesson.
5. I ______ (not watch) TV now because I am doing my homework.
6. Listen! Someone ______ (knock) at the door.
7. More and more companies ______ (invest) in renewable energy these days.
8. My parents ______ (decorate) the living room for the party tonight.
9. What ______ your friends ______ (do) right now?
10. The students ______ (work) on their group project in the library.
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
1. She are studying for her IELTS test right now.
2. We is waiting for the bus at the moment.
3. Look! The dog chase the cat.
4. My father cooking dinner in the kitchen now.
5. They is preparing for the school festival.
6. Why you are laughing so loudly?
7. The workers repairing the road at the moment.
8. I am understand what you are saying.
9. My friends is playing basketball outside.
10. She is write an email to her manager.
Bài tập 3: Hoàn thành câu với thì hiện tại tiếp diễn
(Sử dụng các động từ sau: study – cook – build – travel – practice – watch – repair – prepare – discuss – clean)
1. Right now, my mother ______ dinner in the kitchen.
2. The engineers ______ the broken machine in the factory.
3. We ______ an important topic in our meeting today.
4. My cousin ______ around Europe this month.
5. The students ______ for the upcoming IELTS exam.
6. Look! They ______ a new bridge across the river.
7. I ______ my presentation for tomorrow’s class.
8. The children ______ cartoons in the living room.
9. She ______ the piano for the school concert.
10. At the moment, I ______ my bedroom.
Bài tập 4: Bài tập trắc nghiệm thì hiện tại tiếp diễn
1. Look! The baby ______.
A. cry
B. cries
C. is crying
D. cried
2. My parents ______ dinner at the moment.
A. cook
B. are cooking
C. cooks
D. cooking
3. What ______ you ______ right now?
A. do – do
B. are – doing
C. is – doing
D. does – do
4. She ______ for a new job these days.
A. look
B. looking
C. is looking
D. looks
5. The company ______ a new office building this year.
A. build
B. builds
C. is building
D. built
6. Listen! Someone ______ the piano.
A. plays
B. is playing
C. play
D. played
7. I ______ my homework at the moment.
A. do
B. does
C. am doing
D. did
8. Why ______ they ______ so fast?
A. do – run
B. are – running
C. does – run
D. is – running
9. The weather ______ colder these days.
A. gets
B. getting
C. is getting
D. got
10. My brother ______ a video call with his boss now.
A. has
B. having
C. is having
D. have
Bài tập 5: Viết lại câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
1. My / father / fix / the / car / now.
→ ____________________________________
2. The students / discuss / the / project / in the classroom.
→ ____________________________________
3. She / talk / with / her teacher / at the moment.
→ ____________________________________
4. They / build / a new shopping mall / near my house.
→ ____________________________________
5. We / prepare / for / the final exam / this week.
→ ____________________________________
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. are building
2. is preparing
3. are – wearing
4. is explaining
5. am not watching
6. is knocking
7. are investing
8. are decorating
9. are – doing
10. are working
Bài tập 2:
1. are → is
2. is → are
3. chase → is chasing
4. cooking → is cooking
5. is → are
6. Why you are → Why are you
7. repairing → are repairing
8. am understand → understand
9. is → are
10. write → writing
Bài tập 3:
1. is cooking
2. are repairing
3. are discussing
4. is travelling
5. are studying
6. are building
7. am preparing
8. are watching
9. is practicing
10. am cleaning
Bài tập 4:
1. C. is crying
2. B. are cooking
3. B. are – doing
4. C. is looking
5. C. is building
6. B. is playing
7. C. am doing
8. B. are – running
9. C. is getting
10. C. is having
Bài tập 5:
1. My father is fixing the car now.
2. The students are discussing the project in the classroom.
3. She is talking with her teacher at the moment.
4. They are building a new shopping mall near my house.
5. We are preparing for the final exam this week.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một trong những thì quan trọng giúp người học diễn tả các hành động đang xảy ra, kế hoạch trong tương lai gần hoặc những xu hướng đang thay đổi. Hy vọng rằng những kiến thức, ví dụ minh họa và bài tập từ IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng thành thạo trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Làm sao để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn trong câu nhanh nhất?
Trả lời: Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn rõ ràng nhất là qua các trạng từ chỉ thời gian như: now, right now, at the moment, at present, currently. Ngoài ra, các động từ mệnh lệnh như Look!, Listen!, Watch out! cũng là tín hiệu cho thấy một hành động đang tiếp diễn.
2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn có khó nhớ không?
Cấu trúc hiện tại tiếp diễn rất đơn giản, chỉ cần nhớ bộ ba: Chủ ngữ (S) + To be (am/is/are) + V-ing.
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
3. Tại sao tôi không thể nói “I am knowing the answer”?
Đây là lỗi phổ biến khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Các động từ chỉ trạng thái, nhận thức như know, believe, understand, love, hate không được chia ở dạng V-ing vì chúng không mô tả một hành động vật lý đang chuyển động mà mô tả một trạng thái bền vững.
4. Khi nào thì nhân đôi phụ âm trước khi thêm -ing?
Quy tắc hiện tại tiếp diễn quy định: Nếu động từ có một âm tiết, kết thúc bằng cụm Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (trừ các chữ cái kết thúc là w, x, y), bạn phải nhân đôi phụ âm cuối. Ví dụ: run thành running, stop thành stopping.
5. Thì hiện tại tiếp diễn có dùng để nói về tương lai được không?
Có. Đây là cách dùng nâng cao để chỉ một sự sắp xếp hoặc kế hoạch cụ thể đã được ấn định thời gian. Ví dụ: I am flying to Tokyo tomorrow. (Tôi sẽ bay đi Tokyo vào ngày mai.) mang tính chắc chắn cao hơn so với dùng “will”.
6. Phân biệt câu bị động thì hiện tại tiếp diễn như thế nào?
Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn ở dạng bị động bắt buộc phải có cụm “being + V3/-ed”. Nó được dùng khi bạn muốn tập trung vào đối tượng đang được xử lý hoặc tác động (Ví dụ: The report is being prepared – Bản báo cáo đang được chuẩn bị).


