Cấu trúc noun noun là gì thumbnail

Cấu trúc Noun + Noun không chỉ đơn giản là hai danh từ đặt cạnh nhau, mà còn tuân thủ theo nhiều quy tắc phức tạp. Bạn có tự tin mình đã biết rõ 4 trường hợp đặc biệt của nó? Nếu chưa, hãy khám phá ngay bài viết từ IELTS The Tutors để nắm vững mọi quy tắc, các ngoại lệ thường gặp và chỉ rõ cách phân biệt với sở hữu cách và giới từ. Củng cố kiến thức ngay với hệ thống 50+ cụm từ thông dụng kèm bài tập thực tế, giúp bạn tự tin làm chủ ngữ pháp tiếng Anh.

Các trường hợp sử dụng cấu trúc noun + noun

Danh từ đứng trước dùng để phân loại

Theo cuốn English Grammar in Use Intermediate của Raymond Murphy, hai danh từ có thể được dùng cạnh nhau, tạo thành cấu trúc danh từ ghép (Compound Noun) để chỉ một người, sự vật hoặc khái niệm cụ thể. Khi đó, danh từ đứng trước không mang nghĩa sở hữu mà hoạt động tương tự như một tính từ, dùng để phân loại, làm rõ hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ chính đứng sau.

Cấu trúc: noun + noun

Ví dụ: Tennis ball (bóng tennis), Road safety (an toàn đường bộ)

Danh từ ghép (noun + noun) có nhiều sắc thái ngữ pháp cần lưu ý ngoài quy tắc cơ bản:

Trong nhiều trường hợp, danh từ đứng trước thực chất là một danh động từ (Gerund) chỉ chức năng.

Ví dụ: Reading light (đèn dùng để đọc sách), Driving licence (giấy phép lái xe), Washing machine (máy giặt)

Một cụm danh từ có thể có nhiều hơn hai danh từ đứng cạnh nhau để bổ nghĩa cho danh từ cuối cùng, tạo thành một chuỗi bổ nghĩa.

Ví dụ: Science fiction film star (ngôi sao điện ảnh phim khoa học viễn tưởng), Airport shuttle bus (xe buýt đưa đón sân bay)

Các trường hợp sử dụng cấu trúc noun + noun

Cách viết danh từ ghép (liền, tách rời, hay có gạch nối) không có quy tắc ngữ pháp cụ thể mà thường phụ thuộc vào thói quen sử dụng và độ phổ biến của từ.

Ví dụ:

  • Viết liền (One word): Headache, Toothpaste, Postcard.
  • Có Gạch Nối (Hyphenated): Runner-up, Bypass-surgery.
  • Tách Rời (Two Separate Words): Road sign, Coffee table, Bus stop.

Mặc dù danh từ bổ nghĩa (thứ nhất) thường ở dạng số ít, nó thường mang ý nghĩa ám chỉ số nhiều.

Ví dụ: Bookshop (cửa hàng bán nhiều quyển sách), Customer service (dịch vụ phục vụ nhiều khách hàng).

Một số danh từ ghép bắt buộc phải sử dụng danh từ đầu tiên ở dạng số nhiều (mặc dù vẫn đóng vai trò như tính từ).

Ví dụ:

  • A savings account: tài khoản tiết kiệm (luôn dùng savings).
  • A clothes shop: cửa hàng quần áo (luôn dùng clothes).
  • A materials science lab: phòng thí nghiệm khoa học vật liệu.

Theo sách English Grammar in Use Advanced (Martin Hewings), khi danh từ đứng trước chỉ một tổ chức hoặc lĩnh vực đảm nhiệm nhiều loại hoạt động, danh từ đó thường được dùng ở dạng số nhiều.

Ví dụ: Publications department (ban/phòng phụ trách nhiều loại ấn phẩm/xuất bản phẩm khác nhau), Human resources manager (quản lý bộ phận nhân sự).

Các trường hợp sử dụng cấu trúc noun + noun

Xem thêm: Danh từ số ít và danh từ số nhiều: Kiến thức và bài tập chi tiết

Danh từ đứng sau được chứa trong danh từ đứng trước

Theo cuốn English Grammar in Use Advanced của Martin Hewings, cấu trúc noun + of + noun thường được sử dụng khi danh từ đầu tiên (thường là một đơn vị đo lường hoặc vật chứa) bao gồm hoặc chứa đựng danh từ thứ hai.

Cấu trúc: noun + of + noun

Ví dụ: a glass of milk, a slice of cake, a pile of books, a box of chocolates

Các trường hợp sử dụng cấu trúc noun + noun

Lưu ý: Cần phân biệt rõ sự khác nhau giữa cấu trúc Noun + Noun và cấu trúc chứa đựng Noun + of + Noun:

Cụm “a box of chocolates” nhấn mạnh nội dung bên trong, tức là một chiếc hộp đang chứa sô-cô-la. Trong khi đó, “a chocolate box” lại nói về loại hộp, cụ thể là chiếc hộp được dùng để đựng sô-cô-la, thuộc cấu trúc Noun + Noun, trong đó danh từ đứng trước dùng để phân loại và mô tả chức năng của danh từ chính.

  • Noun + Noun: Vật này dùng để làm gì?
  • Noun + of + Noun: Bên trong vật này có gì?

Ví dụ:

  • a coffee cup (tách dùng để uống cà phê)
  • A cup of coffee (tách đang có cà phê)

Danh từ đứng sau là chủ thể của danh từ đứng trước

Cấu trúc Noun + ‘s + Noun được gọi là sở hữu cách và được sử dụng để thiết lập mối quan hệ giữa hai danh từ, trong đó danh từ thứ nhất đóng vai trò chủ thể, chủ sở hữu hoặc nguồn gốc của danh từ thứ hai.

Cấu trúc: noun + ‘s (sở hữu cách) + noun

Theo sách English Grammar in Use Advanced (Martin Hewings), cấu trúc này được ưu tiên dùng trong các trường hợp sau:

Chủ sở hữu là người hoặc động vật

Đây là trường hợp phổ biến nhất, dùng để chỉ rõ người hoặc động vật sở hữu, liên quan trực tiếp đến danh từ đứng sau.

Ví dụ:

  • My mother's car (Chiếc xe của mẹ tôi).
  • The architect's design (Bản thiết kế của kiến trúc sư).
  • The dog's leash (Dây xích của con chó).
  • A cat's playful nature (Bản tính hiếu động của mèo).

Chỉ sản phẩm do động vật tạo ra

Sở hữu cách được dùng để chỉ danh từ đứng sau là sản phẩm được tạo ra từ động vật.

Ví dụ:

  • Sheep's wool (Lông cừu): sản phẩm từ cừu.
  • Bee's honey (Mật ong của ong): sản phẩm từ ong.

Chỉ địa điểm, thời gian và khoảng thời gian

“-’s” cũng được dùng để nhân cách hóa hoặc chỉ sự liên kết với địa điểm, thời gian.

Ví dụ:

  • Địa điểm / Tổ chức: The school's reputation (Danh tiếng của trường học
  • Thời gian cụ thể: Tomorrow’s weather (Thời tiết ngày mai)
  • Khoảng thời gian: Two months’ salary (Tiền lương của hai tháng)

Các trường hợp sử dụng cấu trúc noun + noun

Cần lưu ý rằng khi danh từ bổ nghĩa chỉ vật vô tri (đồ vật, ý tưởng), chúng ta thường không dùng sở hữu cách (‘s). Thay vào đó, hãy dùng các cấu trúc sau:

  • Noun + Noun: Car door (Cửa xe hơi), Laptop battery (Pin máy tính xách tay)
  • Noun + of + Noun: The speed of the wind (Tốc độ của gió), The colour of the sky (Màu của bầu trời)

Khi sử dụng sở hữu cách (‘s) với danh từ số nhiều, cách đặt dấu phẩy đơn (apostrophe) sẽ khác nhau tùy thuộc vào đuôi của danh từ đó:

Trường hợp

Quy tắc

Ví dụ

Danh từ số nhiều kết thúc bằng “s”

Chỉ cần thêm dấu phẩy đơn (’) ngay sau chữ s, không thêm ’s.

The teachers’ lounge (Phòng nghỉ của các giáo viên)

Danh từ số nhiều bất quy tắc (không có “s”: men, women, children, people…)

Thêm ’s như với danh từ số ít thông thường.

The women’s rights (Quyền của phụ nữ), The children’s playground (Sân chơi của trẻ em)

Trong trường hợp có hai hoặc nhiều người cùng sở hữu một thứ, chúng ta chỉ cần đặt (‘s) vào danh từ cuối cùng trong chuỗi.

Ví dụ: Sarah and John's wedding anniversary (Ngày kỷ niệm đám cưới chung của Sarah và John).

Danh từ đứng trước dùng để đo lường

Khi một số lượng và một đơn vị đo lường được sử dụng để mô tả/bổ nghĩa cho một danh từ khác (đóng vai trò như một tính từ), chúng ta phải sử dụng cấu trúc tính từ ghép này.

Cấu trúc: số đếm-đơn vị (noun) + noun

Thành phần

Ví dụ

Vai trò

Số đếm

Two

Chỉ số lượng

Đơn vị (số ít)

meter

Chỉ đơn vị đo lường

Danh từ chính

ruler

Danh từ được mô tả / được đo

Danh từ chỉ đơn vị đo lường luôn được dùng ở dạng số ít và kết hợp với số đếm bằng dấu gạch nối để tạo thành một cụm danh từ thống nhất. Trong cấu trúc này, số đếm và đơn vị phải được nối với nhau bằng dấu gạch nối, và đơn vị không chia số nhiều vì cả cụm đang hoạt động như một tính từ duy nhất bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

Ví dụ:

  • Đúng: A ten-minute break
  • Sai: A ten minutes break

Các trường hợp sử dụng cấu trúc noun + noun

Để nắm vững cấu trúc noun + noun một cách chuyên sâu, chuẩn học thuật và tự nhiên như người bản xứ, bạn hãy tham gia ngay các khóa học IELTS tại IELTS The Tutors, nơi lộ trình học được thiết kế cá nhân hóa theo mục tiêu và năng lực của từng học viên.

50+ cụm từ với cấu trúc noun noun thông dụng

Sau khi đã nắm vững các cấu trúc Noun + Noun, hãy cùng IELTS The Tutors khám phá 50+ cụm danh từ ghép thông dụng giúp bạn viết và nói tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn, đặc biệt trong học thuật và IELTS.

Cụm Noun + Noun

Ý nghĩa

School bus

Xe buýt trường học

Coffee shop

Quán cà phê

Book store

Hiệu sách

Movie theater

Rạp chiếu phim

Bus stop

Trạm xe buýt

Train station

Ga tàu

Police station

Đồn cảnh sát

City center

Trung tâm thành phố

Office building

Tòa nhà văn phòng

Computer screen

Màn hình máy tính

Phone charger

Bộ sạc điện thoại

Credit card

Thẻ tín dụng

Bank account

Tài khoản ngân hàng

Health care

Chăm sóc sức khỏe

Air pollution

Ô nhiễm không khí

Traffic jam

Tắc đường

Road safety

An toàn giao thông

Customer service

Dịch vụ khách hàng

Job interview

Phỏng vấn xin việc

Business plan

Kế hoạch kinh doanh

Market research

Nghiên cứu thị trường

Sales manager

Quản lý bán hàng

Team leader

Trưởng nhóm

Data analysis

Phân tích dữ liệu

Research paper

Bài nghiên cứu

Exam result

Kết quả thi

Study plan

Kế hoạch học tập

Language skill

Kỹ năng ngôn ngữ

Time management

Quản lý thời gian

Stress level

Mức độ căng thẳng

Sleep quality

Chất lượng giấc ngủ

Exercise routine

Thói quen tập luyện

Diet plan

Chế độ ăn

Water bottle

Chai nước

Food delivery

Giao đồ ăn

Travel agency

Công ty du lịch

Flight ticket

Vé máy bay

Hotel room

Phòng khách sạn

Tourist attraction

Điểm du lịch

Weather forecast

Dự báo thời tiết

News report

Bản tin thời sự

Media coverage

Sự đưa tin của truyền thông

Social media

Mạng xã hội

Online shopping

Mua sắm trực tuyến

Payment method

Phương thức thanh toán

Customer feedback

Phản hồi khách hàng

Product quality

Chất lượng sản phẩm

Brand image

Hình ảnh thương hiệu

Company policy

Chính sách công ty

Work experience

Kinh nghiệm làm việc

Career path

Lộ trình nghề nghiệp

Job satisfaction

Sự hài lòng trong công việc

Salary increase

Tăng lương

Performance review

Đánh giá hiệu suất

Project deadline

Hạn chót dự án

Ví dụ:

  • Good time management is essential for success at work. (Quản lý thời gian hiệu quả là yếu tố then chốt để thành công trong công việc.)
  • The company is focusing on improving customer service this year. (Năm nay, công ty đang tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.)

các cụm từ với cấu trúc noun noun thông dụng

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Tạo cụm danh từ bằng cách kết hợp một danh từ bổ nghĩa và một danh từ chính trong bảng và điền vào chỗ trống. Lưu ý: Mỗi từ chỉ được dùng một lần.

Danh từ bổ nghĩa

Danh từ chính

art

bakery

children’s

city

soap

phone

rain

school

teacher

water

bottle

case

explanation

garden

jacket

map

museum

notebook

opera

shop

1. We took the kids to the _______________ to explore ancient artifacts.

2. She always keeps a _______________ in her bag to stay hydrated.

3. The _______________ helped him understand the assignment better.

4. I bought a fresh loaf from the _______________ this morning.

5. Don’t forget to bring your _______________ because it looks like it’s going to rain.

6. He marked all the tourist spots on the _______________ before the trip.

7. The _______________ was full of colorful drawings and creative projects.

8. The _______________ so interesting that I haven’t missed any of its episodes.

9. The kids enjoyed running around the _______________ after the class ends.

10. I left my _______________ on the desk and now I can’t find it.

Bài tập 2: Gạch chân đáp án đúng

1. The airport is just a 40-minute / 40 minutes drive from the city center.

2. It’s only a ten-minute / ten minutes walk to the nearest supermarket.

3. The boat trip lasted about two-hour / two hours in total.

4. It’s a short five-minute / five minutes ride by taxi.

5. The flight to Singapore takes roughly seven-hour / seven hours.

6. We waited in line for almost 25-minute / 25 minutes.

7. The journey to the mountain cabin is a three-hour / three hours drive.

8. It takes about 12-minute / 12 minutes to get from here to the train station.

9. The entire show runs for nearly one-hour / one hour.

10. It’s just a quick eight-minute / eight minutes walk to the café.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1.  children's museum

2. water bottle

3.  teacher  explanation

4. bakery shop

5. rain jacket

6. city map

7.  art notebook

8. soap opera

9. school garden

10.  phone case

Bài tập 2:

1. 40-minute

2. ten-minute

3. two hours

4. five-minute

5. seven hours

6. 25 minutes

7. three-hour

8. 12 minutes

9. one hour

10. eight-minute

Sau khi phân tích toàn diện, chúng tôi tin rằng bạn đã nắm vững toàn bộ các khía cạnh chuyên sâu của cấu trúc Noun + Noun, cũng như cách phân biệt chúng với sở hữu cách và giới từ một cách chính xác. Đừng chỉ học lý thuyết! Hãy củng cố kiến thức ngay lập tức bằng cách luyện tập với 50+ cụm từ thông dụng và hệ thống bài tập thực tế để viết và giao tiếp nhuần nhuyễn hơn. Cùng IELTS The Tutors bắt đầu hành trình làm chủ ngữ pháp ngay hôm nay!

Gửi đánh giá