![]()
Danh từ bất quy tắc (Irregular nouns) là nhóm danh từ không tuân theo quy tắc thêm -s hoặc -es quen thuộc, vì vậy người học buộc phải ghi nhớ dựa trên từng trường hợp cụ thể. Vậy làm thế nào để học từ vựng nhanh và nhớ lâu? Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ kiến thức cần biết: danh từ bất quy tắc là gì, chúng được chia thành những nhóm nào, các danh từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh và mẹo ghi nhớ đơn giản mà hiệu quả. Hãy cùng bắt đầu khám phá nhé!
Danh từ bất quy tắc là gì?
Danh từ bất quy tắc (Irregular noun) là những danh từ không tuân thủ theo quy tắc thêm hậu tố -s hay -es ở dạng số nhiều. Khi muốn chuyển danh từ số ít sang số nhiều, các danh từ bất quy tắc này thường thay đổi một phần từ gốc (nguyên âm hoặc phụ âm) hoặc giữ nguyên/thay đổi toàn bộ từ gốc để tạo thành dạng số nhiều.
Ví dụ:
|
Số ít |
Số nhiều |
Ý nghĩa |
|
Mouse |
Mice |
Con chuột |
|
Datum |
Data |
Dữ liệu |
|
Fish |
Fish |
Con cá |

Xem thêm: Danh từ số ít và danh từ số nhiều: Kiến thức và bài tập chi tiết
Phân loại các danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều là từ khác hoàn toàn
Một số danh từ trong tiếng Anh không tuân theo quy tắc thêm -s/-es khi chuyển sang số nhiều. Thay vào đó, hình thức số nhiều của chúng thay đổi hoàn toàn so với dạng số ít.
|
Số ít |
Phiên âm |
Số nhiều |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Foot |
/fʊt/ |
Feet |
/fiːt/ |
Chân |
|
Tooth |
/tuːθ/ |
Teeth |
/tiːθ/ |
Răng |
|
Woman |
/ˈwʊmən/ |
Women |
/ˈwɪmɪn/ |
Phụ nữ |
|
Man |
/mæn/ |
Men |
/men/ |
Đàn ông |
|
Person |
/ˈpɜːrsn/ |
People |
/ˈpiːpl/ |
Người |
|
Child |
/tʃaɪld/ |
Children |
/ˈtʃɪldrən/ |
Trẻ em |
|
Mouse |
/maʊs/ |
Mice |
/maɪs/ |
Con chuột |
|
Louse |
/laʊs/ |
Lice |
/laɪs/ |
Con rận |
|
Ox |
/ɑːks/ |
Oxen |
/ˈɑːksn/ |
Con trâu |
|
Goose |
/ɡuːs/ |
Geese |
/ɡiːs/ |
Con ngỗng |

Danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều là chính nó
Danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh giữ nguyên hình thức ở cả số ít và số nhiều.
|
Số ít |
Phiên âm |
Số nhiều |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Fish |
/fɪʃ/ |
Con cá |
|
Deer |
/dɪə(r)/ |
Deer |
/dɪə(r)/ |
Con nai |
|
Offspring |
/ˈɔːfsprɪŋ/ |
Offspring |
/ˈɔːfsprɪŋ/ |
Con ruột, con đẻ |
|
Series |
/ˈsɪəriːz/ |
Series |
/ˈsɪəriːz/ |
Loạt, dãy, chuỗi |
|
Sheep |
/ʃiːp/ |
Sheep |
/ʃiːp/ |
Con cừu |
|
Shrimp |
/ʃrɪmp/ |
Shrimp |
/ʃrɪmp/ |
Con tôm |
|
Species |
/ˈspiːʃiːz/ |
Species |
/ˈspiːʃiːz/ |
Loài, chủng loại |
|
Means |
/miːnz/ |
Means |
/miːnz/ |
Cách thức, phương tiện |

Danh từ bất quy tắc ở dạng số nhiều với nhiều nghĩa khác nhau
Một số danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh có hơn một dạng số nhiều, mỗi dạng lại mang một nghĩa khác nhau.
|
Số ít |
Phiên âm |
Số nhiều |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Staff |
/stɑːf/ |
Staffs |
/stɑːfs/ |
Nhân viên |
|
Staves |
/steɪvz/ |
Khuông nhạc, gậy/baton |
||
|
Cloth |
/klɒθ/ |
Clothes |
/kləʊðz/ |
Quần áo |
|
Cloths |
/klɒθs/ |
Mảnh vải, khăn vải |
||
|
Brother |
/ˈbrʌðə/ |
Brothers |
/ˈbrʌðəz/ |
Anh/Em trai |
|
Brethren |
/ˈbreð.rən/ |
Đồng đạo, đồng đội |
||
|
Penny |
/ˈpen.i/ |
Pennies |
/ˈpen.iz/ |
Đồng xu |
|
đo |
/pens/ |
Tổng số tiền xu (đơn vị tiền tệ) |

Danh từ bất quy tắc thay đổi đuôi khi ở dạng số nhiều
Một vài danh từ số nhiều bất quy tắc có nguồn gốc Latin hoặc Greek, sẽ thay đổi đuôi hoàn toàn khi chuyển sang dạng số nhiều.
|
Số ít |
Phiên âm |
Số nhiều |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Datum |
/ˈdeɪtəm/ |
Data |
/ˈdeɪtə/ |
Dữ liệu |
|
Criterion |
/kraɪˈtɪəriən/ |
Criteria |
/kraɪˈtɪəriə/ |
Tiêu chí, tiêu chuẩn |
|
Bacterium |
/bækˈtɪriəm/ |
Bacteria |
/bækˈtɪriə/ |
Vi khuẩn |
|
Analysis |
/əˈnæləsɪs/ |
Analyses |
/əˈnæləsiːz/ |
Quá trình phân tích |
|
Phenomenon |
/fəˈnɑːmɪnən/ |
Phenomena |
/fəˈnɑːmɪnə/ |
Hiện tượng |
|
Basis |
/ˈbeɪsɪs/ |
Bases |
/ˈbeɪsiːz/ |
Nền tảng, cơ sở |
|
Crisis |
/ˈkraɪsɪs/ |
Crises |
/ˈkraɪsiːz/ |
Cuộc khủng hoảng |
|
Curriculum |
/kəˈrɪkjələm/ |
Curriculums / Curricula |
/kəˈrɪkjələ/ |
Chương trình giảng dạy |
|
Thesis |
/ˈθiːsɪs/ |
Theses |
/ˈθiːsiːz/ |
Bài luận văn, luận án |
|
Memorandum |
/ˌmeməˈrændəm/ |
Memoranda |
/ˌmeməˈrændə/ |
Bản ghi nhớ, thư báo |
|
Hypothesis |
/haɪˈpɒθəsɪs/ |
Hypotheses |
/haɪˈpɒθəsiːz/ |
Giả thuyết |

Xem thêm: Bảng 100 động từ bất quy tắc thường gặp trong tiếng Anh
Phương pháp chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều
Để chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều trong tiếng Anh một cách chính xác, người học cần nắm rõ các quy tắc thêm hậu tố theo từng dạng kết thúc của từ. Dưới đây là tổng hợp các quy tắc phổ biến nhất:
Danh từ kết thúc bằng “-ch, -sh, -ss, -s, -x”
Các danh từ có âm cuối là -ch, -sh, -ss, -s, -x sẽ thêm hậu tố -es để tạo thành dạng số nhiều.
Ví dụ:
- Church → Churches (nhà thờ)
- Brush → Brushes (bàn chải)
- Class → Classes (lớp học)
- Bus → Buses (xe buýt)
- Box → Boxes (cái hộp)
Danh từ kết thúc bằng “-y”
Nếu danh từ kết thúc bằng -y và phía trước là một phụ âm, bạn cần đổi -y → -i rồi thêm -es.
Ví dụ:
- Baby → Babies (em bé)
- City → Cities (thành phố)
- Party → Parties (bữa tiệc)
Danh từ kết thúc bằng “-o”
Phần lớn danh từ kết thúc bằng -o sẽ thêm -es để tạo dạng số nhiều. Tuy nhiên, tiếng Anh có một số ngoại lệ chỉ thêm -s, nên người học cần ghi nhớ riêng các trường hợp này.
Ví dụ:
- Tomato → Tomatoes (cà chua)
- Potato → Potatoes (khoai tây)
- Hero → Heroes (anh hùng)
Trường hợp ngoại lệ:
- Photo → Photos (ảnh)
- Piano → Pianos (đàn piano)
- Radio → Radios (radio)
Danh từ kết thúc bằng “-f” hoặc “-fe”
Nhiều danh từ kết thúc bằng -f hoặc -fe sẽ đổi thành -ves ở dạng số nhiều. Dù vậy, một số từ vẫn giữ nguyên cách thêm -s.
Ví dụ:
- Leaf → Leaves (lá cây)
- Knife → Knives (con dao)
- Wolf → Wolves (sói)
Trường hợp ngoại lệ:
- Roof → Roofs (mái nhà)
- Belief → Beliefs (niềm tin)
- Chef → Chefs (đầu bếp)
Danh từ kết thúc bằng “-us”
Các danh từ có nguồn gốc Latin kết thúc bằng -us thường chuyển sang -i ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
- Focus → Foci (tiêu điểm)
- Campus → Campi (khu học xá — hiếm dùng, thường dùng campuses)
Danh từ kết thúc với “-is”
Danh từ kết thúc bằng “-is” sẽ đổi -is thành -es để tạo thành danh từ số nhiều. Quy tắc này xuất hiện phổ biến trong các từ thuộc lĩnh vực học thuật và khoa học.
Ví dụ:
- Analysis → Analyses (phân tích)
- Thesis → Theses (luận văn)
- Crisis → Crises (khủng hoảng)
Danh từ kết thúc với “-um”
Những danh từ kết thúc bằng -um, đặc biệt là từ gốc Latin, sẽ đổi -um thành -a khi chuyển sang số nhiều.
Ví dụ:
- Curriculum → Curricula (chương trình học)
- Datum → Data (dữ liệu)
- Medium → Media (phương tiện, môi trường)
Danh từ kết thúc với -ix hoặc -ex
Khi danh từ kết thúc bằng -ix hoặc -ex, bạn cần chuyển đuôi thành -ices ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
- Index → Indices (chỉ số)
- Matrix → Matrices (ma trận)
- Appendix → Appendices (phụ lục)

Trường hợp danh từ thay đổi về nguyên âm
Một số danh từ bất quy tắc thay đổi nguyên âm bên trong hoặc cách viết khi chuyển sang số nhiều. Đây là nhóm cần ghi nhớ vì không tuân theo bất kỳ quy tắc thêm đuôi nào.
Ví dụ:
- Man → Men (đàn ông)
- Woman → Women (phụ nữ)
- Foot → Feet (chân)
- Tooth → Teeth (răng)
- Goose → Geese (ngỗng)
Xem thêm: Kiến thức về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh cần nắm vững
Trường hợp danh từ không thay đổi
Có những danh từ đặc biệt giữ nguyên ở cả số ít và số nhiều.
Ví dụ:
- Sheep → Sheep (cừu)
- Deer → Deer (nai)
- Fish → Fish (cá)
Các trường hợp còn lại
Đối với hầu hết các danh từ còn lại không thuộc các quy tắc trên, chỉ cần thêm -s vào cuối từ số ít.
Ví dụ:
- Book → Books (sách)
- Cat → Cats (mèo)
- Car → Cars (xe hơi)
- Table → Tables (cái bàn)
- Pen → Pens (bút)
Cách ghi nhớ danh từ bất quy tắc đơn giản
Khi bạn ghi nhớ được các danh từ bất quy tắc, kỹ năng Writing và Speaking cũng sẽ trở nên tự nhiên, chính xác hơn. Dưới đây là phương pháp học các danh từ số nhiều bất quy tắc đã được IELTS The Tutors tổng hợp lại để bạn áp dụng ôn luyện có hiệu quả hơn:
- Học theo ngữ cảnh: Tập cách đặt ví dụ câu tiếng Anh hoàn chỉnh có sử dụng danh từ bất quy tắc để hiểu cách sử dụng và vị trí từ trong câu.
- Liên tưởng hình ảnh/nhóm: Liên kết danh từ số nhiều bất quy tắc với sự vật thực tế hoặc nhóm các từ có quy tắc thay đổi tương tự nhau (Man → Men).
- Ôn tập cách quãng (spaced repetition): Hãy chia nhỏ thời gian ôn tập để củng cố từ vựng và ghi nhớ dài lâu hơn.
- Tối đa hóa sử dụng: Chủ động dùng các danh từ bất quy tắc đã học trong giao tiếp và viết hàng ngày để biến chúng thành phản xạ tự nhiên.
Khi đã nắm vững phương pháp và cách phân loại các danh từ bất quy tắc trong tiếng Anh, bạn sẽ dễ dàng nhận diện cũng như sử dụng chúng chính xác trong bài thi và giao tiếp hằng ngày. Hy vọng bảng tổng hợp các từ vựng irregular nouns thường gặp và những mẹo ghi nhớ mà IELTS The Tutors chia sẻ sẽ giúp bạn học nhanh hơn và ghi nhớ nhóm danh từ số nhiều bất quy tắc một cách hiệu quả. Chúc bạn học tốt và đạt kết quả như mong muốn!


