![]()
Collective nouns (danh từ tập hợp) là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến thí sinh mắc lỗi chia động từ số ít/ số nhiều trong IELTS Writing. Vì vậy, nếu muốn đạt band điểm cao, bạn bắt buộc phải nắm vững dạng ngữ pháp này. Trong bài viết, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ collective nouns là gì, cách phân loại và các quy tắc quan trọng để luôn chia động từ chính xác trong mọi ngữ cảnh. Hãy bắt đầu ngay để chinh phục ngữ pháp chuẩn bản ngữ!
Danh từ tập hợp – Collective noun là gì?
Danh từ tập hợp (collective noun) là loại danh từ dùng để chỉ một nhóm người, động vật hoặc sự vật được xem như một đơn vị thống nhất.
Ví dụ:
- A flock of birds flew south for the winter. (Một đàn chim bay về phía nam tránh mùa đông.)
→ “flock” là danh từ tập hợp chỉ động vật.
- She carried a heavy bundle of firewood into the cabin. (Cô ấy mang một bó củi nặng vào cabin.)
→ “bundle” là danh từ tập hợp chỉ vật.
- My family lives in a small town near the coast. (Gia đình tôi sống ở một thị trấn nhỏ gần bờ biển.)
→ “family” là danh từ tập hợp chỉ người.

Collective noun là danh từ số ít hay số nhiều?
Về mặt định nghĩa, danh từ tập hợp (collective noun) đại diện cho một đơn vị thống nhất, nhưng việc coi chúng là danh từ số ít hay số nhiều lại khác nhau giữa tiếng Anh – Mỹ và tiếng Anh – Anh.
Trong tiếng Anh – Mỹ (American English), danh từ tập hợp luôn được coi là một đơn vị thống nhất, vì vậy chúng luôn là số ít.
Ví dụ:
- The audience is reacting positively to the speaker. (Khán giả đang phản ứng tích cực với người diễn thuyết.)
- The department is planning a new training program. (Bộ phận đang lên kế hoạch cho một chương trình đào tạo mới.)
Trong tiếng Anh – Anh (British English), danh từ tập hợp có thể là số ít hoặc số nhiều, tùy vào việc bạn muốn nhấn mạnh tập thể như một khối hay từng thành viên trong nhóm.
Ví dụ:
- The company is expanding its operations overseas. (Công ty đang mở rộng hoạt động ra nước ngoài.)
- The team are discussing their roles for the upcoming match. (Đội đang thảo luận về vai trò của từng người cho trận đấu sắp tới.)

Xem thêm: Danh từ số ít và danh từ số nhiều: Kiến thức và bài tập chi tiết
Phân loại danh từ tập hợp trong tiếng Anh
Các danh từ tập hợp (collective Noun) được sử dụng rộng rãi, chúng được phân loại theo các nhóm đối tượng chính như sau:
Danh từ và cụm danh từ tập hợp chỉ người
Danh từ tập hợp chỉ người là từ dùng để gọi một nhóm người cùng hoạt động hoặc có liên kết chặt chẽ với nhau. Dưới đây là các danh từ tập hợp chỉ người thường gặp trong tiếng Anh:
|
Danh từ tập hợp |
Ý nghĩa |
|
Army |
Đội quân lớn |
|
Assembly |
Hội đồng, hội nghị |
|
Audience |
Khán giả |
|
Band |
Ban nhạc |
|
Board |
Hội đồng |
|
Body (of men) |
Một nhóm người |
|
Bunch |
Một nhóm người |
|
Caravan |
Đoàn người hành hương / du mục |
|
Choir |
Dàn hợp xướng |
|
Class |
Lớp học |
|
Committee |
Ủy ban |
|
Company |
Công ty / đoàn kịch |
|
Crew |
Đội, phi hành đoàn |
|
Crowd |
Đám đông |
|
Ensemble |
Nhóm nghệ sĩ biểu diễn |
|
Family |
Gia đình |
|
Fellowship |
Nhóm học giả / cộng đồng hữu nghị |
|
Gang |
Nhóm bạn / băng nhóm |
|
Group |
Nhóm người nói chung |
|
Jury |
Bồi thẩm đoàn |
|
Mob |
Đám người bạo loạn |
|
Orchestra |
Dàn nhạc |
|
Panel |
Nhóm chuyên gia, ban giám khảo |
|
Posse |
Một nhóm người |
|
Squad |
Đội (lính, cảnh sát, thể thao) |
|
Staff |
Nhân viên, đội ngũ |
|
Team |
Đội, nhóm làm việc chung |
|
Tribe |
Bộ tộc |
|
Troop |
Đội trinh sát, quân đội nhỏ |
|
Troupe |
Đoàn nghệ sĩ, diễn viên, vũ công |
|
Unit |
Đơn vị (quân đội, cứu hỏa…) |
Ví dụ:
- The rescue crew works tirelessly to find the lost hikers. (Đội cứu hộ đang làm việc không biết mệt mỏi để tìm những người đi bộ đường dài bị lạc.)
- The staff is meeting in the conference room this afternoon. (Nhân viên sẽ họp trong phòng hội nghị vào chiều nay.)
Danh từ và cụm danh từ tập hợp chỉ động vật
Danh từ tập hợp chỉ động vật dùng để gọi tên một đàn hoặc bầy động vật cùng loài, cùng môi trường sống hoặc có chung đặc tính. Dưới đây là các danh từ tập hợp (collective noun) thường dùng để chỉ động vật:
|
Danh từ tập hợp |
Ý nghĩa |
|
Army (of ants) |
Một đàn kiến |
|
Brood (of chicks/hens) |
Một đàn gà con / đàn gà mái |
|
Coalition (of cheetahs) |
Một đàn báo |
|
Colony (of bats/seagulls) |
Một đàn dơi / hải âu |
|
Congregation (of alligators) |
Một đàn cá sấu |
|
Crash (of rhinoceroses) |
Một đàn tê giác |
|
Flock |
Một đàn chim / đàn cừu / dê |
|
Gaggle (of geese) |
Một đàn ngỗng |
|
Herd |
Một đàn động vật ăn cỏ |
|
Hive (of bees) |
Một tổ ong |
|
Horde (of hamsters) |
Một đàn chuột hamster |
|
Lamentation (of swans) |
Một đàn thiên nga |
|
Litter (of puppies/kittens) |
Một lứa chó con/mèo con |
|
Pack (of wolves/hounds) |
Một bầy chó sói / chó săn |
|
Plague (of insects) |
Một đám côn trùng |
|
Prickle (of hedgehogs) |
Một đàn nhím |
|
Pride (of lions) |
Một bầy sư tử |
|
School (of fish) |
Một đàn cá |
|
Shiver (of sharks) |
Một đàn cá mập |
|
Shoal (of fish) |
Một đàn cá |
|
Smack (of jellyfish) |
Một nhóm sứa |
|
Swarm |
Một đàn côn trùng |
|
Team (of horses) |
Một đàn ngựa |
|
Troop (of foxes) |
Một đàn cáo |
|
Troop (of monkeys) |
Một đàn khỉ |
|
Unkindness (of ravens) |
Một đàn quạ |
Ví dụ:
- A swarm of bees suddenly appeared and flew into the hollow tree. (Một đàn ong bất ngờ xuất hiện và bay vào trong thân cây rỗng.)
- A pride of lions often rests under the shade during the day. (Một bầy sư tử thường nghỉ ngơi dưới bóng râm vào ban ngày.)
Danh từ và cụm danh từ tập hợp chỉ vật
Danh từ tập hợp chỉ vật dùng để gọi tên một bộ sự vật có tính đồng nhất về chủng loại hoặc chức năng sử dụng. Dưới đây là các danh từ và cụm danh từ tập hợp thường dùng để chỉ vật:
|
Danh từ tập hợp |
Ý nghĩa |
|
Atlas of maps |
Một tập bản đồ |
|
Bar of chocolate/ soap |
Một thanh socola / bánh xà phòng |
|
Blade of grass |
Một ngọn cỏ |
|
Bottle of water |
Một chai nước |
|
Bouquet of flowers |
Một bó hoa |
|
Bunch |
Chùm/bó nhóm nhỏ |
|
Bundle of sticks/ vegetables/ clothes |
Một bó củi / mớ rau / bọc quần áo |
|
Cloud of dust/smoke |
Một đám bụi / làn khói |
|
Cluster of coconuts |
Một buồng dừa |
|
Drop of rain |
Một giọt mưa |
|
Fall of snow/ rain |
Một trận tuyết / mưa |
|
Fleet of vehicles/ ships |
Một đoàn xe / hạm đội tàu |
|
Flight of stairs/ steps |
Một cầu thang / dãy bậc thang |
|
Forest of trees |
Một rừng cây |
|
Galaxy of stars |
Một dải ngân hà / vô số ngôi sao |
|
Grain of sand |
Một hạt cát |
|
Hand of bananas |
Một nải chuối |
|
Heap |
Đống cát, đất, rác, đá |
|
Outfit of clothes |
Một bộ trang phục |
|
Pack of cards |
Một bộ bài |
|
Pair of shoes |
Một đôi giày |
|
Pile |
Một đống đồ vật xếp chồng |
|
Quiver of arrows |
Ống tên |
|
Range of mountains/ hills |
Một dãy núi / đồi |
|
Ream of paper |
Một ram/tập giấy |
|
Series |
Chuỗi sách/phim/sự kiện nối tiếp |
|
Set |
Bộ đồ vật đi cùng nhau |
|
Shower of rain |
Một trận mưa rào |
|
String of pearls |
Một chuỗi ngọc trai |
|
Wad of notes |
Một xấp tiền / xấp giấy |
Ví dụ:
- He bought a new set of golf clubs for his birthday. (Anh ấy đã mua một bộ gậy golf mới nhân dịp sinh nhật.)
- His rare collection of stamps is valued at over ten thousand dollars. (Bộ sưu tập tem quý hiếm của anh ấy được định giá hơn mười nghìn đô la.)
Danh từ tập hợp chỉ đối tượng riêng (danh từ riêng)
Mặc dù collective noun phần lớn là danh từ chung, chúng vẫn bao gồm một số danh từ riêng khi dùng để nói về các tổ chức lớn, tập đoàn đa quốc gia hoặc cơ quan chính phủ được cấu thành từ nhiều thành viên.
Ví dụ:
- Apple is expected to release its new iPhone model next month. (Apple dự kiến sẽ ra mắt mẫu iPhone mới vào tháng tới.)
- NASA is currently preparing for a new mission to the moon. (NASA hiện đang chuẩn bị cho một sứ mệnh mới lên mặt trăng.)

Xem thêm: Danh từ chung và danh từ riêng tiếng Anh
Quy tắc kết hợp danh từ tập hợp với động từ
Quy tắc quan trọng nhất khi sử dụng danh từ tập hợp (collective noun) là việc chia động từ ở dạng số ít hay số nhiều, bởi nó phụ thuộc vào việc nhóm được coi là một đơn vị thống nhất hay các cá nhân hành động riêng lẻ.
Quy tắc dùng danh từ tập hợp + động từ số ít
Danh từ tập hợp đi với động từ số ít khi cả nhóm hoạt động như một khối thống nhất, tất cả các thành viên cùng làm đúng một việc. Quy tắc này thường được áp dụng trong American English và khi nhấn mạnh sự thống nhất trong British English.
Ví dụ:
- The committee is discussing the budget in a closed meeting. (Ủy ban đang thảo luận về ngân sách trong một cuộc họp kín.)
→ “The committee” làm một việc chung và được coi là một đơn vị duy nhất.
- The family has decided to move to Canada next year. (Gia đình đã quyết định chuyển đến Canada vào năm tới.)
→ “The family” cùng đưa ra một quyết định thống nhất.

Quy tắc dùng danh từ tập hợp + động từ số nhiều
Danh từ tập hợp đi với động từ số nhiều khi mỗi thành viên trong nhóm thực hiện hành động khác nhau, hoặc nhóm được nhìn như từng cá thể riêng lẻ. Quy tắc này rất phổ biến trong BrE.
Ví dụ:
- The police are investigating the area for clues. (Cảnh sát đang điều tra khu vực để tìm manh mối.)
→ “Police” luôn được coi là số nhiều trong British English.
- The team are arguing among themselves about the foul play. (Đội đang tranh cãi với nhau về pha chơi xấu đó.)
→ “arguing” là hành động riêng lẻ, không thống nhất.

Quy tắc sử dụng chủ vị với danh từ tập hợp (collective noun)
Khi dùng danh từ tập hợp (collective noun) trong câu, việc chia động từ (chủ vị) cần tuân thủ các quy tắc cốt lõi sau:
Dạng “A… of + plural noun” (Danh từ tập hợp chung)
Dạng này dùng để chỉ động vật, sự vật, số lượng. Danh từ chính (Head Noun) luôn là danh từ tập hợp đứng trước “of”.
Cần lưu ý rằng, dù phía sau “of” là danh từ số nhiều, toàn cụm vẫn được xem là một đơn vị và đi với động từ số ít.
Ví dụ:
- A bunch of keys is lying on the table. (Một chùm chìa khóa đang nằm trên bàn.)
→ “Bunch” là danh từ chính, đại diện cho một đơn vị.
- A series of books was released last month. (Một loạt sách đã được phát hành vào tháng trước.)
→ “Series” là danh từ chính, đại diện cho một loạt sách.
Dạng “A number of + N (số nhiều)”
“A number of” có nghĩa tương đương với many, có nghĩa là một số lượng lớn, do đó chủ ngữ được coi là số nhiều.
Ví dụ:
- A number of students were absent from class yesterday. (Một số học sinh đã vắng mặt trong lớp hôm qua.)
- A number of problems have arisen recently. (Một số vấn đề đã phát sinh gần đây.)
Dạng “The number of + N (số nhiều)”
“The number of” là dạng cấu trúc giúp người nói nhấn mạnh con số (tổng số lượng) là một giá trị duy nhất, vì thế chúng được chia động từ số ít.
Ví dụ:
- The number of cars on the road has increased recently. (Số lượng ô tô trên đường đã tăng gần đây.)
- The number of employees is exactly two hundred. (Số lượng nhân viên là đúng hai trăm người.)
Dạng “A pair of…”
- Trường hợp 1: Dùng động từ số ít
Khi chỉ một đồ vật gồm hai phần gắn liền (ví dụ: scissors, glasses, pants) và bạn coi đó là một đơn vị đồ vật.
Ví dụ: My new pair of glasses is expensive. (Chiếc kính mới của tôi rất đắt.)
- Trường hợp 2: Dùng động từ số nhiều
Khi nói về hai người hoặc con vật hoặc đồ vật đi thành cặp và bạn muốn nhấn mạnh sự tách biệt của hai cá thể.
Quy tắc này ít phổ biến hơn và thường chỉ xảy ra khi hành động của cá thể là khác nhau.
Ví dụ: A pair of students are working on two different projects. (Một cặp sinh viên đang làm hai dự án khác nhau.)

Lưu ý khi sử dụng danh từ tập hợp (collective noun)
Khi dùng danh từ tập hợp, bạn cần nắm rõ cách chúng hoạt động trong câu để tránh nhầm lẫn về số ít và số nhiều:
- Có thể kết hợp với từ chỉ số lượng: Danh từ tập hợp dùng được với a/an, one, two, several,… để nhấn mạnh số nhóm, chứ không phải số thành viên.
Ví dụ: Three flocks of geese flew south for the winter. (Ba đàn ngỗng đã bay về phía Nam để tránh mùa đông.)
- Dùng bình thường trong câu hỏi và câu phủ định: Collective nouns hoạt động như một danh từ số ít, nên bạn chia động từ theo số ít.
Ví dụ: Has the jury reached a verdict? – No, the jury hasn’t made a decision yet. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết chưa? – Chưa, bồi thẩm đoàn vẫn chưa đưa ra quyết định.)
- Có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ: Khi nhấn mạnh cảm xúc, trạng thái của cả nhóm, bạn có thể dùng very, extremely, totally,…
Ví dụ: The crowd was absolutely thrilled when the fireworks started. (Đám đông vô cùng phấn khích khi pháo hoa bắt đầu nổ.)
- Lưu ý về cách chia động từ số ít và số nhiều:
Nhóm như một thể thống nhất → dùng động từ số ít.
Ví dụ: The company is expanding into new markets. (Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới.)
Thành viên trong nhóm hành động độc lập → động từ số nhiều.
Ví dụ: The company are arguing among themselves about the new policy. (Các thành viên trong công ty đang tranh cãi với nhau về chính sách mới.)
Để hiểu chuyên sâu về danh từ tập hợp (collective nouns), hãy tham gia các khóa học IELTS cho mọi trình độ tại IELTS The Tutors.

Bài tập về danh từ tập hợp có đáp án
Bài 1: Điền vào chỗ trống danh từ tập hợp thích hợp. Lưu ý: Mỗi từ chỉ dùng 1 lần.
(Gợi ý từ: flock, herd, pack, swarm, bunch, school, colony, troupe, cluster, fleet)
1. A __________ of zebras ran across the savanna.
2. A __________ of performers entertained the audience.
3. A __________ of ants marched toward a piece of bread.
4. The fisherman spotted a __________ of fish near the shore.
5. A __________ of bananas lay on the kitchen counter.
6. A __________ of insects gathered around the lamp.
7. The farmer owns a large __________ of cattle.
8. A __________ of ships sailed toward the island.
9. A __________ of wolves howled in the distance.
10. A __________ of stars formed a bright pattern in the sky.
Bài 2: Chọn đáp án đúng
1. A __________ of geese flew over the lake.
a. herd
b. gaggle
c. crowd
d. pack
2. A __________ of sailors worked together on the deck.
a. crew
b. swarm
c. pride
d. flock
3. A __________ of directors approved the project.
a. fleet
b. board
c. band
d. pile
4. A __________ of whales was spotted near the coast.
a. pod
b. hive
c. litter
d. flock
5. A __________ of thieves escaped through the alley.
a. pride
b. gang
c. brood
d. school
Bài 3: Xác định danh từ tập hợp trong mỗi câu
1. A swarm of mosquitoes filled the air near the swamp.
2. The committee has finally reached a decision.
3. A fleet of vehicles blocked the main road.
4. The audience applauded loudly after the performance.
5. A herd of goats climbed up the rocky hill.
6. The team is practicing for the championship.
7. A pack of hyenas surrounded their prey.
8. The jury is still discussing the case.
9. A troop of scouts marched through the camp.
10. The flock of sheep followed the shepherd.
Bài 4: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh
1. flock / across / flew / the / a / meadow / of / birds
2. hunters / pack / silently / a / moved / through / the / forest / of
3. gathered / bees / of / around / swarm / the / hive / the / a
4. arranged / bouquet / florist / lovely / a / the / of / flowers
5. mountains / of / trekkers / the / range / through / a / traveled
Đáp án
Bài 1:
1. flock
2. troupe
3. colony
4. school
5. bunch
6. swarm
7. herd
8. fleet
9. pack
10. cluster
Bài 2:
1. b. gaggle
2. a. crew
3. b. board
4. a. pod
5. b. gang
Bài 3:
1. swarm
2. committee
3. fleet
4. audience
5. herd
6. team
7. pack
8. jury
9. troop
10. flock
Bài 4:
1. A flock of birds flew across the meadow.
2. A pack of hunters moved silently through the forest.
3. A swarm of bees gathered around the hive.
4. The florist arranged a lovely bouquet of flowers.
5. The trekkers traveled through a range of mountains.
Danh từ tập hợp (collective noun) tuy đơn giản nhưng lại ảnh hưởng lớn đến độ chính xác và tính tự nhiên trong tiếng Anh. Khi hiểu rõ collective nouns là gì, cách dùng số ít/ số nhiều và các quy tắc kết hợp với danh từ, bạn sẽ tránh được những lỗi ngữ pháp và dễ dàng đạt điểm cao trong các bài thi. Hãy luyện tập thường xuyên với bài tập vận dụng của IELTS The Tutors để ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo loại từ này nhé. Chúc bạn thành công!


