![]()
Danh từ xuất hiện trong hầu hết câu tiếng Anh và được phân chia thành nhiều dạng khác nhau. Trong đó, danh từ chung và danh từ riêng xuất hiện khá phổ biến khiến chúng ta thường nhầm lẫn. Bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giải đáp chi tiết: Danh từ chung là gì, cách nhận biết và phân biệt chúng với danh từ riêng một cách nhanh chóng. Bắt đầu làm chủ kiến thức này ngay hôm nay để viết và nói tiếng Anh trôi chảy hơn nhé!
Danh từ chung và danh từ riêng tiếng Anh là gì?
Danh từ chung (common noun) là gì?
Danh từ chung (common noun) là từ dùng để gọi tên chung một nhóm người, sự vật, địa điểm hay khái niệm theo cách không chỉ định cá thể cụ thể nào. Đây là loại danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh và không viết hoa chữ cái đầu, trừ khi đứng đầu câu.
Ví dụ: singer (ca sĩ), city (thành phố), animal (động vật), flower (hoa).

Danh từ riêng (proper noun) là gì?
Danh từ riêng (Proper noun) là từ dùng để chỉ tên riêng của một người, địa điểm, tổ chức, sự kiện hoặc sự vật cụ thể. Những tên gọi này mang tính duy nhất, giúp xác định rõ một đối tượng và luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
Ví dụ:
- Danh từ riêng chỉ người: Anna, David Beckham
- Danh từ riêng chỉ địa điểm: Việt Nam, Tokyo, Sahara Desert
- Danh từ riêng chỉ tổ chức: Google, IELTS The Tutors, UNICEF
- Danh từ riêng chỉ sự kiện: Lunar New Year, Olympics, Black Friday

Xem thêm: Danh từ số ít và danh từ số nhiều: Kiến thức và bài tập chi tiết
Phân biệt danh từ chung và danh từ riêng tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa danh từ chung (common noun) và danh từ riêng (proper noun). IELTS The Tutors đã tổng hợp sự khác biệt của chúng như sau:
|
Yếu tố |
Danh từ chung |
Danh từ riêng |
|
Cách dùng |
Dùng để gọi tên chung một nhóm người, sự vật, địa điểm hay khái niệm. |
Dùng để chỉ tên riêng của một người, địa điểm, tổ chức, sự kiện hoặc sự vật cụ thể. |
|
Hình thức |
Không viết hoa (trừ đầu câu). |
Luôn viết hoa. |
|
Đặc điểm |
Đi kèm được với mạo từ a, an, the. |
Hiếm khi đi kèm với mạo từ. |
|
Mối liên hệ |
Có thể trở thành tên riêng. |
Gần như không thể chuyển thành danh từ chung. |
|
Ví dụ |
tree (cây), ring (chiếc nhẫn), bicycle (xe đạp), serendipity (sự tình cờ may mắn) |
Prime Minister Trudeau (Thủ tướng Trudeau), Aunt Mai (Cô Mai), Atlantic Ocean (Đại Tây Dương), Tet Holiday (Ngày lễ Tết) |

Để phân biệt nhanh chóng, bạn hãy quan sát cách viết hoa. Danh từ riêng luôn được viết hoa (ngoại trừ khi đứng giữa câu) vì chúng dùng để gọi tên cụ thể một đối tượng. Ngược lại, danh từ chung chỉ dùng để gọi tên chung chung một loại sự vật và sẽ không được viết hoa (trừ khi đứng ở đầu câu).
Ví dụ:
- The company decided to launch the new product in September across Asia. (Công ty quyết định ra mắt sản phẩm mới vào tháng Chín trên toàn khu vực châu Á.)
→ “Company” và “product” là danh từ chung, “September” và “Asia” là danh từ riêng vì chúng chỉ tên tháng và tên châu lục cụ thể, được viết hoa.
- My teacher asked me to read a book by Jane Austen for the next class. (Giáo viên yêu cầu tôi đọc một cuốn sách của Jane Austen cho buổi học tiếp theo.)
→ “Teacher”, “book”, và “class” là danh từ chung; “Jane Austen” là danh từ riêng vì là tên tác giả cụ thể, được viết hoa.
Phân loại danh từ riêng trong tiếng Anh
Sau khi đã nắm rõ Proper Noun là gì, hãy cùng IELTS The Tutors khám phá những cách phân loại danh từ riêng thường dùng trong tiếng Anh.
Danh từ riêng chỉ tên người
Danh từ riêng được dùng để gọi tên một cá nhân thì chữ cái đầu tiên của tên riêng phải luôn được viết hoa, bất kể chúng đứng ở vị trí nào trong câu.
Ví dụ:
- Emma accepted the award yesterday. (Emma đã nhận giải thưởng vào ngày hôm qua.)
- David is the lead programmer for this project. (David là lập trình viên chính của dự án này.)
Thông thường, danh từ riêng chỉ tên người không đi kèm với các mạo từ (a, an, the). Tuy nhiên, có một ngoại lệ khi bạn muốn ám chỉ cả một dòng họ hoặc gia đình. Khi đó, bạn sẽ sử dụng mạo từ “the” trước họ (Last name) ở dạng số nhiều.
Ví dụ:
- The Chens own the largest restaurant in the city. (Gia đình nhà Chen sở hữu nhà hàng lớn nhất trong thành phố.)
- The Nguyens have lived in this neighborhood for decades. (Gia đình nhà Nguyễn đã sống trong khu phố này hàng chục năm.)
Tham khảo:
Danh từ riêng chỉ tên doanh nghiệp & tổ chức
Khi đề cập đến tên riêng của doanh nghiệp, bạn phải luôn luôn viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi từ cấu thành tên đó, ngay cả khi các từ này vốn là danh từ chung. Việc này giúp xác định chính xác và tạo tính nhận diện thương mại.
Ví dụ:
- She recently joined Amazon as a software engineer. (Cô ấy mới gia nhập Amazon với vị trí kỹ sư phần mềm.)
- He bought shares in Netflix after the financial report. (Anh ấy đã mua cổ phiếu của Netflix sau khi báo cáo tài chính được công bố.)
Danh từ riêng chỉ địa danh
Danh từ riêng được dùng để gọi tên cụ thể một địa điểm, bao gồm các thành phố, quốc gia, châu lục, đường phố, hay các kỳ quan thiên nhiên. Tương tự, chữ cái đầu tiên của mỗi từ cấu thành tên địa danh luôn được viết hoa để xác định đối tượng.
Ví dụ:
- The headquarters are located in Singapore. (Trụ sở chính được đặt tại Singapore.)
- We plan to travel across Africa next year. (Chúng tôi dự định đi du lịch khắp châu Phi vào năm sau.)
- The ancient capital, Hue, is famous for its Citadel. (Cố đô Huế nổi tiếng với Hoàng thành.)
Cần lưu ý rằng, hầu hết danh từ riêng chỉ địa danh (như tên thành phố, quốc gia đơn lẻ) không dùng mạo từ “the”. Tuy nhiên, bạn phải dùng “the” trong các trường hợp sau:
- Quốc gia/Vùng lãnh thổ số nhiều hoặc có từ chung.
Ví dụ: the Philippines (Philippines), the United Kingdom (Vương quốc Anh)
- Sông, biển, đại dương, kênh đào và dãy núi.
Ví dụ: the Mekong River (Sông Mekong), the Atlantic Ocean (Đại Tây Dương), the Himalayas (Dãy Himalaya)
- Sa mạc, bán đảo, nhóm đảo, và các công trình nổi tiếng/duy nhất.
Ví dụ: the Gobi Desert (Sa mạc Gobi), the Statue of Liberty (Tượng Nữ thần Tự do), the Burj Khalifa (Tháp Burj Khalifa)

Xem thêm: Danh từ trừu tượng là gì? Khái niệm, cách dùng và bài tập
Bài tập về danh từ chung và danh từ riêng
Bài tập 1: Xác định danh từ chung (Common noun) và danh từ riêng (Proper noun) trong các câu sau
(Hãy gạch chân danh từ chung và khoanh tròn danh từ riêng.)
1. Michael visited the museum with his friends.
2. The doctor recommended that Peter drink more water.
3. Tokyo is known for its modern technology.
4. The cat chased a mouse across the living room.
5. Google released a new software update.
6. Her cousin moved to Sydney last month.
7. We watched a movie directed by Christopher Nolan.
8. The students gathered in the auditorium for an event.
9. Mount Everest is the tallest peak in the world.
10. The chef at La Fiesta makes delicious tacos.
11. Jennifer Lopez performed at the concert yesterday.
12. The bridge was built across the River Thames.
13. A photographer captured the beauty of Sapa.
14. The driver took us to Ben Thanh Market.
15. Mercedes-Benz produces luxury cars.
16. My brother studied architecture at Harvard University.
17. The children played in the park near Lake Michigan.
18. Picasso painted many famous works.
19. The waiter served Emma a slice of cake.
20. Asia is the largest continent on Earth.
Bài tập 2: Phân loại các danh từ sau thành danh từ chung hoặc danh từ riêng
Hãy chia thành 2 cột: Common noun – Proper noun
1. Singapore
2. scientist
3. George
4. violin
5. Pacific Ocean
6. dancer
7. penguin
8. Nike
9. Olympus
10. architect
11. Domino’s Pizza
12. actress
13. Mount Fuji
14. astronaut
15. Friday
16. pyramid
17. Queen Victoria
18. novelist
19. London Bridge
20. sunflower
Bài tập 3: Viết hoa danh từ riêng trong các câu sau
1. I have a friend. His name is alexander.
2. She lives in a big city. It is new york.
3. He bought a laptop. The brand is lenovo.
4. We visited a famous landmark. It was the golden gate bridge.
5. They met a singer. Her stage name is ariana grande.
6. She reads novels by an author named charles dickens.
7. He works at a company called samsung.
8. We traveled to a country. It was thailand.
9. My teacher’s favorite painter is vincent van gogh.
10. We watched an animated movie produced by studio ghibli.
Đáp án
Bài tập 1:
1. Michael là danh từ riêng – museum, friends là danh từ chung
2. doctor là danh từ chung – Peter là danh từ riêng
3. Tokyo là danh từ riêng – technology là danh từ chung
4. cat, mouse, living room là danh từ chung
5. Google là danh từ riêng – software update là danh từ chung
6. cousin, month là danh từ chung – Sydney là danh từ riêng
7. Christopher Nolan là danh từ riêng – movie là danh từ chung
8. students, auditorium, event là danh từ chung
9. Mount Everest là danh từ riêng – peak, world là danh từ chung
10. chef, tacos là danh từ chung – La Fiesta là danh từ riêng
11. Jennifer Lopez là danh từ riêng – concert là danh từ chung
12. bridge là danh từ chung – River Thames là danh từ riêng
13. photographer, beauty là danh từ chung – Sapa là danh từ riêng
14. driver là danh từ chung – Ben Thanh Market là danh từ riêng
15. Mercedes-Benz là danh từ riêng – cars là danh từ chung
16. brother, architecture là danh từ chung – Harvard University là danh từ riêng
17. children, park là danh từ chung – Lake Michigan là danh từ riêng
18. Picasso là danh từ riêng – works là danh từ chung
19. waiter, slice, cake là danh từ chung – Emma là danh từ riêng
20. Asia, Earth là danh từ riêng – continent là danh từ chung
Bài tập 2:
|
Proper Nouns |
Common Nouns |
|
Singapore George Pacific Ocean Nike Olympus Domino’s Pizza Mount Fuji Friday Queen Victoria London Bridge |
scientist violin dancer penguin architect actress astronaut pyramid novelist sunflower |
Bài tập 3:
1. I have a friend. His name is Alexander.
2. She lives in a big city. It is New York.
3. He bought a laptop. The brand is Lenovo.
4. We visited a famous landmark. It was the Golden Gate Bridge.
5. They met a singer. Her stage name is Ariana Grande.
6. She reads novels by an author named Charles Dickens.
7. He works at a company called Samsung.
8. We traveled to a country. It was Thailand.
9. My teacher’s favorite painter is Vincent van Gogh.
10. We watched an animated movie produced by Studio Ghibli.
Khi đã hiểu rõ Proper Noun là gì và Common Noun là gì, bạn sẽ dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa chúng về mặt hình thức lẫn chức năng khi xuất hiện trong câu tiếng Anh. Qua những kiến thức mà IELTS The Tutors đã chia sẻ, hy vọng rằng bạn đã có thể tự tin dùng danh từ chung và danh từ riêng một cách linh hoạt trong hầu hết các tình huống. Chúc bạn sớm chinh phục thành công hành trình học tiếng Anh của mình!
Nếu bạn đang có nhu cầu luyện thi IELTS lấy chứng chỉ nhanh chóng, đừng ngần ngại liên hệ đến IELTS The Tutors để được tư vấn nhé. Đội ngũ giáo viên chất lượng của IELTS The Tutors sẽ giúp bạn xây dựng lộ trình cá nhân hóa hiệu quả nhất. Chúc bạn thành công!


