Cụm giới từ (prepositional phrases) thumbnail

Cụm giới từ là một yếu tố ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp bổ sung các thông tin cần thiết trong câu một cách sinh động. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ cụm giới từ (prepositional phrases) là gì, vị trí, cách sử dụng, đồng thời tổng hợp những cụm giới từ thông dụng nhất.

Key Takeaways

Cụm giới từ (prepositional phrases) gồm giới từ + từ/ cụm từ khác, dùng để diễn đạt rõ hơn về thời gian, nơi chốn, cách thức, nguyên nhân, điều kiện…

Giới từ có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau theo sau, không chỉ danh từ mà còn đại từ, V-ing hoặc mệnh đề Wh.

Cụm giới từ có vị trí linh hoạt trong câu nhưng thường đứng sau từ mà nó bổ nghĩa.

Về chức năng, cụm giới từ có thể:

  • Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ (đóng vai trò như tính từ)
  • Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ (đóng vai trò trạng từ)
  • Xuất hiện trong danh động từ hoặc mệnh đề danh từ để làm rõ trạng thái, hoàn cảnh

Cụm giới từ là gì?

Cụm giới từ (prepositional phrase) là một nhóm từ được tạo thành từ một giới từ (preposition) kết hợp với một cụm từ khác theo sau được gọi là tân ngữ của giới từ (thường là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ) nhằm bổ sung ý nghĩa đầy đủ và rõ ràng hơn về nơi chốn, thời gian, nguyên nhân, cách thức, điều kiện,…

Ví dụ:

  • They decided to have lunch near the office. (Họ quyết định ăn trưa gần văn phòng.)

→ “near the office” là cụm giới từ chỉ nơi chốn.

  • She solved the problem by thinking carefully. (Cô ấy giải quyết vấn đề bằng cách suy nghĩ cẩn thận.)

→ “by thinking carefully” là cụm giới từ chỉ cách thức.

Cụm giới từ là gì

Các loại cụm giới từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cụm giới từ (prepositional phrases) có thể được hình thành khi giới từ kết hợp với các từ loại khác nhau. Dưới đây là những dạng cụm giới từ phổ biến:

Giới từ + cụm danh từ

Trong cụm giới từ này, danh từ đóng vai trò trung tâm và có thể kèm theo các từ bổ nghĩa.

Ví dụ: The cafe is located across the busy street. (Quán cà phê nằm đối diện con đường đông đúc.)

Giới từ + đại từ

Sau giới từ, đại từ luôn ở dạng tân ngữ (me, him, her, us, them…).

Ví dụ: She prepared the presentation for them. (Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình cho họ.)

Giới từ + trạng từ

Trong một số trường hợp, giới từ có thể đi kèm trạng từ để chỉ vị trí, hướng hoặc mức độ.

Ví dụ: He looked around carefully before entering the room. (Anh ấy nhìn quanh cẩn thận trước khi bước vào phòng.)

Giới từ + danh động từ (V-ing)

danh động từ có chức năng như danh từ, nên nó hoàn toàn có thể đứng sau giới từ.

Ví dụ: She improved her speaking skills by practicing every day. (Cô ấy cải thiện kỹ năng nói bằng cách luyện tập mỗi ngày.)

Giới từ + cụm giới từ

Trong một số cấu trúc phức, một giới từ có thể được theo sau bởi một cụm giới từ khác để bổ sung thông tin chi tiết hơn.

Ví dụ: The keys were hidden under the table near the door. (Chìa khóa được giấu dưới chiếc bàn gần cửa ra vào.)

Giới từ + mệnh đề danh từ (Wh-clause)

Giới từ cũng có thể đứng trước một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi như what, who, where, how, why…

Ví dụ: He was surprised by how quickly the situation changed. (Anh ấy ngạc nhiên trước việc tình hình thay đổi nhanh đến mức nào.)

Các loại cụm giới từ trong tiếng Anh

Vị trí, chức năng của cụm giới từ trong câu

Trong tiếng Anh, cụm giới từ không chỉ đa dạng về cấu trúc mà còn linh hoạt về vị trí và chức năng ngữ pháp. Trong câu, chúng đảm nhiệm các vai trò chính sau:

Cụm giới từ bổ nghĩa cho danh từ

Cụm giới từ thường đứng sau danh từ tiếng Anh để bổ sung thông tin về nơi chốn, nguồn gốc, phạm vi hoặc đặc điểm của danh từ đó.

Ví dụ:

  • She enjoys working with colleagues from different cultural backgrounds. (Cô ấy thích làm việc với đồng nghiệp đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
  • The houses near the river are very expensive. (Những ngôi nhà gần con sông có giá rất cao.)

Cụm giới từ trong danh động từ và mệnh đề danh từ

Cụm giới từ không trực tiếp đóng vai trò như một danh từ, nhưng có thể nằm trong các cấu trúc có chức năng danh từ, chẳng hạn như danh động từ (gerund phrase) hoặc mệnh đề danh từ. Khi đó, cụm giới từ góp phần bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ cấu trúc danh từ trong câu.

Ví dụ:

  • Being under pressure is part of the job. (Việc ở trong áp lực là một phần của công việc.)
  • Living without a clear goal can make people feel lost. (Sống mà không có mục tiêu rõ ràng có thể khiến con người cảm thấy lạc lối.)

→ Trong các câu trên, being và living là danh động từ đóng vai trò chủ ngữ, còn các cụm giới từ “under pressure” và “without a clear goal” chỉ đóng vai trò bổ nghĩa, làm rõ trạng thái hoặc hoàn cảnh được nói tới.

Cụm giới từ đóng vai trò tính từ

Khi cụm giới từ đứng sau và bổ nghĩa cho danh từ (bao gồm danh từ, đại từ, danh động từ hoặc cụm danh từ), nó sẽ đóng vai trò giống như một tính từ trong câu. Khi đó, cụm này được gọi là cụm giới từ tính ngữ giúp mô tả rõ hơn đặc điểm, trạng thái hoặc mối quan hệ của đối tượng.

Ví dụ:

  • The presentation on climate change attracted a lot of attention. (Bài thuyết trình về biến đổi khí hậu thu hút rất nhiều sự chú ý.)

→ Cụm giới từ on climate change đứng ngay sau danh từ “presentation” và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ này, giúp xác định rõ bài thuyết trình nói về chủ đề gì.

  • The book on environmental issues for high school students is very easy to read. (Cuốn sách về các vấn đề môi trường dành cho học sinh trung học rất dễ đọc.)

→ Cụm giới từ on environmental issues đứng ngay sau danh từ “book” và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ này, giúp xác định rõ cuốn sách nói về chủ đề gì.

Cụm giới từ đóng vai trò trạng từ

Khi cụm giới từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ trong câu, nó sẽ đóng vai trò tương đương một trạng từ và được gọi là cụm giới từ trạng ngữ. Chức năng chính của cụm giới từ trạng ngữ là làm rõ hoàn cảnh của hành động hoặc trạng thái, chẳng hạn như thời gian, nơi chốn, cách thức, nguyên nhân hoặc mức độ.

Về vị trí, cụm giới từ trạng ngữ thường đứng ngay sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa, trong khi với động từ, vị trí của cụm này linh hoạt hơn, không nhất thiết phải đứng ngay sau động từ. Giống như các trạng ngữ thông thường, cụm giới từ trạng ngữ giúp trả lời những câu hỏi như: Khi nào? Ở đâu? Bằng cách nào? Tại sao? Đến mức độ nào?

Ví dụ:

  • She completed the assignment in just two days. (Cô ấy hoàn thành bài tập chỉ trong hai ngày.)

→ Cụm giới từ in just two days bổ nghĩa cho động từ “completed”, giúp làm rõ hành động được hoàn thành khi nào.

  • She is proud of her achievements. (Cô ấy tự hào về những thành tích của mình.)

→ Cụm giới từ of her achievements đứng sau tính từ “proud” và bổ nghĩa cho tính từ này, làm rõ nguyên nhân của cảm xúc.

  • She spoke very confidently in front of the audience. (Cô ấy nói chuyện rất tự tin trước khán giả.)

→ Cụm giới từ in front of the audience bổ nghĩa cho trạng từ “confidently”, giúp làm rõ mức độ và hoàn cảnh thể hiện sự tự tin đó.

chức năng của cụm giới từ trong câu

Tham khảo:

Tổng hợp các cụm giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Các cụm giới từ với “in”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

dụ

in love

đang yêu

She realized she was in love with him after years of friendship. (Cô ấy nhận ra mình đang yêu anh sau nhiều năm làm bạn.)

in fact

thực tế là

I thought the task was difficult. In fact, it was quite simple. (Tôi tưởng nhiệm vụ này khó. Thực tế là nó khá đơn giản.)

in need

đang cần

The charity supports families in need during hard times. (Tổ chức từ thiện hỗ trợ những gia đình đang gặp khó khăn.)

in trouble

gặp rắc rối

He knew he was in trouble when his boss called him in. (Anh ấy biết mình gặp rắc rối khi sếp gọi vào.)

in general

nhìn chung

In general, students perform better with clear guidance. (Nhìn chung, học sinh làm tốt hơn khi có hướng dẫn rõ ràng.)

in the end

cuối cùng

They argued a lot, but in the end, they reached an agreement. (Họ tranh luận nhiều, nhưng cuối cùng vẫn đạt được thỏa thuận.)

in danger

gặp nguy hiểm

Many wildlife species are in danger due to climate change. (Nhiều loài động vật hoang dã đang gặp nguy hiểm vì biến đổi khí hậu.)

in debt

mắc nợ

He worked extra hours to avoid falling in debt. (Anh ấy làm thêm giờ để tránh rơi vào cảnh nợ nần.)

in time

kịp lúc

Luckily, the ambulance arrived in time. (May mắn là xe cứu thương đến kịp lúc.)

in other words

nói cách khác

You must finish today, in other words, no delays. (Bạn phải hoàn thành hôm nay, nói cách khác là không được trì hoãn.)

in short

tóm lại

In short, the plan is risky but necessary. (Tóm lại, kế hoạch này mạo hiểm nhưng cần thiết.)

in brief

tóm tắt ngắn gọn

In brief, the report highlights three main issues. (Tóm gọn lại, báo cáo nêu ba vấn đề chính.)

in particular

đặc biệt là

She enjoys literature, poetry in particular. (Cô ấy thích văn học, đặc biệt là thơ.)

in turn

lần lượt, thay phiên

The players spoke in turn during the meeting. (Các cầu thủ phát biểu lần lượt trong cuộc họp.)

in a hurry

vội vã

He left in a hurry without saying goodbye. (Anh ấy rời đi vội vã mà không kịp chào.)

in a minute / second

trong chốc lát

I’ll call you back in a minute. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong chốc lát.)

in advance

trước (thời điểm)

Please book your seat in advance. (Vui lòng đặt chỗ trước.)

in charge of

chịu trách nhiệm

She is in charge of training new staff. (Cô ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.)

in common

có điểm chung

They share many interests in common. (Họ có nhiều sở thích chung.)

Các cụm giới từ với “on”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

On second thoughts

Nghĩ lại

On second thoughts, she decided to stay at her current job.(Nghĩ lại, cô ấy quyết định ở lại công việc hiện tại.)

On the contrary

Trái lại

Many think the plan is risky. On the contrary, it is well-prepared.(Nhiều người cho rằng kế hoạch này rủi ro. Trái lại, nó được chuẩn bị rất kỹ.)

On average

Trung bình

On average, students spend two hours a day revising.(Trung bình, học sinh dành hai tiếng mỗi ngày để ôn tập.)

On one’s own

Một mình / tự mình

He completed the project on his own without any help.(Anh ấy tự hoàn thành dự án mà không cần giúp đỡ.)

On foot

Đi bộ

The village is small enough to explore on foot.(Ngôi làng đủ nhỏ để khám phá bằng cách đi bộ.)

On purpose

Có chủ ý

She ignored the message on purpose.(Cô ấy cố tình phớt lờ tin nhắn.)

On time

Đúng giờ

Please make sure the report is submitted on time.(Hãy đảm bảo báo cáo được nộp đúng hạn.)

On the whole

Nhìn chung

On the whole, the conference was well organized.(Nhìn chung, hội nghị được tổ chức khá tốt.)

On fire

Đang cháy / rất hăng hái (nghĩa bóng)

The building was on fire when firefighters arrived.(Tòa nhà đang cháy khi lính cứu hỏa đến.)

On and off

Thỉnh thoảng

They have been meeting on and off for years.(Họ gặp nhau thỉnh thoảng suốt nhiều năm.)

On the spot

Ngay tại chỗ

The manager made the decision on the spot.(Người quản lý đưa ra quyết định ngay tại chỗ.)

On sale

Đang giảm giá

All winter coats are on sale this week.(Tất cả áo khoác mùa đông đang được giảm giá trong tuần này.)

On duty

Đang làm nhiệm vụ

Only one nurse was on duty last night.(Đêm qua chỉ có một y tá trực.)

On behalf of

Thay mặt cho

On behalf of the team, I apologize for the delay.(Thay mặt cả nhóm, tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.)

On no account

Không vì bất kỳ lý do gì

On no account should this information be shared.(Không vì lý do gì thông tin này được chia sẻ.)

On a diet

Ăn kiêng

She’s on a diet to improve her health.(Cô ấy đang ăn kiêng để cải thiện sức khỏe.)

On the increase

Đang gia tăng

Cases of online fraud are on the increase.(Các vụ lừa đảo trực tuyến đang gia tăng.)

On the verge of

Sắp / chuẩn bị

The company is on the verge of bankruptcy.(Công ty đang bên bờ phá sản.)

On business

Đi công tác

Mr. Lee is in Singapore on business.(Ông Lee đang ở Singapore để công tác.)

Các cụm giới từ với “at”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

At times

Thỉnh thoảng

He feels overwhelmed at times when work piles up.(Đôi lúc anh ấy cảm thấy quá tải khi công việc dồn dập.)

At all times

Luôn luôn

Employees must wear ID badges at all times.(Nhân viên phải luôn đeo thẻ nhận dạng.)

At hand

Trong tầm tay / sẵn có

All the necessary documents are at hand.(Tất cả giấy tờ cần thiết đều sẵn sàng.)

At heart

Tận sâu bên trong

She seems cold, but she is kind at heart.(Cô ấy trông có vẻ lạnh lùng nhưng thực chất rất tốt bụng.)

At once

Ngay lập tức

Please reply to this email at once.(Vui lòng trả lời email này ngay.)

At length

Kỹ lưỡng, chi tiết

The issue was discussed at length during the meeting.(Vấn đề đã được thảo luận rất kỹ trong cuộc họp.)

At a profit

Có lãi

They managed to sell the business at a profit.(Họ đã bán doanh nghiệp và thu được lợi nhuận.)

At a moment’s notice

Trong thời gian rất ngắn

Firefighters must be ready to respond at a moment’s notice.(Lính cứu hỏa phải sẵn sàng phản ứng ngay lập tức.)

At present

Hiện tại

At present, she is working on a new research project.(Hiện tại, cô ấy đang thực hiện một dự án nghiên cứu mới.)

At all costs

Bằng mọi giá

This information must be kept confidential at all costs.(Thông tin này phải được giữ bí mật bằng mọi giá.)

At war / at peace

Trong chiến tranh / hòa bình

The region has finally been at peace for decades.(Khu vực này cuối cùng đã hòa bình suốt nhiều thập kỷ.)

At a pinch

Khi thật sự cần thiết

This room can serve as a bedroom at a pinch.(Căn phòng này có thể dùng làm phòng ngủ khi cần gấp.)

At ease

Thoải mái

The teacher made the students feel at ease.(Giáo viên khiến học sinh cảm thấy thoải mái.)

At first sight

Ngay từ cái nhìn đầu tiên

The city impressed me at first sight.(Thành phố này gây ấn tượng với tôi ngay từ cái nhìn đầu tiên.)

At least

Ít nhất

At least ten candidates passed the interview.(Ít nhất mười ứng viên đã vượt qua vòng phỏng vấn.)

At most

Nhiều nhất

The journey will take two hours at most.(Chuyến đi sẽ mất nhiều nhất là hai tiếng.)

At first

Ban đầu

At first, he doubted the idea.(Ban đầu, anh ấy nghi ngờ ý tưởng đó.)

At last

Cuối cùng

At last, they reached an agreement.(Cuối cùng, họ đã đạt được thỏa thuận.)

At risk

Gặp nguy hiểm

Children living near the factory are at risk.(Trẻ em sống gần nhà máy đang gặp nguy hiểm.)

At fault

Có lỗi

The driver was clearly at fault for the accident.(Người lái xe rõ ràng là người có lỗi trong vụ tai nạn.)

At a discount

Giảm giá

I bought the laptop at a discount during the sale.(Tôi mua chiếc laptop với giá ưu đãi trong đợt giảm giá.)

At a disadvantage

Ở thế bất lợi

Applicants without experience are at a disadvantage.(Những ứng viên không có kinh nghiệm sẽ bất lợi.)

At large

Nói chung / nhìn chung

At large, public awareness has improved.(Nhìn chung, nhận thức của công chúng đã được cải thiện.)

At random

Ngẫu nhiên

The seats were assigned at random.(Chỗ ngồi được sắp xếp ngẫu nhiên.)

At the top of

Ở đỉnh / đứng đầu

She is at the top of her class academically.(Cô ấy đứng đầu lớp về mặt học tập.)

Các cụm giới từ với “by”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

By sight

Biết mặt (không biết tên)

I recognize her by sight, but we’ve never spoken.(Tôi nhận ra cô ấy qua mặt, nhưng chưa từng nói chuyện.)

By accident / by chance

Tình cờ

We met by chance at a café downtown.(Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở một quán cà phê trung tâm.)

By mistake

Do nhầm lẫn

I sent the email to the wrong person by mistake.(Tôi gửi nhầm email cho người khác.)

By heart

Thuộc lòng

She knows the entire poem by heart.(Cô ấy thuộc lòng toàn bộ bài thơ.)

By all means

Bằng mọi cách / cứ tự nhiên

You should seek professional help by all means.(Bạn nên tìm sự hỗ trợ chuyên môn bằng mọi cách.)

By degrees

Dần dần

The pain disappeared by degrees after the treatment.(Cơn đau dần dần biến mất sau khi điều trị.)

By no means

Không hề / tuyệt đối không

This task is by no means easy.(Nhiệm vụ này hoàn toàn không dễ.)

By force

Bằng vũ lực

The protesters were removed by force.(Những người biểu tình bị giải tán bằng vũ lực.)

By nature

Theo bản chất

He is optimistic by nature.(Anh ấy lạc quan theo bản chất.)

By coincidence

Do trùng hợp

By coincidence, we were assigned to the same team.(Thật trùng hợp, chúng tôi được phân vào cùng một nhóm.)

By far

Cho đến nay (nhấn mạnh mức độ)

This is by far the most effective solution.(Đây là giải pháp hiệu quả nhất cho đến nay.)

By surprise

Bất ngờ

The announcement caught everyone by surprise.(Thông báo khiến mọi người đều bất ngờ.)

By virtue of

Nhờ vào / bởi vì

She was promoted by virtue of her outstanding performance.(Cô ấy được thăng chức nhờ thành tích xuất sắc.)

Các cụm giới từ với “from”

Cụm giới từ

Nghĩa

Ví dụ

From now on

Kể từ bây giờ trở đi

From now on, employees are required to submit reports online.(Kể từ bây giờ, nhân viên bắt buộc nộp báo cáo trực tuyến.)

From time to time

Thỉnh thoảng

She visits her hometown from time to time despite her busy schedule.(Dù bận rộn, cô ấy vẫn thỉnh thoảng về thăm quê.)

From memory

Theo trí nhớ

He described the suspect from memory without looking at any photos.(Anh ấy mô tả nghi phạm dựa theo trí nhớ mà không cần xem ảnh.)

From bad to worse

Ngày càng tệ hơn

The situation in the company went from bad to worse after the sudden resignation.(Tình hình công ty ngày càng tồi tệ sau khi có sự nghỉ việc đột ngột.)

Các cụm giới từ với “out of”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Out of work

Thất nghiệp

Millions of workers were out of work after the economic downturn.(Hàng triệu lao động rơi vào cảnh thất nghiệp sau suy thoái kinh tế.)

Out of date

Lỗi thời, không còn cập nhật

This software is out of date and needs upgrading.(Phần mềm này đã lỗi thời và cần được nâng cấp.)

Out of reach

Ngoài tầm với

The files were kept out of reach to prevent unauthorized access.(Hồ sơ được đặt ngoài tầm với để tránh truy cập trái phép.)

Out of money

Hết tiền

They had to cancel the trip because they were out of money.(Họ buộc phải hủy chuyến đi vì đã hết tiền.)

Out of danger

Hết nguy hiểm

The patient is finally out of danger after the operation.(Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.)

Out of use

Không còn được sử dụng

That old factory has been out of use for over a decade.(Nhà máy cũ đó đã bị bỏ không hơn mười năm.)

Out of the question

Hoàn toàn không thể

Skipping the final exam is out of the question.(Việc bỏ kỳ thi cuối kỳ là điều hoàn toàn không thể.)

Out of order

Hỏng, không hoạt động

The elevator is out of order, so we’ll have to use the stairs.(Thang máy bị hỏng nên chúng ta phải đi thang bộ.)

Out of stock

Hết hàng

The popular model is currently out of stock nationwide.(Mẫu sản phẩm được ưa chuộng này hiện đang hết hàng trên toàn quốc.)

Các cụm giới từ với “with”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

With the exception of

Ngoại trừ

All departments agreed with the proposal, with the exception of finance.(Tất cả các phòng ban đều đồng ý với đề xuất, ngoại trừ phòng tài chính.)

With intent to

Với ý định

He entered the building with intent to gather more evidence.(Anh ta vào tòa nhà với ý định thu thập thêm bằng chứng.)

Within the law

Đúng luật, theo luật

The company promised to operate strictly within the law.(Công ty cam kết hoạt động hoàn toàn đúng quy định pháp luật.)

Within reach

Trong tầm với

Keep emergency supplies within reach at all times.(Hãy luôn để đồ dùng khẩn cấp trong tầm với.)

Without a chance

Không có cơ hội

The small business closed without a chance to recover.(Doanh nghiệp nhỏ phải đóng cửa mà không có cơ hội phục hồi.)

Without doubt

Không nghi ngờ gì

She is without doubt one of the most influential scientists of her generation.(Không nghi ngờ gì nữa, cô ấy là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế hệ mình.)

Without delay

Không trì hoãn

All passengers were asked to evacuate the building without delay.(Tất cả hành khách được yêu cầu sơ tán khỏi tòa nhà ngay lập tức.)

Without exception

Không có ngoại lệ

Safety rules must be followed without exception.(Các quy định an toàn phải được tuân thủ tuyệt đối, không có ngoại lệ.)

Without a word

Không nói lời nào

He picked up his bag and left without a word.(Anh ấy cầm túi lên và rời đi mà không nói một lời.)

Without warning

Không báo trước

The storm hit the coastal area without warning.(Cơn bão ập vào khu vực ven biển mà không có cảnh báo trước.)

Các cụm giới từ với “under”

Cụm giới từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Under construction

Đang xây dựng

The new metro line is still under construction.(Tuyến tàu điện ngầm mới vẫn đang được xây dựng.)

Under discussion

Đang được thảo luận

The proposal is currently under discussion by the committee.(Đề xuất này hiện đang được ủy ban thảo luận.)

Under investigation

Đang được điều tra

The cause of the accident is under investigation.(Nguyên nhân vụ tai nạn đang được điều tra.)

Under consideration

Đang được cân nhắc

Your application is under consideration and we will contact you soon.(Hồ sơ của bạn đang được xem xét và chúng tôi sẽ sớm liên hệ.)

Under supervision

Dưới sự giám sát

The trainees work under supervision during the first month.(Thực tập sinh làm việc dưới sự giám sát trong tháng đầu.)

Under the impression (that…)

Có ấn tượng / nghĩ rằng

I was under the impression that the meeting had been canceled.(Tôi cứ tưởng rằng cuộc họp đã bị hủy.)

Under attack

Bị tấn công

The website came under attack last night.(Trang web đã bị tấn công vào tối qua.)

Under threat

Bị đe dọa

Many endangered species are under threat due to climate change.(Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.)

Under review

Đang được rà soát

The policy is under review to improve its effectiveness.(Chính sách đang được rà soát để nâng cao hiệu quả.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền giới từ để tạo thành cụm giới từ thích hợp

1. I’d like to complain ______ the poor service we received at the restaurant.

2. She apologized ______ being late for the meeting.

3. I wasn’t aware ______ the changes in the schedule.

4. He insisted ______ paying for the meal himself.

5. We’re looking forward ______ hearing from you soon.

6. She accused him ______ lying about the incident.

7. The manager agreed ______ extending the deadline.

8. I strongly object ______ being treated unfairly.

9. He finally succeeded ______ persuading them to invest.

10. Please refrain ______ using your phone during the exam.

Bài tập 2: Kết hợp danh từ với giới từ thích hợp để tạo cụm giới từ

Từ cho sẵn: interest / respect / solution / demand / confidence / excuse / experience / threat / contribution / access

1. She has little ______ speaking in public.

2. There is no simple ______ the problem of climate change.

3. His rude behavior showed a lack of ______ others.

4. The workers made a strong ______ higher wages.

5. Her success has boosted her ______ her abilities.

6. He made a poor ______ his absence from work.

7. I gained valuable ______ working abroad.

8. The country is facing a serious ______ national security.

9. Her research made an important ______ medical science.

10. Many people can gain ______ the internet nowadays.

Bài tập 3: Điền giới từ thích hợp sau tính từ để tạo cụm giới từ

1. She is capable ______ handling difficult situations.

2. I’m not familiar ______ this software.

3. He was ashamed ______ his behavior.

4. We are grateful ______ your support.

5. She is responsible ______ managing the budget.

6. I’m curious ______ what happened last night.

7. They were shocked ______ the sudden news.

8. He’s very good ______ solving logical problems.

9. I’m tired ______ listening to complaints all day.

10. She was disappointed ______ the final result.

Đáp án

Bài tập 1:

1. about

2. for

3. of

4. on

5. to

6. of

7. to

8. to

9. in

10. from

Bài tập 2:

1. interest in

2. solution to

3. respect for

4. demand for

5. confidence in

6. excuse for

7. experience of/from

8. threat to

9. contribution to

10. access to

Bài tập 3:

1. of

2. with

3. of

4. for

5. for

6. about

7. by

8. at

9. of

10. with

Tóm lại, cụm giới từ (prepositional phrases) đóng vai trò rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp câu văn diễn đạt rõ ràng, tự nhiên và đúng nghĩa hơn. Khi hiểu rõ cấu tạo, cách dùng và những cụm giới từ thường gặp, bạn sẽ sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi. IELTS The Tutors hy vọng bài viết này đã giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc để nhận diện và vận dụng cụm giới từ hiệu quả trong thực tế. Chúc bạn học tốt và tiến bộ mỗi ngày!

Gửi đánh giá