cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh thumbnail

Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt, người học cần biết cách diễn đạt câu ngắn gọn mà vẫn đảm bảo đúng ngữ pháp. Rút gọn mệnh đề quan hệ (reduced relative clauses) là một kỹ năng quan trọng giúp bạn thực hiện điều này, đặc biệt hữu ích trong văn viết và các kỳ thi tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm reduced relative clauses, các cách rút gọn mệnh đề quan hệ phổ biến và những lưu ý quan trọng khi áp dụng.

Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?

Mệnh đề quan hệ rút gọn (reduced relative clauses) là dạng mệnh đề quan hệ được lược bớt một số thành phần không cần thiết nhằm giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu hơn. Khi rút gọn, người viết thường bỏ đại từ quan hệ (who, which, that…) và động từ to be hoặc trợ động từ, đồng thời chuyển động từ chính về dạng phù hợp.

Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì

Ví dụ:

  • The students who are waiting outside will enter the room soon. (Những học sinh đang chờ ở bên ngoài sẽ sớm vào phòng.)

→ The students waiting outside will enter the room soon.

  • The book which was written by this author became very popular. (Cuốn sách được tác giả này viết đã trở nên rất nổi tiếng.)

→ The book written by this author became very popular.

Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ tiếng Anh

Bên cạnh việc sử dụng mệnh đề quan hệ đầy đủ, bạn hoàn toàn có thể rút gọn chúng mà vẫn giữ được nguyên nghĩa của câu. Dưới đây là 6 cách rút gọn mệnh đề quan hệ phổ biến:

Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ

Bạn có thể lược bỏ hoàn toàn các đại từ quan hệ như who, whom, which, that khi chúng đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Nếu có giới từ đứng trước đại từ, hãy chuyển giới từ xuống cuối mệnh đề.

Ví dụ:

  • The house which we bought last year is very cozy. (Ngôi nhà chúng tôi mua năm ngoái rất ấm cúng.)

→ The house we bought last year is very cozy.

  • This is the project that I am working on. (Đây là dự án mà tôi đang thực hiện.)

→ This is the project I am working on.

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing

Khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, bạn có thể rút gọn mệnh đề này thành một cụm V-ing. Trường hợp có động từ to be, hãy lược bỏ.

Ví dụ:

  • The tourists who are waiting for the bus look exhausted. (Những du khách đang chờ xe buýt trông có vẻ rất mệt mỏi.)

→ The tourists waiting for the bus look exhausted.

  • The road which connects the two villages is under repair. (Con đường nối liền hai ngôi làng đang được sửa chữa.)

→ The road connecting the two villages is under repair.

Công thức rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ed/ V3

Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bạn có thể bỏ đại từ quan hệ và đổi động từ sang dạng V-ed/V3.

Ví dụ:

  • The message that was written on the whiteboard is for everyone. (Thông điệp được viết trên bảng trắng là dành cho tất cả mọi người.)

→ The message written on the whiteboard is for everyone.

  • The changes which were made to the city center are shown in the map. (Những thay đổi được thực hiện đối với trung tâm thành phố được thể hiện trên bản đồ.)

→ The changes made to the city center are shown in the map.

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng to Verb

Cách này thường dùng khi trước đại từ quan hệ có các từ như the first, the last, the only hoặc so sánh bậc nhất. Khi đó, ta bỏ đại từ quan hệ và dùng to + V.

Ví dụ: He was the last student who left the classroom. (Anh ấy là học sinh cuối cùng rời khỏi lớp học.)

→ He was the last student to leave the classroom.

Khi rút gọn theo cách này, bạn cần quan sát sự tương quan giữa chủ ngữ của hai mệnh đề:

Trường hợp chủ ngữ khác nhau: Phải sử dụng cấu trúc for + tân ngữ + to Verb.

Ví dụ: There are some documents that you must sign before leaving. (Có một số giấy tờ mà bạn phải ký trước khi rời đi.)

→ There are some documents for you to sign before leaving.

Trường hợp chủ ngữ chung chung (we, people, someone…): Có thể lược bỏ hoàn toàn để câu văn súc tích hơn.

Ví dụ: English is an essential language that we should master. (Tiếng Anh là một ngôn ngữ mà chúng ta nên thành thạo.)

→ English is an essential language to master.

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm danh từ (noun phrase)

Khi mệnh đề quan hệ có dạng S + be + danh từ / cụm danh từ / cụm giới từ, bạn chỉ cần bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, giữ lại phần danh từ.

Ví dụ: Neil Armstrong, who was the first person to walk on the moon, died in 2012. (Neil Armstrong, người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng, đã qua đời vào năm 2012.)

→ Neil Armstrong, the first person to walk on the moon, died in 2012.

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng tính từ/ cụm tính từ

Khi mệnh đề quan hệ dùng để miêu tả đặc điểm của người hoặc vật, bạn có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ (which/who) và động từ to be, chỉ giữ lại tính từ hoặc cụm tính từ. Cách này giúp câu văn ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa mô tả.

Ví dụ:

  • The house, which is extremely spacious, is perfect for a big family. (Ngôi nhà, vốn rất rộng rãi, là lựa chọn hoàn hảo cho một gia đình đông người.)

→ The house, extremely spacious, is perfect for a big family.

  • The students, who are highly motivated, completed the project early. (Các sinh viên, những người có động lực học tập rất cao, đã hoàn thành dự án sớm.

→ The students, highly motivated, completed the project early.

Tham khảo: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

Lưu ý khi rút gọn câu mệnh đề quan hệ

Để rút gọn mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp và không làm sai nghĩa câu, bạn cần ghi nhớ một số điểm sau:

  • Xác định đúng dạng của động từ: Trước khi rút gọn, cần xác định động từ trong mệnh đề quan hệ là chủ động hay bị động. Điều này giúp bạn chọn đúng hình thức rút gọn như V-ing hoặc V-ed/V3.
  • Chuyển “have / not have” thành “with / without”: Nếu mệnh đề quan hệ dùng động từ have hoặc do not have, bạn có thể rút gọn bằng cách dùng with hoặc without.

Ví dụ: The employee who has experience will be promoted. (Nhân viên có kinh nghiệm sẽ được thăng chức.) → The employee with experience will be promoted.

  • Có thể lược bỏ “being” trong mệnh đề chủ động: Khi mệnh đề có dạng who/which + be + V-ing, sau khi rút gọn, being có thể được bỏ mà câu vẫn đúng nghĩa.

Ví dụ: The children who are studying in the library are very quiet. (Những đứa trẻ đang học trong thư viện rất yên tĩnh.) → The children studying in the library are very quiet.

  • Nhận biết mệnh đề quan hệ rút gọn qua vị trí từ: Nếu một cụm danh từ đứng liền sau một danh từ khác hoặc một đại từ, đó thường là mệnh đề quan hệ đã được rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ.

Ví dụ: The book I bought yesterday is very useful. (Cuốn sách tôi mua ngày hôm qua rất hữu ích.) → Dạng đầy đủ: The book that I bought yesterday is very useful.

Lưu ý khi rút gọn câu mệnh đề quan hệ

Bài tập rút gọn mệnh đề quan hệ có đáp án

Bài tập 1: Viết lại câu dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

1. I found some documents which were left on the desk.

2. She is looking for a job which allows her to work remotely.

3. He is the first student who won the national competition.

4. The boy who is wearing a blue jacket is my cousin.

5. Yesterday, we watched a movie which was directed by a famous filmmaker.

Bài tập 2: Rút gọn các mệnh đề quan hệ trong câu sau

1. The laptop that is placed on the shelf belongs to me.

2. The woman who teaches English at my school is very kind.

3. The package which was delivered this morning is damaged.

4. The employees who are working overtime look exhausted.

5. The bridge that was completed last year connects two cities.

Bài tập 3: Dùng cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ để viết lại câu

1. The article which he wrote received a lot of attention.

2. The girl who is sitting next to Tom is my roommate.

3. The meal that was prepared by the chef tastes amazing.

4. The children who are waiting outside will enter the room soon.

5. The email which was sent yesterday has not been replied to.

Đáp án

Bài tập 1:

1. I found some documents left on the desk.

2. She is looking for a job allowing her to work remotely.

3, He is the first student to win the national competition.

4. The boy wearing a blue jacket is my cousin.

5. Yesterday, we watched a movie directed by a famous filmmaker.

Bài tập 2:

1. The laptop placed on the shelf belongs to me.

2. The woman teaching English at my school is very kind.

3. The package delivered this morning is damaged.

4. The employees working overtime look exhausted.

5. The bridge completed last year connects two cities.

Bài tập 3:

1. The article written he wrote received a lot of attention.

2. The girl sitting next to Tom is my roommate.

3. The meal prepared by the chef tastes amazing.

4. The children waiting outside will enter the room soon.

5. The email sent yesterday has not been replied to.

Việc nắm vững cách rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên súc tích, tự nhiên và mang tính học thuật hơn. Khi áp dụng đúng, reduced relative clauses hỗ trợ bạn diễn đạt ý rõ ràng, tránh lặp từ và nâng cao hiệu quả trong cả bài thi lẫn giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập từ IELTS The Tutors để sử dụng cấu trúc này thành thạo hơn. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!

5 / 5 – (1 đánh giá)