![]()
Sau giới từ là gì? Đây là thắc mắc chung của nhiều người khi mới tiếp cận cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu hơn về vị trí của các từ loại đứng sau giới từ và những lưu ý quan trọng cần nhớ khi sử dụng. Bên cạnh phần lý thuyết, bạn còn có thể thực hành với các bài tập kèm đáp án chi tiết. Đọc ngay!
|
Key Takeaways |
|
Sau giới từ là:
Giới từ có thể đứng sau To be, Động từ, Tính từ hoặc Danh từ để bổ nghĩa cho các thành phần này. Luôn dùng V-ing sau giới từ, ngoại trừ Except và But (dùng động từ nguyên mẫu). Tính trang trọng: Trong bài thi IELTS, ưu tiên đặt giới từ trước đại từ quan hệ (Ví dụ: The scale on which…) để tăng tính học thuật. |
Sau giới từ là gì?
Việc xác định chính xác sau giới từ là từ loại gì đóng vai trò quyết định đến tính đúng đắn của cấu trúc ngữ pháp. Thông thường, để làm rõ thông tin về thời gian, không gian hoặc phương thức, thành phần đứng sau giới từ sẽ là một cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ. Cụ thể:
Sau giới từ là cụm danh từ ((Noun Phrase)
Cụm danh từ đứng sau giới từ có chức năng làm bổ ngữ cho giới từ giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của cụm giới từ (prepositional phrase).
Ví dụ: The researchers focused on the long-term effects of air pollution. (Các nhà nghiên cứu tập trung vào những ảnh hưởng dài hạn của ô nhiễm không khí).
Sau giới từ là đại từ (Pronouns)
Giới từ có thể đứng trước đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them), đại từ sở hữu (mine, yours, hers…) hoặc đại từ phản thân (myself, yourself…).
Ví dụ: Effective communication depends on us understanding each other's perspectives. (Giao tiếp hiệu quả phụ thuộc vào việc chúng ta hiểu quan điểm của nhau).
Sau giới từ là danh động từ (V-ing)
Khi một hành động đứng sau giới từ, nó bắt buộc phải ở dạng V-ing để đóng vai trò như một danh từ.
Ví dụ: Many students succeed in attaining high scores by practicing consistently. (Nhiều học sinh thành công trong việc đạt điểm cao nhờ luyện tập kiên trì).

Vị trí của giới từ so với các từ loại khác
Việc nắm vững giới từ đứng ở đâu giúp bạn trả lời chính xác câu hỏi giới từ đứng sau loại từ gì và xây dựng cấu trúc câu tự nhiên như người bản xứ.
Sau động từ to be: Xác định vị trí, thời gian hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Ví dụ: The main library is opposite the student service center. (Thư viện chính nằm đối diện trung tâm dịch vụ sinh viên).
Sau động từ thường: Làm rõ ý nghĩa của hành động hoặc tạo thành cụm động từ (prepositional verbs).
Ví dụ: The research team concentrated on analyzing the collected data. (Nhóm nghiên cứu tập trung vào việc phân tích dữ liệu đã thu thập).
Sau tính từ: Xác định đối tượng hoặc tình huống liên quan đến trạng thái/cảm xúc mà tính từ mô tả.
Ví dụ: Local authorities are concerned about the rising levels of plastic waste. (Chính quyền địa phương đang lo ngại về mức độ rác thải nhựa ngày càng tăng).
Sau danh từ: Cung cấp thông tin bổ trợ hoặc giới hạn phạm vi ý nghĩa cho danh từ đó.
Ví dụ: The access to quality healthcare is a fundamental human right. (Việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng là một quyền cơ bản của con người).
Đặt ở cuối câu: Sử dụng trong các câu hỏi với đại từ quan hệ hoặc cấu trúc giao tiếp thông dụng.
Ví dụ: Which university did you apply to? (Bạn đã nộp đơn vào trường đại học nào?)

Lưu ý khi sử dụng giới từ
Để tránh những lỗi sai phổ biến và sử dụng giới từ một cách tinh tế như người bản xứ, bạn cần nắm vững 4 nguyên tắc cốt lõi sau đây:
- Sử dụng dạng tân ngữ cho đại từ đứng sau giới từ: Khi thành phần đứng sau giới từ là một đại từ nhân xưng, bạn bắt buộc phải sử dụng dạng tân ngữ (me, him, her, us, them).
Ví dụ: The success of the collaborative project depends entirely on them. (Sự thành công của dự án hợp tác này phụ thuộc hoàn toàn vào họ).
- Quy tắc V-ing sau giới từ: Nếu bạn muốn sử dụng một hành động ngay sau giới từ, động từ đó phải được chuyển sang dạng danh động từ (Gerund – V-ing). Đây là lưu ý quan trọng để giải đáp thắc mắc sau giới từ là động từ gì.
Ví dụ: He is interested in conducting further research on renewable energy. (Anh ấy quan tâm đến việc tiến hành nghiên cứu sâu hơn về năng lượng tái tạo).
- Trường hợp ngoại lệ với “Except” và “But”: Mặc dù giới từ thường đi kèm với danh từ hoặc V-ing, trong một số cấu trúc cố định với but hoặc except mang nghĩa “ngoại trừ” (như nothing but, do nothing but), động từ theo sau thường ở dạng nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
Ví dụ: Yesterday, she did nothing but cry after hearing the news. (Hôm qua, cô ấy chẳng làm gì ngoài việc khóc sau khi nghe tin tức.)
- Vị trí giới từ trong mệnh đề quan hệ: Trong các cấu trúc trang trọng, giới từ thường đứng trước đại từ quan hệ whom hoặc which. Tuy nhiên, trong văn nói, giới từ có thể được đẩy xuống cuối mệnh đề và đại từ quan hệ đôi khi được lược bỏ.
Ví dụ: The methodology upon which this study is based is highly reliable. (Phương pháp luận mà nghiên cứu này dựa trên có độ tin cậy rất cao)
→ Cách nói thông thường: The methodology this study is based on is highly reliable.

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp sau động từ
1. She apologized ___ being late to the meeting.
2. We are waiting ___ the final decision from the manager.
3. He complained ___ the noise coming from the street.
4. I agree ___ your opinion about this issue.
5. They succeeded ___ completing the project on time.
Bài tập 2: Điền giới từ + tân ngữ phù hợp
1. The teacher explained the rule ___ the students.
2. She borrowed a book ___ the library yesterday.
3. He is afraid ___ making mistakes when speaking English.
4. I’m grateful ___ you ___ your help.
5. They blamed him ___ the failure of the plan.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
1. She insisted ___ paying for the meal.
A. in
B. on
C. at
2. He depends ___ his parents financially.
A. of
B. on
C. for
3. We are familiar ___ this area.
A. with
B. to
C. about
4. She complained ___ me ___ the service.
A. to / about
B. about / to
C. for / about
5. He succeeded ___ convincing the audience.
A. at
B. in
C. on
Đáp án
Bài tập 1:
1. for
2. for
3. about
4. with
5. in
Bài tập 2:
1. to
2. from
3. of
4. to / for
5. for
Bài tập 3:
1. B
2. B
3. A
4. A
5. B
Hiểu rõ sau giới từ là gì không chỉ giúp bạn nắm vững ngữ pháp mà còn là nền tảng để làm chủ cấu trúc câu, giúp diễn đạt trôi chảy và tự nhiên hơn. IELTS The Tutors hy vọng bạn đã giải đáp được thắc mắc sau giới từ cộng gì cũng như nắm chắc các vị trí của giới từ khi kết hợp cùng danh từ, động từ và tính từ. Chúc bạn vận dụng thành công và sớm chinh phục mục tiêu IELTS của mình!


