![]()
Tính từ trong tiếng Anh là một thành phần ngữ pháp thiết yếu mà người học cần nắm vững ngoài các từ loại khác như động từ, danh từ, trạng từ, … Cách sử dụng tính từ khá phức tạp với nhiều quy luật biến đổi và vị trí đứng trong câu. Hãy cùng IELTS The Tutors theo dõi thật kỹ bài viết này để học toàn bộ kiến thức về tính từ và cách dùng chuẩn nhất trong tiếng Anh.
Tính từ trong tiếng Anh (adjective) là gì?

Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Khái niệm
Tính từ trong tiếng Anh (Adjective), tên viết tắt “adj”, là loại từ dùng để miêu tả các đặc điểm, tính chất, trạng thái hoặc phẩm chất của người, sự vật hoặc hiện tượng. Chúng thường được sử dụng để miêu tả và bổ sung ý nghĩa cho các danh từ và đại từ trong câu. Tính từ không chỉ làm phong phú thêm câu văn mà còn giúp người nghe hoặc đọc hiểu rõ hơn về đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
- The instructions were simple, making the task easy to complete. (Hướng dẫn đơn giản, khiến nhiệm vụ trở nên dễ hoàn thành.)
- Living in a crowded city can be stressful for some people. (Sống ở một thành phố đông đúc có thể gây căng thẳng đối với một số người.)
Dấu hiệu nhận biết tính từ (adjective)
Một trong những cách nhận biết tính từ nhanh và hiệu quả nhất là dựa vào hậu tố (suffix), hay còn gọi là đuôi tính từ.
- -able / -ible: adjustable, sensible
- -ish / -like: foolish, lifelike
- -ful / -less: helpful, useless
- -ous: anxious, generous
- -y: cloudy, noisy
- -ing / -ed: confusing, exhausted
- -al: cultural, natural
- -ic: scientific, energetic
- -some: troublesome, tiresome
Ngoài ra, bạn cũng có thể nhận biết tính từ thông qua cách biến đổi khi so sánh. Phần lớn tính từ trong tiếng Anh có thể xuất hiện ở dạng so sánh hơn và so sánh nhất, đây là một dấu hiệu rất rõ để xác định chúng là adjective trong câu.
Ví dụ:
- fast → faster → the fastest
- happy → happier → the happiest
- expensive → more expensive → the most expensive
- bad → worse → the worst
Cách dùng tính từ trong tiếng Anh
Tính từ trong tiếng Anh có thể được sử dụng với rất nhiều chức năng khác nhau:
Tính từ dùng riêng
Tính từ riêng đứng một mình, không đi kèm danh từ, và thường xuất hiện sau động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, look, feel, become, sound… để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
Ví dụ:
- The child looks tired. (Đứa trẻ trông mệt mỏi.)
- Her decision seems reasonable. (Quyết định của cô ấy có vẻ hợp lý.)
Tính từ dùng để phân loại
Được sử dụng để xác định danh từ thuộc nhóm, loại hoặc lĩnh vực nào giúp người đọc hoặc người nghe hiểu rõ bản chất, chức năng hoặc nguồn gốc của sự vật được nhắc đến.
Ví dụ:
- She works in an international company. (Cô ấy làm việc tại một công ty quốc tế.)
- This course focuses on environmental issues. (Khóa học này tập trung vào các vấn đề môi trường.)
Tính từ dùng để biểu thị tình trạng, trạng thái
Diễn tả trạng thái hiện tại của người, sự vật hoặc sự việc. Trạng thái này có thể liên quan đến thể chất, cảm xúc, tâm lý hoặc hoàn cảnh tại một thời điểm nhất định.
Ví dụ:
- The classroom was empty during the break. (Phòng học trống trong giờ ra chơi.)
- She felt nervous before the presentation. (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình.)
Tính từ dùng để biểu thị quan điểm, đánh giá
Sử dụng để thể hiện cảm nhận, nhận xét mang tính chủ quan của người nói về người, sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
- The proposal sounds convincing to the committee. (Đề xuất nghe thuyết phục đối với hội đồng.)
- She gave a thoughtful response during the discussion. (Cô ấy đưa ra một phản hồi sâu sắc trong buổi thảo luận.)
Tính từ dùng để mô tả sự sở hữu
Dùng để chỉ rõ danh từ thuộc về ai hoặc thuộc về đối tượng nào. Chúng luôn đứng trước danh từ và giúp người đọc/nghe xác định mối quan hệ sở hữu một cách nhanh chóng, rõ ràng.
Ví dụ:
- This is my responsibility. (Đây là trách nhiệm của tôi.)
- Their decision surprised everyone in the meeting. (Quyết định của họ khiến mọi người trong cuộc họp bất ngờ.)
- She forgot her password again. (Cô ấy lại quên mật khẩu của mình.)
Tính từ dùng để so sánh
Dùng để đối chiếu mức độ, đặc điểm hoặc tính chất của người, vật hoặc sự việc. Trong tiếng Anh, có hai dạng so sánh chính:
So sánh hơn (Comparative): Dùng khi so sánh hai đối tượng.
Ví dụ: She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn em gái mình.)
So sánh nhất (Superlative): Dùng khi so sánh từ ba đối tượng trở lên, nhằm nhấn mạnh mức độ cao nhất.
Ví dụ: He is the tallest person in the room. (Anh ấy là người cao nhất trong phòng.)
Tính từ dùng để chỉ số đếm
Dùng để xác định số lượng (cardinal: one, two…) hoặc thứ tự (ordinal: first, second…) của người, vật hay sự việc.
Ví dụ:
- He has two brothers. (Anh ấy có hai anh trai.)
- This is my first attempt at the IELTS exam. (Đây là lần đầu tôi thi IELTS.)
Tính từ chỉ thị
Tính từ chỉ thị dùng để xác định cụ thể người hoặc vật đang được nói tới, dựa trên khoảng cách (gần hoặc xa) và số lượng (số ít hoặc số nhiều).
Trong tiếng Anh, có 4 tính từ chỉ thị chính: this, that, these, those.
Ví dụ:
- This chair is uncomfortable. (Chiếc ghế này không thoải mái.)
- That restaurant is always crowded. (Nhà hàng kia lúc nào cũng đông.)
- These documents need to be signed. (Những tài liệu này cần được ký.)
- Those buildings were built decades ago. (Những tòa nhà kia được xây từ nhiều thập kỷ trước.)
Vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Vị trí của tính từ tiếng Anh
Tính từ tiếng Anh (adjective) có nhiều vị trí đứng ở trong câu, bạn cần nắm rõ chúng để thể hiện cấu trúc của một câu có chứa tính từ chính xác hơn.
Tính từ (adjective) đứng trước danh từ
Tính từ (adjective) đứng trước danh từ đảm nhận vai trò bổ nghĩa cho danh từ đó, cung cấp thông tin phong phú hơn cho người đọc.
Ví dụ:
- The bright sun warmed the chilly morning. (Mặt trời rực rỡ làm ấm buổi sáng lạnh giá.)
- The fluffy cat slept peacefully, (Con mèo bông ngủ yên bình.)
Tính từ (adjective) đứng sau danh từ/ đại từ
Trong một số trường hợp, tính từ trong tiếng Anh còn đứng sau danh từ bất định, thường trong các cụm từ mô tả.
Ví dụ:
- She found someone special at the event. (Cô ấy tìm thấy một người đặc biệt ở sự kiện.)
- I need something interesting to read. (Tôi cần một cái gì đó thú vị để đọc.)
Tính từ (adjective) đứng sau động từ tobe
Trong cấu trúc câu, tính từ trong tiếng anh đứng sau động từ “tobe”.
Ví dụ:
- The weather is unpredictable today. (Thời tiết hôm nay thật khó đoán.)
- The movie was thrilling from start to finish. (Bộ phim thật hồi hộp từ đầu đến cuối.)
Tính từ (adjective) đứng sau động từ tình thái
Tính từ có thể đứng sau động từ tình thái (can, might, should, …) để mô tả hoặc bổ nghĩa cho chủ từ hoặc đối tượng của động từ. Các động từ này thường liên quan đến cảm xúc, ý thức, khả năng, mong muốn và hành động tư duy.
Ví dụ:
- She feels happy after receiving good news. (Cô ấy cảm thấy hạnh phúc sau khi nhận được tin tốt.)
- The explanation sounds convincing to most of the audience. (Lời giải thích nghe thuyết phục đối với phần lớn người nghe.)
Xem thêm:
Trật tự của tính từ (adjective)

Trật tự của tính từ trong tiếng Anh
Khi có nhiều tính từ trong một cụm danh từ, một câu. Việc nắm rõ trật tự của các tính từ trong tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Để ghi nhớ trật tự của tính từ, chúng ta có quy tắc OSASCOMP, có nghĩa là:
Opinion (O) → Size (S) → Age (A) → Shape (S) → Color (C) → Origin (O) → Material (M) → Purpose (P)
(Ý kiến → Kích cỡ → Tuổi → Hình dạng → Màu sắc → Xuất xứ → Chất liệu → Mục đích)
Trong đó:
- Opinion (O): Tính từ chỉ quan điểm, đánh giá chủ quan. Ví dụ: amazing, beautiful, interesting.
- Size (S): Tính từ chỉ kích thước. Ví dụ: large, tiny, enormous
- Age (A): Tính từ chỉ tuổi tác hoặc tình trạng: Ví dụ: old, modern, ancient
- Shape (S): Tính từ chỉ hình dạng của đối tượng. Ví dụ: round, square, flat
- Color (C): Tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: red, blue, green
- Origin (O): Tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: Italian, American, Japanese
- Material (M): Tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: wooden, metal, plastic
- Purpose (P): Tính từ chỉ mục đích, công dụng. Ví dụ: cooking (dùng để nấu), sleeping (dùng để ngủ), decorative (dùng để trang trí)
Xen thêm: Trật tự từ trong câu tiếng Anh, cách sắp xếp các từ chính xác
Phân loại tính từ trong tiếng Anh

Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh
Dựa vào các yếu tố mà chúng ta có thể phân các tính từ trong tiếng Anh ra thành những dạng như sau:
Phân loại tính từ (adjective) theo cấu tạo
Dựa vào cách hình thành, tính từ được phân chia thành hai loại chính: tính từ đơn và tính từ ghép.
Tính từ đơn (Simple Adjective)
Tính từ đơn (simple adjective) là những tính từ chỉ có một từ. Ví dụ: Fast (nhanh), Clean (sạch), Strong (mạnh)
Tính từ ghép (Compound Adjective)
Tính từ ghép bao gồm 2 hoặc nhiều từ ghép lại với nhau tạo thành. Các từ đơn trong tính từ ghép thường được nối với nhau bởi dấu gạch nối. Ví dụ: well-known (nổi tiếng), high-pitched (giọng cao), old-fashioned (cổ điển)
Xem thêm: 50 tính từ ngắn trong tiếng Anh thông dụng nhất
Phân loại tính từ (adjective) theo cấp độ
Dựa vào mức độ, ta có thể phân tính từ thành 2 loại:
Tính từ có thể phân cấp (Gradable Adjective)
Tính từ trong tiếng Anh có thể phân cấp được sử dụng để diễn tả các mức độ khác nhau của một đặc tính. Loại tính từ này cho phép so sánh và thể hiện các thang đo giá trị khác nhau. Ngoài ra, chúng có thể kết hợp với nhiều trạng từ như: a bit, quite, pretty, rather, very, và extremely.
Ví dụ: It is quite challenging to solve this problem without help. (Điều khá khó khăn là giải quyết vấn đề này mà không có sự giúp đỡ.)
Tính từ mang nghĩa tuyệt đối (Non-gradable Adjective)
Tính từ trong tiếng Anh (adjective) mang nghĩa tuyệt đối không thể phân cấp thành các đặc tính miêu tả khác nhau. Chúng không được dùng trong các cấu trúc so sánh. Các trạng từ thường dùng để nhấn mạnh tính từ mang nghĩa tuyệt đối khi đi kèm là: absolutely, totally hay completely.
Ví dụ: perfect (hoàn hảo), dead (chết), unique (độc nhất), infinite (vô hạn)
Xem thêm: Cụm tính từ là gì trong tiếng Anh là gì?
Phân loại tính từ (adjective) theo chức năng

Tính từ riêng (Proper Adjective)
Tính từ riêng được hình thành từ danh từ riêng (proper noun). Loại tính từ này luôn được viết hoa, bất kể vị trí của nó trong câu.
Ví dụ: Mayan, Indian, Victorian
Tính từ mô tả (Descriptive Adjective)
Tính từ mô tả, còn được gọi là tính từ chất lượng (qualitative) hay thuộc tính (attributive), dùng để diễn tả các đặc điểm hoặc tính chất của người hoặc vật.
Ví dụ
- Curious /ˈkjʊəriəs/: tò mò
- Elegant /ˈɛlɪɡənt/: thanh lịch
- Energetic /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/: năng động
Tính từ định lượng (Quantitative Adjective)
Tính từ định lượng chỉ ra số lượng cụ thể của danh từ đi sau. Những tính từ này luôn được theo sau bởi danh từ số ít hoặc danh từ trừu tượng.
Ví dụ
- Some /sʌm/: một số
- Many /ˈmɛni/: nhiều
- Few /fjuː/: ít
Tính từ chỉ số (Numeral Adjective)
Tính từ chỉ số (numeral adjective) là loại tính từ dùng để xác định số lượng hoặc thứ tự của danh từ. Chúng giúp xác định cụ thể số lượng (số đếm) hoặc vị trí (số thứ tự) của người hoặc vật trong một tập hợp.
Ví dụ:
- One /wʌn/: một
- Second /ˈsɛkənd/: thứ hai
- Five /faɪv/: năm
Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective)
Tính từ chỉ định được sử dụng để xác định rõ người hoặc vật trong câu. Có bốn tính từ chỉ định chính: this và these (dùng cho vật ở gần) cùng that và those (dùng cho vật ở xa). Những tính từ này thay đổi theo số lượng của danh từ mà chúng đi kèm.
Tính từ phân phối (Distributive Adjective)
Tính từ phân phối dùng để mô tả một thành phần cụ thể trong một nhóm. Một số tính từ phân phối phổ biến bao gồm: each, every, either, neither, và any.
Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjective)
Tính từ nghi vấn là loại tính từ được sử dụng trong các câu hỏi. Chúng thường xuất hiện trong các câu hỏi dạng Wh (câu hỏi có từ để hỏi). Một số ví dụ về tính từ nghi vấn bao gồm: whose, what, và which.
Tính từ sở hữu (Possessive Adjective)
Tính từ sở hữu là loại tính từ thể hiện sự sở hữu, thường đứng trước danh từ để chỉ ra danh từ đó thuộc về ai hoặc cái gì. Các tính từ sở hữu bao gồm: my, your, his, her, its, our, và their.
Xem thêm: Phân loại, vị trí đứng của Đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Cách thành lập các tính từ trong tiếng Anh

Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh
Thêm hậu tố
Tính từ có thể được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào danh từ hoặc động từ. Một số hậu tố phổ biến bao gồm: -able, -ly, -ive, -ous, -al, -ed, -ic,…
| Hậu tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| -able / -ible | Dùng để tạo tính từ mang nghĩa có thể, có khả năng được thực hiện | understandable (có thể hiểu), manageable (có thể quản lý), enjoyable (thú vị) |
| -ly | Chuyển danh từ thành từ dùng để mô tả đặc điểm hoặc cách thức | quickly (nhanh chóng), beautifully (đẹp đẽ), smoothly (mượt mà) |
| -ive | Thể hiện tính chất, trạng thái hoặc hành động liên quan đến đối tượng | reflective (phản chiếu), destructive (hủy diệt), attractive (hấp dẫn) |
| -ous | Chỉ tính chất hoặc trạng thái đặc trưng của đối tượng | gracious (nhã nhặn), ambitious (tham vọng), joyous (vui vẻ) |
| -al | Tạo tính từ từ danh từ, mô tả loại hoặc đặc điểm cụ thể | financial (tài chính), regional (khu vực), historical (lịch sử) |
| -ed | Biến động từ thành tính từ, thường diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc | relieved (thoải mái), frustrated (thất vọng), delighted (vui mừng) |
| -ic | Tạo tính từ mang tính chuyên môn hoặc đặc trưng của lĩnh vực nào đó | artistic (nghệ thuật), tragic (bi kịch), holistic (toàn diện) |
Thêm tiền tố
Việc thêm tiền tố (prefix) vào một từ gốc để hình thành tính từ mới là cách mở rộng vốn từ rất quen thuộc và hiệu quả trong tiếng Anh. Một số tiền tố phổ biến: un-, in-, im-, il-, ir-, over-, under-, pre-, post-, bi-, multi-, …
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
| un- | Biểu thị sự phủ định hoặc nghĩa ngược lại với từ gốc | untrustworthy (không đáng tin cậy), unmotivated (thiếu động lực), unproductive (không hiệu quả) |
| dis- | Thể hiện sự ngược lại, phủ định hoặc làm mất đi trạng thái ban đầu | disallow (không cho phép), disintegrate (không còn nguyên vẹn), dishearten (làm mất tinh thần) |
| in- / im- / il- / ir- | Các tiền tố phủ định, được dùng linh hoạt tùy theo âm đầu của từ gốc | inadequate (không đủ), impossible (không thể), illegal (bất hợp pháp), irregular (không đều), irresponsible (thiếu trách nhiệm) |
| non- | Chỉ sự không có hoặc không thuộc về một đặc điểm, tính chất nào đó | nonessential (không cần thiết), nontraditional (không truyền thống), nonreactive (không phản ứng) |
| over- | Diễn đạt mức độ quá, vượt quá giới hạn thông thường | overachiever (người vượt chỉ tiêu), overjoyed (vui mừng quá mức), overloaded (quá tải) |
| under- | Biểu thị sự thiếu hụt hoặc thấp hơn mức mong đợi | underperforming (thể hiện kém), underfunded (thiếu kinh phí), underrepresented (đại diện không đầy đủ) |
| pre- / post- | Chỉ thời điểm xảy ra trước hoặc sau một sự kiện | preemptive (ngăn chặn trước), premeditated (có kế hoạch trước), postmodern (hậu hiện đại) |
| bi- / multi- | Chỉ số lượng “hai” hoặc “nhiều” | bicultural (đa văn hóa), multilingual (đa ngôn ngữ), multifaceted (đa diện) |
Phân từ dùng như tính từ
Hiện tại phân từ (present participle – V-ing) và quá khứ phân từ (past participle – V-ed/V3) có thể được sử dụng như những tính từ trong tiếng Anh đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ “to be” và các hệ từ khác.
- Hiện tại phân từ (present participle): được dùng để miêu tả người, vật hoặc sự việc mang lại cảm xúc theo nghĩa chủ động.
Ví dụ: The exciting movie kept me on the edge of my seat. (Bộ phim hấp dẫn đã khiến tôi hồi hộp.)
- Quá khứ phân từ (past participle): được sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người, liên quan đến người, vật hoặc sự việc nào đó, với nghĩa thụ động (bị tác động).
Ví dụ: She felt disappointed by the results of the exam. (Cô ấy cảm thấy thất vọng về kết quả kỳ thi.)
“Well/Ill + Quá khứ phân từ”
Cách thành lập này sử dụng tính từ “well” hoặc “ill” kết hợp với một quá khứ phân từ để diễn tả mức độ hoặc chất lượng của hành động hoặc trạng thái của một đối tượng.
Ví dụ:
- Well-equipped: “Well” là tính từ, “equipped” là quá khứ phân từ của động từ “equip”. “Well-equipped” mô tả một người hoặc một tổ chức có đầy đủ trang thiết bị và chuẩn bị tốt cho một nhiệm vụ cụ thể.
- Ill-fated: “Ill” là tính từ, “fated” là quá khứ phân từ của động từ “fate”. “Ill-fated” diễn tả một sự việc hoặc một kế hoạch không thành công, thường do vận mệnh xấu hoặc hoàn cảnh bất lợi.
Bài tập vận dụng
Bài 1: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
1. (the / is / jacket / warmest / this)
2. (a / complicated / problem / seems / this)
3. (why / so / is / the / interesting / topic / this)
4. (my / is / dog / friendliest / the / in / park)
5. (that / fascinating / was / a / story)
Bài 2: Chọn tính từ phù hợp từ các tùy chọn.
1. The ________ child surprised everyone with her performance. (talented / talent)
2. This puzzle is ________ than I expected. (more challenging / challenging)
3. He has ________ ideas for our project. (innovative / innovate)
4. The cake looks ________ and smells amazing. (tempting / temptation)
5. Are there ________ challenges in this task? (many / much)
Đáp án
Bài 1
1. This is the warmest jacket.
2. This seems a complicated problem.
3. Why is this topic so interesting?
4. My dog is the friendliest in the park.
5. That was a fascinating story.
Bài 2
1. talented
2. more challenging
3. innovative
4. tempting
5. many
Tính từ (Adjective) là một kiến thức ngữ pháp vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, nó giúp mô tả các đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ. Trong bài viết này, IELTS The Tutors đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về tính từ trong tiếng Anh. Hãy nắm vững kiến thức này bằng cách thường xuyên luyện tập để có thể thành thạo và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác nhất nhé, chúc bạn thành công.


