![]()
“On” là một trong những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Anh nhưng cũng là từ dễ gây nhầm lẫn vì có nhiều cách dùng khác nhau. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ “on là gì”, on thuộc từ loại nào và cách dùng on chính xác trong từng ngữ cảnh, từ những ví dụ giao tiếp cơ bản đến các cấu trúc thường gặp trong IELTS. Nội dung được trình bày ngắn gọn, dễ hiểu, đi thẳng vào trọng tâm để bạn có thể áp dụng ngay mà không mất thời gian ghi nhớ máy móc.
|
Key takeaways |
|
On là từ loại gì?
Về cơ bản, on là một từ tiếng Anh quen thuộc, thường được dịch sang tiếng Việt là “trên”, “vào”, “đang”, “tiếp tục”. Tuy nhiên, on có nghĩa là gì còn phụ thuộc vào vai trò ngữ pháp và cách nó được sử dụng trong câu.
Khi tìm hiểu on là gì trong tiếng Anh, trước hết bạn cần biết rằng on có thể đảm nhận hai từ loại chính: Giới từ (preposition) và Trạng từ (adverb). Việc xác định đúng từ loại sẽ giúp bạn hiểu chính xác on tiếng Việt là gì trong từng trường hợp.

Giới từ on là gì?
Khi là giới từ, on thường đứng trước danh từ (noun) hoặc cụm danh từ (noun phrase), dùng để chỉ thời gian, nơi chốn hoặc phương tiện/cách thức.
On là giới từ chỉ thời gian:
Giới từ on chỉ thời gian được dùng để nói về một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể, có ranh giới rõ ràng, thường là ngày trong tháng, thứ trong tuần, hoặc dịp đặc biệt.
Ví dụ từ IELTS Writing:
- The data were collected on 15 August from participants aged between 18 and 30. (Dữ liệu được thu thập vào ngày 15 tháng 8 từ những người tham gia trong độ tuổi từ 18 đến 30.)
- The new regulation was implemented on Monday morning following public consultation. (Quy định mới được triển khai vào sáng thứ Hai sau khi tiến hành tham vấn công chúng.)
- A noticeable increase in retail sales was recorded on Christmas Day. (Sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán lẻ đã được ghi nhận vào ngày Giáng sinh.)
On là giới từ chỉ nơi chốn:
Giới từ on chỉ nơi chốn được dùng để diễn tả vị trí tiếp xúc trực tiếp trên bề mặt hoặc vị trí nằm trên một phương diện, tuyến, phương tiện hay nền tảng cụ thể.
Ví dụ từ IELTS Writing:
- The information is presented on the table to compare changes over time. (Thông tin được trình bày trên bảng để so sánh sự thay đổi theo thời gian.)
- The highest concentration of commercial activities is located on Nguyen Trai Street. (Mật độ hoạt động thương mại cao nhất nằm trên đường Nguyễn Trãi.)
- A large amount of educational content is now available on the internet. (Một lượng lớn nội dung giáo dục hiện nay có sẵn trên internet.)
On là giới từ chỉ cách thức:
Giới từ on chỉ cách thức (manner) được dùng để diễn tả cách một hành động được thực hiện thông qua một phương tiện, cơ sở, nguồn lực hoặc trạng thái đang diễn ra.
Ví dụ:
- You can pay on credit (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
- The machine is running on electricity (Máy này hoạt động bằng điện.)

Trạng từ On là gì?
Ngoài giới từ, on trong tiếng Anh còn có thể đóng vai trò là trạng từ. Lúc này, trạng từ on thường đứng sau động từ để bổ sung ý nghĩa cho hành động.
Ví dụ:
- Chỉ hành động mặc/đeo: She put her coat on before leaving. (Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)
- Diễn tả hành động tiếp tục: Please carry on with your work. (Hãy tiếp tục công việc của bạn.)
- Chỉ thiết bị đang được bật: He left the computer on all night. (Anh ấy để máy tính bật suốt đêm.)
- Diễn tả vị trí hoặc hướng đối diện: The two cars hit each other head on. (Hai chiếc xe đâm trực diện vào nhau.)
- Chỉ sự xuất hiện hoặc bắt đầu trình diễn: The actor came on to loud cheers. (Diễn viên xuất hiện trong tiếng reo hò lớn.)

Cách dùng on trong tiếng Anh
On chỉ địa điểm, vị trí
Một trong những cách dùng phổ biến nhất khi học on là gì trong tiếng Anh là dùng on để chỉ vị trí của người, vật trong không gian với nghĩa là ở trên.
Ví dụ:
- A cup of coffee is on the table. (Một tách cà phê ở trên bàn.)
- Many people live on this island. (Nhiều người sinh sống trên hòn đảo này.)
On chỉ thời gian
On được dùng để nói về ngày cụ thể như thứ trong tuần, ngày tháng hoặc dịp xác định.
Giới từ on thường được dùng để diễn đạt mốc thời gian xác định, đặc biệt là một ngày hoặc dịp cụ thể. Trong tiếng Anh – Mỹ, on còn xuất hiện trong các cụm quen thuộc như on the weekend / on weekends để chỉ “cuối tuần”, trong khi tiếng Anh – Anh lại ưu tiên cách nói at the weekend / at weekends.
Ví dụ:
- We have a team meeting on Friday. (Chúng tôi có cuộc họp nhóm vào thứ Sáu.)
- She usually visits her grandparents on weekends. (Cô ấy thường thăm ông bà vào cuối tuần.)
On chỉ trạng thái, hoạt động
Trong nhiều trường hợp, on mang nghĩa diễn tả trạng thái đang hoạt động hoặc hành động tiếp diễn.
Ví dụ:
- The computer is on. (Máy tính đang bật.)
- Please carry on with your presentation. (Vui lòng tiếp tục bài thuyết trình của bạn.)
Sử dụng on trong các cụm từ cố định
Ngoài cách dùng riêng lẻ, on còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định mang nghĩa quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.
On foot (đi bộ): Dùng để nói về việc di chuyển bằng chân (không dùng by).
Ví dụ: We went to the nearby market on foot. (Chúng tôi đi bộ ra chợ gần nhà.)
On balance (nhìn chung, xét tổng thể): Dùng để đưa ra kết luận sau khi cân nhắc mọi mặt.
Ví dụ: The job is demanding, but on balance, it’s worth trying. (Công việc khá áp lực nhưng nhìn chung đáng để thử.)
On condition (với điều kiện là): Diễn tả điều kiện bắt buộc, có thể dùng thay cho if.
Ví dụ: You can borrow my laptop on condition that you return it today. (Bạn có thể mượn laptop với điều kiện là trả trong hôm nay.)
On one’s own (tự mình, không nhờ ai): Chỉ hành động được thực hiện một cách độc lập.
Ví dụ: She learned to cook on her own. (Cô ấy tự học nấu ăn.)
On the other hand (mặt khác, tuy nhiên): Dùng để so sánh hai mặt trái ngược của một vấn đề.
Ví dụ: The apartment is cheap; on the other hand, it’s far from the city center. (Căn hộ rẻ, nhưng mặt khác lại xa trung tâm.)
On time (đúng giờ): Dùng khi một việc xảy ra đúng thời điểm đã định.
Ví dụ: The train arrived on time despite the heavy rain. (Tàu đến đúng giờ dù trời mưa lớn.)

Tham khảo:
Một số thành ngữ với on trong tiếng Anh
Bên cạnh vai trò giới từ và trạng từ, on còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ quen thuộc, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
Be not on (không chấp nhận được)
Dùng để nói rằng một hành động hay việc làm là sai hoặc không nên xảy ra.
Ví dụ:
- Lying to your teammates is simply not on. (Nói dối đồng đội là điều không thể chấp nhận.)
- Being late without any notice is not on. (Đi trễ mà không báo trước là không được.)
Be on about (nói về cái gì đó)
Dùng khi bạn không rõ hoặc không muốn nghe điều người khác đang nói.
Ví dụ:
- He keeps complaining, but I don’t know what he’s on about. (Anh ta cứ than phiền mãi mà tôi chẳng hiểu đang nói gì.)
- She was talking so fast, I couldn’t tell what she was on about. (Cô ấy nói quá nhanh nên tôi không hiểu cô ấy nói gì.)
Be / Go on at someone (liên tục nhắc nhở hoặc phàn nàn)
Dùng khi ai đó nói đi nói lại về một việc hay yêu cầu người khác làm gì đó.
Ví dụ:
- My brother is always on at me about cleaning my room. (Anh trai tôi lúc nào cũng nhắc tôi dọn phòng.)
- The manager kept going on at the staff to be more careful. (Quản lý liên tục nhắc nhân viên phải cẩn thận hơn.)
On and off (thỉnh thoảng, không đều)
Diễn tả một việc xảy ra không liên tục.
Ví dụ:
- It rained on and off all afternoon. (Trời mưa lúc có lúc không suốt buổi chiều.)
- They have been meeting on and off for years. (Họ gặp nhau không thường xuyên suốt nhiều năm.)
You’re on! (Đồng ý / Chấp nhận)
Dùng khi bạn nhận lời thách đấu hoặc đồng ý tham gia một việc gì đó.
Ví dụ:
- Let’s see who finishes first! – You’re on! (Xem ai làm xong trước nhé! – Được thôi!)
- Want to race to the bus stop? – You’re on! (Chạy đua đến trạm xe buýt không? – Chơi luôn!)

Bài tập về on kèm đáp án
Bài tập 1: Nhận diện & điền giới từ / trạng từ phù hợp
(Điền một từ thích hợp nhất vào mỗi chỗ trống.)
1. The picture is hanging ___ the wall.
2. After a short break, the meeting went ___.
3. She placed her bag ___ the chair.
4. Despite the rain, the match carried ___.
5. My birthday falls ___ Friday this year.
6. He turned the computer ___ and left the room.
7. There is a note written ___ the box.
8. Although he was tired, he walked ___.
9. The warning sign was posted ___ the door.
10. She put her coat ___ and went outside.
Bài tập 2: Khoanh đáp án đúng
1. The cat jumped ___ the table and knocked the glass over.
A. in
B. on
C. at
D. off
2. The light is still ___ even though everyone has left.
A. in
B. on
C. at
D. for
3. We usually meet ___ the café ___ the corner of the street.
A. at – in
B. in – on
C. at – on
D. on – at
4. She kept walking ___ without looking back.
A. on
B. in
C. at
D. by
5. There is an interesting article ___ today’s newspaper.
A. in
B. on
C. at
D. by
6. Please put the book ___ the shelf when you finish.
A. in
B. at
C. on
D. for
7. The show must go ___.
A. on
B. off
C. over
D. away
Bài tập 3: Phân loại ON là giới từ hay trạng từ trong các câu sau
1. The keys are on the desk.
2. The movie went on longer than expected.
3. She tried on the dress before buying it.
4. There is a sticker on the laptop.
5. He switched the lights on.
Đáp án
Bài tập 1:
1. on (giới từ)
2. on (trạng từ)
3. on (giới từ)
4. on (trạng từ)
5. on (giới từ)
6. off
7. on (giới từ)
8. on (trạng từ)
9. on (giới từ)
10. on (trạng từ)
Bài tập 2:
1. D. off
2. B. on
3. C. at – on
4. A. on
5. A. in
6. C. on
7. A. on
Bài tập 3:
1. Giới từ
2. Trạng từ
3. Trạng từ
4. Giới từ
5. Trạng từ
Việc nắm vững On là gì giúp bạn hoàn thiện cấu trúc câu và diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế, tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc về từ “on” và cách sử dụng từ loại này hiệu quả. Hãy bắt đầu áp dụng ngay những kiến thức này vào quá trình luyện tập để thấy sự khác biệt trong bài làm của mình. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS cá nhân hóa và bài bản, đừng ngần ngại liên hệ với IELTS The Tutors để được tư vấn chuyên sâu nhé!


