Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) trong tiếng Anh thumbnail

Các giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) trong tiếng Anh được dùng để xác định thời gian của một hành động hay sự việc. Dù xuất hiện rất thường xuyên, nhiều người học vẫn dễ ứng dụng sai nếu chưa nắm rõ cách dùng. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm chắc khái niệm, cách dùng các giới từ chỉ thời gian kèm bài tập vận dụng, để bạn dùng đúng trong học tập và luyện thi tiếng Anh.

Key Takeaways

  • Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc trình tự xảy ra của hành động.
  • In, On, At là ba giới từ thường gặp: in cho mốc thời gian dài, on cho ngày cụ thể, at cho thời điểm chính xác.
  • Các giới từ như for, since, during, between, from…to, until giúp diễn tả độ dài, mốc bắt đầu và kết thúc của thời gian.
  • Vị trí của giới từ chỉ thời gian thường ở cuối câu, sau động từ/tính từ hoặc sau danh từ trong văn viết.
  • Không dùng in / on / at trước các từ chỉ thời gian đã xác định như every, last, next, this.

Giới từ chỉ thời gian là gì?

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time) là những giới từ dùng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc mốc thời gian mà một hành động xảy ra. Chúng đi cùng các từ chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian cụ thể giúp người nói và người viết trả lời câu hỏi “khi nào?” một cách rõ ràng và chính xác.

Ví dụ:

  • She has lived in Hanoi since 2020. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội từ năm 2020.)
  • The project was completed before the deadline. (Dự án đã được hoàn thành trước thời hạn.)

Giới từ chỉ thời gian là gì

Trong tiếng Anh, các giới từ chỉ thời gian được sử dụng rất phổ biến, như: on (vào ngày), in (trong/vào), at (vào lúc), by (trước), before (trước), after (sau), during (trong suốt), for (trong khoảng), since (kể từ khi), between (giữa), ago (cách đây), from… to (từ… đến khi), till/ until (cho đến khi)…

Cách dùng các giới từ chỉ thời gian (prepositions of time)

Trong tiếng Anh, mỗi giới từ chỉ thời gian được dùng với những mốc hoặc khoảng thời gian khác nhau. Dưới đây là chi tiết cách dùng giới từ chỉ thời gian thường gặp:

Giới từ In

Giới từ in thường được dùng để chỉ khoảng thời gian dài hoặc không xác định chính xác đến từng thời điểm nhỏ.

Dùng với tháng, năm

Ví dụ: in March, in December, in 2010, in 2024

  • The company was founded in 2010. (Công ty được thành lập vào năm 2010.)
  • She completed her degree in December. (Cô ấy hoàn thành bằng cấp vào tháng 12.)

Dùng với các mùa trong năm

Ví dụ: in the spring, in the autumn

  • Tourism usually increases in the summer. (Du lịch thường phát triển mạnh vào mùa hè.)
  • Many plants bloom in the spring. (Nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.)

Dùng với buổi trong ngày và khoảng thời gian trong tương lai

Ví dụ: in the morning, in the evening, in two hours, in a few days

  • Students tend to be more focused in the morning. (Sinh viên thường tập trung hơn vào buổi sáng.)
  • The results will be announced in two days. (Kết quả sẽ được công bố trong hai ngày nữa.)

Giới từ On

Giới từ on được dùng để chỉ thời điểm cụ thể theo ngày, hoặc những mốc thời gian xác định rõ ràng trên lịch.

Dùng với ngày cụ thể (có hoặc không kèm tháng)

Cấu trúc: on + ngày / ngày + tháng

Ví dụ:

  • The conference will take place on July 2nd. (Hội nghị sẽ diễn ra vào ngày 2 tháng 7.)
  • The national holiday falls on the 1st of January. (Ngày lễ quốc gia rơi vào ngày 1 tháng 1.)

Dùng với ngày trong tuần + buổi trong ngày

Cấu trúc: on + day + morning / afternoon / evening

Ví dụ:

  • The meeting is scheduled on Monday morning. (Cuộc họp được lên lịch vào sáng thứ Hai.)
  • She has extra classes on Friday afternoon. (Cô ấy có lớp học thêm vào chiều thứ Sáu.)

Lưu ý: On chỉ dùng khi buổi trong ngày gắn với một ngày cụ thể.

Dùng với ngày lễ, dịp đặc biệt

Ví dụ:

  • He received many gifts on his birthday. (Anh ấy nhận được nhiều món quà vào ngày sinh nhật.)
  • Many families travel on public holidays. (Nhiều gia đình đi du lịch vào các ngày nghỉ lễ.)

Giới từ At

At dùng để chỉ một thời điểm cụ thể, chính xác, thường là giờ giấc hoặc các mốc thời gian ngắn trong ngày.

Đứng trước giờ, thời điểm chính xác trong ngày

Ví dụ:

  • The class starts at 7:30 a.m. (Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ 30 sáng.)
  • She usually studies at night. (Cô ấy thường học vào ban đêm.)

Đứng trước thời điểm sinh hoạt quen thuộc (bữa ăn, cuối tuần…)

Ví dụ:

  • We often have family meals at dinnertime. (Chúng tôi thường ăn cơm cùng gia đình vào bữa tối.)
  • He relaxes at the weekend. (Anh ấy thư giãn vào cuối tuần.)

Lưu ý: “at the weekend” phổ biến trong tiếng Anh – Anh; tiếng Anh – Mỹ thường dùng “on the weekend”.

Đứng trước các ngày lễ trong năm

Ví dụ:

  • People gather together at Christmas. (Mọi người sum họp vào dịp Giáng sinh.)
  • Many families travel at Easter. (Nhiều gia đình đi du lịch vào lễ Phục Sinh.)

Giới từ By

By dùng để chỉ hạn chót, một việc phải được hoàn thành trước hoặc không muộn hơn một mốc thời gian nhất định.

Cấu trúc: by + thời điểm

Ví dụ:

  • Please submit the assignment by Friday. (Vui lòng nộp bài tập chậm nhất là vào thứ Sáu.)
  • The report must be finished by 5 p.m. (Báo cáo phải được hoàn thành trước hoặc đúng 5 giờ chiều.)

Giới từ Before

Before dùng để chỉ một thời điểm hoặc hành động xảy ra sớm hơn một thời điểm hoặc hành động khác.

Cấu trúc: before + thời điểm / sự kiện

Ví dụ:

  • Please submit the form before 6 pm. (Vui lòng nộp đơn trước 6 giờ tối.)
  • She left the office before the meeting started. (Cô ấy rời văn phòng trước khi cuộc họp bắt đầu.)

Giới từ After

After diễn tả một thời điểm hoặc hành động xảy ra sau một thời điểm, hành động khác.

Cấu trúc: after + thời điểm / sự kiện

Ví dụ:

  • We will discuss the plan after lunch. (Chúng ta sẽ thảo luận kế hoạch sau bữa trưa.)
  • He returned home after the exam. (Anh ấy về nhà sau kỳ thi.)

Giới từ During

During dùng để nói rằng một hành động xảy ra xuyên suốt trong một khoảng thời gian hoặc sự kiện.

Cấu trúc: during + khoảng thời gian / sự kiện

Ví dụ:

  • She took notes during the lecture. (Cô ấy ghi chép trong suốt buổi giảng.)
  • Many tourists visit the city during the summer. (Nhiều du khách đến thành phố vào suốt mùa hè.)

Giới từ For

For dùng để chỉ độ dài của khoảng thời gian mà hành động diễn ra.

Cấu trúc: for + khoảng thời gian

Ví dụ:

  • He stayed abroad for three months. (Anh ấy ở nước ngoài trong ba tháng.)
  • I have worked here for over five years. (Tôi đã làm việc ở đây hơn năm năm.)

Giới từ Since

Since dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ, hành động thường kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc: since + mốc thời gian / mệnh đề quá khứ

Ví dụ:

  • She has lived here since 2010. (Cô ấy đã sống ở đây từ năm 2010.)
  • I haven’t seen him since we graduated. (Tôi chưa gặp anh ấy kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp.)

Giới từ Between

Between dùng để diễn tả khoảng thời gian nằm giữa hai mốc cụ thể.

Cấu trúc: between + mốc 1 + and + mốc 2

Ví dụ:

  • The office is open between 8 a.m. and 5 p.m. (Văn phòng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • The course runs between March and June. (Khóa học diễn ra từ tháng 3 đến tháng 6.)

Giới từ From … to

From … to dùng để chỉ một khoảng thời gian xác định, có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng.

Cấu trúc: from + mốc bắt đầu + to + mốc kết thúc

Ví dụ:

  • The workshop runs from 9 a.m. to 12 p.m. (Buổi hội thảo diễn ra từ 9 giờ sáng đến 12 giờ trưa.)
  • She works from Monday to Friday. (Cô ấy làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

Giới từ Till/until

Till / Until có nghĩa là “cho đến khi”, dùng để nói hành động kéo dài đến một mốc thời gian nhất định.

Cấu trúc: until / till + thời điểm

Ví dụ:

  • Please wait here until I return. (Vui lòng đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
  • He studied till midnight. (Anh ấy học đến nửa đêm.)

cách dùng giới từ chỉ thời gian

Tham khảo: Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place): Cách dùng, bài tập

Vị trí của giới từ chỉ thời gian trong câu

Trong câu tiếng Anh, giới từ chỉ thời gian có vị trí khá linh hoạt, tùy vào cấu trúc câu và mục đích diễn đạt mà chúng thường xuất hiện ở một số vị trí quen thuộc sau:

Đứng sau động từ to be và trước danh từ chỉ thời gian.

Ví dụ: The seminar is at 9 a.m. tomorrow. (Buổi hội thảo diễn ra lúc 9 giờ sáng ngày mai.)

Đứng ở cuối câu và kết thúc câu.

Ví dụ: The results will be announced on Monday. (Kết quả sẽ được công bố vào thứ Hai.)

Đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa thời gian.

Ví dụ: She felt confident during the presentation. (Cô ấy cảm thấy tự tin trong suốt phần thuyết trình.)

Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ: The training session in the morning was very effective. (Buổi đào tạo vào buổi sáng diễn ra rất hiệu quả.)

Lưu ý quan trọngKhông dùng in / on / at trước các từ chỉ thời gian đã mang tính xác định như every, last, next, this, that…

Ví dụ: We had an exam last week. → Không dùng: in last week.

Vị trí của giới từ chỉ thời gian

Xem thêm:

Bài tập về giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

1. The meeting starts ___ 9 a.m. every Monday.

A. in  B. on  C. at  D. for

2. We usually travel ___ summer when school is over.

A. at  B. in  C. on  D. during

3. She was born ___ April 2005.

A. on  B. at  C. in  D. by

4. I will see you ___ the weekend.

A. in  B. by  C. at  D. for

5. The shop closes ___ midnight.

A. in  B. on  C. at  D. during

6. We moved to this city ___ the end of last year.

A. at  B. on  C. in  D. for

7. My parents met ___ the 1990s.

A. on  B. at  C. in  D. during

8. The exam will take place ___ Friday morning.

A. in  B. on  C. at  D. during

9. He often feels sleepy ___ lunchtime.

A. in  B. at  C. on  D. for

10. She worked as a volunteer ___ three months.

A. during  B. for  C. since  D. at

Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống

1. I usually get up ___ 6:30 ___ the morning.

2. We will have a test ___ Monday afternoon.

3. She hasn’t seen him ___ last summer.

4. The store is open ___ 8 a.m. ___ 9 p.m.

5. My family often travels ___ New Year’s Day.

Bài tập 3: Chọn giới từ đúng trong ngoặc

1. (In / On / At) ___ the evening, we usually watch TV together.

2. He was absent from school (in / on / at) ___ Friday.

3. She learned to drive (in / at / during) ___ the age of 18.

4. They lived in Paris (since / for / during) ___ five years.

5. I met my old teacher (at / in / on) ___ the beginning of the semester.

Đáp án

Bài tập 1:

1. C. at

2. B. in

3. C. in

4. C. at

5. C. at

6. A. at

7. C. in

8. B. on

9. B. at

10. B. for

Bài tập 2:

1. at – in

2. on

3. since

4. from – to

5. on

Bài tập 3:

1. In

2. On

3. At

4. For

5. At

Tóm lại, việc nắm vững cách dùng giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) chính là chìa khóa giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. IELTS The Tutors hy vọng bài viết đã giúp bạn tự tin áp dụng giới từ thời gian trong tiếng Anh vào giao tiếp cũng như các kỳ thi. Hãy luyện tập đều đặn mỗi ngày để làm chủ các giới từ chỉ thời gian và không ngừng nâng cao trình độ.

Gửi đánh giá