Tổng hợp 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng thumbnail

Trạng từ là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh, giúp câu nói và câu viết trở nên rõ ràng, tự nhiên và chính xác hơn về mức độ, thời gian, tần suất hay cách thức hành động. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn trong cách dùng và vị trí của trạng từ trong câu. Trong bài viết này, IELTS The Tutors đã tổng hợp 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất, kèm giải thích ngắn gọn và dễ hiểu, giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.

Key Takeaways

Tổng hợp các trạng từ trong tiếng anh: 100 trạng từ tiếng anh thông dụng được phân loại thành các nhóm sau:

  • Trạng từ chỉ tần suất: Dùng để diễn tả mức độ lặp lại của hành động (Always, Usually, Often, Rarely, Never)
  • Trạng từ chỉ thời gian: Xác định thời điểm hành động xảy ra (Now, Soon, Recently, Already, Currently).
  • Trạng từ chỉ nơi chốn: Mô tả vị trí hoặc hướng di chuyển (Here, There, Nearby, Abroad, Everywhere).
  • Trạng từ liên kết: Kết nối các ý tưởng hoặc các vế câu (However, Therefore, Moreover, Consequently).
  • Trạng từ chỉ mức độ: Nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ đặc điểm (Very, Extremely, Slightly, Absolutely, Quite).
  • Trạng từ chỉ cách thức: Mô tả hành động được thực hiện như thế nào (Quickly, Carefully, Well, Politely).
  • Trạng từ chỉ định và tập trung: Nhấn mạnh hoặc giới hạn một phần thông tin nhất định (Only, Just, Especially, Specifically).

Tổng hợp các trạng từ thông dụng nhất trong tiếng Anh

các trạng từ thông dụng nhất trong tiếng Anh

Trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ chỉ tần suất được dùng để trả lời cho câu hỏi “How often?” (mức độ thường xuyên của một hành động).

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Always

Luôn luôn

She always arrives on time. (Cô ấy luôn đến đúng giờ)

Usually

Thường xuyên

I usually study in the evening. (Tôi thường học vào buổi tối)

Often

Thường

He often travels for work. (Anh ấy thường đi công tác)

Frequently

Thường xuyên

The system is frequently updated. (Hệ thống thường xuyên được cập nhật)

Sometimes

Thỉnh thoảng

I sometimes work from home. (Tôi thỉnh thoảng làm việc tại nhà)

Occasionally

Đôi khi

They occasionally visit their hometown. (Họ đôi khi về thăm quê)

Normally

Thông thường

Normally, classes start at 8 a.m. (Thông thường, các lớp học bắt đầu lúc 8 giờ)

Generally

Nói chung

People generally prefer online shopping. (Nhìn chung, mọi người thích mua sắm trực tuyến)

Rarely

Hiếm khi

She rarely eats fast food. (Cô ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh)

Seldom

Hiếm khi

We seldom watch television. (Chúng tôi hiếm khi xem tivi)

Never

Không bao giờ

He never smokes. (Anh ấy không bao giờ hút thuốc)

Constantly

Liên tục

The city is constantly developing. (Thành phố đang phát triển liên tục)

Regularly

Đều đặn

She exercises regularly. (Cô ấy tập thể dục đều đặn)

Hardly ever

Hầu như không

I hardly ever drink coffee. (Tôi hầu như không uống cà phê)

Daily / Weekly

Hàng ngày / hàng tuần

The report is updated daily. (Báo cáo được cập nhật hàng ngày)

Trạng từ chỉ thời gian

Nhóm trạng từ chỉ thời gian đóng vai trò xác định thời điểm hoặc thời lượng của một hành động. Dưới đây là danh sách những từ thông dụng nhất:

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Now

Bây giờ

I am working on my assignment now. (Tôi đang làm bài tập ngay bây giờ)

Soon

Sớm thôi

The results will be announced soon. (Kết quả sẽ sớm được công bố)

Today

Hôm nay

She has an important meeting today. (Hôm nay cô ấy có một cuộc họp quan trọng)

Late

Muộn

He arrived late for the interview. (Anh ấy đến muộn buổi phỏng vấn)

Early

Sớm

We left early to avoid traffic. (Chúng tôi rời đi sớm để tránh tắc đường)

Then

Lúc đó

Back then, the area was much quieter. (Lúc đó, khu vực này yên tĩnh hơn nhiều)

Finally

Cuối cùng

Finally, a decision was made. (Cuối cùng, một quyết định đã được đưa ra)

Immediately

Ngay lập tức

The issue was addressed immediately. (Vấn đề được xử lý ngay lập tức)

Yesterday

Hôm qua

I met my teacher yesterday. (Tôi đã gặp giáo viên hôm qua)

Tomorrow

Ngày mai

The presentation will take place tomorrow. (Buổi thuyết trình sẽ diễn ra vào ngày mai)

Already

Đã rồi

She has already completed the task. (Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ)

Still

Vẫn

He is still waiting for the results. (Anh ấy vẫn đang chờ kết quả)

Recently

Gần đây

The company has recently expanded. (Công ty gần đây đã mở rộng)

Lately

Gần đây

I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt)

Currently

Hiện tại

The project is currently under review. (Dự án hiện đang được xem xét)

Trạng từ chỉ nơi chốn

Trong danh sách 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng, nhóm trạng từ chỉ nơi chốn đóng vai trò xác định vị trí hoặc hướng của hành động được nhắc đến.

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Here

Ở đây

Please wait for me here. (Vui lòng đợi tôi ở đây)

There

Ở đó

The restaurant is over there. (Nhà hàng ở đằng kia)

Nearby

Gần đây

There is a hospital nearby. (Có một bệnh viện ở gần đây)

Inside

Bên trong

All visitors must stay inside the building. (Tất cả khách phải ở bên trong tòa nhà)

Outside

Bên ngoài

Children are playing outside. (Trẻ em đang chơi bên ngoài)

Everywhere

Khắp nơi

Smartphones are used everywhere nowadays. (Ngày nay điện thoại thông minh được sử dụng ở khắp nơi)

Anywhere

Bất cứ đâu

You can find this product anywhere. (Bạn có thể tìm thấy sản phẩm này ở bất cứ đâu)

Nowhere

Không nơi nào

There is nowhere to park near the mall. (Không có chỗ đỗ xe nào gần trung tâm thương mại)

Away

Đi xa / khỏi

He moved away to another city. (Anh ấy chuyển đi xa đến thành phố khác)

Abroad

Ở nước ngoài

She plans to study abroad next year. (Cô ấy dự định du học vào năm tới)

Trạng từ liên kết

Nhóm trạng từ liên kết rất quan trọng giúp đạt điểm cao trong IELTS Writing với tiêu chí Coherence and Cohesion, cùng tham khảo các trạng từ liên kết phổ biến dưới đây nhé:

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

However

Tuy nhiên

The plan sounds good; however, it is too expensive. (Kế hoạch nghe có vẻ tốt, tuy nhiên nó quá tốn kém)

Therefore

Do đó

The road was flooded; therefore, the school was closed. (Con đường bị ngập, do đó trường học phải đóng cửa)

Moreover

Hơn nữa

This job offers a high salary; moreover, it provides flexible working hours. (Công việc này lương cao, hơn nữa còn có giờ làm linh hoạt)

Furthermore

Thêm vào đó

The area is safe; furthermore, it is close to the city center. (Khu vực này an toàn, thêm vào đó còn gần trung tâm thành phố)

Nevertheless

Tuy nhiên (dù vậy)

The task was difficult; nevertheless, she completed it on time. (Nhiệm vụ khó, dù vậy cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn)

Consequently

Hệ quả là

He missed the deadline; consequently, the project was delayed. (Anh ấy lỡ hạn chót, hệ quả là dự án bị trì hoãn)

Instead

Thay vào đó

They didn’t build a factory; instead, they developed a park. (Họ không xây nhà máy mà thay vào đó phát triển công viên)

Otherwise

Nếu không thì

Hurry up, otherwise you will miss the bus. (Nhanh lên, nếu không thì bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt)

Besides

Ngoài ra

I don’t want to go out; besides, it’s raining heavily. (Tôi không muốn ra ngoài, ngoài ra trời còn mưa to)

Similarly

Tương tự

The north area was developed; similarly, the south saw major changes. (Khu phía bắc được phát triển; tương tự, phía nam cũng có nhiều thay đổi)

Các trạng từ chỉ mức độ

Các trạng từ chỉ mức độ thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ đặc điểm, tính chất của một tính từ, một động từ hoặc một trạng từ khác trong câu.

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Very

Rất

The task is very challenging. (Nhiệm vụ này rất khó)

Quite

Khá

The movie was quite interesting. (Bộ phim khá thú vị)

Rather

Khá là / Hơi

The exam was rather difficult. (Bài thi khá là khó)

Extremely

Cực kỳ

She is extremely talented. (Cô ấy cực kỳ tài năng)

Slightly

Một chút

The price is slightly higher. (Giá cao hơn một chút)

Hardly

Hầu như không

He hardly understands the question. (Anh ấy hầu như không hiểu câu hỏi)

Almost

Gần như

The project is almost finished. (Dự án gần như đã hoàn thành)

Enough

Đủ

She is old enough to travel alone. (Cô ấy đủ tuổi để đi du lịch một mình)

Too

Quá

The room is too small. (Căn phòng quá nhỏ)

Fully

Đầy đủ / Hoàn toàn

He fully understands the rules. (Anh ấy hiểu đầy đủ các quy tắc)

Entirely

Toàn bộ / Hoàn toàn

The plan was entirely changed. (Kế hoạch đã bị thay đổi hoàn toàn)

Absolutely

Tuyệt đối / Hoàn toàn

I absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)

Highly

Hết sức / Rất

This course is highly recommended. (Khóa học này được đánh giá rất cao)

Remarkably

Đáng kể

The situation has remarkably improved. (Tình hình đã được cải thiện đáng kể)

Enormously

Rất lớn / Đáng kể

Technology has enormously affected our lives. (Công nghệ ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống)

Completely

Hoàn toàn

The area was completely rebuilt. (Khu vực này đã được xây dựng lại hoàn toàn)

Terribly

Cực kỳ / Kinh khủng

I’m terribly sorry about the mistake. (Tôi vô cùng xin lỗi về sai sót này)

A lot

Rất nhiều

Tourism has grown a lot in recent years. (Du lịch đã phát triển rất nhiều trong những năm gần đây)

Perfectly

Hoàn hảo

The system works perfectly now. (Hệ thống hiện hoạt động hoàn hảo)

Greatly

Rất nhiều / Đáng kể

Education greatly influences career prospects. (Giáo dục ảnh hưởng rất lớn đến cơ hội nghề nghiệp)

Các trạng từ chỉ cách thức

Trong danh sách các trạng từ tiếng Anh thông dụng, nhóm trạng từ chỉ cách thức đóng vai trò mô tả chi tiết cách thức một hành động được thực hiện.

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Quickly

Nhanh chóng

She finished the task quickly. (Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh)

Slowly

Chậm chạp

The old man walked slowly. (Ông lão bước đi chậm rãi)

Easily

Dễ dàng

He solved the problem easily. (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách dễ dàng)

Happily

Vui vẻ

They happily accepted the offer. (Họ vui vẻ chấp nhận lời đề nghị)

Angrily

Tức giận

She spoke angrily to him. (Cô ấy nói chuyện với anh ta trong tức giận)

Politely

Lịch sự

He politely refused the invitation. (Anh ấy lịch sự từ chối lời mời)

Bravely

Dũng cảm

The firefighter acted bravely. (Người lính cứu hỏa hành động dũng cảm)

Loudly

Ồn ào

The children laughed loudly. (Bọn trẻ cười rất to)

Quietly

Lặng lẽ

She closed the door quietly. (Cô ấy lặng lẽ đóng cửa)

Well

Tốt / Giỏi

She speaks English well. (Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt)

Carefully

Cẩn thận

He checked the document carefully. (Anh ấy kiểm tra tài liệu cẩn thận)

Carelessly

Cẩu thả

She made mistakes carelessly. (Cô ấy mắc lỗi do làm việc cẩu thả)

Accurately

Chính xác

The data was recorded accurately. (Dữ liệu được ghi lại chính xác)

Beautifully

Đẹp đẽ

She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay)

Professionally

Chuyên nghiệp

The staff handled the issue professionally. (Nhân viên xử lý vấn đề rất chuyên nghiệp)

Cautiously

Thận trọng

He drove cautiously in the rain. (Anh ấy lái xe thận trọng khi trời mưa)

Expertly

Điêu luyện

The chef prepared the dish expertly. (Đầu bếp chế biến món ăn rất điêu luyện)

Recklessly

Bất cẩn

He spent money recklessly. (Anh ấy tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ)

Anxiously

Lo âu

She waited anxiously for the results. (Cô ấy lo lắng chờ đợi kết quả)

Fast

Nhanh

He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh)

Trạng từ chỉ định và tập trung

Trong nhóm các trạng từ tiếng Anh thông dụng, nhóm trạng từ chỉ định và tập trung giúp người nói nhấn mạnh vào một phần cụ thể của câu, nhằm giới hạn hoặc làm nổi bật thông tin muốn truyền tải.

Trạng từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Only

Chỉ duy nhất

The library is open only on weekdays. (Thư viện chỉ mở cửa vào các ngày trong tuần)

Just

Vừa mới / Chỉ

She has just finished the report. (Cô ấy vừa mới hoàn thành báo cáo)

Especially

Đặc biệt là

This area is popular, especially among young people. (Khu vực này phổ biến, đặc biệt là với giới trẻ)

Particularly

Cụ thể là / Đặc biệt là

The city attracts tourists, particularly in summer. (Thành phố thu hút du khách, đặc biệt là vào mùa hè)

Simply

Đơn giản là

The problem is simply too complex to solve quickly. (Vấn đề đơn giản là quá phức tạp để giải quyết nhanh)

Mainly

Chủ yếu

The village relies mainly on fishing. (Ngôi làng chủ yếu sống bằng nghề đánh cá)

Largely

Phần lớn

The plan was largely successful. (Kế hoạch phần lớn là thành công)

Mostly

Hầu hết

The students are mostly from urban areas. (Học sinh hầu hết đến từ khu vực thành thị)

Specifically

Một cách cụ thể

The changes affected infrastructure, specifically the road system. (Những thay đổi ảnh hưởng đến hạ tầng, cụ thể là hệ thống đường sá)

Merely

Chỉ là

The building is merely a temporary facility. (Tòa nhà chỉ là một công trình tạm thời)

Tham khảo:

Bài tập vận dụng 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng

bài tập trạng từ tiếng Anh thông dụng

Bài tập 1: Chọn dạng trạng từ đúng của từ trong ngoặc

1. She explained the lesson very __________ (clear).

2. The baby is sleeping __________ (peaceful) now.

3. He answered the question __________ (confident).

4. The driver stopped the car __________ (sudden).

5. She always dresses __________ (neat) for work.

6. The team worked __________ (hard) to meet the deadline.

7. Please listen __________ (careful) to the instructions.

8. The old man walks __________  (slow) because of his injury.

9. She apologized __________ (sincere) for the mistake.

10. The students completed the test __________ (quick).

Bài tập 2. Điền trạng từ phù hợp nhất vào chỗ trống

(Chỉ chọn 1 trạng từ đúng nhất)

1. He speaks English very __________ (fluently / fluent).

2. She __________ (always / hardly) forgets her keys.

3. My parents __________ (usually / noisy) go out in the evening.

4. The children are playing __________ (happily / happy) in the yard.

5. He drove __________ (carelessly / carefully) in the heavy rain.

6. I __________ (clearly / clear) understand this grammar point.

7. She answered the phone __________ (politely / polite).

8. The dog followed its owner __________ (closely / close).

9. We __________ (often / fast) meet on weekends.

10. He finished the task __________ (earlier / early) than expected.

Bài tập 3: Chọn trạng từ đúng (A, B, C, D)

1. She handled the situation very ___.

A. calm

B. calmly

C. calming

D. calmness

2. He almost ___ makes mistakes.

A. always

B. usually

C. rarely

D. often

3. Please answer the question ___.

A. honest

B. honesty

C. honestly

D. honestness

4. The train arrived ___ than scheduled.

A. late

B. lately

C. later

D. latest

5. He was ___ tired to continue working.

A. extremely

B. extreme

C. extremes

D. extremity

Đáp án

Bài tập 1:

1. clearly

2. peacefully

3. confidently

4. suddenly

5. neatly

6. hard

7. carefully

8. slowly

9. sincerely

10. quickly

Bài tập 2:

1. fluently

2. hardly

3. usually

4. happily

5. carefully

6. clearly

7. politely

8. closely

9. often

10. earlier

Bài tập 3:

1. B

2. C

3. C

4. C

5. A

Hy vọng danh sách 100 trạng từ tiếng Anh thông dụng do IELTS The Tutors chia sẻ sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và biết cách ứng dụng chúng hiệu quả. Đừng quên lưu lại bài viết và luyện tập thường xuyên để biến kiến thức về trạng từ tiếng Anh thành phản xạ tự nhiên. Chúc bạn luôn giữ vững tinh thần học và tiến bộ mỗi ngày cùng tiếng Anh!

Gửi đánh giá