![]()
Trong tiếng Anh, hiểu rõ những thành phần đứng sau tính từ đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng câu đúng ngữ pháp và đúng nghĩa. Vậy sau tính từ là gì? Liệu luôn là danh từ, hay còn có thể là to V, mệnh đề that, hoặc cấu trúc giới từ + danh từ/V-ing? Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hệ thống hóa kiến thức một cách rõ ràng, dễ hiểu, kèm theo ví dụ thực tế, giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng chính xác trong học tập cũng như các bài thi tiếng Anh.
|
Key Takeaway |
|
Sau tính từ là gì? Sau tính từ không cố định, tùy cấu trúc và ý nghĩa câu.
Tính từ đứng sau linking verbs, danh từ (một số trường hợp đặc biệt), đại từ bất định, mệnh đề “that”. Tính từ đứng sau Make / Find giúp diễn tả cảm xúc, đánh giá. |
Sau tính từ là gì trong tiếng Anh?
Trong tiếng Anh, câu hỏi “sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh” rất phổ biến. Thực tế, từ đứng sau tính từ không cố định mà phụ thuộc vào cấu trúc câu. Dưới đây là các thành phần đứng sau tính từ thường gặp:

Danh từ đứng sau tính từ trong cụm danh từ
Trong cụm danh từ, tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa và mô tả đặc điểm của danh từ đó. Khi kết hợp, chúng tạo thành một noun phrase hoàn chỉnh, giúp người đọc hoặc người nghe hình dung rõ hơn về sự vật, con người hay khái niệm được nhắc đến.
Cấu trúc: Tính từ + Danh từ
Ở cấu trúc này, tính từ dùng để diễn tả các đặc điểm như màu sắc, kích thước, trạng thái, tính chất hoặc tính cách của danh từ theo sau.
Ví dụ:
- a blue sky (bầu trời xanh)
→ “blue” là tính từ mô tả màu sắc của “sky”.
- a modern building (một tòa nhà hiện đại)
→ “modern” giúp làm rõ đặc điểm của “building”.
- a careful student (một học sinh cẩn thận)
→ “careful” diễn tả tính cách của “student”.
Sau tính từ là động từ nguyên mẫu (to + V)
Cấu trúc này thường được dùng để diễn đạt mục đích, phản ứng hoặc cảm xúc của chủ ngữ đối với một hành động cụ thể.
Cấu trúc: Tính từ + to + động từ nguyên mẫu
Khi tìm hiểu sau tính từ dùng gì, bạn sẽ thấy cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên với các tính từ chỉ cảm xúc, thái độ hoặc trạng thái.
Dưới đây là các cách dùng phổ biến trong tiếng Anh:
- Diễn đạt cảm xúc hoặc thái độ của chủ ngữ đối với hành động
Ví dụ: She is eager to learn new skills. (Cô ấy háo hức học những kỹ năng mới.)
→ “eager” thể hiện cảm xúc của chủ ngữ đối với hành động “learn”.
- Diễn đạt phản ứng hoặc đánh giá về một hành động sắp xảy ra
Ví dụ: It is difficult to solve this problem. (Thật khó để giải quyết vấn đề này.)
→ Tính từ “difficult” dùng để đánh giá hành động “solve”.
Các tính từ thường đi với to + V bao gồm: happy, glad, eager, willing, ready, excited, difficult, easy, important,…
Sau tính từ là mệnh đề “that”
Mệnh đề “that” được dùng khi người nói muốn diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ hoặc nhận xét của mình về một sự việc hay hành động cụ thể, thay vì chỉ nêu hành động đó.
Cấu trúc: Tính từ + that + mệnh đề (S + V)
Khi băn khoăn sau tính từ điền gì, bạn nên dùng mệnh đề that nếu muốn nhấn mạnh nội dung sự việc gây ra cảm xúc hoặc đánh giá của chủ ngữ.
Ví dụ:
- He is relieved that the project is finally finished. (Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm vì dự án cuối cùng cũng đã hoàn thành.)
→ Mệnh đề that the project is finally finished giải thích lý do tạo ra cảm xúc “relieved”.
- They are confident that the plan will succeed. (Họ tin tưởng rằng kế hoạch sẽ thành công.)
→ Mệnh đề that the plan will succeed thể hiện nhận xét, đánh giá của chủ ngữ.
Các tính từ thường đi với mệnh đề that gồm: happy, glad, surprised, relieved, confident, certain, disappointed, aware,…

Sau tính từ là giới từ (preposition)
Nhiều tính từ không đứng độc lập mà cần đi kèm giới từ cố định để diễn đạt trọn vẹn cảm xúc, trạng thái hoặc mối quan hệ của chủ ngữ với một đối tượng hay sự việc cụ thể.
Cấu trúc: Tính từ + giới từ
Khi bạn thắc mắc “sau tính từ là từ loại gì trong tiếng Anh”, thì trong cấu trúc này, câu trả lời chính là giới từ, thường đi kèm với một danh từ hoặc V-ing phía sau.
Ví dụ:
- She is proud of her achievements. (Cô ấy tự hào về những thành tựu của mình.)
→ Cụm proud of diễn tả cảm xúc của chủ ngữ đối với đối tượng được nhắc đến.
- He is responsible for managing the team. (Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm.)
→ Giới từ for đi sau tính từ responsible để làm rõ mối quan hệ giữa chủ ngữ và hành động.
Một số tính từ đi với giới từ gồm: afraid of, interested in, good at, keen on, responsible for, famous for,…
Sau tính từ là đại từ bất định
Cấu trúc này được dùng để chỉ người hoặc vật không xác định, đồng thời giúp làm rõ ý nghĩa của tính từ đứng trước.
Cấu trúc: Tính từ + đại từ bất định
Trong cấu trúc này, các đại từ bất định như something, anything, someone, anyone, nothing, nobody… được dùng để bổ sung thông tin cho tính từ, tạo thành một cụm có ý nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- She needs someone reliable to assist her. (Cô ấy cần một người đáng tin cậy để hỗ trợ.)
→ “reliable” là tính từ bổ nghĩa cho “someone”, giúp xác định đặc điểm của đối tượng không xác định.
- There is nothing unusual about his behavior. (Không có gì bất thường trong hành vi của anh ấy.)
→ “unusual” mô tả đặc điểm của “nothing”, làm rõ ý nghĩa của câu.

Tham khảo:
Vị trí của tính từ với các từ loại khác
Trên thực tế, tính từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí đặc biệt, tùy thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và mục đích diễn đạt. Dưới đây là những trường hợp quan trọng bạn cần ghi nhớ:
Tính từ đứng sau động từ liên kết (linking verbs)
Các động từ liên kết như be, seem, feel, look, sound, taste, appear, become thường đi kèm với tính từ để mô tả trạng thái hoặc cảm giác của chủ ngữ, chứ không phải hành động.
Ví dụ:
- She feels confident before the presentation. (Cô ấy cảm thấy tự tin trước buổi thuyết trình.)
- The soup tastes delicious. (Món súp có vị rất ngon.)
Tính từ đứng sau danh từ (trường hợp đặc biệt)
Trong một số cụm từ cố định hoặc văn phong trang trọng, tính từ có thể đứng sau danh từ thay vì đứng trước như thông thường.
Ví dụ:
- the heir apparent (người thừa kế rõ ràng)
- a city alive with energy (một thành phố tràn đầy năng lượng)

Tính từ đứng sau đại từ bất định
Sau các đại từ bất định như something, anything, nothing, someone, tính từ luôn đứng sau để bổ nghĩa cho đại từ đó.
Ví dụ: There is something unusual about her accent. (Có điều gì đó bất thường trong giọng nói của cô ấy.)
Tính từ đi với mệnh đề “that”
Tính từ có thể đi kèm mệnh đề that để diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ hoặc nhận xét của người nói về một sự việc.
Ví dụ:
- He is relieved that the meeting ended early. (Anh ấy nhẹ nhõm vì cuộc họp kết thúc sớm.)
- She was confident that she would succeed. (Cô ấy tin rằng mình sẽ thành công.)
Tính từ đi sau động từ “make” và “find”
Hai động từ make và find thường được theo sau bởi tân ngữ + tính từ, dùng để diễn tả cảm xúc hoặc đánh giá của chủ ngữ đối với đối tượng.
Cấu trúc: make / find + O + Adj
Ví dụ:
- The news made him anxious. (Tin tức đó khiến anh ấy lo lắng.)
- I find this explanation helpful. (Tôi thấy lời giải thích này rất hữu ích.)

Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Mỗi câu sau có một lỗi sai liên quan đến từ đứng sau tính từ. Hãy tìm và sửa lỗi.
1. She is very interesting in learning foreign languages.
2. This exercise is too difficulty for beginners.
3. He felt proud his achievement.
4. The movie was so bore that many people left early.
5. I’m really satisfied the result of the exam.
6. The room was full people waiting for the interview.
7. My parents are always kind with their neighbors.
8. This book is use for students preparing for IELTS.
Bài tập 2: Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống
1. She is afraid _____ spiders.
A. with B. of C. for
2. This lesson is easy _____ understand.
A. to B. for C. with
3. I’m tired _____ working overtime.
A. with B. of C. for
4. He was surprised _____ the news.
A. at B. by C. both A & B
5. The students are ready _____ the exam.
A. to B. for C. with
6. This bag is too heavy _____ me to carry.
A. for B. with C. of
7. She is good _____ maths.
A. at B. in C. on
8. The room was quiet enough _____ sleep.
A. for B. to C. with
Bài tập 3: Hoàn thành câu bằng cách xác định đúng từ loại đứng sau tính từ
1. The instructions are clear enough __________ (follow).
2. She is interested in __________ (learn) Spanish.
3. This exercise is too __________ (confuse) for me.
4. He was angry __________ the mistake (make).
5. The weather today is perfect __________ a picnic (have).
Đáp án
Bài tập 1:
1. interesting → interested
→ be interested in + N/V-ing
2. difficulty → difficult
→ Sau “too” cần tính từ, không dùng danh từ
3. proud his → proud of his
→ proud of + danh từ
4. bore → boring
→ Tính từ -ing miêu tả vật/sự việc
5. satisfied the → satisfied with the
→ satisfied with + danh từ
6. full people → full of people
→ full of + danh từ
7. kind with → kind to
→ kind to + người
8. use → useful
→ Sau “be” cần tính từ, không dùng động từ
Bài tập 2:
1. B. of
2. A. to
3. B. of
4. C. both A & B
5. B. for
6. A. for
7. A. at
8. B. to
Bài tập 3:
1. to follow
2. learning
3. confusing
4. about making
5. for having
Tóm lại, việc nắm vững từ loại theo sau tính từ là gì sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. IELTS The Tutors hy vọng bài viết đã giúp bạn hệ thống kiến thức về các loại từ đi sau adj cũng như cách vận dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và thành thạo những quy tắc này. Chúc bạn gặt hái được nhiều kết quả tốt trên con đường chinh phục tiếng Anh!


