![]()
Semi modal verbs là gì? Đây là nhóm động từ dễ gây nhầm lẫn vì không hoàn toàn giống modal verbs cũng không phải động từ thường. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm rõ cách dùng, cấu trúc và điểm phân biệt quan trọng, kèm ví dụ và bài tập thực hành để bạn tự tin áp dụng trong mọi dạng bài.
Semi modal verbs là gì?
Semi-modal verbs (động từ bán khuyết thiếu) là nhóm động từ đặc biệt vì vừa mang đặc điểm của modal verbs vừa có tính chất của động từ thường. Nhờ đó, cách sử dụng của chúng linh hoạt hơn so với động từ khuyết thiếu thông thường.

Giống như can, may, must…, semi-modal verbs đi kèm với động từ nguyên mẫu để bổ sung ý nghĩa cho câu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chúng vẫn có thể được chia theo thì hoặc dùng trợ động từ như động từ thường.
Các Semi modal verbs trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, semi modal verbs gồm nhiều cấu trúc quen thuộc nhưng dễ gây nhầm lẫn, mỗi dạng lại mang ý nghĩa và cách dùng riêng mà người học cần nắm vững. Dưới đây là semi modals trong tiếng Anh bạn thường gặp:
Dare
Dare (dám/thách thức) hoạt động như một động từ khuyết thiếu, vừa có thể hoạt động như một động từ thường. Cách sử dụng của Dare như sau:
Dare đóng vai trò như động từ khuyết thiếu (Modal Verb)
Ở dạng này, dare thường được dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn và đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không “to” (V-bare).
|
Trường hợp |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định (hiếm gặp) |
No one dare speak against the new policy. (Không ai dám lên tiếng phản đối chính sách mới.) |
|
Câu phủ định (dare not / daren't) |
She daren’t jump from such a great height. (Cô ấy không dám nhảy từ độ cao lớn như vậy.) |
|
Câu nghi vấn |
Dare he propose to her in public? (Anh ta dám cầu hôn cô ấy giữa nơi công cộng sao?) |
Dare đóng vai trò như động từ thường (Main Verb)
Khi là động từ thường, dare tuân theo mọi quy tắc ngữ pháp thông thường: chia theo thì và cần trợ động từ khi đặt câu hỏi hoặc câu phủ định. Sau dare thường là to + V (tuy nhiên “to” có thể lược bỏ trong một vài trường hợp).
Công thức: Subject + (do/doe s/did) + dare + (to) + Verb
Ví dụ:
- I can't believe she dared to quit her job without a backup plan. (Tôi không tin nổi cô ấy dám bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng nào.)
- He doesn't dare (to) climb the ladder. (Anh ấy không dám leo lên thang.)
- Why did they dare (to) enter the restricted area? (Tại sao họ lại dám đi vào khu vực cấm?)
Dare với ý nghĩa “Thách thức”
Trong trường hợp này, dare luôn hoạt động như một động từ thường với cấu trúc thách thức ai đó làm gì.
Công thức: Subject + dare + Someone + to + Verb
Ví dụ:
- My friends dared me to sing in front of the whole school. (Bạn bè thách tôi hát trước toàn trường.)
- I dare you to tell the teacher what happened. (Tôi thách bạn dám kể với giáo viên chuyện gì đã xảy ra đấy.)

Need
Need (cần/ cần phải) là một động từ bán khuyết thiếu rất linh hoạt. Điểm khác biệt quan trọng nhất là: khi đóng vai trò là động từ khuyết thiếu, Need chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc các câu mang tính phủ định/nghi vấn.
Need đóng vai trò là động từ khuyết thiếu (Modal Verb)
Ở dạng này, Need đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu không “to” (V-bare) và không bao giờ chia theo chủ ngữ (không thêm “-s” ở ngôi thứ ba số ít).
- Câu khẳng định (Thường dùng với các từ mang nghĩa phủ định như No one, Nobody)
Ví dụ: No one need worry about the security; everything is under control. (Không ai cần phải lo lắng về vấn đề an ninh; mọi thứ đã trong tầm kiểm soát.)
- Câu phủ định (Need not / Needn’t): Dùng để diễn tả sự không cần thiết
Ví dụ: You needn’t bring an umbrella; it's not going to rain. (Bạn không cần mang theo ô đâu; trời sẽ không mưa đâu.)
- Câu nghi vấn
Ví dụ: Need we discuss this matter further tonight? (Chúng ta có cần thảo luận thêm về vấn đề này tối nay không?)
Need đóng vai trò là động từ thường (Main Verb)
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Khi đóng vai trò này, Need tuân theo mọi quy tắc của một động từ thường: chia theo thì, thêm “-s” với chủ ngữ số ít và phải sử dụng trợ động từ (do/does/did).
Công thức: Subject + need + to + Verb
Ví dụ:
- Do we need to submit the assignment before midnight? (Chúng ta có cần nộp bài tập trước nửa đêm không?)
- She needs to improve her presentation skills for the upcoming project. (Cô ấy cần cải thiện kỹ năng thuyết trình cho dự án sắp tới.)
- They didn't need to pay for the tickets because they were free. (Họ đã không cần phải trả tiền vé vì chúng hoàn toàn miễn phí.)

Used to
Khi dùng used to, bạn cần phân biệt rõ vai trò của chúng trong câu, cụ thể như sau:
Used to đóng vai trò như động từ khuyết thiếu
Công thức: Used to + Verb
Cấu trúc này dùng để diễn tả một thói quen hoặc một trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
|
|
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Câu khẳng định |
Subject + used to + V-bare |
He used to play professional football before his injury. (Anh ấy từng chơi bóng đá chuyên nghiệp trước khi bị chấn thương.) |
|
Câu phủ định |
Luôn sử dụng trợ động từ did. (Lưu ý: Khi có did, “used” bỏ “d” thành “use”). |
I didn't use to like seafood, but now I love it. (Tôi đã từng không thích hải sản, nhưng giờ tôi lại rất mê.) |
|
Nghi vấn |
Did you use to work for that multinational company? (Bạn đã từng làm việc cho công ty đa quốc gia đó phải không?) |
Used to đóng vai trò như một tính từ
Ở cấu trúc này, “used” đóng vai trò như một tính từ và theo sau phải là một danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Công thức: Be / Get used to + V-ing/Noun (Đã quen / Đang quen với)
Cấu trúc be used to diễn tả việc bạn đã thực hiện điều gì đó nhiều lần và nó không còn lạ lẫm hay khó khăn với bạn nữa.
Ví dụ:
- She is used to working under high pressure. (Cô ấy đã quen với việc làm việc dưới áp lực cao.)
- We are used to the cold weather here. (Chúng tôi đã quen với thời tiết lạnh giá ở đây rồi.)
Cấu trúc get used to diễn tả quá trình thích nghi với một điều gì đó mới mẻ.
Ví dụ:
- It took me a while to get used to driving on the left. (Tôi đã mất một thời gian để làm quen với việc lái xe bên cánh trái.)
- Don't worry, you will soon get used to the new software. (Đừng lo, bạn sẽ sớm quen với phần mềm mới này thôi.)
Kết hợp với các động từ khuyết thiếu khác
Cấu trúc Get used to rất linh hoạt, có thể kết hợp với các modal verbs để nói về khả năng hoặc dự đoán trong tương lai.
Ví dụ:
- I can't get used to living in such a noisy city. (Tôi không thể nào quen được với việc sống ở một thành phố ồn ào như thế này.)
- He might never get used to the strict rules of the military. (Anh ấy có lẽ sẽ không bao giờ thích nghi được với những luật lệ nghiêm khắc của quân đội.)

Ought to
Ought to là một động từ bán khuyết thiếu mang ý nghĩa gần tương đồng với Should. Nó thường được dùng để đưa ra lời khuyên, diễn đạt nghĩa vụ đạo đức hoặc dự đoán một sự việc có khả năng cao sẽ xảy ra.
Khẳng định: Ought to + Verb (nguyên mẫu)
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc bày tỏ sự cần thiết mang tính khách quan.
Ví dụ:
- We ought to support local businesses to help the community grow. (Chúng ta nên ủng hộ các doanh nghiệp địa phương để giúp cộng đồng phát triển.)
→ Cấu trúc Ought to thể hiện lời khuyên/ nghĩa vụ.
- If she started her journey at 8 AM, she ought to be here by now. (Nếu cô ấy bắt đầu chuyến đi lúc 8 giờ sáng thì lẽ ra giờ này cô ấy phải có mặt ở đây rồi.)
→ Cấu trúc Ought to thể hiện dự đoán dựa trên logic.
Phủ định: Ought not to / Oughtn’t to
Dùng để khuyên ai đó không nên làm việc gì vì đó không phải là điều đúng đắn hoặc hợp lý.
Ví dụ:
- You ought not to disclose confidential information to unauthorized people. (Bạn không nên tiết lộ thông tin bảo mật cho những người không có thẩm quyền.)
- We oughtn't to waste water during the dry season. (Chúng ta không nên lãng phí nước trong mùa khô.)
Nghi vấn: Mặc dù về mặt ngữ pháp, chúng ta có thể đảo Ought lên trước chủ ngữ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại (đặc biệt là giao tiếp), người ta thường dùng Should để thay thế vì cấu trúc với Ought to ở dạng câu hỏi nghe rất trang trọng và có phần cổ điển.
Ví dụ:
- Ought we to consult a specialist before making a final decision? (Chúng ta có nên tham vấn chuyên gia trước khi đưa ra quyết định cuối cùng không?)
- Oughtn't they to provide feedback on our proposal? (Chẳng phải họ nên đưa ra phản hồi về bản đề xuất của chúng ta sao?)

Tham khảo:
Bài tập về động từ bán khuyết thiếu
Bài tập 1: Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu
1. You ___ finish your homework before watching TV.
A. must
B. have to
C. might
D. can
2. When I was in secondary school, I ___ walk to school every day.
A. am used to
B. use to
C. used to
D. have used
3. She ___ attend the interview because she was sick.
A. wasn’t able to
B. didn’t must
C. hasn’t to
D. shouldn’t
4. He ___ speak in public when he was younger.
A. didn’t dare
B. daren’t to
C. dare not to
D. doesn’t dare
5. Students ___ bring their ID cards to enter the exam room.
A. ought
B. should to
C. have to
D. might
Bài tập 2: Điền động từ bán khuyết thiếu phù hợp vào chỗ trống.
Lưu ý: Chia động từ khi cần, và mỗi từ chỉ được dùng một lần. (need, have to, ought to, dare, used to)
1. In the past, people ___ rely more on newspapers for information.
2. You ___ tell lies to your parents.
3. He didn’t ___ argue with his boss because he feared losing his job.
4. We ___ submit the report by Friday or we’ll lose marks.
5. We ___ attend the meeting because it was cancelled.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng động từ bán khuyết thiếu
1. It is compulsory for employees to wear uniforms at work.
→ Employees ___ wear uniforms at work.
2. She regularly played the piano when she was a child.
→ She ___ play the piano when she was a child.
3. It is advisable for you to back up your data regularly.
→ You ___ back up your data regularly.
4. He was too afraid to tell her the truth.
→ He ___ tell her the truth.
5. It was unnecessary for us to book tickets in advance, but we did.
→ We ___ book tickets in advance.
Đáp án:
Bài tập 1:
1. B
2. C
3. A
4. A
5. C
Bài tập 2:
1. used to
2. ought not to
3. dare
4. have to
5. was able to
Bài tập 3:
1. have to
2. used to
3. ought to
4. daren’t
5. needn’t
Qua bài viết này, bạn đã nắm được semi modal verbs là gì, vì sao chúng được gọi là động từ bán khuyết thiếu và cách dùng chính xác theo từng ngữ cảnh. Khi hiểu rõ cấu trúc và điểm khác biệt của nhóm động từ này, bạn sẽ hạn chế lỗi ngữ pháp và xử lý tốt các dạng bài học thuật. Đừng quên luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập từ IELTS The Tutors để biến semi modals thành phản xạ tự nhiên trong nói và viết. Chúc bạn học tốt hơn mỗi ngày!


