thì hiện tại hoàn thành (present perfect) thumbnail

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, nắm vững thì này sẽ giúp diễn đạt mốc thời gian của hành động chính xác hơn. Trong bài viết dưới đây, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp đầy đủ khái niệm, công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn.

Key Takeaways

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc đã kết thúc nhưng kết quả vẫn còn ảnh hưởng ở hiện tại.

Công thức:

(+) S + have/has + V3/ed

(-) S + have/has + not + V3

(?) Have/Has + S + V3?

Dấu hiệu nhận biết:

  • Since + mốc thời gian, For + khoảng thời gian
  • Trạng từ thường gặp: just, already, yet, ever, never, recently, so far

Chia động từ:

  • Động từ có quy tắc: thêm -ed (work → worked)
  • Động từ bất quy tắc: dùng cột 3 (go → gone, see → seen)

Phân biệt nhanh:

  • Present Perfect: thời gian không xác định, quan trọng kết quả hiện tại.
  • Past Simple: có mốc thời gian rõ ràng (yesterday, last year).

Nội dung

Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp diễn trong tương lai, hoặc một hành động đã xảy ra nhưng kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have lived in Ho Chi Minh City for five years. (Tôi đã sống ở TP. Hồ Chí Minh được 5 năm.)
  • I have finished my assignment, so I can relax now. (Tôi đã hoàn thành bài tập của mình, vì vậy bây giờ tôi có thể thư giãn.)

Đối với thì này, người nói không đề cập đến thời gian cụ thể mà hành động, sự kiện xảy ra mà chỉ quan trọng kết quả ở hiện tại.

Ví dụ:

  • Past Simple: I lost my keys. (Tôi bị mất chìa khóa ) → Hành động trong quá khứ.
  • Present Perfect: I have lost my keys. (Tôi bị mất chìa khóa rồi.) → Hiện tại tôi vẫn chưa tìm thấy.

Thì hiện tại hoàn thành là gì

Công thức thì hiện tại hoàn thành (present perfect)

Câu khẳng định

Công thức: S + have/has + V3/-ed

*Lưu ý:

  • Chủ ngữ là I, You, We, They → dùng have
  • Chủ ngữ là She, He, It → dùng has

Ví dụ:

  • We have completed the group project ahead of the deadline. (Chúng tôi đã hoàn thành bài tập nhóm trước thời hạn.)
  • He has taught English for 5 years. (Anh ấy đã dạy tiếng Anh khoảng 5 năm.)

Câu phủ định

Công thức: S + have/has + not + V3/-ed

Bạn có thể viết tắt “have not” thành “haven't”,  “has not” thành “hasn't”.

Ví dụ:

  • We haven't seen that movie yet. (Chúng tôi vẫn chưa xem bộ phim đó.)
  • He hasn't called me since yesterday. (Anh ấy đã không gọi cho tôi kể từ ngày hôm qua.)

Câu nghi vấn

Phân loại

Công thức

Ví dụ

Câu hỏi Yes/No

Have/Has + S + V3/-ed?

→ Yes, S + have/has.

→ No, S + haven’t/hasn’t.

Have you ever travelled to Japan? (Bạn đã bao giờ đi du lịch Nhật Bản chưa?)

→ No, I haven’t.

Câu hỏi Wh-

Wh- + have/has + S + V3/-ed?

→ S + have/ has (+ not) + V3/-ed

How long have they known each other? (Họ đã biết nhau được bao lâu rồi?)

→ They have known each other for 10 years

Công thức thì hiện tại hoàn thành

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành chi tiết

Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect)? Dưới đây là 6 ngữ cảnh sử dụng phổ biến nhất:

Diễn tả hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại

Ví dụ:

  • She has worked at this company for six years. (Cô ấy đã làm việc ở công ty được sáu năm.)
  • I have lived in Da Nang since 2019. (Tôi đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2019.)

Diễn tả hành động xảy ra lặp lại nhiều lần trong quá khứ

Ví dụ:

  • have watched that movie three times. (Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi.)
  • He has visited our grandparents many times this year. (Anh ấy đã thăm ông bà nhiều lần trong năm nay.)

Diễn tả trải nghiệm hoặc kinh nghiệm cho tới hiện tại

Dùng để nói về việc bạn đã từng (hoặc chưa từng) làm gì đó trong đời, thường đi kèm với Ever hoặc Never.

Ví dụ:

  • My father has never been to Vietnam. (Bố tôi chưa bao giờ đến nước Việt Nam.)
  • Have you ever tried Japanese sushi? (Bạn đã từng thử sushi Nhật Bản chưa?)

Diễn tả một hành động, sự việc vừa mới xảy ra, thường đi kèm với trạng từ “just”

Ví dụ:

  • We have just dived. (Chúng tôi chỉ vừa mới lặn xong.)
  • I have just sent the email to my teacher. (Tôi vừa mới gửi email cho giáo viên.)

Nói về hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả ở hiện tại

Đây là cách dùng quan trọng nhất để phân biệt với thì quá khứ đơn. Chúng ta quan tâm đến kết quả hiện có hơn là thời điểm sự việc xảy ra.

Ví dụ:

  • She has broken her watch, so she doesn’t know what time it is. (Cô ấy đã làm vỡ cái đồng hồ rồi, nên cô ấy không biết được đang là mấy giờ đâu.)
  • My mother has forgotten her password and cannot log in to her account. (Mẹ tôi đã quên mật khẩu nên không thể đăng nhập vào tài khoản của mình.)

Diễn tả hành động trong quá khứ có tính chất quan trọng tại thời điểm nói

Dùng khi một sự việc đã xảy ra đóng vai trò là nguyên nhân hoặc lý do cho một tình huống hiện tại.

Ví dụ:

  • I can’t call my mom. Maybe, she has lost her mobile phone again. (Tôi không thể gọi cho mẹ được. Có lẽ mẹ lại làm mất điện thoại rồi.)
  • I am tired because I have worked all day. (Tôi mệt vì đã làm việc cả ngày.)

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành chi tiết

Tham khảo: Cách dùng 12 thì trong tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Để xác định chính xác khi nào cần dùng thì hiện tại hoàn thành, bạn hãy chú ý đến các từ khóa đặc trưng sau đây:

Các từ/ cụm từ nhận biết thì hiện tại hoàn thành

Việc xuất hiện các từ này trong câu là dấu hiệu rõ ràng nhất để bạn chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành:

  • Just / Recently / Lately: Gần đây, vừa mới.
  • Already: Rồi (dùng trong câu khẳng định).
  • Before: Trước đây.
  • Ever: Đã từng (thường dùng trong câu hỏi).
  • Never: Chưa từng, chưa bao giờ.
  • Yet: Chưa (thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn).
  • For + Khoảng thời gian: (Ví dụ: for 5 years, for a long time).
  • Since + Mốc thời gian: (Ví dụ: since 2010, since last Monday).
  • So far / Until now / Up to now / Up to the present: Cho đến bây giờ.
  • The first / second /… time: Lần đầu tiên/thứ hai…

Ví dụ:

  • have recently started learning Spanish. (Tôi gần đây đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)
  • We have never tried Korean street food before. (Chúng tôi chưa từng thử đồ ăn đường phố Hàn Quốc trước đây.)

Vị trí của trạng từ trong câu hiện tại hoàn thành

Vị trí đứng của các trạng từ trong câu cũng là dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành đơn giản:

Đứng giữa “Have/Has” và V3/ed: Just, Already, Never, Ever

Công thức: S + have/has + just/already/never/ever + V3/-ed

Ví dụ:

  • She has just arrived at the airport. (Cô ấy vừa mới đến sân bay.)
  • have never watched that documentary. (Tôi chưa từng xem bộ phim tài liệu đó.)

Đứng ở cuối câu: Yet, Already

Ví dụ:

  • Have you finished your assignment yet? (Bạn đã làm xong bài tập chưa?)
  • The manager hasn’t replied to my email yet. (Quản lý vẫn chưa trả lời email của tôi.)

Đầu hoặc cuối câu: So far, Recently, Lately, Up to now, In/Over/During + the past/last + thời gian.

Ví dụ:

  • Recently, many students have chosen to study abroad. (Gần đây, nhiều sinh viên đã chọn đi du học.)
  • Over the past few years, technology has changed our lives dramatically. (Trong vài năm qua, công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta đáng kể.)

Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành

Cách chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành

Trong thì Hiện tại hoàn thành, động từ luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3). Có hai nhóm động từ bạn cần nắm vững:

Quy tắc thêm đuôi “-ed”

Phần lớn các động từ trong tiếng Anh đều tuân theo quy tắc thêm đuôi “-ed”. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý 4 trường hợp biến đổi chính tả sau:

Trường hợp thông thường → chỉ cần thêm trực tiếp đuôi “-ed” vào sau động từ có quy tắc.

Ví dụ: Work → Worked, Play → Played, Clean → Cleaned, Open → Opened, Watch → Watched

Động từ kết thúc bằng “e” → chỉ cần thêm chữ “d” vào cuối.

Ví dụ: Live → Lived, Move → Moved, Change → Changed, Love → Loved, Close → Closed

Với động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng “nguyên âm + phụ âm” (trừ h, w, x, y), ta nhân đôi phụ âm cuối rồi mới thêm “-ed”.

Ví dụ: Stop → Stopped, Plan → Planned, Drop → Dropped, Shop → Shopped, Step → Stepped

Động từ kết thúc bằng “y”:

Trước “y” là một phụ âm: Đổi “y” thành “i” rồi thêm “-ed”.

Ví dụ: Carry → Carried, Try → Tried, Hurry → Hurried

Trước “y” là một nguyên âm (u, e, o, a, i): Giữ nguyên “y” và thêm “-ed”.

Ví dụ: Stay → Stayed, Destroy → Destroyed, Employ → Employed

Xem thêm: Các cách chia động từ trong tiếng Anh

Đối với động từ bất quy tắc

Đây là nhóm động từ khó nhớ hơn vì chúng không tuân theo bất kỳ quy tắc thêm đuôi nào mà biến đổi hình thái hoàn toàn. Để thành thạo, bạn cần tra cứu cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc.

Dưới đây là danh sách một số động từ phổ biến nhất thường xuất hiện trong các bài thi:

Động từ nguyên mẫu (V1)

Quá khứ phân từ (V3)

Ý nghĩa

Be

Been

Thì/Là/Ở

Become

Become

Trở nên

Begin

Begun

Bắt đầu

Break

Broken

Làm vỡ

Bring

Brought

Mang đến

Build

Built

Xây dựng

Buy

Bought

Mua

Choose

Chosen

Chọn lựa

Drink

Drunk

Uống

Eat

Eaten

Ăn

Feel

Felt

Cảm thấy

Go

Gone

Đi

See

Seen

Nhìn thấy

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành với các thì khác

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành với các thì khác

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn

Đây là hai thì rất dễ nhầm, đặc biệt khi cả hai đều liên quan đến hành động trong quá khứ. Tuy nhiên, sự khác biệt cốt lõi nằm ở mối liên hệ với hiện tại và cách xác định thời gian.

Present Perfect

Past Simple

Cách dùng

  • Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
  • Không quan tâm thời gian cụ thể, mà nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm.
  • Hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ
  • Thời gian xảy ra đã xác định rõ

Dấu hiệu

  • for, since
  • already, just, yet
  • ever, never
  • yesterday, last night, last year
  • ago, in + mốc thời gian quá khứ

Ví dụ

have lost my key. (Mất rồi, giờ vẫn chưa tìm thấy, chưa vào được nhà).

lost my key yesterday. (Hôm qua mất, nhưng giờ có thể đã tìm thấy rồi).

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn

Cả hai thì đều nói về hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, tuy nhiên thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả, còn thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình và tính liên tục của hành động:

Present Perfect

Present Perfect Continuous

Cách dùng

  • Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại.
  • Nhấn mạnh kết quả hoặc sự hoàn thành của hành động.
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
  • Nhấn mạnh quá trình và tính liên tục của hành động.

Dấu hiệu

  • for, since
  • already, just, yet
  • ever, never

for, since

all day, all morning

recently, lately

how long

Ví dụ

I have painted the room. (Căn phòng đã được sơn xong, nhấn mạnh kết quả).

I have been painting the room. (Tôi đã và đang sơn phòng, nhấn mạnh quá trình, có thể vẫn chưa xong).

Ví dụ về thì hiện tại hoàn thành trong giao tiếp

  • I have already sent the monthly report to the director. (Tôi đã gửi báo cáo hàng tháng cho giám đốc rồi.)
  • Have you seen Minh recently? He has changed a lot! (Dạo gần đây bạn có gặp Minh không? Cậu ấy thay đổi nhiều lắm đấy!)
  • No, thanks. I haven't finished my first drink yet. (Không, cảm ơn nhé. Tôi vẫn chưa uống xong ly đầu tiên nữa.)
  • My sister has visited Da Lat three times this year. (Chị gái tôi đã đi du lịch Đà Lạt 3 lần trong năm nay rồi.)
  • The plane has just landed safely at Tan Son Nhat airport. (Máy bay vừa mới hạ cánh an toàn xuống sân bay Tân Sơn Nhất.)
  • Have you ever tried sushi? It's really delicious. (Bạn đã bao giờ ăn thử sushi chưa? Nó thực sự rất ngon đấy.)
  • Oh no! I have lost my keys. I can't get into my house now. (Ôi không! Tôi đã làm mất chìa khóa rồi. Bây giờ tôi không thể vào nhà được.)
  • (I have worked as a graphic designer for over five years. (Tôi đã làm việc với tư cách là một nhà thiết kế đồ họa được hơn 5 năm.)
  • We haven't watched that movie before, so please don't spoil the ending! (Chúng tôi chưa xem bộ phim đó trước đây, nên làm ơn đừng tiết lộ đoạn kết nhé!)
  • How long have they known each other? They look like best friends. (Họ đã biết nhau được bao lâu rồi? Trông họ cứ như là bạn thân nhất của nhau vậy.)

Ví dụ về thì hiện tại hoàn thành trong giao tiếp

Thì hiện tại hoàn thành trong bài thi IELTS

Trong IELTS Writing Task 1

  • Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng cho các biểu đồ có khoảng thời gian bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến tận thời điểm hiện tại.
  • Mô tả xu hướng: Đặc biệt hữu ích khi số liệu có sự biến động liên tục từ một mốc thời gian cũ cho đến nay.

Ví dụ: The number of students has increased steadily since 2010. (Số lượng học sinh đã tăng trưởng đều đặn kể từ năm 2010.)

Trong IELTS Writing Task 2

Ở bài viết nghị luận, thì này giúp bạn thiết lập bối cảnh hoặc dẫn dắt vấn đề mang tính thời đại.

  • Mô tả xu hướng xã hội: Dùng để nói về những thay đổi đã và đang diễn ra, tác động đến đời sống con người.

Ví dụ: Technological advancements have transformed the way people communicate. (Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi hoàn toàn cách con người giao tiếp.)

  • Trình bày sự thay đổi: Phân tích những hành động vừa mới xảy ra và có ảnh hưởng đến tương lai.

Ví dụ: The rise of social media has created both opportunities and challenges for modern journalism. (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã tạo ra cả cơ hội và thách thức cho báo chí hiện đại.)

  • Phân tích hệ quả

Ví dụ: Globalization has bridged the gap between different cultures, leading to a more interconnected world. (Toàn cầu hóa đã thu hẹp khoảng cách giữa các nền văn hóa khác nhau, dẫn đến một thế giới kết nối chặt chẽ hơn.)

Trong IELTS Speaking

Thì Hiện tại hoàn thành giúp câu trả lời của bạn nghe tự nhiên và “tây” hơn rất nhiều.

  • Nói về kinh nghiệm (Part 1 & 2): Trả lời các câu hỏi về trải nghiệm cá nhân.

Ví dụ: I have visited several historical sites in my country. (Tôi đã tham quan một vài di tích lịch sử ở đất nước của mình.)

  • Trả lời câu hỏi “Have you ever…?”: Đây là dạng câu hỏi kinh điển trong Part 1.

Ví dụ: Yes, I have tried scuba diving, and it was breathtaking. (Vâng, tôi đã từng thử lặn biển bằng bình dưỡng khí, và đó là một trải nghiệm tuyệt vời đến nghẹt thở.)

  • Trình bày quá trình học tập/làm việc: Để nhấn mạnh bạn đã theo đuổi một lĩnh vực nào đó trong bao lâu.

Ví dụ: I have been an English learner for over five years, and I have achieved several milestones during this journey. (Tôi đã học tiếng Anh được hơn 5 năm và đã đạt được một vài cột mốc quan trọng trong hành trình này.)

Lỗi sai người Việt mắc phải khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Người học thường không có sự phân biệt rạch ròi giữa hành động “đã kết thúc” và “đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại”. Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp:

Dùng thì hiện tại hoàn thành với mốc thời gian xác định

Đây là lỗi phổ biến nhất. Hiện tại hoàn thành không bao giờ đi cùng với một mốc thời gian đã chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Lỗi sai: I have met him yesterday. (Sai vì “yesterday” đã kết thúc).
  • Sửa lại: I met him yesterday. (Quá khứ đơn) hoặc I have met him before. (Hiện tại hoàn thành – không rõ thời gian).

Nếu có các từ như yesterday, last week, in 2010, 2 hours ago… tuyệt đối không dùng thì hiện tại hoàn thành.

Nhầm lẫn giữa “Since” và “For”

Hai từ này đều dùng để chỉ thời gian nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau. Nhiều người thường dùng “Since” cho một khoảng thời gian dài, dẫn đến sai ngữ pháp.

Ghi nhớ: Since + Mốc thời gian & For + Khoảng thời gian

Ví dụ:

  • Lỗi sai: I have lived here since 5 years.
  • Sửa lại: I have lived here for 5 years.

Dùng Quá khứ đơn cho hành động vẫn đang tiếp diễn

Nhiều bạn có thói quen dùng Quá khứ đơn hễ thấy việc đó đã bắt đầu từ trước, nhưng điều này sẽ làm sai lệch bản chất của sự việc.

Ví dụ: Bạn bắt đầu làm việc tại công ty từ năm 2021 và hiện tại vẫn đang làm ở đó.

  • Lỗi sai: “I worked here for 3 years.” →  người nghe sẽ hiểu là bạn đã nghỉ việc rồi.
  • Sửa lại: “I have worked here for 3 years.” → người nghe hiểu là bạn vẫn đang là nhân viên ở đó.

Quên chia trợ động từ “Have/Has” hoặc chia sai chủ ngữ

Do thói quen chỉ tập trung vào động từ chính, người học thường bỏ quên “Have/Has” hoặc nhầm lẫn giữa chúng.

Lỗi sai: She have gone out. / They gone out. → Sửa lại: She has gone out. / They have gone out.

Bài tập vận dụng thì hiện tại hoàn thành có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành

1. Scientists __________________ (discover) several new species of animals in the Amazon rainforest in recent years.

2. My sister __________________ (finish) all her assignments for this week.

3. I __________________ (read) many books about personal development lately.

4. Our company __________________ (launch) a new product line this month.

5. She __________________ (not complete) her IELTS writing task yet.

6. They __________________ (travel) to many Asian countries for business.

7. The government __________________ (introduce) new policies to improve public transportation.

8. We __________________ (not decide) where to go for our summer holiday.

9. I __________________ (just / receive) an email from my professor.

10. He __________________ (lose) his phone, so he cannot contact anyone.

Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1. The last time I saw her was two weeks ago.

→ I haven't __________________________________________.

2. He began learning Spanish five years ago.

→ He has __________________________________________.

3. We last visited our grandparents in 2020.

→ We haven't __________________________________________.

4. This is the first time I have tried sushi.

→ I have never __________________________________________ before.

5. The last time they talked to each other was last month.

→ They haven't __________________________________________.

6. I last went swimming three months ago.

→ I haven't __________________________________________.

7. When did you start working here?

→ How long __________________________________________?

8. This is the best movie I have ever watched.

→ I have never __________________________________________.

9. I haven't eaten seafood for a long time.

→ The last __________________________________________.

10. The last time we met was during the summer holiday.

→ We haven't __________________________________________.

Bài tập 3: Chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại tiếp diễn

1. I __________________ (work) on my research paper for three hours.

2. She __________________ (study) for the IELTS exam this week.

3. We __________________ (not finish) our group project yet.

4. My parents __________________ (travel) around Europe this month.

5. What __________________ you __________________ (do) right now?

6. The company __________________ (expand) its business rapidly in recent years.

7. I __________________ (just / complete) my homework.

8. Look! The children __________________ (play) football in the yard.

9. The price of oil __________________ (increase) significantly lately.

10. At the moment, the manager __________________ (discuss) the contract with a client.

Bài tập 4: Chia động từ ở thì phù hợp

(Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại tiếp diễn)

1. She __________________ (not finish) her report yet.

2. At the moment, the students __________________ (prepare) for their presentation.

3. I __________________ (not see) him since last weekend.

4. More people __________________ (use) electric cars these days.

5. The engineers __________________ (build) a new bridge across the river now.

6. We __________________ (already / complete) the first stage of the project.

7. Why __________________ you __________________ (laugh) so loudly?

8. My teacher __________________ (give) us a lot of homework this week.

9. They __________________ (not decide) on the final plan yet.

10. The weather __________________ (become) colder recently.

Bài tập 5: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

1. She began working here three years ago. (for)

→ _______________________________________________

2. They started learning French in 2018. (since)

→ _______________________________________________

3. I have never visited Japan before. (This is)

→ _______________________________________________

4. I have never read such an interesting book. (It is)

→ _______________________________________________

5. This is the most exciting trip I have ever had. (before)

→ _______________________________________________

Bài tập 6: Viết câu hoàn chỉnh sử dụng thì hiện tại hoàn thành

1. we / not / see / each other / since / last summer.

→ _______________________________________________

2. how long / you / study / English?

→ _______________________________________________

3. you / ever / try / Vietnamese coffee?

→ _______________________________________________

4. she / not / finish / her homework / yet.

→ _______________________________________________

5. they / visit / the new museum / yet?

→ _______________________________________________

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. have discovered

2. has finished

3. have read

4. has launched

5. has not completed / hasn't completed

6. have traveled / have travelled

7. has introduced

8. have not decided / haven't decided

9. have just received

10. has lost

Bài tập 2:

1. I haven't seen her for two weeks.

2. He has learned Spanish for five years.

3. We haven't visited our grandparents since 2020.

4. I have never tried sushi before.

5. They haven't talked to each other since last month.

6. I haven't gone swimming for three months.

7. How long have you worked here?

8. I have never watched a better movie.

9. The last time I ate seafood was a long time ago.

10. We haven't met since the summer holiday.

Bài tập 3:

1. have worked

2. is studying

3. haven't finished

4. are traveling / are travelling

5. are you doing

6. has expanded

7. have just completed

8. are playing

9. has increased

10. is discussing

Bài tập 4:

1. hasn't finished

2. are preparing

3. haven't seen

4. are using

5. are building

6. have already completed

7. are you laughing

8. has given

9. haven't decided

10. has become

Bài tập 5:

1. She has worked here for three years.

2. They have learned French since 2018.

3. This is the first time I have visited Japan.

4. It is the most interesting book I have ever read.

5. I have never had such an exciting trip before.

Bài tập 6:

1. we haven't seen each other since last summer.

2. how long have you studied English?

3. have you ever tried Vietnamese coffee?

4. she hasn't finished her homework yet.

5. have they visited the new museum yet?

Nắm vững thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) sẽ giúp bạn diễn đạt các hành động liên quan giữa quá khứ và hiện tại một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập từ IELTS The Tutors để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo trong thực tế. Chúc bạn thành công!

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức thì hiện tại hoàn thành dễ nhớ nhất là gì?

Cấu trúc cốt lõi bạn cần nhớ là: S + have/has + V3/-ed.

  • Dùng Has cho chủ ngữ số ít (He, She, It).
  • Dùng Have cho chủ ngữ còn lại (I, You, We, They).

2. Tại sao trong công thức lại có “V3”? Làm sao để biết V3 là gì?

V3 là cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc (Quá khứ phân từ). Với động từ có quy tắc, bạn chỉ cần thêm đuôi -ed. Với từ bất quy tắc (như go -> went -> gone), bạn bắt buộc phải học thuộc hình thái của nó ở cột 3.

3. Khi nào dùng thì hiện tại hoàn thành thay vì quá khứ đơn?

Bạn dùng Hiện tại hoàn thành khi không quan tâm hoặc không rõ thời điểm chính xác hành động xảy ra, hoặc hành động đó vẫn còn tiếp diễn. Nếu có mốc thời gian cụ thể đã kết thúc (như yesterday, 2 years ago), bạn phải dùng Quá khứ đơn.

4. Những dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành đặc trưng nhất?

Hãy chú ý các từ: Just, Recently (vừa mới), Already (rồi), Yet (chưa), Never/Ever (chưa từng/đã từng), và đặc biệt là cặp đôi Since (mốc thời gian) – For (khoảng thời gian).

5. Trạng từ “Already” và “Yet” đứng ở đâu trong câu?

  • Already: Thường đứng giữa have/has và động từ chính (V3).
  • Yet: Luôn đứng ở cuối câu phủ định hoặc câu nghi vấn.

7. “Since” và “For” khác nhau như thế nào?

  • Since + Mốc: Thời điểm bắt đầu (Since 2010, Since Monday).
  • For + Khoảng: Tổng thời lượng hành động (For 10 years, For a long time).
Gửi đánh giá