phrasal verbs với Run thumbnail

Run không chỉ mang nghĩa “chạy” mà còn có thể kết hợp với nhiều giới từ để tạo thành các cụm động từ (phrasal verb) có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Đây cũng là lý do nhiều người học thường thắc mắc run đi với giới từ gì và dùng thế nào cho đúng trong thực tế. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp hơn 20 phrasal verbs với run thông dụng nhất kèm cách dùng, ví dụ dễ hiểu và bài tập vận dụng hiệu quả.

Key takeaways
Run là từ đa năng, đóng vai trò cả động từ (chạy, điều hành, chảy) và danh từ (chuyến đi, đợt hoạt động).

Run đi với giới từ gì? Run đi với nhiều giới từ như after, through, into, out, of… để tạo thành phrasal verbs của run mang nghĩa hoàn toàn mới.

Tổng hợp 20+ phrasal verbs với run phổ biến nhất:

  • Run across
  • Run after
  • Run along
  • Run around with
  • Run at
  • Run away
  • Run away from
  • Run away with
  • Run back over
  • Run by
  • Run past
  • Run down
  • Run in
  • Run into
  • Run off (with)
  • Run on
  • Run out (on)
  • Run over
  • Run through
  • Run up (against)
  • Run with

Run là gì?

Theo từ điển Oxford và Cambridge, run vừa có thể là động từ (v) vừa có thể là danh từ (n) trong tiếng Anh, với nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

  • Run (v): chạy (bằng chân), điều hành, chảy/rò rỉ.
  • Run (n): chuyến đi, sự chạy, đợt hoạt động.

Run đi với giới từ gì?

Khi là động từ, run có thể kết hợp với nhiều giới từ như into, out, of, after, through, by, up, against… để tạo thành các cụm mang nghĩa khác nhau. Những cách kết hợp này thường được chia thành 2 nhóm:

  • Cụm từ chỉ hướng di chuyển: Diễn tả hành động chạy thực tế theo một hướng cụ thể.

Ví dụ: run after (chạy đuổi theo phía sau), run away from (chạy trốn khỏi ai/nơi nào).

  • Cụm động từ (Phrasal Verbs): Khi run kết hợp với giới từ hoặc trạng từ sẽ tạo nên một nghĩa mới, không còn đơn thuần là “chạy”.

Các giới từ tạo thành phrasal verbs của run phổ biến nhất gồm có:

  • Into → Run into someone (Tình cờ bắt gặp người quen)
  • Out of → Run out of something (Cạn kiệt, hết sạch cái gì đó)
  • Through → Run through something (Xem qua, rà soát hoặc kiểm tra nhanh một tài liệu hoặc kế hoạch)
  • Over → Run over (Vượt quá, lố giờ quy định, bị cản)
  • By / Past → Run something by someone (Trình bày một ý tưởng để xin ý kiến hoặc sự phê duyệt)
  • Up against: Run up against something (Vấp phải, đối mặt với khó khăn hoặc trở ngại lớn)

Tổng hợp 20+ phrasal verbs với run phổ biến nhất

tổng hợp phrasal verbs với Run phổ biến

Run across

Phiên âm: /rʌn əˈkrɒs/

Dùng để diễn tả việc vô tình gặp ai đó hoặc tình cờ tìm thấy thứ gì mà không hề có kế hoạch trước.

Ví dụ: I run across an old photo of my grandmother while cleaning the attic. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ của bà khi đang dọn dẹp tầng hầm.)

Run after

Phiên âm: /rʌn ˈæf.tər/

Dùng để diễn tả việc chạy theo để đuổi kịp ai đó, con vật hoặc phương tiện nào đó. Ngoài ra, cụm này còn dùng để nói về việc theo đuổi ai đó vì tình cảm hoặc lợi ích.

Ví dụ: The boy ran after the bus, waving his hands to catch the driver's attention. (Cậu bé chạy đuổi theo chiếc xe buýt, vẫy tay để thu hút sự chú ý của tài xế.)

Run along

Phiên âm: /rʌn əˈlɒŋ/

Thường dùng trong văn nói để bảo ai đó, đặc biệt là trẻ con, đi chỗ khác chơi hoặc rời đi để người nói tiếp tục công việc.

Ví dụ: Run along now and let me finish my work. (Con đi chỗ khác chơi nhé để mẹ làm việc.)

Run around with

Phiên âm: /rʌn əˈraʊnd wɪð/

Dùng để nói về việc thường xuyên chơi hoặc giao du với một nhóm người nào đó, thường mang sắc thái không tích cực.

Ví dụ: She was worried because her teenage son was running around with the wrong crowd. (Cô ấy lo lắng vì cậu con trai tuổi teen của mình đang giao du với nhóm bạn xấu.)

Run at

Phiên âm: /rʌn æt/

Dùng khi một người hoặc con vật chạy nhanh về phía ai đó để đe dọa hoặc tấn công.

Ví dụ: The angry dog ran at the postman as soon as the gate opened. (Con chó giận dữ lao vào tấn công người đưa thư ngay khi cánh cổng mở ra.)

Thường dùng với số liệu như giá cả, tỷ lệ hoặc chi phí.

Ví dụ: Inflation is currently running at 5%. (Lạm phát hiện đang ở mức 5%.)

Run away / Run away from

Phiên âm: /rʌn əˈweɪ/

Dùng để diễn tả việc bỏ trốn hoặc chạy trốn khỏi một nơi, một người hoặc một vấn đề vì không muốn đối mặt.

Ví dụ: He ran away from home when he was young. (Anh ấy từng bỏ nhà đi khi còn trẻ.)

Run away with

Phiên âm: /rʌn əˈweɪ wɪð/

Dùng khi ai đó lấy đồ hoặc bỏ trốn cùng người khác.

Ví dụ: The thief ran away with her diamond necklace. (Tên trộm đã chạy trốn cùng chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy.)

Dùng khi ai đó suy nghĩ quá xa hoặc mất kiểm soát vì cảm xúc.

Ví dụ: Don’t let your imagination run away with you. (Đừng để trí tưởng tượng đi quá xa.)

Run back over

Phiên âm: /rʌn bæk ˈəʊ.vər/

Dùng để diễn tả việc xem lại, nhắc lại hoặc kiểm tra nhanh những thông tin đã được đề cập trước đó.

Ví dụ: Let's run back over the main points of the contract to ensure clarity. (Hãy cùng điểm lại các điều khoản chính của hợp đồng để đảm bảo tính rõ ràng.)

Run by

Phiên âm: /rʌn baɪ/

Thường được dùng trong công việc với cấu trúc “run something by someone” (hỏi ý kiến ai đó về một kế hoạch, ý tưởng trước khi thực hiện).

Ví dụ: Before you send that email to the client, run it by me. (Trước khi cậu gửi email đó cho khách hàng, hãy đưa tôi xem qua nhé.)

Run past

Phiên âm: /rʌn pɑːst/

Thường dùng trong cấu trúc “run something past someone” khi bạn muốn ai đó giải thích lại một điều gì đó chưa rõ.

Ví dụ: I didn't quite catch the last part of the presentation. Could you run it past me one more time? (Tôi không kịp nghe rõ phần cuối của bài thuyết trình. Anh có thể giải thích lại nó cho tôi một lần nữa được không?)

Dùng để nói một người hoặc vật chạy vượt qua một người hoặc vật khác.

Ví dụ: The dog run past me so fast that I almost lost my balance.” (Con chó chạy vụt qua tôi nhanh đến mức tôi suýt chút nữa thì mất thăng bằng.)

Run down

Phiên âm: /rʌn daʊn/

Dùng khi phương tiện giao thông tông vào người đi bộ hoặc vật gì đó.

Ví dụ: Be careful! You almost ran down that dog! (Cẩn thận chứ! Suýt nữa thì cậu đâm sầm vào con chó kia rồi!)

Dùng khi pin, máy móc hoặc thiết bị dần cạn năng lượng.

Ví dụ: My phone battery has completely run down. (Pin điện thoại của tôi đã hoàn toàn cạn kiệt rồi.)

Dùng để diễn tả việc liên tục phê bình hoặc hạ thấp người khác.

Ví dụ: She is always running down her colleagues behind their backs. (Cô ấy luôn nói xấu các đồng nghiệp sau lưng họ.)

Run in

Phiên âm: /rʌn ɪn/

Dùng khi vận hành xe hoặc máy mới nhẹ nhàng trong thời gian đầu.

Ví dụ: You should drive slowly to run in the new motorbike engine. (Bạn nên lái xe chậm để chạy đà cho động cơ xe máy mới.)

Trong tiếng lóng, cụm này dùng trong tình huống cảnh sát bắt ai đó về đồn, thường ở dạng “run someone in” (chủ động) hoặc “get/be run in” (bị động).

Ví dụ: He got run in last night for driving without a license. (Đêm qua anh ta bị hốt về đồn vì tội lái xe không có bằng.)

Run into

Phiên âm: /rʌn ˈɪn.tuː/

Dùng khi vô tình bắt gặp người quen trên đường.

Ví dụ: I ran into my teacher at the mall yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ gặp giáo viên ở trung tâm thương mại.)

Dùng cho tình huống một phương tiện mất lái đâm vào chướng ngại vật.

Ví dụ: The driver fell asleep at the wheel and ran into a concrete barrier. (Tài xế ngủ gật khi đang lái xe và đã đâm vào dải phân cách bằng bê tông.)

Dùng để nói về chi phí/ số tiền chạm mức.

Ví dụ: The repair costs ran into thousands of dollars. (Chi phí sửa chữa lên tới hàng nghìn đô.)

Run off / Run off with

Phiên âm: /rʌn ɒf/

Dùng để chỉ việc sao chép, in tài liệu nhanh bằng máy in;

Ví dụ: Could you run off 50 copies of this grammar exercise for me? (Bạn có thể in nhanh 50 bản sao của bài tập ngữ pháp này giúp tôi được không?)

Dùng khi ai đó lấy đồ hoặc bỏ đi cùng người khác.

Ví dụ: They ran off together to get married in Las Vegas. (Họ đã cùng nhau bỏ trốn đến Las Vegas để kết hôn.)

Run on

Phiên âm: /rʌn ɒn/

Dùng để diễn tả loại năng lượng giúp máy móc hoạt động.

Ví dụ: This car runs on electricity. (Chiếc xe này chạy bằng điện.)

Dùng khi cuộc họp, bài phát biểu hoặc sự kiện diễn ra quá giờ, kéo dài lâu hơn dự kiến.

Ví dụ: The meeting ran on for another hour because of the debate. (Cuộc họp đã kéo dài thêm một tiếng đồng hồ nữa vì cuộc tranh luận.)

Run out

Phiên âm: /rʌn aʊt/

Dùng để diễn tả việc hết sạch thứ gì như tiền, thời gian, thức ăn hoặc tài nguyên.

Ví dụ: We need to go to the supermarket because we have run out of milk. (Chúng ta cần phải đi siêu thị vì chúng ta đã hết sạch sữa rồi.)

Dùng khi giấy tờ hoặc hợp đồng hết hiệu lực.

Ví dụ: My passport will run out next month. (Hộ chiếu của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)

Run out on

Phiên âm: /rʌn aʊt ɒn/

Dùng để diễn tả việc bỏ rơi ai đó, đặc biệt là gia đình hoặc người thân trong lúc khó khăn.

Ví dụ: He ran out on his family when his business went bankrupt. (Anh ta đã bỏ rơi gia đình mình khi công việc kinh doanh bị phá sản.)

Run over

Phiên âm: /rʌn ˈəʊ.vər/

Dùng khi xe cộ cán qua người hoặc vật.

Ví dụ: The cat was safely rescued before the truck could run over it. (Chú mèo đã được giải cứu an toàn trước khi chiếc xe tải kịp cán qua nó.)

Dùng khi một hoạt động kéo dài quá thời lượng cho phép.

Ví dụ: I'm sorry for running over my presentation time limit. (Tôi xin lỗi vì đã thuyết trình quá thời gian quy định.)

Run through

Phiên âm: /rʌn θruː/

Dùng khi đọc hoặc giải thích nhanh toàn bộ nội dung, cấu trúc thường dùng là “run through something” hoặc “run someone through something”.

Ví dụ: We ran through the guest list to make sure we hadn't forgotten anyone. (Chúng tôi đã rà soát nhanh lại danh sách khách mời để đảm bảo không bỏ sót ai.)

Dùng khi ai đó tiêu hết số tiền lớn rất nhanh.

Ví dụ: He ran through his entire inheritance within a year. (Anh ta đã tiêu sạch toàn bộ số tiền thừa kế của mình chỉ trong vòng một năm.)

Run up

Phiên âm: /rʌn ʌp/

Dùng để diễn tả việc tích lũy hóa đơn, nợ nần hoặc chi phí đến mức rất lớn.

Ví dụ: She ran up a massive bill on her credit card during the holiday. (Cô ấy đã để lại một khoản nợ khổng lồ trên thẻ tín dụng của mình trong suốt kỳ nghỉ.).

Run up against

Phiên âm: /rʌn ʌp əˈɡenst/

Dùng khi bất ngờ gặp phải khó khăn, sự phản đối hoặc trở ngại lớn.

Ví dụ: The project ran up against several legal issues. (Dự án gặp phải nhiều vấn đề pháp lý.)

Run with

Phiên âm: /rʌn wɪð/

Dùng để diễn tả việc tiếp nhận một ý tưởng rồi nhanh chóng phát triển hoặc triển khai nó.

Ví dụ: The team loved my suggestion and decided to run with it. (Cả nhóm thích ý tưởng của tôi và quyết định triển khai nó.)

Xem thêm:

Cấu trúc, collocations và idioms phổ biến với run

cấu trúc, collocations và idioms với run

Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến với run

Thay vì chỉ dùng “run” như một động từ độc lập, người bản xứ rất chuộng các cấu trúc dưới đây để câu nói tự nhiên hơn:

  • Run a risk of + V-ing / N (Có nguy cơ gặp rủi ro gì)

Ví dụ: If you don't back up your data, you run the risk of losing everything. (Nếu không sao lưu dữ liệu, bạn có nguy cơ mất hết mọi thứ).

  • Run short of + N (Sắp hết, cạn kiệt cái gì đó)

Ví dụ: We are running short of time, so please get to the point. (Chúng ta sắp hết thời gian rồi, nên xin vui lòng vào thẳng vấn đề đi).

  • Have a run for one's money (Gặp phải một đối thủ nặng ký / Phải nỗ lực nhiều để giành chiến thắng)

Ví dụ: Our competitors are strong, but we’ll give them a run for their money. (Đối thủ của chúng ta rất mạnh, nhưng chúng ta sẽ khiến họ phải trầy trật đấy).

Run với các cụm từ (Collocations) thường gặp

  • Run a business / a company: Điều hành một doanh nghiệp / công ty.

Ví dụ: She runs a successful clothing business online. (Cô ấy điều hành một doanh nghiệp quần áo trực tuyến rất thành công).

  • Run a campaign: Chạy một chiến dịch (quảng cáo, tranh cử…).

Ví dụ: The marketing team is running a new ad campaign on TikTok. (Đội ngũ tiếp thị đang chạy một chiến dịch quảng cáo mới trên TikTok).

  • Run a meeting / workshop: Chủ trì một cuộc họp / buổi hội thảo.

Ví dụ: Who is going to run the meeting this afternoon? (Ai sẽ là người chủ trì cuộc họp chiều nay?)

  • Run errands: Đi làm việc vặt (mua đồ, gửi thư, nộp tiền điện…).

Ví dụ: I have to run some errands before picking up the kids. (Tôi phải đi làm vài việc vặt trước khi đón bọn trẻ).

  • Run a fever / temperature: Bị sốt.

Ví dụ: The baby is crying because he is running a high fever. (Đứa trẻ đang khóc vì nó đang bị sốt cao).

  • Run a program / software: Chạy một chương trình / phần mềm máy tính.

Ví dụ: This old laptop can't run heavy software like Photoshop. (Chiếc laptop cũ này không chạy nổi các phần mềm nặng như Photoshop đâu).

  • Run late: Bị muộn, trễ giờ (do có việc đột xuất lịch trình bị đẩy lùi).

Ví dụ: I'm sorry, my meeting ran long, so I'm running late. (Xin lỗi nhé, cuộc họp của tôi kéo dài quá nên tôi đang bị trễ đây).

  • Run the tap / water: Mở vòi nước.

Ví dụ: Run the cold water until it gets chilled. (Hãy mở vòi nước lạnh cho đến khi nước mát hẳn).

  • The river runs dry: Con sông cạn nước.

Ví dụ: During the summer, this small river runs completely dry. (Vào mùa hè, con sông nhỏ này cạn khô hoàn toàn).

Run với các thành ngữ (Idioms) phổ biến

  • Run in the family: Có tính di truyền (nét tính cách, ngoại hình hoặc bệnh tật xuất hiện ở nhiều thành viên trong nhà).

Ví dụ: Artistic talent runs in their family. (Tài năng nghệ thuật là gen di truyền của nhà họ rồi).

  • Run counters to: Đi ngược lại với (quan điểm, quy tắc).

Ví dụ: His actions run counter to the company's policy. (Hành động của anh ta đi ngược lại với chính sách của công ty).

Bài tập phrasal verbs với run

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. We cannot bake the cake today because we have completely ________ eggs and flour.

A. run out of

B. run up against

C. run across

D. run off with

2. Guess who I ________ at the shopping mall yesterday? It was our old high school teacher!

A. ran over

B. ran into

C. ran on

D. ran down

3. Before we present this new marketing project to the director, let’s ________ the main points one more time.

A. run up

B. run away

C. run through

D. run after

Bài tập 2: Điền phrasal verbs với run phù hợp vào chỗ trống

Từ gợi ý: run out, run on, run up, run over, run after. Mỗi từ được dùng 1 lần và chú ý chia thì của động từ “run”.

1. She had to _______________ the bus because she woke up late and missed her usual ride.

2. Many modern vehicles are designed to _______________ electricity instead of traditional petrol.

3. I am sorry for _______________ my presentation time limit by five minutes.

4. My passport will _______________ next month, so I need to renew it as soon as possible.

5. During the holiday season, she carelessly _______________ a massive bill on her credit card.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

1. I ran after an old photo of my grandparents while I was cleaning the dusty attic yesterday morning.

2. The thief grabbed the expensive diamond necklace from the counter and ran into as fast as he could.

3. You can never solve your personal problems by just running up against them; you need to face them.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. A

2. B

3. C

Bài tập 2:

1. run after

2. run on

3. running over

4. run out

5. ran up

Bài tập 3:

1. ran after → ran across / came across

2. ran into → ran off / ran away

3. running up against → running away from

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng phrasal verbs với run và tự tin áp dụng vào giao tiếp cũng như bài tập tiếng Anh hằng ngày. Đây là nhóm từ vựng rất phổ biến, nên chỉ cần luyện tập đều đặn và đặt câu theo tình huống thực tế, bạn sẽ ghi nhớ các giới từ đi với run nhanh hơn và phản xạ tự nhiên hơn khi sử dụng. IELTS The Tutors chúc bạn học tốt và ngày càng “nâng level” tiếng Anh thật tự tin nhé!

Câu hỏi thường gặp

1. Run đi với giới từ gì?

Run có thể đi với rất nhiều giới từ khác nhau như: into, out of, after, through, over, by, up against, down, across…

Tùy thuộc vào giới từ đi kèm, cụm từ sẽ mang nghĩa gốc chỉ hướng di chuyển (ví dụ: run after – chạy đuổi theo) hoặc biến đổi thành một cụm động từ (Phrasal Verb) mang nghĩa hoàn toàn mới (ví dụ: run out of – hết sạch).

2. Run out of nghĩa là gì?

Run out of có nghĩa là hết sạch, cạn kiệt một thứ gì đó (như thời gian, tiền bạc, năng lượng, nhu yếu phẩm). Ví dụ: We are running out of time. (Chúng ta sắp hết thời gian rồi).

3. Run into và run across khác nhau thế nào?

  • Run into: Thường dùng cho người (vô tình chạm mặt một người quen trên đường). Ngoài ra còn có nghĩa là đâm sầm vào chướng ngại vật hoặc chi phí chạm mức nào đó.
  • Run across: Thường dùng cho cả người và vật (vô tình tìm thấy một đồ vật, một bức ảnh cũ hoặc một thông tin nào đó mà không hề có kế hoạch trước).

4. Sau run dùng V-ing hay to V?

Sau run có thể dùng cả V-ing và to V nhưng cấu trúc và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:

  • Run + V-ing: Diễn tả hành động chạy thực tế kết hợp với một hoạt động khác. Ví dụ: Go running (đi chạy bộ).
  • Run + to V: Diễn tả mục đích (chạy để làm gì) hoặc chuyển sang một trạng thái khác. Ví dụ: She ran to catch the bus. (Cô ấy chạy để bắt xe buýt).

5. Phrasal verbs run có dùng trong IELTS không?

Có, rất nên dùng. Các cụm động từ với run xuất hiện thường xuyên trong cả 4 kỹ năng của bài thi IELTS. Đặc biệt trong IELTS Speaking, việc sử dụng tự nhiên các cụm từ như run up against difficulties (vấp phải khó khăn) hay run an idea by someone (hỏi ý kiến ai đó) sẽ giúp bạn ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource nhờ tính bản xứ và linh hoạt.

5 / 5 – (1 đánh giá)