![]()
Pass là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, nhưng khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ, nó có thể tạo thành nhiều phrasal verbs mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp hơn 15 phrasal verb with pass thông dụng nhất kèm cách dùng, ví dụ thực tế và các cấu trúc dễ gặp trong giao tiếp cũng như bài thi tiếng Anh.
| Key takeaways |
Tổng hợp +15 phrasal verb with pass thông dụng:
|
Pass là gì? Phrasal verb with pass là gì?
Trước khi đi vào phần phrasal verbs với pass, hãy cùng tìm hiểu pass là gì. Theo từ điển Cambridge và Oxford, pass là động từ mang nghĩa “đi qua”, “vượt qua” hoặc “trôi qua”.
Khi kết hợp với các giới từ như away, out, on, over, by, up…, pass sẽ tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs with pass). Lúc này, ý nghĩa của cụm từ sẽ thay đổi linh hoạt, đôi khi khác hoàn toàn so với nghĩa gốc ban đầu của từ Pass.
Tổng hợp các phrasal verb with pass thông dụng

Pass around / Pass round
Cấu trúc: Pass [something] around (to somebody)
Cấu trúc này dùng khi bạn đưa một vật (đồ ăn, tài liệu, bức ảnh…) cho một người, người đó xem/dùng xong lại đưa cho người tiếp theo, tạo thành một vòng chuyền tay nhau trong một nhóm người.
Ví dụ:
- Could you please pass the snacks round for everyone? (Bạn có thể vui lòng chuyền đĩa đồ ăn vặt vòng quanh cho mọi người cùng ăn không?)
- The teacher passed the worksheets around the classroom. (Giáo viên chuyền tay nhau các tờ bài tập cho học sinh trong lớp.)
Pass as
Cấu trúc: Pass as [somebody/something]
Cấu trúc này diễn tả việc một ai đó hoặc cái gì đó được mọi người chấp nhận, tin tưởng hoặc lầm tưởng là một đối tượng khác, vì họ có vẻ ngoài hoặc đặc điểm quá giống đối tượng đó (dù thực tế không phải).
Cụm từ này diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó được nhìn nhận, chấp nhận hoặc dễ bị nhầm là một người/sự vật khác nhờ ngoại hình, cách cư xử hoặc đặc điểm tương đồng.
Ví dụ: She is 40, but with that haircut, she could pass as a college student. (Cô ấy 40 tuổi rồi, nhưng với kiểu tóc đó, cô ấy dễ bị lầm tưởng là sinh viên đại học).
Pass away
Cấu trúc này được xem là một phép nói giảm nói tránh vô cùng lịch sự và trang trọng để thay thế cho từ “die” (chết). Thường dùng khi chia buồn, viết điếu văn hoặc nói về sự ra đi của người thân nhằm giảm bớt sự đau thương, nặng nề.
Ví dụ: I was deeply saddened to hear that your grandmother passed away. (Tôi rất đau lòng khi nghe tin bà của bạn đã tạ thế).
Pass by
Cấu trúc: Pass by [somebody/something]
Diễn tả thời gian trôi qua hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ vì ai đó không kịp nắm bắt hay tận hưởng. Ngoài ra, cụm này cũng có thể mang nghĩa đi ngang qua một người hoặc địa điểm mà không dừng lại.
Ví dụ:
- As time passes by, things will get better. (Khi thời gian trôi qua, mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn.)
- A car passed by and splashed water all over me. (Một chiếc xe hơi chạy ngang qua và tạt nước sũng người tôi.)
Pass down
Cấu trúc:
- Pass [something] down (from generation to generation)
- Pass down [something] to [somebody]
Diễn tả hành động truyền lại tài sản, trang phục, kiến thức, kỹ năng, hoặc các giá trị văn hóa/truyền thống từ thế hệ lớn tuổi hơn xuống thế hệ trẻ hơn trong gia đình hoặc tổ chức.
Ví dụ: These diamond earrings were passed down to me by my grandmother. (Đôi bông tai kim cương này là do bà ngoại truyền lại cho tôi).
Pass for
Cấu trúc: Pass for [somebody/something]
Được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó được người khác xem như một người/sự vật khác. Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái mỉa mai hoặc hoài nghi.
Ví dụ: You call this plastic chair an antique? It would never pass for one in a real shop! (Bạn gọi cái ghế nhựa này là đồ cổ á? Ra tiệm thật thì không đời nào người ta công nhận nó đâu!)
Pass into
Cấu trúc: Pass into [something]
Diễn tả một sự vật, hiện tượng biến đổi, chuyển hóa và trở thành một phần hữu cơ, không thể tách rời của một trạng thái mới, một lịch sử hoặc một ngôn ngữ khác.
Cũng có thể dùng để chỉ việc một ký ức/sự kiện đi vào dĩ vãng hoặc trở thành huyền thoại.
Ví dụ: The old warrior's deeds have passed into legend. (Những chiến công của người chiến binh già đã đi vào huyền thoại).
Pass off
Khi nói về một sự kiện như cuộc họp, buổi biểu diễn, lễ hội hay cuộc biểu tình, pass off được dùng để mô tả cách sự kiện đó diễn ra từ đầu đến cuối. Cụm từ này thường xuất hiện cùng các từ như well, successfully hoặc peacefully để nhấn mạnh rằng mọi việc diễn ra suôn sẻ, không gặp sự cố hay vấn đề bất ngờ.
Ví dụ: The demonstrations passed off peacefully. (Các cuộc biểu tình đã diễn ra và kết thúc trong hòa bình.)
Cum này cũng được dùng khi nói về những cảm giác khó chịu hoặc vấn đề sức khỏe như đau đầu, chóng mặt, lo lắng hay căng thẳng. Trong trường hợp này, cụm từ mang nghĩa là tình trạng đó giảm dần theo thời gian rồi biến mất hoàn toàn.
Ví dụ: The headache passed off after a few hours. (Cơn đau đầu đã giảm dần rồi hết sau vài giờ.)
Pass off as
Cấu trúc: Pass [somebody/something] off as [somebody/something]
Dùng cho hành vi chủ động lừa gạt. Ai đó cố tình mạo danh, làm giả một món đồ hoặc giả vờ bản thân là ai đó để đánh lừa người khác nhằm trục lợi.
Ví dụ: The con man tried to pass himself off as a wealthy businessman. (Kẻ lừa đảo cố tình mạo danh mình là một doanh nhân giàu có).
Pass on
Cấu trúc: Pass [something] on (to somebody)
Dùng để chỉ việc chuyển lại cho người khác một món đồ, thông tin, lời nhắn hoặc cơ hội mà bạn đã nhận được trước đó.
Ví dụ: Could you pass this message on to the manager? (Bạn có thể chuyển tiếp tin nhắn này cho quản lý giúp tôi được không?)
Trong một số trường hợp, pass on cũng được dùng với nghĩa qua đời, nhưng cách dùng này không phổ biến bằng pass away và thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ: His grandfather passed on peacefully in his sleep at the age of 92. (Ông của anh ấy đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ ở tuổi 92.)
Pass out
Dùng để diễn tả tình huống ai đó bị ngất hoặc bất tỉnh trong thời gian ngắn (đồng nghĩa với faint). Nguyên nhân thường là do kiệt sức, thiếu oxy, thời tiết quá nóng hoặc uống quá nhiều rượu bia đến mức mất ý thức.
Ngoài ra, cụm này còn được dùng để nói về việc hoàn thành và tốt nghiệp một khóa huấn luyện quân sự hoặc cảnh sát (đặc biệt phổ biến trong Anh-Anh).
Ví dụ: He drank so much whisky last night that he passed out on the sofa. (Tối qua anh ta uống nhiều rượu whisky đến mức ngất lịm đi trên ghế sofa).
Pass over
Cấu trúc: [Be] passed over for [something] (chủ yếu dùng ở thể bị động)
Diễn tả việc ngó lơ, bỏ qua không thèm ngó ngàng tới ai đó, đặc biệt là khi họ hoàn toàn xứng đáng được nhận một quyền lợi, một phần thưởng hoặc một vị trí thăng tiến trong công việc. Sự bỏ qua này thường mang tính bất công.
Ví dụ: This is the second time I’ve been passed over for promotion. (Đây là lần thứ hai tôi bị bỏ qua không được thăng chức rồi).
Pass through
Cấu trúc: Pass through + [Địa điểm]
Dùng để diễn tả việc ghé ngang qua, đi xuyên qua một thị trấn, thành phố hoặc một quốc gia trên hành trình đến một điểm đích khác. Bạn chỉ dừng lại nghỉ ngơi, đổ xăng hoặc ăn uống chứ không có ý định ở lại lưu trú hay du lịch lâu dài.
Ví dụ: We didn't stay in Paris; we just passed through on our way to London. (Chúng tôi không ở lại Paris; chúng tôi chỉ đi ngang qua đó trên đường đến London thôi).
Pass up
Cấu trúc: Pass up an opportunity / a chance / an offer
Mang nghĩa là từ chối hoặc để tuột mất một thứ gì đó cực kỳ tốt đẹp (thường là cơ hội, lời mời, ưu đãi, công việc, tiền bạc) mà đáng lẽ ra bạn nên nắm lấy. Từ này thường mang sắc thái tiếc nuối nếu người nói đang khuyên bảo ai đó.
Ví dụ: I can't believe you passed up the chance to meet the president! (Tớ không thể tin được là cậu lại bỏ lỡ cơ hội được gặp tổng thống đấy!)
Xem thêm:
Ứng dụng phrasal verb with pass trong giao tiếp
Cùng IELTS The Tutors luyện tập sử dụng pass phrasal verbs trong mẫu hội thoại dưới đây:

John: Hey Sam! Over here! I saw you passing by the coffee shop, so I called out. (Này Tom! Ở đây này! Tôi thấy bạn đi ngang qua quán cà phê nên gọi với theo.)
Sam: Oh, John! Good to see you. I’m actually just passing through this neighborhood on my way to the bookstore. (Ồ, John! Lâu rồi mới gặp. Tôi chỉ tiện đi ngang qua khu này trên đường đến nhà sách thôi.)
John: Sit down for a minute! You look exhausted. What’s wrong? (Ngồi xuống nghỉ một chút đi! Trông bạn mệt rã rời luôn đấy. Có chuyện gì à?)
Sam: I had just attended a traditional cooking workshop. The room was so hot and crowded that I almost passed out. Luckily, someone passed around some cold water bottles to everyone. (Tôi vừa tham gia một buổi workshop nấu ăn truyền thống. Phòng vừa nóng vừa đông nên tôi suýt ngất luôn. May mà có người phát nước lạnh cho mọi người.)
John: Wow, glad you're okay. Oh, by the way, did you hear about the new manager position at our company? I decided to pass up the opportunity to apply. (Ôi, may là bạn không sao. À mà, bạn có nghe về vị trí quản lý mới ở công ty tôi chưa? Tôi quyết định không ứng tuyển vào vị trí đó.)
Sam: Really? Why? It’s a great chance to step up. (Thật à? Sao vậy? Đây là cơ hội rất tốt để thăng tiến mà.)
John: Well, my colleague, David, has been working here for five years. He was passed over for a promotion last year, so I think he deserves it more than I do. (Thật ra đồng nghiệp của tôi, David, đã làm ở đây 5 năm rồi. Năm ngoái anh ấy không được xét thăng chức, nên tôi nghĩ lần này anh ấy xứng đáng hơn tôi.)
Sam: That’s very kind of you, John. I hope everything passes off smoothly with his interview next week. (Bạn tốt bụng thật đấy, John. Hy vọng buổi phỏng vấn tuần tới của anh ấy sẽ diễn ra suôn sẻ.)
John: Thanks. Hey, the waiter just brought the menu. Can you pass it to me? I want to order a slice of passion fruit cake. (Cảm ơn nhé. À, bồi bàn vừa mang menu ra kìa. Bạn đưa tôi xem với, tôi muốn gọi một miếng bánh chanh dây.)
Sam: Here you go. You know, this coffee shop is famous for making Western-style cakes. However, I think their cakes could easily pass for traditional Asian sweets because they use a lot of coconut milk. (Của bạn đây. Quán này nổi tiếng với các loại bánh kiểu phương Tây, nhưng tôi thấy hương vị lại khá giống đồ ngọt truyền thống châu Á vì họ dùng nhiều nước cốt dừa.)
John: True! Oh, I almost forgot. My sister asked me to pass on a message to you. She said thank you for lending her the book on family traditions that have been passed down through generations. (Đúng thật! Ồ, suýt nữa tôi quên mất. Chị gái tôi nhờ tôi gửi lời cảm ơn đến bạn vì đã cho chị ấy mượn cuốn sách về những truyền thống gia đình được truyền qua nhiều thế hệ.)
Samm: Tell her she's very welcome! I’m happy she liked it. (Bạn nhắn chị ấy là không có gì đâu nhé! Tôi rất vui vì chị ấy thích cuốn sách đó.)
Bài tập về phrasal verb with pass có đáp án
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
1. It was so hot and suffocating in the crowded elevator that one passenger ________.
A. passed away
B. passed out
C. passed by
D. passed up
2. You shouldn't ________ such a wonderful opportunity to study abroad with a full scholarship.
A. pass into
B. pass off
C. pass up
D. pass around
3. Sadly, her grandmother ________ last night after a long battle with illness.
A. passed away
B. passed round
C. passed over
D. passed as
4. The company event ________ smoothly without any technical problems.
A. passed into
B. passed off
C. passed for
D. passed through
5. Despite having more experience, she was ________ for the promotion in favor of a younger colleague.
A. passed over
B. passed on
C. passed to
D. passed by
Bài tập 2: Điền phrasal verb with pass phù hợp vào chỗ trống
Từ gợi ý: pass around – pass down – pass through – pass as – pass off as. Mỗi từ được dùng 1 lần và hãy chú ý chia thì của động từ “pass” cho chính xác với ngữ cảnh của câu.
1. This ancient jewelry has been _______________ from generation to generation in my family.
2. The scammer tried to _______________ the counterfeit painting _______________ an original masterpiece.
3. Could you please _______________ these test papers to everyone in the back row?
4. We are not staying in Da Nang; we are just _______________ on our way to Hue.
5. With his fluent pronunciation, he could easily _______________ a local resident.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. B
2. C
3. A
4. B
5. A
Bài tập 2:
1. passed down
2. pass off … as
3. pass around
4. passing through
5. pass as
Phrasal verbs with pass xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, phim ảnh và cả các bài thi tiếng Anh. Việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từng cụm như pass away, pass out, pass on hay pass up sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt hơn.
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học theo ngữ cảnh, kết hợp ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên thay vì chỉ học thuộc nghĩa đơn lẻ. Khi quen với cách dùng của pass phrasal verbs, bạn sẽ dễ dàng cải thiện vốn từ vựng cũng như khả năng phản xạ tiếng Anh trong thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Pass đi với giới từ gì?
Theo từ điển Cambridge và Oxford, động từ pass đi với rất nhiều giới từ/trạng từ để tạo thành các phrasal verbs thông dụng, bao gồm:
- Pass away: Qua đời (nói giảm nói tránh của die).
- Pass out: Ngất xỉu, mất ý thức tạm thời.
- Pass up: Từ chối, bỏ lỡ (một cơ hội tốt).
- Pass on: Chuyển tiếp, truyền lại (đồ vật hoặc lời nhắn).
- Pass by: Đi ngang qua một ai đó hoặc một địa điểm.
2. Làm sao để phân biệt “Pass away” và “Pass out”?
- Pass away: Diễn tả sự việc một ai đó qua đời hoặc mất đi một cách vĩnh viễn. (Ví dụ: His grandfather passed away last year.)
- Pass out: Diễn tả hành động ngất xỉu hoặc mê đi tạm thời (do mệt, nóng hoặc say) và có thể tỉnh lại sau đó. (Ví dụ: She almost passed out because of the heat.)
3. Sự khác biệt giữa “Pass around” và “Pass down” là gì?
- Pass around (truyền theo chiều ngang): Hành động chuyền tay nhau, phân phát một món đồ cho các thành viên trong cùng một nhóm tại một thời điểm. (Ví dụ: Pass around the test papers).
- Pass down (truyền theo chiều dọc): Hành động kế thừa, truyền lại kiến thức, truyền thống hoặc tài sản từ thế hệ trước sang thế hệ sau trong gia đình/xã hội. (Ví dụ: Recipes passed down through generations).
4. Cụm từ “Pass for” và “Pass off as” có gì khác nhau?
Cả hai cụm từ đều liên quan đến việc một thứ được xem là thứ khác, nhưng khác nhau về bản chất và mục đích:
- Pass for: Được chấp nhận, được coi là hoặc bị lầm tưởng là một ai/thứ gì đó một cách tự nhiên dựa trên vẻ bề ngoài. (Ví dụ: He could pass for a native speaker).
- Pass off [something] as: Hành động cố tình làm giả, mạo danh hoặc lừa đảo để người khác tin một thứ giả là thật. (Ví dụ: He tried to pass off the fake watch as a real Rolex).


