![]()
Động từ look không chỉ mang nghĩa “nhìn” mà còn kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ để tạo thành các phrasal verbs có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau như look after, look into, look up, look forward to…Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp đầy đủ phrasal verbs với look phổ biến nhất kèm cách dùng, ví dụ thực tế.
| Key takeaways |
Tổng hợp cụm động từ với Look (phrasal verbs look) phổ biến:
|
Look là gì?
Theo từ điển Oxford và Cambridge, look là động từ (verb) dùng để chỉ hành động nhìn hoặc hướng mắt về một người hay sự vật nào đó. Ngoài ra, look còn được dùng như một động từ nối (linking verb) để mô tả vẻ ngoài, trạng thái hoặc cảm xúc của ai đó thông qua quan sát.
Phrasal verbs với Look là gì?
Phrasal verbs với look là các cụm động từ được tạo bằng cách kết hợp look với giới từ hoặc trạng từ như after, for, up, out,… Khi ghép lại, nghĩa của cụm từ thường thay đổi và không còn đơn giản là “nhìn” như động từ look ban đầu.
Ví dụ: Look (nhìn) + after (phía sau) → look after không mang nghĩa “nhìn phía sau” mà có nghĩa là “chăm sóc, trông nom”.
→ She looks after her younger brother every weekend. (Cô ấy chăm sóc em trai vào mỗi cuối tuần.)
Tổng hợp 20+ phrasal verbs với Look phổ biến nhất

Look after
Phiên âm: /lʊk ˈæf.tər/
Dùng để diễn tả việc chăm sóc, trông nom hoặc chịu trách nhiệm bảo vệ ai đó hay điều gì đó. Cụm này thường được dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ em, người lớn tuổi, thú cưng hoặc giữ gìn tài sản.
Ví dụ: Who will look after your pets while you are away on holiday? (Ai sẽ chăm sóc thú cưng của bạn khi bạn đi nghỉ?)
Look ahead
Phiên âm: /lʊk əˈhed/
Dùng để diễn tả việc suy nghĩ và chuẩn bị cho tương lai thay vì chỉ tập trung vào hiện tại. Thường dùng khi nói về kế hoạch, mục tiêu hoặc dự đoán trước tình huống sắp xảy ra.
Ví dụ: We need to look ahead and anticipate potential market trends. (Chúng ta cần nhìn xa trông rộng và dự đoán trước các xu hướng thị trường tiềm năng.)
Look around / Look round
Phiên âm: /lʊk əˈraʊnd/
Dùng để diễn tả việc đi xem, đi tham quan hoặc quan sát xung quanh một địa điểm để khám phá xem nơi đó có gì.
Ví dụ: We spent the whole afternoon looking around the old town. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi tham quan vòng quanh khu phố cổ.)
Look around for / Look round for
Phiên âm: /lʊk əˈraʊnd fɔːr/
Dùng để diễn tả việc tìm kiếm một người, đồ vật hoặc địa điểm ở khu vực xung quanh mình.
Ví dụ: She is looking around for a quiet place to study. (Cô ấy đang tìm kiếm xung quanh một nơi yên tĩnh để học bài.)
Look at
Phiên âm: /lʊk æt/
Dùng để diễn tả hành động nhìn trực tiếp vào ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ: Stop looking at your phone while I'm talking to you. (Hãy thôi nhìn vào điện thoại khi tôi đang nói chuyện với bạn đi.)
Dùng để nói về việc xem xét, nghiên cứu hoặc phân tích một vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ: The committee is looking at different ways to reduce waste. (Ủy ban đang xem xét các cách khác nhau để giảm thiểu rác thải.)
Look back
Phiên âm: /lʊk bæk/
Dùng để diễn tả việc nhớ lại hoặc suy ngẫm về những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng khi nói về kỷ niệm, trải nghiệm hoặc bài học cuộc sống.
Ví dụ: When I look back on my university years, I feel very grateful. (Khi tôi nhìn lại những năm tháng đại học của mình, tôi cảm thấy rất biết ơn.)
Look down on
Phiên âm: /lʊk daʊn ɒn/
Dùng để diễn tả thái độ coi thường hoặc nghĩ mình giỏi hơn, tốt hơn người khác.
Ví dụ: You shouldn't look down on someone just because they don't have a degree. (Bạn không nên coi thường ai đó chỉ vì họ không có bằng cấp.)
Look for
Phiên âm: /lʊk fɔːr/
Dùng để diễn tả việc tìm kiếm một người, đồ vật, công việc hoặc cơ hội mà mình muốn có hoặc cần tìm thấy.
Ví dụ: I am looking for my keys. Have you seen them anywhere? (Tôi đang tìm chìa khóa của mình. Bạn có thấy chúng ở đâu không?)
Look forward to
Phiên âm: /lʊk ˈfɔːwəd tuː/
Dùng để diễn tả cảm giác mong chờ hoặc háo hức về một điều sẽ xảy ra trong tương lai. Sau to phải dùng danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ: I am looking forward to hearing from you soon. (Tôi rất mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
Look in
Phiên âm: /lʊk ɪn/
Dùng để diễn tả việc ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn, thường để hỏi thăm hoặc kiểm tra xem họ có ổn không.
Ví dụ: I will look in on my grandmother on my way home. (Tôi sẽ ghé qua thăm bà một lát trên đường về nhà.)
Look into
Phiên âm: /lʊk ˈɪntuː/
Dùng để diễn tả việc điều tra, nghiên cứu hoặc kiểm tra kỹ một vấn đề để tìm nguyên nhân hoặc giải pháp.
Ví dụ: The police are looking into the cause of the accident. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.)
Look on
Phiên âm: /lʊk ɒn/
Dùng để diễn tả việc đứng quan sát hoặc chứng kiến một sự việc đang diễn ra mà không trực tiếp tham gia vào đó.
Ví dụ: A small crowd looked on as the street performers started their show. (Một nhóm người nhỏ đứng nhìn khi các nghệ sĩ đường phố bắt đầu buổi biểu diễn.)
Look on as / Look upon as
Phiên âm: /lʊk ɒn æz/
Dùng để diễn tả việc xem hoặc đánh giá ai đó/vật gì đó với một vai trò hay tính chất cụ thể.
Ví dụ: She has always looked on her mentor as a second father. (Cô ấy luôn coi người cố vấn của mình như một người cha thứ hai.)
Look on with
Phiên âm: /lʊk ɒn wɪð/
Dùng để diễn tả việc quan sát một sự việc với một cảm xúc cụ thể như tò mò, lo lắng, ghen tị hoặc thích thú.
Ví dụ: The dog looked on with envy as the cat ate the fish. (Con chó đứng nhìn với vẻ thèm muồng khi con mèo ăn cá.)
Look out
Phiên âm: /lʊk aʊt/
Dùng như một lời cảnh báo để nhắc ai đó cẩn thận vì có nguy hiểm sắp xảy ra.
Ví dụ: Look out! There is a car coming! (Coi chừng! Có một chiếc xe đang lao đến kìa!)
Look out for
Phiên âm: /lʊk aʊt fɔːr/
Dùng để diễn tả việc chú ý quan sát để tìm một người hoặc vật nào đó.
Ví dụ: Please look out for my sister at the airport. (Vui lòng để mắt tìm em gái tôi tại sân bay nhé.)
Dùng để nói về việc quan tâm, bảo vệ và chăm sóc ai đó.
Ví dụ: Good friends always look out for each other. (Bạn tốt thì luôn bảo vệ và quan tâm lẫn nhau.)
Look over
Phiên âm: /lʊk ˈəʊ.vər/
Dùng để diễn tả việc xem qua hoặc kiểm tra nhanh một tài liệu, bài viết hoặc đồ vật nhằm tìm lỗi hoặc nắm ý chính.
Ví dụ: Could you look over my essay before I submit it? (Bạn có thể xem qua bài tiểu luận của tôi trước khi tôi nộp nó không?)
Look through
Phiên âm: /lʊk θruː/
Dùng để diễn tả việc đọc lướt hoặc xem nhanh tài liệu, sách báo.
Ví dụ: I looked through the magazine while waiting for the doctor. (Tôi đã đọc lướt qua cuốn tạp chí trong lúc chờ bác sĩ.)
Dùng để nói về việc cố tình phớt lờ ai đó dù nhìn thấy họ.
Ví dụ: I waved at Anna in the supermarket, but she walked straight past and looked right through me. (Tôi đã vẫy tay chào Anna trong siêu thị, nhưng cô ấy đi thẳng qua và ngó lơ tôi luôn.)
Look to
Phiên âm: /lʊk tuː/
Dùng để diễn tả việc trông cậy, hy vọng hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ, hướng dẫn từ ai đó.
Ví dụ: The team looks to their captain for inspiration. (Cả đội trông cậy vào đội trưởng để lấy cảm hứng.)
Look to for
Phiên âm: /lʊk tuː fɔːr/
Dùng để diễn tả việc hướng về hoặc trông cậy vào ai đó để nhận được sự hỗ trợ hay một điều cụ thể nào đó.
Ví dụ: We are looking to the government for financial support. (Chúng tôi đang trông cậy vào chính phủ để có được sự hỗ trợ về tài chính.)
Look to to do
Phiên âm: /lʊk tuː tuː duː/
Dùng để diễn tả việc kỳ vọng hoặc mong đợi ai đó thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ: The shareholders are looking to the CEO to increase profits. (Các cổ đông đang kỳ vọng vị CEO sẽ làm gia tăng lợi nhuận.)
Look up
Phiên âm: /lʊk ʌp/
Dùng để diễn tả việc tra cứu thông tin trong từ điển, sách hoặc trên mạng.
Ví dụ: If you don't know the meaning of the word, look it up in the dictionary. (Nếu bạn không biết nghĩa của từ này, hãy tra cứu nó trong từ điển.)
Dùng để nói về việc tình hình đang trở nên tốt hơn, tích cực hơn.
Ví dụ: Business was bad last year, but things are finally looking up. (Tình hình kinh doanh năm ngoái rất tệ, nhưng mọi thứ cuối cùng đã dần tốt lên.)
Look up to
Phiên âm: /lʊk ʌp tuː/
Dùng để diễn tả việc ngưỡng mộ, kính trọng hoặc xem ai đó là hình mẫu lý tưởng của mình.
Ví dụ: He has always looked up to his older brother. (Anh ấy luôn ngưỡng mộ và kính trọng anh trai mình.)
Xem thêm:
Bảng tổng hợp phrasal verbs look thường gặp
Để bạn dễ tra cứu và ghi nhớ hơn, dưới đây là bảng tổng hợp những phrasal verbs với Look phổ biến và dễ gặp nhất trong tiếng Anh:
| Phrasal Verb | Ý nghĩa | Synonyms |
| Look after | Chăm sóc, trông nom | Care |
| Look ahead | Nghĩ xa, chuẩn bị cho tương lai | Future |
| Look around / round | Đi xem quanh, tham quan | Explore |
| Look around for | Tìm kiếm xung quanh | Search nearby |
| Look at | Nhìn vào / xem xét | Examine |
| Look back | Nhìn lại quá khứ | Remember |
| Look down on | Coi thường | Disrespect |
| Look for | Tìm kiếm | Search |
| Look forward to | Mong chờ | Anticipate |
| Look in | Ghé thăm ngắn | Visit briefly |
| Look into | Điều tra, nghiên cứu | Investigate |
| Look on | Đứng xem | Observe |
| Look on/upon as | Xem như là | Consider as |
| Look on with | Quan sát với cảm xúc nào đó | Watch emotionally |
| Look out | Coi chừng | Warning |
| Look out for | Để mắt tìm kiếm / chăm sóc | Watch for |
| Look over | Xem qua, kiểm tra nhanh | Review |
| Look through | Đọc lướt / ngó lơ | Skim / Ignore |
| Look to | Trông cậy vào | Depend on |
| Look to for | Trông cậy để nhận điều gì | Seek support |
| Look to to do | Kỳ vọng ai làm gì | Expect |
| Look up | Tra cứu / cải thiện | Search / Improve |
| Look up to | Ngưỡng mộ, kính trọng | Admire |
Bài tập phrasal verbs với Look
Bài tập 1: Điền phrasal verb look phù hợp vào chỗ trống
Từ gợi ý: look after – look through – look out – look back on – look to. Hãy chú ý chia thì của động từ “Look” cho chính xác với ngữ cảnh của câu. Mỗi cụm từ chỉ được sử dụng một lần.
1. ________! The floor is very wet and slippery; you might fall.
2. When I ________________ my childhood, I realize how much technology has changed our lives.
3. My neighbor kindly agreed to ________________ my cat while I was away on a business trip.
4. I ran into an old classmate yesterday, but she walked straight past and ________________ me as if I were a stranger.
5. In times of crisis, citizens often ________________ the government for clear guidance and financial support.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
1. You should look down on your notes before the final exam starts to refresh your memory.
2. The teacher always tells the students to look forward to cars when they cross the busy street.
3. She has always looked up to her younger sister just because the sister did not pass the university entrance exam.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. Look out
2. look back on
3. look after
4. looked through
5. look to
Bài tập 2:
1. look down on → look over/ look through
2. look forward to → lool out for
3. looked up to → look down on
Vừa rồi, IELTS The Tutors đã tổng hợp những phrasal verbs với look phổ biến và quan trọng nhất trong tiếng Anh như look after, look into, look up, look forward to, hay look down on. Mỗi cụm từ sẽ mang ý nghĩa khác nhau tùy theo giới từ đi kèm, vì vậy bạn nên học theo ngữ cảnh thay vì chỉ học thuộc nghĩa riêng lẻ. Hãy thường xuyên đặt câu, luyện nghe và sử dụng các cụm động từ với look trong giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Look đi với giới từ gì?
Look thường đi với nhiều giới từ khác nhau để tạo thành các cụm động từ phổ biến như:
- look after: chăm sóc
- look for: tìm kiếm
- look into: điều tra, tìm hiểu
- look at: nhìn vào, xem xét
- look forward to: mong chờ
2. Sau look dùng to V hay V-ing?
- Look + to V: diễn tả mục đích hoặc ý định → I looked around to find my phone.
- Look forward to + V-ing/Noun: vì to ở đây là giới từ → I look forward to meeting you.
3. Look forward to dùng thế nào?
Look forward to dùng để diễn tả sự mong chờ, háo hức về một việc trong tương lai.
Cấu trúc:
- Look forward to + V-ing
- Look forward to + Noun
Ví dụ: I look forward to hearing from you. (Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ bạn.)
4. Look after và take care of khác nhau gì?
Cả hai đều mang nghĩa “chăm sóc”, nhưng:
- Look after: phổ biến trong Anh-Anh, thiên về trông nom, để mắt đến ai đó/vật gì đó.
- Take care of: phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, mang sắc thái chăm sóc kỹ lưỡng hơn.
Trong đa số trường hợp, hai cụm này có thể thay thế cho nhau
5. Phrasal verbs với look nào phổ biến nhất?
Một số phrasal verbs với look được dùng nhiều nhất gồm:
- look after: chăm sóc
- look for: tìm kiếm
- look forward to: mong chờ
- look into: điều tra, tìm hiểu
- look up: tra cứu / cải thiện
- look up to: ngưỡng mộ
- look down on: coi thường


