![]()
Khi muốn nói “đã đến lúc phải làm gì đó” trong tiếng Anh, ta có thể dùng “It’s time”, cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về cách chia động từ và các dạng mở rộng của nó. Trong bài viết này, cùng IELTS The Tutors tìm hiểu rõ cách dùng It’s time và áp dụng vào các bài tập nhé!
It’s time là gì?
It’s time là một cấu trúc quen thuộc trong tiếng Anh, dùng để diễn đạt rằng đã đến lúc để làm gì đó. Theo Cambridge Dictionary, cấu trúc này nhấn mạnh một hành động “nên hoặc cần được thực hiện ngay”, thường mang sắc thái nhắc nhở và có phần thúc giục.
Ví dụ: It’s time to submit your monthly reports, everyone. (Đã đến lúc mọi người nộp báo cáo hàng tháng rồi.)
→ Nhắc nhở toàn thể nhân viên rằng đã tới thời điểm “nộp báo cáo hàng tháng”.
Đồng thời, Oxford Learner’s Dictionaries bổ sung rằng It’s time còn được dùng khi một thời điểm cụ thể đã đến, đòi hỏi người nói phải hành động để thay đổi tình trạng hiện tại.
Ví dụ: It’s time you told your parents the truth about your exam results, Jack. (Đã đến lúc bạn nên nói cho bố mẹ biết sự thật về kết quả kỳ thi của mình rồi đấy, Jack.)
→ Nhắc nhở Jack không nên trì hoãn hành động “báo kết quả kỳ thi” trước khi bị bố mẹ phát hiện, điều mà đáng lẽ Jack phải làm từ lâu rồi.

Cách dùng It’s time và các công thức It’s time phổ biến
Tiếp theo, hãy cùng IELTS The Tutors tìm hiểu cách dùng của cấu trúc It’s time thông qua các công thức dưới đây:
It’s time với to V
Theo Cambridge Dictionary, cấu trúc It’s time + to V dùng để nhấn mạnh rằng đã đến lúc thực hiện một hành động cụ thể, thường mang sắc thái trung lập hoặc lịch sự và hay dùng trong các tình huống theo kế hoạch hoặc thói quen. Khi muốn chỉ rõ người thực hiện hành động, ta thêm người được nhắc nhở (for + somebody) vào sau It’s time.
Cấu trúc: It’s time + for + O (người/vật) + to V
Ví dụ:
- It’s time for the children to do their homework before dinner. (Đã đến lúc lũ trẻ phải làm bài tập về nhà trước bữa tối rồi.)
- I think it’s time to start the meeting; everyone is here. (Tôi nghĩ đã đến lúc bắt đầu cuộc họp rồi; mọi người đều đã có mặt đông đủ.)
- It’s time for us to leave if we want to catch the last train. (Đã đến lúc chúng ta phải rời đi nếu muốn kịp chuyến tàu cuối cùng.)

Xem thêm: To Verb là gì? Cách sử dụng cấu trúc To Verb trong tiếng Anh
It’s time với mệnh đề
Theo Oxford Learner’s Dictionaries, cấu trúc It’s time với mệnh đề (thường là quá khứ đơn) diễn tả rằng một hành động lẽ ra nên được thực hiện sớm hơn hoặc đã hơi muộn để bắt đầu. Đây là dạng giả định nên dù động từ ở quá khứ, ý nghĩa vẫn hướng đến hiện tại hoặc tương lai.
So với “It’s time to V”, cấu trúc này mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng để thúc giục, đưa ra lời khuyên hoặc nhắc nhở về sự chậm trễ.
Cấu trúc: It’s time + S + V2 / were
Ví dụ:
- The house is very messy. It’s time we did some cleaning. (Ngôi nhà bừa bộn quá rồi. Đã đến lúc chúng ta phải dọn dẹp thôi.)
- It’s time she found a job and became more independent. (Đã đến lúc cô ấy nên tìm một công việc và trở nên tự lập hơn.)
- It’s time you went to bed; you’ve been playing games for five hours! (Đã đến lúc con phải đi ngủ rồi; con đã chơi game suốt 5 tiếng đồng hồ rồi đấy!)

Các cấu trúc tương tự It’s time
Ngoài It’s time, bạn có thể dùng một số cấu trúc khác để diễn đạt ý nghĩa tương tự, tùy vào ngữ cảnh và mức độ khẩn cấp của hành động. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến thường gặp trong giao tiếp hằng ngày:
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
It's high time |
Nhấn mạnh sự cấp bách, cho rằng một việc lẽ ra phải được làm từ rất lâu rồi. Thường dùng với cấu trúc giả định. |
It's high time you cleaned your room; it’s a total mess! (Đã đến lúc cấp bách con phải dọn phòng rồi; nó thực sự quá bừa bộn!) |
|
It's about time |
Dùng để diễn tả sự thiếu kiên nhẫn hoặc mỉa mai nhẹ khi một việc gì đó cuối cùng cũng xảy ra (sau một thời gian chờ đợi quá lâu). |
It’s about time you showed up! We’ve been waiting for hours. (Cuối cùng thì bạn cũng xuất hiện! Chúng tôi đã đợi hàng giờ rồi đấy.) |
|
The time is right/ripe |
Dùng để chỉ thời điểm chín muồi, hoàn hảo nhất để bắt đầu một kế hoạch hoặc hành động lớn. |
The time is ripe for us to expand our business into the international market. (Thời điểm đã chín muồi để chúng ta mở rộng kinh doanh ra thị trường quốc tế.) |
|
It's the perfect time |
Nhấn mạnh đây là cơ hội lý tưởng, không có thời điểm nào tốt hơn thời điểm này. |
It's the perfect time to visit Dalat because the flowers are in full bloom. (Đây là thời điểm hoàn hảo để đi Đà Lạt vì hoa đang nở rực rỡ nhất.) |
|
The moment has come |
Mang sắc thái trang trọng, kịch tính, đánh dấu một thời khắc quan trọng sau quá trình chuẩn bị dài. |
The moment has come for the winner to be announced. (Giờ khắc quan trọng đã đến để công bố người chiến thắng.) |
|
The time has arrived |
Dùng trong văn phong trang trọng, thông báo một sự kiện đã đến lúc bắt đầu theo đúng kế hoạch. |
The time has arrived for us to bid farewell and start a new chapter. (Thời khắc đã đến để chúng ta nói lời chia tay và bắt đầu một chương mới.) |
Xem thêm: Các loại câu mệnh lệnh (imperative sentence) và cách sử dụng
Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
1. It’s time for us __________ a decision about the new project.
A. make
B. to make
C. made
D. making
2. It’s about time you __________ thinking about your future career.
A. start
B. to start
C. started
D. starting
3. The house is freezing. It’s high time we __________ the heater.
A. turned on
B. turn on
C. to turn on
D. turning on
4. It’s time __________ home; the sun is setting.
A. we go
B. for us go
C. to go
D. went
5. It’s about time the government __________ something about air pollution.
A. does
B. did
C. to do
D. has done
Bài tập 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
1. You should stop complaining and start working.
→ It’s high time ________________________________________.
2. We ought to redecorate the living room before the holiday.
→ It’s time we __________________________________________.
3. I think you need to tell him the truth now.
→ It’s about time ________________________________________.
4. She should have realized that her behavior was unacceptable.
→ It’s time she __________________________________________.
5. It is necessary for them to sign the contract today.
→ It’s time for __________________________________________.
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau
1. It’s time for the meeting starts, so please be quiet.
2. It’s high time you buy a new pair of shoes; those are worn out.
3. I think it’s about time for we went to the dentist.
4. It's time the children go to bed because it's already 10 PM.
5. It’s time for you had a rest after a long day.
Bài tập 4: Hoàn thành đoạn hội thoại
(Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thiện cuộc đối thoại. Gợi ý: It’s time, it’s high time, it’s the perfect time, the time is right, the time has arrived.)
Dialogue 1: At Home (Urgency & Complaints)
Mom: Nick, your room is still a disaster. You haven't cleaned it for weeks!
Nick: I’ll do it later, Mom. I’m busy playing.
Mom: No “later”! (1) ____________________ you (2) ___________ (stop) playing and started cleaning. It’s disgusting in here.
Nick: Okay, okay. I guess (3) ____________________ for me (4) ___________ (tidy) up before you lose your temper.
Dialogue 2: At the Office (Business & Strategy)
Manager: The market is stable, and our new product is ready.
Consultant: I agree. (5) ____________________ for us to launch the campaign. If we wait any longer, our competitors will catch up.
Manager: You're right. (6) ____________________ to show the world what we’ve been working on. Let's call a press conference.
Dialogue 3: At a Graduation Ceremony (Formal & Dramatic)
Speaker: Ladies and gentlemen, after four years of hard work, (7) ____________________. You are no longer students, but future leaders.
Student A: I can't believe (8) ____________________ for us to receive our diplomas.
Student B: Yes, (9) ____________________ we (10) ___________ (start) our new journey.
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. B – to make (It's time for sb to V)
2. C – started (It's about time + S + V2/ed)
3. A – turned on (It's high time + S + V2/ed)
4. C – to go (It's time to V – thông báo thời điểm)
5. B – did (Cấu trúc giả định nhấn mạnh sự chậm trễ)
Bài tập 2:
1. It’s high time you stopped complaining and started working.
2. It’s time we redecorated the living room before the holiday.
3. It’s about time you told him the truth.
4. It’s time she realized that her behavior was unacceptable.
5. It’s time for them to sign the contract today.
Bài tập 3:
1. starts → to start (It's time for sb to V)
2. buy → bought (It's high time + S + V2/ed)
3. for we went → we went (Hoặc: for us to go)
4. go → went (It's time + S + V2/ed)
5. had → to have (Sau for you phải dùng to V)
Bài tập 4:
- Dialogue 1:
1. It’s high time (Dùng để trách móc vì Nick đã trì hoãn việc dọn dẹp quá lâu.)
2. stopped (Chia V2/ed sau cấu trúc giả định.)
3. It’s time (Nhắc nhở thông thường.)
4. to tidy (Cấu trúc It’s time for somebody to do something.)
- Dialogue 2:
5. The time is right (Dùng khi nói về một cơ hội kinh doanh đã chín muồi, cực kỳ phù hợp để bắt đầu.)
6. It’s the perfect time (Nhấn mạnh đây là thời điểm không thể tốt hơn.)
- Dialogue 3:
7. The time has arrived (Sử dụng trong văn phong diễn văn, nghi lễ để đánh dấu một cột mốc lớn.)
8. It’s time (Thông báo đến giờ thực hiện thủ tục.)
9. It’s time (Nhấn mạnh việc chuyển sang giai đoạn mới.)
10. started (Chia V2/ed để diễn tả việc này “đáng lẽ phải bắt đầu ngay bây giờ”.)
Như vậy, bạn đã nắm được các cách dùng quan trọng của cấu trúc It’s time, từ cách diễn đạt đơn thuần với It’s time to V đến cách nhắc nhở, thúc giục tinh tế với It’s time + S + V2/ed và các biến thể khác. Việc hiểu rõ những sắc thái này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn trong cả bài thi và giao tiếp. Hãy cùng IELTS The Tutors luyện tập thường xuyên để biến kiến thức thành phản xạ của mình nha!


