cấu trúc as if as though là gì thumbnail

Trong tiếng Anh, cấu trúc as if / as though mang nghĩa “có vẻ như”, “cứ như là”, “cứ như thể”. Vậy cách dùng cụ thể của cấu trúc này như thế nào? Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ cùng bạn tìm hiểu đầy đủ khái niệm, các cấu trúc as if / as though kèm ví dụ minh họa rõ ràng, cùng hệ thống bài tập có đáp án để giúp bạn nắm vững và áp dụng hiệu quả.

As if là gì? As though là gì?

Trong tiếng Anh, “as if” và “as though” là hai liên từ có ý nghĩa tương đương, đều mang nghĩa “có vẻ như”, “như thể”, “cứ như là”. Chúng được dùng để so sánh hoặc mô tả một sự việc dựa trên cảm nhận, ấn tượng của người nói, thay vì khẳng định đó là sự thật.

Điểm quan trọng của cấu trúc này là nó có thể diễn đạt cả tình huống có thật lẫn không có thật. Khi dùng với tình huống có thật, mệnh đề theo sau phản ánh điều người nói tin là đúng. Ngược lại, khi nói về điều không có thật hoặc mang tính giả định, cấu trúc sẽ đi kèm với các thì lùi (past hoặc past perfect) để thể hiện sắc thái tưởng tượng, suy đoán hoặc thậm chí là mỉa mai.

Ví dụ:

  • It looks as if a storm is coming. (Trông có vẻ như trời sắp có bão vậy.)
  • He talks to everyone as if I had stolen her money. (Anh ta nói với mọi người như thể tôi đã lấy trộm tiền của cô ấy.)
  • Lucie acts as though she didn't know about the surprise birthday party. (Lucie cư xử như thể cô ấy không hề biết về bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.)

cấu trúc as if as though là gì

Cấu trúc As if/ As though và cách dùng

Cấu trúc As if/ As though dùng để diễn tả tình huống có thật

Cấu trúc này sử dụng khi đưa ra một nhận xét, đánh giá dựa trên những bằng chứng cụ thể (nhìn thấy, nghe thấy, nếm thấy…).

Diễn đạt sự việc có thật ở hiện tại

Dùng để mô tả một sự việc đang xảy ra hoặc một trạng thái mà bạn tin là đúng ngay lúc này.

Cấu trúc: S + V(s/es) + as if / as though + S + V(s/es)

Ví dụ:

  • He spends money as though he earns a lot. (Anh ấy tiêu tiền như thể kiếm được rất nhiều)
  • She handles the situation as though she has experience. (Cô ấy xử lý tình huống như thể có kinh nghiệm.)

Diễn đạt sự việc có thật ở quá khứ

Dùng để kể lại một sự việc trong quá khứ mà tại thời điểm đó, người nói tin rằng tình huống so sánh là đúng sự thật.

Cấu trúc: S + V2/ed + as if / as though + S + V2/ed

Ví dụ:

  • He ran as if he was in a great hurry. (Anh ấy đã chạy như thể anh ấy đang rất vội vã.)
  • The little boy cried as though he lost his favorite toy. (Đứa bé đã khóc như thể nó bị mất món đồ chơi yêu thích.)

Cấu trúc As if/ As though dùng để diễn tả tình huống không có thật

Khi người nói muốn so sánh một hành động với một tình huống không có thật, mang tính chất ví von hoặc mỉa mai, bắt buộc phải lùi thì động từ sau As if / As though.

Giả định trái ngược với hiện tại

Dùng để nói về một sự việc đang diễn ra nhưng theo cách “như thể là” một điều gì đó khác (mà điều đó là giả).

Cấu trúc: S + V(s/es) + as if / as though + S + V2/ed

Lưu ý: Đối với động từ to be, ta luôn chia là “were” với bất kỳ chủ ngữ nào.

Ví dụ:

  • He spends money as if he were a billionaire. (Anh ta chi tiêu cứ như thể mình là một tỷ phú vậy.)

         → Thực tế là anh ta không hề giàu có, đây là sự ví von về thói quen vung tay quá trán.

  • My colleague treats me as though I were her assistant. (Đồng nghiệp của tôi đối xử với tôi như thể tôi là trợ lý của cô ấy vậy.)

→ Thực tế họ là đồng nghiệp ngang hàng và cô ấy đang cử xử như mình là cấp trên.

Giả định trái ngược với quá khứ

Dùng để diễn tả một cảm giác hoặc hành động trong quá khứ, nhưng sự việc được so sánh lại không hề xảy ra tại thời điểm đó.

Cấu trúc: S + V2/ed + as if / as though + S + had + V3/ed

Ví dụ:

  • John looked at the bill as if he had never seen such a large number before. (John nhìn vào hóa đơn cứ như thể chưa từng thấy con số nào lớn đến thế trước đây vậy.)

→ Thực tế John đã từng thấy những hóa đơn lớn, nhưng lần này anh ấy quá sốc.

  • Mary answered our questions as though she had been at the scene last night. (Mary trả lời các câu hỏi của chúng tôi như thể cô ấy có mặt tại hiện trường vào tối hôm qua.)

→ Thực tế Mary không có mặt ở hoặc chỉ chứng kiến một phần nhưng lại cư xử như cô ấy đã chứng kiến tất cả.

cấu trúc as if as though và cách dùng

Tham khảo:

Một số cách sử dụng As if/ As though khác

Cấu trúc As if / As though với động từ chỉ giác quan

Cấu trúc As if/ As though đi kèm với những động từ dùng để chỉ giác quan như look (trông có vẻ), sound (nghe có vẻ), smell (có mùi như), taste (có vị như), feel (cảm thấy như)… để diễn đạt một ấn tượng hoặc cảm giác về một người hay sự vật nào đó.

Cấu trúc: S + V + as if / as though + S + V

Trong trường hợp này, động từ ở mệnh đề sau As if / As though thường được chia cùng thì với mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • This lemonade tastes as if it has too much sugar in it. (Món nước chanh này có vị như thể nó bị cho quá nhiều đường.)
  • This silk fabric feels as if it is high-quality material. (Loại vải lụa này có cảm giác như thể nó là chất liệu cao cấp.)

Cấu trúc As if / As though + to-infinitive

Cấu trúc này thường dùng để mô tả một người làm việc gì đó với vẻ mặt hoặc cử chỉ như đang chuẩn bị thực hiện một hành động khác.

Cấu trúc: S + V(s/es/ed) + as if / as though + to V

Ví dụ:

  • My friend leans forward as if to hear better. (Bạn tôi cúi người về phía trước như thể để nghe rõ hơn.)
  • She opened her mouth as though to speak, but said nothing. (Cô ấy mở miệng như thể định nói gì đó, nhưng lại im lặng)

Cấu trúc As if + Prepositional phrase

As if / As though kết hợp với một cụm giới từ (bắt đầu bằng các từ như in, with, under, like…) giúp mô tả một trạng thái hoặc cách thức một cách hình tượng mà không cần lặp lại chủ ngữ.

Cấu trúc: S + V(s/es/ed) + as if / as though + prepositional phrase

Ví dụ:

  • The little girl clapped her hands as if in pure delight. (Cô bé vỗ tay như thể đang trong niềm vui sướng thuần khiết.)
  • The sun shone brightly as if in midsummer. (Ánh nắng tỏa sáng rạng rỡ như thể đang giữa mùa hè.)

một số cách sử dụng as if as though khác

Lưu ý khi dùng cấu trúc As if / As though

Khi sử dụng as if / as though, không phải lúc nào cũng áp dụng quy tắc lùi thì. Dưới đây là hai trường hợp quan trọng bạn cần lưu ý:

  • Khi giả thuyết có thật (dựa trên thực tế): Nếu điều được nói đến không phải là giả định hay mỉa mai, mà dựa trên quan sát thực tế hoặc có khả năng cao là đúng, thì không cần lùi thì. Lúc này, câu chỉ đơn giản là một nhận xét.

Ví dụ: The cake smells as if it is burning. (Cái bánh có mùi như thể nó đang bị cháy.)

→ Người nói ngửi thấy mùi khét thật, khả năng cái bánh bị cháy là có thật, không phải ví von mỉa mai.

  • Thì của mệnh đề sau as if / as though sẽ phụ thuộc vào thì của động từ chính để đảm bảo sự thống nhất về thời gian.

Ví dụ: He acts as if he knows the answer. (Anh ấy cư xử như thể anh ấy biết câu trả lời.)

Phân biệt Like với As if / As though

Mặc dù “like”, “as if” và “as though” đều có thể hiểu là “như thể”, “giống như”. Tuy nhiên, ba cấu trúc này không hoàn toàn thay thế cho nhau, bởi chúng khác biệt khá rõ về cách dùng trong ngữ pháp cũng như mức độ trang trọng trong từng ngữ cảnh giao tiếp.

Tiêu chí

Like

As if / As though

Bản chất

Giới từ (Preposition)

Liên từ (Conjunction)

Cách dùng

Khi muốn nói cái gì đó giống cái gì đó.

Khi muốn mô tả cách một người hành động gợi liên tưởng đến một tình huống khác (thường là giả định).

Cấu trúc chuẩn

Like + Danh từ / Đại từ

As if / As though + Mệnh đề (S + V)

Ngữ cảnh

Thân mật, giao tiếp hằng ngày.

Trang trọng, văn viết, bài thi học thuật.

Sắc thái

So sánh sự tương đồng về ngoại hình, tính chất.

So sánh một hành động với một tình huống giả định.

Quy tắc lùi thì

Không có (chia theo thực tế).

Có (dùng để diễn tả sự việc phi thực tế).

Ví dụ

He looks like a pro. (Anh ấy trông như dân chuyên nghiệp).

He plays as if he were a pro. (Anh ấy chơi bóng như thể anh ấy là dân chuyên nghiệp vậy).

Lưu ý: Trong tiếng Anh giao tiếp (đặc biệt là Anh – Mỹ), người bản xứ rất hay dùng Like thay cho As if để dẫn đầu một mệnh đề. Tuy nhiên, trong các bài thi như IELTS, TOEIC hay bài viết trang trọng, bạn nên tránh cách dùng này.

Ví dụ:

  • Trong văn nói: It looks like it's going to rain. (Trông như trời sắp mưa.)
  • Trong văn viết: It looks as if it is going to rain. (Trông như thể trời sắp mưa.)

Bài tập cấu trúc As if/ As though có đáp án

Bài tập 1: Sử dụng cấu trúc As if / As though để viết lại câu

Lưu ý: lùi thì nếu tình huống là giả định phi thực tế.

1. He runs like a professional athlete.

→ He runs ………………………………………………………………………………..

2. That man speaks like he is the president of the company.

→ That man speaks ………………………………………………………………………..

3. She looked at me like she had seen a ghost.

→ She looked at me ………………………………………………………………………

4. My brother acts like a child whenever he is sick.

→ My brother acts …………………………………………………………………………

5. They treat the intern like a servant.

→ They treat the intern ……………………………………………………………………

6. The clouds look like it's going to snow.

→ It looks ……………………………………………………………………………………

7. She tells the story like she witnessed it herself (but she didn't).

→ She tells the story ………………………………………………………………………

8. You sound like you are having a very bad cold.

→ You sound …………………………………………………………………………………

9. The old man walked like his legs were made of lead.

→ The old man walked ……………………………………………………………………..

10. He describes the city like he lived there for years.

→ He describes the city …………………………………………………………………..

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc hoặc điền từ thích hợp

Căn cứ vào ngữ cảnh (thật hay giả định) để chia thì của động từ sau As if / As though.

1. Look at those dark clouds! It looks as if it ______________ (rain) any minute.

2. He spent his money as though he ______________ (be) a millionaire, but he’s actually quite poor.

3. Why are you staring at me as if I ______________ (have) two heads?

4. After the accident, he felt as if his whole life ______________ (flash) before his eyes.

5. You look ______________ you haven't slept for days. Are you okay?

6. The girl cried as though her heart ______________ (be) broken.

7. He talked about the moon as if he ______________ (be) there himself.

8. It’s so quiet here. It feels as if time ______________ (stop).

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất

1. The old man walked ______ his legs were made of lead.

a. as if

b. like

c. as though

d. Cả a và c đều đúng

2. Look at the sky! It looks as if it ______ soon.

a. rains

b. is going to rain

c. rained

d. had rained

3. He talked about the film as though he ______ it before, but I know he hasn't.

a. sees

b. saw

c. had seen

d. seeing

4. You look as if you ______ a ghost! Your face is completely white.

a. see

b. had seen

c. are seeing

d. have seen

5. She described the scenery as if she ______ there right now.

a. is

b. were

c. will be

d. has been

Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai

1. He commands me as if I am his servant.

2. She cried as though her heart is broken yesterday.

3. They walked as if they don't know where they were going.

4. It sounds as though the cake was delicious when you ate it.

5. You behave as if you have all the power in this room.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. He runs as if he were a professional athlete.

2. That man speaks as though he were the president of the company.

3. She looked at me as if she had seen a ghost.

4. My brother acts as though he were a child whenever he is sick.

5. They treat the intern as if he/she were a servant.

6. It looks as though it is going to snow.

7. She tells the story as if she had witnessed it herself.

8. You sound as though you are having a very bad cold.

9. The old man walked as if his legs were made of lead.

10. He describes the city as though he had lived there for years.

Bài tập 2:

1. is going to rain

2. were

3. had

4. had flashed

5. as if / as though

6. were / had been

7. had been

8. had stopped

Bài tập 3:

1. d. Cả a và c đều đúng

2. b. is going to rain

3. c. had seen

4. b. had seen

5. b. were

Bài tập 4:

1. am → were

2. is broken → had been broken

3. don't know → didn't know

4. was → had been

5. have → had

Tóm lại, nắm vững cấu trúc as if / as though sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt cả tình huống thực tế và giả định trong tiếng Anh. Thông qua việc hiểu rõ khái niệm, các dạng cấu trúc kèm ví dụ minh họa và luyện tập với bài tập có đáp án, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và áp dụng chính xác trong giao tiếp cũng như bài thi. Hãy thường xuyên luyện tập để sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên và hiệu quả hơn nhé. Đừng quên theo dõi các bài viết mới nhất từ IELTS The Tutors để học tiếng Anh hiệu quả.

Gửi đánh giá