cấu trúc it's high time

Trong tiếng Anh, It’s high time là cấu trúc dùng để nhấn mạnh rằng đã đến lúc cần hành động ngay. Dù khá quen thuộc, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về công thức cũng như không biết nên dùng trong ngữ cảnh nào.

Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc It’s high time từ định nghĩa, công thức đến cách dùng chi tiết kèm ví dụ minh họa. Bên cạnh đó, phần bài tập có đáp án sẽ hỗ trợ bạn củng cố kiến thức và sử dụng cấu trúc này chính xác, tự tin hơn.

Cấu trúc It's high time là gì?

Theo giải thích từ nguồn uy tín như Cambridge, It’s high time là cấu trúc dùng để nhắc nhở hoặc thúc giục một hành động cần được thực hiện ngay hoặc đáng lẽ nên được thực hiện từ trước và không thể trì hoãn nữa. Cấu trúc này thường mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi kèm theo ý phàn nàn nhẹ về sự chậm trễ.

Ví dụ:

  • It’s high time you went to bed. (Đã đến lúc bạn nên đi ngủ rồi.)

→ Người nói đang thúc giục người nghe phải hành động ngay.

  • It’s high time we started working on this project. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu làm dự án này rồi.)

→ Hàm ý việc này đáng lẽ nên bắt đầu sớm hơn, nhưng bây giờ thì không thể trì hoãn nữa.

  • It’s high time she learned how to manage her time better. (Đã đến lúc cô ấy cần học cách quản lý thời gian tốt hơn.)

→ Thể hiện sự nhắc nhở (hoặc phàn nàn nhẹ) về việc chưa thực hiện điều cần thiết.

cấu trúc It's high time là gì

Xét về phương diện ngữ pháp, cấu trúc It’s high time được theo sau bởi mệnh đề ở thì quá khứ đơn, nhưng lại diễn đạt một ý nghĩa mang tính hiện tại hoặc hướng đến tương lai. Để nắm rõ hơn về công thức cũng như cách sử dụng cụ thể, bạn có thể tiếp tục theo dõi phần phân tích chi tiết ngay sau đây từ IELTS The Tutors.

Cách dùng cấu trúc It's high time trong tiếng Anh

Dưới đây là 2 cách dùng cơ bản của It’s high time:

Cấu trúc 1: It’s high time + S + V2/ed

Đây là dạng câu sử dụng subjunctive mood (thức giả định), được dùng khi bạn muốn phàn nàn, nhắc nhở hoặc thúc giục ai đó một cách mạnh mẽ. Cấu trúc này mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, ngụ ý rằng đối tượng đã quá trễ nải trong việc thực hiện hành động đó.

Cấu trúc: It’s high time + S + V2/ed

Động từ sau chủ ngữ luôn chia ở thì quá khứ đơn, thể hiện rằng hành động này đáng lẽ phải xảy ra rồi nhưng thực tế là chưa. Riêng với động từ to be, trong các văn cảnh trang trọng, người ta có xu hướng dùng were cho tất cả các chủ ngữ, mặc dù was vẫn được chấp nhận trong giao tiếp thông thường.

Ví dụ:

  • It’s high time you cleaned your room. (Đã đến lúc bạn phải dọn phòng rồi đấy.)

→ Hàm ý rằng phòng đã bẩn từ lâu và bạn đã lười biếng quá lâu rồi.

  • It’s high time we went home. (Đã đến lúc chúng ta phải về nhà rồi.)

→ Hàm ý rằng chúng ta đã ở lại đây quá lâu.

  • It’s high time he gave up smoking. (Đã đến lúc anh ta phải bỏ thuốc lá rồi.)

Cấu trúc 2: It’s high time + to V

Đây là cấu trúc vô nhân xưng (impersonal construction), dùng để nói về một thời điểm phù hợp, đúng lúc để thực hiện một hành động nào đó. Nó đơn thuần chỉ là một lời thông báo về lịch trình, một lời khuyên chân thành hoặc gợi ý về thời gian.

Cấu trúc: It’s high time + (for somebody) + to V-inf

Nếu không có đối tượng cụ thể, “for somebody” có thể lược bỏ và câu nói mang tính chất chung chung cho tất cả mọi người.

Ví dụ:

  • It’s high time for us to start the meeting. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu cuộc họp rồi).
  • It’s high time to buy a new car. (Đã đến lúc phải mua một chiếc xe mới rồi).
  • It’s high time for you to start studying seriously. (Bạn nên bắt đầu học nghiêm túc đi)

cách dùng cấu trúc It's high time

Một số cấu trúc khác tương tự It's high time

Cấu trúc It’s time

Dùng để thông báo rằng đã đến thời điểm thực hiện một hành động nào đó. Nó không chứa đựng nhiều sự bực dọc hay trách móc như “High time”.

Cấu trúc 1: It’s time + S + V2/ed

Ví dụ:

  • It’s time you woke up. (Đến lúc con phải thức dậy rồi.)
  • It’s time we bought a new laptop. (Đến lúc chúng ta nên mua một chiếc máy tính xách tay mới rồi

Cấu trúc 2: It’s time + (for somebody) + to V

Ví dụ:

  • It’s time for us to say goodbye. (Đã đến lúc chúng ta phải nói lời chào tạm biệt.)
  • It’s time for the kids to start their homework. (Đã đến giờ các con phải bắt đầu làm bài tập về nhà rồi).

Xem thêm: Cấu trúc It’s time: Công thức, cách dùng chi tiết và dễ hiểu

Cấu trúc It’s about time

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng việc này lẽ ra nên xảy ra sớm hơn một chút. Nó thường mang sắc thái thiếu kiên nhẫn hoặc nhẹ nhõm khi một điều gì đó cuối cùng cũng bắt đầu thực hiện.

Cấu trúc 1: It’s about time + S + V2/ed

Ví dụ:

  • It’s about time he found a job. (Đến lúc anh ta nên tìm một công việc rồi đấy.)
  • It’s about time you apologized to her. (Đến lúc bạn nên xin lỗi cô ấy rồi đấy.)

Cấu trúc 2: It’s about time + (for somebody) + to V

Ví dụ:

  • It’s about time for the bus to arrive. (Đã đến lúc xe buýt phải đến rồi.)
  • It’s about time for you to take a break. (Đã đến lúc bạn nên nghỉ ngơi một chút rồi.)

cấu trúc tương tự It's high time

Bài tập vận dụng cấu trúc It's high time

Bài tập 1: Viết lại câu  bắt đầu bằng “It's high time”.

1. You haven't washed your car for months. It looks terrible.

→ It’s high time ______________________________________________________.

2. Why are you still sitting here? We need to leave for the concert now.

→ It’s high time ______________________________________________________.

3. I think the government should do something about the rising food prices.

→ It’s high time ______________________________________________________.

4. You have been smoking too much. You really ought to quit.

→ It’s high time ______________________________________________________.

5. Don't you think it's necessary for him to find a stable job?

→ It’s high time ______________________________________________________.

Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở dạng V2/ed hoặc To-V sao cho phù hợp với ngữ cảnh.

1. It’s high time for the manager (make) __________ a final announcement.

2. It’s high time you (stop) __________ wasting your time on social media.

3. It’s high time for us (prepare) __________ for the upcoming presentation.

4. It’s high time the children (be) __________ in bed. It’s already 11 P.M.

5. It’s high time you (learn) __________ how to cook for yourself.

Bài tập 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh.

Yêu cầu: Sử dụng cấu trúc It’s high time (linh hoạt cấu trúc S + V2/ed hoặc cấu trúc For sb + to V.

1. Đã đến lúc chúng ta phải sơn lại ngôi nhà này rồi.

2. Đã đến lúc anh ấy phải nói với ba mẹ anh ấy về kết quả kì thi vừa rồi.

3. Đã đến lúc cho bạn tự chịu trách nhiệm về hành động của mình.

4. Đã đến lúc bạn nên nâng cấp chiếc điện thoại cũ kỹ này.

5. Đã đến lúc cô ấy đăng ký khóa học tiếng Anh tại IELTS The Tutors rồi.

Bài tập 4: Dựa vào tình huống cho trước, viết một câu sử dụng “It's high time” để đưa ra lời khuyên hoặc sự phàn nàn.

1. Situation: Your friend always arrives late for every meeting.

→ You say: __________________________________________________________

2. Situation: Your computer has been broken for a week and you haven't fixed it.

→ You say: __________________________________________________________

3. Situation: The local park is full of trash and nobody is cleaning it.

→ You say: __________________________________________________________

Đáp án gợi ý:

Bài tập 1:

1. It’s high time you washed your car.

2. It’s high time we left for the concert.

3. It’s high time the government did something about the rising food prices.

4. It’s high time you quit smoking.

5. It’s high time he found a stable job.

Bài tập 2:

1. to make

2. stopped

3. to prepare

4. were

5. learned / learnt

Bài tập 3:

1.

Cách 1: It’s high time we repainted this house. (Nhấn mạnh việc sơn lại lẽ ra nên làm từ trước).

Cách 2: It’s high time for us to repaint this house. (Cách nói trung lập, nhắc đến thời điểm cần thực hiện).

2.

Cách 1: It’s high time we repainted this house. (Nhấn mạnh việc sơn lại lẽ ra nên làm từ trước).

Cách 2: It’s high time for us to repaint this house. (Cách nói trung lập, nhắc đến thời điểm cần thực hiện).

3.

Cách 1: It’s high time you took responsibility for your own actions.

Cách 2: It’s high time for you to take responsibility for your own actions.

4.

Cách 1: It’s high time you upgraded this ancient/old phone.

Cách 2: It’s high time for you to upgrade this ancient/old phone.

5.

Cách 1: It’s high time she signed up for an English course at IELTS The Tutors.

Cách 2: It’s high time for her to sign up for an English course at IELTS The Tutors.

Bài tập 4:

1. It’s high time you started arriving on time.

2. It’s high time I fixed my computer.

3. It’s high time the authorities cleaned up the park.

Nhìn chung, It’s high time là cấu trúc quan trọng giúp bạn nhấn mạnh tính cấp thiết của hành động trong tiếng Anh. Hãy cùng IELTS The Tutors luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập để sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo trong cả giao tiếp và bài thi.

Gửi đánh giá