![]()
Câu khẳng định tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn diễn đạt thông tin một cách rõ ràng, mạch lạc và tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, cùng IELTS The Tutors tìm hiểu câu khẳng định (affirmative sentence) là gì, cấu trúc chuẩn, cách dùng kèm ví dụ cụ thể để sử dụng câu khẳng định một cách chính xác và linh hoạt.
|
Key Takeaways |
|
Câu khẳng định (Affirmative Sentence) dùng để xác nhận thông tin, sự việc hoặc trạng thái có thật, không mang ý phủ định hay nghi vấn. Cấu trúc cơ bản gồm: Chủ ngữ + Động từ (+ bổ ngữ), đảm bảo câu rõ ràng và đầy đủ ý. Có 3 dạng chính: to be, động từ thường và động từ khuyết thiếu (modal verbs). Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ, đặc biệt cần chú ý chia đúng dạng ở hiện tại, quá khứ và hoàn thành. Sau modal verbs, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V-inf), không thêm “to” (trừ một số trường hợp đặc biệt). Nắm vững câu khẳng định giúp bạn dễ dàng chuyển sang câu phủ định và nghi vấn khi cần. |
Câu khẳng định trong tiếng Anh là gì?
Theo từ điển Cambridge, câu khẳng định (Affirmative Sentence) là loại câu dùng để nêu lên một thông tin, xác nhận một sự việc, hành động hoặc trạng thái nào đó là đúng, có thực và đang diễn ra.
Khác với câu hỏi dùng để tìm kiếm thông tin hay câu phủ định dùng để bác bỏ, câu khẳng định thể hiện sự chắc chắn của người nói, không mang ý nghi ngờ hay phủ nhận.
Dạng câu này thường có đầy đủ chủ ngữ và động từ, không chứa các từ mang nghĩa phủ định, và được dùng để truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, trực tiếp.
Ví dụ:
- The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
→ Nói về một sự thật hiển nhiên.
- She is a dedicated editor. (Cô ấy là một biên tập viên tận tụy.)
→ Khẳng định một tính chất, nghề nghiệp đang diễn ra.
- We finished the project yesterday. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án ngày hôm qua.)
→ Xác nhận một hành động có thật và đã xảy ra.

Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
Câu khẳng định có động từ to be
Đây là dạng câu dùng khi bạn muốn giới thiệu, mô tả hoặc xác nhận trạng thái của người hoặc sự vật, như nghề nghiệp, tính chất, vị trí hay tình trạng.
Cấu trúc: S + to be (am/is/are/was/were/be) + O
Để chia động từ to be chính xác, bạn cần căn cứ vào chủ ngữ (S) và thì của câu:
|
Chủ ngữ |
Hiện tại |
Quá khứ |
Tương lai |
|
I |
am |
was |
will be |
|
He / She / It |
is |
was |
will be |
|
Danh từ số ít / không đếm được |
is |
was |
will be |
|
You / We / They |
are |
were |
will be |
|
Danh từ số nhiều |
are |
were |
will be |
Ví dụ:
- The new IELTS center is very modern. (Trung tâm IELTS mới này rất hiện đại.)
- We were at the library all afternoon. (Chúng tôi đã ở thư viện suốt cả buổi chiều.)
- The meeting will be at 9 AM tomorrow. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào lúc 9 giờ sáng mai.)
Câu khẳng định có động từ thường
Đây là dạng câu phổ biến nhất, dùng để diễn tả hành động, thói quen hoặc sự việc xảy ra. Khác với to be, dạng này luôn có hành động cụ thể.
Cấu trúc: S + V + O
Dưới đây là bảng chia động từ cho câu khẳng định ở mỗi loại thì:
|
|
Quá khứ |
Hiện tại |
Tương lai |
|
Đơn |
S + V2/ed |
S + V/Vs,es (*) |
S + will + V-inf |
|
Tiếp diễn |
S + was/were + V-ing |
S + am/is/are + V-ing |
S + will be + V-ing |
|
Hoàn thành |
S + had + V3/ed |
S + has/have + V3/ed |
S + will + have + V3/ed |
|
Hoàn thành tiếp diễn |
S + had + been + V-ing |
S + have + been + V-ing |
S + will + have + been + V-ing |
(*) Động từ thêm -s/-es hoặc nguyên mẫu được chia theo chủ ngữ như sau:
- I/You/We/They/Danh từ đếm được số nhiều: Động từ giữ nguyên mẫu (V-inf).
- He/She/It/Danh từ đếm được số ít/Danh từ không đếm được: Động từ phải thêm đuôi -s hoặc -es.
Ví dụ:
- I study English vocabulary for 30 minutes a day. (Tôi học từ vựng tiếng Anh 30 phút mỗi ngày.)
- She wrote an impressive essay yesterday. (Hôm qua cô ấy đã viết một bài luận rất ấn tượng.)
- He has lived in Ho Chi Minh City for five years. (Anh ấy đã sống ở TP.HCM được 5 năm rồi.)
- The students will take the mock test next Monday. (Các học viên sẽ làm bài thi thử vào thứ Hai tới.)
Lưu ý rằng để chia đúng động từ ở theo các thì, bạn cũng nên học thuộc bảng động từ bất quy tắc nhé!
Câu khẳng định có động từ khuyết thiếu (modal verbs)
Động từ khuyết thiếu là nhóm động từ đặc biệt, luôn đi kèm với một động từ chính để bổ sung ý nghĩa về khả năng, sự cần thiết hoặc lời khuyên. Với nhóm này, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.
Cấu trúc: S + modal verb + V-inf / be + O
Một số động từ khuyết thiếu (modal verb) thường gặp: can, could, must, should, ought to, may, might, will, would, shall…
Với câu khẳng định dạng này, bạn cần chú ý cách chia động từ sau modal verbs. Sau chúng luôn là động từ nguyên mẫu (V-inf), với trường hợp sau chúng là “be”, thì cần đảm bảo sau “be” phải là tính từ hoặc danh từ.
Ví dụ:
- Students can access the online materials anytime. (Học viên có thể truy cập tài liệu trực tuyến bất cứ lúc nào.)
- All candidates must bring their ID cards to the exam room. (Tất cả thí sinh phải mang theo thẻ căn cước vào phòng thi.)
- The new grammar lesson will be very helpful for beginners. (Bài học ngữ pháp mới sẽ rất hữu ích cho người mới bắt đầu.)
Lưu ý: Không bao giờ dùng “to” sau các động từ khuyết thiếu này (ngoại trừ Ought to và Have to).
Ví dụ: Sai: He can to swim. → Đúng: He can swim.

Tham khảo:
Cách chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định và nghi vấn
Dưới đây là các cách chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định và câu nghi vấn tiếng Anh mà bạn cần ghi nhớ:
Trong câu có động từ to be
Điểm thuận lợi nhất khi chuyển từ khẳng định sang phủ định trong nhóm câu này là động từ to be tự bản thân nó đã đảm nhận vai trò chính, bạn sẽ không cần phải mượn thêm bất kỳ trợ động từ nào khác khi biến đổi câu.
Chuyển sang câu phủ định
Để phủ định một trạng thái hoặc sự thật, bạn chỉ cần thêm từ “not” vào ngay sau động từ to be.
Cấu trúc chung: S + to be + not + N/Adj/Phrase
|
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Quá khứ |
S + wasn’t/weren't |
She is a teacher. → She is not a teacher. (Cô ấy không phải là giáo viên.) |
|
Hiện tại |
S + am not/ isn’t/ aren’t |
They were at home. → They weren’t at home. (Họ đã không ở nhà.) |
|
Tương lai |
S + won’t be |
The meeting will be important. → The meeting won’t be important. (Cuộc họp sẽ không quan trọng.) |
Chuyển sang câu nghi vấn
- Câu hỏi Có/Không (Yes/No Questions): Bạn chỉ cần đưa động từ to be lên đứng đầu câu, trước chủ ngữ.
Cấu trúc chung: To be + S + N/Adj/Phrase?
|
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Quá khứ |
Was/Were + S … ? |
She is tired. → Is she tired? (Cô ấy có mệt không?) |
|
Hiện tại |
Am/Is/Are + S …? |
They were late. → Were they late? (Họ tới trễ à?) |
|
Tương lai |
Will + S + be …? |
You will be at the office tomorrow → Will you be at the office tomorrow? (Ngày mai bạn có ở văn phòng không?) |
- Câu hỏi lấy thông tin (Wh- Questions): Đặt từ để hỏi (What, Where, When…) lên trước cấu trúc câu hỏi.
Cấu trúc chung: Wh-word + be + S + N/Adj/Phrase?
|
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Quá khứ |
Wh- + was/were + S … ? |
Where are you now? (Bạn đang ở đâu?) |
|
Hiện tại |
Wh- + am/is/are + S …? |
Why was he late? (Tại sao anh ấy đến muộn?) |
|
Tương lai |
Wh- + will + S + be …? |
When will the meeting be held? (Khi nào cuộc họp sẽ diễn ra?) |

Trong câu có động từ thường
Khác với động từ to be, các động từ thường không thể tự thân biến đổi sang dạng phủ định hay nghi vấn. Bạn cần phải sử dụng các trợ động từ (Auxiliary Verbs) tương ứng với từng thì và chủ ngữ.
Cách chuyển sang câu phủ định
Khi đã mượn trợ động từ (do/does/did), động từ chính phải quay về dạng nguyên mẫu (V-inf). Đối với các thì tiếp diễn và hoàn thành, ta thêm “not” vào ngay sau trợ động từ sẵn có (be/have).
Cấu trúc: S + trợ động từ + not + V + O
|
|
Quá khứ |
Hiện tại |
Tương lai |
|
Đơn |
S + didn’t + V-inf |
S + don’t/doesn’t + V-inf |
S + will not + V-inf |
|
Tiếp diễn |
S + wasn’t/weren’t + V-ing |
S + am not/isn’t/aren’t + V-ing |
S + will not be + V-ing |
|
Hoàn thành |
S + hadn’t + V3/ed |
S + hasn’t/haven’t + V3/ed |
S + will not + have + V3/ed |
|
Hoàn thành tiếp diễn |
S + hadn’t + been + V-ing |
S + haven’t + been + V-ing |
S + will not + have + been + V-ing |
Ví dụ:
- She works here. → She doesn’t work here. (Cô ấy không làm việc ở đây.)
- They finished the report. → They didn’t finish the report. (Họ không hoàn thành bài báo cáo.)
- He will join the meeting. → He won’t join the meeting. (Anh ta sẽ không tham gia cuộc họp.)
Cách chuyển sang câu nghi vấn
- Câu hỏi Có/Không (Yes/No Questions): Đưa trợ động từ lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ.
|
|
Quá khứ |
Hiện tại |
Tương lai |
|
Đơn |
Did + S + V … ? |
Do/Does + S + V-inf … ? |
Will + S + V-inf …? |
|
Tiếp diễn |
Was/Were + S + V-ing … ? |
Am/Is/Are + S + V-ing … ? |
Will + S + be + V-ing …? |
|
Hoàn thành |
Had + S + V3/ed … ? |
Has/Have + S + V3/ed …? |
Will + S + have + V3/ed …? |
|
Hoàn thành tiếp diễn |
Had + S + been + V-ing … ? |
Have/Has + S + been + V-ing |
Will + S + have + been + V-ing …? |
Ví dụ: Will they do homework? (Họ sẽ làm bài tập về nhà chứ?)
- Câu hỏi lấy thông tin (Wh- Questions): Đặt từ để hỏi (What, Where, When, Why…) ở đầu câu, theo sau là cấu trúc của câu hỏi.
|
|
Quá khứ |
Hiện tại |
Tương lai |
|
Đơn |
Wh- + did + S + V … ? |
Wh- + do/does + S + V-inf … ? |
Wh- + will + S + V-inf …? |
|
Tiếp diễn |
Wh- + was/were + S + V-ing … ? |
Wh- + am/is/are + S + V-ing … ? |
Wh- + will + S + be + V-ing …? |
|
Hoàn thành |
Wh- + had + S + V3/ed … ? |
Wh- + has/have + S + V2/ed …? |
Wh- + will + S + have + V3/ed …? |
|
Hoàn thành tiếp diễn |
Wh- + had + S + been + V-ing … ? |
Wh- + have/has + S + been + V-ing? |
Wh- + will + S + have + been + V-ing …? |
Ví dụ: What will they prepare for the event? (Họ sẽ chuẩn bị gì cho sự kiện?)

Trong câu có động từ khuyết thiếu (modal verbs)
Để chuyển từ câu khẳng định trong tiếng Anh sang câu phủ định có chứa động từ khuyết thiếu (can, could, should, must, may…) tương đối đơn giản vì bản thân chúng đã đóng vai trò như một trợ động từ và động từ chính luôn giữ ở dạng nguyên mẫu (V-inf).
Động từ khuyết thiếu không bao giờ thay đổi hình thái theo chủ ngữ (không thêm -s/-es).
Cách chuyển sang câu phủ định
Để phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” vào ngay sau động từ khuyết thiếu (modal verb).
Cấu trúc: S + modal verb + not + V-inf / be + O
Cách viết tắt một số động từ khuyết thiếu + not:
- will not = won’t
- would not = wouldn’t
- can not = can't
- should not = shouldn't
- must not = mustn't
- could not = couldn't
Ví dụ:
- You should exercise regularly. → You shouldn’t exercise regularly. (Bạn không nên tập thể dục thường xuyên.)
- He can drive. → He can’t drive. (Anh ấy không thể lái xe.)
Cách chuyển sang câu nghi vấn
- Câu hỏi Có/Không (Yes/No Questions): Đảo động từ khuyết thiếu lên đầu câu, đứng trước chủ ngữ.
Cấu trúc: Modal verb + S + V-inf / be+ … ?
Ví dụ: Can you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
- Câu hỏi lấy thông tin (Wh- Questions): Đặt từ để hỏi (What, Where, When, Why, How…) ở đầu câu, theo sau là cấu trúc nghi vấn.
Cấu trúc: Wh-word + modal verb + S + V-inf / be + … ?
Ví dụ:
- What should I prepare for the meeting? (Tôi nên chuẩn bị gì cho cuộc họp?)
- Where can we find good restaurants? (Chúng ta có thể tìm nhà hàng ngon ở đâu?)

Bài tập về câu khẳng định tiếng Anh
Bài tập 1: Xác định câu khẳng định, câu phủ định, câu nghi vấn
Chọn tất cả các câu khẳng định đúng (có thể có nhiều đáp án)
1. She is preparing a presentation for tomorrow.
2. Do you often read books before bed?
3. They have completed the project successfully.
4. He isn’t interested in learning Spanish.
5. We will travel to Da Nang next month.
6. Are they discussing the new plan now?
7. The children are playing in the garden.
8. I don’t understand this question.
9. She works as a designer in a tech company.
10. Did you finish your homework yesterday?
Bài tập 2: Viết lại câu thành câu khẳng định
1. She doesn’t like waking up early.
2. They haven’t visited this place before.
3. He isn’t using his laptop right now.
4. We won’t join the meeting this afternoon.
5. I didn’t understand the lesson yesterday.
Bài tập 3: Dịch sang tiếng Anh
1. Tôi thường nghe nhạc khi làm việc.
2. Cô ấy đang chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng.
3. Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.
4. Anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.
5. Họ đã sống ở thành phố này hơn 10 năm.
6. Tôi vừa mới xem xong một bộ phim rất hay.
7. Công ty đang mở rộng sang thị trường quốc tế.
8. Em trai tôi chơi thể thao mỗi ngày.
Bài tập 4: Chọn dạng đúng của động từ
1. She (work) ______ in this company for 5 years.
2. They (build) ______ a new shopping mall at the moment.
3. I (meet) ______ him last weekend.
4. We (study) ______ English every day.
5. He (finish) ______ his report already.
6. The students (prepare) ______ for the exam now.
7. My parents (travel) ______ to Japan next month.
Bài tập 5: Viết câu khẳng định theo gợi ý
Dùng từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh theo thì.
1. she / read / book / now
2. they / finish / project / already
3. I / learn / English / for 2 years
4. he / play / football / every weekend
5. we / travel / Hanoi / next summer
Đáp án gợi ý
Bài tập 1:
1. Câu khẳng định (Affirmative)
2. Câu nghi vấn
3. Câu khẳng định (Affirmative)
4. Câu phủ định
5. Câu khẳng định (Affirmative)
6. Câu nghi vấn
7. Câu khẳng định (Affirmative)
8. Câu phủ định
9. Câu khẳng định (Affirmative)
10. Câu nghi vấn
Bài tập 2:
1. She likes waking up early.
2. They have visited this place before.
3. He is using his laptop right now.
4. We will join the meeting this afternoon.
5. I understood the lesson yesterday.
Bài tập 3:
1. I usually listen to music while working.
2. She is preparing for an important exam.
3. We have completed the project on time.
4. He will start a new job next week.
5. They have lived in this city for over 10 years.
6. I have just watched a very interesting movie.
7. The company is expanding into the international market.
8. My younger brother plays sports every day.
Bài tập 4:
1. She has worked in this company for 5 years.
2. They are building a new shopping mall at the moment.
3. I met him last weekend.
4. We study English every day.
5. He has finished his report already.
6. The students are preparing for the exam now.
7. My parents will travel to Japan next month.
Bài tập 5:
1. She is reading a book now.
2. They have finished the project already.
3. I have been learning English for 2 years.
4. He plays football every weekend.
5. We will travel to Hanoi next summer.
Trên đây là toàn bộ kiến thức về câu khẳng định trong tiếng Anh (affirmative sentence) và cấu trúc không hề khó như nhiều bạn nghĩ. Tuy nhiên, để sử dụng thật sự linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày, bạn vẫn cần luyện tập thường xuyên và đặt câu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. IELTS The Tutors tin rằng tự ôn lại và áp dụng mỗi ngày sẽ giúp bạn hình thành phản xạ nhanh hơn. Ngoài ra, đừng quên lựa chọn cho mình những nguồn tài liệu học tập đáng tin cậy, được cập nhật thường xuyên để nâng cao hiệu quả học tập nhé!


