các dạng bài IELTS Reading

Các dạng bài Reading IELTS bao gồm 14 loại câu hỏi chính đòi hỏi thí sinh phải nắm vững kỹ thuật để tối ưu hóa thời gian. Bài viết này từ IELTS The Tutors sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài cụ thể, kèm theo chiến thuật phân bổ thời gian và những lưu ý quan trọng giúp bạn tự tin chinh phục band điểm mục tiêu trong phần thi Reading.

Cấu trúc đề thi IELTS Reading

Cấu trúc bài thi IELTS Reading bao gồm 40 câu hỏi chia làm 3 phần thi (Passages) với tổng thời gian làm bài là 60 phút. Thí sinh sẽ được đánh giá dựa trên khả năng đọc hiểu chi tiết, nhận biết quan điểm tác giả và tóm tắt thông tin qua các chủ đề đa dạng.

Bảng so sánh cấu trúc IELTS Academic và General Training:

Tiêu chí IELTS Academic IELTS General Training
Số lượng bài đọc 3 đoạn văn dài khoảng 1500 từ 3 phần (Phần 1 & 2 ngắn, phần 3 dài)
Nguồn bài đọc Sách, tập san, báo chí nghiên cứu Thông báo, quảng cáo, sổ tay công ty
Chủ đề Học thuật, nghiên cứu đại học Tình huống giao tiếp xã hội, công việc
Số lượng câu hỏi 40 câu 40 câu

Lưu ý về phân bổ thời gian: Dù độ khó của 3 bài đọc tăng dần, bạn nên chia trung bình 20 phút cho mỗi bài. Để tối ưu điểm số, hãy ưu tiên giải quyết các câu hỏi dễ trước để tích lũy thời gian cho các dạng bài phức tạp như Matching Headings hay Multiple Choice ở cuối đề thi. Để hoàn thành tốt bài thi Reading cũng cần tập trung phát triển các kỹ năng cốt lõi như skimming và scanning.

cấu trúc bài thi ielts reading 3

Các dạng bài Reading IELTS phổ biến nhất và cách làm hiệu quả

Dạng bài Matching Headings (Nối tiêu đề)

Mô tả:

Matching Headings là dạng bài yêu cầu thí sinh chọn một tiêu đề (heading) phù hợp nhất từ danh sách cho sẵn để tóm quát nội dung chính của từng đoạn văn trong bài đọc. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng nắm bắt ý tưởng chủ đạo (Main idea) thay vì tìm kiếm chi tiết cụ thể.

Mục tiêu đánh giá của dạng Matching Headings:

  • Khả năng nhận biết chủ đề/ nội dung chính của mỗi section/ đoạn văn.
  • Phân biệt và xác định được luận điểm chính với các ý bổ trợ.

Thông thường, các tiêu đề sẽ được đánh số bằng chữ la mã (i, ii, iii,…), còn đoạn văn được ký hiệu bằng bảng chữ cái (A, B, C…). Số lượng tiêu đề thường sẽ nhiều hơn đoạn văn, điều này nhằm đánh lừa thí sinh.

Ví dụ dạng bài

Dạng bài Matching Headings

Minh họa dạng bài Matching Headings với danh sách tiêu đề đánh số La Mã.

Chiến thuật làm bài Matching Headings hiệu quả:

  • Bước 1: Đọc kỹ danh sách tiêu đề, gạch chân từ khóa (Keywords) và tìm ra sự khác biệt giữa các tiêu đề có ý nghĩa tương tự nhau.
  • Bước 2: Tập trung đọc câu chủ đề (thường là câu đầu hoặc câu cuối) để nắm bắt nội dung chính. Lưu ý: Không sa đà vào dịch từng từ mới.
  • Bước 3: So sánh nội dung vừa nắm bắt với danh sách tiêu đề. Loại bỏ những tiêu đề đã chọn để thu hẹp phạm vi cho các đoạn văn tiếp theo.

Mẹo nhỏ khi làm bài:

  • Nếu bài đọc có nhiều dạng câu hỏi, hãy làm Matching Headings sau cùng vì lúc đó bạn đã hiểu sơ bộ nội dung toàn bài.
  • Đừng chọn tiêu đề chỉ vì nó chứa từ khóa y hệt trong đoạn văn, tiêu đề đúng thường sử dụng từ đồng nghĩa (Paraphrasing).

Dạng bài Matching Features (Nối đặc điểm)

Mô tả

Matching Features yêu cầu thí sinh nối các đặc điểm, ý kiến hoặc phát minh (Features) với một đối tượng cụ thể (như tên người, địa danh hoặc mốc thời gian) có trong bài đọc. Đặc điểm quan trọng nhất của dạng này là các câu hỏi thường không theo thứ tự xuất hiện trong văn bản, đòi hỏi kỹ năng định vị thông tin nhanh.

Mục tiêu đánh giá của dạng Matching Features:

  • Kỹ năng Scanning dò tìm nhanh tên riêng, con số hoặc thuật ngữ chuyên môn giữa “biển” chữ.
  • Kỹ năng Paraphrasing được sự liên kết giữa từ vựng trong câu hỏi và từ đồng nghĩa trong bài đọc
  • Kết nối chính xác lý thuyết hoặc ý kiến với đúng đối tượng nêu ra trong văn bản.

Ví dụ về dạng bài

dạng bài Matching Features

Ví dụ minh họa về dạng bài Matching Features

Chiến thuật làm bài Matching Features hiệu quả:

  • Bước 1: Tìm và gạch chân tất cả các tên riêng, địa danh hoặc mốc thời gian trong bài đọc. Đây là những “neo” cố định giúp bạn định vị đoạn văn chứa đáp án.
  • Bước 2: Đọc các khẳng định trong câu hỏi và gạch chân từ khóa then chốt (Keywords). Lưu ý các từ mang tính tuyệt đối như all, only, never hoặc các trạng thái increase, decrease.
  • Bước 3: Scanning bài đọc, tập trung vào những vị trí đã đánh dấu ở Bước 1. Đọc kỹ câu chứa đối tượng đó để tìm thông tin đã được paraphrase từ câu hỏi.
  • Bước 4: Lưu ý chỉ dẫn của đề bài; nếu có dòng “You may use any letter more than once”, điều đó có nghĩa là một đối tượng có thể tương ứng với nhiều đặc điểm.

Mẹo nhỏ khi làm bài:

  • Đừng bao giờ mong đợi tìm thấy từ y hệt trong bài đọc. Hãy tập trung vào các cụm từ có nghĩa tương đương (ví dụ: “global warming” thay vì “climate change”).
  • Vì câu hỏi không theo thứ tự, hãy kết hợp làm dạng bài này cùng lúc với dạng Completion nếu chúng nằm chung trong một Passage để tiết kiệm thời gian đọc.

Dạng bài Matching Paragraph Information (Nối thông tin)

Mô tả

Matching Paragraph Information là dạng bài yêu cầu thí sinh xác định chính xác đoạn văn nào trong bài đọc chứa một thông tin cụ thể được nêu trong câu hỏi. Khác với Matching Headings, dạng bài này đòi hỏi khả năng tìm kiếm các chi tiết nhỏ như một sự kiện, một lý do hoặc một ví dụ minh họa.

Mục tiêu đánh giá của dạng Matching Information:

  • Kỹ năng Scanning để dò tìm các thông tin chi tiết (Specific details) nằm rải rác trong bài
  • Khả năng nhận diện 5 loại dữ liệu: Phân biệt được đâu là một Sự thật (Fact), Lý do (Reason), Định nghĩa (Definition), Tóm tắt (Summary) hay Ví dụ (Example).
  • Hiểu được cách diễn đạt khác nhau (Paraphrase) của cùng một ý tưởng giữa câu hỏi và bài đọc.

Ví dụ

dạng bài Matching Paragrahp Information

Minh họa dạng bài Matching Information

Chiến thuật làm bài Matching Paragraph Information:

  • Bước 1: Đọc kỹ xem câu hỏi đang tìm kiếm loại thông tin nào (ví dụ: tìm một “nguyên nhân” hay một “số liệu”). Gạch chân các danh từ, động từ khó thay thế.
  • Bước 2: Scanning bài đọc, thay vì đọc hiểu toàn bộ, hãy di chuyển mắt nhanh để tìm các từ đồng nghĩa hoặc các từ liên quan đến từ khóa đã xác định ở Bước 1.
  • Bước 3: Khi tìm thấy đoạn văn nghi vấn, hãy đọc kỹ lại 2 – 3 câu xung quanh để chắc chắn nó chứa đúng thông tin yêu cầu. Lưu ý dòng chữ “You may use any letter more than once” nếu đề cho phép chọn một đoạn văn cho nhiều câu hỏi.

Mẹo nhỏ khi làm bài: Đây là dạng bài tốn thời gian nhất. Hãy để dành nó sau khi bạn đã làm các dạng khác (như Completion hay True/False) để nắm được thông tin của bài đọc.

Dạng bài Matching Sentence Endings

Mô tả

Matching Sentence Endings cũng là dạng bài nối thú vị khi yêu cầu thí sinh nối nửa đầu của một câu (Sentence Beginning) với phần kết thúc phù hợp (Ending) dựa trên nội dung bài đọc. Điểm thuận lợi nhất của dạng này là các câu hỏi thường xuất hiện theo đúng trình tự thông tin trong văn bản, giúp thí sinh tiết kiệm thời gian dò tìm.

Mục tiêu đánh giá của dạng Matching Sentence Endings:

  • Nhận diện sự logic về cấu trúc (thì của động từ, danh từ số ít/nhiều) giữa hai vế câu.
  • Tìm kiếm từ khóa chính xác trong đoạn văn dựa trên vế đầu của câu hỏi.
  • Xác định mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc sự tương đồng về nghĩa sau khi đã được paraphrase.

Ví dụ

dạng bài Matching Sentence Endings

Ví dụ minh họa dạng bài Matching Sentence Endings trong IELTS Reading.

Chiến thuật làm bài Matching Sentence Endings hiệu quả:

  • Phân tích vế đầu của câu hỏi: Đọc kỹ nội dung và gạch chân các từ khóa (tên riêng, số liệu) để xác định vị trí trong bài đọc. Lưu ý cấu trúc ngữ pháp ở cuối vế đầu để dự đoán loại từ cần tìm ở vế sau.
  • Định vị thông tin trong bài đọc: Vì câu hỏi theo thứ tự, bạn chỉ cần quét đoạn văn tiếp theo sau câu đã trả lời trước đó. Đọc kỹ câu chứa thông tin để hiểu trọn vẹn ý của tác giả.
  • Đối soát với danh sách vế sau: So sánh nội dung vừa đọc với danh sách các câu kết thúc (A, B, C…). Loại bỏ các phương án sai về ngữ pháp hoặc sai về nghĩa (dù có chứa từ khóa giống bài đọc).

Mẹo nhỏ khi làm bài:

  • Đôi khi bạn có thể loại trừ được 50% đáp án sai chỉ bằng cách nối thử vế đầu và vế cuối xem chúng có hợp lệ về mặt ngữ pháp (subject-verb agreement) hay không, trước khi cần đọc bài.
  • Các từ như but, although, because ở vế sau là dấu hiệu quan trọng để xác định mối quan hệ logic với vế đầu.

Xem thêm:

Dạng bài Multiple Choice (Câu hỏi trắc nghiệm)

Mô tả

Multiple Choice đã quá quen thuộc với chúng ta, dạng bài này yêu cầu thí sinh chọn một hoặc nhiều đáp án chính xác nhất từ danh sách các lựa chọn (thường là A, B, C, D) dựa trên nội dung bài đọc. Đây là dạng bài kiểm tra khả năng hiểu sâu ý đồ của tác giả và phân biệt giữa thông tin chính xác với các thông tin gây nhiễu (distractors).

Mục tiêu đánh giá của dạng Multiple Choice:

  • Hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa thay vì chỉ tìm từ khóa.
  • Khả năng nhận diện quan điểm, phân biệt giữa dữ kiện thực tế (Facts) và ý kiến của người viết.
  • Khả năng nhận diện các phương án “bẫy” có chứa từ khóa nhưng sai về ngữ nghĩa hoặc ngữ cảnh.

Ví dụ về dạng bài

dạng bài Multiple Choice

Minh họa dạng bài Multiple Choice

Cách làm dạng bài Multiple Choice

  • Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi để hiểu yêu cầu (tìm nguyên nhân, tìm mục đích hay tìm ý kiến). Gạch chân từ khóa trong câu hỏi nhưng chưa nên đọc kỹ các lựa chọn A, B, C, D ngay để tránh bị rối.
  • Bước 2: Sử dụng từ khóa từ câu hỏi để tìm đoạn văn chứa câu trả lời. May mắn là Multiple Choice thường xuất hiện theo đúng thứ tự trong bài đọc.
  • Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn đã tìm được và thử tự trả lời câu hỏi bằng ý hiểu của mình trước khi nhìn vào các lựa chọn của đề.
  • Bước 4: So sánh câu trả lời của bạn với các lựa chọn A, B, C, D. Loại bỏ ngay các phương án:
    • Có từ khóa giống hệt nhưng nghĩa trái ngược
    • Thông tin không có trong bài
    • Thông tin đúng nhưng không trả lời cho câu hỏi đó.

Mẹo nhỏ khi làm bài:

  • Hãy cực kỳ cẩn trọng với các phương án chứa từ như always, never, only, all. Thường thì những khẳng định quá tuyệt đối này có thể là đáp án sai.
  • Đáp án đúng thường là một câu paraphrase hoàn hảo, sử dụng các từ đồng nghĩa (synonyms) để diễn đạt lại ý của bài đọc.

Dạng bài Choose a Title (Chọn tiêu đề)

Mô tả

Choose a Title là dạng bài yêu cầu thí sinh xác định một tựa đề bao quát nhất, phản ánh đúng thông điệp xuyên suốt của toàn bộ văn bản. Đây thường là câu hỏi cuối cùng của mỗi phần thi, kiểm tra năng lực tổng hợp thông tin từ tất cả các đoạn văn đã đọc.

Mục tiêu đánh giá của dạng Choose a Title:

  • Nhận diện được đâu là chủ đề tổng quát, đâu chỉ là ví dụ minh họa.
  • Loại bỏ những tiêu đề gây nhiễu mang tính phiến diện hoặc quá vĩ mô so với nội dung thực tế.

Ví dụ

dạng bài Choose a Title

Ví dụ về dạng bài Choose a Title

Cách làm dạng bài Choose a Title

  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu của câu hỏi mà không cần xem qua danh sách các lựa chọn A, B, C, D.
  • Bước 2: Giải quyết các dạng câu hỏi khác trước, đồng thời tóm tắt nội dung của từng dạng.
  • Bước 3: Tìm kiếm mối liên hệ giữa các dạng để hình thành cái nhìn tổng thể về nội dung bài đọc.
  • Bước 4: So sánh nội dung tổng quát với các lựa chọn A, B, C, D và chọn đáp án phù hợp nhất.

Dạng bài Short Answers (Trả lời câu hỏi với câu trả lời ngắn)

Mô tả

Short Answer Questions là dạng bài yêu cầu thí sinh tìm kiếm thông tin cụ thể trong bài đọc để trả lời các câu hỏi (Who, What, Where, When,…) một cách ngắn gọn, súc tích. Câu trả lời phải tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn số lượng từ mà đề bài quy định và thường xuất hiện theo thứ tự trong văn bản.

Mục tiêu đánh giá của dạng Short Answer:

  • Kỹ năng định vị nhanh các thông tin cụ thể như số liệu, tên riêng hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
  • Khả năng chắt lọc thông tin để đáp ứng đúng quy định về số lượng từ (ví dụ: NO MORE THAN TWO WORDS).
  • Nhận diện câu trả lời khi các từ khóa trong câu hỏi đã được thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa trong bài đọc.

Ví dụ

Dạng bài Short Answers

Các dạng bài Reading IELTS: Short Answer Questions

Cách làm dạng bài Short Answer Questions

  • Bước 1: Kiểm tra xem đề bài yêu cầu bao nhiêu từ (ví dụ: One word only hay No more than three words). Việc viết thừa dù chỉ một từ “the” cũng sẽ khiến bạn mất điểm hoàn toàn.
  • Bước 2: Xác định loại thông tin cần tìm dựa trên từ để hỏi.
    • Where -> Tìm địa điểm
    • How many -> Tìm con số.
    • Why -> Tìm lý do/nguyên nhân
  • Bước 3: Sử dụng kỹ năng scanning để tìm đoạn văn chứa câu trả lời. May mắn là các câu hỏi thường đi theo trình tự bài đọ
  • Bước 4: Lấy đúng từ ngữ có trong bài đọc (không được tự ý đổi dạng từ). Sau khi viết xong, hãy đọc lại câu trả lời cùng với câu hỏi để đảm bảo sự logic về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.

Mẹo nhỏ khi làm bài:

  • Tuyệt đối không thay đổi dạng từ (ví dụ: bài đọc là “economic”, không được viết vào đáp án là “economy”).
  • Trong IELTS, một con số (như 1995) hoặc một từ có gạch nối (như state-of-the-art) thường chỉ được tính là MỘT từ. Hãy tận dụng điều này để không bị lố giới hạn từ.

Dạng bài Sentence Completion (Hoàn thành câu)

Mô tả

Sentence Completion là dạng bài yêu cầu thí sinh điền từ hoặc cụm từ được lấy trực tiếp từ bài đọc để hoàn thành một câu văn chưa trọn vẹn. Để đạt điểm tuyệt đối, từ được điền không chỉ phải chính xác về nội dung mà còn phải đảm bảo sự hòa hợp về mặt ngữ pháp với các thành phần còn lại trong câu hỏi.

Mục tiêu đánh giá của dạng Sentence Completion:

  • Xác định được loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ) dựa trên cấu trúc ngữ pháp của câu hỏi.
  • Định vị nhanh vùng chứa đáp án dựa trên các từ khóa không bị biến đổi (tên riêng, thuật ngữ).
  • Hiểu được cách diễn đạt khác nhau của cùng một ý tưởng (ví dụ: chuyển từ thể chủ động trong bài sang bị động trong câu hỏi).

Ví dụ

Dạng bài Sentence Completion

Ví dụ minh họa dạng bài hoàn thành câu

Cách làm dạng bài Sentence Completion

  • Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định từ cần điền là loại từ gì. Ví dụ: Nếu đứng sau “a/an” sẽ là danh từ số ít, đứng sau “is” có thể là tính từ hoặc V-ing/V3.
  • Bước 2: Sử dụng từ khóa từ câu hỏi để tìm đoạn văn tương ứng. Lưu ý: Các câu hỏi trong dạng này luôn xuất hiện theo thứ tự nội dung của văn bản.
  • Bước 3: Tìm từ ngữ trong bài đọc phù hợp với nghĩa của câu hỏi. Lưu ý quan trọng: Bạn phải lấy nguyên văn từ trong bài, không được phép thay đổi dạng từ (ví dụ: từ “happily” không được đổi thành “happy”).
  • Bước 4: Đếm lại số từ đã điền để đảm bảo không vượt giới hạn đề bài cho (ví dụ: NO MORE THAN TWO WORDS). Đọc lại toàn bộ câu hỏi sau khi điền để đảm bảo câu đúng ngữ pháp.

Dạng bài Table Completion

Mô tả

Table Completion là loại câu hỏi yêu cầu thí sinh tìm và điền các từ chính xác từ bài đọc vào các ô trống trong một bảng tóm tắt thông tin. Dạng bài này kiểm tra khả năng định vị dữ liệu dựa trên các tiêu đề cột (Column headings) và hàng (Rows) có sẵn, thường xuất hiện dưới dạng so sánh hoặc liệt kê quy trình.

Mục tiêu đánh giá của dạng Table Completion:

  • Tìm kiếm từ khóa dựa trên các tiêu đề cố định của bảng.
  • Khả năng đọc lướt để nhận biết ý nghĩa chung.
  • Kỹ năng paraphrase, xác định từ đồng nghĩa.

Ví dụ

Table Completion

Ví dụ minh họa dạng bài Table Completion

Cách làm dạng bài Table Completion

  • Bước 1: Lưu ý giới hạn số lượng từ (ví dụ: NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER).
  • Bước 2: Đọc tiêu đề cột để hiểu loại thông tin cần tìm cho từng ô trống (Ví dụ: Cột Date -> tìm năm; Cột Event -> tìm danh từ).
  • Bước 3: Quan sát các thông tin xung quanh ô trống để dự đoán đó là danh từ, tính từ hay động từ. Điều này giúp bạn loại bỏ nhanh các từ không phù hợp khi đọc bài.
  • Bước 4: Áp dụng kỹ thuật scanning để nhanh chóng tìm vị trí thông tin.
  • Bước 5: Lấy chính xác từ có trong bài đọc. Kiểm tra kỹ lỗi số ít/số nhiều và tính tương đồng về mặt logic với các ô khác trong cùng một cột.

Dạng bài Summary Completion

Mô tả

Tương tự như dạng Sentence Completion, IELTS Reading Summary Completion yêu cầu thí sinh điền vào các chỗ trống để hoàn thiện một phần tóm tắt cho bài đọc. Nội dung tóm tắt này có thể là của một đoạn, một vài đoạn, hoặc thậm chí toàn bộ bài viết.

IELTS Reading Summary Completion yêu cầu thí sinh điền từ vào các chỗ trống để hoàn thiện một đoạn văn tóm tắt lại một phần hoặc toàn bộ nội dung bài đọc. Thí sinh có thể được yêu cầu lấy từ trực tiếp trong bài (Selected from the text) hoặc chọn từ phù hợp từ một danh sách cho sẵn (Selected from a box).

Mục tiêu đánh giá của dạng Summary Completion:

  • Xác định nhanh các keyword quan trọng.
  • Nắm được nội dung chính của đoạn văn và bài đọc.
  • Xác định được loại từ chính xác cần điền.

Ví dụ về dạng bài

Dạng bài Summary Completion

Các dạng bài Reading IELTS: Summary Completion

Cách làm dạng bài Summary Completion

  • Bước 1: Kiểm tra xem đề bài yêu cầu lấy từ trong bài đọc (Chú ý Word Limit) hay chọn từ trong Box (Chú ý Letters A, B, C…).
  • Bước 2: Đọc kỹ đoạn tóm tắt, xác định loại từ (danh từ, động từ…) và sắc thái nghĩa (tích cực/tiêu cực) cần điền vào mỗi chỗ trống.
  • Bước 3: Tìm các từ khóa xung quanh ô trống trong đoạn tóm tắt và đối chiếu với bài đọc để xác định phần văn bản đang được tóm tắt nằm ở đoạn nào.
  • Bước 4: Đoạn tóm tắt thường sử dụng từ đồng nghĩa rất nhiều. Hãy tập trung vào nghĩa của cả câu thay vì chỉ tìm từ khóa giống hệt.
  • Bước 5: Sau khi điền, hãy đọc lại toàn bộ đoạn tóm tắt để đảm bảo tính trôi chảy về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

Dạng bài Flow Chart Completion

Mô tả

Flow Chart Completion yêu cầu thí sinh điền từ vào các ô trống để hoàn thiện một sơ đồ tóm tắt các bước của một quy trình hoặc một chuỗi sự kiện. Đặc điểm nổi bật của dạng này là các thông tin được kết nối với nhau bằng mũi tên hoặc các mốc thời gian, đòi hỏi sự logic tuyệt đối về mặt trình tự.

Mục tiêu đánh giá của dạng Flow Chart:

  • Tìm kiếm và xác định chính xác keyword trong bài đọc
  • Có khả năng tổng hợp nội dung chính

Ví dụ

Dạng bài Flow Chart Completion

Ví dụ minh họa dạng bài Flow Chart

Cách làm dạng bài Flow Chart Completion

  • Đọc kỹ đề bài, xác định số lượng từ quy định được điền vào chỗ trống
  • Phân tích cấu trúc câu hỏi, lựa chọn loại từ cần điền vào chỗ trống
  • Xác định các thông tin trong bài, chia các đoạn thông tin trong bài thành các bước như trong câu hỏi
  • So sánh thông tin trong bài với câu hỏi và chọn từ phù hợp để làm bài.

Dạng bài Diagram Completion (Hoàn thành dán nhãn biểu đồ)

Mô tả

Diagram Completion yêu cầu thí sinh điền các từ ngữ chính xác từ bài đọc để dán nhãn cho các bộ phận của một sơ đồ, máy móc hoặc quy trình tự nhiên. Thách thức lớn nhất của dạng này là khả năng chuyển đổi các mô tả bằng văn bản sang các vị trí tương ứng trên hình vẽ minh họa.

Yêu cầu

  • Xác định được các từ khóa quan trọng trong bài
  • Nắm được nội dung chính của các đoạn văn và toàn bài đọc
  • Biết cách phân loại từ

Ví dụ

Dạng bài Diagram Completion

Ví dụ minh họa dạng bài Diagram Completion

Cách làm dạng bài Diagram Completion

  • Bước 1: Xác định số từ được phép điền vào mỗi chỗ trống.
  • Bước 2: Phân tích cấu trúc câu để xác định loại từ cần điền.
  • Bước 3: Xác định thông tin cần tìm trong bài đọc.
  • Bước 4: So sánh thông tin trong câu hỏi với nội dung bài đọc và chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Dạng bài True/False/Not given or Yes/No/Not given

Mô tả

True/False/Not GivenYes/No/Not Given là dạng bài yêu cầu thí sinh đối chiếu các khẳng định trong câu hỏi với dữ liệu trong bài đọc để xác định tính chính xác của chúng. Đây là dạng bài phổ biến nhất trong IELTS Reading, đòi hỏi tư duy logic khắt khe để phân biệt giữa thông tin bị phủ định và thông tin không xuất hiện.

  • True/Yes: Thông tin trong câu hỏi hoàn toàn trùng khớp với thông tin trong bài.
  • False/No: Thông tin trong câu hỏi trái ngược với nội dung bài.
  • Not Given: Thông tin trong câu hỏi không được đề cập ở trong bài.

Mục tiêu đánh giá của dạng bài:

  • Khả năng tổng hợp thông tin của bài đọc
  • Khả năng đọc lướt nhanh chóng
  • Xác định được chi tiết cụ thể được đề cập trong bài đọc

Ví dụ

Dạng bài Yes/No/Not Given

Dạng bài Yes No Not Given

Dạng bài True/False/Not Given

Dạng bài True False Not given

Cách làm dạng bài

  • Đọc hiểu nội dung của từng câu trả lời là chìa khóa để làm dạng bài này hiệu quả.
  • Hãy cố gắng tìm kiếm từ khóa hoặc những từ mang ý nghĩa trọng tâm của câu trong các đáp án
  • Trong một số trường hợp, câu trả lời có thể không chứa keyword mà lại sử dụng từ đồng nghĩa. Đây là một mẹo quan trọng giúp bạn chọn được đáp án chính xác.
  • Lưu ý rằng True phải là đáp án chính xác. Nếu nghĩa chỉ tương tự thì vẫn được coi là False. Do đó, bạn cần cẩn thận để không bị đánh lừa trong phần này.
  • Not Given không có nghĩa là không có từ nào trong câu hỏi của bài đọc. Hãy chú ý để tránh nhầm lẫn trong phần thi này.
  • Trước khi đưa ra đáp án cuối cùng, hãy dành thời gian để tìm kiếm những cách diễn đạt khác.

Bộ kỹ năng cần có khi làm các dạng bài IELTS Reading

Để xử lý hơn 2000 chữ trong 60 phút, thí sinh không đọc hiểu từng từ mà phải vận dụng bộ kỹ năng quét thông tin chuyên sâu.

Kỹ năng quản lý thời gian

Quy tắc vàng trong IELTS Reading là không bao giờ dành quá 20 phút cho một Passage và không quá 1.5 phút cho một câu hỏi khó. Để tối ưu điểm số, hãy áp dụng chiến thuật làm câu dễ trước, câu khó sau

  • 15 – 18 phút cho Passage 1: Đây thường là bài đọc dễ nhất, hãy giải quyết nhanh để tạo tâm lý tự tin.
  • 20 phút cho Passage 2: Tập trung vào các dạng bài điền từ hoặc nối thông tin.
  • 25 phút cho Passage 3: Dành nhiều thời gian hơn cho các bài đọc học thuật phức tạp và dạng bài Multiple Choice hoặc Matching Headings.

Cuối cùng, dành 2 – 3 phút cuối để kiểm tra lại và hoàn thành các câu chưa làm được. Điều quan trọng là không bao giờ được để trông bất kỳ câu trả lời nào.

Kỹ năng Skimming & Scanning

  • Skimming (Đọc lướt): Di chuyển mắt nhanh qua các tiêu đề, câu đầu và câu cuối đoạn để nắm bắt ý chính (Main idea).
  • Scanning (Đọc quét): Tìm kiếm thông tin cụ thể như tên riêng, con số, ngày tháng hoặc thuật ngữ chuyên ngành để định vị câu trả lời.

Nhận biết Paraphrase

Paraphrasing là kỹ năng sử dụng các từ vựng hoặc cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt lại một ý nghĩa không đổi so với văn bản gốc. Trong IELTS Reading, 90% câu trả lời đúng sẽ không nằm ở những từ giống hệt trong bài đọc mà nằm ở những cách diễn đạt tương đồng.

Để không bị lạc lối giữa “biển” từ vựng, bạn cần nắm vững 3 cách thức thay đổi ngôn ngữ của giám khảo:

Hình thức Ví dụ trong câu hỏi Ví dụ trong bài đọc
Dùng từ đồng nghĩa (Synonyms) The price has increased. The cost has risen.
Thay đổi họ từ (Word Form) The discovery of gold… Gold was discovered…
Dùng định nghĩa/Mô tả Clean water is rare. Access to safe drinking sources is limited.

Quy trình 3 bước để nhận biết Paraphrase:

  • Gạch chân Keywords trong câu hỏi: Tập trung vào các động từ, tính từ và danh từ mang nghĩa chính.
  • Dự đoán từ đồng nghĩa: Trước khi đọc bài, hãy dành 3 giây để nghĩ xem từ đó có thể được thay thế bằng từ nào khác không (Ví dụ: Famous -> Well-known, Renowned).
  • Kỹ thuật Keyword Mapping: Khi tìm thấy vùng thông tin, hãy đặt câu hỏi và bài đọc song song. Nếu các ý nghĩa khớp nhau dù từ vựng khác nhau, đó chính là nơi chứa đáp án.

Vậy là IELTS The Tutors đã cùng bạn điểm qua tất cả các dạng bài Reading IELTS phổ biến mà bạn có thể bắt gặp trong mọi bài thi. Việc nắm vững cách làm là rất quan trọng để đạt được kết quả cao. Mỗi dạng bài có những yêu cầu và chiến lược làm bài riêng, hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng tốt các mẹo ở trên để cải thiện khả năng đọc hiểu và tự tin hơn khi làm bài nhé.

Last updated: 14/05/2026

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian làm phần thi IELTS Reading là bao lâu?

Thời gian làm bài cho phần thi Reading được quy định là 60 phút, vì thế bạn nên phân bổ thời gian hợp lý cho từng dạng bài thi.

2. Có bao nhiêu dạng câu hỏi trong phần thi IELTS Reading?

Có 14 dạng câu hỏi thường gặp trong phần thi Reading của IELTS

2. Tất cả các câu hỏi trong bài thi Reading IELTS có theo trình tự thông tin trong bài đọc hay không?

Câu trả lời là không. Chỉ có một số ít câu hỏi tuân theo trình tự này. Thí sinh cần nắm rõ dạng câu hỏi nào theo trình tự và dạng nào không để có chiến lược làm bài hiệu quả.

3. Tại sao việc nắm vững các dạng bài IELTS Reading lại quan trọng?

Việc nắm vững các dạng bài giúp thí sinh có chiến lược làm bài hiệu quả hơn, từ đó tăng khả năng đạt điểm cao trong kỳ thi.

Gửi đánh giá