bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn thumbnail

Bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn là tài liệu học tập quan trọng giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp và sử dụng đúng hai thì cơ bản trong tiếng Anh. Nếu duy trì luyện tập thường xuyên, bạn không chỉ ghi nhớ lý thuyết tốt hơn mà còn phân biệt hai thì một cách chính xác trong giao tiếp và bài thi.

Trong bài viết này, IELTS The Tutors tổng hợp đầy đủ lý thuyết kèm nhiều dạng bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn từ cơ bản đến nâng cao, có đáp án chi tiết, giúp bạn tự kiểm tra và hạn chế tối đa lỗi chia sai hai thì này.

Tóm tắt lý thuyết thì hiện tại đơn và quá khứ đơn

Cấu trúc

  • Với động từ to be:

Thể

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Khẳng định

S + am/is/are + N/Adj/O

Ví dụ: She is a talented doctor. (Cô ấy là một bác sĩ tài năng.)

S + was/were + N/Adj/O

Ví dụ: She was a medical student in 2015. (Cô ấy đã là sinh viên y khoa vào năm 2015.)

Phủ định

S + am/is/are + not + N/Adj/O

Ví dụ: They aren't at home now. (Họ không có ở nhà lúc này.)

S + was/were + not + N/Adj/O

Ví dụ: They weren't at home last night. (Họ không có ở nhà tối qua.)

Câu hỏi Yes/No

Am/Is/Are + S + N/Adj/Oj?

→ Yes, S + am/is/are.

→ No, S + am/is/are + not.

Ví dụ: Is he your brother? (Anh ấy có phải là anh trai bạn không?)

Was/Were + S + N/Adj/O?

→ Yes, S + was/were.

→ No, S + was/were + not.

Ví dụ: Was he your classmate in primary school? (Anh ấy có phải bạn cùng lớp tiểu học của bạn không?)

Câu hỏi Wh-

Wh- + am/is/are + S +  N/Adj/O?

Ví dụ: Who is that tall man over there? (Người đàn ông cao lớn đằng kia là ai thế?)

Wh- + was/were + S +  N/Adj/O?

Ví dụ: Where were you yesterday afternoon? (Chiều hôm qua bạn đã ở đâu?)

Lưu cách chia động từ to be theo chủ ngữ:

Chủ ngữ

Thì hiện tại đơn

Thì quá khứ đơn

I

am

was

He/She/It/Danh từ số ít

is

was

You/We/They/Danh từ số nhiều

are

were

  • Với động từ thường:

Thể

Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì quá khứ đơn (Past Simple)

Khẳng định

S + V(s/es) + O

Ví dụ: My father works in a big bank. (Bố tôi làm việc ở một ngân hàng lớn.)

S + V2/ed + O

Ví dụ: My father worked in a big bank ten years ago. (Bố tôi đã làm việc ở một ngân hàng lớn 10 năm trước.)

Phủ định

S + don’t/doesn’t + V-inf + O

Ví dụ: I don't like spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)

S + didn’t + V-inf + O

Ví dụ: I didn't like the soup yesterday. (Tôi đã không thích món súp ngày hôm qua.)

Câu hỏi Yes/No

Do/Does + S + V-inf + O?

→ Yes, S + do/does.

→ No, S + don’t/doesn't.

Ví dụ: Does she speak English well? (Cô ấy có nói tiếng Anh giỏi không?)

Did + S + V-inf + O?

→ Yes, S + did.

→ No, S + didn’t.

Ví dụ: Did she speak English at the meeting? (Cô ấy có nói tiếng Anh tại buổi họp không?)

Câu hỏi Wh-

Wh- + do/does + S +  V-inf + O?

Ví dụ: What do you do in your free time? (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?)

Wh- + did + S +  V-inf + O?

Ví dụ: When did you buy this new car? (Bạn đã mua chiếc xe mới này khi nào vậy?)

Lưu cách mượn trợ động từ do/does/did theo chủ ngữ:

Chủ ngữ

Thì hiện tại đơn

Thì quá khứ đơn

I

do

did

He/She/It/Danh từ số ít

does

did

You/We/They/Danh từ số nhiều

do

did

Cách dùng

Hiện tại đơn (Present Simple)

Quá khứ đơn (Past Simple)

Diễn tả những hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại theo một thói quen, lịch trình cố định hoặc những việc mang tính quy luật trong cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ: I get up at 7 o’clock every morning. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi sáng.)

Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường đi kèm với mốc thời gian cụ thể và không còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ: We visited Paris in 2022. (Chúng tôi đã đến thăm Paris vào năm 2022.)

Diễn tả những sự thật mang tính khách quan, không thay đổi theo thời gian, chẳng hạn như quy luật tự nhiên, kiến thức khoa học hoặc những điều hiển nhiên trong cuộc sống. Đây là những thông tin luôn đúng ở mọi thời điểm.

Ví dụ: The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)

Dùng để kể lại một chuỗi hành động xảy ra liên tục trong quá khứ theo một trình tự thời gian nhất định.

Ví dụ: He entered the room, turned on the light, and sat down. (Anh ấy vào phòng, bật đèn và ngồi xuống.)

Dùng để nói về các lịch trình cố định trong tương lai như giờ tàu xe, lịch bay, thời khóa biểu hoặc các sự kiện đã được sắp xếp trước. Dù nói về tương lai, nhưng vì tính chắc chắn và cố định nên vẫn dùng thì hiện tại đơn.

Ví dụ: The train leaves the station at 8 o’clock tonight. (Tàu rời ga lúc 8 giờ tối nay.)

Diễn tả những thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng hiện tại đã không còn nữa. Những hành động này thường gắn với các cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ.

Ví dụ: I played soccer every day when I was a child. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi ngày khi còn nhỏ.)

Diễn tả năng lực, kỹ năng hoặc khả năng mà một người sở hữu. Những khả năng này thường mang tính ổn định, không thay đổi trong thời gian ngắn.

Ví dụ: She speaks four languages fluently. (Cô ấy nói trôi chảy bốn thứ tiếng.)

Dùng để trình bày các sự kiện lịch sử, các mốc thời gian quan trọng hoặc kể lại một câu chuyện đã xảy ra.

Ví dụ: Mozart wrote more than 600 pieces of music. (Mozart đã viết hơn 600 tác phẩm âm nhạc.)

Dấu hiệu nhận biết

Để làm bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn một cách chính xác, bạn hãy nhìn vào các dấu hiệu nhận biết thường gặp như sau:

Hiện tại đơn (Present Simple)

Quá khứ đơn (Past Simple)

Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (vài lần), rarely (hiếm khi), seldom (rất hiếm khi), never (không bao giờ)…

Ví dụ: He never eats breakfast before work. (Anh ấy không bao giờ ăn sáng trước khi đi làm.)

Yesterday (hôm qua), in the past (trong quá khứ)

Ví dụ: We finished the project yesterday. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án hôm qua.)

Everyday (mỗi ngày),  every week (mỗi tuần), every month (mỗi tháng), every year (mỗi năm), in the morning/afternoon/evening (vào buổi sáng/chiều/tối), every now and then (thỉnh thoảng), on a regular basis (một cách đều đặn)…

Ví dụ: They play badminton every Sunday. (Họ chơi cầu lông vào mỗi Chủ nhật.)

Ago (cách đây), then (lúc đó), at that time (vào thời điểm đó), one day (một ngày nọ)…

Ví dụ: I met him two weeks ago. (Tôi đã gặp anh ấy cách đây hai tuần.)

Once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), three times a year (ba lần một năm)… hardly ever (hầu như không bao giờ), from time to time (thỉnh thoảng), occasionally (đôi khi)…

Ví dụ: She calls her parents twice a week. (Cô ấy gọi cho bố mẹ hai lần một tuần.)

Last night (tối qua), last week (tuần trước), last month (tháng trước), last year (năm trước)…

Ví dụ: They traveled to Danang last summer. (Họ đã đi du lịch Đà Nẵng vào mùa hè năm ngoái.)

On Mondays (vào các ngày thứ Hai), at weekends (vào cuối tuần)…

Ví dụ: The shop opens at 8 AM daily. (Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.)

In + mốc thời gian: in 1990, in the 20th century…

Ví dụ: The war ended in 1945. (Chiến tranh đã kết thúc vào năm 1945.)

Câu điều kiện loại 0 & 1: khi muốn diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc điều có thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: If you heat water, it boils. (Nếu bạn đun nước, nó sẽ sôi.)

when + mệnh đề quá khứ đơn: khi muốn kể về một hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Ví dụ: When she was young, she lived in Hanoi. (Khi cô ấy còn nhỏ, cô ấy đã sống ở Hà Nội.)

Quy tắc chia động từ

Để chia động từ chính xác trong bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, bạn cần nắm vững các quy tắc thêm hậu tố “-s/-es/-ed” hoặc các động từ bất quy tắc. Dưới đây là những quy tắc quan trọng bạn cần hiểu rõ trước khi làm bài tập:

Quy tắc

Hiện tại đơn (Present Simple)

Quá khứ đơn (Past Simple)

Quy tắc chung

Với chủ ngữ he/she/it, thêm “s” vào sau hầu hết các động từ để chia ở hiện tại đơn.

Ví dụ: read → reads, swim → swims, light → lights…

Với động từ có quy tắc, thêm “ed” vào sau động từ để tạo dạng quá khứ.

Ví dụ: cook → cooked,

Tận cùng là -o, -s, -x, -z, -ch, -sh

Với các động từ kết thúc bằng những âm này, cần thêm “es” để dễ phát âm và đúng ngữ pháp khi chia với ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: brush → brushes, watch → watches, fox → foxes…

Ở thì quá khứ đơn, vẫn áp dụng quy tắc thông thường là thêm “ed”, không thay đổi gì đặc biệt.

Ví dụ: finish → finished, mix → mixed, pass → passed…

Tận cùng là “-e”

Chỉ cần thêm “s” vào sau động từ vì bản thân từ đã kết thúc bằng “e”.

Ví dụ: smile → smiles, shoe → shoes, leave → leaves…

Chỉ cần thêm “d” (không thêm “ed” đầy đủ) để tránh lặp âm “e”.

Ví dụ: dance → danced, like → liked, invite → invited…

 

Tận cùng là “-y” (trước là phụ âm)

Đổi “y” → “i” rồi thêm “es”.

Ví dụ: fly → flies, city → cites, baby → babies…

Tương tự, đổi “y” → “i” rồi thêm “ed” khi chia quá khứ.

Ví dụ: cry → cried, dry → dried, reply → replied…

Tận cùng là “-y” (trước là nguyên âm)

Giữ nguyên “y” và chỉ thêm “s” vì trước đó là nguyên âm nên không cần biến đổi.

Ví dụ: stay → stays, boy → boys, play → plays…

Giữ nguyên “y” và thêm “ed” như bình thường.

Ví dụ: enjoy → enjoyed, say → sayed, destroy → destroyed…

Động từ bất quy tắc

Một số động từ thay đổi đặc biệt ở ngôi thứ 3 số ít, phổ biến nhất là have → has khi đi với he/she/it.

Ví dụ: He has a car. (Anh ta có một chiếc ô tô.)

Không tuân theo quy tắc thêm “ed”, mà phải học thuộc dạng V2 trong bảng động từ bất quy tắc.

Ví dụ: buy → bought, take → took, go → gone…

Tham khảo:

Bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn có đáp án

bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.

1. My brother ________ (buy) a new smartphone two days ago.

2. I usually ________ (drink) milk for breakfast, but yesterday I ________ (have) orange juice.

3. She ________ (not/go) to the gym every day.

4. ________ (you/see) that strange man in the park last night?

5. The sun ________ (set) in the West.

6. Last year, we ________ (visit) our grandparents in the countryside.

7. My father ________ (work) in a big office, but he ________ (stay) at home yesterday.

8. They ________ (not/watch) the football match on TV last Sunday.

9. How often ________ (your mother/cook) Italian food?

10. Two hours ago, the postman ________ (deliver) a package to our house.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất.

1. ________ you study English every night?

A. Do

B. Did

C. Does

2. I ________ like the movie we watched yesterday.

A. don’t

B. didn’t

C. doesn’t

3. Where ________ your sister go on holiday last summer?

A. do

B. does

C. did

4. My cat ________ always sleep on my bed.

A. do

B. does

C. did

5. ________ the children at school yesterday morning?

A. Wer

B. Did

C. Was

6. Shakespeare ________ many famous plays hundreds of years ago.

A. writes

B. wrote

C. write

7. Water ________ at 0 degrees Celsius.

A. freeze

B. freezes

C. froze

8. They ________ happy when they heard the news last night.

A. are

B. were

C. was

9. Does he ________ to work by bus every day?

A. go

B. goes

C. went

10. We ________ anything at the mall last weekend.

A. don't buy

B. didn't buy

C. didn't bought

Bài tập 3: Chia động từ to be (Is/Am/Are vs Was/Were)

1. I ________ at home now, but I ________ at the library yesterday.

2. ________ it cold in London last winter?

3. My parents ________ very tired after their trip two days ago.

4. Today ________ Monday, so the museum ________ open.

5. Who ________ the winner of the competition last night?

6. These books ________ expensive when I bought them in 2022.

7. Where ________ you when I called you an hour ago?

8. Look! The sky ________ very blue today.

9. There ________ a big party at my neighbor's house last Saturday.

10. I ________ sorry for being late to the meeting this morning.

Bài tập 4: Chuyển đổi từ hiện tại đơn sang quá khứ đơn

Viết lại câu sau bằng cách đổi thì và trạng từ chỉ thời gian.

1. I eat an apple every morning. (Yesterday)

→  __________________________________________________

2. Does she visit her aunt on Sundays? (Last Sunday)

→ __________________________________________________

3. We don't watch TV in the afternoon. (Yesterday afternoon)

→ __________________________________________________

4. They are very busy today. (Two days ago)

→ __________________________________________________

5. My teacher gives us a lot of homework every week. (Last week)

-> __________________________________________________

6. He catches the bus at 7 AM. (This morning)

→ __________________________________________________

7. Are you at the cinema now? (Last night)

→ __________________________________________________

8. It rains a lot in the summer. (Last summer)

→ __________________________________________________

9. She doesn't buy new clothes every month. (Last month)

→ __________________________________________________

10 What time do you go to bed? (Yesterday)

→ __________________________________________________

Bài tập 5: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu có một lỗi sai về chia thì hoặc trợ động từ. Hãy tìm và sửa lại.

1. I didn't went to the party last night.

2. Does he finished his homework two hours ago?

3. My mother cook dinner for us every evening.

4. We was at the beach last weekend.

5. She don't like playing piano when she was a child.

6. Did you saw the accident yesterday morning?

7. The earth went around the sun.

8. He buyed a new car last month.

9. They doesn't visit us very often these days.

10. What did you did last Sunday?

Bài tập 6: Điền từ vào chỗ trống

(Sử dụng các trạng từ gợi ý: always, yesterday, last night, every day, ago, usually)

1. I ________ brush my teeth after breakfast.

2. We went to a fantastic concert ________.

3. He moved to this city five years ________.

4. Does it rain here ________ in winter?

5. She ________ felt tired after work last week.

6. I saw Jessica at the supermarket ________ afternoon.

7. We ________ go to the beach in the summer.

8. Did you have a good sleep ________?

9. My father ________ reads the newspaper in the morning.

10. They didn't come to class ________.

Bài tập 7: Chia động từ trong đoạn văn

Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách chia động từ ở thì phù hợp.

Yesterday (1. be) ________ a busy day for Mark. He (2. get) ________ up at 6 AM, which (3. be) ________ earlier than usual. He (4. have) ________ a quick breakfast and (5. leave) ________ for work. Mark (6. work) ________ as a chef in a famous restaurant. He (7. love) ________ his job because he (8. enjoy) ________ cooking for people. However, last night he (9. feel) ________ very tired. When he (10. arrive) ________ home, he (11. not/cook) ________ anything. He (12. order) ________ a pizza and (13. watch) ________ a movie. Now, he (14. be) ________ at work again. He (15. usually/prepare) ________ the menu at this time.

Bài tập 8: Hoàn thành đoạn hội thoại

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Tim: Hi Anna! (1. you/have) ________ a good weekend?

Anna: Yes, I (2. do) ________. I (3. go) ________ to the mountains with my family.

Tim: Wow! (4. you/usually/go) ________ there?

Anna: No, we (5. seldom/travel) ________ to the mountains. We (6. prefer) ________ the beach, but last weekend (7. be) ________ special.

Tim: What (8. you/do) ________ there?

Anna: We (9. hike) ________ for hours and (10. take) ________ many photos.

Tim: (11. be) ________ the weather good?

Anna: It (12. be) ________ great! It (13. not/rain) ________ at all.

Tim: I (14. want) ________ to go there too. (15. it/be) ________ expensive?

Bài tập 9: Viết câu hoàn chỉnh từ từ gợi ý

1. My grandmother / give / me / this watch / ten years ago.

→  __________________________________________________

2. Light / travel / faster / than / sound.

→   __________________________________________________

3. How / you / get / to school / yesterday morning?

→  __________________________________________________

4. We / not / have / any / classes / last Friday.

→  __________________________________________________

5. My sister / never / eat / seafood / because / she / be / allergic.

→  __________________________________________________

Bài tập 10: Chia động từ để hoàn thành các câu khẳng định.

1. Thomas Edison (invent) ________ the light bulb in 1879.

2. Plants (need) ________ water and sunlight to grow.

3. Last night, I (read) ________ an article about how bees (make) ________ honey.

4. The Titanic (sink) ________ in 1912, but people still (talk) ________ about it today.

5. My father (be) ________ a doctor. He (start) ________ working at this hospital in 2010.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. bought (có two days ago)

2. drink – had (usually chỉ thói quen hiện tại – yesterday chỉ quá khứ)

3. doesn't go (every day chỉ thói quen hiện tại)

4. Did you see (câu hỏi quá khứ với last night)

5. sets (sự thật hiển nhiên)

6. visited (có last year)

7. works – stayed (nghề nghiệp hiện tại – hành động hôm qua)

8. didn't watch (phủ định quá khứ với last Sunday)

9. does your mother cook (câu hỏi thói quen hiện tại)

10. delivered (có two hours ago)

Bài tập 2:

1. A. Do (chủ ngữ you, thói quen every night)

2. B. didn't (phủ định cho hành động watched yesterday)

3. C. did (câu hỏi quá khứ last summer)

4. B. does (chủ ngữ my cat số ít)

5. A. Were (tobe quá khứ đi với số nhiều the children)

6. B. wrote (hành động đã kết thúc trong quá khứ)

7. B. freezes (sự thật hiển nhiên, chủ ngữ water không đếm được)

8. B. were (động từ to be ở thì quá khứ đi với they)

9. A. go (sau trợ động từ does dùng động từ nguyên mẫu)

10. B. didn't buy (cấu trúc phủ định quá khứ: didn't + V-inf)

Bài tập 3:

1. am – was

2. Was

3. were

4. is – is

5. was

6. were

7. were

8. is

9. was (cấu trúc there was đi với danh từ số ít a big party)

10. am (nói về trạng thái hiện tại)

Bài tập 4:

1. I ate an apple yesterday.

2. Did she visit her aunt last Sunday?

3. We didn't watch TV yesterday afternoon.

4. They were very busy two days ago.

5. My teacher gave us a lot of homework last week.

6. He caught the bus this morning.

7. Were you at the cinema last night?

8. It rained a lot last summer.

9. She didn't buy new clothes last month.

10. What time did you go to bed yesterday?

Bài tập 5:

1. went → go (Sau didn't dùng nguyên mẫu)

2. Does / finished → Did / finish (Câu hỏi quá khứ)

3. cook → cooks (Chủ ngữ số ít hiện tại)

4. was → were (Chủ ngữ we)

5. don't → didn't (Bối cảnh when she was a child)

6. saw → see (Sau did dùng nguyên mẫu)

7. went → goes (Sự thật hiển nhiên)

8. buyed → bought (Động từ bất quy tắc)

9. doesn't → don't (Chủ ngữ they)

10. did (thứ 2) → do (What did you do…)

Bài tập 6:

1. always (hoặc usually/every day)

2. yesterday (hoặc last night)

3. ago

4. every day (hoặc usually)

5. usually (hoặc always)

6. yesterday

7. usually (hoặc always)

8. last night

9. always (hoặc usually)

10. yesterday

Bài tập 7:

1. was

2. got

3. was

4. had

5. left

6. works

7. loves

8. enjoys

9. felt

10. arrived

11. didn't cook

12. ordered

13. watched

14. is

15. usually prepares

Bài tập 8:

1. Did you have

2. did

3. went

4. Do you usually go

5. seldom travel

6. prefer

7. was

8. did you do

9. hiked

10. took

11. Was

12. was

13. didn't rain

14. want

15. Is it

Bài tập 9:

1. My grandmother gave me this watch ten years ago.

2. Light travels faster than sound.

3. How did you get to school yesterday morning?

4. We didn't have any classes last Friday.

5. My sister never eats seafood because she is allergic.

Bài tập 10:

1. invented (Sự kiện lịch sử)

2. need (Sự thật hiển nhiên)

3. read / make (Hành động tối qua / Sự thật về loài ong)

4. sank / talk (Sự kiện 1912 / Trạng thái hiện tại)

5. is / started (Nghề nghiệp hiện tại / Mốc thời gian bắt đầu quá khứ)

Luyện tập bài tập thì hiện tại đơn và quá khứ đơn thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp, hạn chế lỗi chia thì và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Với hệ thống bài tập kèm đáp án chi tiết từ IELTS The Tutors, bạn có thể tự học hiệu quả và dễ dàng theo dõi tiến bộ mỗi ngày. Hãy kiên trì luyện tập để phân biệt rõ hai thì quan trọng này và nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách vững chắc!

Gửi đánh giá