![]()
Luyện tập bài tập về giới từ là một trong những cách hiệu quả nhất để vận dụng lý thuyết và cải thiện trình độ tiếng Anh. Cùng IELTS The Tutors nâng cao điểm ngữ pháp với bộ bài tập giới từ có đáp án được biên soạn từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn rèn phản xạ với giới từ và tự tin vận dụng tiếng Anh đúng ngữ cảnh trong học tập cũng như kỳ thi IELTS.
Tóm tắt lý thuyết về giới từ tiếng Anh
Khái niệm
Giới từ trong tiếng Anh (preposition) là những từ dùng để liên kết danh từ, đại từ hoặc cụm từ theo sau với các thành phần khác trong câu, nhằm diễn đạt mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, hướng đi, nguyên nhân, cách thức,… Nhờ có giới từ, người đọc hoặc người nghe có thể hiểu rõ hơn bối cảnh và ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
- The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.)
→ Giới từ “on” cho biết vị trí của “the keys”.
- She usually studies at night. (Cô ấy thường học vào buổi tối.)
→ Giới từ “at” diễn tả thời điểm diễn ra hành động học.
Phân loại giới từ
Giới từ trong tiếng Anh rất phong phú và thường được phân loại dựa trên ý nghĩa mà chúng diễn đạt. Dưới đây là những nhóm giới từ phổ biến nhất:
Dùng để nói về thời điểm hoặc khoảng thời gian một sự việc diễn ra.
Ví dụ: in the evening, during the meeting, before the exam
→ She usually studies in the evening. (Cô ấy thường học vào buổi tối.)
Diễn tả vị trí hoặc địa điểm của người, vật hay sự việc.
Ví dụ: at the bus stop, inside the room, next to the window
→ The keys are inside the drawer. (Chìa khóa ở trong ngăn kéo.)
- Giới từ chỉ sự chuyển động hoặc phương hướng
Dùng để thể hiện hướng đi hoặc quá trình di chuyển.
Ví dụ: into the house, toward the exit, around the park
→ He ran toward the exit when the alarm rang. (Anh ấy chạy về phía lối ra khi chuông báo vang lên.)
- Cụm giới từ (prepositional phrases cố định)
Là những tổ hợp giới từ đi kèm từ khác, mang nghĩa cố định và thường dùng như một đơn vị hoàn chỉnh.
Ví dụ: out of control, in charge of, on behalf of
→ She is in charge of the marketing team. (Cô ấy phụ trách đội marketing.)
Giới từ thường kết hợp với từ loại nào?
Trong tiếng Anh, sau giới từ luôn là từ hoặc cụm từ, không phải mệnh đề. Cụ thể, giới từ có thể đi với:
- Danh từ / cụm danh từ
Ví dụ: She sat near the door. (Cô ấy ngồi gần cửa.)
- Đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them…)
Ví dụ: This message is for him. (Tin nhắn này dành cho anh ấy.)
- Danh động từ (V-ing)
Ví dụ: She is good at managing time. (Cô ấy giỏi quản lý thời gian.)
Vị trí của giới từ trong câu
Trong tiếng Anh, giới từ không đứng độc lập mà luôn đi kèm với các thành phần khác trong câu. Tùy vào cấu trúc, giới từ có thể xuất hiện ở những vị trí phổ biến sau:
- Đứng sau động từ “to be” và trước danh từ/cụm danh từ
Cấu trúc này thường dùng để diễn tả vị trí, trạng thái hoặc mối quan hệ.
Ví dụ: The cafe is across the street. (Quán cà phê nằm đối diện con đường.)
- Đứng sau động từ thường
Giới từ theo sau động từ để bổ sung thông tin về nơi chốn, thời gian hoặc đối tượng liên quan.
Ví dụ: She lives in a small apartment. (Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.)
- Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó
Trong trường hợp này, giới từ giúp làm rõ nguồn gốc, nội dung hoặc đặc điểm của danh từ.
Ví dụ: The picture on the wall was painted by a local artist. (Bức tranh trên tường được vẽ bởi một họa sĩ địa phương.)
- Đứng sau tính từ
Nhiều tính từ thường đi kèm với giới từ cố định để hoàn chỉnh ý nghĩa.
Ví dụ: He is interested in environmental issues. (Anh ấy quan tâm đến các vấn đề môi trường.)

Bài tập giới từ có đáp án
Bài tập 1: Điền giới từ in / on / at vào chỗ trống
1. ___ 1999
2. ___ midnight
3. ___ Monday morning
4. ___ the 21st century
5. ___ New Year’s Eve
6. ___ August 10th
7. ___ the morning
8. ___ Friday
9. ___ noon
10. ___ spring
Bài tập 2: Điền giới từ in / on / at sao cho phù hợp
1. The meeting will start ___ 9 a.m.
2. We often stay at home ___ Sunday evening.
3. My parents were born ___ the 1980s.
4. She usually feels tired ___ night.
5. The school term begins ___ September.
6. I’ll call you ___ lunchtime.
7. They moved to this city ___ 2015.
8. We have English classes ___ Monday and Wednesday.
9. He arrived home late ___ the evening.
10. Many flowers bloom ___ spring.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
1. The train leaves ___ 6:30 a.m.
A. in B. on C. at
2. We usually have a family dinner ___ Friday night.
A. in B. on C. at
3. She started learning English ___ childhood.
A. at B. in C. on
4. I met him ___ the afternoon.
A. on B. in C. at
5. The shop opens ___ noon.
A. on B. at C. in
6. They got married ___ June 12th.
A. at B. in C. on
7. My father often goes jogging ___ the morning.
A. on B. at C. in
8. The accident happened ___ midnight.
A. in B. at C. on
9. She always visits her hometown ___ the summer .
A. in B. on C. at
10. Christmas takes place ___ December.
A. in B. at C. on
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng (giới từ chỉ chuyển động / vị trí)
1. The cat jumped ___ the wall and ran away.
A. across B. over C. through D. under
2. Be careful when you drive ___ the tunnel.
A. across B. through C. over D. up
3. The boy is walking ___ the road to reach the school.
A. along B. above C. under D. into
4. She threw the ball ___ the river.
A. across B. through C. along D. under
5. The mouse ran ___ the table to hide.
A. over B. above C. under D. across
Bài tập 5: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
1. She apologized ___ being late for the meeting.
2. I’m really looking forward ___ the summer holiday.
3. Please don’t laugh ___ other people’s mistakes.
4. He succeeded ___ solving the problem on his own.
5. We are preparing ___ the final exam this week.
6. She insisted ___ paying for the meal herself.
7. My parents don’t agree ___ my decision to study abroad.
8. He is responsible ___ managing the sales team.
9. They congratulated her ___ winning the competition.
10. I’m not familiar ___ this part of the city.
Bài tập 6: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, dùng giới từ thích hợp
1. The meeting starts at 9 a.m.
→ The meeting starts ________ the morning.
2. My birthday is on August 10th.
→ I was born ________ August 10th.
3. The cat jumped over the wall.
→ The cat jumped ________ the wall and ran away.
4. She put the keys inside her bag.
→ She put the keys ________ her bag.
5. The train leaves at 6:30 a.m.
→ The train leaves ________ 6:30 in the morning.
6. She apologized because she was late.
→ She apologized ________ being late.
7. We are getting ready for the final exam.
→ We are preparing ________ the final exam.
8. They congratulated her because she won the prize.
→ They congratulated her ________ winning the prize.
9. I don’t know this area very well.
→ I am not familiar ________ this area.
10. He is very good at managing people.
→ He is responsible ________ managing people.
Đáp án
Bài tập 1:
1. in
2. at
3. on
4. in
5. on
6. on
7. in
8. on
9. at
10. in
Bài tập 2:
1. at
2. on
3. in
4. at
5. in
6. at
7. in
8. on
9. in
10. in
Bài tập 3:
1. C
2. B
3. B
4. B
5. B
6. C
7. C
8. B
9. A
10. A
Bài tập 4:
1. B
2. B
3. A
4. A
5. C
Bài tập 5:
1. for
2. to
3. at
4. in
5. for
6. on
7. with
8. for
9. on
10. with
Bài tập 6:
1. in
2. on
3. over
4. in
5. at
6. for
7. for
8. on
9. with
10. for
Tóm lại, chăm chỉ làm bài tập tiếng Anh về giới từ sẽ giúp bạn nắm chắc lý thuyết, tránh lỗi sai và sử dụng giới từ đúng hơn trong cả Writing lẫn Speaking. IELTS The Tutors hy vọng bạn sẽ duy trì thói quen luyện tập đều đặn với các bài tập giới từ có đáp án, từ đó nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt và tự tin hơn khi đối mặt với các kỳ thi và bài kiểm tra. Bắt tay vào làm bài ngay hôm nay để nâng điểm ngữ pháp của bạn!


