Shopping Vocabulary thumbnail 1

Mua sắm là một chủ đề rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày và cũng thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng mua sắm bằng tiếng Anh thông dụng nhất, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các cụm từ thường dùng, giúp bạn dễ học, dễ nhớ và dễ áp dụng trong mọi tình huống.

Key Takeaways

Chủ đề Shopping là một trong những topic quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong IELTS Speaking, Writing và cả các tình huống giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Dưới đây là các từ vựng chủ đề về mua sắm (Shopping vocabulary) thường gặp:

  • Địa điểm mua sắm
  • Các hoạt động mua sắm
  • Mua sắm trực tuyến (online)
  • Các loại hàng hóa
  • Giá cả
  • Phương thức thanh toán

Ngoài ra, sử dụng linh hoạt các cụm từ và collocations chủ đề Shopping trong IELTS cũng giúp cho câu trả lời Speaking tự nhiên hơn và bài Writing đạt điểm cao hơn.

Shopping vocabulary về địa điểm mua sắm

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

shop

/ʃɒp/

cửa hàng

store

/stɔːr/

cửa hàng, tiệm

shopping mall

/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/

trung tâm thương mại

supermarket

/ˈsuːpəˌmɑːrkɪt/

siêu thị

department store

/dɪˈpɑːtmənt stɔːr/

cửa hàng bách hóa

boutique

/buːˈtiːk/

cửa hàng thời trang nhỏ

outlet

/ˈaʊtlet/

cửa hàng bán hàng giảm giá

market

/ˈmɑːrkɪt/

chợ

street market

/striːt ˈmɑːrkɪt/

chợ ngoài trời

shop window

/ˈʃɒp ˌwɪndəʊ/

cửa kính trưng bày

aisle

/aɪl/

lối đi giữa các quầy

counter

/ˈkaʊntər/

quầy bán / quầy thu ngân

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

phòng thử đồ

stockroom

/ˈstɒkruːm/

kho hàng

checkout

/ˈtʃekˌaʊt/

quầy thanh toán

cashier

/kæˈʃɪr/

nhân viên thu ngân

shop assistant

/ʃɒp əˈsɪstənt/

nhân viên bán hàng

trolley

/ˈtrɒli/

xe đẩy mua sắm

shopping basket

/ˈʃɒpɪŋ ˈbɑːskɪt/

giỏ mua sắm

queue

/kjuː/

hàng người xếp hàng

brand

/brænd/

thương hiệu

Shopping vocabulary về các hoạt động mua sắm

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

browse

/braʊz/

Dạo xem, xem hàng không mua ngay

shop around

/ʃɒp əˈraʊnd/

Tham khảo nhiều cửa hàng trước khi mua

purchase

/ˈpɜːrtʃəs/

Mua hàng

buy

/baɪ/

Mua

try on

/traɪ ɒn/

Thử đồ

queue (up)

/kjuː/

Xếp hàng

pay for

/peɪ fɔːr/

Thanh toán cho món hàng

check out

/tʃek aʊt/

Thanh toán / hoàn tất mua hàng

compare prices

/kəmˈpeər ˈpraɪsɪz/

So sánh giá

bargain

/ˈbɑːrɡən/

Mặc cả

get a discount

/ɡet ə ˈdɪskaʊnt/

Được giảm giá

make a purchase

/meɪk ə ˈpɜːrtʃəs/

Thực hiện việc mua hàng

refund

/ˈriːfʌnd/

Hoàn tiền

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

Đổi hàng

return

/rɪˈtɜːrn/

Trả lại hàng

splurge (on)

/splɜːrdʒ/

Chi tiêu mạnh tay cho thứ gì đó

Shopping vocabulary về mua sắm trực tuyến (online)

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

online shopping

/ˈɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ/

Mua sắm trực tuyến

e-commerce

/ˈiːˌkɒmɜːs/

Thương mại điện tử

add to cart

/æd tuː kɑːrt/

Thêm vào giỏ hàng

shopping cart

/ˈʃɒpɪŋ kɑːrt /

Giỏ hàng

basket

/ˈbɑːskɪt/

Rổ hàng

checkout

/ˈtʃekaʊt/

Thanh toán / tiến hành thanh toán

place an order

/pleɪs ən ˈɔːrdər/

Đặt hàng

secure payment

/sɪˈkjʊər ˈpeɪmənt/

Thanh toán an toàn

online payment

/ˈɒnlaɪn ˈpeɪmənt/

Thanh toán trực tuyến

delivery

/dɪˈlɪvəri/

Giao hàng

shipping fee

/ˈʃɪpɪŋ fiː/

Phí vận chuyển

free shipping

/friː ˈʃɪpɪŋ/

Miễn phí vận chuyển

tracking number

/ˈtrækɪŋ ˈnʌmbər/

Mã theo dõi đơn hàng

order status

/ˈɔːrdər ˈsteɪtəs/

Tình trạng đơn hàng

wishlist

/ˈwɪʃlɪst/

Danh sách mong muốn

flash sale

/flæʃ seɪl/

Giảm giá chớp nhoáng

discount code

/ˈdɪskaʊnt koʊd/

Mã giảm giá

promo code

/ˈprəʊ.məʊ kəʊd/

Mã khuyến mãi

return policy

/rɪˈtɜːrn ˈpɒlɪsi/

Chính sách đổi trả

return

/rɪˈtɜːrn/

Trả hàng

refund

/ˈriːfʌnd/

Hoàn tiền

customer review

/ˈkʌstəmər rɪˈvjuː/

Đánh giá của khách hàng

Shopping vocabulary về các loại hàng hóa

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

goods

/ɡʊdz/

Hàng hóa

products

/ˈprɒdʌkts/

Sản phẩm

merchandise

/ˈmɜːrtʃəndaɪs/

Hàng hóa bày bán

consumer goods

/kənˈsjuːmər ɡʊdz/

Hàng tiêu dùng

daily necessities

/ˈdeɪli nəˈsesɪtiz/

Đồ dùng thiết yếu hằng ngày

groceries

/ˈɡrəʊsəriz/

Thực phẩm, đồ tạp hóa

fresh produce

/freʃ ˈprɒdjuːs/

Rau củ quả tươi

packaged food

/ˈpækɪdʒd fuːd/

Thực phẩm đóng gói

clothing / clothes

/ˈkləʊðɪŋ/

Quần áo

fashion items

/ˈfæʃn ˈaɪtəmz/

Mặt hàng thời trang

footwear

/ˈfʊtweər/

Giày dép

accessories

/əkˈsesəriz/

Phụ kiện

cosmetics

/kɒzˈmetɪks/

Mỹ phẩm

skincare products

/ˈskɪnkeər ˈprɒdʌkts/

Sản phẩm chăm sóc da

electronics

/ɪˌlekˈtrɒnɪks/

Đồ điện tử

home appliances

/həʊm əˈplaɪənsɪz/

Đồ gia dụng

household items

/ˈhaʊshəʊld ˈaɪtəmz/

Đồ dùng trong nhà

furniture

/ˈfɜːrnɪtʃər/

Nội thất

stationery

/ˈsteɪʃənəri/

Văn phòng phẩm

books and magazines

/bʊks ænd ˌmæɡəˈziːnz/

Sách và tạp chí

luxury goods

/ˈlʌkʃəri ɡʊdz/

Hàng cao cấp

second-hand goods

/ˌsekənd ˈhænd ɡʊdz/

Đồ cũ, đồ đã qua sử dụng

imported goods

/ɪmˈpɔːrtɪd ɡʊdz/

Hàng nhập khẩu

local products

/ˈləʊkl ˈprɒdʌkts/

Sản phẩm địa phương

Shopping vocabulary về giá cả

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

price

/praɪs/

Giá tiền

cost

/kɒst/

Chi phí, có giá

expense

/ɪkˈspens/

Khoản chi tiêu

affordable

/əˈfɔːdəbl/

Có giá phải chăng

reasonable

/ˈriːznəbl/

Hợp lý (về giá)

cheap

/tʃiːp/

Rẻ

inexpensive

/ˌɪnɪkˈspensɪv/

Không đắt

expensive

/ɪkˈspensɪv/

Đắt

overpriced

/ˌəʊvəˈpraɪst/

Đắt quá mức

pricey

/ˈpraɪsi/

Hơi đắt

high-priced

/ˌhaɪ ˈpraɪst/

Giá cao

low-priced

/ˌləʊ ˈpraɪst/

Giá thấp

budget-friendly

/ˈbʌdʒɪt ˌfrendli/

Phù hợp túi tiền

value for money

/ˈvæljuː fə ˈmʌni/

Đáng tiền

worth the price

/wɜːθ ðə praɪs/

Xứng đáng với giá tiền

a good deal

/ə ɡʊd dɪəl/

Món hời

bargain

/ˈbɑːɡɪn/

Món mua hời

price range

/praɪs reɪndʒ/

Mức giá

original price

/əˈrɪdʒənl praɪs/

Giá gốc

retail price

/ˈriːteɪl praɪs/

Giá bán lẻ

wholesale price

/ˈhəʊlseɪl praɪs/

Giá bán sỉ

fixed price

/fɪkst praɪs/

Giá cố định

reasonable cost

/ˈriːznəbl kɒst/

Chi phí hợp lý

Shopping vocabulary về phương thức thanh toán

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

payment

/ˈpeɪmənt/

Sự thanh toán

pay

/peɪ/

Trả tiền

pay in cash

/peɪ ɪn kæʃ/

Trả bằng tiền mặt

cash payment

/kæʃ ˈpeɪmənt/

Thanh toán tiền mặt

credit card

/ˈkrɛdɪt kɑːd/

Thẻ tín dụng

debit card

/ˈdebɪt kɑːd/

Thẻ ghi nợ

bank transfer

/bæŋk ˈtrænsfɜːr/

Chuyển khoản ngân hàng

online payment

/ˈɒnlaɪn ˈpeɪmənt/

Thanh toán trực tuyến

mobile payment

/ˈməʊbaɪl ˈpeɪmənt/

Thanh toán qua điện thoại

digital wallet

/ˈdɪdʒɪtəl ˈwɒlɪt/

Ví điện tử

e-wallet

/ˈiː ˌwɒlɪt/

Ví điện tử

contactless payment

/ˈkɒntæktləs ˈpeɪmənt/

Thanh toán không chạm

QR code payment

/ˌkjuː ɑː ˈkəʊd ˈpeɪmənt/

Thanh toán bằng mã QR

installment payment

/ɪnˈstɔːlmənt ˈpeɪmənt/

Thanh toán trả góp

pay in installments

/peɪ ɪn ɪnˈstɔːlmənts/

Trả góp

cash on delivery

/kæʃ ɒn dɪˈlɪvəri/

Thanh toán khi nhận hàng

secure payment

/sɪˈkjʊər ˈpeɪmənt/

Thanh toán an toàn

transaction

/trænˈzækʃən/

Giao dịch

payment method

/ˈpeɪmənt ˈmeθəd/

Phương thức thanh toán

receipt

/rɪˈsiːt/

Hóa đơn

invoice

/ˈɪnvɔɪs/

Hóa đơn thanh toán

Tham khảo:

Một số cụm từ về chủ đề Shopping trong IELTS

Bên cạnh hệ thống từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm (shopping vocabulary), IELTS The Tutors tiếp tục giới thiệu đến bạn các cụm từ liên quan đến shopping, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn trong bài thi IELTS cũng như trong giao tiếp hằng ngày.

Cụm từ

Ý nghĩa

do the shopping

Đi mua sắm (việc thường ngày)

go shopping

Đi mua sắm

go on a shopping spree

Mua sắm không kiểm soát

go window shopping

Đi xem hàng mà không mua

shop around

So sánh giá ở nhiều cửa hàng

pick up a bargain

Mua được món hời

be worth the money

Đáng tiền

be on sale

Đang giảm giá

at a reasonable price

Giá hợp lý

pay full price

Trả giá gốc

cut down on spending

Giảm chi tiêu

tighten one’s budget

Thắt chặt ngân sách

make an impulse purchase

Mua hàng bốc đồng

have a shopping habit

Có thói quen mua sắm

shop online

Mua sắm trực tuyến

buy in bulk

Mua số lượng lớn

be tempted to buy

Bị cám dỗ mua

treat oneself (to sth)

Tự thưởng cho bản thân

shopping as a form of relaxation

Mua sắm để thư giãn

Tham khảo:

Mẫu câu giao tiếp chủ đề mua sắm

Hỏi thông tin sản phẩm

  • I’m looking for something more formal. Do you have any recommendations? (Tôi đang tìm món gì đó trang trọng hơn. Bạn có gợi ý nào không?)
  • Does this come in a larger size? (Mẫu này có size lớn hơn không?)
  • I’m not sure if this suits me. What do you think? (Tôi không chắc nó có hợp với tôi không. Bạn nghĩ sao?)
  • Could you tell me what material this is made of? (Bạn cho tôi biết sản phẩm này làm từ chất liệu gì không?)

Hỏi về giá & ưu đãi

  • Is there any promotion available at the moment? (Hiện tại có chương trình khuyến mãi nào không?)
  • That’s a bit over my budget. Do you have a more affordable option? (Giá này hơi vượt ngân sách của tôi. Có lựa chọn nào rẻ hơn không?)
  • Does the price include VAT? (Giá đã bao gồm thuế chưa?)
  • Could I get a refund if there’s a defect? (Tôi có thể hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi không?)

Cân nhắc & quyết định

  • I’ll think it over before making a decision. (Tôi sẽ cân nhắc thêm trước khi quyết định.)
  • It’s slightly pricey, but the quality seems worth it. (Hơi đắt một chút nhưng chất lượng có vẻ xứng đáng.)
  • I’ll go ahead and take this one. (Tôi quyết định lấy cái này.)

Đoạn hội thoại mẫu chủ đề mua sắm

  • Tình huống: Mua giày tại trung tâm thương mại

Shop assistant: Good afternoon. Are you looking for anything in particular? (Chào buổi chiều. Bạn đang tìm món gì cụ thể không?)

Customer: Yes, I’m searching for a pair of running shoes with good support. (Vâng, tôi đang tìm một đôi giày chạy bộ có độ nâng đỡ tốt.)

Shop assistant: Do you have a specific brand in mind? (Bạn có nhắm đến thương hiệu cụ thể nào không?)

Customer: Not really, but I’d prefer something durable and reasonably priced. (Không hẳn, nhưng tôi muốn loại bền và giá cả hợp lý.)

Shop assistant: These ones are currently on promotion and have excellent reviews. Would you like to try them on? (Mẫu này đang được khuyến mãi và nhận nhiều đánh giá tốt. Bạn có muốn thử không?)

Customer: Sure. Do they come in size 42? (Được chứ. Có size 42 không?)

  • Sau khi thử

Customer: They feel quite comfortable, but I’m a bit concerned about the price. (Đi khá thoải mái, nhưng tôi hơi lo về giá.)

Shop assistant: We’re offering a 15% discount today. (Hôm nay chúng tôi đang giảm giá 15%.)

Customer: That sounds good. I’ll take them. Can I pay by card? (Nghe hợp lý đấy. Tôi lấy đôi này. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)

Shop assistant: Absolutely. Please proceed to the counter. (Dĩ nhiên rồi. Mời bạn ra quầy thanh toán.)

Kết luận

Hy vọng bài viết từ IELTS The Tutors đã giúp bạn mở rộng và ghi nhớ thêm nhiều từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm (Shopping Vocabulary), từ đó tự tin áp dụng vào bài thi IELTS và tình huống giao tiếp hằng ngày. Đừng quên thường xuyên luyện đặt câu và sử dụng những từ vựng này trong cả Speaking và Writing để diễn đạt ý tưởng trôi chảy, tự nhiên và tối ưu điểm số IELTS nhé. Chúc bạn học tốt và sớm đạt được mục tiêu mong muốn!

Gửi đánh giá