mệnh đề tính từ adjective clause thumbnail

Mệnh đề tính từ (Adjective Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó, giúp câu văn rõ nghĩa, chi tiết và tự nhiên hơn. Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài thi, đặc biệt là IELTS, cũng như trong giao tiếp và văn viết học thuật. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cấu trúc, các loại mệnh đề tính từ, cách rút gọn, cách nhận biết và những lỗi thường gặp kèm ví dụ minh họa dễ hiểu để áp dụng chính xác trong thực tế.

Mệnh đề tính từ (Adjective clause) là gì?

Mệnh đề tính từ (Adjective Clause), còn gọi là mệnh đề quan hệ (Relative Clause), là một mệnh đề phụ có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Loại mệnh đề này hoạt động giống như một tính từ, giúp cung cấp thêm thông tin để xác định hoặc mô tả rõ hơn người, vật, sự việc hoặc địa điểm được nhắc đến trong câu.

Mệnh đề tính từ thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và thường bắt đầu bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ như who, whom, whose, which, that, when, where hoặc why.

Ví dụ:

  • The student who won the scholarship will study abroad next year.
    (Sinh viên giành được học bổng sẽ đi du học vào năm tới.)

Trong câu trên, who won the scholarship là mệnh đề tính từ, được dùng để bổ nghĩa cho danh từ student.

mệnh đề tính từ adjective clause

Cấu trúc mệnh đề tính từ trong tiếng Anh

Mệnh đề tính từ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ đứng sau danh từ, đại từ mà chúng bổ nghĩa. Những từ này có nhiệm vụ kết nối mệnh đề tính từ với mệnh đề chính, đồng thời thay thế cho danh từ hoặc đại từ đã được nhắc đến trước đó.

Cấu trúc chung

Noun/Pronoun + relative pronoun/ relative adverb + adjective clause

Mệnh đề tính từ với đại từ quan hệ (relative pronoun)

Đại từ quan hệ được sử dụng để thay thế cho người, vật hoặc sự sở hữu của danh từ đứng trước, đồng thời đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề tính từ.

Đại từ quan hệ Cách dùng Ví dụ
who Thay thế cho danh từ chỉ người và thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề tính từ. The athlete who broke the record became famous overnight. (Vận động viên phá kỷ lục đã trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm.)
whom Thay thế cho danh từ chỉ người khi người đó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề tính từ. The professor whom the students admired retired last year. (Vị giáo sư được các sinh viên ngưỡng mộ đã nghỉ hưu năm ngoái.)
which Thay thế cho danh từ chỉ vật, sự việc hoặc động vật. The documentary which won the award was produced in Canada. (Bộ phim tài liệu đoạt giải được sản xuất tại Canada.)
that Có thể chỉ người hoặc vật trong mệnh đề xác định The laptop that I purchased last month works perfectly. (Chiếc máy tính xách tay tôi mua tháng trước hoạt động hoàn hảo.)
whose Chỉ sự sở hữu và có thể thay thế cho người hoặc vật. The author whose novel became a bestseller attended the event. (Tác giả có cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất đã tham dự sự kiện này.)

Mệnh đề tính từ với trạng từ quan hệ (relative adverb)

Trạng từ quan hệ được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc lý do.

Trạng từ quan hệ Cách dùng Ví dụ
where Thay thế cho danh từ chỉ địa điểm hoặc nơi chốn. The village where my grandparents grew up has changed significantly.
when Thay thế cho danh từ chỉ thời gian. I still remember the summer when we traveled across Europe.
why Thay thế cho danh từ reason và diễn tả lý do của sự việc. Do you know the reason why the meeting was canceled?

Mẹo ghi nhớ: Nếu danh từ đứng trước chỉ người, hãy nghĩ đến who, whom, whose. Nếu chỉ vật, hãy nghĩ đến which hoặc that. Nếu chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do, hãy nghĩ đến where, when và why.

Xem thêm:

Chức năng của mệnh đề tính từ

Mệnh đề tính từ có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó, giúp xác định hoặc cung cấp thêm thông tin về người, vật, sự việc hoặc địa điểm được nhắc đến trong câu. Nhờ đó, câu văn trở nên rõ nghĩa, chi tiết và tự nhiên hơn.

Xác định chính xác người hoặc vật được nhắc đến

Mệnh đề tính từ giúp người đọc hoặc người nghe nhận biết chính xác đối tượng đang được đề cập thay vì chỉ đưa ra một thông tin chung chung.

Ví dụ: The employee who developed the new software received a promotion. (Nhân viên đã phát triển phần mềm mới được thăng chức.)

→ Trong câu trên, mệnh đề “who developed the new software” giúp xác định chính xác nhân viên nào được nhắc đến.

Bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ

Mệnh đề tính từ có thể cung cấp thêm thông tin về một người, vật hoặc sự việc mà không cần tạo thành một câu riêng biệt.

Ví dụ: The museum, which attracts thousands of visitors each year, is undergoing renovation. (Bảo tàng, nơi thu hút hàng nghìn lượt khách mỗi năm, đang được cải tạo.)

→ Trong câu này, mệnh đề “which attracts thousands of visitors each year” bổ sung thêm thông tin về bảo tàng nhưng không làm thay đổi đối tượng được nhắc đến.

Kết nối các ý liên quan trong câu

Mệnh đề tính từ giúp kết hợp nhiều ý có liên quan thành một câu hoàn chỉnh, tránh việc sử dụng nhiều câu ngắn rời rạc.

Ví dụ:

  • Câu 1: The scientist published a new study.
  • Câu 2: The scientist works at a leading research institute.

Có thể kết hợp thành: The scientist who works at a leading research institute published a new study. (Một nhà khoa học làm việc tại một viện nghiên cứu hàng đầu đã công bố một nghiên cứu mới.)

Tránh lặp lại danh từ

Mệnh đề tính từ giúp giảm sự lặp lại của danh từ hoặc đại từ trong câu, từ đó làm cho cách diễn đạt trở nên linh hoạt hơn.

Ví dụ: Với câu: “I visited a library. The library specializes in historical documents.”

Có thể viết lại: I visited a library that specializes in historical documents. (Tôi đã đến thăm một thư viện chuyên về tài liệu lịch sử.)

Các loại mệnh đề tính từ (Adjective clause)

Mệnh đề tính từ được chia thành 2 loại chính là mệnh đề tính từ xác định (Defining Relative Clause) và mệnh đề tính từ không xác định (Non-defining Relative Clause).

các loại mệnh đề tính từ

Mệnh đề tính từ xác định (Defining Relative Clause)

Mệnh đề tính từ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác người, vật hoặc sự việc đang được nhắc đến. Nếu lược bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ không còn rõ ràng hoặc người đọc sẽ không biết chính xác đối tượng nào đang được đề cập.

Ví dụ: The applicant who speaks three foreign languages was offered the position. (Ứng viên nói được ba ngoại ngữ đã được nhận vào vị trí đó.)

→ Trong câu trên, mệnh đề “who speaks three foreign languages” giúp xác định chính xác ứng viên nào được nhắc đến. Nếu bỏ phần này, người đọc sẽ không biết ứng viên nào đã được tuyển dụng.

Mệnh đề tính từ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Mệnh đề tính từ không xác định cung cấp thêm thông tin về người, vật hoặc sự việc đã được xác định rõ từ trước. Nếu lược bỏ mệnh đề này, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính.

Ví dụ: Mr. Johnson, who has worked here for over twenty years, is retiring next month. (Ông Johnson, người đã làm việc ở đây hơn hai mươi năm, sẽ nghỉ hưu vào tháng tới.)

→ Người đọc đã biết đối tượng là Mr. Johnson. Mệnh đề “who has worked here for over twenty years” chỉ bổ sung thêm thông tin nên có thể lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu.

Lưu ý: “That” không được sử dụng trong mệnh đề tính từ không xác định.

Tham khảo: Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định​ trong tiếng Anh

Cách rút gọn mệnh đề tính từ

Rút gọn mệnh đề tính từ là cách lược bỏ một số thành phần trong mệnh đề quan hệ để câu văn ngắn gọn hơn mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa. Đây là cấu trúc được sử dụng rất phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí và các bài thi tiếng Anh như IELTS.

cách rút gọn mệnh đề tính từ

Rút gọn bằng V-ing

Mệnh đề tính từ có thể được rút gọn thành cụm hiện tại phân từ (V-ing) khi mệnh đề mang nghĩa chủ động.

Ví dụ: The researchers who are conducting the experiment will publish the results next month.

→ The researchers conducting the experiment will publish the results next month. (Các nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm sẽ công bố kết quả vào tháng tới.)

Rút gọn bằng V3/ed

Mệnh đề tính từ có thể được rút gọn thành cụm quá khứ phân từ (V3/ed) khi mệnh đề mang nghĩa bị động.

Ví dụ: The documents that were signed yesterday have been sent to the legal department.

→ The documents signed yesterday have been sent to the legal department. (Các văn bản đã ký ngày hôm qua đã được gửi đến bộ phận pháp lý.)

Lược bỏ đại từ quan hệ khi đóng vai trò tân ngữ

Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề tính từ, có thể lược bỏ đại từ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Cách thực hiện: Lược bỏ who, whom, which, that nếu chúng làm tân ngữ.

Ví dụ: The candidate whom the committee selected has accepted the offer.

→ The candidate the committee selected has accepted the offer. (Ứng viên được ủy ban lựa chọn đã chấp nhận lời đề nghị.)

Lưu ý: Không được lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề tính từ.

Rút gọn bằng cụm danh từ

Nếu sau đại từ quan hệ là động từ to be và một danh từ hoặc cụm danh từ, có thể lược bỏ cả đại từ quan hệ và động từ to be.

Ví dụ: Mr. Adams, who is the head of the engineering department, will lead the meeting.

→ Mr. Adams, the head of the engineering department, will lead the meeting. (Ông Adams, trưởng bộ phận kỹ thuật, sẽ chủ trì cuộc họp.)

Rút gọn bằng cụm giới từ

Nếu sau đại từ quan hệ là động từ to be kết hợp với cụm giới từ, có thể lược bỏ cả đại từ quan hệ và động từ to be.

Ví dụ: The office which is near the central station has recently been renovated.

→ The office near the central station has recently been renovated. (Văn phòng gần ga trung tâm vừa được cải tạo lại.)

Rút gọn bằng động từ nguyên mẫu có “to”

Mệnh đề tính từ thường được rút gọn bằng to + động từ nguyên mẫu khi danh từ đứng trước đi kèm các từ như: first, second, next, last, only, so sánh nhất, …

Ví dụ: She was the first scientist who identified the cause of the disease.

→ She was the first scientist to identify the cause of the disease. (Bà ấy là nhà khoa học đầu tiên xác định được nguyên nhân gây ra căn bệnh này.)

Lỗi sai thường gặp khi dùng mệnh đề tính từ

Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất ở kiến thức này và cách khắc phục.

Nhầm lẫn giữa “who”, “whom” và “whose”

Đây là lỗi phổ biến đối với người học ở trình độ trung cấp trở lên.

Ghi nhớ rằng:

  • Who dùng cho người và thường đóng vai trò chủ ngữ.
  • Whom dùng cho người và thường đóng vai trò tân ngữ.
  • Whose dùng để chỉ sự sở hữu.

Dùng “that” trong mệnh đề tính từ không xác định

Nhiều người học có thói quen thay thế mọi đại từ quan hệ bằng “that”, nhưng quy tắc này không áp dụng cho mệnh đề tính từ không xác định.

Ví dụ:

  • Sai: Singapore, that attracts millions of tourists every year, is known for its modern infrastructure.
  • Đúng: Singapore, which attracts millions of tourists every year, is known for its modern infrastructure.

Phân biệt mệnh đề tính từ với cụm tính từ

Mệnh đề tính từ và cụm tính từ đều có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Tuy nhiên, mệnh đề tính từ có chủ ngữ và động từ riêng, trong khi cụm tính từ thì không.

Mệnh đề tính từ Cụm tính từ
Đặc điểm
  • Là một loại mệnh đề phụ có chứa đầy đủ chủ ngữ và động từ.
  • Dấu hiệu nhận biết rõ nhất của mệnh đề tính từ là sự xuất hiện của một cấu trúc chủ ngữ và động từ bên trong mệnh đề.
  • Không thể tồn tại độc lập
  • Cụm tính từ thường được tạo bởi tính từ, cụm giới từ, cụm V-ing hoặc cụm V3/ed dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ The author who writes historical novels has published a new book. (Tác giả chuyên viết tiểu thuyết lịch sử vừa cho ra mắt cuốn sách mới.) The author famous for historical novels has published a new book. (Tác giả nổi tiếng với những tiểu thuyết lịch sử vừa cho ra mắt cuốn sách mới.)

Bài tập mệnh đề tính từ có đáp án

Bài tập 1: Điền đại từ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp

Sử dụng các từ: who, whom, whose, which, that, where, when

1. The engineer __________ designed the new bridge received an international award.

2. The apartment __________ we rented during our vacation overlooked the sea.

3. The professor __________ research has influenced many scientists will give a lecture tomorrow.

4. Do you remember the year __________ the company launched its first product?

5. The laptop __________ I bought last week is already showing signs of malfunction.

6. The village __________ my grandparents spent their childhood has changed dramatically.

7. The athlete to __________ the reporters gave the post-race interview broke a national record.

8. The documentary __________ won the film festival award was produced by a young director.

Bài tập 2: Tìm lỗi sai và viết lại câu cho đúng

1. The actress, that starred in the new drama series, won several awards.

2. I met a scientist yesterday which specializes in renewable energy.

3. The manager who his office is on the top floor is retiring soon.

4. The museum, where we visited last weekend, was established in 1895.

5. The student who she received the scholarship will study abroad next year.

6. The building which roof was damaged in the storm is being repaired.

7. The conference, that attracted experts from around the world, was a great success.

8. The town which I was born is famous for its traditional crafts.

Bài tập 3: Nối hai câu bằng mệnh đề tính từ

1. The researcher published a groundbreaking study. The researcher works at Oxford University.

2. We visited a castle. The castle was built in the 15th century.

3. This is the café. We first met at this café.

4. The woman is an architect. I spoke to her during the seminar.

5. The smartphone is very popular. Many customers purchased it during the launch event.

Đáp án

Bài tập 1:

1. who / that

2. which / that

3. whose

4. when

5. which / that

6. where

7. whom

8. which / that

Bài tập 2:

1. The actress, who starred in the new drama series, won several awards.

2. I met a scientist yesterday who specializes in renewable energy.

3. The manager whose office is on the top floor is retiring soon.

4. The museum, which we visited last weekend, was established in 1895.

5. The student who received the scholarship will study abroad next year.

6. The building whose roof was damaged in the storm is being repaired.

7. The conference, which attracted experts from around the world, was a great success.

8. The town where I was born is famous for its traditional crafts.

Bài tập 3:

1. The researcher who works at Oxford University published a groundbreaking study.

2. We visited a castle that/ which was built in the 15th century.

3. This is the café where we first met.

4. The woman whom I spoke to during the seminar is an architect.

(Có thể dùng: The woman who I spoke to during the seminar is an architect.)

5. The smartphone that/which many customers purchased during the launch event is very popular.

Có thể thấy, mệnh đề tính từ (Adjective Clause) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, đồng thời làm cho câu văn trở nên rõ ràng, chi tiết và tự nhiên hơn. Hy vọng những kiến thức và bài tập trong bài viết của IELTS The Tutors sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mệnh đề tính từ và tự tin vận dụng cấu trúc này trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Mệnh đề tính từ và mệnh đề quan hệ có giống nhau không?

Có. Mệnh đề tính từ (Adjective Clause) và mệnh đề quan hệ (Relative Clause) thực chất là cùng một loại cấu trúc ngữ pháp. Cả hai đều là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, giúp cung cấp thêm thông tin về người, vật, sự việc hoặc địa điểm được nhắc đến trong câu.

2. Khi nào dùng who, which và that?

Việc lựa chọn who, which hay that phụ thuộc vào danh từ mà chúng thay thế.

  • Who được dùng để chỉ người.
  • Which được dùng để chỉ vật, sự việc hoặc động vật.
  • That có thể thay thế cho who hoặc which trong nhiều mệnh đề tính từ xác định.

3. Mệnh đề tính từ có cần dấu phẩy không?

Điều này phụ thuộc vào loại mệnh đề tính từ được sử dụng.

  • Nếu là mệnh đề tính từ xác định (Defining Relative Clause), không dùng dấu phẩy.
  • Nếu là mệnh đề tính từ không xác định (Non-defining Relative Clause), phải dùng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.

4. Làm sao nhận biết mệnh đề tính từ trong câu?

Mệnh đề tính từ thường có ba dấu hiệu nhận biết cơ bản:

  • Đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa.
  • Bắt đầu bằng đại từ hoặc trạng từ quan hệ như who, whom, whose, which, that, where, when, why.
  • Có cấu trúc chủ ngữ và động từ riêng.

Ví dụ: The company that develops educational software has expanded rapidly.

Trong câu này:

  • Danh từ được bổ nghĩa: company
  • Đại từ quan hệ: that
  • Mệnh đề tính từ: that develops educational software
Gửi đánh giá