phrasal verb với do thumbnail

“Do” là một động từ quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng khi kết hợp với các tiểu từ như up, away, over, without…, nó có thể tạo ra hàng loạt cụm động từ mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Trong bài viết này, IELTS The Tutors sẽ tổng hợp các phrasal verb với do phổ biến nhất kèm ý nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ hiểu để áp dụng tự nhiên hơn trong thực tế.

Key takeaways
Do vừa có thể là động từ chính (do homework, do the dishes), vừa là trợ động từ trong câu hỏi và phủ định (Do you know?, I do not agree.).

Tổng hợp phrasal verbs với Do phổ biến:

  • Do away with
  • Do in
  • Do up
  • Do over
  • Do without
  • Do out
  • Do with
  • Do for
  • Do down

Do là gì trong tiếng Anh?

Theo từ điển Cambridge và Oxford, do là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh và có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu:

  • Động từ chính (main verb): dùng để diễn tả hành động hoặc công việc.

Ví dụ: do homework (làm bài tập), do the dishes (rửa bát), do well (làm tốt).

  • Trợ động từ (auxiliary verb): dùng để tạo câu hỏi, câu phủ định hoặc nhấn mạnh.

Ví dụ: Do you smoke? (Bạn có hút thuốc không?), I do not know. (Tôi không biết), I do love you. (Anh thực sự rất yêu em).

Phrasal verb với Do là gì?

Phrasal verb với do là các cụm động từ được tạo thành khi động từ do kết hợp với một hoặc nhiều tiểu từ như giới từ hoặc trạng từ. Khi kết hợp như vậy, nghĩa của cụm từ thường thay đổi hoàn toàn so với nghĩa gốc của do.

Ví dụ:

  • Do (Làm) + Up (Trên) = Do up (kéo khóa áo, cài nút hoặc sửa sang, tân trang)
  • Do (Làm) + Away (Xa) + With (Với) = Do away with (Loại bỏ, bãi bỏ)

Các phrasal verbs với Do phổ biến nhất

Các phrasal verbs với do

Do away with

  • Dùng khi muốn nói đến việc loại bỏ, chấm dứt hoặc không còn sử dụng một thứ gì đó nữa như quy định, hệ thống hay thói quen cũ.

Ví dụ: The company decided to do away with paper documents and switch to digital files. (Công ty quyết định loại bỏ tài liệu giấy và chuyển sang dùng file điện tử.)

  • Trong văn nói, cụm này còn mang nghĩa “thủ tiêu” hoặc “giết hại” ai đó.

Ví dụ: The villain tried to do away with the witness. (Kẻ phản diện đã tìm cách thủ tiêu nhân chứng.)

Do in

  • Dùng để diễn tả việc khiến ai đó kiệt sức hoặc mệt rã rời.

Ví dụ: Working overtime all week really did me in. (Làm thêm suốt cả tuần thực sự khiến tôi kiệt sức.)

  • Dùng khi một điều gì đó phá hỏng kế hoạch hoặc khiến ai đó thất bại.

Ví dụ: Poor management eventually did the project in. (Sự quản lý kém cuối cùng đã làm dự án thất bại.)

  • Trong văn nói, do in cũng có thể mang nghĩa đánh bại hoặc giết ai đó.

Ví dụ: I thought I had a chance to win the chess match, but his final brilliant move did me in. (Tôi cứ nghĩ mình có cơ hội thắng ván cờ đó, nhưng nước đi thiên tài cuối cùng của anh ta đã hạ gục tôi hoàn toàn.)

Do up

  • Cài hoặc thắt thứ gì đó như cúc áo, dây giày hoặc khóa kéo.

Ví dụ: Can you help me do up this dress? (Bạn có thể giúp tôi kéo khóa chiếc váy này không?)

  • Dùng khi sửa chữa hoặc trang trí lại nhà cửa, phòng ốc.

Ví dụ: They are planning to do up their kitchen this summer. (Họ dự định sửa sang lại nhà bếp vào mùa hè này.)

  • Gói hoặc bọc đồ vật

Ví dụ: She did the gift up in colorful paper. (Cô ấy gói món quà bằng giấy màu sắc.)

  • Ăn mặc đẹp, thường dùng với dạng phản thân như do yourself up.

Ví dụ: She got all done up for the party. (Cô ấy ăn diện rất đẹp để đi dự tiệc.)

Do over

  • Mang nghĩa làm lại từ đầu vì lần trước chưa tốt hoặc có lỗi.

Ví dụ: The teacher asked him to do the assignment over. (Giáo viên yêu cầu cậu ấy làm lại bài tập.)

  • Dùng khi trang trí hoặc làm mới lại một căn phòng.

Ví dụ: We want to do over the living room next month. (Chúng tôi muốn sửa sang lại phòng khách vào tháng tới.)

  • Trong tiếng lóng, do someone over còn mang nghĩa hành hung ai đó.

Ví dụ: He was walking through a dark alley late at night when two men jumped out and did him over for his watch and wallet. (Anh ấy đang đi bộ qua một con hẻm tối muộn thì hai gã đàn ông lao ra và hành hung anh ấy dã man để cướp đồng hồ và ví tiền.)

Do without

Dùng khi phải xoay sở mà không có thứ gì hoặc ai đó.

Ví dụ: We had to do without electricity during the storm. (Chúng tôi phải xoay sở mà không có điện trong cơn bão.)

Do out

Dùng khi dọn dẹp hoặc trang trí một không gian.

Ví dụ: She spent the afternoon doing out the garage. (Cô ấy dành cả buổi chiều để dọn dẹp nhà để xe.)

Do out of

Mang nghĩa lừa ai đó để chiếm đoạt tiền bạc hoặc tài sản.

Ví dụ: The scammer did many people out of their savings. (Kẻ lừa đảo đã chiếm đoạt tiền tiết kiệm của nhiều người.)

Do with

  • Dùng khi ai đó rất cần hoặc muốn có thứ gì đó.

Ví dụ: I could really do with a cup of coffee right now. (Tôi thực sự cần một ly cà phê ngay lúc này.)

  • Dùng để nói về sự liên quan giữa các sự việc (phải có have/has).

Ví dụ: This problem has nothing to do with me. (Vấn đề này không liên quan gì đến tôi.)

Do for

  • Dùng khi nói một điều gì đó làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn ai đó hay điều gì đó.

Ví dụ: The financial crisis nearly did the company for. (Cuộc khủng hoảng tài chính suýt khiến công ty phá sản.)

Do down

  • Dùng khi ai đó bị chỉ trích, coi thường hoặc đánh giá thấp một cách không công bằng.

Ví dụ: He always does down his younger colleagues. (Anh ấy luôn xem thường các đồng nghiệp trẻ hơn.)

  • Mang nghĩa trục lợi hoặc đối xử bất công với ai đó.

Ví dụ: Customers felt they were being done down by unfair prices. (Khách hàng cảm thấy họ bị ép giá một cách không công bằng.)

Xem thêm:

Bài tập phrasal verbs với Do có đáp án

Bài tập phrasal verbs với Do có đáp án

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

1. The government has decided to ________ with the old tax regulations to simplify the system.

A. do in

B. do away

C. do over

D. do down

2. I am absolutely exhausted after that 10-kilometer run; it completely ________.

A. did me in

B. did me over

C. did me up

D. did me down

3. Your hands are freezing! Let me help you ________ your coat buttons.

A. do without

B. do over

C. do out

D. do up

4. The data in this report is completely wrong. You will have to ________ the entire analysis ________.

A. do / without

B. do / over

C. do / down

D. do / for

5. Don't let them ________ you ________ your rightful bonus. You worked hard for it!

A. do / out of

B. do / away with

C. do / with

D. do / for

Bài tập 2: Điền giới từ hoặc trạng từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành phrasal verbs với do

Từ gợi ý: do up, do down, do without, do with, do for, do out vào chỗ trống. Có thể chia lại động từ Do nếu cần.

1. We don't have any milk left, so you will just have to ____________ it in your coffee today.

2. The sudden drop in temperature last night completely ____________ our tomato plants in the garden.

3. Stop yourself ____________! You are one of the most talented graphic designers in this team.

4. I have a terrible headache; I could really ____________ a glass of water and some aspirin right now.

5. She spent the entire weekend ____________ her bedroom cabinets to make everything look neat.

Đáp án gợi ý

Bài tập 1:

1. B

2. A

3. D

4. B

5. A

Bài tập 2:

1. do without

2. did for

3. doing down

4. do with

5. doing up

Phrasal verb với do xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài thi tiếng Anh. Thay vì học thuộc rời rạc, IELTS The Tutors khuyên bạn nên học theo ngữ cảnh và luyện đặt câu thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và tự tin áp dụng các cụm động từ với do một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp và học tập.

Câu hỏi thường gặp

1. Do with nghĩa là gì?

Do with nghĩa là “liên quan đến”, “xử lý” hoặc “cần đến” điều gì đó tùy ngữ cảnh. Ví dụ: I could do with some rest.

2. Do without dùng như thế nào?

Do without dùng khi nói về việc phải sống hoặc làm việc mà không có thứ gì đó. Ví dụ: We can do without sugar for a few days.

3. Do đi với giới từ gì?

Do thường đi với các giới từ/trạng từ như: up, away with, without, over, out of, for, with… để tạo thành phrasal verbs.

4. Phrasal verb với Do nào thường gặp nhất?

Một số phrasal verb với do phổ biến nhất gồm: do up, do without, do away with, do over, do with, do out of.

Gửi đánh giá